Nghiên cứu đặc điểm lâm học rừng IIA, IIB ở Khu bảo tồn thiên nhiên Đồng Nai

Phân tích đặc điểm lâm học trạng thái rừng IIA, IIB tại Khu bảo tồn Đồng Nai. So sánh đa dạng loài, tái sinh, làm cơ sở quản lý rừng bền vững.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ Lâm Nghiệp

2016

98
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH, BIỂU

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.1.1. Nghiên cứu về cấu trúc rừng

1.1.2. Nghiên cứu về tái sinh rừng

1.2. Nghiên cứu về cấu trúc rừng

1.3. Nghiên cứu về tái sinh rừng

1.4. Những nghiên cứu về cấu trúc rừng

1.5. Phân tích tổ thành quần xã thực vật

1.6. Phân tích đa dạng loài cây gỗ

1.7. Phương pháp thu mẫu trong nghiên cứu lâm học

1.8. Một số nghiên cứu về rừng ở miền Đông Nam Bộ

2. Chương 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu tổng quát

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Phạm vi nghiên cứu

2.4. Nội dung nghiên cứu

2.4.1. Tổ thành loài cây gỗ của trạng thái rừng IIA và IIB

2.4.2. Cấu trúc của trạng thái rừng IIA và IIB

2.4.3. Đặc điểm tái sinh tự nhiên của trạng thái rừng IIA và IIB

2.4.4. Đa dạng loài cây gỗ của trạng thái rừng IIA và IIB

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Phương pháp luận

2.5.2. Phương pháp thu thập số liệu

2.5.3. Phương pháp xử lý số liệu

2.5.4. Công cụ tính toán

3. Chương 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Quá trình hình thành xã Mã Đà

3.2. Đặc điểm điều kiện tự nhiên

3.2.1. Vị trí địa lý

3.2.2. Khí hậu, thủy văn

3.3. Kinh tế - xã hội

3.4. Đặc điểm tài nguyên rừng

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Tổ thành loài cây gỗ của trạng thái rừng IIA và IIB

4.1.1. Tổ thành loài cây gỗ đối với trạng thái rừng IIA

4.1.2. Tổ thành loài cây gỗ đối với trạng thái rừng IIB

4.2. Cấu trúc của trạng thái rừng IIA và trạng thái rừng IIB

4.2.1. Kết cấu mật độ, tiết diện ngang và trữ lượng gỗ theo nhóm D

4.2.2. Phân bố số cây theo cấp đường kính

4.2.3. Phân bố số cây theo cấp chiều cao

4.2.4. Phân bố số loài cây gỗ theo lớp chiều cao

4.3. Đặc điểm tái sinh tự nhiên của trạng thái rừng IIA và IIB

4.3.1. Đặc điểm tái sinh tự nhiên của trạng thái rừng IIA

4.3.2. Đặc điểm tái sinh tự nhiên của trạng thái rừng IIB

4.3.3. So sánh tái sinh tự nhiên của trạng thái rừng IIA và IIB

4.4. Đa dạng loài cây gỗ của trạng thái rừng IIA và IIB

4.4.1. Đa dạng loài cây gỗ đối với trạng thái rừng IIA

4.4.2. Đa dạng loài cây gỗ đối với trạng thái rừng IIB

4.4.3. So sánh đa dạng loài cây gỗ giữa trạng thái rừng IIA và IIB

5. Chương 5: KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan đặc điểm lâm học rừng IIA và IIB ở KBT

Rừng tại Khu bảo tồn thiên nhiên văn hóa (KBTTNVH) Đồng Nai, một phần quan trọng của Khu dự trữ sinh quyển Đồng Nai, là đối tượng nghiên cứu lâm học có giá trị cao. Đặc biệt, các trạng thái rừng IIA và IIB thuộc kiểu rừng lá rộng thường xanh ẩm nhiệt đới thể hiện những đặc điểm sinh thái và cấu trúc độc đáo. Việc nghiên cứu đặc điểm lâm học rừng IIA và IIB không chỉ cung cấp dữ liệu khoa học nền tảng mà còn là cơ sở để đề xuất các biện pháp quản lý, bảo tồn và phát triển bền vững. Theo phân loại trạng thái rừng Việt Nam của Loeschau (1966), trạng thái IIA và IIB là những khu rừng thứ sinh phục hồi sau tác động, cần được nuôi dưỡng để nâng cao giá trị. Nghiên cứu của Phạm Ngọc Hiệp (2016) tại tiểu khu 111 và 121 đã cung cấp những số liệu chi tiết về tổ thành loài, cấu trúc, tái sinh và đa dạng sinh học của hai trạng thái rừng này. Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt về thành phần cây gỗ ưu thế, mật độ, trữ lượng và khả năng tái sinh, phản ánh các giai đoạn khác nhau của quá trình diễn thế sinh thái. Hiểu rõ những đặc điểm này là chìa khóa để xây dựng các phương thức lâm sinh phù hợp, thúc đẩy quá trình phục hồi của hệ sinh thái rừng Đông Nam Bộ, và góp phần vào mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học chung của khu vực.

1.1. Vị trí của rừng IIA và IIB trong hệ thống phân loại rừng

Trong hệ thống phân loại trạng thái rừng Việt Nam, trạng thái rừng IIA và IIB thuộc nhóm rừng gỗ lá rộng thường xanh, là các kiểu rừng thứ sinh phục hồi. Cụ thể, rừng IIA thường được mô tả là rừng non, đang trong giai đoạn phục hồi mạnh mẽ, có trữ lượng gỗ trung bình. Trong khi đó, rừng IIB là trạng thái chuyển tiếp, đã tích lũy được trữ lượng gỗ khá hơn, cấu trúc bắt đầu ổn định và tiến gần hơn đến trạng thái rừng giàu. Tại KBTTNVH Đồng Nai, hai trạng thái này chiếm diện tích đáng kể, là kết quả của quá trình phục hồi tự nhiên trên những khu vực từng bị khai thác. Việc xác định rõ vị trí của chúng giúp các nhà quản lý lâm nghiệp áp dụng đúng các biện pháp kỹ thuật, từ nuôi dưỡng, tỉa thưa đến xúc tiến tái sinh, nhằm định hướng diễn thế sinh thái theo hướng tích cực.

1.2. Vai trò của Khu dự trữ sinh quyển Đồng Nai trong nghiên cứu

Khu dự trữ sinh quyển Đồng Nai đóng vai trò là một phòng thí nghiệm tự nhiên khổng lồ cho các nghiên cứu về lâm học và sinh thái. Vị trí địa lý đặc thù, cùng với lịch sử tác động đa dạng, đã tạo nên một bức tranh phong phú về các trạng thái rừng. Việc nghiên cứu tại đây cho phép các nhà khoa học so sánh trực tiếp đặc điểm sinh thái rừng ở các giai đoạn phục hồi khác nhau trên cùng một nền điều kiện lập địa (khí hậu, thổ nhưỡng). Dữ liệu thu thập được từ KBTTNVH Đồng Nai không chỉ có giá trị cho khu vực mà còn có thể áp dụng, đối chiếu cho các hệ sinh thái rừng Đông Nam Bộ khác có điều kiện tương tự. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để xây dựng các mô hình quản lý rừng bền vững và chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học hiệu quả.

II. Thách thức quản lý rừng IIA IIB Rừng thứ sinh phục hồi

Quản lý rừng thứ sinh phục hồi như trạng thái IIA và IIB tại KBTTNVH Đồng Nai đối mặt với nhiều thách thức. Đây là những lâm phần rừng đang trong quá trình diễn thế sinh thái, có cấu trúc rừng chưa ổn định và thành phần loài phức tạp. Một trong những khó khăn lớn nhất là tình trạng rừng nghèo kiệt về trữ lượng và chất lượng cây gỗ có giá trị kinh tế sau các tác động khai thác trong quá khứ. Thành phần loài thường bao gồm nhiều cây gỗ tiên phong, sinh trưởng nhanh nhưng giá trị thấp. Thêm vào đó, sự cạnh tranh gay gắt về ánh sáng và dinh dưỡng giữa các loài cây, cây bụi và dây leo ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng của rừng và khả năng phát triển của các loài cây mục tiêu. Điều kiện lập địa, bao gồm khí hậu và thổ nhưỡng tại khu vực Mã Đà, dù thuận lợi cho sự phát triển chung của thảm thực vật, nhưng cũng tạo điều kiện cho các loài xâm lấn phát triển. Việc thiếu hiểu biết đầy đủ về động thái tái sinh, đặc biệt là mật độ cây tái sinh của các loài cây gỗ quý, khiến việc đề xuất các biện pháp lâm sinh can thiệp trở nên khó khăn. Do đó, việc nghiên cứu chi tiết các đặc điểm lâm học là yêu cầu cấp thiết để vượt qua những thách thức này, hướng tới việc phục hồi một khu rừng ổn định và đa dạng.

2.1. Phân tích điều kiện lập địa Khí hậu và thổ nhưỡng đặc trưng

Điều kiện lập địa là yếu tố nền tảng chi phối sự hình thành và phát triển của rừng. Khu vực nghiên cứu tại xã Mã Đà có khí hậu nhiệt đới gió mùa cận xích đạo, với hai mùa mưa và khô rõ rệt. Nền nhiệt độ cao và lượng mưa dồi dào tạo điều kiện cho thảm thực vật phát triển quanh năm. Tuy nhiên, mùa khô kéo dài cũng là một yếu tố chọn lọc tự nhiên, ảnh hưởng đến khả năng sống sót của cây con. Về khí hậu và thổ nhưỡng, đất đai chủ yếu là nhóm đất xám và đất đỏ vàng phát triển trên phù sa cổ hoặc đá phiến sét, đặc trưng của vùng Đông Nam Bộ. Các loại đất này thường có thành phần cơ giới nhẹ, tầng đất không quá dày và nghèo dinh dưỡng. Những đặc điểm này ảnh hưởng trực tiếp đến tổ thành loài cây, ưu tiên cho những loài có khả năng thích nghi tốt với điều kiện đất nghèo và biến động độ ẩm.

2.2. Hiện trạng diễn thế sinh thái tại hệ sinh thái rừng Đông Nam Bộ

Các trạng thái rừng IIA và IIB là những minh chứng điển hình cho quá trình diễn thế sinh thái trong hệ sinh thái rừng Đông Nam Bộ. Sau khi rừng nguyên sinh bị tác động, quá trình phục hồi bắt đầu với sự xuất hiện của các loài cây tiên phong, ưa sáng. Trạng thái IIA, với mật độ cây cao nhưng đường kính nhỏ, thể hiện giai đoạn đầu của diễn thế, nơi cạnh tranh sinh trưởng diễn ra mạnh mẽ. Dần dần, khi độ tàn che tăng lên, các loài cây chịu bóng xuất hiện và phát triển, đưa khu rừng chuyển sang trạng thái IIB với cấu trúc rừng phức tạp hơn. Quá trình này nếu không có sự can thiệp có thể mất rất nhiều thời gian để đạt đến trạng thái ổn định. Việc nghiên cứu động thái này giúp dự báo hướng phát triển của rừng và xác định thời điểm can thiệp kỹ thuật lâm sinh phù hợp để thúc đẩy quá trình phục hồi.

III. Phương pháp phân tích tổ thành loài cây gỗ rừng IIA và IIB

Để hiểu rõ bản chất của hai trạng thái rừng, việc phân tích tổ thành loài cây gỗ là bước đi cốt lõi. Nghiên cứu của Phạm Ngọc Hiệp (2016) đã áp dụng phương pháp ô tiêu chuẩn điển hình (diện tích 2.500 m²) để thu thập số liệu. Tổ thành loài cây được xác định dựa trên chỉ số giá trị quan trọng (IVI%) của Thái Văn Trừng, một phương pháp tích hợp ba yếu tố: mật độ tương đối (N%), tiết diện ngang tương đối (G%) và thể tích tương đối (V%). Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt: trạng thái rừng IIA ghi nhận 60 loài, với cây gỗ ưu thế là Thành ngạnh (Cratoxylum formosum). Trong khi đó, trạng thái rừng IIB có 48 loài, nhưng lại có sự ưu thế của Dầu song nàng (Dipterocarpus dyeri), một loài thuộc cây họ Dầu (Dipterocarpaceae) có giá trị kinh tế và sinh thái cao. Sự thay đổi về loài ưu thế này phản ánh quá trình diễn thế sinh thái, từ các loài tiên phong sang các loài cây gỗ lớn, chịu bóng hơn. Phân tích này không chỉ định danh các loài cây chính mà còn làm sáng tỏ vai trò và mức độ đóng góp của từng loài vào cấu trúc rừng tổng thể. Dữ liệu về bảo tồn đa dạng sinh học cũng cho thấy trạng thái IIA có chỉ số đa dạng cao hơn, nhưng trạng thái IIB lại có sự hiện diện của nhiều loài có giá trị hơn.

3.1. Xác định các cây gỗ ưu thế và vai trò của cây họ Dầu

Việc xác định cây gỗ ưu thế và đồng ưu thế là cực kỳ quan trọng để nhận diện kiểu rừng. Tại trạng thái IIA, Thành ngạnh (IVI% = 15,5%) và Chò chai (IVI% = 10,3%) chiếm ưu thế. Đây là những loài cây có khả năng tái sinh và phát triển tốt trong điều kiện rừng non đang phục hồi. Ngược lại, ở trạng thái IIB, Dầu song nàng (IVI% = 14,5%) nổi lên như loài ưu thế chính. Sự thống trị của các loài thuộc cây họ Dầu (Dipterocarpaceae) như Dầu song nàng, Dầu rái là một chỉ dấu tích cực, cho thấy rừng đang phát triển theo hướng ổn định và tiến gần đến cấu trúc của rừng nguyên sinh. Các cây họ Dầu thường là cây gỗ lớn, tạo nên tầng vượt tán, đóng vai trò kiến tạo hệ sinh thái và là nền tảng cho bảo tồn đa dạng sinh học.

3.2. So sánh chỉ số đa dạng sinh học giữa hai trạng thái rừng

Về mặt bảo tồn đa dạng sinh học, các chỉ số như Shannon-Weiner (H') và Simpson (1-λ) được sử dụng để so sánh. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng, trạng thái rừng IIA có các chỉ số đa dạng Alpha (đa dạng trong một quần xã) cao hơn so với trạng thái IIB. Cụ thể, số loài (S), chỉ số phong phú Margalef (d), và chỉ số H' ở trạng thái IIA đều cao hơn. Điều này có thể lý giải bởi ở giai đoạn rừng non, sự cạnh tranh chưa quá gay gắt, cho phép nhiều loài cùng tồn tại. Tuy nhiên, chỉ số đa dạng Beta (sự thay đổi thành phần loài giữa các quần xã) của trạng thái IIB lại lớn hơn. Điều này cho thấy mặc dù số loài trong một khu vực nhỏ có thể ít hơn, nhưng thành phần loài ở trạng thái IIB biến động nhiều hơn giữa các vị trí khác nhau, phản ánh một cấu trúc rừng phức tạp và phân hóa hơn.

IV. Cách đánh giá cấu trúc rừng IIA và IIB qua các chỉ số lâm học

Đánh giá cấu trúc rừng là một nội dung trọng tâm trong nghiên cứu lâm học, cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự phân bố không gian của các thành phần trong lâm phần. Nghiên cứu tại KBTTNVH Đồng Nai đã phân tích cấu trúc theo chiều ngang và chiều đứng. Về cấu trúc ngang, phân bố số cây theo đường kính (N/D) của cả hai trạng thái rừng đều có dạng đường cong giảm (dạng chữ J ngược), đặc trưng của rừng tự nhiên không đều tuổi. Đỉnh phân bố N/D của trạng thái IIA rơi vào cấp đường kính nhỏ (D=10cm), trong khi ở trạng thái IIB, đỉnh này dịch chuyển sang cấp lớn hơn (D=12cm), cho thấy sự sinh trưởng của rừng rõ rệt. Về cấu trúc đứng, hay phân tầng cây gỗ, trạng thái IIA có số loài tập trung nhiều nhất ở lớp chiều cao thấp (H < 10m). Ngược lại, trạng thái IIB có sự tập trung số loài ở lớp chiều cao trung bình (H = 10-20m). Độ tàn che trung bình của rừng IIA là 0,7 trong khi của rừng IIB là 0,8, cho thấy một tán rừng khép kín và phát triển hơn. Những chỉ số này định lượng hóa sự khác biệt về mặt cấu trúc, khẳng định trạng thái IIB là một bước phát triển cao hơn trong chuỗi diễn thế sinh thái so với trạng thái IIA.

4.1. Đặc điểm phân tầng cây gỗ và sự khác biệt về độ tàn che

Sự phân tầng cây gỗ là một đặc điểm quan trọng của cấu trúc rừng nhiệt đới. Ở trạng thái IIA, cấu trúc tầng tán còn đơn giản, phần lớn cây gỗ tập trung ở tầng thấp và trung bình, tạo nên một lâm phần rừng khá đồng đều về chiều cao. Điều này dẫn đến độ tàn che trung bình là 0,7. Trong khi đó, trạng thái IIB đã hình thành cấu trúc đa tầng phức tạp hơn. Cây gỗ phân bố ở nhiều lớp chiều cao khác nhau, từ tầng dưới tán đến tầng vượt tán, tạo nên một không gian sinh thái đa dạng cho các loài khác sinh sống. Độ tàn che cao hơn (0,8) ở trạng thái IIB cho thấy tán lá đã khép kín, hạn chế ánh sáng xuống mặt đất, từ đó ảnh hưởng đến thành phần và mật độ cây tái sinh bên dưới.

4.2. Phân bố mật độ tiết diện ngang và trữ lượng theo đường kính

Phân bố các chỉ số lâm học theo đường kính thân cây (D) hé lộ nhiều thông tin về sức sản xuất của rừng. Tại trạng thái IIA, mật độ cây, tiết diện ngang (G) và trữ lượng gỗ (M) tập trung chủ yếu ở nhóm đường kính nhỏ (D = 10-20 cm). Điều này đặc trưng cho một khu rừng nghèo kiệt đang trong giai đoạn phục hồi, với số lượng cây non chiếm ưu thế. Ngược lại, ở trạng thái IIB, các giá trị G và M lại tập trung nhiều nhất ở nhóm đường kính lớn hơn (D = 20-30 cm). Sự dịch chuyển này chứng tỏ các cây gỗ ở trạng thái IIB đã có sự tích lũy sinh khối và sinh trưởng của rừng tốt hơn, làm tăng trữ lượng chung của lâm phần và thể hiện một giai đoạn phát triển trưởng thành hơn so với trạng thái IIA.

V. So sánh sinh trưởng của rừng Mật độ cây tái sinh IIA IIB

Tái sinh tự nhiên là yếu tố quyết định tương lai và sự bền vững của một lâm phần rừng. Nghiên cứu tại KBTTNVH Đồng Nai cho thấy cả hai trạng thái rừng IIA và IIB đều có quá trình tái sinh diễn ra liên tục dưới tán. Mật độ cây tái sinh ở cả hai trạng thái đều khá cao, tuy nhiên có sự khác biệt đáng kể. Trạng thái IIA có mật độ tái sinh tốt hơn so với trạng thái IIB. Cụ thể, cây con chủ yếu tập trung ở cấp chiều cao rất thấp (H < 100 cm), cho thấy một lượng lớn hạt nảy mầm thành công nhưng gặp khó khăn trong việc vươn lên các tầng cao hơn do cạnh tranh. Phần lớn cây tái sinh ở cả hai trạng thái đều có nguồn gốc từ hạt và có chất lượng tốt, đủ khả năng thay thế lớp cây mẹ trong tương lai. Việc phân tích tổ thành loài cây trong lớp tái sinh cũng rất quan trọng. Sự tương đồng về thành phần loài giữa cây mẹ và cây tái sinh cho thấy rừng có khả năng tự duy trì và phát triển ổn định. Tuy nhiên, sự khác biệt về mật độ và phân bố chiều cao đòi hỏi các biện pháp lâm sinh khác nhau để hỗ trợ sinh trưởng của rừng, chẳng hạn như giải phóng cây con khỏi sự chèn ép của cây bụi, dây leo ở trạng thái IIA.

5.1. Phân tích nguồn gốc và chất lượng cây con dưới tán rừng

Chất lượng và nguồn gốc của lớp cây tái sinh phản ánh sức sống và tiềm năng phục hồi của khu rừng. Tại cả hai trạng thái IIA và IIB, phân tích cho thấy phần lớn cây con có nguồn gốc từ hạt (tái sinh hữu tính), đây là một dấu hiệu rất tích cực vì nó đảm bảo sự đa dạng di truyền cho thế hệ sau. Tái sinh chồi (vô tính) chiếm tỷ lệ thấp hơn. Về chất lượng, đa số cây tái sinh được đánh giá ở mức tốt, với thân thẳng, không sâu bệnh, tán lá cân đối. Điều này chứng tỏ điều kiện lập địa tại KBTTNVH Đồng Nai tương đối thuận lợi cho sự phát triển ban đầu của cây con. Lớp cây tái sinh chất lượng tốt này là vốn quý, là nền tảng để rừng tự phục hồi và nâng cao trữ lượng trong tương lai, chỉ cần các tác động lâm sinh phù hợp để thúc đẩy chúng vượt qua giai đoạn cạnh tranh ban đầu.

5.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến quá trình tái sinh tự nhiên

Quá trình tái sinh tự nhiên bị chi phối bởi nhiều yếu tố. Độ tàn che là một trong những nhân tố quan trọng nhất. Ở trạng thái IIA, độ tàn che thấp hơn (0,7) cho phép nhiều ánh sáng lọt xuống mặt đất, kích thích hạt nảy mầm và giải thích cho mật độ cây tái sinh cao hơn. Ngược lại, ở trạng thái IIB, tán rừng khép kín hơn (0,8) đã hạn chế ánh sáng, làm giảm mật độ cây con. Bên cạnh đó, sự cạnh tranh từ thảm tươi, cây bụi và đặc biệt là sự tích lũy của lớp vật rơi (lá khô) cũng ảnh hưởng đến khả năng nảy mầm và sống sót của cây con. Khí hậu và thổ nhưỡng, đặc biệt là độ ẩm đất trong mùa khô, cũng là yếu tố quyết định sự thành bại của quá trình tái sinh. Hiểu rõ các nhân tố này giúp đề xuất các biện pháp như mở sáng cục bộ hay phát dọn thực bì để hỗ trợ tái sinh.

VI. Hướng đi tương lai cho bảo tồn đa dạng sinh học rừng IIA IIB

Từ những phân tích chi tiết về đặc điểm lâm học rừng IIA và IIB, các định hướng tương lai cho công tác quản lý và bảo tồn đa dạng sinh học tại KBTTNVH Đồng Nai trở nên rõ ràng hơn. Đối với trạng thái rừng IIA, vốn là rừng non đang phục hồi, cần áp dụng các biện pháp nuôi dưỡng tích cực. Các hoạt động như tỉa thưa, loại bỏ những cây cong queo, sâu bệnh và phát dọn dây leo sẽ tạo không gian và điều kiện ánh sáng cho các cây gỗ mục tiêu, đặc biệt là các loài có giá trị thuộc cây họ Dầu (Dipterocarpaceae), phát triển. Đối với trạng thái rừng IIB, một lâm phần rừng đã có cấu trúc rừng phát triển hơn, cần áp dụng phương thức khai thác chọn lọc nhẹ nhàng kết hợp xúc tiến tái sinh. Mục tiêu là thu hoạch một phần sản lượng gỗ trong khi vẫn duy trì được độ tàn che và cấu trúc đa tầng, đồng thời tạo ra các khoảng trống nhỏ để thúc đẩy mật độ cây tái sinh của các loài cây chịu bóng. Việc giám sát quá trình diễn thế sinh thái dài hạn là vô cùng quan trọng để đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp và điều chỉnh kịp thời, đảm bảo hệ sinh thái rừng Đông Nam Bộ phát triển bền vững.

6.1. Đề xuất giải pháp lâm sinh cho rừng lá rộng thường xanh

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các giải pháp lâm sinh cụ thể cần được cá biệt hóa cho từng trạng thái. Với rừng IIA, ưu tiên hàng đầu là các biện pháp nuôi dưỡng rừng. Điều này bao gồm việc tỉa thưa, điều chỉnh mật độ để giảm cạnh tranh, tập trung dinh dưỡng cho những cây triển vọng. Cần đặc biệt chú ý giải phóng lớp cây tái sinh có giá trị khỏi sự chèn ép của thảm tươi và cây bụi. Với rừng IIB, có thể bắt đầu áp dụng khai thác chọn với cường độ thấp, ưu tiên giữ lại các cây mẹ tốt để làm nguồn giống. Việc mở những khoảng trống nhỏ trên tán rừng (khai thác theo lỗ trống) sẽ mô phỏng quá trình đổ ngã tự nhiên, tạo điều kiện lý tưởng cho các loài cây gỗ lớn tái sinh. Những giải pháp này giúp đẩy nhanh quá trình phục hồi của rừng lá rộng thường xanh.

6.2. Tầm quan trọng của việc giám sát diễn thế sinh thái dài hạn

Rừng là một hệ sinh thái động, luôn thay đổi. Các biện pháp lâm sinh chỉ là những tác động ban đầu. Để đảm bảo sự phát triển bền vững, việc thiết lập các ô theo dõi diễn thế vĩnh viễn là cực kỳ cần thiết. Hoạt động giám sát diễn thế sinh thái dài hạn sẽ cung cấp dữ liệu về tốc độ sinh trưởng của rừng, sự thay đổi trong tổ thành loài cây, và hiệu quả của các biện pháp can thiệp. Thông qua đó, các nhà quản lý có thể đánh giá được liệu khu rừng có đang phát triển theo đúng định hướng hay không, và kịp thời điều chỉnh các chiến lược quản lý. Đây là nền tảng của phương pháp quản lý rừng thích ứng, một cách tiếp cận khoa học và hiệu quả để bảo tồn đa dạng sinh học và các chức năng của hệ sinh thái.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Nghiên cứu đặc điểm lâm học của trạng thái rừng iia và iib thuộc rừng kín thường xanh ẩm nhiệt đới ở khu vực tiểu thu 111 và tiểu khu 121 thuộc khu bảo tồn thiên nhiên văn hóa tỉnh đồng nai

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ 1. Tính cấp thiết của đề tài Rừng kín thƣờng xanh ẩm nhiệt đới (Rkx) ở Khu bảo tồn thiên nhiên văn hóa (KBTTNVH) Đồng Nai là nguồn tài nguyên thiên nhiên có ý nghĩa to lớn về kinh tế, quốc phòng, bảo tồn thiên nhiên và văn hóa. Hiện nay kiểu Rkx tại khu vực này có diện tích 27.497 ha, che phủ khoảng 83,4 % diện tích đất tự nhiên [13]. Kiểu Rkx này có khoảng 900 loài cây gỗ phân bố trong 77 họ [4, 17, 18, 19].

Kiểu Rkx ở KBTTNVH Đồng Nai bao gồm nhiều trạng thái rừng khác nhau; trong đó hai trạng thái rừng IIA và IIB theo phân chia trạng thái rừng của Loeschau (1966)[15] là đối tƣợng cần đƣợc nuôi dƣỡng. Để nuôi dƣỡng tốt những trạng thái rừng này, khoa học và thực tiễn cần phải có những kiến thức tốt về tổ thành rừng, cấu trúc và tình trạng tái sinh rừng. Mặt khác, để bảo tồn rừng, khoa học và thực tiễn cũng cần phải hiểu rõ về đa dạng loài cây gỗ của hai trạng thái rừng này. Thế nhƣng, cho đến nay khoa học và thực tiễn vẫn chƣa có những hiểu biết đầy đủ về tổ thành loài cây gỗ, cấu trúc rừng, tình trạng tái sinh và đa dạng loài cây gỗ đối với hai kiểu trạng thái rừng này.

Xuất phát từ những vấn đề nêu trên, đề tài này đƣợc đặt ra nhằm làm rõ tổ thành loài cây gỗ, cấu trúc quần thụ, tình trạng tái sinh tự nhiên và đa dạng loài cây gỗ của trạng thái rừng IIA và IIB thuộc kiểu Rkx ở KBTTNVH Đồng Nai. Ý nghĩa của đề tài (1) Về lý luận, đề tài cung cấp những thông tin để làm rõ đặc điểm lâm học của kiểu rừng kín thƣờng xanh hơi ẩm nhiệt đới ở khu vực Mã Đà tỉnh Đồng Nai. (2) Về thực tiễn, đề tài cung cấp những thông tin để làm cơ sở cho việc xây dựng những biện pháp quản lý rừng 2 Chƣơng 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới 1.

Nghiên cứu về cấu trúc rừng 1.1 Quan niệm về cấu trúc rừng Cấu trúc rừng là hình thức biểu hiện bên ngoài mối quan hệ qua lại bên trong giữa thực vật rừng với nhau và giữa chúng với môi trƣờng sống. Nghiên cứu cấu trúc rừng để tìm hiểu những mối quan hệ sinh thái bên trong của quần xã, từ đó có cơ sở đề xuất các biện pháp kỹ thuật tác động phù hợp, là rất cần thiết. [3] Quần xã thực vật rừng (QXTVR) là một tập hợp gồm các quần thể thực vật rừng cùng sống trong một vùng lãnh thổ (hay sinh cảnh) nhất định, đƣợc hình thành trong quá trình lịch sử lâu dài, chúng có liên hệ với nhau bởi những đặc trƣng chung về mặt sinh thái học. Các đặc trƣng đó là của chung quần xã, không đại diện cho từng loài, ở các loài riêng biệt không có.

[3] Nghiên cứu cấu trúc quần xã thực vật rừng hợp lý là cơ sở quan trọng nhất để phát huy tối ƣu hiệu ích của rừng. Cấu trúc quần xã thực vật rừng bao gồm cấu trúc tổ thành, cấu trúc nằm ngang, cấu trúc thẳng đứng và cấu trúc tuổi. Tổ thành loài và tuổi cây quyết định phân bố thẳng đứng, cấu trúc tổ thành và tuổi lại do tỷ lệ số loài cây của quần xã thực vật, nguồn gốc cây và thời gian nuôi dƣỡng quyết định. Cấu trúc rừng tự nhiên lại dựa vào nhân tố tự nhiên, nhƣng cũng thông qua một loạt các biện pháp tác động của con ngƣời để thực hiện một số sự khống chế hiệu quả hơn.2 Các hướng nghiên cứu về cấu trúc rừng Hiện nay, trên thế giới có 3 khía cạnh chính đƣợc đề cập khi nghiên cứu về cấu trúc rừng gồm: - Nghiên cứu cơ sở sinh thái của cấu trúc rừng Trong một thời gian dài, vấn đề duy trì và điều tiết cấu trúc rừng đã đƣợc bàn luận và có nhiều quan điểm khác nhau, đặc biệt là việc đề xuất các tác động 3 xử lý đối với rừng tự nhiên nhiệt đới.

Nhiều phƣơng thức lâm sinh ra đời và đƣợc thử nghiệm ở nhiều nơi trên thế giới nhƣ phƣơng thức chặt cải thiện tái sinh (RIF, 1927), phƣơng thức rừng đều tuổi của Malaysia (MUS, 1945), T. (1962) [21] đã nghiên cứu các vấn đề về cơ sở sinh thái học nói chung và về cơ sở sinh thái học trong kinh doanh rừng mƣa nói riêng, trong đó đã đi sâu nghiên cứu các nhân tố cấu trúc rừng, các kiểu xử lý về mặt lâm sinh áp dụng cho rừng mƣa tự nhiên. Theo tác giả, các phƣơng thức xử lý đều có hai mục tiêu rõ rệt: “Mục tiêu thứ nhất là nhằm cải thiện rừng nguyên sinh vốn thƣờng hỗn loài và không đồng tuổi bằng cách đào thải những cây quá thành thục và vô dụng để tạo không gian thích hợp cho các cây còn lại sinh trƣởng. Mục tiêu thứ hai là tạo lập tái sinh bằng cách xúc tiến tái sinh, thực hiện tái sinh nhân tạo hoặc giải phóng lớp cây tái sinh sẵn có đang ở trạng thái rừng ngủ để thay thế cho những cây đã lấy ra khỏi rừng trong khai thác hoặc trong chăm sóc nuôi dƣỡng rừng sau đó”.

Từ đó, tác giả này đã đƣa ra những tổng kết hết sức phong phú về các nguyên lý tác động xử lý lâm sinh nhằm đem lại rừng cơ bản là đều tuổi, rừng không đều tuổi và các phƣơng thức xử lý cải thiện rừng mƣa. Catinot (1965) [28] nghiên cứu cấu trúc hình thái rừng thông qua việc biểu diễn các phẫu đồ rừng, nghiên cứu các nhân tố cấu trúc sinh thái thông qua việc mô tả phân loại theo các khái niệm dạng sống, tầng phiến… Odum E. Khái niệm hệ sinh thái đƣợc làm sáng tỏ là cơ sở để nghiên cứu các nhân tố cấu trúc trên quan điểm sinh thái học. Khi nghiên cứu tổ thành rừng tự nhiên nhiệt đới thành thục, Evans, J.

(1984) [52] xác định cơ tới 70 – 100 loài cây gỗ trên 1 ha, nhƣng hiếm có loài nào chiếm hơn 10% tổ thành loài. - Nghiên cứu mô tả hình thái và định lƣợng cấu trúc rừng 4 Kraft (1884) [10] đã tiến hành phân chia những cây rừng trong một lâm phần thành 5 cấp dựa vào khả năng sinh trƣởng, kích thƣớc và chất lƣợng của cây rừng. Phân cấp của Kraft phản ánh đƣợc tình hình phân hoá cây rừng, tiêu chuẩn phân cấp rõ ràng, đơn giản và dễ áp dụng nhƣng chỉ phù hợp với rừng thuần loài đều tuổi. W (1952) [55] đã đi sâu nghiên cứu cấu trúc rừng mƣa nhiệt đới về mặt hình thái.

Theo tác giả này, một đặc điểm nổi bật của rừng mƣa nhiệt đới là tuyệt đại bộ phận thực vật đều thuộc thân gỗ. Rừng mƣa thƣờng có nhiều tầng (thƣờng có ba tầng, ngoại trừ tầng cây bụi và tầng cây thân cỏ). Trong rừng mƣa nhiệt đới ngoài cây gỗ lớn, cây bụi và các loài thân cỏ còn có nhiều loài cây leo đủ hình dáng và kích thƣớc, cùng nhiều thực vật phụ sinh trên thân hoặc cành cây. “Rừng mƣa thực sự là một quần lạc hoàn chỉnh và cầu kỳ nhất về mặt cấu tạo và cũng phong phú nhất về mặt loài cây”.

Khi nghiên cứu về cấu trúc rừng tự nhiên nhiệt đới, nhiều tác giả có ý kiến khác nhau trong việc xác định tầng thứ, trong đó có ý kiến cho rằng, kiểu rừng này chỉ có một tầng cây gỗ mà thôi. Richards (1952) [55] phân rừng ở Nigeria thành 6 tầng với các giới hạn chiều cao là 6 – 12m, 12 – 18m, 18 - 24m, 24 - 30m, 30 - 36m và 36 - 42m, nhƣng thực chất đây chỉ là các lớp chiều cao. (1971) [54] nghi ngờ sự phân tầng rừng rậm nơi có độ cao dƣới 600m ở Puecto - Rico và cho rằng không có sự tập trung khối tán ở một tầng riêng biệt nào cả. Nhƣ vậy, hầu hết các tác giả khi nghiên cứu về tầng thứ thƣờng đƣa ra những nhận xét mang tính định tính, việc phân chia tầng thứ theo chiều cao mang tính cơ giới nên chƣa phản ánh đƣợc sự phân phức tạp của rừng tự nhiên nhiệt đới.

5 Khi chuyển đổi từ nghiên cứu định tính sang nghiên cứu định lƣợng cấu trúc rừng, nhiều tác giả đã sữ dụng các công thức và hàm toán học để mô hình hoá cấu trúc rừng, xác định mối quan hệ giữa các nhân tố cấu trúc của rừng. Raunkiaer (1934) [33] đã đƣa ra công thức xác định phổ dạng sống chuẩn cho hàng nghìn loài cây khác nhau. Theo đó, công thức phổ dạng sống chuẩn đƣợc xác định theo tỷ lệ phần trăm giữa số lƣợng cá thể của từng dạng sống so với tổng số cá thể trong một khu vực. Để biểu thị tính đa dạng về loài, một số tác giả đã xây dựng các công thức xác định chỉ số đa dạng loài nhƣ Simpson (1949), Margalef (1958), Menhinik (1964),…và để đánh giá mức độ phân tán hay tập trung của các loài, đặc biệt là lớp thảm tƣơi, Drude đã đƣa ra khái niệm độ nhiều và cách xác định.

Đây là những nghiên cứu mang tính định lƣợng nhƣng xuất phát từ những cơ sở sinh thái nên đƣợc đề tài lựa chọn và vận dụng. Các nghiên cứu định lƣợng cấu trúc rừng còn phát triển mạnh mẽ khi các hàm toán học đƣợc đƣa vào sử dụng để mô phỏng các quy luật kết cấu lâm phần. (1971) đã biểu diễn mối quan hệ giữa chiều cao và đƣờng kính bằng các hàm hồi quy, phân bố đƣờng kính ngang ngực, đƣờng kính tán bằng các dạng phân bố xác suất, Belly (1973) sự dụng hàm Weibull để mô hình hoá cấu trúc đƣờng kính thân cây loài Thông,… Tuy nhiên, việc sử dụng các hàm toán học không thể phản ánh hết những mối quan hệ sinh thái giữa các cây rừng với nhau và giữa chúng với hoàn cảnh xung quanh, nên các phƣơng pháp nghiên cứu cấu trúc rừng theo hƣớng này không đƣợc vận dụng trong đề tài. - Nghiên cứu phân loại rừng theo cấu trúc và ngoại mạo Một vấn đề nữa có liên quan đến nghiên cứu cấu trúc rừng đó là việc phân loại rừng theo cấu trúc và ngoại mạo.

Cơ sở phân loại rừng theo xu hƣớng này là đặc điểm phân bố, dạng sống ƣu thế, cấu trúc tầng thứ và một đặc điểm hình thái khác của quần xã thực vật rừng. Đại diện cho hệ thống phân loại rừng theo hƣớng này có Humbold (1809), Shimper (1903), Aubreville (1949), UNESCO (1973)… Nhiều hệ thống phân loại rừng theo xu hƣớng này, khi nghiên cứu 6 ngoại mạo của quần xã thực vật đã không tách khỏi hoàn cảnh sinh thái của nó, từ đó hình thành xu hƣớng phân loại rừng theo ngoại mạo sinh thái.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ