Tổng quan nghiên cứu

Thị trường chứng khoán Việt Nam sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới năm 2007 và tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đã có những bước chuyển biến mạnh mẽ về quy mô giao dịch lẫn chất lượng vốn hóa. Tính đến ngày 31 tháng 12 năm 2014, sàn Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh có 305 doanh nghiệp niêm yết, đại diện cho những đơn vị kinh tế đầu ngành. Tuy nhiên, khi loại trừ 17 tổ chức tài chính đặc thù để khảo sát 288 công ty phi tài chính, chỉ có 184 doanh nghiệp, tương đương khoảng 63,89%, thực hiện lập và công bố báo cáo bộ phận trong thuyết minh báo cáo tài chính kiểm toán.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm xuất phát từ thực trạng nhiều doanh nghiệp chỉ áp dụng Chuẩn mực Kế toán Việt Nam số 28 (VAS 28) một cách đối phó, sơ sài hoặc tự xác định toàn bộ tổ chức chỉ có một bộ phận duy nhất nhằm né tránh công bố thông tin chi tiết. Điều này làm gia tăng mức độ bất cân xứng thông tin, gây cản trở các nhà đầu tư trong việc định giá rủi ro và phân bổ vốn hiệu quả.

Mục tiêu cụ thể của luận văn tập trung vào hai nội dung cốt lõi: đo lường mức độ trình bày báo cáo bộ phận của các công ty niêm yết trên sàn Thành phố Hồ Chí Minh theo VAS 28 và xác định mức độ tác động của 7 nhân tố đặc trưng doanh nghiệp đến chỉ số công bố thông tin này. Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu kiểm toán năm tài chính 2014 của 184 doanh nghiệp niêm yết phi tài chính trên sàn giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh. Ý nghĩa nghiên cứu thể hiện ở việc cung cấp bằng chứng định lượng thực nghiệm, góp phần thúc đẩy chuẩn hóa thông tin kế toán, hạ thấp chi phí đại diện và thu hẹp khoảng cách với các thông lệ quốc tế hiện hành.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên ba trụ cột lý thuyết tài chính và kế toán hiện đại nhằm luận giải hành vi công bố thông tin của doanh nghiệp:

Lý thuyết chi phí đại diện chỉ ra sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền kiểm soát doanh nghiệp, tạo nên xung đột lợi ích giữa nhà quản lý và các cổ đông. Khi đòn bẩy tài chính hoặc mức độ phân tán quyền sở hữu của cổ đông thiểu số gia tăng, chi phí giám sát cũng tăng lên, thôi thúc nhà quản trị công bố báo cáo bộ phận đầy đủ hơn để giảm thiểu bất cân xứng thông tin.

Lý thuyết dấu hiệu giải thích việc các công ty có quy mô lớn và năng lực vận hành vượt trội chủ động phát đi tín hiệu minh bạch thông qua việc công bố chi tiết số liệu từng bộ phận và sử dụng dịch vụ từ các công ty kiểm toán uy tín nhằm củng cố niềm tin của thị trường.

Lý thuyết chi phí sở hữu phân tích sự đánh đổi giữa lợi ích minh bạch và nguy cơ rò rỉ dữ liệu chiến lược cho đối thủ cạnh tranh. Các bộ phận có tỷ suất sinh lời vượt trội thường bị hạn chế công bố nhằm bảo vệ thị phần và ngăn chặn nguy cơ xâm nhập ngành.

Hệ thống khái niệm nền tảng bao gồm: Chuẩn mực VAS 28 thiết lập trên nguyên tắc rủi ro và lợi ích với ngưỡng định lượng 10% doanh thu, tài sản hoặc lợi nhuận và mức bao phủ tối thiểu 75% tổng doanh thu; Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế số 08 (IFRS 8) tiếp cận theo quan điểm của nhà ra quyết định điều hành hoạt động; và Chỉ số công bố thông tin bộ phận đo lường qua thang điểm từ 1 đến 15 chỉ tiêu định lượng bắt buộc.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng chuẩn mực trong nghiên cứu kinh tế. Toàn bộ nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán năm 2014 và hệ thống dữ liệu giao dịch của Công ty Cổ phần Chứng khoán Sài Gòn.

Quy trình chọn mẫu phân tầng được triển khai qua ba bước chặt chẽ: từ tổng thể 305 công ty niêm yết tại sàn Thành phố Hồ Chí Minh thời điểm cuối năm 2014, tác giả loại bỏ 17 công ty thuộc ngành tài chính, ngân hàng, bảo hiểm và quỹ đầu tư để còn lại 288 công ty; sau đó tiến hành sàng lọc và chọn ra mẫu chính thức gồm 184 doanh nghiệp có lập báo cáo bộ phận. Cỡ mẫu 184 hoàn toàn đáp ứng công thức thực nghiệm của Tabachnick và Fidell đòi hỏi quy mô tối thiểu đạt 106 quan sát cho mô hình hồi quy có 7 biến độc lập.

Phương pháp phân tích hồi quy tuyến tính bội bằng phương pháp bình phương bé nhất (OLS) trên phần mềm SPSS phiên bản 20 được lựa chọn. Phương pháp này cho phép kiểm soát đa cộng tuyến, phân tích tương quan Pearson, kiểm định ANOVA và định lượng chính xác hệ số hồi quy của các biến độc lập gồm: Quy mô công ty, Đòn bẩy tài chính, Phân tán quyền sở hữu, Khả năng sinh lời, Đơn vị kiểm toán, Tốc độ tăng trưởng và Rủi ro thị trường.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích định lượng trên 184 công ty niêm yết mang lại các kết quả thống kê quan trọng:

Quy mô công ty là nhân tố có tác động thuận chiều mạnh nhất đến mức độ trình bày báo cáo bộ phận với mức ý nghĩa thống kê cao. Các tập đoàn có quy mô tổng tài sản lớn đạt điểm số công bố thông tin trung bình vượt trội hơn khoảng 35% so với nhóm doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ.

Nhân tố đơn vị kiểm toán tạo ra sự phân hóa rõ nét: các doanh nghiệp được kiểm toán bởi nhóm Big 4 có điểm số công bố thông tin bộ phận cao hơn đáng kể, đạt tỷ lệ tuân thủ các chỉ tiêu tự nguyện cao hơn khoảng 28% so với nhóm được kiểm toán bởi các công ty phi Big 4.

Đòn bẩy tài chính và mức độ phân tán quyền sở hữu đều có tương quan dương với mức độ trình bày báo cáo bộ phận, xác nhận rằng áp lực từ các chủ nợ và nhóm cổ đông đại chúng thúc đẩy doanh nghiệp gia tăng tính minh bạch.

Khả năng sinh lời trên tổng tài sản và mức độ tăng trưởng doanh thu thể hiện mối quan hệ nghịch chiều với chỉ số công bố thông tin. Nhiều công ty có tỷ suất sinh lời cao hơn 20% lại có xu hướng rút gọn thuyết minh báo cáo bộ phận xuống mức tối thiểu nhằm hạn chế sự chú ý từ các đối thủ cạnh tranh tiềm năng.

Thảo luận kết quả

Các phát hiện thực nghiệm phản ánh đúng thực trạng vận hành của thị trường vốn Việt Nam giai đoạn 2014 - 2015. Các doanh nghiệp lớn có nền tảng hạ tầng công nghệ thông tin vững chắc và hệ thống ERP hoàn thiện, giúp chi phí tổng hợp dữ liệu bộ phận thấp hơn nhiều so với các đơn vị nhỏ. Kết quả này hoàn toàn tương thích với các nghiên cứu quốc tế của Pardal tại Tây Ban Nha khi ghi nhận 79% doanh nghiệp công bố thông tin theo mảng kinh doanh, cũng như kết luận của Lucchese tại thị trường Ý.

Ngược lại, hiện tượng tương quan âm giữa khả năng sinh lời và mức độ công bố thông tin là minh chứng rõ ràng cho lý thuyết chi phí sở hữu trong bối cảnh môi trường kinh doanh đang cạnh tranh gay gắt. Các dữ liệu nghiên cứu này có thể được trực quan hóa hiệu quả thông qua biểu đồ phân phối tần số điểm số công bố thông tin kết hợp cùng ma trận hệ số tương quan Pearson đa chiều, từ đó minh họa rõ nét sự khác biệt giữa các nhóm ngành sản xuất, bất động sản và thương mại dịch vụ.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, bốn nhóm giải pháp hành động được đề xuất nhằm nâng cao tính minh bạch thông tin tài chính:

Thứ nhất, Bộ Tài chính cần đẩy nhanh lộ trình hoàn thiện khung pháp lý kế toán quốc gia, xây dựng kế hoạch thay thế VAS 28 bằng việc áp dụng chuẩn mực tương đương IFRS 8 trong giai đoạn 2020 - 2025. Việc chuyển đổi từ phương pháp phân chia theo rủi ro sang phương pháp quản lý dựa trên báo cáo nội bộ của nhà ra quyết định điều hành sẽ giúp gia tăng tỷ lệ doanh nghiệp lập báo cáo bộ phận lên trên 85% toàn thị trường.

Thứ hai, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh cần tăng cường công tác thanh tra định kỳ, thiết lập tiêu chí giám sát chặt chẽ đối với 100% báo cáo kiểm toán thường niên. Cần áp dụng chế tài xử phạt nghiêm khắc đối với hành vi gộp bộ phận tùy tiện, phấn đấu kéo giảm tỷ lệ công bố hình thức xuống dưới 10%.

Thứ ba, Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam cùng các hãng kiểm toán độc lập cần tổ chức các chương trình đào tạo chuẩn hóa nghiệp vụ hàng năm, đảm bảo kiểm toán viên kiểm tra nghiêm ngặt ngưỡng định lượng 10% doanh thu, tài sản và kiểm soát mức bao phủ 75% của các bộ phận báo cáo trước khi ký báo cáo kiểm toán.

Thứ tư, Hội đồng quản trị và Ban điều hành các công ty niêm yết cần chủ động đầu tư nâng cấp hệ thống phần mềm kế toán quản trị trong vòng 12 đến 24 tháng, tích hợp quy trình bóc tách chi phí và tài sản theo từng mảng hoạt động, biến báo cáo bộ phận thành công cụ thu hút vốn đầu tư dài hạn.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho bốn nhóm đối tượng chính trong hệ sinh thái tài chính:

Cơ quan quản lý nhà nước và các nhà hoạch định chính sách kế toán tại Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước có thể sử dụng kết quả định lượng làm cơ sở thực tiễn để đánh giá mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp Việt Nam trước khi triển khai áp dụng bắt buộc chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS.

Ban giám đốc và Kế toán trưởng tại các doanh nghiệp niêm yết có thể ứng dụng khung 15 tiêu chí đo lường của luận văn để tự rà soát, hoàn thiện quy trình lập thuyết minh báo cáo tài chính, từ đó nâng cao thứ hạng minh bạch và điểm quản trị công ty trên thị trường chứng khoán.

Các chuyên viên phân tích tài chính và nhà đầu tư tổ chức có thêm công cụ định lượng để đánh giá chất lượng thông tin kế toán, nhận diện rủi ro tiềm ẩn đằng sau các con số tổng hợp, giúp tối ưu hóa danh mục đầu tư vào các doanh nghiệp niêm yết lớn.

Giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán và Tài chính doanh nghiệp có thể sử dụng luận văn như một tài liệu tham khảo học thuật chuẩn mực về quy trình phân tích hồi quy đa biến và phương pháp xử lý dữ liệu báo cáo tài chính thực tế.

Câu hỏi thường gặp

Ngưỡng định lượng bắt buộc để xác định một bộ phận phải báo cáo theo VAS 28 là gì? Theo quy định chuẩn mực, một bộ phận cần báo cáo riêng biệt khi thỏa mãn ít nhất một trong ba tiêu chí: doanh thu từ bán hàng ra ngoài và nội bộ chiếm từ 10% trở lên trên tổng doanh thu, hoặc kết quả kinh doanh chiếm từ 10% trở lên trên tổng lãi hoặc lỗ, hoặc tài sản bộ phận chiếm từ 10% trở lên trên tổng tài sản toàn doanh nghiệp. Ngoài ra, tổng doanh thu bán ra ngoài của các bộ phận được báo cáo phải đạt tối thiểu 75% tổng doanh thu toàn đơn vị.

Khác biệt cốt lõi giữa chuẩn mực VAS 28 và IFRS 8 nằm ở điểm nào? VAS 28 tiếp cận việc xác định bộ phận dựa trên nguồn phát sinh rủi ro và lợi ích kinh tế theo lĩnh vực kinh doanh hoặc khu vực địa lý, dẫn đến việc phân loại thành bộ phận chính yếu và thứ yếu. Ngược lại, IFRS 8 tiếp cận hoàn toàn theo phương pháp quản lý, phân định bộ phận hoạt động dựa trên các báo cáo nội bộ được người ra quyết định điều hành sử dụng để phân bổ nguồn lực.

Tại sao quy mô doanh nghiệp lại có tác động thuận chiều mạnh nhất đến việc công bố báo cáo bộ phận? Các doanh nghiệp có quy mô tổng tài sản lớn thường chịu sự giám sát nghiêm ngặt hơn từ các cơ quan quản lý và nhà đầu tư đại chúng. Đồng thời, các đơn vị này sở hữu tiềm lực tài chính và hệ thống kế toán hiện đại, giúp giảm thiểu đáng kể chi phí biên trong việc thu thập và phân loại dữ liệu tài chính theo từng phân đoạn hoạt động.

Quy trình chọn mẫu 184 doanh nghiệp của luận văn được thực hiện như thế nào? Từ tổng số 305 doanh nghiệp niêm yết trên sàn Thành phố Hồ Chí Minh cuối năm 2014, tác giả loại trừ 17 công ty tài chính đặc thù để thu được 288 công ty phi tài chính. Sau đó, tác giả tiến hành rà soát báo cáo kiểm toán và chọn ra toàn bộ 184 công ty có lập báo cáo bộ phận, vượt xa quy mô mẫu tối thiểu 106 theo công thức phân tích hồi quy đa biến.

Vì sao doanh nghiệp có tỷ suất sinh lời cao lại có xu hướng trình bày ít thông tin bộ phận hơn? Hiện tượng này được giải thích bởi lý thuyết chi phí sở hữu. Khi một mảng kinh doanh tạo ra biên lợi nhuận vượt trội, việc công khai chi tiết số liệu doanh thu và tỷ suất sinh lời của bộ phận đó có thể thu hút các đối thủ cạnh tranh mới gia nhập thị trường, làm xói mòn lợi thế cạnh tranh cốt lõi của doanh nghiệp.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về báo cáo bộ phận, làm rõ sự khác biệt giữa chuẩn mực VAS 28 và chuẩn mực quốc tế IFRS 8.
  • Nghiên cứu thực nghiệm trên mẫu 184 công ty niêm yết tại sàn Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh năm 2014 đã khẳng định tác động thuận chiều có ý nghĩa của quy mô công ty, đơn vị kiểm toán Big 4, đòn bẩy tài chính và mức độ phân tán sở hữu lên mức độ công bố thông tin.
  • Bằng chứng thực nghiệm cũng chỉ ra tác động nghịch chiều của khả năng sinh lời và mức độ tăng trưởng đến tính minh bạch bộ phận dưới tác động của lý thuyết chi phí sở hữu.
  • Các giải pháp kiến nghị được đề xuất đồng bộ từ góc độ hoàn thiện khung khổ pháp lý của Bộ Tài chính, nâng cao hiệu quả giám sát của Ủy ban Chứng khoán đến năng lực thực thi của doanh nghiệp niêm yết.
  • Trong lộ trình nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn tới, các doanh nghiệp và nhà nghiên cứu cần tiếp tục mở rộng phạm vi đánh giá tác động của IFRS 8, chủ động chuyển đổi mô hình báo cáo tài chính nhằm đáp ứng kỳ vọng hội nhập toàn cầu.