Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế "Đa dạng hóa xuất khẩu, truyền dẫn giá và tăng trưởng xuất khẩu tôm của Việt Nam" do nghiên cứu sinh Trương Ngọc Hảo thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Lê Công Trứ và TS. Phạm Thị Ánh Ngọc, bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh (năm 2023), thuộc chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp (Mã số: 9.15...).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Ngành tôm nước lợ giữ vị trí chiến lược trong cơ cấu nông nghiệp và thủy sản của Việt Nam, đặc biệt là tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Tính đến năm 2020, diện tích nuôi tôm nước lợ đạt 745.000 hecta (chiếm 63,5% tổng diện tích nuôi trồng thủy sản cả nước), kim ngạch xuất khẩu tôm hàng năm đóng góp gần 50% tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam (VASEP, 2020; GSO, 2021). Với hơn 80% sản lượng dành cho xuất khẩu (UNIDO, 2015), Việt Nam đặt mục tiêu kim ngạch xuất khẩu tôm đạt 8,4 tỷ USD vào năm 2025 và 12 tỷ USD vào năm 2030 (Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, 2018).
Tuy nhiên, từ năm 2015 đến năm 2020, kim ngạch xuất khẩu tôm có xu hướng biến động và tăng trưởng chậm lại: đạt đỉnh 3,95 tỷ USD năm 2014, giảm xuống gần 3 tỷ USD năm 2015, phục hồi lên gần 3,9 tỷ USD năm 2017, suy giảm trong giai đoạn 2018–2019 và đạt 3,7 tỷ USD vào năm 2020. Hoạt động xuất khẩu tôm phải đối mặt với các rào cản phi thuế quan, quy định vệ sinh dịch tễ (SPS), rào cản kỹ thuật (TBT), cùng các tiêu chuẩn chứng nhận quốc tế về sản xuất bền vững (GlobalGAP, ASC). Tại khâu sản xuất nguyên liệu, nông hộ nhỏ lẻ chiếm gần 80% diện tích nuôi tôm (Tran và ctv, 2013; VASEP, 2020), gặp nhiều hạn chế về vốn và kỹ thuật.
Về mặt học thuật, các nghiên cứu định lượng về vai trò của đa dạng hóa xuất khẩu đối với tăng trưởng xuất khẩu thường tập trung ở cấp độ quốc gia hoặc ngành gộp, thiếu nghiên cứu ở cấp độ một mặt hàng nông sản cụ thể. Đồng thời, các nghiên cứu thực nghiệm về truyền dẫn giá dọc theo chuỗi cung ứng thủy sản phần lớn tập trung vào các mặt hàng cá (cá tuyết, cá hồi, cá tra), thiếu các bằng chứng thực nghiệm đối với mặt hàng tôm nước lợ. Luận án được thực hiện nhằm giải quyết các khoảng trống lý luận và thực tiễn này.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của luận án là phân tích vai trò của đa dạng hóa xuất khẩu tôm đối với tăng trưởng xuất khẩu tôm, và sự truyền dẫn giá từ thị trường xuất khẩu đến thị trường nguyên liệu trong chuỗi cung ứng xuất khẩu tôm của Việt Nam; từ đó đề xuất các chính sách và giải pháp nhằm thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu tôm bền vững.
Các mục tiêu cụ thể gồm:
- Đánh giá tác động của đa dạng hóa thị trường xuất khẩu tôm và đa dạng hóa sản phẩm tôm xuất khẩu đến tăng trưởng xuất khẩu tôm của Việt Nam.
- Đo lường sự truyền dẫn giá, kiểm tra sự dẫn dắt về giá và tính bất đối xứng trong truyền dẫn giá từ giá tôm xuất khẩu đến giá tôm tại ao của mặt hàng tôm sú và tôm thẻ chân trắng tại Việt Nam.
- Đề xuất các chính sách và giải pháp thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu tôm của Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu
- Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và đa dạng hóa sản phẩm xuất khẩu có tác động như thế nào đến tăng trưởng xuất khẩu tôm của Việt Nam?
- Biến động của giá tôm xuất khẩu ảnh hưởng như thế nào đến giá bán tôm tại ao của nông dân?
- Công ty chế biến xuất khẩu có phải là tác nhân dẫn dắt về giá đối với nông dân trong chuỗi cung ứng tôm xuất khẩu?
- Sự truyền dẫn giá từ giá tôm xuất khẩu đến giá tôm tại ao là đối xứng hay bất đối xứng?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Sự tăng trưởng xuất khẩu tôm của Việt Nam trong tiến trình hội nhập thương mại quốc tế, bao gồm khía cạnh đa dạng hóa xuất khẩu và sự truyền dẫn giá dọc theo chuỗi cung ứng xuất khẩu.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào hai đối tượng sản phẩm chính của ngành tôm nước lợ Việt Nam là tôm sú (Penaeus monodon) và tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei).
- Phạm vi không gian: Hoạt động xuất khẩu tôm của Việt Nam ra thị trường thế giới và thị trường tôm nguyên liệu tại vùng nuôi trọng điểm (Đồng bằng sông Cửu Long).
- Phạm vi thời gian:
- Phân tích đa dạng hóa xuất khẩu và tăng trưởng xuất khẩu: Dữ liệu chuỗi thời gian hàng quý từ Quý 1/2005 đến Quý 3/2020.
- Phân tích truyền dẫn giá: Dữ liệu chuỗi thời gian hàng tháng từ tháng 1/2015 đến tháng 10/2020.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm trước đây
Tác giả đã hệ thống hóa các nhóm nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến hai chủ đề trọng tâm:
-
Lý thuyết thương mại quốc tế và đa dạng hóa xuất khẩu:
- Các lý thuyết thương mại cổ điển và hiện đại: Lý thuyết lợi thế tuyệt đối của Adam Smith, lý thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo, lý thuyết Heckscher-Ohlin về sự sẵn có của các yếu tố sản xuất, và mô hình kim cương về lợi thế cạnh tranh quốc gia của Michael Porter (2012).
- Quan điểm về biên độ xuất khẩu: Felbermayr và Kohler (2006) phân tích tăng trưởng xuất khẩu qua biên độ thâm dụng (intensive margin) và biên độ mở rộng (extensive margin). Cadot và ctv (2011), Reis và Farole (2012) nhấn mạnh vai trò của việc mở rộng thị trường và sản phẩm mới đối với tăng trưởng xuất khẩu.
- Hiệu ứng danh mục đầu tư và giảm sốc: Haddad và ctv (2012, 2013), Laskiene và Venckuviene (2014), Samen (2010a, 2010b), McIntyre và ctv (2018), Newfarmer (2009) chỉ ra rằng đa dạng hóa xuất khẩu giúp giảm thiểu tính dễ bị tổn thương trước các cú sốc bên ngoài, ổn định thu nhập xuất khẩu (Bleaney và Greenaway, 2001; Ghosh và Ostry, 1994; McMillan và ctv, 2014).
- Đa dạng hóa và năng suất: Feenstra và Kee (2008), Xuefeng và Yasar (2016), Boehe và Jiménez (2016), Julian và Ali (2009) phân tích tác động của đa dạng hóa đến việc tận dụng năng lực sản xuất dư thừa, nâng cao hiệu suất kinh tế theo quy mô và lan tỏa công nghệ (de Piñeres và Ferrantino, 1999; Juvenal và Santos Monteiro, 2013).
- Các nghiên cứu tại Việt Nam: CIEM (2011, 2016), MOIT và UNIDO (2011), Đoàn Quang Hưng và Đào Ngọc Tiến (2018), Nguyễn Thị Thu Thủy (2015) đã đo lường mức độ đa dạng hóa xuất khẩu của các ngành (may mặc, thủy sản, điện tử, giày dép) hoặc sử dụng biến đa dạng hóa như biến kiểm soát trong mô hình tăng trưởng kinh tế, nhưng chưa đi sâu vào mô hình hàm cầu xuất khẩu của từng mặt hàng đơn lẻ.
-
Lý thuyết và nghiên cứu về truyền dẫn giá trong chuỗi giá trị nông - thủy sản:
- Cơ sở lý thuyết truyền dẫn giá: Tomek và Robinson (1981), Rapsomanikis và ctv (2004), Bunte (2006), Serra (2011), Meyer và von Cramon-Taubadel (2004), Lloyd (2016), Vavra và Goodwin (2005) xây dựng khung phân tích về mức độ, tốc độ truyền dẫn và tính bất đối xứng của giá dọc theo chuỗi cung ứng.
- Truyền dẫn giá bất đối xứng (APT): Khung phân tích và mô hình thực nghiệm của Houck (1977), Ward (1982), von Cramon-Taubadel (1998) giải thích ảnh hưởng của sức mạnh thị trường, chi phí điều chỉnh đến độ lệch trong truyền dẫn giá tăng và giá giảm.
- Nghiên cứu thực nghiệm trong ngành thủy sản: Asche và ctv (2002) nghiên cứu chuỗi cá tuyết tại Na Uy; Tveteras và Asche (2008) phân tích chuỗi cung ứng cá hồi từ Na Uy sang Pháp; Phạm và ctv (2018) nghiên cứu truyền dẫn giá trong chuỗi cung ứng xuất khẩu cá tra Việt Nam.
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết
- Phần lớn nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ giữa đa dạng hóa xuất khẩu và tăng trưởng xuất khẩu được thực hiện ở cấp độ quốc gia hoặc ngành tổng hợp, chưa có nghiên cứu chuyên sâu đánh giá riêng cho ngành hàng tôm nước lợ.
- Các nghiên cứu về truyền dẫn giá trong chuỗi cung ứng thủy sản thế giới và Việt Nam chủ yếu tập trung vào các loài cá nuôi hoặc cá khai thác biển, thiếu các bằng chứng thực nghiệm định lượng về sự liên kết giá giữa thị trường xuất khẩu và thị trường thu mua tại ao đối với hai đối tượng nuôi chính là tôm sú và tôm thẻ chân trắng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung phân tích lý thuyết
Luận án kết hợp hai trụ cột lý thuyết kinh tế:
- Lý thuyết hàm cầu xuất khẩu thực tế dựa trên mô hình của Goldstein và Khan (1978), tích hợp chỉ số đa dạng hóa thị trường và đa dạng hóa sản phẩm để lượng hóa tác động của việc mở rộng biên độ xuất khẩu.
- Lý thuyết thị trường tích hợp và truyền dẫn giá dọc (Vertical Price Transmission), kết hợp phân tích truyền dẫn giá bất đối xứng (Asymmetric Price Transmission - APT) nhằm đánh giá mức độ hoàn hảo của thị trường và phân phối phúc lợi giữa khâu chế biến xuất khẩu và khâu nuôi trồng tại ao.
Phương pháp nghiên cứu định lượng
| Nội dung phân tích |
Mô hình và Kỹ thuật ước lượng |
Nguồn dữ liệu & Quy mô mẫu |
| Tác động của đa dạng hóa đến tăng trưởng xuất khẩu |
- Mở rộng mô hình hàm cầu xuất khẩu (Goldstein & Khan, 1978). - Mô hình Phân phối trễ tự hồi quy (ARDL) và kiểm định biên (Bounds Test) của Pesaran và ctv (2001). - Kiểm định nghiệm đơn vị: ADF, PP. - Kiểm định độ ổn định mô hình: CUSUM và CUSUM-sq. |
Dữ liệu thứ cấp theo quý từ Q1/2005 đến Q3/2020 (63 quan sát). Nguồn: VASEP, Tổng cục Thống kê, ITC, World Bank. |
| Đo lường truyền dẫn giá và kiểm định quan hệ nhân quả |
- Kiểm định đồng liên kết Johansen (Johansen & Juselius, 1990). - Kiểm định nhân quả Granger theo quy trình Toda và Yamamoto (1995). - Quy trình ước lượng hai giai đoạn của Engle và Granger (1987). |
Chuỗi dữ liệu giá tôm đông lạnh xuất khẩu và giá tôm nguyên liệu tại ao theo tháng từ 01/2015 đến 10/2020 (70 quan sát). Nguồn thu thập từ VASEP, Chi cục Thủy sản các tỉnh ĐBSCL, doanh nghiệp chế biến. |
| Phân tích truyền dẫn giá bất đối xứng (APT) |
- Mô hình hiệu chỉnh sai số bất đối xứng (Asymmetric ECM) tiếp cận theo Houck (1977) và Ward (1982), phân rã phần dư và sai phân giá thành các thành phần tăng (+) và giảm (-). |
Chuỗi dữ liệu giá tôm sú và tôm thẻ chân trắng (tháng 01/2015 – 10/2020). |
Nội dung chính theo từng chương
Mở đầu
Phần mở đầu xác lập tính cấp thiết của đề tài trên các phương diện lý luận, thực tiễn và chính sách. Tác giả chỉ rõ sự suy giảm tính ổn định trong kim ngạch xuất khẩu tôm Việt Nam từ sau năm 2014, vai trò của gần 80% nông hộ sản xuất nhỏ lẻ, và sự cần thiết phải nhận diện động lực tăng trưởng từ đa dạng hóa xuất khẩu cũng như cơ chế truyền tải giá từ xuất khẩu về cổng trại. Phần này cũng trình bày mục tiêu, 4 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi thời gian (quý từ 2005–2020; tháng từ 2015–2020) và bố cục gồm 3 chương nội dung chính cùng phần mở đầu, kết luận và kiến nghị.
Chương 1: Cơ sở lý thuyết và thực tiễn
Chương 1 hệ thống hóa các lý thuyết nền tảng về thương mại quốc tế (lợi thế tuyệt đối, lợi thế so sánh, Heckscher-Ohlin, mô hình kim cương của Michael Porter) và vai trò của xuất khẩu đối với tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và giảm nghèo tại các nước đang phát triển (Krumm và Kharas, 2004; Perkins và ctv, 2009). Tác giả phân tích các rủi ro của chuyên môn hóa hẹp khi thị trường thế giới biến động, qua đó làm rõ lý thuyết đa dạng hóa xuất khẩu (đa dạng hóa thị trường và đa dạng hóa sản phẩm) dưới góc độ hiệu ứng danh mục đầu tư (Haddad và ctv, 2013) và biên độ mở rộng.
Tiếp theo, chương này trình bày khung lý thuyết về truyền dẫn giá, cấu trúc thị trường dọc, các khái niệm truyền dẫn giá hoàn toàn, không hoàn toàn và truyền dẫn giá bất đối xứng (Meyer và von Cramon-Taubadel, 2004). Tác giả phân tích sơ đồ chuỗi cung ứng xuất khẩu nông nghiệp từ nông dân, người thu gom/thương lái, doanh nghiệp chế biến đến nhà nhập khẩu/bán lẻ nước ngoài. Chương 1 kết thúc bằng việc tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước, quốc tế và chỉ ra khoảng trống về dữ liệu thực nghiệm trên đối tượng tôm nước lợ.
Chương 2: Phương pháp nghiên cứu
Chương 2 thiết lập khung phân tích và quy trình ước lượng định lượng cho hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
-
Khung phân tích đa dạng hóa và tăng trưởng xuất khẩu:
- Xây dựng mô hình hàm cầu xuất khẩu tôm thực tế phụ thuộc vào: thu nhập thế giới, tỷ giá hối đoái thực đa phương (REER), giá xuất khẩu tôm, chỉ số đa dạng hóa thị trường (tính theo chỉ số Herfindahl-Hirschman hoặc nồng độ tương đương) và chỉ số đa dạng hóa sản phẩm.
- Thiết lập mô hình phân phối trễ tự hồi quy (ARDL) và mô hình hiệu chỉnh sai số không ràng buộc (UECM). Trình bày quy trình kiểm định nghiệm đơn vị (ADF, PP), kiểm định đồng liên kết Bound test của Pesaran và ctv (2001), cùng các kiểm định chẩn đoán khuyết tật mô hình (tự tương quan, phương sai sai số thay đổi, dạng hàm) và kiểm định độ ổn định tham số (CUSUM, CUSUM-sq).
-
Khung phân tích truyền dẫn giá xuất khẩu đến giá tại ao:
- Thiết lập mô hình quan hệ giá chuỗi thời gian cho từng loại tôm (tôm sú và tôm thẻ chân trắng).
- Quy trình kiểm định nghiệm đơn vị, kiểm định đồng liên kết Johansen & Juselius (1990) để xác định mối quan hệ cân bằng dài hạn.
- Kiểm định quan hệ nhân quả Granger bằng kỹ thuật Toda và Yamamoto (1995) trên mô hình VAR có bậc trễ mở rộng nhằm xác định vai trò dẫn dắt giá giữa giá xuất khẩu và giá tại ao.
- Ước lượng độ co giãn truyền dẫn giá dài hạn và ngắn hạn qua quy trình Engle-Granger (1987).
- Xây dựng mô hình ECM bất đối xứng theo phương pháp tiếp cận của Houck (1977) và Ward (1982) để kiểm tra phản ứng của giá tại ao trước các cú sốc tăng và giảm của giá xuất khẩu.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 3 trình bày các kết quả phân tích thực trạng và phân tích thực nghiệm kinh tế lượng:
-
Thực trạng sản xuất và xuất khẩu tôm Việt Nam:
- Diện tích và sản lượng tôm nước lợ gia tăng liên tục, trong đó tôm thẻ chân trắng tăng nhanh về sản lượng nhờ năng suất cao và thời gian nuôi ngắn, trong khi tôm sú duy trì diện tích lớn ở hình thức nuôi quảng canh, tôm - rừng, tôm - lúa.
- Khâu thu mua và chế biến xuất khẩu: Tôm đông lạnh chiếm tỷ trọng chi phối trong cơ cấu sản phẩm xuất khẩu; thị trường xuất khẩu chính gồm Mỹ, Nhật Bản, EU, Trung Quốc, Hàn Quốc và các nước tham gia CPTPP, EVFTA.
- Khó khăn, thách thức: Dịch bệnh, chi phí con giống và thức ăn cao, biến đổi khí hậu, thiếu liên kết chuỗi bền vững, các rào cản kỹ thuật và chứng nhận quốc tế khắt khe.
-
Kết quả tác động của đa dạng hóa xuất khẩu đến tăng trưởng xuất khẩu tôm (Mô hình ARDL):
- Kiểm định nghiệm đơn vị cho thấy các biến số dừng ở bậc I(0) hoặc I(1), thỏa mãn điều kiện áp dụng mô hình ARDL.
- Kiểm định Bound test xác nhận tồn tại mối quan hệ đồng liên kết dài hạn giữa kim ngạch xuất khẩu tôm thực tế với các biến giải thích.
- Trong dài hạn: Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến tăng trưởng xuất khẩu tôm thực tế. Ngược lại, đa dạng hóa sản phẩm xuất khẩu không có ý nghĩa thống kê trong dài hạn.
- Trong ngắn hạn (mô hình ECM): Cả đa dạng hóa thị trường và đa dạng hóa sản phẩm xuất khẩu đều có tác động tích cực, có ý nghĩa thống kê đến tăng trưởng xuất khẩu tôm. Hệ số hiệu chỉnh sai số mang dấu âm và có ý nghĩa thống kê, chứng minh cơ chế điều chỉnh về trạng thái cân bằng dài hạn.
- Kiểm định CUSUM và CUSUM-sq khẳng định các hệ số ước lượng của mô hình ổn định trong giai đoạn 2005–2020.
-
Kết quả phân tích truyền dẫn giá tôm sú và tôm thẻ chân trắng:
- Kiểm định Johansen xác nhận tồn tại mối quan hệ đồng liên kết dài hạn giữa giá xuất khẩu đông lạnh và giá tại ao của cả tôm sú và tôm thẻ chân trắng.
- Kiểm định Toda-Yamamoto khẳng định tồn tại mối quan hệ nhân quả một chiều từ giá xuất khẩu đến giá tại ao ở cả hai mặt hàng; giá xuất khẩu đóng vai trò là tác nhân dẫn dắt giá (price leader).
- Truyền dẫn giá dài hạn: Truyền dẫn giá từ giá xuất khẩu đến giá tại ao là không hoàn toàn (độ co giãn truyền dẫn < 1) ở cả hai mặt hàng. Tuy nhiên, mức độ truyền dẫn giá của tôm thẻ chân trắng cao hơn đáng kể so với tôm sú.
- Truyền dẫn giá ngắn hạn: Không có bằng chứng thống kê về sự truyền dẫn giá ngắn hạn từ giá xuất khẩu sang giá tại ao đối với tôm sú; đối với tôm thẻ chân trắng, tồn tại truyền dẫn giá ngắn hạn nhưng tốc độ điều chỉnh tương đối chậm.
- Truyền dẫn giá bất đối xứng: Kết quả ước lượng mô hình ECM bất đối xứng chỉ ra rằng truyền dẫn giá từ giá xuất khẩu sang giá tại ao là đối xứng trong cả ngắn hạn và dài hạn đối với cả tôm sú và tôm thẻ chân trắng. Giá tại ao phản ứng với mức độ và tốc độ tương đương nhau trước các biến động tăng hoặc giảm của giá xuất khẩu.
-
Chính sách, giải pháp thúc đẩy xuất khẩu tôm: Tác giả thảo luận các nhóm giải pháp xuất phát trực tiếp từ kết quả định lượng nhằm phát triển thị trường và hoàn thiện chuỗi giá trị.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động của đa dạng hóa xuất khẩu (phân tách thành đa dạng hóa thị trường và đa dạng hóa sản phẩm) đến tăng trưởng xuất khẩu ở cấp độ một mặt hàng nông sản cụ thể (tôm nước lợ), mở rộng ứng dụng của hàm cầu xuất khẩu Goldstein - Khan và phương pháp tiếp cận ARDL/Bound test.
- Làm phong phú lý thuyết truyền dẫn giá dọc trong kinh tế nông nghiệp thông qua việc so sánh đồng thời cơ chế dẫn dắt giá, mức độ, tốc độ truyền dẫn và kiểm định tính bất đối xứng giữa hai loài thủy sản có đặc tính kỹ thuật và chuỗi cung ứng khác biệt (tôm sú và tôm thẻ chân trắng).
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Chứng minh bằng số liệu thực nghiệm rằng đa dạng hóa thị trường là động lực tăng trưởng bền vững cho xuất khẩu tôm Việt Nam trong cả ngắn hạn và dài hạn, trong khi đa dạng hóa sản phẩm chỉ phát huy hiệu quả hỗ trợ trong ngắn hạn.
- Xác định các doanh nghiệp chế biến xuất khẩu giữ vai trò dẫn dắt giá trên thị trường tôm nguyên liệu. Thị trường tôm thẻ chân trắng có mức độ liên kết và truyền dẫn giá tốt hơn thị trường tôm sú.
- Bác bỏ giả thiết về sự tồn tại của truyền dẫn giá bất đối xứng, chứng minh rằng các biến động giá xuất khẩu (cả tăng và giảm) được truyền dẫn công bằng, đối xứng về giá tại ao của nông hộ.
Tóm tắt các kết quả định lượng chính của luận án
| Chỉ tiêu / Quan hệ kinh tế |
Tôm thẻ chân trắng (L. vannamei) |
Tôm sú (P. monodon) |
Đa dạng hóa xuất khẩu tôm chung |
| Vai trò dẫn dắt giá (Toda-Yamamoto) |
Giá xuất khẩu dẫn dắt giá tại ao (1 chiều) |
Giá xuất khẩu dẫn dắt giá tại ao (1 chiều) |
— |
| Truyền dẫn giá dài hạn (Engle-Granger) |
Không hoàn toàn, mức độ truyền dẫn lớn hơn |
Không hoàn toàn, mức độ truyền dẫn thấp hơn |
— |
| Truyền dẫn giá ngắn hạn |
Có ý nghĩa thống kê, tốc độ tương đối chậm |
Không có ý nghĩa thống kê |
— |
| Tính đối xứng truyền dẫn (Houck-Ward) |
Đối xứng trong ngắn hạn và dài hạn |
Đối xứng trong ngắn hạn và dài hạn |
— |
| Tác động của Đa dạng hóa thị trường |
— |
— |
Tích cực trong cả ngắn hạn và dài hạn |
| Tác động của Đa dạng hóa sản phẩm |
— |
— |
Tích cực trong ngắn hạn; không có ý nghĩa dài hạn |
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Đẩy mạnh đa dạng hóa thị trường xuất khẩu: Khai thác hiệu quả các hiệp định thương mại tự do (EVFTA, CPTPP), mở rộng thị phần tại các thị trường tiềm năng, tránh tập trung quá mức vào một vài thị trường truyền thống để phân tán rủi ro thương mại.
- Nâng cao hiệu quả chuỗi giá trị và tổ chức sản xuất: Khuyến khích nông hộ liên kết thành các tổ hợp tác, hợp tác xã nhằm khắc phục tình trạng sản xuất nhỏ lẻ, tạo điều kiện đầu tư quy trình nuôi đạt chứng nhận quốc tế (GlobalGAP, ASC).
- Phát huy tín hiệu truyền dẫn giá đối xứng: Vì truyền dẫn giá là đối xứng, cơ quan quản lý và hiệp hội ngành hàng cần tăng cường minh bạch hóa thông tin thị trường xuất khẩu, giúp nông dân kịp thời nắm bắt tín hiệu giá thế giới để tối ưu hóa kế hoạch thả nuôi và đầu tư chất lượng.
- Cải thiện tốc độ truyền dẫn giá tôm nguyên liệu: Giảm chi phí giao dịch trung gian qua thương lái bằng cách củng cố hợp đồng bao tiêu trực tiếp giữa nhà máy chế biến và người nuôi tôm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên phạm vi và nội dung được tác giả công bố trong văn bản luận án:
- Hạn chế về dữ liệu giá: Dữ liệu chuỗi thời gian phân tích truyền dẫn giá được thu thập từ tháng 01/2015 đến tháng 10/2020 đối với sản phẩm tôm đông lạnh; chưa bao gồm toàn bộ các phân khúc sản phẩm chế biến giá trị gia tăng khác.
- Hạn chế về cấp độ chuỗi cung ứng: Phân tích truyền dẫn giá tập trung vào mối quan hệ giữa mắt xích xuất khẩu (doanh nghiệp chế biến xuất khẩu) và mắt xích cổng trại (nông hộ), chưa tách biệt chi tiết các mắt xích trung gian như thương lái/đại lý thu gom cấp 1, cấp 2 do hạn chế dữ liệu chuỗi thời gian liên tục ở khâu này.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu truyền dẫn giá không gian giữa các vùng nuôi trọng điểm tại ĐBSCL, phân tích tác động truyền dẫn giá đối với các dòng sản phẩm tôm chế biến sâu có chứng nhận sinh thái chuyên biệt, và kéo dài chuỗi dữ liệu trong giai đoạn sau năm 2020.
Giá trị tham khảo
Luận án có giá trị tham khảo chuyên môn cho các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Kinh tế nông nghiệp, Kinh tế phát triển, Thương mại quốc tế: Tham khảo phương pháp luận kết hợp mô hình ARDL/Bound test phân tích hàm cầu xuất khẩu và các kỹ thuật chuỗi thời gian phân tích truyền dẫn giá (Johansen, Toda-Yamamoto, Asymmetric ECM theo Houck và Ward).
- Giảng viên và nhà nghiên cứu kinh tế thủy sản: Nguồn tài liệu hệ thống hóa khung lý thuyết thương mại quốc tế, biên độ xuất khẩu và chuỗi cung ứng ngành hàng tôm nước lợ Việt Nam.
- Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Nông nghiệp và PTNT, Bộ Công Thương, Chi cục Thủy sản các địa phương): Cung cấp căn cứ khoa học định lượng để xây dựng chiến lược thị trường xuất khẩu, định hướng chuyển dịch cơ cấu sản phẩm tôm sú - tôm thẻ chân trắng, và hoạch định chính sách liên kết chuỗi giá trị.
- Hiệp hội ngành hàng (VASEP) và Doanh nghiệp chế biến xuất khẩu tôm: Dữ liệu thực nghiệm giúp định hình chiến lược đàm phán hợp đồng, phân tích thị trường cạnh tranh và xây dựng chính sách thu mua nguyên liệu gắn kết với vùng nuôi.
Câu hỏi thường gặp
1. Đa dạng hóa thị trường và đa dạng hóa sản phẩm có tác động khác nhau như thế nào đến tăng trưởng xuất khẩu tôm Việt Nam?
Theo kết quả ước lượng mô hình ARDL và ECM trong luận án, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến kim ngạch xuất khẩu tôm thực tế trong cả ngắn hạn lẫn dài hạn. Trong khi đó, đa dạng hóa sản phẩm xuất khẩu chỉ tạo ra tác động tích cực trong ngắn hạn và không có ý nghĩa thống kê trong dài hạn.
2. Tác nhân nào giữ vai trò dẫn dắt về giá trong chuỗi cung ứng xuất khẩu tôm của Việt Nam?
Kết quả kiểm định quan hệ nhân quả Granger theo phương pháp Toda và Yamamoto (1995) chỉ ra mối quan hệ nhân quả một chiều từ giá tôm xuất khẩu sang giá tôm tại ao đối với cả tôm sú và tôm thẻ chân trắng. Do đó, doanh nghiệp chế biến xuất khẩu (thị trường xuất khẩu) là tác nhân dẫn dắt giá đối với nông dân nuôi tôm.
3. Mức độ và tốc độ truyền dẫn giá giữa tôm sú và tôm thẻ chân trắng khác nhau ra sao?
Trong dài hạn, truyền dẫn giá từ giá xuất khẩu đến giá tại ao của cả hai mặt hàng đều là truyền dẫn không hoàn toàn, nhưng mức độ truyền dẫn của tôm thẻ chân trắng lớn hơn đáng kể so với tôm sú. Trong ngắn hạn, không có bằng chứng thống kê về sự truyền dẫn giá đối với tôm sú; đối với tôm thẻ chân trắng, tồn tại truyền dẫn giá ngắn hạn nhưng tốc độ truyền dẫn tương đối chậm.
4. Sự truyền dẫn giá từ thị trường xuất khẩu về ao nuôi có bị bất đối xứng hay không?
Kết quả ước lượng mô hình hiệu chỉnh sai số bất đối xứng (Houck-Ward approach) cho thấy sự truyền dẫn giá từ giá tôm xuất khẩu đến giá tôm tại ao ở cả tôm sú và tôm thẻ chân trắng là đối xứng trong cả ngắn hạn và dài hạn. Không phát hiện sự chèn ép giá bất đối xứng khi giá xuất khẩu giảm so với khi giá xuất khẩu tăng.
5. Dữ liệu và giai đoạn nghiên cứu được sử dụng trong luận án là gì?
Luận án sử dụng hai bộ dữ liệu chuỗi thời gian thứ cấp:
- Dữ liệu hàng quý từ Quý 1/2005 đến Quý 3/2020 (63 quan sát) để ước lượng mô hình ARDL phân tích đa dạng hóa và tăng trưởng xuất khẩu tôm.
- Dữ liệu hàng tháng từ tháng 01/2015 đến tháng 10/2020 (70 quan sát) về giá tôm đông lạnh xuất khẩu và giá tôm nguyên liệu tại ao để phân tích truyền dẫn giá cho tôm sú và tôm thẻ chân trắng.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Trương Ngọc Hảo (2023) đã giải quyết trọn vẹn hai vấn đề cốt lõi của ngành tôm Việt Nam: định lượng vai trò của đa dạng hóa xuất khẩu đối với tăng trưởng xuất khẩu và đánh giá cơ chế truyền dẫn giá dọc từ khâu xuất khẩu về ao nuôi đối với tôm sú và tôm thẻ chân trắng. Kết quả nghiên cứu khẳng định đa dạng hóa thị trường là động lực tăng trưởng dài hạn, đồng thời xác nhận cơ chế truyền dẫn giá trong chuỗi tôm mang tính đối xứng dù mức độ truyền dẫn chưa hoàn toàn và có sự khác biệt giữa hai loài tôm. Công trình cung cấp hệ thống luận cứ khoa học thực nghiệm vững chắc, phục vụ trực tiếp cho công tác hoạch định chính sách thương mại và phát triển chuỗi giá trị tôm bền vững tại Việt Nam.