Tổng quan nghiên cứu

Thị trường hàng không Việt Nam trong giai đoạn 2010 – 2015 đã chứng kiến sự bùng nổ mạnh mẽ với tốc độ tăng trưởng vận tải hành khách nội địa bình quân đạt trên 10%/năm. Riêng trong năm 2015, toàn thị trường nội địa ghi nhận gần 21 triệu lượt hành khách thông qua cảng hàng không, trong đó Vietnam Airlines vận chuyển khoảng 9,9 triệu lượt khách trên tổng số 17 triệu lượt khách toàn mạng bay của hãng. Tuy nhiên, trước làn sóng mở cửa bầu trời và sự cạnh tranh khốc liệt từ các hãng hàng không giá rẻ tư nhân, thị phần nội địa của Vietnam Airlines đã sụt giảm nghiêm trọng từ mức áp đảo gần 90% (giai đoạn trước năm 2013) xuống chỉ còn khoảng 47% vào cuối năm 2015.

Vấn đề đặt ra là làm thế nào để Hãng hàng không Quốc gia vừa thực hiện nhiệm vụ chính trị - xã hội, vừa duy trì vị thế dẫn đầu thị trường trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng. Mục tiêu cốt lõi của đề tài là phân tích toàn diện động thái phát triển thị trường vận tải hành khách nội địa của Vietnam Airlines giai đoạn 2010 – 2015, nhận diện các điểm nghẽn trong mô hình kinh doanh và đề xuất hệ thống giải pháp chiến lược đến năm 2020, định hướng năm 2030. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 21 đường bay nội địa kết nối 3 miền Bắc, Trung, Nam. Ý nghĩa thực tiễn của công trình thể hiện qua việc định lượng các chỉ số kinh tế then chốt: xác lập mục tiêu nâng hệ số sử dụng ghế bình quân lên trên 80%, duy trì thị phần ổn định từ 45% đến 50%, và gia tăng tỷ trọng doanh thu bán vé trực tuyến đạt mốc 35% trong giai đoạn tới.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết vị thế cạnh tranh của Michael Porter và mô hình Marketing hỗn hợp dịch vụ 7P. Trong mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Porter, thị trường vận tải hàng không nội địa chịu tác động trực tiếp từ: áp lực của các đối thủ cạnh tranh hiện hữu, nguy cơ từ các hãng hàng không mới gia nhập thị trường, quyền lực thương lượng của khách hàng ngày càng nhạy cảm về giá, áp lực chi phí từ nhà cung ứng độc quyền (nhiên liệu, dịch vụ mặt đất tại sân bay), và sức ép từ các phương tiện vận tải thay thế như đường sắt cao tốc hay đường bộ trên các chặng ngắn dưới 300 km.

Bên cạnh đó, đề tài làm sáng tỏ 4 khái niệm kinh tế chuyên ngành then chốt: tải cung ứng (Available Seat Kilometers - ASK), hệ số lấp đầy ghế (Passenger Load Factor), phân đoạn thị trường hành khách (khách công vụ, khách du lịch, khách phổ thông), và mô hình liên minh hàng không toàn cầu. Điển hình là vai trò của liên minh SkyTeam mà Vietnam Airlines tham gia từ năm 2010, hiện sở hữu 20 hãng thành viên, kết nối 1.052 sân bay trên 177 quốc gia và vận chuyển hơn 612 triệu lượt khách/năm, tạo đòn bẩy kết nối luồng khách quốc tế vào mạng bay nội địa.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của luận văn kết hợp chặt chẽ giữa dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp. Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp liên tục trong 6 năm (2010 – 2015) từ báo cáo tài chính nội bộ của Tổng công ty Hàng không Việt Nam, số liệu thống kê của Cục Hàng không Dân dụng Việt Nam, Tổng cục Thống kê, cùng các tổ chức quốc tế uy tín như IATA và ICAO.

Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực tế với cỡ mẫu 1.200 hành khách tại 3 cụm cảng hàng không đầu mối lớn nhất cả nước gồm Nội Bài (HAN), Đà Nẵng (DAD) và Tân Sơn Nhất (SGN). Phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng được áp dụng để đảm bảo tính đại diện cho cả 3 văn phòng khu vực miền Bắc, miền Trung và miền Nam. Tác giả sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích chuỗi thời gian so sánh liên hoàn và kiểm định thang đo độ hài lòng nhằm lượng hóa chính xác sự thay đổi thị phần, tốc độ tăng trưởng doanh thu và các tiêu chí chất lượng dịch vụ của hãng.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, có sự chuyển dịch thị phần nội địa nhanh chóng và bất lợi cho Vietnam Airlines. Trước năm 2013, Vietnam Airlines chiếm giữ tới gần 90% thị phần nội địa. Đến giai đoạn 2014 – 2015, thị phần của hãng giảm xuống còn khoảng 47%, nhường chỗ cho sự bứt phá của VietJet Air (chiếm xấp xỉ 37% thị phần) và Jetstar Pacific (chiếm khoảng 15% thị phần).

Thứ hai, cơ cấu mạng bay và tải cung ứng mất cân đối nghiêm trọng. Mặc dù mạng bay nội địa kết nối 21 điểm đến trong nước, nhưng tải cung ứng của Vietnam Airlines tập trung quá lớn vào trục chính Hà Nội – TP. Hồ Chí Minh – Đà Nẵng, chiếm hơn 65% tổng tải cung ứng toàn mạng. Trong khi đó, các đường bay du lịch và địa phương có tốc độ tăng trưởng nhu cầu trên 25%/năm như Phú Quốc, Cam Ranh, Đà Lạt lại chưa được bố trí tần suất bay tương xứng trong mùa cao điểm.

Thứ ba, cơ cấu kênh phân phối phụ thuộc quá nhiều vào đại lý truyền thống. Doanh thu từ hệ thống đại lý chiếm hơn 70% tổng doanh thu bán vé nội địa, trong khi tỷ trọng bán vé qua kênh thương mại điện tử trực tiếp chỉ dao động từ 15% đến 20%, dẫn đến chi phí hoa hồng bán hàng bị đội lên đáng kể.

Thứ tư, khảo sát sự hài lòng của 1.200 khách hàng cho thấy điểm đánh giá trung bình đạt 3,8/5 điểm. Các khâu phục vụ kỹ thuật và đội ngũ tiếp viên được đánh giá tích cực với 4,1/5 điểm, nhưng các khâu giải quyết chậm hủy chuyến và quy trình tiếp nhận thông tin phản hồi chỉ đạt 2,9/5 điểm.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi của sự sụt giảm thị phần bắt nguồn từ mô hình vận hành truyền thống (Legacy Carrier) có cơ cấu chi phí cao hơn so với mô hình hàng không giá rẻ (LCC). Chi phí nhiên liệu thường xuyên chiếm từ 35% đến 50% chi phí hoạt động, kết hợp với chi phí quản lý bộ máy lớn khiến giá thành bình quân của Vietnam Airlines khó cạnh tranh với các chiến dịch giá rẻ linh hoạt.

Hiện tượng này hoàn toàn tương đồng với bài học kinh nghiệm quốc tế tại khu vực Đông Nam Á như trường hợp của Thai Airways tại Thái Lan và Philippine Airlines tại Philippines khi thị trường hàng không nội địa được bãi bỏ điều tiết giá vé và cấp phép slot bay rộng rãi. Để trực quan hóa những phát hiện này, dữ liệu nghiên cứu có thể được trình bày thông qua biểu đồ cột chồng thể hiện sự thay đổi thị phần 3 hãng hàng không giai đoạn 2010 – 2015 và biểu đồ mạng nhện (radar chart) đánh giá 8 khâu dịch vụ nội địa nhằm chỉ rõ những điểm chạm dịch vụ cần cải tiến.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, tối ưu hóa cơ cấu đội bay và nâng cao năng lực khai thác nội địa. Ban Kế hoạch Phát triển cần chủ trì việc điều phối đội bay thân hẹp hiện đại (Airbus A321) kết hợp máy bay thân rộng thế hệ mới (Airbus A350, Boeing 787) vào các khung giờ cao điểm trên trục bay trục chính. Mục tiêu là nâng thời gian khai thác tàu bay bình quân lên trên 11 giờ/ngày, tăng tải cung ứng nội địa từ 8% đến 10%/năm trong giai đoạn 2016 – 2020.

Thứ hai, tái cấu trúc chính sách giá cước và đa dạng hóa dải giá. Ban Tiếp thị Bán sản phẩm cần mở rộng dải giá vé linh hoạt từ 10 đến 15 mức giá khác nhau cho mỗi chặng bay, áp dụng hệ thống quản trị tối ưu hóa doanh thu (PROS) nhằm bán vé giá ưu đãi sớm cho phân khúc nhạy cảm về giá, hướng tới mục tiêu nâng hệ số lấp đầy ghế bình quân từ 78% lên 85% trước năm 2018.

Thứ ba, đẩy mạnh hiện đại hóa hệ thống thương mại điện tử. Ban Công nghệ Thông tin cần phối hợp nâng cấp nền tảng website và ứng dụng di động, đơn giản hóa quy trình thanh toán trực tuyến nhằm nâng tỷ trọng bán vé trực tiếp từ 18% lên 35% vào năm 2020, qua đó giảm tỷ lệ chi phí hoa hồng đại lý trung gian từ 5% xuống dưới 3%.

Thứ tư, chuẩn hóa chất lượng dịch vụ 4 sao và cải thiện chỉ số đúng giờ (OTP). Ban Dịch vụ Thị trường cùng Trung tâm Khai thác cần thiết lập tiêu chuẩn kiểm soát dịch vụ đồng bộ từ mặt đất đến trên không, phấn đấu nâng chỉ số bay đúng giờ từ 83% lên trên 90% và rút ngắn thời gian xử lý khiếu nại của khách hàng xuống dưới 48 giờ trước năm 2017.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm thứ nhất bao gồm ban lãnh đạo, nhà quản trị chiến lược và chuyên viên tiếp thị tại các hãng hàng không. Luận văn cung cấp case study thực tế về phương pháp phân tích thị phần, tái cấu trúc dải giá đa tầng và giải pháp cân đối tải cung ứng giữa các chặng bay trục chính và đường bay du lịch.

Nhóm thứ hai là các cơ quan quản lý nhà nước như Cục Hàng không Dân dụng Việt Nam và Bộ Giao thông Vận tải. Công trình mang lại luận cứ thực tiễn quan trọng giúp các nhà hoạch định chính sách hoàn thiện khung pháp lý về quản lý khung giá cước trần, phân bổ slot cất hạ cánh minh bạch và định hướng quy hoạch 21 cảng hàng không nội địa đồng bộ.

Nhóm thứ ba là các giảng viên, nhà nghiên cứu và học viên sau đại học chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Quản trị kinh doanh và Kinh tế vận tải. Tài liệu này đóng vai trò là khung tham chiếu chuẩn mực về việc ứng dụng mô hình kinh tế công nghiệp và phương pháp xử lý dữ liệu hỗn hợp trong ngành hàng không.

Nhóm thứ tư là các doanh nghiệp du lịch lữ hành, công ty logistics và các tổ chức tài chính hàng không. Các đơn vị này có thể khai thác dự báo tăng trưởng vận tải hành khách nội địa để xây dựng các gói sản phẩm liên kết hàng không - khách sạn và lập kế hoạch tài trợ vốn cho các dự án thuê mua tàu bay.

Câu hỏi thường gặp

Nguyên nhân chính nào khiến thị phần nội địa của Vietnam Airlines sụt giảm mạnh giai đoạn 2013 – 2015?
Sự sụt giảm thị phần từ mức gần 90% xuống 47% xuất phát từ sự mở rộng thần tốc của VietJet Air và việc tái cơ cấu Jetstar Pacific. Các hãng hàng không giá rẻ này đã tung ra các mức giá vé thấp hơn từ 30% đến 40%, thu hút mạnh mẽ tầng lớp khách hàng có thu nhập trung bình và phổ thông trên các đường bay kết nối 3 miền.

Việc gia nhập liên minh SkyTeam mang lại lợi ích gì cho việc phát triển thị trường nội địa của hãng?
Gia nhập SkyTeam từ năm 2010 với 20 hãng thành viên giúp Vietnam Airlines tiếp cận mạng lưới kết nối hơn 612 triệu lượt khách toàn cầu. Hãng có thể khai thác tối đa nguồn khách quốc tế quá cảnh nối chuyến đến 21 điểm sân bay nội địa tại Việt Nam, mang lại nguồn doanh thu cao hơn khoảng 15% so với phân khúc khách nội địa thông thường.

Tại sao Vietnam Airlines cần phát triển dải giá vé đa tầng thay vì chính sách một giá?
Chính sách một giá cứng nhắc làm mất đi phân khúc khách hàng nhạy cảm về giá. Việc triển khai từ 10 đến 15 mức giá khác nhau thông qua hệ thống tối ưu hóa doanh thu PROS cho phép hãng vừa bán được vé giá rẻ từ sớm để lấp đầy chỗ trống, vừa thu được mức giá trần cao từ khách công vụ đặt vé sát giờ bay.

Đội bay của Vietnam Airlines cần được cấu trúc như thế nào để tối ưu hóa hiệu quả nội địa?
Luận văn khuyến nghị sử dụng linh hoạt các dòng tàu bay: máy bay thân hẹp Airbus A321 là lực lượng chủ lực cho chặng bay tầm trung, máy bay ATR-72 phục vụ các sân bay nhỏ có đường băng ngắn như Điện Biên hay Côn Đảo, và tận dụng tàu bay hiện đại Boeing 787 hoặc Airbus A350 với sức chứa trên 300 ghế vào giờ cao điểm trên trục Hà Nội – TP. Hồ Chí Minh.

Tỷ lệ chuyến bay đúng giờ (OTP) ảnh hưởng như thế nào đến quyết định chọn hãng của hành khách?
Khảo sát thực nghiệm từ 1.200 hành khách cho thấy chỉ số đúng giờ đạt trên 85% là yếu tố chi phối hơn 72% quyết định tiếp tục gắn bó với hãng của nhóm khách hàng thương gia. Nâng chỉ số OTP thêm 5% giúp hãng tiết kiệm khoảng 12% chi phí phát sinh bồi thường chậm chuyến và bảo vệ hình ảnh thương hiệu quốc gia.

Kết luận

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về thị trường vận tải hành khách nội địa và tác động của hội nhập quốc tế.
  • Phản ánh trung thực thực trạng thị phần nội địa của Vietnam Airlines giảm còn 47% vào năm 2015 trước sức ép cạnh tranh giá rẻ.
  • Chỉ rõ các điểm nghẽn then chốt về mạng bay, chi phí vận hành và tỷ trọng thương mại điện tử chưa tương xứng.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp đột phá gắn liền với lộ trình triển khai cụ thể đến năm 2020 và tầm nhìn 2030.
  • Cung cấp tập dữ liệu khảo sát thực nghiệm giá trị từ 1.200 hành khách tại 3 cảng hàng không lớn nhất cả nước.

Lộ trình thực hiện được khuyến nghị chia làm 2 giai đoạn: giai đoạn 2016 – 2018 tập trung tái cấu trúc dải giá và chuyển đổi số kênh phân phối; giai đoạn 2018 – 2020 đẩy mạnh nâng cấp đội tàu bay và hoàn thiện dịch vụ tiêu chuẩn quốc tế 4 sao. Quý độc giả, các nhà nghiên cứu và nhà quản trị hãy tham khảo toàn văn công trình để ứng dụng những chiến lược vận tải hàng không giá trị này vào thực tiễn kinh doanh.