Đa Dạng Hóa Xuất Khẩu, Truyền Dẫn Giá và Tăng Trưởng Xuất Khẩu Tôm Của Việt Nam

Luận án tiến sĩ kinh tế nông nghiệp: Nghiên cứu đa dạng hóa xuất khẩu, truyền dẫn giá và tăng trưởng xuất khẩu tôm của Việt Nam. Phân tích chuyên sâu.

Chuyên ngành

Kinh tế nông nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2023

209
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

TÓM TẮT

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ THỰC TIỄN

1.1. Một số lý thuyết nền tảng của thương mại quốc tế

1.2. Tầm quan trọng của xuất khẩu

1.3. Những thách thức khi mở rộng xuất khẩu

1.4. Lý thuyết về đa dạng hóa xuất khẩu

1.4.1. Khái niệm, đặc điểm của đa dạng hóa xuất khẩu

1.4.2. Đa dạng hóa xuất khẩu và tăng trưởng xuất khẩu

1.4.3. Phân rã tăng trưởng xuất khẩu

1.4.4. Vai trò của đa dạng hóa xuất khẩu đối với tăng trưởng xuất khẩu

1.5. Lý thuyết về truyền dẫn giá

1.5.1. Khái niệm, đặc điểm của truyền dẫn giá

1.5.2. Phân loại truyền dẫn giá theo chuỗi cung ứng xuất khẩu và tăng trưởng xuất khẩu

1.6. Tổng quan nghiên cứu liên quan

1.6.1. Nghiên cứu về đa dạng hóa xuất khẩu

1.6.2. Nghiên cứu về truyền dẫn giá trong ngành thủy sản

1.6.3. Khoảng trống nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Phương pháp phân tích tác động của đa dạng hóa xuất khẩu đến tăng trưởng xuất khẩu

2.2. Mô hình nghiên cứu

2.3. Phân tích dữ liệu

2.3.1. Kiểm định nghiệm đơn vị và đồng liên kết

2.3.2. Mối quan hệ trong dài hạn và ngắn hạn

2.3.3. Phương pháp phân tích sự truyền dẫn giá từ giá tôm xuất khẩu đến giá tôm

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Thực trạng sản xuất và xuất khẩu tôm của Việt Nam

3.2. Hoạt động thu mua và chế biến tôm xuất khẩu

3.3. Những khó khăn và thách thức đối với sản xuất và xuất khẩu tôm

3.4. Đánh giá chung hoạt động sản xuất và xuất khẩu tôm của Việt Nam

3.5. Tác động của đa dạng hóa xuất khẩu đến tăng trưởng xuất khẩu tôm

3.6. Kiểm định nghiệm đơn vị, đồng liên kết và quan hệ nhân quả

3.7. Truyền dẫn giá từ giá tôm xuất khẩu đến giá tôm tại ao ở Việt Nam

3.7.1. Sự biến động của giá tôm xuất khẩu và giá tôm tại ao

3.7.2. Kiểm định quan hệ nhân quả và kết quả phân tích dữ liệu

3.7.3. Truyền dẫn giá trong dài hạn

3.7.4. Truyền dẫn giá bất đối xứng

3.8. Chính sách, giải pháp thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu tôm của Việt Nam

3.8.1. Các chính sách hỗ trợ, thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu tôm

3.8.2. Các giải pháp cải thiện sự truyền dẫn giá từ giá tôm xuất khẩu đến giá tôm

KẾT LUẬN

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ

DANH MỤC THAM KHẢO

PHỤ LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH VẼ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đa Dạng Hóa Xuất Khẩu Tôm Việt Nam 55 ký tự

Xuất khẩu đóng vai trò quan trọng trong sự thịnh vượng kinh tế của một quốc gia. Tăng trưởng xuất khẩu các mặt hàng nông nghiệp, đặc biệt là tôm, góp phần giảm nghèo bền vững và thúc đẩy phát triển nông thôn. Tuy nhiên, trong bối cảnh hội nhập, duy trì và mở rộng tăng trưởng xuất khẩu là một thách thức, đặc biệt đối với ngành nông nghiệp, thường xuyên đối mặt với các cú sốc từ bên ngoài như biến động kinh tế, chính trị, và các rào cản thương mại. Do đó, nghiên cứu về tăng trưởng xuất khẩu và tính bền vững của các mặt hàng xuất khẩu chủ lực, như tôm Việt Nam, là vô cùng cần thiết. Các quốc gia đang phát triển ngày càng chú trọng đến đa dạng hóa xuất khẩu, coi đó như một biện pháp chống lại các cú sốc ngoại sinh và tạo cơ hội kinh tế mới.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Đa Dạng Hóa Thị Trường Xuất Khẩu Tôm

Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu đóng vai trò như một 'tấm đệm' bảo vệ ngành xuất khẩu khỏi các tác động tiêu cực. Điều này giúp đảm bảo sự ổn định và tăng trưởng xuất khẩu bền vững. Ngoài ra, việc đa dạng hóa thị trường tạo ra nhiều cơ hội hơn cho các doanh nghiệp xuất khẩu, giúp họ tận dụng tối đa năng lực sản xuất và nâng cao trình độ công nghệ. Nghiên cứu của Bodlaj và cộng sự (2020); Cie§lik và cộng sự (2012); Lee và Yu (2018); Newfarmer (2009); Samen (2010b); Xuefeng và Yasar, (2016) nhấn mạnh tầm quan trọng của đa dạng hóa xuất khẩu đối với hoạt động xuất khẩu.

1.2. Mâu Thuẫn Giữa Đa Dạng Hóa Và Lợi Thế So Sánh Trong Xuất Khẩu

Mặc dù đa dạng hóa xuất khẩu được coi là một giải pháp hữu hiệu để thúc đẩy tăng trưởng, nó vẫn là một chủ đề gây tranh cãi. Lý thuyết lợi thế so sánh cho rằng tăng trưởng xuất khẩu nên tập trung vào một số thị trường và sản phẩm nhất định. Nghiên cứu của Felbermayr và Kohler (2006) cho thấy nhiều quốc gia đạt được tăng trưởng xuất khẩu thông qua việc tập trung. Bên cạnh đó, phần lớn các nghiên cứu hiện tại tập trung vào đa dạng hóa xuất khẩu ở cấp độ quốc gia, ngành hoặc doanh nghiệp, ít chú trọng đến cấp độ sản phẩm. Do đó, việc nghiên cứu vai trò của đa dạng hóa xuất khẩu tôm là vô cùng quan trọng.

II. Thách Thức Về Truyền Dẫn Giá Tôm Trong Chuỗi Cung Ứng 59 ký tự

Trong bối cảnh hội nhập thương mại, xuất khẩu nông nghiệp, đặc biệt là xuất khẩu tôm, phải đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về an toàn thực phẩm và chứng nhận bền vững. Tự do hóa thương mại có thể dẫn đến các rào cản phi thuế quan. Bên cạnh đó, nhiều hộ nuôi tôm Việt Nam vẫn còn nhỏ lẻ, thiếu thông tin thị trường, dẫn đến tình trạng bị ép giá. Điều này làm giảm lợi nhuận của người nuôi và ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững của ngành xuất khẩu tôm. Hiểu rõ cơ chế truyền dẫn giá tôm là yếu tố then chốt để đảm bảo quyền lợi cho người nuôi và nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng.

2.1. Ảnh Hưởng Của Rào Cản Phi Thuế Quan Đến Giá Tôm Xuất Khẩu

Tiến trình hội nhập thương mại quốc tế đòi hỏi sản phẩm xuất khẩu phải đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về an toàn thực phẩm và chứng nhận quốc tế về sản xuất bền vững. Tự do hóa thương mại có thể gia tăng các rào cản phi thuế quan từ các quốc gia nhập khẩu. Do đó, việc đảm bảo chất lượng và tuân thủ các quy định quốc tế là yếu tố sống còn đối với xuất khẩu tôm Việt Nam. Việc nghiên cứu và ứng dụng các giải pháp công nghệ tiên tiến trong sản xuất và chế biến tôm là vô cùng quan trọng.

2.2. Mất Cân Đối Thông Tin Và Ép Giá Trong Chuỗi Cung Ứng Tôm

Nhiều hộ nuôi tôm ở Việt Nam có quy mô nhỏ và thiếu thông tin thị trường, dẫn đến tình trạng bất lợi trong đàm phán giá với các nhà thu mua. Tình trạng ép giá làm giảm lợi nhuận của người nuôi và ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững của ngành. Cần có các giải pháp để tăng cường tính minh bạch trong chuỗi cung ứng và hỗ trợ người nuôi tiếp cận thông tin thị trường một cách đầy đủ và kịp thời.

2.3. Vai trò của Truyền Dẫn Giá Tôm trong Chuỗi Giá Trị Tôm

Truyền dẫn giá tôm là một mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của người nuôi tôm và khả năng cạnh tranh của sản phẩm tôm Việt Nam trên thị trường quốc tế. Hiểu rõ cơ chế truyền dẫn giá, các yếu tố tác động và sự bất đối xứng (nếu có) là vô cùng cần thiết để đưa ra các chính sách và giải pháp phù hợp, đảm bảo quyền lợi của các bên tham gia và thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành tôm.

III. Mô Hình Nghiên Cứu Đa Dạng Hóa Ảnh Hưởng Xuất Khẩu 58 ký tự

Luận án này sử dụng mô hình cầu xuất khẩu của Goldstein và Khan (1978) và mô hình ARDL kết hợp phương pháp kiểm định đường biên (Bound test) của Pesaran và cộng sự (2001) để phân tích tác động của đa dạng hóa thị trường xuất khẩu tômđa dạng hóa sản phẩm tôm xuất khẩu đến kim ngạch xuất khẩu tôm Việt Nam giai đoạn 2005-2020. Dữ liệu thứ cấp hàng quý được sử dụng để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Mô hình này cho phép đánh giá cả tác động ngắn hạn và dài hạn của các yếu tố đa dạng hóa.

3.1. Ứng Dụng Mô Hình ARDL Phân Tích Tác Động Đa Dạng Hóa

Mô hình ARDL (Autoregressive Distributed Lag) là một công cụ mạnh mẽ để phân tích mối quan hệ giữa các biến kinh tế theo thời gian. Trong nghiên cứu này, mô hình ARDL được sử dụng để đánh giá tác động của đa dạng hóa xuất khẩu (cả thị trường và sản phẩm) đến kim ngạch xuất khẩu tôm. Ưu điểm của mô hình ARDL là có thể áp dụng cho cả dữ liệu chuỗi thời gian có tính dừng và không dừng ở bậc khác nhau.

3.2. Phương Pháp Kiểm Định Đường Biên Đánh Giá Quan Hệ Dài Hạn

Phương pháp kiểm định đường biên (Bound test) của Pesaran và cộng sự (2001) được sử dụng để xác định sự tồn tại của mối quan hệ đồng liên kết giữa các biến trong mô hình. Nếu có mối quan hệ đồng liên kết, điều này chứng tỏ rằng các biến có mối quan hệ dài hạn với nhau. Ngược lại, nếu không có mối quan hệ đồng liên kết, các biến chỉ có mối quan hệ ngắn hạn.

3.3. Phân Tích Dữ Liệu Chuỗi Thời Gian Để Đảm Bảo Độ Tin Cậy

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu thứ cấp hàng quý từ năm 2005 đến năm 2020 để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả phân tích. Dữ liệu chuỗi thời gian cho phép theo dõi sự biến động của các biến theo thời gian và đánh giá tác động của các yếu tố đa dạng hóa đến xuất khẩu tôm một cách toàn diện.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Về Tác Động Đa Dạng Hóa Xuất Khẩu 59 ký tự

Nghiên cứu cho thấy đa dạng hóa thị trường xuất khẩu tôm có tác động tích cực trong cả ngắn hạn và dài hạn. Tuy nhiên, đa dạng hóa sản phẩm xuất khẩu chỉ có tác động tích cực trong ngắn hạn. Điều này cho thấy việc mở rộng thị trường là yếu tố quan trọng hơn trong việc thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu tôm bền vững. Kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tìm kiếm và khai thác các thị trường mới, bên cạnh việc phát triển các sản phẩm tôm đa dạng.

4.1. Tác Động Tích Cực Của Đa Dạng Hóa Thị Trường Trong Dài Hạn

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng việc mở rộng thị trường xuất khẩu tôm có tác động tích cực và kéo dài đến kim ngạch xuất khẩu. Điều này có nghĩa là, khi doanh nghiệp xuất khẩu tôm mở rộng sang các thị trường mới, họ không chỉ tăng doanh số bán hàng trong ngắn hạn mà còn tạo ra nền tảng vững chắc cho tăng trưởng trong tương lai. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tìm kiếm và khai thác các thị trường mới, đặc biệt là các thị trường tiềm năng ở các khu vực khác nhau trên thế giới.

4.2. Tác Động Ngắn Hạn Của Đa Dạng Hóa Sản Phẩm Xuất Khẩu Tôm

Mặc dù việc đa dạng hóa sản phẩm tôm xuất khẩu có tác động tích cực trong ngắn hạn, nhưng tác động này không kéo dài. Điều này có thể là do chi phí phát triển sản phẩm mới cao, hoặc do thị trường tiêu thụ các sản phẩm mới còn hạn chế. Do đó, doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ lưỡng khi đầu tư vào việc phát triển sản phẩm mới và tập trung vào các sản phẩm có tiềm năng tăng trưởng cao.

4.3. Tầm Quan Trọng Của Thị Trường Trong Thúc Đẩy Xuất Khẩu Bền Vững

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng việc mở rộng thị trường là yếu tố quan trọng hơn trong việc thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu tôm bền vững. Điều này có nghĩa là, thay vì chỉ tập trung vào việc phát triển các sản phẩm mới, doanh nghiệp nên ưu tiên tìm kiếm và khai thác các thị trường mới. Việc này có thể được thực hiện thông qua việc tham gia các hội chợ thương mại, nghiên cứu thị trường và xây dựng mối quan hệ với các đối tác tiềm năng ở các thị trường khác nhau.

V. Truyền Dẫn Giá Tôm Phân Tích Mức Độ Và Tính Đối Xứng 60 ký tự

Luận án điều tra sự dẫn dắt về giá, mức độ và tốc độ truyền dẫn giá, và tính bất đối xứng trong truyền dẫn giá từ giá tôm xuất khẩu đến giá tôm tại ao của tôm sú và tôm thẻ chân trắng. Kết quả cho thấy trong dài hạn, truyền dẫn giá là không hoàn toàn. Tuy nhiên, mức độ truyền dẫn giá của tôm thẻ chân trắng lớn hơn đáng kể so với tôm sú. Trong ngắn hạn, không có đủ bằng chứng thống kê để kết luận về sự truyền dẫn giá của tôm sú, trong khi truyền dẫn giá của tôm thẻ là tương đối chậm.

5.1. Truyền Dẫn Giá Không Hoàn Toàn Trong Dài Hạn

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng trong dài hạn, sự truyền dẫn giá từ giá tôm xuất khẩu đến giá tôm tại ao là không hoàn toàn. Điều này có nghĩa là sự thay đổi giá trên thị trường quốc tế không được truyền tải đầy đủ đến người nuôi tôm. Điều này có thể là do các yếu tố như chi phí vận chuyển, chi phí chế biến, lợi nhuận của các nhà trung gian và các rào cản thương mại.

5.2. Mức Độ Truyền Dẫn Giá Khác Nhau Giữa Các Loại Tôm

Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng mức độ truyền dẫn giá khác nhau giữa các loại tôm. Cụ thể, mức độ truyền dẫn giá của tôm thẻ chân trắng lớn hơn đáng kể so với tôm sú. Điều này có thể là do tôm thẻ chân trắng có quy trình sản xuất hiệu quả hơn, chuỗi cung ứng ngắn hơn và ít phụ thuộc vào các nhà trung gian hơn.

5.3. Tốc Độ Truyền Dẫn Giá Chậm Của Tôm Thẻ Chân Trắng

Trong ngắn hạn, mặc dù có sự truyền dẫn giá từ giá tôm xuất khẩu đến giá tôm tại ao của tôm thẻ chân trắng, tốc độ truyền dẫn giá là tương đối chậm. Điều này có nghĩa là người nuôi tôm thẻ chân trắng không thể phản ứng nhanh chóng với sự thay đổi giá trên thị trường quốc tế. Điều này có thể là do người nuôi tôm thiếu thông tin thị trường và không có khả năng đàm phán giá tốt.

VI. Giải Pháp Thúc Đẩy Xuất Khẩu Tôm Bền Vững Việt Nam 55 ký tự

Từ kết quả nghiên cứu, luận án đề xuất một số hàm ý chính sách quan trọng nhằm thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu tôm của Việt Nam. Ngành tôm cần tiếp tục đẩy mạnh đa dạng hóa xuất khẩu, đặc biệt là đa dạng hóa thị trường. Sự truyền dẫn giá đối xứng là tín hiệu tích cực để người nuôi đầu tư vào các phương thức sản xuất bền vững, đáp ứng tiêu chuẩn ngày càng cao từ thị trường xuất khẩu.

6.1. Chính Sách Hỗ Trợ Đa Dạng Hóa Thị Trường Và Sản Phẩm

Chính phủ cần có các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp trong việc tìm kiếm và khai thác các thị trường mới, cũng như phát triển các sản phẩm tôm mới. Các chính sách này có thể bao gồm hỗ trợ tài chính, cung cấp thông tin thị trường, đào tạo kỹ năng và xúc tiến thương mại.

6.2. Khuyến Khích Đầu Tư Sản Xuất Tôm Bền Vững

Do sự truyền dẫn giá đối xứng, người nuôi tôm có động lực đầu tư vào các phương thức sản xuất bền vững, đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao từ thị trường xuất khẩu. Chính phủ cần khuyến khích và hỗ trợ người nuôi trong việc áp dụng các công nghệ nuôi tôm tiên tiến, quản lý môi trường và đảm bảo chất lượng sản phẩm.

6.3. Tăng Cường Tính Minh Bạch Trong Chuỗi Cung Ứng

Để đảm bảo quyền lợi cho người nuôi tôm và nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng, cần tăng cường tính minh bạch trong việc định giá và thanh toán. Điều này có thể được thực hiện thông qua việc sử dụng các hệ thống truy xuất nguồn gốc, sàn giao dịch điện tử và các cơ chế giám sát giá.

13/05/2025
Luận án tiến sĩ kinh tế nông nghiệp đa dạng hóa xuất khẩu truyền dẫn giá và tăng trưởng xuất khẩu tôm của việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Trong phan mở dau, những nội dung chính được trình bày bao gom: sự can thiết thực hiện nghiên cứu của đề tài; mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu; phạm vi nghiên cứu về đối tượng, không gian và thời gian; ý nghĩa về mặt khoa học, thực tiên và chính sách của đề tài. Sự cần thiết của đề tài Sự cần thiết về mặt lý luận Xuất khẩu là một trong những con đường vững chắc mang lại thịnh vượng kinh tế (Krugman và ctv, 2015; World Bank, 2007). Tăng trưởng xuất khâu các mặt hàng nông nghiệp liên quan đến sinh kế của nhiều người lao động phô thông và các nông hộ là một nhân tố rất quan trọng giúp giảm nghèo bền vững cũng như các tiễn bộ khác ở khu vực nông thôn (Krumm và Kharas, 2004). Tuy nhiên, trong tiến trình hội nhập thương mại quốc tế, duy trì và mở rộng tăng trưởng xuất khâu là một thách thức lớn đối với các quốc gia (Perkins va ctv, 2009).

Đặc biệt là với lĩnh vực xuất khâu nông nghiệp, xuất khẩu thường xuyên đối điện với các cú sốc ngoại sinh như biến động kinh tế, chính trị, thuế quan; các biện pháp vệ sinh dịch tễ và hàng rào kỹ thuật của các quốc gia nhập khẩu; những yêu cầu ngày càng cao về các chứng nhận, chất lượng sản phẩm; và áp lực cạnh tranh lớn từ nhiều quốc gia xuất khâu khác. Do đó, các nghiên cứu đóng góp vào lý thuyết cũng như thực tiễn liên quan đến tăng trưởng xuất khẩu, tính bền vững của hoạt động sản xuất hàng xuất khâu của một nền kinh tế nói chung và của những mặt hàng xuất khẩu nông nghiệp chủ lực của một quốc gia nói riêng là rất cần thiết. Các quốc gia, đặc biệt là những nước đang phát triển ngày càng chú trọng nhiều hơn đến hoạt động đa dạng hóa xuất khâu (McIntyre và ctv, 2018; Newfarmer, 2009). Da dang hóa xuất khẩu đóng vai trò như một tam đệm giúp lĩnh vực xuất khâu chống lại, giảm nhẹ tác động của những cú sốc ngoại sinh (Haddad và ctv, 2012); trong khi đó khả năng chống chịu của xuất khẩu trước những cú sốc ngoại sinh khác nhau là rất quan trọng đối với tăng trưởng xuất khẩu bền vững (Laskiene và Vitalija, 2014).

Đồng thời, một quốc gia hay một ngành khi tiễn hành da dạng hóa xuất khâu thì lĩnh vực xuất khâu còn có cơ hội thu được nhiều lợi ích kinh tế quan trọng khác như mở rộng cơ hội xuất khẩu, tận dụng năng lực sản xuất dư thừa, nâng cao kỹ thuật công nghệ, cải thiện năng suất. Tầm quan trọng của đa dạng hóa xuất khâu đối với hoạt động xuất khẩu đã được điều tra và nhấn mạnh trong nhiều nghiên cứu như Bodlaj và ctv (2020); Cie§lik va ctv (2012); Lee va Yu (2018); Newfarmer (2009); Samen (2010b); Xuefeng va Yasar, (2016). Do đó, đa dạng hoa xuat khau duoc ky vọng là một chính sách hữu hiệu giúp thúc đây tăng trưởng xuất khẩu (Cadot va ctv, 2011; Reis và Farole, 2012). Tuy nhiên, đa dang hóa xuất khâu van là một chủ đề tranh luận trong thương mại quốc tế (Cieslik va ctv, 2012).

Lý thuyết lợi thé so sánh cho biết tăng trưởng xuất khẩu dat được thông qua tập trung vào một số thị trường và/hoặc một vài sản phẩm xuất khẩu. Nghiên cứu của Felbermayr và Kohler (2006) cho biết tăng trưởng xuất khẩu của nhiều quốc gia trên thế giới diễn ra trong biên độ tập trung. Ngoài ra, phần lớn các nghiên cứu về vai trò của đa dạng hóa xuất khâu đối với hoạt động xuất khâu nói chung và tăng trưởng xuất khẩu nói riêng đều được thực hiện ở phương diện xuất khẩu của một quốc gia, một ngành gộp hay xuất khẩu của các doanh nghiệp; nghiên cứu ở khía cạnh xuất khẩu của một mặt hàng còn chưa được quan tâm. Do đó, nghiên cứu vai trò của đa dạng hóa xuất khẩu đối với tăng trưởng xuất khẩu của một mặt hang nói chung và ở một mặt hàng nông nghiệp nói riêng là rất hữu ích.

Kết quả nghiên cứu không chỉ đóng góp vào thực tiễn mà còn cả về cơ sở lý thuyết về vai trò, tầm quan trọng của đa dang hóa xuất khâu đối với hoạt động xuất khẩu. Trong tiến trình hội nhập thương mại quốc tế, xuất khâu nông nghiệp của các quốc gia đang phát triển chỉ có thé mở rộng và duy trì tăng trưởng khi sản phẩm xuất khẩu đáp ứng được các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về an toàn thực phẩm và đạt chứng nhận quốc tế về sản xuất bền vững. Điều này là vì tự do hóa thương mại có thể dẫn đến động cơ gia tăng các rào cản phi thuế quan ở các quốc gia, điển hình là các hàng rào kỹ thuật và các biện pháp vệ sinh dịch tễ trong thương mại đối với nông thủy sản nhập khẩu (Kareem, 2016). Đồng thời, dé tiếp cận được thị trường xuất khẩu, đặc biệt là những nước phát triển, ngoài các tiêu chuẩn rat cao về an toàn thực phẩm do chính phủ quốc gia nhập khẩu yêu cầu thì sản phẩm nông nghiệp xuất khâu còn phải đạt một/nhiều chứng nhận quốc tế liên quan đến sản xuất bền vững về xã hội và môi trường như Thực hành Nông nghiệp Tốt Toàn cầu (GlobalGap), Hội đồng Quản lý Nuôi trồng Thủy sản (ASC) đo các tô chức phi chính phủ thúc đây (Tran va ctv, 2013; VASEP, 2020).

Sản phẩm nông nghiệp xuất khẩu đạt chứng nhận sản xuất bền vững sẽ có cơ hội bán được giá cao hơn, có nhiều thị trường xuất khẩu sinh lợi hơn (Alam, 2016; Pham và ctv 2018). Tuy nhiên, chuỗi cung ứng xuất khẩu nông nghiệp của các nước đang phát triển thường khởi đầu từ rất nhiều các nông hộ sản xuất nhỏ lẻ và phần lớn trong số họ không có đủ nguồn lực cần thiết cũng như khả năng tiếp cận tín dụng hạn chế đề đầu tư, thực hành sản xuất đáp ứng các yêu cầu cao về sản phẩm nguyên liệu xuất khẩu (Tveteraas, 2015). Một trong những trở ngại chính khi các nông hộ thực hiện những chương trình chứng nhận quốc tế là sự phức tạp trong việc thực hành và chi phí sản xuất cao hơn dành cho việc đầu tư, tuân thủ các yêu cầu sản xuất khắt khe (Little va ctv, 2017). Do vậy, giá bán cho người tiêu dùng hay giá xuất khâu cao hơn khi sản phẩm nông nghiệp xuất khâu đạt các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và chứng nhận quốc tế nếu không được truyền dẫn đầy đủ và tức thời về cho người nông dân sản xuất ở đầu chuỗi cung ứng, hay sự truyền dẫn giá là bất đối xứng thì nó sẽ làm giảm khả năng các nông hộ tiếp cận, cũng như có được lợi ích tương xứng.

Kết quả là vốn không được phân bổ một cách hiệu quả và công bằng cho người nông dân ở đầu chuỗi để họ có nguồn lực và động lực đáp ứng những tiêu chuẩn sản phẩm của thị trường xuất khâu. Hệ quả của diễn tiến này là xuất khâu sẽ bị ảnh hưởng tiêu cực trong việc duy trì cũng như mở rộng sự tăng trưởng. Ở phương diện lý thuyết, giá cả đóng một vai trò quan trọng trong lý thuyết kinh tế học tân cô điển. Giá cả thúc đây phân bổ nguồn lực và các quyết định sản xuất của những tác nhân kinh tế trên thị trường.

Sự truyền dẫn giá là một trong những cơ chế chính mà thị trường, các tác nhân trong chuỗi được liên kết hay tích hợp (Goodwin và Holt, 1999; Meyer và von Cramon-Taubadel, 2004). Đồng thời, phân tích truyền dẫn giá là một trong những hình thức nghiên cứu phổ biến nhất về mối quan hệ giá giữa các thị trường, đo lường hoạt động và tính hiệu quả của thị trường doc theo chuỗi (Lloyd, 2016; Nielsen và ctv, 2018). Việc không có sự truyền dẫn giá giữa các thị trường liên kết với nhau, hay truyền dẫn giá là không hoàn toàn hoặc bất đối xứng có thể ngụ ý rằng thị trường bị khiếm khuyết (Meyer và von Cramon- Taubadel, 2004) và dẫn đến hiệu quả Pareto thấp hơn trong phân bổ nguồn lực, gây ton thất phúc lợi cho xã hội (McLaren, 2015). Thị trường khi đó có thé truyền tải thông tin không chính xác đến người sản xuất và/hoặc người tiêu dùng, dẫn đến phân bô sai lệch các nguôn lực trong nên kinh tê.

Bên cạnh đó, sự truyền dẫn giá giữa các thị trường liên kết theo chiều dọc cung cấp hiểu biết sâu sắc về hành vi của những chủ thể tham gia trong chuỗi, cấu trúc của thị trường, và những trở ngại đối với sự phát triển của chuỗi (Lloyd, 2016; Vavra và Goodwin, 2005). Phân tích truyền dẫn giá dọc theo chuỗi giúp khám phá mức độ và tốc độ truyền dẫn giá, tác nhân dẫn dắt về giá, và sự truyền dẫn giá có bất đối xứng hay không giữa các mắt xích của chuỗi. Từ những khám phá này có thể đưa ra các giải pháp nhằm cải thiện sự truyền dẫn giá, giúp gia tăng lợi ích cho một số tác nhân trong chuỗi cũng như sự phát triển của chuỗi. Những điều trên cho thấy khi nghiên cứu về tăng trưởng xuất khẩu của một mặt hàng nông nghiệp của một quốc gia thì nghiên cứu sự truyền dẫn giá dọc theo chuỗi cung ứng xuất khâu của mặt hang này là rất cần thiết, nghiên cứu sẽ có cả giá trị thực tiễn và lý thuyết.

Vì lý do đó, chủ đề này đã thu hút sự quan tâm của các nhà kinh tế nông nghiệp trong những năm qua. Tuy nhiên, trong lĩnh vực thủy sản thì phan lớn nghiên cứu về truyền dẫn giá dọc theo chuỗi cung ứng xuất khâu được thực hiện ở các sản phẩm cá; tiêu biểu trong số đó là nghiên cứu mối quan hệ giữa giá bán tại tàu, giá bán lẻ và giá xuất khẩu của sản phẩm cá tuyết ở Na-uy của Asche và ctv (2002), nghiên cứu của Tveteras và Asche (2008) phân tích sự truyền dẫn giá trong chuỗi cung cá hồi từ Na Uy xuất khâu sang Pháp, hay nghiên cứu của Pham và ctv (2018) phân tích sự truyền dẫn giá dọc theo các mắt xích của chuỗi cung xuất khẩu cá tra Việt Nam; nghiên cứu liên quan đến sản phẩm tôm nước lợ là còn thiếu hụt. Trong khi nuôi trồng và xuất khẩu tôm nước lợ ngày càng quan trọng đối với nhiều quốc gia như Việt Nam, Thái Lan, Ấn Độ. Do đó, nghiên cứu sự truyền dẫn giá giữa các mắt xích trong chuỗi cung ứng xuất khâu mặt hàng tôm nước lợ sẽ không những góp phần giúp hoạt động nuôi tôm nước lợ bền vững hơn, gián tiếp hỗ trợ tăng trưởng xuất khẩu mà còn làm phong phú thêm lý thuyết truyền dẫn giá trong ngành thủy sản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ