Algebra Abstract and Concrete Edition 2 (2015) by Frederick M. Goodman

Khám phá "Đại số Trừu tượng và Đại số Cụ thể" phiên bản 2.6 năm 2015 của Fredrick M. Goodman. Sách cung cấp kiến thức đại số từ cơ bản đến nâng cao.

Trường đại học

SemiSimple Press

Chuyên ngành

Algebra

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tài liệu học tập

2015

587
0
0

Phí lưu trữ

135 Point

Mục lục chi tiết

Preface

The Price of this Book

A Note to the Reader

1. Chapter 1: What Is Symmetry?

1.1. Symmetries of the Rectangle and the Square

1.2. Symmetries and Matrices

1.3. Divisibility in the Integers

1.4. Rings and Fields

1.5. An Application to Cryptography

2. Chapter 2: Basic Theory of Groups

2.1. Subgroups and Cyclic Groups

2.2. The Dihedral Groups

2.3. Homomorphisms and Isomorphisms

2.4. Cosets and Lagrange’s Theorem

2.5. Equivalence Relations and Set Partitions

2.6. Quotient Groups and Homomorphism Theorems

3. Chapter 3: Products of Groups

3.1. The dual of a vector space and matrices

3.2. Linear algebra over Z

3.3. Finitely generated abelian groups

4. Chapter 4: Symmetries of Polyhedra

4.1. Rotations of Regular Polyhedra

4.2. Rotations of the Dodecahedron and Icosahedron

4.3. What about Reflections?

4.4. The Full Symmetry Group and Chirality

5. Chapter 5: Actions of Groups

5.1. Group Actions on Sets

5.2. Group Actions—Counting Orbits

5.3. Symmetries of Groups

5.4. Group Actions and Group Structure

5.5. Application: Transitive Subgroups of S5

5.6. Additional Exercises for Chapter 5

6. Chapter 6: A Recollection of Rings

6.1. Homomorphisms and Ideals

6.2. Euclidean Domains, Principal Ideal Domains, and Unique Factorization

6.3. Unique Factorization Domains

6.4. Irreducibility Criteria

7. Chapter 7: Field Extensions – First Look

7.1. Solving the Cubic Equation

7.2. Adjoining Algebraic Elements to a Field

7.3. Splitting Field of a Cubic Polynomial

7.4. Splitting Fields of Polynomials in CŒx

8. Chapter 8: The idea of a module

8.1. Homomorphisms and quotient modules

8.2. Multilinear maps and determinants

8.3. Finitely generated Modules over a PID, part I

8.4. Finitely generated Modules over a PID, part II. Rational canonical form

8.5. Jordan Canonical Form

9. Chapter 9: Field Extensions – Second Look

9.1. Finite and Algebraic Extensions

9.2. Splitting Fields

9.3. The Derivative and Multiple Roots

9.4. Splitting Fields and Automorphisms

9.5. The Galois Correspondence

9.6. The General Equation of Degree n

9.7. Galois Groups of Higher Degree Polynomials

10. Chapter 10: Composition Series and Solvable Groups

10.1. Commutators and Solvability

10.2. Simplicity of the Alternating Groups

10.3. Solvability by Radicals

10.4. Radical Extensions

11. Chapter 11: More on Isometries of Euclidean Space

11.1. Finite Rotation Groups

11.2. Almost Enough about Logic

A. Almost Enough about Sets

Appendix B

B.1. Families of Sets; Unions and Intersections

B.2. Finite and Infinite Sets

Appendix C: Proof by Induction

C.1. Definitions by Induction

C.2. Multiple Induction

Appendix D: Complex Numbers

Appendix E: Review of Linear Algebra

E.1. Linear algebra in K n

E.2. Bases and Dimension

E.3. Inner Product and Orthonormal Bases

Appendix F: Models of Regular Polyhedra

Appendix G: Suggestions for Further Study

Index

Tóm tắt

I. Giới thiệu Đại số trừu tượng và cụ thể Edition 2 Tổng quan

Đại số trừu tượngđại số cụ thể là hai mặt của cùng một đồng xu. Cuốn Algebra Abstract and Concrete Edition 2 này cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện về các cấu trúc đại số cơ bản, liên kết chặt chẽ giữa lý thuyết trừu tượng và các ứng dụng cụ thể. Cuốn sách này phù hợp cho sinh viên đại học năm cuối và sinh viên sau đại học mới bắt đầu. Sách bao gồm các chủ đề group theory, ring theory, field theory, và linear algebra, với sự đối xứng là một chủ đề xuyên suốt. Mục tiêu quan trọng nhất của cuốn sách là khuyến khích sinh viên tích cực tham gia thực hành mathematics. Sách cung cấp nhiều cơ hội tham gia và khám phá, bắt đầu từ trang đầu tiên. Các bài tập rất phong phú và làm bài tập nên là trọng tâm của khóa học. Nền tảng cần thiết để sử dụng văn bản này là một khóa học tiêu chuẩn đầu tiên về linear algebra. Có một bản tóm tắt ngắn gọn về linear algebra trong một phụ lục để giúp sinh viên xem lại. Các phụ lục về tập hợp, logic, quy nạp toán học và số phức cũng được cung cấp. Nên giới thiệu một văn bản bổ sung ngắn gọn về lý thuyết tập hợp, logic và bằng chứng để được sử dụng như một tài liệu tham khảo và hỗ trợ; một số văn bản như vậy hiện có. Phiên bản đầu tiên và thứ hai của văn bản này đã được xuất bản bởi Prentice Hall. Tác giả gửi lời cảm ơn tới George Lobell, nhân viên tại Prentice Hall và những người đánh giá các phiên bản trước vì sự giúp đỡ và lời khuyên của họ. Cảm ơn nhiều độc giả vì những đề xuất và sửa chữa. Đặc biệt cảm ơn Wen Jia Liu vì đã biên soạn một danh sách dài các sửa chữa. Phiên bản hiện tại và các tài liệu bổ sung của văn bản này có sẵn từ. Các tài liệu bổ sung có sẵn tại cùng một trang web, bao gồm đồ họa ba chiều có thể thao tác và các chương trình tính toán đại số. Tác giả rất biết ơn mọi ý kiến đóng góp về văn bản, báo cáo lỗi và đề xuất cải tiến. Tác giả hiện đang phân phối văn bản này bằng điện tử và điều này có nghĩa là tác giả có thể cung cấp các bản cập nhật và sửa chữa thường xuyên. Cuốn sách nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giải quyết vấn đề và mathematical reasoning, cung cấp nhiều ví dụ và bài tập. Cách tiếp cận thực tế giúp người học hiểu sâu hơn về các khái niệm trừu tượng và khả năng áp dụng chúng vào các lĩnh vực khác nhau. Văn bản này cũng đi sâu vào Galois theorynumber theory, cung cấp một nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu nâng cao. Các solutions manual thường được cung cấp riêng biệt để giúp sinh viên và giảng viên giải quyết các exercises phức tạp. Phiên bản thứ hai (second edition) này thường được cập nhật để phản ánh những tiến bộ mới nhất trong lĩnh vực này, làm cho nó trở thành một textbook có giá trị cho bất kỳ ai muốn học về algebra.

1.1. Mục tiêu và phạm vi của Algebra Abstract and Concrete Edition 2

Cuốn sách hướng đến việc cung cấp một nền tảng vững chắc về abstract algebraconcrete algebra cho sinh viên. Nó bao gồm các chủ đề từ group theory đến ring theoryfield theory, tất cả đều được trình bày trong một khuôn khổ thống nhất. Mục tiêu là trang bị cho sinh viên khả năng hiểu và sử dụng các khái niệm đại số trong các lĩnh vực khác nhau của toán học và khoa học. Sách cung cấp một lộ trình rõ ràng, logic từ các khái niệm cơ bản đến các chủ đề nâng cao hơn.

1.2. Đối tượng mục tiêu và yêu cầu trước khi đọc

Cuốn sách này được thiết kế cho sinh viên năm cuối đại học và sinh viên mới tốt nghiệp có kiến thức cơ bản về linear algebra. Mặc dù không cần kiến thức trước về abstract algebra, nhưng sự quen thuộc với mathematical proofsmathematical reasoning là rất hữu ích. Sách cung cấp một bản tóm tắt về linear algebra như một phụ lục để giúp độc giả ôn lại các khái niệm chính.

1.3. Sự khác biệt so với phiên bản đầu tiên của sách

Phiên bản thứ hai (second edition) của cuốn sách này có thể bao gồm các bản cập nhật và sửa đổi dựa trên phản hồi của người dùng và những tiến bộ mới nhất trong lĩnh vực này. Nó có thể có các ví dụ bổ sung, bài tập được sửa đổi hoặc các phần mới bao gồm các chủ đề nâng cao hơn. độc giả nên tham khảo lời tựa của phiên bản thứ hai để biết thông tin chi tiết về những thay đổi so với phiên bản đầu tiên.

II. Thách thức khi học Đại số trừu tượng Các vấn đề thường gặp

Học Đại số trừu tượng có thể gây khó khăn cho nhiều sinh viên do tính trừu tượng và khái quát của các khái niệm. Một trong những thách thức chính là chuyển từ algebra cụ thể sang tư duy trừu tượng và hiểu các algebraic structures mà không cần trực quan hóa trực tiếp. Cuốn sách này giải quyết những thách thức này bằng cách cung cấp nhiều ví dụ và ứng dụng cụ thể để giúp độc giả kết nối các khái niệm trừu tượng với các tình huống hữu hình. Một thách thức nữa là nắm vững các mathematical proofs. Sách này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giải các bài tập một cách độc lập và sử dụng tài liệu để hướng dẫn bạn trong quá trình giải quyết. Bạn phải có lòng kiên nhẫn hoặc học cách kiên nhẫn, và bạn phải có thời gian. Bạn không thể học những điều này mà không cảm thấy thất vọng, và bạn không thể học chúng một cách vội vàng. Nếu bạn có thể nhờ người khác giải thích cách giải các bài toán, bạn sẽ học được điều gì đó, nhưng không phải sự kiên nhẫn, sự kiên trì và tầm nhìn. Vì vậy, hãy dựa vào bản thân càng nhiều càng tốt. Nhưng hãy dựa vào cả giáo viên của bạn nữa. Giáo viên của bạn sẽ đưa ra cho bạn những gợi ý, đề xuất và hiểu biết có thể giúp bạn tự mình nhìn thấy. Một cuốn sách một mình không thể làm được điều này, bởi vì nó không thể lắng nghe bạn và trả lời. Tác giả chúc bạn thành công và hy vọng bạn sẽ một ngày nào đó câu cá ở những vùng nước chưa từng mơ tới. Trong khi đó, tác giả đã sắp xếp một chuyến tham quan một số dòng suối quen thuộc nhưng thú vị. Hiểu được các định nghĩa và định lý chính xác là rất quan trọng để nắm vững abstract algebra. Cuốn sách này cung cấp các định nghĩa rõ ràng và chính xác, cùng với các giải thích và ví dụ chi tiết để giúp độc giả hiểu các khái niệm. Thực hành thường xuyên thông qua các bài tập có thể giúp củng cố sự hiểu biết và xây dựng các kỹ năng giải quyết vấn đề.

2.1. Tư duy trừu tượng và trực quan hóa trong abstract algebra

Chuyển đổi từ tư duy tính toán trong concrete algebra sang tư duy trừu tượng trong abstract algebra có thể là một rào cản đáng kể. Khái niệm trừu tượng là cần thiết để có thể áp dụng kiến thức trong nhiều trường hợp khác nhau. Điều này đòi hỏi phải phát triển một cách tiếp cận tư duy mới, tập trung vào các cấu trúc logic và algebraic structures thay vì các tính toán cụ thể.

2.2. Tầm quan trọng của bằng chứng và mathematical reasoning

Bằng chứng là trung tâm của abstract algebra. Hiểu cách xây dựng và đọc các mathematical proofs là điều cần thiết để nắm vững các khái niệm. Cuốn sách này cung cấp nhiều ví dụ về bằng chứng và hướng dẫn độc giả qua các kỹ thuật chứng minh khác nhau, khuyến khích tư duy phản biện và mathematical reasoning.

2.3. Khó khăn trong việc ghi nhớ và áp dụng định nghĩa định lý

Số lượng lớn các định nghĩa và định lý trong abstract algebra có thể gây khó khăn cho việc ghi nhớ và áp dụng. Việc sử dụng các công cụ ghi nhớ, giải quyết bài tập và liên tục xem lại tài liệu có thể giúp củng cố sự hiểu biết và cải thiện khả năng áp dụng các khái niệm vào các tình huống khác nhau.

III. Group Theory Khám phá đối xứng và cấu trúc đại số

Group theory là một nhánh cơ bản của abstract algebra nghiên cứu các algebraic structures được gọi là nhóm. Nhóm là một tập hợp các phần tử cùng với một phép toán thỏa mãn bốn tiên đề cơ bản: tính đóng, tính kết hợp, phần tử đơn vị và phần tử nghịch đảo. Group theory là một công cụ mạnh mẽ để phân tích sự đối xứng và cấu trúc trong toán học, vật lý và hóa học. Cuốn sách này cung cấp một giới thiệu toàn diện về group theory, bao gồm các khái niệm như nhóm con, nhóm cyclic, homomorphisms and isomorphisms, cosets và định lý Lagrange. Chương 2 của cuốn sách đi sâu vào lý thuyết cơ bản của nhóm, trình bày các khái niệm cơ bản và các định lý. Nó khám phá các nhóm con và nhóm cyclic, đưa ra ví dụ về các nhóm dihedral và các ứng dụng của homomorphisms and isomorphisms. Các coset và Định lý Lagrange được thảo luận chi tiết, cùng với các quan hệ tương đương và phân vùng tập hợp. Chương kết thúc bằng một cuộc khám phá các nhóm thương và định lý homomorphism.

3.1. Định nghĩa và ví dụ về nhóm Tìm hiểu cơ bản

Một nhóm là một tập hợp G cùng với một phép toán * kết hợp hai phần tử bất kỳ a, b ∈ G để tạo thành một phần tử khác a * b ∈ G, sao cho thỏa mãn ba yêu cầu sau:

  • Tính kết hợp: Với mọi a, b, c ∈ G, (a * b) * c = a * (b * c).
  • Phần tử đơn vị: Tồn tại một phần tử e ∈ G, sao cho với mọi a ∈ G, e * a = a * e = a.
  • Phần tử nghịch đảo: Với mọi a ∈ G, tồn tại một phần tử b ∈ G sao cho a * b = b * a = e.

3.2. Nhóm con và nhóm Cyclic Tính chất và cấu trúc

Nhóm con là một tập hợp con của một nhóm cũng là một nhóm theo cùng một phép toán. Nhóm cyclic là nhóm được sinh ra từ một phần tử đơn lẻ. Các nhóm con và nhóm cyclic thể hiện một vai trò quan trọng trong group theory, cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc và tính chất của các nhóm lớn hơn.

3.3. Homomorphisms and Isomorphisms Bảo toàn cấu trúc đại số

Homomorphisms and isomorphisms là các hàm bảo toàn cấu trúc đại số giữa các nhóm. Homomorphism là một ánh xạ giữa hai nhóm bảo toàn phép toán của nhóm, trong khi isomorphism là một homomorphism là song ánh. Những ánh xạ này là điều cần thiết để hiểu mối quan hệ giữa các nhóm khác nhau và để xác định khi nào hai nhóm có về cơ bản là giống nhau.

IV. Ring Theory Nghiên cứu cấu trúc vòng và ứng dụng

Ring theory là một nhánh khác của abstract algebra nghiên cứu các cấu trúc đại số gọi là vòng. Một vòng là một tập hợp các phần tử cùng với hai phép toán, thường được gọi là phép cộng và phép nhân, thỏa mãn các tiên đề nhất định. Ring theory được sử dụng rộng rãi trong number theory, commutative algebra, và noncommutative algebra. Cuốn sách này cung cấp một giới thiệu toàn diện về ring theory, bao gồm các khái niệm như vành con, ideal, và miền Euclid. Chương 6 cung cấp một hồi ức về các vòng, khám phá các khái niệm như homomorphisms and ideals. Nó đi sâu vào các miền Euclidean, miền ideal chính và miền phân tích thừa số duy nhất, cung cấp các tiêu chí về tính bất khả quy. Chương này trang bị cho độc giả sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc và thuộc tính của các vòng.

4.1. Định nghĩa và ví dụ về vành Các tính chất cơ bản

Vành là tập hợp R khác rỗng, trang bị hai phép toán hai ngôi + (cộng) và × (nhân) sao cho:

  • (R, +) là một nhóm Abel.
  • (R, ×) là một vị nhóm.
  • Phép nhân phân phối qua phép cộng, tức là với mọi a, b, c ∈ R: a × (b + c) = (a × b) + (a × c) (b + c) × a = (b × a) + (c × a)

4.2. Ideal và Vành thương Xây dựng các cấu trúc mới

Ideal là các tập con đặc biệt của vành đóng với phép cộng và phép nhân với bất kỳ phần tử nào của vành. Vành thương được hình thành bằng cách chia một vành cho một ideal, dẫn đến một cấu trúc đại số mới. Lý thuyết về ideal và vành thương là điều cần thiết để nghiên cứu cấu trúc và thuộc tính của vành.

4.3. Miền Euclid PID UFD Tính duy nhất phân tích

Miền Euclid là miền nguyên mà trong đó người ta có thể thực hiện thuật toán Euclid. Miền ideal chính (PID) là miền nguyên mà trong đó mọi ideal đều là ideal chính. Miền phân tích thừa số duy nhất (UFD) là miền nguyên mà trong đó mỗi phần tử có thể được viết duy nhất dưới dạng tích của các phần tử bất khả quy (đến một đơn vị và thứ tự).

V. Field Theory Mở rộng trường và nhóm Galois

Field theory là một nhánh của abstract algebra nghiên cứu các trường, là các tập hợp các phần tử mà phép cộng, phép trừ, phép nhân và phép chia được xác định và thỏa mãn các quy tắc nhất định. Field theory được sử dụng trong Galois theory, number theory, và cryptography. Chương 7 và 9 của cuốn sách trình bày một cái nhìn sâu sắc về việc mở rộng trường, bắt đầu với việc giải phương trình bậc ba và thêm các phần tử đại số vào một trường. Nó khám phá các trường chia tách của đa thức bậc ba và trong C[x], dẫn đến các khái niệm về mở rộng hữu hạn và đại số. Tương ứng Galois được khám phá, cùng với các phương trình bậc n tổng quát và nhóm Galois của đa thức bậc cao hơn. Chương 10 đi sâu vào chuỗi thành phần và nhóm giải được, thảo luận về bộ giao hoán và khả năng giải được. Nó cũng giải quyết sự đơn giản của các nhóm thay phiên và khả năng giải được bằng gốc.

5.1. Mở rộng trường hữu hạn và đại số Định nghĩa và ví dụ

Mở rộng trường là cách để xây dựng các trường mới lớn hơn một trường đã cho. Mở rộng hữu hạn là mở rộng trong đó trường lớn hơn là không gian vectơ hữu hạn trên trường nhỏ hơn. Mở rộng đại số là mở rộng trong đó mọi phần tử của trường lớn hơn đều là nghiệm của đa thức với hệ số trong trường nhỏ hơn.

5.2. Trường chia tách và tự đẳng cấu Vai trò trung tâm

Trường chia tách của một đa thức là mở rộng trường nhỏ nhất trong đó đa thức đó hoàn toàn phân tích được thành các thừa số tuyến tính. Tự đẳng cấu là isomorphism từ một trường sang chính nó. Trường chia tách và tự đẳng cấu đóng một vai trò trung tâm trong Galois theory.

5.3. Galois Theory Kết nối trường và nhóm

Galois theory là một nhánh của field theory nghiên cứu mối quan hệ giữa các trường và các nhóm. Nó cung cấp một cách để hiểu sự đối xứng của các nghiệm của đa thức bằng cách xem xét nhóm Galois của đa thức, đó là nhóm các tự đẳng cấu của trường chia tách đa thức.

VI. Ứng dụng thực tiễn Đại số trừu tượng Từ mật mã đến vật lý

Ứng dụng of abstract algebra rất rộng lớn và đa dạng, trải rộng trên nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm cryptography, coding theory, vật lý và khoa học máy tính. Cuốn sách này giới thiệu một số ứng dụng thực tế của abstract algebra, cho thấy sự liên quan và tính thực tiễn của môn học. Applications of abstract algebra mang đến một góc nhìn hấp dẫn về chương đầu tiên, khi cuốn sách ứng dụng vào lĩnh vực mật mã học ở Chương 1, sau đó đi sâu vào các chủ đề nâng cao hơn

6.1. Cryptography Mã hóa và giải mã thông tin an toàn

Abstract algebra đóng một vai trò quan trọng trong cryptography. Nhiều thuật toán mật mã hiện đại dựa trên các khái niệm đại số, chẳng hạn như số nguyên tố, số học modular và đường cong elliptic. Những thuật toán này cho phép mã hóa và giải mã thông tin an toàn.

6.2. Coding Theory Phát hiện và sửa lỗi trong quá trình truyền dữ liệu

Coding theory là một lĩnh vực khác mà abstract algebra đóng một vai trò quan trọng. Mã sửa lỗi, được sử dụng để phát hiện và sửa lỗi trong quá trình truyền dữ liệu, dựa trên các cấu trúc đại số như nhóm, trường và không gian vectơ.

6.3. Applications of abstract algebra trong Vật lý Đối xứng và Luật bảo toàn

Abstract algebra được sử dụng rộng rãi trong vật lý để mô tả sự đối xứng và luật bảo toàn. Ví dụ, group theory được sử dụng để phân loại các hạt cơ bản và để hiểu cấu trúc của tinh thể. Lie algebra và nhóm Lie đóng một vai trò quan trọng trong cơ học lượng tử và thuyết tương đối.

28/09/2025