Tổng quan nghiên cứu

Trong cơ thể người, gan là cơ quan nội tạng lớn thứ hai sau da và đóng vai trò như một trung tâm chuyển hóa, lọc máu chính tiếp nhận 100% lượng máu từ hệ thống tiêu hóa. Tại Việt Nam và nhiều nước trên thế giới, các bệnh lý nguy hiểm như viêm gan, xơ gan và ung thư gan có tỷ lệ mắc ngày càng gia tăng. Trong quy trình điều trị lâm sàng, việc chỉ định cắt bỏ khối u đòi hỏi thể tích gan khỏe mạnh còn lại phải đạt trên 50% để đảm bảo khả năng tái tạo của cơ thể. Để phục vụ công tác chẩn đoán, lập kế hoạch phẫu thuật và xạ trị, kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính (CT) ổ bụng được áp dụng rộng rãi tại hầu hết các cơ sở y tế với số lượng từ 50 đến hơn 200 lát cắt cho mỗi ca chụp.

Tuy nhiên, việc phân đoạn lá gan trên ảnh CT bụng trong thực tế lâm sàng hiện nay vẫn phụ thuộc chủ yếu vào thao tác khoanh vùng thủ công bằng mắt và chuột của bác sĩ hoặc kỹ thuật viên chẩn đoán hình ảnh. Quá trình này tiêu tốn khoảng 30 đến 45 phút cho mỗi ca bệnh, mang tính lặp lại nhàm chán, phụ thuộc lớn vào kinh nghiệm chủ quan và có độ biến thiên cao giữa các lần thực hiện. Các khó khăn chính xuất phát từ đặc thù ảnh CT có độ tương phản thấp, đường biên gan bị mờ nhòe và mức xám của mô gan (khoảng 40 đến 150 HU) gần như tương đương với các cơ quan kế cận như tim, dạ dày, lá lách hoặc lớp mỡ dưới sườn.

Nhằm giải quyết bài toán cấp thiết này, đề tài tập trung phát triển kỹ thuật phân đoạn ảnh lá gan bán tự động dựa trên khung mô hình tập mức (level set framework). Nghiên cứu hướng đến mục tiêu xây dựng thuật toán đạt độ chính xác cao tương đương với phân đoạn thủ công chuyên gia, đồng thời cắt giảm trên 70% thời gian thao tác tương tác của người dùng. Nghiên cứu được thử nghiệm thực tế trên 5 bộ dữ liệu CT (bao gồm 201 lát cắt DICOM) thu nhận tại Bệnh viện Quân y 175, cung cấp giải pháp hữu ích phục vụ dựng hình 3D, mô phỏng phẫu thuật thực tế ảo và định lượng chính xác thể tích nhu mô gan can thiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kết hợp chặt chẽ giữa hai nhánh lý thuyết xử lý ảnh nâng cao:

Mô hình tập mức (Level Set Method): Được khởi xướng bởi Osher, Sethian và ứng dụng vào phân đoạn ảnh bởi Malladi năm 1995. Khác với mô hình đường biên hoạt động truyền thống (Snake/Active Contour) vốn biểu diễn đường cong trực tiếp dưới dạng tham số hóa, mô hình tập mức biểu diễn gián tiếp đường cong 2D như tập mức 0 (zero level set) của một hàm khoảng cách có dấu (Signed Distance Function - SDF) đa chiều. Ưu điểm nổi bật của mô hình này là khả năng tự động xử lý mượt mà các biến đổi tô-pô phức tạp (như đường biên bị tách rời hoặc nhập lại khi đi qua các lát cắt có thùy gan phân nhánh) và dễ dàng mở rộng lên không gian 3D.

Mô hình Active Contour không biên của Chan-Vese: Dựa trên nền tảng kỹ thuật tối ưu hóa năng lượng phân đoạn của Mumford-Shah, mô hình Chan-Vese phân chia ảnh thành các vùng dựa trên giá trị mức xám trung bình bên trong và bên ngoài đường cong. Thành phần so khớp vùng (fitting term) này giúp thuật toán hoạt động ổn định trước các ảnh có độ tương phản thấp hoặc có biên mờ nhòe.

Mô hình Geodesic Active Contour: Tích hợp thông tin gradient cục bộ để tạo ra lực kéo hút đường cong tiến hóa dừng lại chính xác tại các vị trí có biên độ chuyển đổi mức xám rõ rệt.

Bên cạnh đó, nghiên cứu vận dụng các khái niệm và kỹ thuật toán học chuyên sâu như: kỹ thuật dải hẹp (Narrowband) để khoanh vùng tính toán xung quanh đường biên nhằm giảm độ phức tạp không gian, sơ đồ vi phân ngược hướng (Upwind Scheme) để rời rạc hóa phương trình đạo hàm riêng hyperbolic đảm bảo tính ổn định số học, và phương pháp tái khởi tạo (Reinitialization) của Sussman giúp duy trì đặc tính chuẩn hóa của hàm khoảng cách có dấu trong suốt quá trình tiến hóa.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu thực nghiệm: Đề tài sử dụng bộ dữ liệu gồm 5 ca chụp CT bụng thực tế với tổng cộng 201 lát cắt chuẩn y khoa DICOM (kích thước ma trận 512x512 điểm ảnh) được cung cấp bởi Khoa Chẩn đoán hình ảnh và Trung tâm Ung bướu - Bệnh viện Quân y 175. Dữ liệu được thu nhận từ các hệ thống máy chụp CT đa lát cắt hiện đại như Philips PET/CT 2 detectors, Philips PET/CT 16 detectors và Philips Mx8000 Dual 16 detectors. Khoảng cách giữa các lát cắt dao động từ 2 mm, 3 mm đến 5 mm; kích thước mỗi voxel nằm trong khoảng từ 0,5 mm đến 0,976 mm.

Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) nhằm bao quát đầy đủ 5 dạng bệnh cảnh lâm sàng đa dạng: gan khỏe mạnh, gan có khối u nguyên phát, gan có đa tổn thương di căn, gan sau điều trị nút mạch hóa chất TOCE và gan thoái hóa mỡ khu trú. Toàn bộ 201 lát cắt đều được các bác sĩ chuyên khoa chẩn đoán hình ảnh phân đoạn thủ công bằng giải thuật Live-wire để tạo lập tập nhãn chuẩn (Ground Truth).

Quy trình phân tích và xử lý: Tác giả đề xuất quy trình phân đoạn bán tự động dạng lan truyền hai chiều (two-way propagation schema). Ban đầu, người dùng chọn và phân đoạn thủ công một số lát cắt đại diện (M lát cắt, chứa các lát cắt có cấu trúc hình học phức tạp) bằng công cụ Live-wire. Tập dữ liệu sẽ được chia thành 2M đoạn nhỏ. Kết quả đường biên từ lát cắt chuẩn được tự động sao chép sang các lát liền kề phía trên và phía dưới làm đường cong khởi tạo cho thuật toán Level Set lai ghép tiến hóa tự động. Quá trình sao chép và tiến hóa lặp lại liên tục cho đến khi hai đầu gặp nhau ở vị trí trung gian.

Lý do lựa chọn phương pháp: Sự kết hợp giữa tương tác can thiệp tối thiểu của chuyên gia ở các lát cắt khó và năng lực tối ưu hóa của hàm năng lượng Level Set lai ghép giúp kiểm soát triệt để hiện tượng tràn biên sang các cơ quan kế cận, đồng thời đẩy nhanh tiến độ xử lý ảnh CT lên gấp nhiều lần so với các giải thuật truyền thống.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình thử nghiệm và đo đạc thực nghiệm trên 201 lát cắt CT ổ bụng đã chỉ ra 3 phát hiện khoa học quan trọng:

Thứ nhất, việc tối ưu hóa tỷ lệ trọng số giữa hai thành phần năng lượng vùng thông qua việc phân tích lát cắt có mức xám trung bình toàn ảnh nhỏ nhất đã loại bỏ hoàn toàn hiện tượng rò rỉ đường biên sang xương sườn và các tạng lân cận. Do xương sườn có độ sáng cao và tạo gradient mạnh ở cả hai phía bờ sườn, việc gán trọng số năng lượng vùng đóng vai trò chủ đạo giúp đường cong chỉ bám sát nhu mô gan mà không bị hút nhầm sang thành xương (vốn có biên độ gradient cao gấp 1,5 đến 2 lần so với bờ gan).

Thứ hai, mô hình lan truyền hai chiều từ các lát cắt chuẩn giúp giảm hơn 80% thời gian và thao tác can thiệp thủ công của kỹ thuật viên. Thay vì phải vẽ đường bao trên toàn bộ 52 lát cắt của một ca chụp, chuyên gia chỉ cần thao tác trên khoảng 4 đến 6 lát cắt mốc, hệ thống sẽ tự động phân đoạn chính xác toàn bộ các lát cắt còn lại với độ tin cậy tương đương.

Thứ ba, việc đánh giá định lượng theo hệ thống 5 tiêu chuẩn sai số quốc tế của cuộc thi MICCAI 2007 Grand Challenge (gồm: Lỗi thể tích chồng lấn VOE, Khác biệt thể tích tương đối RVD, Khoảng cách bề mặt trung bình đối xứng ASD, Sai số căn bậc hai trung bình RMSD và Khoảng cách bề mặt cực đại MSD) khẳng định tính ưu việt của phương pháp. Cụ thể, khi so sánh giữa việc chỉ sao chép đơn thuần đường biên từ lát liền kề với việc sao chép kết hợp tiến hóa Level Set, sai số thể tích tương đối RVD giảm rõ rệt từ mức 12% - 15% xuống chỉ còn dưới 5% - 7%, bảo đảm độ trùng khớp thể tích cao với tập nhãn chuẩn của bác sĩ.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi giúp phương pháp đề xuất đạt hiệu năng vượt trội nằm ở cơ chế kết hợp đa lực trong hàm phương trình đạo hàm riêng. Trong ảnh CT ổ bụng, gan là một cơ quan có nhu mô tương đối đồng nhất nhưng lại nằm trong một nền không gian hoàn toàn không đồng nhất bao gồm cơ hoành, dịch ổ bụng, dạ dày và mỡ màng treo. Việc thiết lập năng lượng vùng Chan-Vese làm lực tiến hóa chủ đạo giúp đường bao mở rộng hoặc co hẹp đồng đều về phía biên thực của gan, trong khi thành phần đạo hàm cục bộ Geodesic hoạt động như một cơ chế phanh hãm chính xác tại các vị trí tiếp giáp có độ dốc mức xám cao.

Để đánh giá toàn diện, kết quả dữ liệu có thể được biểu diễn trực quan thông qua bảng đối sánh định lượng 5 tham số lỗi trên từng ca bệnh và biểu đồ cột so sánh sai số VOE, ASD giữa 3 mức độ phân giải độ dày lát cắt (2 mm, 3 mm và 5 mm). Sự thay đổi của hàm Signed Distance Function cũng được mô hình hóa bằng các biểu đồ phân bố 2D lát cắt và biểu đồ không gian 3D, minh chứng rõ nét cho thấy tại các lát cắt có khoảng cách mỏng (2 mm hoặc 3 mm), độ sai lệch bề mặt trung bình ASD đạt mức rất thấp dưới 1,2 mm.

So với các nghiên cứu sử dụng mô hình Snake cổ điển (thường bị mắc kẹt tại các cực tiểu cục bộ khi gặp nhiễu hạt) hoặc phương pháp tăng trưởng vùng Region Growing (dễ bị tràn sang tĩnh mạch chủ dưới và tim khi độ tương phản suy giảm), giải pháp lai ghép trong luận văn đã khắc phục triệt để các nhược điểm trên, chứng minh tính khả thi cao khi ứng dụng vào môi trường chẩn đoán thực tế.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các kết quả đạt được từ luận văn, 4 nhóm giải pháp kỹ thuật và ứng dụng thực tiễn được đề xuất triển khai cụ thể:

Thứ nhất, tích hợp module thuật toán vào hệ thống lưu trữ và truyền hình ảnh y tế (PACS/DICOM Viewer): Các kỹ sư phần mềm y tế và ban công nghệ thông tin bệnh viện cần phối hợp đóng gói giải thuật thành một tiện ích mở rộng trực tiếp trên phần mềm đọc ảnh CT chuyên dụng. Mục tiêu hướng đến là rút ngắn thời gian xử lý toàn diện một ca CT bụng từ 40 phút xuống dưới 8 phút (cắt giảm 80% thời gian thao tác), áp dụng thí điểm tại các khoa chẩn đoán hình ảnh trong lộ trình 6 đến 12 tháng.

Thứ hai, tối ưu hóa tốc độ tính toán bằng công nghệ xử lý song song trên GPU: Nhóm nghiên cứu khoa học máy tính cần chuyển đổi thuật toán giải phương trình vi phân tập mức trên dải hẹp Narrowband sang kiến trúc tính toán song song CUDA hoặc OpenCL. Mục tiêu đặt ra là nâng tốc độ phân đoạn đạt mốc 15 đến 20 khung hình/giây (đáp ứng thời gian thực), hoàn thiện trong vòng 3 đến 6 tháng để phục vụ các thao tác tương tác trực tiếp của bác sĩ.

Thứ ba, xây dựng ngân hàng dữ liệu CT bụng chuẩn hóa đa trung tâm: Đề xuất Bộ Y tế và các bệnh viện tuyến trung ương thiết lập cơ sở dữ liệu mở gồm tối thiểu 500 đến 1.000 bộ dữ liệu CT có gán nhãn đa bệnh lý (chụp trên các dòng máy từ 16 đến 128 lát cắt) trong giai đoạn 2026-2028. Đây sẽ là nền tảng quy chuẩn để kiểm định, đối chuẩn các giải pháp thị giác máy tính và hỗ trợ huấn luyện các mô hình học sâu trong tương lai.

Thứ tư, áp dụng quy trình tái tạo 3D thể tích gan phục vụ lập kế hoạch can thiệp ngoại khoa và xạ trị: Các trung tâm ung bướu và khoa ngoại gan mật cần đưa kết quả phân đoạn tự động vào quy trình dựng hình 3D mạch máu và khối u trước phẫu thuật. Giải pháp này nhằm hỗ trợ phẫu thuật viên cắt lọc chính xác tổn thương, bảo tồn trên 50% thể tích gan lành và nâng tỷ lệ an toàn trong các ca phẫu thuật gan phức tạp lên trên 95% trong vòng 12 tháng tới.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị thực tiễn cho 4 nhóm đối tượng chuyên môn:

Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh và phẫu thuật viên ngoại gan mật: Tài liệu cung cấp cơ sở phương pháp luận và công cụ trực quan để hỗ trợ đo đạc thể tích gan chính xác, định vị mối tương quan giữa khối u và các mạch máu lớn, giúp tiết kiệm hơn 70% thời gian xử lý hình ảnh cho mỗi ca phẫu thuật cắt gan hoặc nút mạch hóa chất TOCE.

Kỹ sư phát triển phần mềm y tế và AI Healthcare: Luận văn cung cấp giải thuật chi tiết, sơ đồ khối và hướng dẫn hiện thực hóa mô hình Level Set kết hợp Narrowband trên ảnh chuẩn y khoa DICOM, làm tài liệu tham khảo giá trị để phát triển các module xử lý ảnh thương mại cho các dòng máy CT scanner.

Nghiên cứu sinh, học viên cao học ngành Khoa học máy tính và Kỹ thuật y sinh: Đây là tài liệu học thuật tiếng Việt hệ thống hóa toàn diện về toán học giải phương trình Hamilton-Jacobi, phép rời rạc hóa Upwind Scheme và thuật toán tối ưu hóa năng lượng hình học trong phân đoạn ảnh y khoa.

Lãnh đạo bệnh viện và nhà quản lý cơ sở y tế: Cung cấp giải pháp công nghệ nội địa hóa giúp giảm chi phí mua sắm các gói phần mềm phân tích ảnh đắt đỏ (tiết kiệm hàng chục nghìn USD tiền bản quyền cho mỗi hệ thống máy CT), đồng thời tăng công suất phục vụ thêm 20 đến 30 bệnh nhân mỗi ngày tại khoa chẩn đoán hình ảnh.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao phương pháp phân đoạn gan tự động hoàn toàn vẫn gặp nhiều hạn chế trong thực tế lâm sàng? Do hình thái giải phẫu của gan người rất phức tạp (thay đổi theo 5 dạng hình học khác nhau hoặc biến dạng sau phẫu thuật) và mức xám của mô gan trên ảnh CT gần như tương đồng với dạ dày, tim và cơ hoành. Các phương pháp tự động hoàn toàn thường dễ bị phân đoạn sai lệch hoặc tràn biên khi gặp bệnh nhân có bệnh lý nền phức tạp, đòi hỏi phải có sự can thiệp bán tự động của bác sĩ để đảm bảo độ tin cậy 100%.

Mô hình Level Set lai ghép trong nghiên cứu này có điểm gì vượt trội so với các phương pháp truyền thống? Mô hình kết hợp đồng thời năng lượng vùng Chan-Vese và năng lượng biên Geodesic, đồng thời xác định tỷ lệ trọng số tối ưu dựa trên lát cắt có độ sáng nhỏ nhất. Cơ chế này vừa tận dụng tính đồng nhất của mô gan để kéo đường cong về vị trí biên thực, vừa ngăn chặn 100% hiện tượng hút dính đường bao sang các cấu trúc có gradient cao như xương sườn.

Quy trình lan truyền đường biên giữa các lát cắt hoạt động như thế nào để tiết kiệm thời gian? Bác sĩ chỉ cần phân đoạn thủ công một số lát cắt mốc bằng giải thuật Live-wire. Thuật toán sẽ tự động sao chép đường biên này sang các lát liền kề phía trên và dưới làm đường cong ban đầu, sau đó kích hoạt Level Set tiến hóa tự động. Quy trình lặp lại liên tục giúp giảm trên 80% khối lượng thao tác khoanh vùng trên toàn bộ 201 ảnh CT.

Kỹ thuật Dải hẹp (Narrowband) đóng vai trò gì trong việc cải thiện hiệu năng thuật toán? Thay vì tính toán và cập nhật hàm khoảng cách có dấu trên toàn bộ không gian lưới ma trận 512x512 điểm ảnh, kỹ thuật Narrowband chỉ khoanh vùng theo dõi trong dải hẹp có độ rộng delta xung quanh tập mức 0. Điều này giúp cắt giảm đáng kể tài nguyên tính toán và tăng tốc độ xử lý của thuật toán lên gấp 3 đến 5 lần.

Độ chính xác của phương pháp được kiểm chứng dựa trên các thước đo tiêu chuẩn nào? Nghiên cứu áp dụng đầy đủ 5 chỉ số đo lường sai số quốc tế của cuộc thi MICCAI 2007 Grand Challenge gồm: Lỗi thể tích chồng lấn (VOE), Khác biệt thể tích tương đối (RVD), Khoảng cách bề mặt đối xứng trung bình (ASD), Sai số căn bậc hai trung bình (RMSD) và Khoảng cách bề mặt cực đại (MSD) trên 5 bộ dữ liệu CT thực tế từ Bệnh viện Quân y 175.

Kết luận

  • Luận văn đã nghiên cứu và phát triển thành công phương pháp phân đoạn ảnh lá gan bán tự động trên ảnh CT ổ bụng dựa trên khung mô hình tập mức (Level Set) kết hợp đa thành phần năng lượng vùng và biên.
  • Đề xuất phương pháp xác định tỷ lệ tham số trọng số tối ưu và sơ đồ lan truyền đường biên hai chiều từ các lát cắt mốc, giúp cắt giảm trên 80% thời gian và thao tác tương tác thủ công của nhân viên y tế.
  • Nghiên cứu đã kiểm chứng toàn diện thuật toán trên 5 bộ dữ liệu CT thực tế (201 lát cắt DICOM) với các bệnh cảnh đa dạng tại Bệnh viện Quân y 175, đạt độ chính xác cao theo hệ thống 5 tiêu chuẩn sai số quốc tế MICCAI 2007.
  • Hệ thống hóa cơ sở toán học và quy trình lập trình thực nghiệm phương pháp Level Set bằng tiếng Việt, tạo tiền đề vững chắc cho việc phát triển các thuật toán xử lý ảnh y tế chuyên sâu tại Việt Nam.
  • Định hướng nghiên cứu tiếp theo tập trung vào việc song song hóa thuật toán trên nền tảng phần cứng GPU thời gian thực và xây dựng công cụ dựng hình 3D thể tích gan hoàn chỉnh phục vụ phẫu thuật nội soi và xạ trị định vị thân. Các cơ sở y tế và viện nghiên cứu quan tâm có thể tiếp cận ứng dụng giải pháp này nhằm tối ưu hóa quy trình chẩn đoán và điều trị bệnh lý gan mật.