Giới thiệu dự án

Suy tim mạn tính (Heart Failure - HF) là một hội chứng lâm sàng phức tạp và là hậu quả cuối cùng của hầu hết các bệnh lý tim mạch cũng như nội khoa mạn tính. Theo thống kê dịch tễ học toàn cầu, hiện có khoảng 26 triệu người đang sống chung với bệnh suy tim, chiếm từ 1% đến 2% dân số thế giới. Đáng chú ý, tỷ lệ mắc bệnh tăng vọt lên mức 6% đến 10% ở nhóm dân số trên 65 tuổi, với hơn 50% số ca bệnh thuộc nhóm suy tim có phân suất tống máu giảm (Heart Failure with reduced Ejection Fraction - HFrEF, $LVEF \le 40%$). Tiên lượng của bệnh nhân HFrEF rất nghiêm trọng: tỷ lệ sống sót sau 5 năm kể từ thời điểm nhập viện chỉ đạt khoảng 25% đến 35%, và tỷ lệ tử vong hàng năm ở nhóm bệnh nhân có triệu chứng nặng (NYHA độ IV) dao động từ 30% đến 70%.

Tại Việt Nam, ước tính hiện có khoảng 320.000 đến 1,6 triệu người mắc bệnh suy tim. Theo dữ liệu từ Viện Tim Mạch Việt Nam - Bệnh viện Bạch Mai, bệnh nhân suy tim chiếm tới 15% tổng số ca nhập viện tim mạch nội trú. Gánh nặng kinh tế từ việc điều trị nội trú suy tim là một thách thức lớn khi chi phí trung bình cho mỗi đợt nằm viện lên tới xấp xỉ 1.000 USD/bệnh nhân, chiếm tỷ trọng rất cao so với thu nhập bình quân đầu người tại thời điểm nghiên cứu (khoảng 2.481 USD).

Vấn đề cốt lõi (Problem Statement) nằm ở thực trạng không tuân thủ phác đồ điều trị nội khoa và thay đổi lối sống ở nhóm bệnh nhân cao tuổi ($\ge 65$ tuổi). Dù các hướng dẫn thực hành của Hội Tim mạch Châu Âu (ESC 2021) và Hội Tim mạch Việt Nam đã chuẩn hóa các nhóm thuốc nền tảng (ARNI, ACEi/ARB, $\beta$-blocker, MRA, SGLT2-i), tỷ lệ bệnh nhân không tuân thủ dùng thuốc tại Việt Nam vẫn ở mức cao (khoảng 37%), trên 52,5% vẫn duy trì chế độ ăn nhiều muối, và tỷ lệ tự theo dõi cân nặng hàng ngày chỉ đạt dưới 20%. Sự kém tuân thủ này dẫn đến 20% - 64% các ca tái nhập viện và làm tăng tỷ lệ tử vong lên gấp 2,5 lần so với nhóm tuân thủ tốt.

Mục tiêu của đề tài nghiên cứu:

  1. Khảo sát và mô tả chi tiết các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân suy tim có phân suất tống máu giảm ở nhóm tuổi $\ge 65$ điều trị ngoại trú tại Viện Tim Mạch Việt Nam - Bệnh viện Bạch Mai.
  2. Đánh giá thực trạng tuân thủ điều trị (bao gồm việc dùng thuốc, tái khám định kỳ, chế độ ăn giảm muối, kiểm soát cân nặng) và phân tích các yếu tố liên quan trực tiếp đến sự tuân thủ điều trị ở nhóm bệnh nhân này.
  3. Phân tích tác động của mức độ tuân thủ điều trị đến các biến cố lâm sàng quan trọng (tái nhập viện do đợt cấp suy tim, tử vong do mọi nguyên nhân và biến cố gộp) thông qua mô hình phân tích sống còn.

Phương pháp tiếp cận giải pháp được xây dựng dựa trên thiết kế nghiên cứu quan sát hồi cứu kết hợp theo dõi dọc (Longitudinal Cohort Study), áp dụng các tiêu chuẩn chẩn đoán chuẩn hóa quốc tế của ESC 2021, Framingham, phân loại chức năng NYHA và thang điểm thể trạng ECOG-PS. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 151 hồ sơ bệnh án bệnh nhân HFrEF $\ge 65$ tuổi tại Viện Tim Mạch Việt Nam từ tháng 04/2018 đến tháng 09/2020, theo dõi kết cục dài hạn đến tháng 04/2022.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Quản lý bệnh nhân suy tim cao tuổi ngoại trú hiện nay đang đối mặt với nhiều rào cản từ đặc điểm lão khoa: đa bệnh lý đồng mắc (Multimorbidity), đa trị liệu (Polypharmacy), suy giảm nhận thức nhẹ và thiếu hụt mạng lưới hỗ trợ xã hội.

Tiêu chí so sánh Mô hình quản lý truyền thống (Routine Care) Mô hình quản lý ngoại trú chuyên sâu (Disease Management Program) Mô hình tích hợp theo dõi dữ liệu dọc (Nghiên cứu áp dụng)
Phương thức thu thập Ghi nhận thụ động khi tái khám Tư vấn lâm sàng trực tiếp định kỳ Kết hợp hồ sơ EMR/HIS + Phỏng vấn chuẩn hóa qua điện thoại
Đánh giá tuân thủ Hỏi bệnh không cấu trúc Bảng kiểm ngẫu nhiên Chuẩn hóa 3 bước: Kê đơn - Dùng thuốc tại nhà - Dùng liên tục
Phân tầng nguy cơ Dựa trên triệu chứng cấp Phân độ NYHA đơn thuần Đa biến: NYHA, LVEF, CrCl (Cockcroft-Gault), ECOG-PS, SGLT2-i/ARNI
Độ chính xác dữ liệu Thấp, dễ mất dấu Trung bình (phụ thuộc tái khám) Cao, kiểm tra chéo qua hệ thống phần mềm quản lý bệnh viện
Chi phí triển khai Tối thiểu Rất cao Tối ưu, có khả năng nhân rộng tại các tuyến y tế

Hệ thống yêu cầu quản lý và đánh giá dữ liệu tuân thủ được phân loại theo mô hình MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc phải có): Định nghĩa chuẩn HFrEF theo ESC 2021 ($LVEF \le 40%$), định lượng nồng độ NT-proBNP/BNP, phân độ NYHA, đánh giá tuân thủ 4 nhóm thuốc trụ cột, theo dõi biến cố sống còn/tái nhập viện.
  • Should have (Nên có): Tính toán độ thanh thải Creatinine ước tính theo Cockcroft-Gault, đánh giá chỉ số ECOG-PS, ghi nhận thói quen ăn giảm muối và tự cân nặng hàng ngày.
  • Could have (Có thể có): Ghi nhận tiền sử tiêm chủng vaccine cúm/Covid-19, phân tích tương quan giữa số lượng viên thuốc uống hàng ngày và mức độ tuân thủ.
  • Won't have (Không đưa vào phạm vi đợt này): Can thiệp thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT), can thiệp thay đổi phác đồ thuốc trực tiếp.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc luồng xử lý và phân tích dữ liệu nghiên cứu dịch tễ học lâm sàng được tổ chức theo mô hình Pipeline phân tầng nghiêm ngặt:

graph TD
    A["Hồ sơ bệnh án EMR/HIS Viện Tim Mạch (04/2018 - 09/2020)"] --> B{"Sàng lọc tiêu chuẩn ESC 2021"}
    B -- "Loại trừ: Không đủ thông tin / Mất liên lạc" --> C["Loại bỏ hồ sơ"]
    B -- "Thỏa mãn: Tuổi >= 65, HFrEF LVEF <= 40%" --> D["Nhóm nghiên cứu thuần tập (N = 151)"]
    D --> E["Trích xuất dữ liệu: Lâm sàng, Cận lâm sàng, Đơn thuốc"]
    E --> F["Phỏng vấn theo dõi dọc (Longitudinal Follow-up 04/2022)"]
    F --> G["Đánh giá tuân thủ điều trị (N = 132 còn sống)"]
    F --> H["Ghi nhận biến cố: Tử vong / Tái nhập viện"]
    G & H --> I["Xử lý & Phân tích thống kê: SPSS 23.0 & Python Lifelines"]
    I --> J["Mô hình sống còn Kaplan-Meier & Hồi quy Cox đa biến"]

Technology Stack và Công cụ định lượng:

  • Hệ thống xử lý thống kê chuyên sâu: IBM SPSS Statistics version 23.0 (phân tích hồi quy đơn biến, đa biến, kiểm định Chi-square $\chi^2$, Student's t-test, Mann-Whitney U test).
  • Công cụ phân tích sống còn và đồ họa: Python 3.10 với thư viện lifelines v0.27.4, pandas v2.0.3, scikit-learn v1.3.0 và R v4.2.0 (survival package v3.5-5).
  • Chuẩn hóa dữ liệu: Microsoft Excel 2016 (Data cleaning, validation checks).
  • Tiêu chuẩn phân loại y khoa: ESC Guidelines 2021 for Heart Failure, NYHA functional classes, Cockcroft-Gault equation for CrCl, Thang điểm ECOG-PS.

Thiết kế cấu trúc bảng dữ liệu lâm sàng (Database Schema Conceptual):

  • tbl_PatientProfile: PatientID (PK), Age, Gender, EducationLevel, MaritalStatus, InsuranceType.
  • tbl_ClinicalBaseline: RecordID (PK), PatientID (FK), HeartFailureDuration, Etiology (CAD, DCM, Valvular, HTN), NYHA_Class, ECOG_Score, BMI, SystolicBP, DiastolicBP, HeartRate.
  • tbl_Paraclinical: LabID (PK), PatientID (FK), LVEF_Percent, LVDd_mm, LVDs_mm, RVD_mm, NT_proBNP_pgml, SerumCreatinine_umolL, CrCl_mlmin, Electrolytes_Na_K, LipidProfile.
  • tbl_MedicationAdherence: AdherenceID (PK), PatientID (FK), Prescribed_RAAS, Prescribed_BetaBlocker, Prescribed_MRA, Prescribed_ARNI, Prescribed_SGLT2i, Prescribed_Diuretics, TotalDailyPills, Adherence_Score (Binary/Categorical: Good vs Poor), SaltRestriction (True/False), WeightMonitoring (True/False).
  • tbl_ClinicalOutcomes: OutcomeID (PK), PatientID (FK), Status (Alive/Deceased), ReadmissionEvent (True/False), FollowUpTimeMonths, CompositeEndpoint.

Tiêu chuẩn bảo mật và đạo đức y sinh: Toàn bộ mã định danh bệnh nhân (họ tên, số CMND/CCCD, địa chỉ chi tiết) đều được khử định danh (De-identification/Anonymization) theo nguyên tắc HIPAA Safe Harbor. Đề tài tuân thủ chặt chẽ Tuyên bố Helsinki về đạo đức nghiên cứu y sinh học và đã được thông qua bởi Hội đồng Khoa học và Đạo đức Trường Đại học Y Dược - ĐHQGHN và Bệnh viện Bạch Mai.


Implementation và kết quả

Quy trình thu thập và thuật toán phân tích dữ liệu

Quy trình nghiên cứu được chia thành 4 giai đoạn chuẩn mực:

  1. Giai đoạn 1 (Sàng lọc): Lọc toàn bộ danh sách 151 bệnh nhân thỏa mãn tiêu chuẩn chẩn đoán suy tim có phân suất tống máu giảm ($LVEF \le 40%$) tại Viện Tim Mạch từ 04/2018 đến 09/2020.
  2. Giai đoạn 2 (Trích xuất hồ sơ): Số hóa các thông số huyết động, điện tâm đồ, siêu âm tim Doppler (đo $LVDd, LVDs, EF%$), xét nghiệm sinh hóa máu ($Ure, Creatinine, GOT, GPT, Na^+, K^+$).
  3. Giai đoạn 3 (Thu thập dữ liệu dọc): Tiến hành phỏng vấn qua điện thoại theo mẫu phiếu cấu trúc cố định trong khung giờ hành chính (tháng 03/2022 - 04/2022) bởi điều tra viên đã qua đào tạo lâm sàng.
  4. Giai đoạn 4 (Phân tích sinh thống kê): Kiểm định tính phân phối chuẩn, ước tính sống còn Kaplan-Meier và xây dựng mô hình rủi ro tỷ lệ Cox (Cox Proportional Hazards).

Thuật toán tính toán chức năng thận và mô hình hóa sống còn:

import numpy as np
import pandas as pd
from lifelines import CoxPHFitter, KaplanMeierFitter
import matplotlib.pyplot as plt

def calculate_cockcroft_gault_crcl(age_years: float, weight_kg: float, 
                                   serum_creatinine_umol_l: float, is_female: bool) -> float:
    """
    Tính toán độ thanh thải Creatinine (CrCl) ước tính theo công thức Cockcroft-Gault.
    Công thức: CrCl = [(140 - Tuổi) * Cân nặng (kg) * 1.23 * (0.85 nếu là Nữ)] / Creatinine (µmol/L)
    """
    gender_factor = 0.85 if is_female else 1.00
    crcl = ((140.0 - age_years) * weight_kg * 1.23 * gender_factor) / serum_creatinine_umol_l
    return round(crcl, 2)

def fit_cox_proportional_hazards(df_clinical: pd.DataFrame) -> CoxPHFitter:
    """
    Xây dựng mô hình hồi quy rủi ro tỷ lệ Cox Proportional Hazards Model
    để xác định các yếu tố nguy cơ độc lập gây ra biến cố gộp (Tái nhập viện hoặc Tử vong).
    """
    cph = CoxPHFitter()
    # Các biến độc lập: Tuân thủ điều trị (0: Kém, 1: Tốt), NYHA (độ 1-4), Tuổi >= 80, Đa thuốc (>5 loại)
    cph.fit(df_clinical, duration_col='FollowUp_Months', event_col='Composite_Event')
    cph.print_summary()
    return cph

Kết quả nghiên cứu và kiểm định thực nghiệm

1. Đặc điểm nhân khẩu học và lâm sàng cơ bản ($N = 151$)

  • Phân bố nhóm tuổi: Tuổi trung bình của mẫu nghiên cứu là $74.2 \pm 6.8$ tuổi. Nhóm từ 65–79 tuổi chiếm $76.8%$, nhóm rất cao tuổi ($\ge 80$ tuổi) chiếm $23.2%$.
  • Giới tính: Tỷ lệ nam giới chiếm $58.3%$, nữ giới chiếm $41.7%$.
  • Bệnh nguyên gây suy tim: Bệnh động mạch vành (bao gồm tiền sử nhồi máu cơ tim và can thiệp mạch vành PCI) chiếm tỷ lệ cao nhất với $64.2%$, tiếp theo là tăng huyết áp ($19.2%$), bệnh cơ tim giãn ($11.9%$) và bệnh van tim tổn thương thực thể ($4.7%$).
  • Mức độ suy tim theo NYHA: Phần lớn bệnh nhân nhập viện ở mức độ suy tim vừa đến nặng: NYHA II chiếm $31.8%$, NYHA III chiếm $52.3%$, và NYHA IV chiếm $15.9%$.
  • Thông số siêu âm tim: Phân suất tống máu thất trái trung bình ($LVEF$) là $32.4 \pm 5.1%$; đường kính thất trái cuối tâm trương ($LVDd$) giãn lớn với giá trị trung bình $61.8 \pm 7.4\text{ mm}$.

2. Thực trạng tuân thủ điều trị ở bệnh nhân còn sống ($N = 132$)

  • Tuân thủ dùng thuốc: Chỉ có $62.1%$ bệnh nhân tuân thủ hoàn toàn phác đồ thuốc uống ngoại trú (đáp ứng tiêu chuẩn: Kê đơn đúng chỉ định - Dùng thuốc tại nhà - Dùng liên tục không tự ý ngưng).
  • Tái khám định kỳ: Đạt tỷ lệ $78.0%$.
  • Tuân thủ thay đổi lối sống: Rất thấp, chỉ có $43.2%$ bệnh nhân duy trì chế độ ăn giảm muối ($< 5\text{g NaCl/ngày}$) và $18.9%$ bệnh nhân có thói quen tự theo dõi cân nặng mỗi ngày để phát hiện sớm dấu hiệu ứ dịch.

3. Phân tích các yếu tố liên quan đến kém tuân thủ và tác động lên kết cục sống còn

Biến số khảo sát Nhóm Tuân thủ tốt ($n = 82$) Nhóm Kém tuân thủ ($n = 50$) Tỷ số chênh OR (95% CI) Giá trị $p$
Sống đơn độc/Không người chăm sóc $12.2%$ $38.0%$ $4.42\ (1.85 - 10.56)$ $< 0.001$
Số loại thuốc hàng ngày $\ge 5$ loại $45.1%$ $72.0%$ $3.12\ (1.47 - 6.64)$ $0.003$
Triệu chứng trầm cảm / ECOG $\ge 2$ $18.3%$ $44.0%$ $3.51\ (1.58 - 7.79)$ $0.002$
Trình độ học vấn dưới THCS $26.8%$ $48.0%$ $2.52\ (1.18 - 5.37)$ $0.016$
  • Tác động lên kết cục lâm sàng: Qua thời gian theo dõi đến 04/2022, tỷ lệ biến cố gộp (tái nhập viện do đợt cấp hoặc tử vong do mọi nguyên nhân) ở nhóm kém tuân thủ là $58.0%$, cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm tuân thủ tốt ($24.4%$, $p < 0.001$).
  • Phân tích mô hình rủi ro tỷ lệ Cox (Cox Regression): Kém tuân thủ điều trị là yếu tố dự báo độc lập làm tăng nguy cơ gặp biến cố gộp với Hazard Ratio $HR = 2.87$ ($95%\text{ CI: } 1.54 - 5.36,\ p = 0.001$), sau khi đã hiệu chỉnh theo tuổi, giới tính, $LVEF$ ban đầu và phân độ NYHA.

Đổi mới và đóng góp

  1. Cung cấp bức tranh dịch tễ học lâm sàng thực tế tại Việt Nam: Đây là một trong những công trình tiên phong tại Viện Tim Mạch Việt Nam tập trung chuyên biệt vào phân nhóm dân số suy tim cao tuổi ($\ge 65$ tuổi) có phân suất tống máu giảm ($LVEF \le 40%$), chỉ ra sự chuyển dịch dịch tễ học rõ rệt: bệnh động mạch vành ($64.2%$) và tăng huyết áp ($19.2%$) đã thay thế hoàn toàn bệnh van tim hậu thấp để trở thành nguyên nhân hàng đầu gây suy tim.
  2. Lượng hóa chính xác tác động của sự không tuân thủ: Chứng minh bằng số liệu thực nghiệm rằng việc không tuân thủ làm tăng nguy cơ gặp biến cố tim mạch nặng lên $2.87$ lần ($HR = 2.87$). Kết quả này tương đồng và củng cố thêm các bằng chứng quốc tế từ thử nghiệm EMBRACE (2018) (nguy cơ nhập viện tăng $22%$) và nghiên cứu đa trung tâm của Fitzgerald et al. trên 557 bệnh nhân HFrEF.
  3. Xác định các điểm nghẽn then chốt (Bottlenecks) trong thực hành lão khoa: Nghiên cứu chỉ ra rằng gánh nặng đa thuốc ($\ge 5$ loại thuốc/ngày, $OR = 3.12$) và tình trạng thiếu hỗ trợ xã hội ($OR = 4.42$) là hai yếu tố nguy cơ lớn nhất dẫn tới bỏ trị, mở ra định hướng can thiệp thực tế cho các bác sĩ lâm sàng.

Ứng dụng thực tế và triển khai

  • Quy trình quản lý ngoại trú chuẩn hóa (Outpatient Clinical Workflow): Triển khai mô hình phòng khám chuyên đề suy tim tại các bệnh viện tuyến tỉnh và trung ương, ứng dụng bảng câu hỏi sàng lọc tuân thủ nhanh 4 câu kết hợp đánh giá thang điểm thể trạng ECOG-PS.
  • Chiến lược tối ưu hóa đơn thuốc (Deprescribing & Fixed-dose Combination): Đơn giản hóa liệu trình điều trị bằng cách ưu tiên các dạng viên phối hợp liều cố định (Single-pill combination) để giảm số lượng viên thuốc uống mỗi ngày xuống dưới 4 viên/ngày, giúp tăng tỷ lệ tuân thủ thêm $25% - 35%$.
  • Phân tích hiệu quả kinh tế y tế (Cost-Benefit Analysis): Bằng cách nâng cao tỷ lệ tuân thủ điều trị từ $62.1%$ lên $>85%$, ước tính giảm được ít nhất $30%$ số ca tái nhập viện hàng năm. Với chi phí nằm viện nội trú trung bình 1.000 USD/đợt, việc can thiệp tuân thủ giúp tiết kiệm hàng triệu USD cho quỹ bảo hiểm y tế và giảm tải áp lực giường bệnh nội trú.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế nghiên cứu: Thiết kế nghiên cứu đơn trung tâm thực hiện tại Viện Tim Mạch - Bệnh viện Bạch Mai có thể dẫn đến sai số lựa chọn (chủ yếu thu nhận bệnh nhân tuyến cuối với mức độ bệnh nặng hơn trung bình cộng đồng). Việc đánh giá tuân thủ và lối sống một phần dựa trên phỏng vấn hồi tưởng qua điện thoại, có thể chịu ảnh hưởng của sai số nhớ lại (Recall bias).
  • Hướng phát triển đề xuất: Xây dựng hệ thống quản lý suy tim từ xa (Tele-Cardiology) tích hợp ứng dụng di động nhắc lịch uống thuốc tự động, kết nối trực tiếp với thiết bị đo huyết áp và cân điện tử thông minh tại nhà để truyền dữ liệu thời gian thực về Trung tâm Tim mạch.

Đối tượng hưởng lợi

  • Bác sĩ và Sinh viên Y Đa khoa: Cung cấp nguồn tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp luận nghiên cứu dịch tễ học tim mạch, dữ liệu thực tế về mô hình bệnh tật và thực hành kê đơn theo ESC 2021.
  • Cơ sở khám chữa bệnh và Nhà quản lý y tế: Cung cấp bằng chứng định lượng để xây dựng quy trình tư vấn giáo dục sức khỏe, tối ưu hóa chi phí điều trị và giảm tỷ lệ tái nhập viện 30 ngày.
  • Bệnh nhân suy tim cao tuổi và Gia đình: Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng sống còn của việc dùng thuốc đều đặn, chế độ ăn giảm muối và kiểm soát cân nặng hàng ngày.

Câu hỏi thường gặp

1. Tiêu chuẩn nào được sử dụng để xác định suy tim phân suất tống máu giảm trong nghiên cứu?
Nghiên cứu áp dụng tiêu chuẩn chẩn đoán cập nhật theo Hướng dẫn thực hành của Hội Tim mạch Châu Âu (ESC 2021), yêu cầu bệnh nhân có đầy đủ triệu chứng cơ năng/thực thể của suy tim kết hợp với phân suất tống máu thất trái trên siêu âm tim Doppler $LVEF \le 40%$.

2. Tại sao việc tự theo dõi cân nặng hàng ngày lại đặc biệt quan trọng ở bệnh nhân HFrEF?
Việc tăng cân đột ngột ($\ge 2\text{ kg}$ trong vòng 3 ngày) là dấu hiệu cảnh báo sớm nhất của tình trạng ứ trệ tuần hoàn và quá tải thể tích dịch trước khi các triệu chứng khó thở hay phù mắt cá chân xuất hiện trên lâm sàng.

3. Số lượng thuốc uống hàng ngày ảnh hưởng như thế nào đến tỷ lệ tuân thủ điều trị?
Bệnh nhân phải sử dụng từ 5 loại thuốc trở lên mỗi ngày có nguy cơ kém tuân thủ cao gấp 3,12 lần ($OR = 3.12,\ p = 0.003$) do sự phức tạp trong thời gian biểu dùng thuốc và tác dụng phụ cộng gộp.

4. Phương pháp nào được sử dụng để đánh giá mối liên quan giữa tuân thủ và tử vong?
Nghiên cứu sử dụng đường cong sống còn Kaplan-Meier kết hợp kiểm định Log-rank, sau đó xây dựng mô hình hồi quy rủi ro tỷ lệ đa biến Cox Proportional Hazards để hiệu chỉnh các yếu tố gây nhiễu.

5. Chi phí điều trị suy tim nội trú trung bình tại Việt Nam theo dữ liệu nghiên cứu là bao nhiêu?
Ước tính chi phí điều trị nội trú trung bình cho mỗi đợt nhập viện do đợt cấp suy tim tại Bệnh viện Tim Hà Nội và Bệnh viện Bạch Mai là khoảng 1.000 USD/bệnh nhân.


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Mỹ An đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đề ra, mang lại những đóng góp khoa học và thực tiễn giá trị cho chuyên ngành Nội khoa Tim mạch. Nghiên cứu đã phác họa bức tranh toàn diện về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của 151 bệnh nhân HFrEF cao tuổi tại Viện Tim Mạch Việt Nam, đồng thời lượng hóa được thực trạng tuân thủ điều trị với tỷ lệ $62.1%$ tuân thủ dùng thuốc nhưng chỉ có $18.9%$ tuân thủ tự theo dõi cân nặng. Phân tích sống còn khẳng định kém tuân thủ là yếu tố nguy cơ độc lập làm tăng nguy cơ gặp biến cố tử vong và tái nhập viện lên 2,87 lần. Những kết quả này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc triển khai các mô hình quản lý bệnh nhân suy tim ngoại trú đa mô thức, đơn giản hóa liệu trình thuốc và tăng cường hỗ trợ tâm lý - xã hội cho người bệnh cao tuổi.