Đại Số: Tập Hợp, Ký Hiệu và Ngôn Ngữ Tư Duy - Lịch Sử Toán Học John Tabak

Khám phá lịch sử toán học qua lăng kính của John Tabak! Đại số, tập hợp, ký hiệu & ngôn ngữ tư duy trong cuốn sách 'Facts on File 2004'.

Chuyên ngành

Algebra

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Book

2004

240
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

Introduction: Algebra as Language

1. The First Algebras

1.1. Mesopotamia: The Beginnings of Algebra

1.2. Mesopotamians and Second-Degree Equations

1.3. The Mesopotamians and Indeterminate Equations

1.4. Clay Tablets and Electronic Calculators

1.5. Egyptian Algebra

1.6. Chinese Algebra

1.7. Rhetorical Algebra

2. Greek Algebra

2.1. The Discovery of the Pythagoreans

2.2. The Incommensurability of √2

2.3. Geometric Algebra

2.4. Algebra Made Visible

2.5. Diophantus of Alexandria

3. Algebra from India to Northern Africa

3.1. Brahmagupta and the New Algebra

3.2. Mahavira

3.3. Bhaskara and the End of an Era

3.4. Islamic Mathematics

3.5. Poetry and Algebra

3.6. Al-Khwārizmı̄ and a New Concept of Algebra

3.7. A Problem and a Solution

3.8. Omar Khayyám, Islamic Algebra at Its Best

3.9. Leonardo of Pisa

4. Algebra as a Theory of Equations

4.1. The New Algorithms

4.2. Algebra as a Tool in Science

4.3. François Viète, Algebra as a Symbolic Language

4.4. Thomas Harriot

4.5. Albert Girard and the Fundamental Theorem of Algebra

4.6. Further Attempts at a Proof

4.7. Using Polynomials

5. Algebra in Geometry and Analysis

5.1. René Descartes

5.2. Descartes on Multiplication

5.3. Pierre de Fermat

5.4. Fermat’s Last Theorem

5.5. The New Approach

6. The Search for New Structures

6.1. Niels Henrik Abel

6.2. Évariste Galois

6.3. Galois Theory and the Doubling of the Cube

6.4. Doubling the Cube with a Straightedge and Compass Is Impossible

6.5. The Solution of Algebraic Equations

6.6. Group Theory in Chemistry

7. The Laws of Thought

7.1. Aristotle

7.2. Gottfried Leibniz

7.3. George Boole and the Laws of Thought

7.4. Boolean Algebra

7.5. Aristotle and Boole

7.6. Refining and Extending Boolean Algebra

7.7. Boolean Algebra and Computers

8. The Theory of Matrices and Determinants

8.1. Early Ideas

8.2. Spectral Theory

8.3. The Theory of Matrices

8.4. Matrix Multiplication

8.5. A Computational Application of Matrix Algebra

8.6. Matrices in Ring Theory

Chronology

Glossary

Further Reading

Index

Tóm tắt

I. Khám phá Đại Số Tập Hợp Tổng Quan và Ứng Dụng Hiện Tại

Đại số tập hợp là một nhánh lâu đời của toán học, có lịch sử phát triển song hành cùng với sự phát triển của nền văn minh nhân loại. B. van der Waerden cho rằng có một nền văn minh cổ đại hơn cả Lưỡng Hà, Ai Cập, Trung Quốc và Ấn Độ, và chính nền văn minh này là nguồn gốc của hầu hết toán học sơ khai. Giả thuyết này dựa trên hai quan sát: Thứ nhất, có một số bài toán chung được giải quyết chính xác ở mỗi nền văn minh này. Thứ hai, có một bài toán quan trọng được giải không chính xác, nhưng lại xuất hiện ở tất cả các vùng đất này. Ngày nay, chưa có đủ bằng chứng để chứng minh hay bác bỏ ý tưởng này. Tuy nhiên, chúng ta có thể chắc chắn rằng đại số đã được sử dụng cách đây khoảng 4.000 năm ở Mesopotamia. Các bài toán tương tự, cùng với lời giải đại số, có thể được tìm thấy trên giấy cói của Ai Cập, giấy của Trung Quốc, và các phiến đất sét của Mesopotamia. Như vậy, đại số là một trong những hoạt động trí tuệ có tổ chức đầu tiên được thực hiện bởi các nền văn minh sơ khai này. Đại số, dường như, là một hoạt động của con người thiết yếu và "tự nhiên" như nghệ thuật, âm nhạc hay tôn giáo. Không có ngành toán học nào thay đổi nhiều như đại số. Ví dụ, hình học có lịch sử ít nhất là cổ xưa như đại số, và mặc dù hình học đã thay đổi rất nhiều qua hàng thiên niên kỷ, nó vẫn mang đậm chất hình học. Rất nhiều hình học vẫn liên quan đến đường cong, bề mặt và hình dạng. Nhiều cuốn sách và bài báo hiện đại về hình học, giống như các cuốn sách và bài báo cổ đại, bao gồm hình ảnh, bởi vì hình học hiện đại, giống như hình học của các nền văn minh cổ đại này, vẫn hấp dẫn trực giác và kinh nghiệm của chúng ta với hình dạng. Rất khó có khả năng các nhà hình học Hy Lạp, những người là nhà toán học giỏi nhất thời cổ đại, sẽ hiểu được các ý tưởng và kỹ thuật được sử dụng bởi các nhà hình học đương đại. Hình học đã thay đổi rất nhiều trong suốt hàng ngàn năm qua. Tuy nhiên, ít nhất có thể là những người Hy Lạp cổ đại đó sẽ nhận ra hình học hiện đại như một loại hình học.

1.1. Nguồn gốc Lý thuyết tập hợp Từ Nền Văn Minh Cổ Đại

Lịch sử đại số có thể bắt nguồn từ nền văn minh cổ đại Mesopotamia. Bằng chứng cho điều này là các bài toán đại số tương tự nhau được tìm thấy trên giấy cói Ai Cập, giấy Trung Quốc và phiến đất sét Mesopotamia. Van der Waerden tin rằng có một nền văn minh trước cả Mesopotamia, Ai Cập, Trung Quốc và Ấn Độ, và chính nền văn minh này là nguồn gốc của toán học sơ khai. Giả thuyết này dựa trên sự tồn tại của các bài toán chung được giải quyết chính xác ở mỗi nền văn minh này, cũng như một bài toán quan trọng được giải không chính xác nhưng lại xuất hiện ở tất cả các vùng đất này.

1.2. Sự khác biệt giữa Đại số tập hợp cổ điển và hiện đại

Điểm khác biệt lớn nhất giữa đại số cổ điển và hiện đại nằm ở mức độ trừu tượng. Đại số cổ điển tập trung vào giải quyết các bài toán cụ thể, trong khi đại số hiện đại tập trung vào cấu trúc logic của các hệ thống đại số. Một ví dụ điển hình là lý thuyết nhóm, một lĩnh vực con quan trọng của đại số hiện đại, nghiên cứu các tập hợp đối tượng với một phép toán được định nghĩa trên đó, tương tự như phép nhân. Nghiên cứu các tính chất toán học của một nhóm hoặc một lớp nhóm là một việc rất khác so với giải quyết bài toán về các mảnh đất hình chữ nhật. Các nhà lý thuyết nhóm nghiên cứu nhóm của họ mà không cần tham khảo bất kỳ đối tượng phi toán học nào mà nhóm có thể đại diện.

II. Thách thức trong Ngôn Ngữ Tư Duy Logic với Đại Số Tập Hợp

Một thách thức lớn trong việc nghiên cứu đại số là mức độ trừu tượng cao của nó. Để hiểu và áp dụng các khái niệm đại số, cần có khả năng tư duy trừu tượngtư duy logic toán học. Không phải ai cũng có khả năng này một cách tự nhiên, và việc phát triển nó đòi hỏi sự nỗ lực và rèn luyện. Bên cạnh đó, sự khác biệt giữa đại số cổ điển và hiện đại cũng gây ra không ít khó khăn cho người học. Đại số cổ điển tập trung vào các bài toán cụ thể và các kỹ thuật giải quyết chúng, trong khi đại số hiện đại tập trung vào cấu trúc logic của các hệ thống đại số. Để thành công trong đại số hiện đại, người học cần phải có một nền tảng vững chắc về đại số cổ điển, cũng như khả năng tư duy trừu tượngtư duy logic. Theo John Tabak, để giải quyết các vấn đề một cách hiệu quả, người học cần phải hiểu cách đại số hoạt động và cách các hệ thống đại số được xây dựng, thay vì chỉ học thuộc lòng các công thức và quy tắc.

2.1. Vượt qua rào cản Tư Duy Trừu Tượng trong Đại Số Boole

Một trong những rào cản lớn nhất đối với người mới học đại số là sự trừu tượng của các khái niệm. Đại số không chỉ là việc giải các phương trình, mà còn là việc hiểu các cấu trúc toán học và các quy tắc chi phối chúng. Điều này đòi hỏi khả năng tư duy trừu tượng, tức là khả năng hình dung và làm việc với các khái niệm mà không cần phải có một đối tượng vật chất cụ thể để tham khảo.

2.2. Khó khăn trong việc áp dụng Logic Mệnh Đề vào Phép Toán Tập Hợp

Một thách thức khác là việc áp dụng logic mệnh đề vào phép toán tập hợp. Nhiều người học gặp khó khăn trong việc liên kết các khái niệm logic như "và", "hoặc", "không" với các phép toán trên tập hợp như giao, hợp và phần bù. Để vượt qua khó khăn này, cần phải có một sự hiểu biết sâu sắc về cả logic mệnh đềđại số tập hợp.

III. Hướng dẫn Ký Hiệu Tập Hợp Phương pháp biểu diễn và tính toán

Ký hiệu tập hợp đóng vai trò then chốt trong việc biểu diễn và thao tác với các tập hợp. Hiểu rõ các ký hiệu này giúp chúng ta làm việc hiệu quả hơn với đại số tập hợp. Các ký hiệu phổ biến bao gồm: {}, ∈, ∉, ⊆, ⊈, ∪, ∩, , ∁. Mỗi ký hiệu mang một ý nghĩa riêng, và việc sử dụng chúng một cách chính xác là rất quan trọng. Ví dụ, {} biểu diễn tập rỗng, ∈ biểu thị một phần tử thuộc một tập hợp, ⊆ biểu thị một tập hợp con. Ngoài ra, các phép toán trên tập hợp như hợp (∪), giao (∩), hiệu () và phần bù (∁) cũng có những ký hiệu riêng, cần được nắm vững để thực hiện các phép tính một cách chính xác. Biểu đồ Ven cũng là một công cụ hữu ích để trực quan hóa các tập hợp và các phép toán trên chúng. Biểu đồ Ven giúp chúng ta dễ dàng hình dung mối quan hệ giữa các tập hợp, từ đó giải quyết các bài toán một cách trực quan hơn.

3.1. Cách sử dụng Biểu Đồ Ven để giải bài toán Giao Của Tập Hợp và Hợp Của Tập Hợp

Biểu đồ Ven là một công cụ trực quan mạnh mẽ để minh họa các mối quan hệ giữa các tập hợp. Nó đặc biệt hữu ích trong việc giải quyết các bài toán liên quan đến giao của tập hợphợp của tập hợp. Ví dụ, để tìm giao của tập hợp A và B, ta chỉ cần tìm phần chung giữa hai hình tròn đại diện cho A và B trong biểu đồ Ven.

3.2. Tích Descartes và ứng dụng trong việc xây dựng Quan Hệ Tương Đương

Tích Descartes là một khái niệm quan trọng trong đại số tập hợp, được sử dụng để tạo ra một tập hợp mới từ hai tập hợp đã cho. Nếu A và B là hai tập hợp, thì tích Descartes của A và B, ký hiệu là A × B, là tập hợp tất cả các cặp có thứ tự (a, b), trong đó a thuộc A và b thuộc B. Tích Descartes có nhiều ứng dụng trong toán học, đặc biệt là trong việc xây dựng quan hệ tương đương.

IV. Bí quyết làm chủ Phép Toán Tập Hợp Từ cơ bản đến nâng cao

Để làm chủ phép toán tập hợp, cần bắt đầu từ những kiến thức cơ bản nhất. Đầu tiên, cần nắm vững định nghĩa của tập hợp, các loại tập hợp (tập rỗng, tập con, tập hợp bằng nhau), và các phép toán cơ bản trên tập hợp (hợp, giao, hiệu, phần bù). Sau khi đã nắm vững những kiến thức này, có thể chuyển sang các bài toán phức tạp hơn, đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phép toán và kỹ năng tư duy logic. Một phương pháp hiệu quả để rèn luyện kỹ năng phép toán tập hợp là giải nhiều bài tập khác nhau. Bắt đầu với những bài tập đơn giản, sau đó tăng dần độ khó. Khi gặp bài tập khó, đừng ngại tìm kiếm sự giúp đỡ từ giáo viên, bạn bè hoặc các nguồn tài liệu tham khảo. Điều quan trọng là phải hiểu rõ bản chất của vấn đề, thay vì chỉ học thuộc lòng các công thức và quy tắc. John Tabak đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu cách đại số hoạt động, thay vì chỉ học thuộc lòng các công thức.

4.1. Nhận diện và giải quyết các bài toán về Tập Hợp Số và Tập Hợp Rỗng

Việc nhận diện và giải quyết các bài toán liên quan đến tập hợp sốtập hợp rỗng là một kỹ năng quan trọng trong đại số tập hợp. Tập hợp số là tập hợp chứa các số, ví dụ như tập hợp số tự nhiên, tập hợp số nguyên, tập hợp số hữu tỷ, tập hợp số thực. Tập hợp rỗng là tập hợp không chứa bất kỳ phần tử nào. Nắm vững định nghĩa và tính chất của hai loại tập hợp này giúp chúng ta giải quyết các bài toán một cách hiệu quả hơn.

4.2. Ứng dụng Ánh Xạ Tập Hợp và Hàm Số trong các bài toán thực tế

Ánh xạ tập hợphàm số là hai khái niệm quan trọng trong toán học, có nhiều ứng dụng trong thực tế. Ánh xạ tập hợp là một quy tắc gán mỗi phần tử của một tập hợp (gọi là tập nguồn) với một phần tử duy nhất của một tập hợp khác (gọi là tập đích). Hàm số là một trường hợp đặc biệt của ánh xạ tập hợp, trong đó tập nguồn và tập đích đều là tập hợp số. Ánh xạ tập hợphàm số được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như khoa học máy tính, kinh tế, kỹ thuật, v.v.

V. Ứng dụng Đại Số Tập Hợp để phát triển Tư Duy Logic Toán Học

Đại số tập hợp không chỉ là một ngành toán học trừu tượng, mà còn là một công cụ hữu ích để phát triển tư duy logic toán học. Việc học đại số tập hợp giúp chúng ta rèn luyện khả năng phân tích, tổng hợp, trừu tượng hóa và khái quát hóa. Nó cũng giúp chúng ta phát triển khả năng lập luận, chứng minh và giải quyết vấn đề một cách logic và chặt chẽ. Bên cạnh đó, đại số tập hợp còn có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau như khoa học máy tính, kỹ thuật, kinh tế, v.v. Ví dụ, trong khoa học máy tính, đại số tập hợp được sử dụng để thiết kế các thuật toán tìm kiếm và sắp xếp, để phân tích dữ liệu và để xây dựng các hệ thống cơ sở dữ liệu. Trong kỹ thuật, đại số tập hợp được sử dụng để thiết kế các mạch điện, để phân tích các hệ thống điều khiển và để xây dựng các mô hình toán học cho các hệ thống vật lý.

5.1. Cải thiện Tư Duy Logic Toán Học thông qua các bài toán về Phần Bù Của Tập Hợp và Hiệu Của Tập Hợp

Các bài toán về phần bù của tập hợphiệu của tập hợp là một cách tuyệt vời để cải thiện tư duy logic toán học. Để giải quyết các bài toán này, cần phải hiểu rõ định nghĩa và tính chất của phần bùhiệu, cũng như khả năng suy luận và chứng minh một cách logic.

5.2. Liên hệ giữa Đại Số Tập Hợp và các ngành khoa học khác

Đại số tập hợp không chỉ là một phần của toán học thuần túy mà còn có mối liên hệ chặt chẽ với nhiều ngành khoa học khác. Ví dụ, trong khoa học máy tính, đại số tập hợp được sử dụng trong lý thuyết cơ sở dữ liệu, lý thuyết ngôn ngữ hình thức, và lý thuyết độ phức tạp tính toán. Trong logic, đại số tập hợp cung cấp một nền tảng cho việc nghiên cứu các hệ thống logic và các mô hình toán học.

VI. Tương lai của Đại Số Tập Hợp Nghiên cứu mới và ứng dụng tiềm năng

Đại số tập hợp tiếp tục là một lĩnh vực nghiên cứu sôi động, với nhiều kết quả mới được công bố mỗi năm. Các nhà toán học đang khám phá các cấu trúc đại số mới, phát triển các thuật toán hiệu quả hơn cho việc giải quyết các bài toán đại số, và tìm kiếm các ứng dụng mới cho đại số tập hợp trong các lĩnh vực khác nhau. Một trong những hướng nghiên cứu hứa hẹn nhất là sự kết hợp giữa đại số tập hợp và khoa học máy tính. Các nhà khoa học máy tính đang sử dụng đại số tập hợp để thiết kế các hệ thống phần mềm đáng tin cậy hơn, để phát triển các thuật toán thông minh hơn và để xây dựng các hệ thống bảo mật an toàn hơn. Theo John Tabak, đại số ngày càng trở nên trừu tượng hơn, nhưng đồng thời cũng trở nên quan trọng hơn trong việc giải quyết các bài toán thực tế.

6.1. Xu hướng phát triển của Đại Số Tập Hợp trong kỷ nguyên số

Trong kỷ nguyên số, đại số tập hợp đang trở nên ngày càng quan trọng hơn. Các ứng dụng của nó trong khoa học máy tính, kỹ thuật, và các lĩnh vực khác đang ngày càng mở rộng. Các nhà nghiên cứu đang tìm kiếm các cách để sử dụng đại số tập hợp để giải quyết các vấn đề phức tạp trong thế giới thực.

6.2. Vai trò của Đại Số Tập Hợp trong việc giải quyết các bài toán thực tế

Đại số tập hợp không chỉ là một lĩnh vực toán học trừu tượng, mà còn là một công cụ hữu ích để giải quyết các bài toán thực tế. Các ứng dụng của nó trải dài trên nhiều lĩnh vực, từ khoa học máy tính đến kỹ thuật và kinh tế. Việc nắm vững đại số tập hợp có thể giúp chúng ta giải quyết các vấn đề một cách hiệu quả hơn.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

algebra sets, symbols, and the language of thought THE HISTORY OF M AT H E M A T I C S www.com THE HISTORY OF algebra sets, symbols, and the language of thought John Tabak, Ph.com ALGEBRA: Sets, Symbols, and the Language of Thought Copyright © 2004 by John Tabak, Ph. Permissions appear after relevant quoted material. All rights reserved. No part of this book may be reproduced or utilized in any form or by any means, electronic or mechanical, including photocopying, recording, or by any information storage or retrieval systems, without permission in writing from the pub- lisher.

For information contact: Facts On File, Inc. 132 West 31st Street New York NY 10001 Library of Congress Cataloging-in-Publication Data Tabak, John. Algebra : sets, symbols, and the language of thought / John Tabak. — (History of mathematics) Includes bibliographical references and index.T33 2004 512—dc222003017338 Facts On File books are available at special discounts when purchased in bulk quanti- ties for businesses, associations, institutions or sales promotions.

Please call our Special Sales Department in New York at (212) 967-8800 or (800) 322-8755. You can find Facts On File on the World Wide Web at http://www.com Text design by David Strelecky Cover design by Kelly Parr Illustrations by Sholto Ainslie Printed in the United States of America MP FOF 10 9 8 7 6 5 4 3 2 1 This book is printed on acid-free paper.com To Diane Haber, teacher, mathematician, and inspirator.com CONTENTS Introduction: Algebra as Language xi 1 The First Algebras 1 Mesopotamia: The Beginnings of Algebra 2 Mesopotamians and Second-Degree Equations 5 The Mesopotamians and Indeterminate Equations 7 Clay Tablets and Electronic Calculators 8 Egyptian Algebra 10 Chinese Algebra 12 Rhetorical Algebra 16 2 Greek Algebra 18 The Discovery of the Pythagoreans 19 The Incommensurability of √2 24 Geometric Algebra 25 Algebra Made Visible 27 Diophantus of Alexandria 31 3 Algebra from India to Northern Africa 35 Brahmagupta and the New Algebra 38 Mahavira 42 Bhaskara and the End of an Era 44 Islamic Mathematics 46 Poetry and Algebra 47 Al-Khwārizmı̄ and a New Concept of Algebra 50 A Problem and a Solution 53 Omar Khayyám, Islamic Algebra at Its Best 54 Leonardo of Pisa 59 www.com 4 Algebra as a Theory of Equations 60 The New Algorithms 63 Algebra as a Tool in Science 69 François Viète, Algebra as a Symbolic Language 71 Thomas Harriot 75 Albert Girard and the Fundamental Theorem of Algebra 79 Further Attempts at a Proof 83 Using Polynomials 88 5 Algebra in Geometry and Analysis 91 René Descartes 95 Descartes on Multiplication 98 Pierre de Fermat 102 Fermat’s Last Theorem 105 The New Approach 106 6 The Search for New Structures 110 Niels Henrik Abel 112 Évariste Galois 114 Galois Theory and the Doubling of the Cube 117 Doubling the Cube with a Straightedge and Compass Is Impossible 120 The Solution of Algebraic Equations 122 Group Theory in Chemistry 127 7 The Laws of Thought 130 Aristotle 130 Gottfried Leibniz 133 George Boole and the Laws of Thought 137 Boolean Algebra 141 Aristotle and Boole 144 Refining and Extending Boolean Algebra 146 Boolean Algebra and Computers 149 www.com 8 The Theory of Matrices and Determinants 153 Early Ideas 155 Spectral Theory 159 The Theory of Matrices 166 Matrix Multiplication 172 A Computational Application of Matrix Algebra 175 Matrices in Ring Theory 177 Chronology 179 Glossary 197 Further Reading 203 Index 213 www.com INTRODUCTION ALGEBRA AS LANGUAGE algebra n. a generalization of arithmetic in which letters representing numbers are combined according to the rules of arithmetic 2. any of various systems or branches of mathematics or logic concerned with the properties and relationships of abstract enti- ties (as complex numbers, matrices, sets, vectors, groups, rings, or fields) manipulated in symbolic form under operations often analogous to those of arithmetic (By permission.

From Merriam-Webster’s Collegiate Dictionary, 10th ed.: Merriam-Webster, 2002) Algebra is one of the oldest of all branches of mathematics. Its history is as long as the history of civilization, perhaps longer. The well-known historian of mathematics B. van der Waerden believed that there was a civilization that preceded the ancient civilizations of Mesopotamia, Egypt, China, and India and that it was this civilization that was the root source of most early mathe- matics.

This hypothesis is based on two observations: First, there were several common sets of problems that were correctly solved in each of these widely separated civilizations. Second, there was an important incorrectly solved problem that was common to all of these lands. Currently there is not enough evidence to prove or disprove his idea. We can be sure, however, that algebra was used about 4,000 years ago in Mesopotamia.

We know that some remarkably similar problems, along with their algebraic solutions, can be found on Egyptian papyri, Chinese paper, and xi www.com xii ALGEBRA Mesopotamian clay tablets. We can be sure that algebra was one of the first organized intellectual activities carried out by these early civilizations. Algebra, it seems, is as essential and as “natural” a human activity as art, music, or religion. No branch of mathematics has changed more than algebra.

Geometry, for example, has a history that is at least as old as that of algebra, and although geometry has changed a lot over the millennia, it still feels geometric. A great deal of geometry is still concerned with curves, surfaces, and forms. Many contemporary books and articles on geometry, as their ancient counterparts did, include pictures, because modern geometry, as the geometry of these ancient civilizations did, still appeals to our intuition and to our experience with shapes. It is very doubtful that Greek geometers, who were the best mathematicians of antiquity, would have understood the ideas and techniques used by contemporary geometers.

Geometry has changed a great deal during the intervening millennia. Still, it is at least probable that those ancient Greeks would have recognized modern geometry as a kind of geometry. The same cannot be said of algebra, in which the subject matter has changed entirely. Four thousand years ago, for example, Mesopotamian mathematicians were solving problems like this: Given the area and perimeter of a plot of rectangular land, find the dimensions of the plot.

This type of problem seems practical; it is not. Despite the refer- ence to a plot of land, this is a fairly abstract problem. It has little practical value. How often, after all, could anyone know the area and perimeter of a plot of land without first knowing its dimen- sions? So we know that very early in the history of algebra there was a trend toward abstraction, but it was a different kind of abstraction than what pervades contemporary algebra.

Today mathematicians want to know how algebra “works.” Their goal is to understand the logical structure of algebraic systems. The search for these logical structures has occupied much of the last hundred years of algebraic research. Today mathematicians who do research in the www.com Introduction xiii field of algebra often focus their attention on the mathematical structure of sets on which one or more abstract operations have been defined—operations that are somewhat analogous to addi- tion and multiplication. We can illustrate the difference between modern algebra and ancient algebra by briefly examining a very important subfield of contemporary algebra.

It is called group theory, and its subject is the mathematical group. Roughly speaking, a group is a set of objects on which a single operation, somewhat similar to ordinary multiplication, is defined. Investigating the mathematical proper- ties of a particular group or class of groups is a very different kind of undertaking from solving the rectangular-plots-of-land prob- lem described earlier. The most obvious difference is that group theorists study their groups without reference to any nonmathe- matical object—such as a plot of land or even a set of numbers— that the group might represent.

Group theory is solely about (mathematical) groups. It can be a very inward looking discipline. By way of contrast with the land problem, we include here a famous statement about finite groups. (A finite group is a group with only finitely many elements.) The following statement was first proved by the French mathematician Augustin-Louis Cauchy (1789–1857): Let the letter G denote a finite group.

Let N represent the number of elements in G. Let p represent a prime number. If p (evenly) divides N then G has an element of order p. You can see that the level of abstraction is much higher in this statement than in the rectangular-plot-of-land problem.

To many well-educated laypersons it is not even clear what the statement means or even whether it means anything at all. Ancient mathematicians, as would most people today, would have had a difficult time seeing what group theory, one of the most important branches of contemporary mathematical research, and the algebraic problems of antiquity have in com- mon. In many ways, algebra, unlike geometry, has evolved into something completely new.com xiv ALGEBRA As algebra has become more abstract, it has also become more important in the solution of practical problems. Today it is an indispensable part of every branch of mathematics.

The sort of algebraic notation that we begin to learn in middle school—“let x represent the variable”—can be found at a much higher level and in a much more expressive form throughout all contemporary mathematics. Furthermore it is now an important and widely uti- lized tool in scientific and engineering research. It is doubtful that the abstract algebraic ideas and techniques so familiar to mathe- maticians, scientists, and engineers can even be separated from the algebraic language in which those ideas are expressed. Algebra is everywhere.

This book begins its story with the first stirrings of algebra in ancient civilizations and traces the subject’s development up to modern times. Along the way, it examines how algebra has been used to solve problems of interest to the wider public. The book’s objective is to give the reader a fuller appreciation of the intellec- tual richness of algebra and of its ever-increasing usefulness in all of our lives.com 1 the first algebras Mesopotamian ziggurat at Ur. For more than two millennia Mesopotamia was the most mathematically advanced culture on Earth.

(The Image Works) How far back in time does the history of algebra begin? Some scholars begin the history of algebra with the work of the Greek mathematician Diophantus of Alexandria (ca. It is easy to see why Diophantus is always included. His works contain problems that most modern readers have no difficulty rec- ognizing as algebraic. Other scholars begin much earlier than the time of Diophantus.

They believe that the history of algebra begins with the mathe- matical texts of the Mesopotamians. The Mesopotamians were a people who inhabited an area that is now inside the country of Iraq. Their written records begin about 5,000 years ago in the city-state of Sumer. The Sumerian method of writing, called 1 www.com 2 ALGEBRA cuneiform, spread throughout the region and made an impact that outlasted the nation of Sumer.

The last cuneiform texts, which were written about astronomy, were made in the first century A., about 3,000 years after the Sumerians began to represent their language with indentations in clay tablets. The Mesopotamians were one of the first, perhaps the first, of all literate civilizations, and they remained at the forefront of the world’s mathematical cultures for well over 2,000 years. Since the 19th century, when archaeologists began to unearth the remains of Mesopotamian cities in search of clues to this long-forgotten culture, hundreds of thousands of their clay tablets have been recovered. These include a number of mathematics tablets.

Some tablets use mathematics to solve scientific and legal problems—for example, the timing of an eclipse or the division of an estate. Other tablets, called problem texts, are clearly designed to serve as “textbooks.” Mesopotamia: The Beginnings of Algebra We begin our history of algebra with the Mesopotamians. Not everyone believes that the Mesopotamians knew algebra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ