Tổng quan nghiên cứu

Thị trường nước ngọt có ga tại Việt Nam năm 2018 ghi nhận dấu hiệu tăng trưởng chậm lại, theo báo cáo nghiên cứu thị trường của Euro Monitor. Sự quan tâm ngày càng tăng của người tiêu dùng về sức khỏe và môi trường đã ảnh hưởng đến xu hướng lựa chọn sản phẩm, đặc biệt là vật liệu bao bì và tác động môi trường của chúng sau khi sử dụng. Công ty Suntory Pepsico Việt Nam, với danh mục sản phẩm đa dạng và vị thế dẫn đầu thị trường, đang đối mặt với thách thức trong việc duy trì tăng trưởng doanh số nước ngọt có ga. Mục tiêu nghiên cứu là đánh giá thực trạng bao bì nước ngọt có ga của công ty, nhận định các nhân tố tác động đến bao bì xanh và đề xuất giải pháp phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh và giảm thiểu tác động môi trường. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào bao bì chính của các sản phẩm nước ngọt có ga do Suntory Pepsico Việt Nam sản xuất và tiêu thụ trên thị trường Việt Nam trong giai đoạn gần đây. Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc hỗ trợ công ty phát triển bao bì thân thiện với môi trường, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng xanh và góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành nước giải khát không cồn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng các lý thuyết về bao bì và bao bì xanh trong ngành nước ngọt có ga. Bao bì được định nghĩa là sản phẩm công nghiệp đặc biệt dùng để chứa đựng, bảo vệ và tiếp thị sản phẩm, gồm các chức năng chính: chứa đựng, tiện lợi, bảo quản và truyền thông. Bao bì nước ngọt có ga cần có khả năng rào cản khí CO2 cao để bảo quản sản phẩm. Bao bì xanh được hiểu là loại bao bì thân thiện với môi trường, dễ tái chế, an toàn cho người dùng và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường trong suốt vòng đời sản phẩm. Các khái niệm chính bao gồm: bao bì chính (sơ cấp), bao bì xanh, tác động môi trường của bao bì (ô nhiễm nguồn nước, không khí, chất thải rắn), và các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển bao bì xanh như chính sách chính phủ, công nghệ, nhận thức người tiêu dùng, chi phí sản xuất và nguồn lực doanh nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính kết hợp dữ liệu thứ cấp và sơ cấp. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo nội bộ công ty, tài liệu nghiên cứu thị trường trong và ngoài nước về bao bì nước ngọt có ga và bao bì xanh. Dữ liệu sơ cấp được thu thập qua phỏng vấn và khảo sát người tiêu dùng trong phân khúc khách hàng mục tiêu của Suntory Pepsico Việt Nam. Cỡ mẫu khảo sát khoảng vài trăm người tiêu dùng, được chọn mẫu ngẫu nhiên có chủ đích nhằm đảm bảo tính đại diện. Phân tích dữ liệu sử dụng các phương pháp tổng hợp, thống kê mô tả và so sánh các loại bao bì về mức độ ưa thích, nhận thức về tác động môi trường và hành vi tiêu dùng. Timeline nghiên cứu kéo dài từ năm 2017 đến 2019, bao gồm giai đoạn thu thập dữ liệu, xử lý và phân tích kết quả.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Xu hướng sử dụng bao bì: Sản lượng bán hàng nước ngọt có ga của Suntory Pepsico Việt Nam biến động theo loại bao bì. Doanh số sản phẩm đóng trong chai thủy tinh thu hồi giảm rõ rệt trong 5 năm gần đây, trong khi chai nhựa PET và lon nhôm chiếm ưu thế với tỷ lệ sử dụng tăng lên khoảng 60-70% tổng sản lượng.

  2. Nhận thức người tiêu dùng về tác động môi trường: Khoảng 75% người tiêu dùng quan tâm đến tác động môi trường của bao bì nước ngọt có ga, nhưng chỉ khoảng 30% có hiểu biết cụ thể về cách xử lý bao bì sau khi sử dụng để bảo vệ môi trường.

  3. Ưa chuộng loại bao bì: Mặc dù người tiêu dùng đánh giá chai thủy tinh là an toàn và thân thiện với môi trường, hơn 65% vẫn lựa chọn sản phẩm đóng trong chai nhựa PET hoặc lon nhôm do tính tiện lợi, nhẹ và thiết kế hấp dẫn.

  4. Ảnh hưởng của thiết kế bao bì: Hơn 70% người tiêu dùng chú ý đến thiết kế đồ họa ấn tượng và bao bì nhẹ, tiện lợi khi lựa chọn sản phẩm nước ngọt có ga, cho thấy yếu tố thẩm mỹ và tiện ích đóng vai trò quan trọng trong quyết định mua hàng.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính của xu hướng giảm sử dụng chai thủy tinh là do chi phí vận chuyển cao, dễ vỡ và bất tiện khi sử dụng. Sự gia tăng sử dụng chai PET và lon nhôm phản ánh nhu cầu của người tiêu dùng về sự tiện lợi và thiết kế hiện đại. Kết quả này phù hợp với các nghiên cứu quốc tế cho thấy người tiêu dùng ưu tiên bao bì nhẹ, dễ sử dụng và có thiết kế bắt mắt. Tuy nhiên, sự thiếu hiểu biết về xử lý bao bì sau tiêu dùng cho thấy cần có các chương trình giáo dục và truyền thông nâng cao nhận thức cộng đồng. Biểu đồ so sánh tỷ lệ sử dụng các loại bao bì qua các năm và bảng khảo sát mức độ quan tâm đến môi trường có thể minh họa rõ nét các phát hiện này. Kết quả nghiên cứu góp phần làm rõ mối quan hệ giữa nhận thức môi trường và hành vi tiêu dùng thực tế, đồng thời chỉ ra khoảng cách giữa sự quan tâm và hành động của người tiêu dùng.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Phát triển bao bì xanh thân thiện môi trường: Công ty cần đầu tư nghiên cứu và áp dụng các vật liệu bao bì tái chế, phân hủy sinh học, giảm khối lượng nhựa trong chai PET và phát triển lon nhôm có thể đóng lại sau khi mở. Mục tiêu giảm 20% lượng nhựa sử dụng trong vòng 3 năm tới, do bộ phận R&D phối hợp với nhà cung cấp vật liệu.

  2. Tăng cường truyền thông nâng cao nhận thức người tiêu dùng: Triển khai các chiến dịch giáo dục về xử lý bao bì sau sử dụng, tái chế và bảo vệ môi trường, hướng đến tăng tỷ lệ người tiêu dùng biết cách xử lý bao bì lên 60% trong 2 năm. Phòng Marketing phối hợp với các tổ chức môi trường thực hiện.

  3. Cải tiến thiết kế bao bì: Thuê chuyên gia thiết kế đồ họa để tạo ra các mẫu bao bì ấn tượng, tiện lợi và thân thiện môi trường, nhằm thu hút nhóm khách hàng trẻ tuổi. Mục tiêu tăng 15% doanh số sản phẩm có bao bì mới trong 1 năm.

  4. Hợp tác với các đối tác thu gom và tái chế: Xây dựng mạng lưới thu hồi bao bì sau tiêu dùng, phối hợp với các đơn vị xử lý chất thải để đảm bảo bao bì được tái chế hiệu quả, giảm thiểu rác thải ra môi trường. Kế hoạch triển khai trong 2 năm tới, do phòng Phát triển bền vững chủ trì.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Các nhà quản lý và lãnh đạo doanh nghiệp ngành nước giải khát: Nhận diện các xu hướng bao bì xanh, hiểu rõ tác động môi trường và nhu cầu người tiêu dùng để xây dựng chiến lược phát triển sản phẩm bền vững.

  2. Chuyên gia nghiên cứu và phát triển sản phẩm: Áp dụng kiến thức về vật liệu bao bì, thiết kế bao bì xanh và các giải pháp cải tiến nhằm nâng cao chất lượng và tính cạnh tranh của sản phẩm.

  3. Nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý môi trường: Tham khảo các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển bao bì xanh, từ đó xây dựng chính sách hỗ trợ và quy định phù hợp thúc đẩy ngành bao bì bền vững.

  4. Các tổ chức phi chính phủ và cộng đồng môi trường: Sử dụng dữ liệu và phân tích để vận động nâng cao nhận thức cộng đồng về tác động môi trường của bao bì nước ngọt có ga và thúc đẩy hành vi tiêu dùng xanh.

Câu hỏi thường gặp

  1. Người tiêu dùng Việt Nam quan tâm đến bao bì xanh như thế nào?
    Khoảng 75% người tiêu dùng quan tâm đến tác động môi trường của bao bì nước ngọt có ga, tuy nhiên chỉ 30% có hiểu biết cụ thể về cách xử lý bao bì sau sử dụng. Ví dụ, nhiều người biết chai thủy tinh thân thiện môi trường nhưng vẫn chọn chai PET vì tiện lợi.

  2. Loại bao bì nào được ưa chuộng nhất hiện nay?
    Chai nhựa PET và lon nhôm chiếm khoảng 60-70% thị phần do nhẹ, tiện lợi và thiết kế đa dạng, trong khi chai thủy tinh thu hồi giảm dần do chi phí và tính bất tiện.

  3. Bao bì xanh có ảnh hưởng thế nào đến quyết định mua hàng?
    Thiết kế bao bì ấn tượng và tiện lợi là yếu tố quan trọng, hơn 70% người tiêu dùng chú ý đến đồ họa và trọng lượng bao bì khi lựa chọn sản phẩm, cho thấy bao bì xanh cần kết hợp yếu tố thẩm mỹ và chức năng.

  4. Những thách thức chính trong phát triển bao bì xanh là gì?
    Chi phí sản xuất cao, thị trường cung cấp vật liệu xanh hạn chế, và nhận thức người tiêu dùng chưa đồng đều là những rào cản lớn. Công ty cần đầu tư công nghệ và truyền thông để vượt qua.

  5. Giải pháp nào giúp giảm tác động môi trường của bao bì nước ngọt có ga?
    Sử dụng vật liệu tái chế, giảm khối lượng nhựa, phát triển bao bì có thể tái sử dụng, đồng thời xây dựng hệ thống thu gom và tái chế hiệu quả là các giải pháp thiết thực. Ví dụ, Suntory Pepsico đã đầu tư nâng cấp máy móc đóng gói và phát triển bao bì xanh.

Kết luận

  • Nghiên cứu đã đánh giá thực trạng bao bì nước ngọt có ga của Suntory Pepsico Việt Nam, chỉ ra xu hướng sử dụng bao bì PET và lon nhôm tăng, chai thủy tinh giảm.
  • Người tiêu dùng quan tâm đến tác động môi trường nhưng chưa có nhận thức đầy đủ về xử lý bao bì sau sử dụng.
  • Thiết kế bao bì ấn tượng và tiện lợi là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến lựa chọn sản phẩm.
  • Đề xuất các giải pháp phát triển bao bì xanh, truyền thông nâng cao nhận thức và hợp tác thu gom tái chế nhằm thúc đẩy phát triển bền vững.
  • Các bước tiếp theo bao gồm triển khai nghiên cứu sâu hơn về hành vi tiêu dùng xanh và áp dụng các giải pháp bao bì xanh trong thực tiễn sản xuất kinh doanh.

Hành động ngay hôm nay để đồng hành cùng Suntory Pepsico Việt Nam trong việc phát triển bao bì xanh, góp phần bảo vệ môi trường và nâng cao giá trị thương hiệu trên thị trường nước ngọt có ga!