I. Đặt Vấn Đề
Chấn thương gan (CTG) là một trong những tổn thương phổ biến trong chấn thương bụng kín, chiếm tỷ lệ từ 29% đến 35% trong các trường hợp chấn thương bụng. Việc chẩn đoán và xử trí CTG trước đây gặp nhiều khó khăn do triệu chứng lâm sàng không rõ ràng. Ngày nay, với sự phát triển của công nghệ chẩn đoán hình ảnh, đặc biệt là hình ảnh CT (cắt lớp vi tính), việc xác định và phân độ tổn thương gan trở nên dễ dàng hơn. Hình ảnh CT cho phép bác sĩ đánh giá chính xác tình trạng tổn thương, từ đó đưa ra phương pháp điều trị phù hợp. Nghiên cứu này nhằm mục tiêu mô tả đặc điểm lâm sàng và hình ảnh CT của CTG, từ đó nâng cao hiệu quả chẩn đoán và điều trị.
II. Đặc Điểm Giải Phẫu Gan
Gan là tạng lớn nhất trong ổ bụng, có cấu trúc phức tạp với nhiều mạch máu và đường mật. Gan được cấp máu bởi động mạch gan và tĩnh mạch cửa. Sự phân chia gan thành các phân thùy dựa trên mạch máu giúp xác định vị trí tổn thương trong trường hợp CTG. Tỷ trọng bình thường của gan dao động từ 54-68 UH, điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá tổn thương qua hình ảnh CT. Việc hiểu rõ về giải phẫu gan không chỉ giúp trong việc chẩn đoán mà còn trong việc lập kế hoạch điều trị cho bệnh nhân bị CTG.
2.1. Hình Thể Ngoài Của Gan
Gan nằm dưới cơ hoành phải, có màu đỏ nâu và mật độ chắc. Hình thể ngoài của gan rất quan trọng trong việc xác định vị trí tổn thương trong các trường hợp chấn thương bụng. Sự dễ vỡ và dễ chảy máu của gan có thể dẫn đến tình trạng sốc mất máu nghiêm trọng.
2.2. Mạch Máu và Đường Mật
Gan được cấp máu bởi hai hệ thống chính: động mạch gan và tĩnh mạch cửa. Sự hiểu biết về mạch máu và đường mật của gan là cần thiết để đánh giá tổn thương và lập kế hoạch điều trị cho bệnh nhân CTG.
III. Triệu Chứng Lâm Sàng
Triệu chứng lâm sàng của CTG thường không rõ ràng, dễ bị bỏ sót. Bệnh nhân có thể đến viện trong tình trạng huyết động ổn định hoặc sốc, tụt huyết áp. Triệu chứng đau bụng hạ sườn phải là phổ biến, nhưng có thể lan ra khắp bụng. Việc nhận diện triệu chứng lâm sàng là rất quan trọng để đưa ra chẩn đoán chính xác. Các triệu chứng thực thể như vết bầm tím, bụng chướng, và phản ứng thành bụng cũng cần được chú ý. Tỷ lệ dấu hiệu xây sát da thành bụng vùng gan có thể lên đến 46,1%.
3.1. Triệu Chứng Toàn Thân
Bệnh nhân thường đến viện trong tình trạng huyết động ổn định, nhưng có thể xuất hiện triệu chứng sốc như tụt huyết áp, mạch nhanh, và da lạnh. Điều này yêu cầu bác sĩ phải nhanh chóng đánh giá và quyết định phương pháp điều trị kịp thời.
3.2. Triệu Chứng Cơ Năng
Đau bụng hạ sườn phải là triệu chứng phổ biến nhất, có thể kèm theo nôn hoặc buồn nôn. Việc nhận diện triệu chứng cơ năng giúp bác sĩ có cái nhìn tổng quát về tình trạng bệnh nhân và đưa ra quyết định điều trị phù hợp.
IV. Hình Ảnh CT và Đặc Điểm Tổn Thương
Hình ảnh CT là công cụ quan trọng trong việc chẩn đoán CTG. Các hình ảnh cho thấy dịch ổ bụng, tụ máu dưới bao gan, và đụng dập nhu mô. Tụ máu dưới bao gan thường có dạng hình liềm hoặc thấu kính, trong khi đụng dập nhu mô thể hiện qua vùng giảm tỷ trọng không đều. Việc phân tích hình ảnh CT giúp xác định mức độ tổn thương và lập kế hoạch điều trị hiệu quả.
4.1. Dịch Ổ Bụng
Dịch tự do trong ổ bụng là hình ảnh phổ biến nhất trên CT của bệnh nhân CTG. Lượng dịch này có thể tăng lên theo thời gian và cần được theo dõi chặt chẽ.
4.2. Tụ Máu Dưới Bao Gan
Tụ máu dưới bao gan là tổn thương điển hình trong CTG, có thể được nhận diện qua hình ảnh trên CT. Tỷ trọng của khối máu tụ thay đổi theo thời gian và cần được đánh giá kỹ lưỡng.