Đặc Điểm Tâm Lý Của Người Lãnh Đạo Trong Các Cơ Quan Hành Chính

Người đăng

Ẩn danh
110
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Đặc Điểm Tâm Lý Của Người Lãnh Đạo Trong Cơ Quan

Trong bối cảnh hành chính công hiện đại, vai trò của người lãnh đạo ngày càng trở nên phức tạp và đa chiều. Đặc điểm tâm lý của người lãnh đạo không chỉ là một tập hợp các phẩm chất cá nhân mà còn là yếu tố quyết định đến hiệu quả hoạt động của toàn bộ tổ chức. Các nghiên cứu học thuật đã chỉ ra rằng, người lãnh đạo trong cơ quan hành chính là người đứng đầu, được trao quyền hạn chính thức để định hướng chiến lược và điều chỉnh các mối quan hệ trong tổ chức. Theo định nghĩa của J. Chaplin (1968), người lãnh đạo là người dẫn dắt, định hướng và điều khiển hành vi của người khác, sở hữu những đặc điểm nhân cách nổi bật. Tương tự, các nhà tâm lý học Xô Viết xác định người lãnh đạo là thành viên có quyền đưa ra quyết định trong các tình huống quan trọng, đóng vai trò trung tâm trong việc tổ chức hoạt động chung. Một điểm cốt lõi cần phân biệt là sự khác nhau giữa người lãnh đạongười quản lý. John Kotter chỉ ra rằng, trong khi người lãnh đạo đề ra chủ trương, đường lối và truyền cảm hứng, thì người quản lý tập trung vào việc lập kế hoạch, xác định ngân sách và kiểm tra, giải quyết vấn đề. GS. Vũ Dũng cũng nhấn mạnh sự khác biệt về vai trò và vị thế, ví người lãnh đạo như hình vuông nhỏ bên trong, là hạt nhân của những người quản lý ở vòng ngoài, cùng chung mục đích nhưng thực hiện các nhiệm vụ riêng biệt. Do đó, việc hiểu rõ các đặc điểm tâm lý của người lãnh đạo là nền tảng để xây dựng một đội ngũ cán bộ công chức vững mạnh, có khả năng dẫn dắt tổ chức vượt qua thách thức và hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ được giao, góp phần xây dựng một nền hành chính hiệu quả và minh bạch.

1.1. Phân biệt giữa người lãnh đạo và người quản lý

Sự phân biệt giữa người lãnh đạongười quản lý là một chủ đề quan trọng trong khoa học quản lý. Theo John Kotter, sự khác biệt này thể hiện rõ qua ba khía cạnh hành vi. Thứ nhất, người lãnh đạo tập trung vào việc đề ra chủ trương, đường lối, trong khi người quản lý chú trọng lập kế hoạch và phân bổ ngân sách. Thứ hai, người lãnh đạo sắp xếp nhân sự, còn người quản lý tổ chức và hiện thực hóa các quyết định nhân sự đó. Cuối cùng, người lãnh đạo thúc đẩy và tạo cảm hứng, trong khi người quản lý kiểm tra và giải quyết vấn đề. GS. Vũ Dũng bổ sung thêm rằng trong một tổ chức, số lượng người quản lý thường nhiều hơn người lãnh đạo. Người lãnh đạo có vị thế cao nhất và phạm vi ảnh hưởng lớn nhất. Mặc dù cả hai cùng hướng tới mục tiêu chung của tổ chức, vai trò của họ là riêng biệt. Một nhà quản lý có thể là một nhà lãnh đạo, nhưng một nhà lãnh đạo không nhất thiết là một nhà quản lý.

1.2. Vai trò trung tâm trong tổ chức hoạt động chung

Các định nghĩa học thuật đều khẳng định vai trò trung tâm của người lãnh đạo trong một tổ chức. Theo Từ điển Tâm lý học (1990), người lãnh đạo là cá nhân có quyền lực, đóng vai trò hạt nhân trong việc tổ chức hoạt động và điều chỉnh các mối quan hệ tương hỗ. Họ không chỉ là người chỉ huy mà còn là người có ảnh hưởng lớn đến người khác, như quan điểm của Paul E. Spector (2000). Manfred F. Kets De Vries (1993) còn ví người lãnh đạo như một tấm gương để những người thừa hành soi chiếu và thay đổi bản thân. Trong cơ quan hành chính nhà nước, vai trò này càng được thể hiện rõ nét. Người lãnh đạo định hướng chiến lược, chuyển hóa mục tiêu của tổ chức thành động lực hành động cho mỗi cán bộ, công chức. Họ là người đại diện chính thức cho tổ chức và chịu trách nhiệm trước pháp luật về mọi hoạt động, đảm bảo các thành viên tuân thủ pháp luật và các quy định chung.

II. Thách Thức Tâm Lý Lãnh Đạo Trong Môi Trường Hành Chính

Hoạt động lãnh đạo trong cơ quan hành chính nhà nước phải đối mặt với nhiều thách thức tâm lý đặc thù, xuất phát từ tính phức tạp và chuyên biệt của hoạt động quản lý. Trước hết, hoạt động quản lý là một hoạt động gián tiếp, không trực tiếp tạo ra của cải vật chất. Sản phẩm của nó là các quyết định quản lý, được đánh giá qua sự phát triển của tập thể. Điều này tạo ra áp lực lớn về trách nhiệm và khả năng dự báo. Tính phức tạp của hoạt động quản lý còn đòi hỏi người lãnh đạo phải có kiến thức toàn diện về kinh tế, tâm lý, xã hội, bên cạnh chuyên môn sâu. Một thách thức lớn khác là sự căng thẳng thần kinh và tiêu hao năng lượng. Người lãnh đạo phải liên tục giải quyết nhiều vấn đề trong điều kiện thời gian và thông tin eo hẹp, đòi hỏi sự thay đổi tâm thế và tư duy linh hoạt. Quá trình ra quyết định quản lý luôn bị ảnh hưởng bởi các yếu tố tâm lý - xã hội tiêu cực. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra các rào cản như thiếu thông tin, ra quyết định dựa trên lợi ích cá nhân, tâm lý tiểu nông (đại khái, qua loa, không dám chịu trách nhiệm), hoặc tâm lý ngại thay đổi, hạn chế khả năng thích ứng. Những yếu tố này không chỉ làm giảm hiệu quả của quyết định mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến đặc điểm tâm lý của người lãnh đạo, khiến họ dễ trở nên độc đoán hoặc thiếu quyết đoán. Vượt qua những thách thức này đòi hỏi người lãnh đạo phải có đủ phẩm chất và ý chí cần thiết.

2.1. Phân tích các tính chất cơ bản của hoạt động quản lý

Hoạt động quản lý được xem là sự kết hợp giữa khoa học và nghệ thuật. Tính khoa học thể hiện ở việc phải nhận thức và vận dụng đúng quy luật khách quan, có thông tin đầy đủ và chính xác. Tính nghệ thuật là kỹ năng khéo léo vận dụng quyền lực, ảnh hưởng đến con người một cách hiệu quả, biết dùng người đúng vị trí và ứng xử linh hoạt theo tình huống. Ngoài ra, hoạt động quản lý còn là một nghề nghiệp đòi hỏi quá trình đào tạo và tích lũy kinh nghiệm. Nó mang tính phức tạp, chuyên biệt, đòi hỏi kiến thức sâu rộng. Đặc biệt, hoạt động quản lý có tính sáng tạo cao do sự đa dạng của các tình huống thực tiễn, đòi hỏi người lãnh đạo phải linh hoạt, không rập khuôn. Cuối cùng, đây là một hoạt động căng thẳng, tiêu tốn nhiều năng lượng thần kinh do áp lực công việc và yêu cầu phải xử lý nhiều vấn đề cùng lúc.

2.2. Yếu tố tiêu cực ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định

Quá trình ra quyết định quản lý thường bị chi phối bởi nhiều yếu tố tâm lý - xã hội tiêu cực. Một trong số đó là việc thiếu thông tin hoặc xử lý thông tin dựa trên lợi ích cá nhân, dẫn đến các quyết định thiếu khách quan. Một số người lãnh đạo có xu hướng muốn mọi quyết định đều phải “tối ưu”, gây ra sự chậm trễ không cần thiết. Tâm lý tiểu nông, với các biểu hiện như làm việc qua loa, không dám chịu trách nhiệm, dựa dẫm, cũng là một rào cản lớn. Bên cạnh đó, một bộ phận cán bộ háo danh, sử dụng quyền lực để trấn áp, đưa ra các quyết định độc tài. Ngược lại, tâm lý ngại thay đổi và khả năng thích ứng hạn chế khiến nhiều người khó bắt kịp với các tư tưởng đổi mới. Cuối cùng, việc chưa coi trọng hoặc thiếu khả năng truyền đạt quyết định cũng làm giảm hiệu quả thực thi trong thực tế. Khắc phục những yếu tố này là điều kiện tiên quyết để nâng cao chất lượng quyết định quản lý.

III. Hướng Dẫn Phát Triển Năng Lực Tổ Chức Của Người Lãnh Đạo

Năng lực tổ chức là một trong những đặc điểm tâm lý của người lãnh đạo quan trọng nhất, được xem là năng lực chuyên biệt quyết định hiệu quả công tác. Nó là tổ hợp các đặc điểm tâm lý đáp ứng yêu cầu của hoạt động tổ chức, đảm bảo cho hoạt động này đạt hiệu quả cao. Cấu trúc của năng lực tổ chức bao gồm ba nhóm đặc điểm chính. Nhóm thứ nhất là các đặc điểm chung, làm nền tảng như xu hướng cá nhân, lý tưởng, lập trường và kinh nghiệm liên quan đến hoạt động tổ chức. Nhóm thứ hai là các đặc điểm chuyên biệt, đóng vai trò là điều kiện đủ, bao gồm hứng thú với hoạt động tổ chức và khả năng làm việc cùng người khác và thông qua người khác. Điều này đòi hỏi người lãnh đạo phải có khả năng nắm bắt tâm lý con người để sắp xếp nhân sự đúng vị trí, đồng thời biết cách thúc đẩy, truyền cảm hứng để cấp dưới làm việc nhiệt tình, tự giác. Nhóm thứ ba là các đặc điểm cá biệt, tạo nên sắc thái độc đáo trong phong cách tổ chức của mỗi người, liên quan đến tầm vực công tác (chung, riêng, hẹp), giới hạn lứa tuổi và tính cơ động trong tác phong. Năng lực tổ chức không phải bẩm sinh mà được hình thành chủ yếu thông qua rèn luyện và hoạt động thực tiễn. Việc nắm vững cấu trúc và biểu hiện của năng lực này giúp người lãnh đạo tự đánh giá, điều chỉnh và bồi dưỡng cho đội ngũ kế cận, góp phần xây dựng một bộ máy hoạt động hiệu quả.

3.1. Phân tích cấu trúc ba nhóm của năng lực tổ chức

Cấu trúc năng lực tổ chức của người lãnh đạo được phân thành ba nhóm. Nhóm đặc điểm chung bao gồm xu hướng cá nhân (lý tưởng, đạo đức), kinh nghiệm tổ chức (tri thức, kỹ năng) và các phẩm chất cá nhân cần thiết (óc suy xét, sáng tạo, kiên trì, tự chủ). Nhóm đặc điểm chuyên biệt là yếu tố cốt lõi, gồm hứng thú với hoạt động tổ chức và khả năng làm việc cùng người khác. Khả năng này thể hiện qua việc nắm bắt tâm lý cấp dưới để bố trí công việc phù hợp và khả năng thúc đẩy người khác hành động nhiệt tình, say mê. Cuối cùng, nhóm đặc điểm cá biệt tạo nên sự độc đáo, bao gồm tầm vực công tác, giới hạn lứa tuổi trong tổ chức và tính cơ động trong tác phong (phụ thuộc vào kiểu tính khí: nóng, hoạt, bình thản, trầm). Ba nhóm này tác động qua lại, tạo nên một nhân cách có năng lực tổ chức hoàn chỉnh.

3.2. Biểu hiện của năng lực tổ chức trong hoạt động thực tế

Năng lực tổ chức được thể hiện rõ ràng qua ba hoạt động chính trong thực tiễn. Thứ nhất là xây dựng kế hoạch toàn diện, bao gồm xác định mục tiêu, phân công lao động, bố trí nhân sự, và thiết lập các mối quan hệ trong và ngoài tổ chức. Thứ hai là hiện thực hóa kế hoạch, đòi hỏi người lãnh đạo phải luôn bám sát mục tiêu, điều chỉnh kế hoạch linh hoạt, khơi dậy tiềm năng sáng tạo của các thành viên và ứng dụng khoa học công nghệ. Thứ ba là kiểm tra, đánh giá. Hoạt động này giúp khép kín quy trình tổ chức, đảm bảo việc sắp xếp công việc và nhân sự là chính xác, đồng thời phát huy ý thức trách nhiệm của từng cá nhân và bộ phận. Quá trình thực hiện một cuộc kiểm tra khoa học, khách quan cũng chính là một biểu hiện rõ nét của năng lực tổ chức.

IV. Bí Quyết Lựa Chọn Phong Cách Lãnh Đạo Phù Hợp Thực Tiễn

Phong cách lãnh đạo là một nhân tố quan trọng, thể hiện tài năng, nghệ thuật chỉ huy và là một phần không thể thiếu trong đặc điểm tâm lý của người lãnh đạo. Đây là tổng hòa những quan niệm và cách thức tiến hành hoạt động quản lý được lặp lại thường xuyên, tạo thành nét riêng biệt. Có nhiều cách phân loại, nhưng phổ biến nhất là cách của Kurt Lewin, chia thành ba phong cách chính. Phong cách quyền uy (độc đoán) là khi người lãnh đạo ra quyết định một mình, không tham khảo ý kiến cấp dưới, phù hợp với tình huống cần giải quyết nhanh. Phong cách dân chủ là khi quyết định được đưa ra sau khi bàn bạc, trao đổi với tập thể, giúp khai thác trí tuệ và tạo sự đồng thuận. Phong cách ủy quyền (tự do) là khi người lãnh đạo cho phép cấp dưới tự ra quyết định trong phạm vi của mình, thường áp dụng với đội ngũ có năng lực và trách nhiệm cao. Không có phong cách nào là tốt nhất cho mọi tình huống. Việc lựa chọn phong cách phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố như đặc điểm của cấp dưới (tuổi tác, kinh nghiệm), tính chất công việc và trình độ phát triển của tập thể. Một người lãnh đạo tài năng là người biết vận dụng linh hoạt các phong cách khác nhau để đạt hiệu quả cao nhất, phù hợp với bối cảnh cụ thể của cơ quan hành chính, nhằm thực hiện mục tiêu xây dựng một nhà nước “của dân, do dân và vì dân”.

4.1. Phân loại 3 phong cách lãnh đạo cơ bản theo Kurt Lewin

Năm 1939, Kurt Lewin và các cộng sự đã xác định ba phong cách lãnh đạo cơ bản. Phong cách quyền uy đặc trưng bởi việc người lãnh đạo tự ra quyết định, kiểm tra nghiêm ngặt và yêu cầu cấp dưới chấp hành tuyệt đối. Ưu điểm của phong cách này là giải quyết vấn đề nhanh chóng, nhưng nhược điểm là dễ chủ quan và không phát huy được tính sáng tạo của cấp dưới. Phong cách dân chủ khuyến khích sự tham gia của cấp dưới vào quá trình ra quyết định thông qua bàn bạc, trao đổi. Phong cách này khai thác được kinh nghiệm của tập thể và tạo sự thỏa mãn cho nhân viên. Tuy nhiên, nó có thể tốn thời gian. Phong cách ủy quyền (tự do) cho phép cấp dưới độc lập ra quyết định, người lãnh đạo ít can thiệp. Phong cách này phát huy năng lực sáng tạo nhưng nếu lạm dụng có thể dẫn đến tình trạng hỗn loạn.

4.2. Các căn cứ để lựa chọn phong cách lãnh đạo hiệu quả

Để lựa chọn phong cách lãnh đạo hiệu quả, cần dựa trên nhiều căn cứ. Paul Hersey và Ken Blanchard đề xuất việc xác định năng lực và động cơ của nhân viên để chọn phong cách phù hợp. Giáo sư Auren Uris gợi ý xem xét các yếu tố như tuổi tác và kinh nghiệm của người dưới quyền; ví dụ, nên dùng phong cách tự do với người có kinh nghiệm và phong cách độc đoán hơn với người thiếu kinh nghiệm. Nguyễn Hải Khoát bổ sung các yếu tố như thời gian cho phép, tính chất của quyết định quản lý, và trình độ phát triển của tập thể. Trong môi trường cơ quan hành chính nhà nước, người lãnh đạo cần vận dụng linh hoạt các cách lựa chọn này để điều hành tổ chức một cách hiệu quả, đảm bảo mục tiêu chung.

V. Phương Pháp Xây Dựng Uy Tín Người Lãnh Đạo Hiệu Quả

Uy tín là một hiện tượng tâm lý xã hội đặc biệt, phản ánh mối quan hệ giữa người lãnh đạo và cấp dưới, là sự kết hợp hài hòa giữa quyền lực và sự tín nhiệm. Uy tín của người lãnh đạo được định nghĩa là sự ảnh hưởng của quyền uy và sức mạnh tinh thần khiến cấp dưới tin tưởng, cảm phục và tuân theo. Đây là một trong những đặc điểm tâm lý của người lãnh đạo có vai trò to lớn, quyết định đến sự thành công của hoạt động quản lý. Uy tín không tự nhiên có mà được hình thành trong quá trình giao tiếp và hoạt động, dựa trên phẩm chất đạo đức, năng lực chuyên môn và cách ứng xử của người lãnh đạo. Nó được xây dựng từ hai yếu tố cốt lõi: “uy” và “tín”. “Uy” là quyền lực được trao theo chức vụ, thể hiện qua sự nghiêm minh, quyết đoán và khả năng điều hành. “Tín” là sự tín nhiệm, tin tưởng mà cấp dưới dành cho lãnh đạo, được tạo nên từ tài năng, đức độ, sự công bằng, và khả năng quan tâm, thấu hiểu nhân viên. Một người lãnh đạouy tín thực sự là người biết cân bằng giữa việc sử dụng quyền lực chính thức và việc xây dựng lòng tin, sự nể phục từ tập thể. Việc xây dựng và giữ gìn uy tín là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự tu dưỡng không ngừng về mọi mặt. Nó không chỉ giúp các quyết định quản lý được thực thi một cách tự nguyện và hiệu quả mà còn tạo ra một môi trường làm việc tích cực, đoàn kết trong cơ quan hành chính.

5.1. Phân tích bản chất và khái niệm uy tín người lãnh đạo

Uy tín, có nguồn gốc từ tiếng Latinh “Autoritas” (ảnh hưởng, quyền uy), là một hiện tượng tâm lý xã hội phức tạp. Theo Từ điển Tiếng Việt, đó là “sự tín nhiệm và sự mến phục của mọi người”. Trong lĩnh vực quản lý, uy tín của người lãnh đạo là sự kết hợp giữa hai yếu tố: quyền lực chính thức (uy) và sự tín nhiệm của tập thể (tín). Nó là sự thừa nhận của xã hội về quyền uy và ảnh hưởng của một cá nhân. Bản chất của uy tín nằm ở chỗ nó khiến người khác tin tưởng, nể phục và tự nguyện tuân theo các yêu cầu, quyết định mà không cần đến sự ép buộc. Uy tín được hình thành trong quá trình hoạt động và giao tiếp, gắn liền với nhân cách, tài năng và đạo đức của người lãnh đạo.

5.2. Mối quan hệ giữa quyền lực và sự tín nhiệm trong uy tín

Uy tín là sự tổng hòa của hai thành phần: quyền lực (uy) và sự tín nhiệm (tín). Quyền lực là thẩm quyền được pháp luật và tổ chức trao cho người lãnh đạo theo chức vụ. Nó là cơ sở để ra mệnh lệnh và yêu cầu sự tuân thủ. Tuy nhiên, chỉ có quyền lực thôi thì chưa đủ để tạo nên uy tín thực sự. Yếu tố thứ hai, sự tín nhiệm, đến từ sự thừa nhận của cấp dưới đối với phẩm chất cá nhân, năng lực chuyên môn, và đạo đức của người lãnh đạo. Sự tín nhiệm được xây dựng qua thời gian, thông qua cách làm việc công bằng, minh bạch, lời nói đi đôi với việc làm, và sự quan tâm chân thành đến cấp dưới. Một người lãnh đạo chỉ có quyền lực mà không có sự tín nhiệm sẽ chỉ nhận được sự phục tùng miễn cưỡng. Ngược lại, người có được cả hai sẽ dẫn dắt tập thể một cách hiệu quả nhất.

VI. Xây Dựng Phong Cách Lãnh Đạo Mới Trong Bối Cảnh Hiện Nay

Vấn đề đổi mới phong cách lãnh đạo là một yêu cầu cấp bách nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của các cơ quan hành chính nhà nước. Để xây dựng một phong cách mới, trước hết cần nhận diện và loại bỏ phong cách lãnh đạo quan liêu. Đây là phong cách mang nặng tính hình thức, sính giấy tờ, xa rời thực tế, và thường đi kèm với các biểu hiện như gia trưởng, độc đoán, thiếu dân chủ. Nguyên nhân của phong cách này đến từ cả cơ chế quản lý lẫn các yếu tố tâm lý cá nhân như động cơ thăng tiến không đúng đắn, trình độ chuyên môn yếu, hoặc lập trường tư tưởng lệch lạc. Việc xây dựng phong cách lãnh đạo mới đòi hỏi một quá trình nỗ lực toàn diện. Người lãnh đạo cần không ngừng nâng cao trình độ lý luận chính trị và chuyên môn để đổi mới tư duy. Nguyên tắc cốt lõi là thống nhất giữa lý luận và thực tiễn, lời nói phải đi đôi với việc làm. Đồng thời, phải làm việc theo nguyên tắc tập trung dân chủ, dám chịu trách nhiệm cá nhân nhưng vẫn tôn trọng ý kiến tập thể. Việc thường xuyên đi sâu đi sát thực tiễn, gần gũi và lắng nghe nhân dân là yếu tố không thể thiếu. Cuối cùng, người lãnh đạo cần rèn luyện các phẩm chất cần, kiệm, liêm, chính, chí công vô tư, đồng thời phải mềm dẻo, sáng tạo trong xử lý công việc. Đây là quá trình lâu dài, góp phần định hình các đặc điểm tâm lý của người lãnh đạo phù hợp với yêu cầu phát triển của đất nước.

6.1. Nhận diện và loại bỏ phong cách lãnh đạo quan liêu

Phong cách lãnh đạo quan liêu là sản phẩm của cơ chế bao cấp, biểu hiện qua sự cứng nhắc, cơ cấu cồng kềnh, giải quyết công việc chậm chạp, thụ động. Những người theo phong cách này thường có đầu óc thủ cựu, sính giấy tờ, thờ ơ với yêu cầu của người dân và nhỏ nhặt trong quan hệ với cấp dưới. Nguyên nhân tâm lý sâu xa bao gồm động cơ thăng tiến cá nhân không trong sáng, năng lực quản lý hạn chế, lập trường tư tưởng lệch lạc. Việc loại bỏ phong cách này là bước đi tiên quyết để xây dựng một nền hành chính phục vụ, hiệu quả và minh bạch, tạo tiền đề cho sự đổi mới trong hoạt động quản lý.

6.2. Các nguyên tắc xây dựng một phong cách lãnh đạo đổi mới

Để xây dựng phong cách lãnh đạo mới, hiệu quả, cần tuân thủ các nguyên tắc sau: Thứ nhất, không ngừng nâng cao trình độ lý luận và chuyên môn. Thứ hai, thống nhất giữa lý luận và thực tiễn, lời nói đi đôi với việc làm. Thứ ba, đảm bảo nguyên tắc tập trung dân chủ, kết hợp giữa vai trò tập thể và trách nhiệm cá nhân. Thứ tư, thường xuyên nắm vững tình hình thực tiễn, gần dân và phát huy sức sáng tạo của nhân dân. Thứ năm, tăng cường tự phê bình và phê bình, làm việc cởi mở, chống chủ nghĩa cá nhân. Thứ sáu, giữ gìn và nâng cao các phẩm chất đạo đức như cần, kiệm, liêm, chính. Cuối cùng, phải mềm dẻo, sáng tạo và linh hoạt trong công tác và giao tiếp. Đây là nền tảng để hình thành nên một người lãnh đạo kiểu mới.

12/07/2025
Tâm lý khoa học trong quản lý hành chính phần 2