Luận văn đánh giá ảnh hưởng hoạt động khai thác đá trắng của nhà máy khai thác và chế biến đá marble tới chất lượng nước sinh hoạt tại xã tân lĩnh huyện lục yên

Tài liệu nghiên cứu Luận văn đánh giá ảnh hưởng hoạt động khai thác đá trắng của nhà máy khai thác và chế biến đá, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Khoa học môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

79
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục đích, yêu cầu

1.1.1. Mục đích của đề tài

1.1.2. Mục tiêu của đề tài

1.1.3. Ý nghĩa của đề tài

1.1.3.1. Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu khoa học
1.1.3.2. Ý nghĩa thực tiễn

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cơ sở khoa học về đề tài

2.1.1. Một số khái niệm về tài nguyên nước

2.1.2. Khái niệm về ô nhiễm nước

2.1.3. Cơ sở pháp lý

2.2. Tình hình nghiên cứu ở trong và ngoài nước

2.2.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

2.2.1.1. Hoạt động khai thác đá trên thế giới
2.2.1.2. Ô nhiễm môi trường do hoạt động khai thác đá trên thế giới

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu

3.2. Nội dung nghiên cứu

3.3. Phương pháp nghiên cứu

3.3.1. Phương pháp thu thập tài liệu, số liệu, thông tin thứ cấp

3.3.2. Phương pháp phỏng vấn người dân về hiện trạng môi trường nước

3.3.3. Phương pháp khảo sát thực địa

3.3.4. Phương pháp tổng hợp so sánh và dự báo dựa trên số liệu thu thập được

3.3.5. Phương pháp lấy mẫu và phân tích trong phòng thí nghiệm

3.3.6. Phương pháp xử lý số liệu

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Điều kiện tự nhiên của xã Tân Lĩnh, huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái

4.1.1. Vị trí địa lý

4.1.2. Điều kiện khí tượng thủy văn

4.1.3. Các nguồn tài nguyên

4.2. Điều kiện kinh tế- xã hội của xã Tân Lĩnh, huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái

4.2.1. Thực trạng phát triển các ngành

4.2.2. Dân số, lao động và việc làm

4.2.3. Cơ sở hạ tầng

4.3. Đôi nét về nhà máy khai thác và chế biến đá Marble

4.3.1. Vị trí địa lý

4.3.2. Phương pháp khai thác

4.4. Hiện trạng chất lượng môi trường nước tại khu vực nghiên cứu

4.4.1. Chất lượng môi trường nước mặt tại nhà máy khai thác và chế biến đá Marble

4.4.2. Chất lượng môi trường nước ngầm tại nhà máy khai thác và chế biến đá Marble

4.4.3. Chất lượng môi trường nước thải của nhà máy chế biến và khai thác đá Marble

4.4.4. Đánh giá chất lượng môi trường nước qua các năm của nhà máy khai thác và chế biến đá Marble

4.4.4.1. Diễn biến chất lượng môi trường nước mặt của nhà máy khai thác và chế biến đá Marble từ năm 2011-2014
4.4.4.2. Diễn biến chất lượng môi trường nước ngầm của nhà máy khai thác và chế biến đá Marble từ năm 2011-2014
4.4.4.3. Diễn biến chất lượng môi trường nước thải của nhà máy khai thác và chế biến đá Marble từ năm 2011-2014

4.5. Tình hình sử dụng nguồn nước của người dân xung quanh nhà máy khai thác và chế biến đá Marble

4.6. Đánh giá ảnh hưởng của hoạt động khai thác đá tới môi trường sống của người dân tại xã Tân Lĩnh, huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái

4.7. Đề xuất giải pháp

4.7.1. Giải pháp về thể chế, chính sách

4.7.2. Giải pháp quản lý

4.7.3. Giải pháp công nghệ kỹ thuật

4.7.4. Giải pháp tuyên truyền giáo dục

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

appendix.1. Tài liệu tiếng Việt

appendix.2. Tài liệu trên mạng

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ảnh Hưởng Khai Thác Đá Marble Yên Bái

Yên Bái được đánh giá là tỉnh có tiềm năng lớn về đá hoa (marble) dùng cho ốp lát và sản xuất bột carbonat calci. Tỉnh chú trọng phát triển công nghiệp khai khoáng, đặc biệt là các mỏ đá hoa trắng, khuyến khích đầu tư khai thác để phát huy lợi thế nguyên liệu sẵn có. Cùng với công nghiệp hóa, hoạt động khai thác đá hoa ngày càng phát triển. Mỏ đá hoa của nhà máy khai thác và chế biến đá Marble tại xã Tân Lĩnh, huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái, đóng góp đáng kể cho kinh tế - xã hội của tỉnh và huyện. Tuy nhiên, bên cạnh lợi ích kinh tế, hoạt động khai thác gây ra lo ngại về môi trường, ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe người dân, đặc biệt là nguồn nước.

1.1. Tiềm năng khai thác đá Marble tại Yên Bái

Yên Bái sở hữu trữ lượng đá marble lớn, tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển ngành công nghiệp khai khoáng. Việc khai thác và chế biến đá marble không chỉ đáp ứng nhu cầu trong nước mà còn hướng tới xuất khẩu, góp phần tăng trưởng kinh tế địa phương. Tuy nhiên, cần có quy hoạch và quản lý chặt chẽ để đảm bảo khai thác bền vững và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Theo Nguyễn Linh Ngọc (2012), Yên Bái là một trong số ít tỉnh có tiềm năng to lớn về đá hoa.

1.2. Tác động kinh tế và xã hội của khai thác đá

Hoạt động khai thác đá marble tạo công ăn việc làm và thu nhập ổn định cho người dân địa phương. Sự phát triển của ngành công nghiệp này thúc đẩy các ngành dịch vụ hỗ trợ, góp phần nâng cao đời sống kinh tế - xã hội của huyện Lục Yên và tỉnh Yên Bái. Tuy nhiên, cần chú trọng đào tạo kỹ năng cho người lao động và đảm bảo an toàn lao động trong quá trình khai thác. Phòng Tài Nguyên và Môi trường huyện Lục Yên (2010) đã ghi nhận những đóng góp đáng kể của nhà máy khai thác và chế biến đá Marble cho sự phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh.

II. Thách Thức Ô Nhiễm Nguồn Nước Từ Khai Thác Đá Marble

Hoạt động khai thác đá Marble tiềm ẩn nhiều nguy cơ gây ô nhiễm nguồn nước, ảnh hưởng đến chất lượng nước sinh hoạt của người dân. Quá trình khai thác tạo ra bụi, chất thải rắn và hóa chất có thể xâm nhập vào nguồn nước mặt và nước ngầm. Việc sử dụng thuốc nổ trong khai thác cũng có thể gây chấn động, làm nứt vỡ các tầng chứa nước, dẫn đến ô nhiễm. Cần có các biện pháp kiểm soát và xử lý ô nhiễm hiệu quả để bảo vệ nguồn nước.

2.1. Các nguồn gây ô nhiễm nước từ khai thác đá

Bụi đá, chất thải rắn từ quá trình khai thác và chế biến đá marble là những nguồn ô nhiễm chính. Nước thải từ quá trình rửa đá, chứa các chất lơ lửng và hóa chất, nếu không được xử lý đúng cách sẽ gây ô nhiễm nguồn nước. Ngoài ra, việc sử dụng dầu mỡ và nhiên liệu cho máy móc cũng có thể gây rò rỉ, làm ô nhiễm đất và nước. Cần có hệ thống thu gom và xử lý chất thải hiệu quả để ngăn ngừa ô nhiễm.

2.2. Ảnh hưởng đến chất lượng nước sinh hoạt

Ô nhiễm nguồn nước do khai thác đá marble có thể làm tăng độ đục, hàm lượng chất rắn lơ lửng và các chất hóa học độc hại trong nước sinh hoạt. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của người dân, gây ra các bệnh về tiêu hóa, da liễu và các bệnh mãn tính khác. Cần có các biện pháp xử lý nước sinh hoạt hiệu quả để đảm bảo an toàn cho người sử dụng.

2.3. Tác động đến hệ sinh thái nước

Ô nhiễm nguồn nước không chỉ ảnh hưởng đến con người mà còn gây hại cho hệ sinh thái nước. Các chất ô nhiễm có thể làm thay đổi độ pH, hàm lượng oxy hòa tan và các yếu tố khác, ảnh hưởng đến sự sinh trưởng và phát triển của các loài sinh vật thủy sinh. Cần có các biện pháp bảo vệ hệ sinh thái nước để duy trì sự cân bằng sinh thái.

III. Phương Pháp Đánh Giá Ảnh Hưởng Khai Thác Đá Marble

Để đánh giá chính xác ảnh hưởng khai thác đá cẩm thạch đến chất lượng nước, cần áp dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học và khách quan. Các phương pháp này bao gồm thu thập và phân tích dữ liệu về chất lượng nước, khảo sát thực địa, phỏng vấn người dân và đánh giá tác động môi trường. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc đề xuất các giải pháp giảm thiểu ô nhiễm.

3.1. Thu thập và phân tích mẫu nước tại Tân Lĩnh

Việc thu thập mẫu nước từ các nguồn nước khác nhau (nước mặt, nước ngầm, nước thải) tại khu vực khai thác đá marble là rất quan trọng. Mẫu nước cần được phân tích các chỉ tiêu hóa học (pH, độ đục, hàm lượng kim loại nặng) và sinh học (coliform, E. coli) để đánh giá mức độ ô nhiễm. Kết quả phân tích sẽ được so sánh với các tiêu chuẩn chất lượng nước hiện hành để xác định mức độ vượt chuẩn.

3.2. Khảo sát thực địa và phỏng vấn cộng đồng

Khảo sát thực địa giúp đánh giá trực quan tình trạng ô nhiễm nguồn nước, xác định các nguồn gây ô nhiễm và các khu vực bị ảnh hưởng. Phỏng vấn người dân địa phương giúp thu thập thông tin về tình hình sử dụng nước, các vấn đề sức khỏe liên quan đến chất lượng nước và ý kiến của họ về các giải pháp giảm thiểu ô nhiễm. Thông tin này rất quan trọng để đánh giá tác động xã hội của hoạt động khai thác đá marble.

3.3. Đánh giá tác động môi trường ĐTM

ĐTM là công cụ quan trọng để dự báo và đánh giá các tác động tiềm ẩn của hoạt động khai thác đá marble đến môi trường, bao gồm cả nguồn nước. ĐTM cần xem xét các yếu tố như địa hình, địa chất, thủy văn, hệ sinh thái và các hoạt động kinh tế - xã hội khác trong khu vực. Kết quả ĐTM sẽ giúp đưa ra các biện pháp giảm thiểu tác động tiêu cực và đảm bảo khai thác bền vững.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Khai Thác Đá Đến Nước

Nghiên cứu cho thấy hoạt động khai thác đá marble tại Tân Lĩnh có tác động khai thác đá marble đến nguồn nước đáng kể. Chất lượng nước mặt và nước ngầm đều bị suy giảm, đặc biệt là tăng độ đục, hàm lượng chất rắn lơ lửng và một số kim loại nặng. Nước thải từ quá trình chế biến đá không được xử lý triệt để cũng góp phần gây ô nhiễm. Cần có các biện pháp xử lý ô nhiễm hiệu quả để cải thiện chất lượng nước.

4.1. Phân tích chất lượng nước mặt và nước ngầm

Kết quả phân tích mẫu nước cho thấy chất lượng nước mặt và nước ngầm tại khu vực khai thác đá marble không đạt tiêu chuẩn cho phép. Độ đục và hàm lượng chất rắn lơ lửng vượt quá quy chuẩn, gây ảnh hưởng đến khả năng sử dụng nước cho sinh hoạt và sản xuất. Một số kim loại nặng như sắt (Fe) và mangan (Mn) cũng được phát hiện với nồng độ cao hơn tiêu chuẩn.

4.2. Đánh giá chất lượng nước thải từ nhà máy

Nước thải từ nhà máy chế biến đá marble chứa nhiều chất ô nhiễm, bao gồm chất rắn lơ lửng, dầu mỡ và hóa chất. Nếu không được xử lý đúng cách, nước thải này sẽ gây ô nhiễm nguồn nước mặt và nước ngầm, ảnh hưởng đến hệ sinh thái và sức khỏe con người. Cần có hệ thống xử lý nước thải hiện đại và hiệu quả để loại bỏ các chất ô nhiễm trước khi thải ra môi trường.

4.3. So sánh chất lượng nước qua các năm

So sánh chất lượng nước qua các năm cho thấy tình trạng ô nhiễm có xu hướng gia tăng, đặc biệt là trong giai đoạn hoạt động khai thác đá marble diễn ra mạnh mẽ. Điều này cho thấy cần có các biện pháp kiểm soát và giảm thiểu ô nhiễm hiệu quả hơn để bảo vệ nguồn nước và sức khỏe cộng đồng.

V. Giải Pháp Giảm Thiểu Ô Nhiễm Nước Từ Khai Thác Đá

Để giảm thiểu ô nhiễm nguồn nước do khai thác đá, cần áp dụng đồng bộ các giải pháp về quản lý, công nghệ và tuyên truyền. Các giải pháp này bao gồm tăng cường kiểm soát hoạt động khai thác, đầu tư vào công nghệ xử lý nước thải hiện đại, nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ nguồn nước và khuyến khích sử dụng các phương pháp khai thác thân thiện với môi trường.

5.1. Giải pháp quản lý và chính sách

Cần tăng cường kiểm tra, giám sát hoạt động khai thác đá marble để đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường. Xây dựng và thực thi các chính sách khuyến khích sử dụng công nghệ khai thác thân thiện với môi trường và xử lý chất thải hiệu quả. Áp dụng các biện pháp xử phạt nghiêm khắc đối với các hành vi vi phạm quy định về bảo vệ nguồn nước.

5.2. Giải pháp công nghệ và kỹ thuật

Đầu tư vào công nghệ xử lý nước thải hiện đại và hiệu quả để loại bỏ các chất ô nhiễm trước khi thải ra môi trường. Sử dụng các phương pháp khai thác ít gây bụi và tiếng ồn, hạn chế sử dụng thuốc nổ. Xây dựng hệ thống thu gom và xử lý nước mưa chảy tràn từ khu vực khai thác để ngăn ngừa ô nhiễm nguồn nước.

5.3. Giải pháp tuyên truyền và giáo dục

Nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo vệ nguồn nước và các tác hại của ô nhiễm. Tổ chức các hoạt động tuyên truyền, giáo dục về bảo vệ môi trường cho người dân và doanh nghiệp khai thác đá marble. Khuyến khích người dân tham gia giám sát hoạt động khai thác và báo cáo các hành vi vi phạm quy định về bảo vệ môi trường.

VI. Kết Luận Về Ảnh Hưởng Khai Thác Đá Marble Tại Yên Bái

Hoạt động khai thác đá marble tại Tân Lĩnh, Yên Bái có tác động khai thác đá marble đến nguồn nước đáng kể, ảnh hưởng đến chất lượng nước sinh hoạt và hệ sinh thái. Cần có các giải pháp đồng bộ về quản lý, công nghệ và tuyên truyền để giảm thiểu ô nhiễm và đảm bảo khai thác bền vững. Việc bảo vệ nguồn nước là trách nhiệm chung của cộng đồng và chính quyền địa phương.

6.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng hoạt động khai thác đá marble gây ô nhiễm nguồn nước mặt và nước ngầm, làm tăng độ đục, hàm lượng chất rắn lơ lửng và một số kim loại nặng. Nước thải từ nhà máy chế biến đá không được xử lý triệt để cũng góp phần gây ô nhiễm. Tình trạng ô nhiễm có xu hướng gia tăng qua các năm.

6.2. Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo

Cần có các nghiên cứu sâu hơn về tác động của khai thác đá đến hệ sinh thái nước, đặc biệt là các loài sinh vật thủy sinh. Nghiên cứu về hiệu quả của các giải pháp xử lý ô nhiễm và các phương pháp khai thác thân thiện với môi trường. Đánh giá tác động xã hội của ô nhiễm nguồn nước đến sức khỏe và đời sống của người dân.

05/06/2025
Luận văn đánh giá ảnh hưởng hoạt động khai thác đá trắng của nhà máy khai thác và chế biến đá marble tới chất lượng nước sinh hoạt tại xã tân lĩnh huyện lục yên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Yên Bái là một trong số ít tỉnh được đánh giá là có tiềm năng to lớn về đá hoa làm ốp lát và làm bột carbonat calci (Nguyễn Linh Ngọc, 2012)[6]. Để quy hoạch và phát triển kinh tế - xã hội trong những năm tới, tỉnh Yên Bái đã chú trọng việc phát triển công nghiệp khai khoáng, trong đó là các mỏ đá hoa trắng là loại hình khoáng sản đang được khuyến khích mọi thành phần kinh tế đầu tư khai thác, sử dụng nhằm phát huy thế mạnh nguồn nguyên liệu sẵn có của tỉnh (Cổng thông tin điện tử tỉnh Yên Bái, 2010)[14]. Cùng với quá trình công nghiệp hóa - hiện đại hóa đất nước, hoạt động khai thác đá hoa ngày càng được quan tâm và phát triển mạnh mẽ. Mỏ đá hoa của nhà máy khai thác và chế biến đá Marble là một trong những khu vực khai thác của tỉnh Yên Bái nằm trên khu vực xã Tân Lĩnh, huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái.

Nhà máy khai thác và chế biến đá Marble đã có những đóng góp đáng kể cho sự phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh Yên Bái nói chung và huyện Lục Yên nói riêng (Phòng Tài Nguyên và Môi trường huyện Lục Yên, 2010)[7]. Tuy nhiên bên cạnh những lợi ích về kinh tế xã hội, mang lại cho người dân trên địa bàn huyện có được công ăn việc làm và thu nhập ổn định thì hoạt động khai thác của công ty đã và đang gây ra những vấn đề lo ngại về môi trường, nó ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe của người dân. Đó chính là nguồn nước tại khu vực đang bị đe dọa bởi hoạt động khai thác đá của nhà máy chế biến và khai thác đã Marble. Xuất phát từ những vấn đề cấp bách trên, từ nhu cầu thực tế và nguyện vọng của bản thân, được sự đồng ý của Ban giám hiệu nhà trường, Ban chủ nhiệm Khoa môi trường, dưới sự hướng dẫn trực tiếp của Giảng viên – Th.S Nguyễn Minh Cảnh, tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “ Đánh giá ảnh hưởng 2 hoạt động khai thác đá trắng của nhà máy khai thác và chế biến đá Marble tới chất lượng nước sinh hoạt tại xã Tân Lĩnh, huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái”.

Mục đích, yêu cầu 1. Mục đích của đề tài - Đánh giá ảnh hưởng của hoạt động khai thác đá trắng của nhà máy khai thác và chế biến đá Marble. - Đánh giá ảnh hưởng hoạt động khai thác đá trắng của nhà máy khai thác và chế biến đá Marble tới chất lượng nước sinh hoạt và đề xuất giải pháp nhằm giảm thiểu tác động của hoạt động này tới môi trường tại khu vực nghiên cứu. Mục tiêu của đề tài - Đánh giá thực trạng khai thác đã trắng tại xã Tân Lĩnh, huyện Lục yên, tỉnh Yên bái.

- Xác định một số yếu tố của hoạt động khai thác đá trắng ảnh hưởng tới môi trường khu vực xung quanh (đặc biệt là môi trường nước). - Đề xuất giải pháp quản lý cho đơn vị tổ chức khai thác và địa phương nhằm giảm thiểu các tác động của hoạt động khai thác đá trắng tới môi trường và con người. Yêu cầu - Phản ánh đầy đủ, đúng đắn thực trạng khai thác đá trắng tại nhà máy khai thác và chế biến đá Marble và ảnh hưởng tới khu vực phát tán ô nhiễm. - Các mẫu nước phải được lấy trong khu vực chịu tác động của hoạt động khai thác đá trắng tại địa bàn nghiên cứu.

- Các biện pháp được đề xuất phải mang tính khả thi và phù hợp với điều kiện kinh tế của cơ sở. Ý nghĩa của đề tài 1. Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu khoa học - Áp dụng kiến thức đã học của nhà trường vào thực tế. - Nâng cao hiểu biết thêm về kiến thức thực tế.

3 - Tích lũy kinh nghiệm cho công việc sau khi ra trường. - Bổ sung tư liệu cho học tập. Ý nghĩa thực tiễn - Đưa được các tác động của hoạt động khai thác đá tới môi trường nước, để từ đó giúp cho đơn vị tổ chức khai thác có các biện pháp quản lý, ngăn ngừa, giảm thiểu các tác động xấu tới môi trường nước, cảnh quan và con người. - Tạo số liệu làm cơ sở cho công tác lập kế hoạch cho xây dựng chính sách về bảo vệ môi trường và kế hoạch phát triển kinh tế xã hội của tỉnh.

- Nâng cao nhận thức, tuyên truyền vào giáo dục về bảo vệ môi trường cho các tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động khai khoáng. - Nâng cao chất lượng nước phục vụ cho người dân trên địa bàn xã Tân Lĩnh. 4 PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Cơ sở khoa học về đề tài 2.

Một số khái niệm về tài nguyên nước Nước là tài nguyên đặc biệt quan trọng, là thành phần thiết yếu của sự sống và môi trường. Không có nước, cuộc sống trên Trái Đất không thể tồn tại được. Nó quyết định đến sự tồn tại và phát triển bền vững của đất nước. Nước mặt là nước tồn tại trên mặt đất liền và hải đảo.

Nước ngầm là nước tồn tại trong các tầng chứa nước dưới mặt đất. Nước sinh hoạt là nước có thể dung cho ăn, uống, vệ sinh của con người. Nước sạch là nước đảm bảo các yêu cầu sau: + Nước không có màu. + Không có mùi vị lạ, không có tạp chất.

+ Không chứa chất tan có hại. + Không có mầm mống gây bệnh[9]. Khái niệm về ô nhiễm nước Ô nhiễm nước là hiện tượng các vùng nước như sông, hồ, biển, nước ngầm…bị tác động của con người làm nhiễm các chất có thể gây hại cho con người và cuộc sống của các sinh vật trong tự nhiên. Như vậy, ô nhiễm nước là sự thay đổi thành phần và chất lượng nước không đáp ứng được cho các mục đích sử dụng khác nhau, vượt quá tiêu chuẩn cho phép và có ảnh hưởng xấu đến đời sống con người và sinh vật.

Nguồn gây ô nhiễm có thể là tự nhiên hoặc nhân tạo. Ô nhiễm nước có nguồn gốc tự nhiên do mưa, tuyết tan, gió bão, lũ lụt đưa vào môi trường nước các chất bẩn, các sinh vật có hại kể cả xác chết của chúng. Ô nhiễm 5 nhân tạo chủ yếu do các quá trình thải các chất độc hại chủ yếu dưới dạng lỏng như các chất thải sinh hoạt, công nghiệp, nông nghiệp, dịch vụ, giao thông và môi trường nước [9]. Cơ sở pháp lý - Luật Bảo vệ môi trường năm 2005 được Quốc hội nước CHXHCNVN khóa XI kỳ họp thứ 8 ngày 01/07/2006; - Luật Tài nguyên nước đã được Quốc hội nước CHXHCNVN thông qua ngày 21/06/2012; - Luật khoáng sản số 06/2011/QH được Quốc hội nước CHXHCNVN khóa XII, kỳ họp thứ 8 thông qua ngày 17/11/2010; - Nghị định 21/2008/ NĐ - CP sửa đổi bổ sung nghị định 08/2006/NĐ - CP về việc quy định chi tiết hướng dẫn thi hành một số điều của luật BVMT; - Nghị quyết số 41 - NQ/TW ngày 15/11/2004 của Bộ chính trị và BVMT trong thời kỳ đẩy mạnh CNH - HĐH đất nước; - Quyết định số 7869/2009/QĐ - BTNMT ngày 24 tháng 04 năm 2009 của Bộ tài nguyên và môi trường về công tác kiểm tra tình hình thực hiện công tác quản lý nhà nước về khoáng sản và hoạt động khai thác khoáng sản; - Quyết định số 35/2002/QĐ - BKHCN ngày 5/6/2000 của Bộ Khoa học công nghệ về việc ban hành tiêu chuẩn môi trường Việt Nam (31 tiêu chuẩn); - Quyết định số 34/2004/QĐ - BKHCN ngày 09/10/2004 của Bộ Khoa học công nghệ về việc ban hành tiêu chuẩn Việt Nam; - Quyết định số 22/2006/QĐ - BTNMT ngày 18/12/2006 của BTNMT về việc bắt buộc áp dụng các tiêu chuẩn Việt Nam (5 tiêu chuẩn); - Quyết định số 16/2008/QĐ - BTNMT ngày 31/12/2006 của BTNMT về việc ban hành quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về môi trường; Một số TCVN, QCVN liên quan tới chất lượng nước; 6 - TCVN 5992:1995 (ISO 5667 - 2:1991) - Chất lượng nước - Lấy mẫu.

Hướng dẫn kỹ thuật lấy mẫu; - TCVN 5993:1995 (ISO 667 - 3:1985)- Chất lượng nước - Lấy mẫu. Hướng dẫn bảo quản và xử lý mẫu; - TCVN 5994:1995 (ISO 5667 - 4:1987) - Chất lượng nước - Lấy mẫu. Hướng dẫn lấy mẫu ở hồ ao tự nhiên và nhân tạo; - TCVN 5996:1995 (ISO 5667 - 6:1990) - Chất lượng nước - Lấy mẫu. Hướng dẫn lấy mẫu ở sông suối; - QCVN 08:2008/BTNMT: Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về chất lượng nước mặt; - QCVN 09:2008/BTNMT: Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về chất lượng nước ngầm; - QCVN 40:2011/BTNMT: Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về nước thải công nghiệp; 2.

Tình hình nghiên cứu ở trong và ngoài nƣớc 2. Tình hình nghiên cứu trên thế giới 2. Hoạt động khai thác đá trên thế giới Hoạt động khai thác khoáng sản nói chung và hoạt động khai thác đá nói riêng đã và đang phát triển nhất thế giới. Nhất là trong giai đoạn hiện nay khi mà nhu cầu sử dụng đá hoa cương ở các nước ngày càng tăng.

Đá hoa được ứng dụng trong trang trí nội thất mà không có một loại vật liệu nào có thể thay thế. Từ xa xưa con người đã biết sử dụng đá hoa xây dựng nên những lâu đài, điện ngọc để lại những giá trị vĩnh hằng về vật liệu kiến trúc. Ngày nay với sự phát triển của công nghệ khai thác cùng với bàn tay, khối óc con người đã tìm và khai thác được những mỏ đá hoa trắng từ khắp mọi nơi trên thế giới. Phần lớn đá thiên nhiên được khai thác ở Iran, Italia, 7 Tây ban Nha, Thổ Nhĩ Kỳ, Mỹ, Mexico, Trung Quốc, Ấn Độ, Hy Lạp, Canada, Pháp và Brazil… Hiện nay trên thế giới nổi tiếng nhất là đá hoa trắng của vùng Carrace - Italia, đây là một loại đá trang trí, nó nổi tiếng không phải chỉ vì sự sáng bóng mà còn vì hình vân và màu sắc của nó.

Có các loại đá trắng, đen, ghi, đỏ, xanh lá cây, vàng và xanh da trời. Hầu hết người ta khai thác đá hoa này ở những mỏ đá lộ thiên, phương pháp tiến hành rất đơn giản. Người ta lấy những khối đá ra rồi cưa chúng bằng dây xoắn, đây là dây thép dài ít nhất 1500m, nó quay quanh một cái ròng rọc mà người ta đã đưa vào trong giếng mỏ có đường kính một vài đêximét và chiều sâu của giếng tương ứng với độ dày của khối đá lấy được. Tốc độ cưa thay đổi từ 5-30cm/h.

Nó phụ thuộc vào độ cứng của đá và chất mài được phụt ra trong rãnh. Dây xoắn cưa ngang hay thẳng đứng, tiếp đó những khối đá được cắt ra theo kích thước và hình dạng đã định trước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Ảnh Hưởng Khai Thác Đá Marble Đến Chất Lượng Nước Tại Tân Lĩnh, Yên Bái" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của hoạt động khai thác đá marble đến chất lượng nước tại khu vực Tân Lĩnh, Yên Bái. Nghiên cứu này không chỉ chỉ ra những ảnh hưởng tiêu cực mà còn đề xuất các biện pháp cải thiện và bảo vệ nguồn nước, từ đó nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc quản lý tài nguyên nước trong bối cảnh khai thác khoáng sản.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến ô nhiễm môi trường và khai thác khoáng sản, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Luận văn thạc sĩ nghiên cứu sử dụng cỏ vetiver và dương xỉ để cải tạo đất ô nhiễm kim loại nặng sau khai thác thiếc tại xã hà thượng huyện đại từ tỉnh thái nguyên", nơi nghiên cứu về cải tạo đất ô nhiễm. Bên cạnh đó, tài liệu "Luận văn nghiên cứu sự phân bố khả năng sinh trưởng phát triển và hấp thụ kim loại nặng của cây sậy phragmites autralis trên đất sau khai thác quặng tại tỉnh thái nguyên" cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tác động của kim loại nặng đến môi trường đất. Cuối cùng, tài liệu "Pháp luật về bảo vệ môi trường trong hoạt động khai thác chế biến khoáng sản ở việt nam" sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về các quy định pháp lý liên quan đến bảo vệ môi trường trong khai thác khoáng sản. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề môi trường trong lĩnh vực khai thác khoáng sản.