I. Đánh giá chất lượng tinh dịch
Nghiên cứu tập trung vào đánh giá chất lượng tinh dịch của gà Cáy Củm tại Thái Nguyên. Các chỉ tiêu đánh giá bao gồm thể tích, nồng độ, hoạt lực tinh trùng và tỷ lệ tinh trùng sống. Kết quả cho thấy chất lượng tinh dịch phụ thuộc vào độ tuổi, tần suất khai thác và mùa vụ. Gà trống từ 150-180 ngày tuổi cho chất lượng tinh dịch tốt nhất. Tần suất khai thác 2 lần/tuần đảm bảo chất lượng tinh dịch ổn định. Mùa đông xuân là thời điểm thích hợp để khai thác tinh dịch do nhiệt độ mát mẻ.
1.1. Ảnh hưởng của độ tuổi
Độ tuổi của gà trống ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng tinh dịch. Gà trống từ 150-180 ngày tuổi có thể tích tinh dịch trung bình 0.5 ml, nồng độ tinh trùng đạt 3-5 tỷ/ml và hoạt lực tinh trùng trên 80%. Gà trống quá già hoặc quá non đều cho chất lượng tinh dịch kém hơn.
1.2. Ảnh hưởng của mùa vụ
Mùa vụ là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng tinh dịch. Mùa đông xuân với nhiệt độ mát mẻ giúp tinh trùng hoạt động tốt hơn. Ngược lại, mùa hè nóng ẩm làm giảm chất lượng tinh dịch, đặc biệt là hoạt lực tinh trùng.
II. Hiệu quả thụ tinh nhân tạo
Nghiên cứu đánh giá hiệu quả thụ tinh nhân tạo cho gà Cáy Củm. Kết quả cho thấy tỷ lệ trứng có phôi và tỷ lệ nở cao hơn so với giao phối tự nhiên. Thụ tinh nhân tạo giúp khắc phục hạn chế về cấu tạo cơ thể của gà Cáy Củm, đặc biệt là việc không có phao câu. Tỷ lệ nở trứng đạt 70-75% khi áp dụng kỹ thuật này.
2.1. So sánh với giao phối tự nhiên
So sánh giữa thụ tinh nhân tạo và giao phối tự nhiên cho thấy tỷ lệ trứng có phôi đạt 85% với thụ tinh nhân tạo, trong khi giao phối tự nhiên chỉ đạt 60%. Điều này chứng minh hiệu quả vượt trội của kỹ thuật thụ tinh nhân tạo.
2.2. Ảnh hưởng của tỷ lệ pha loãng
Tỷ lệ pha loãng tinh dịch ảnh hưởng đến hiệu quả thụ tinh nhân tạo. Tỷ lệ pha loãng 1:3 (tinh dịch:dung dịch pha loãng) cho kết quả tốt nhất, đảm bảo hoạt lực tinh trùng và tỷ lệ nở cao.
III. Kỹ thuật chăn nuôi và bảo tồn
Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của kỹ thuật chăn nuôi và bảo tồn giống gà Cáy Củm. Việc áp dụng thụ tinh nhân tạo không chỉ nâng cao năng suất sinh sản mà còn góp phần bảo tồn nguồn gen quý. Các hộ chăn nuôi tại Thái Nguyên được khuyến khích áp dụng kỹ thuật này để duy trì và phát triển giống gà bản địa.
3.1. Ứng dụng thực tiễn
Kết quả nghiên cứu được ứng dụng rộng rãi trong nuôi gà tại Thái Nguyên. Các hộ chăn nuôi ghi nhận sự cải thiện đáng kể về tỷ lệ nở và chất lượng đàn gà. Điều này góp phần nâng cao thu nhập và bảo tồn giống gà Cáy Củm.
3.2. Ý nghĩa bảo tồn
Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo tồn giống gà Cáy Củm, một nguồn gen quý của địa phương. Thụ tinh nhân tạo giúp duy trì số lượng và chất lượng đàn gà, đặc biệt trong bối cảnh giống gà này đang có nguy cơ suy giảm.