Thực trạng công tác kế toán thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp tại công ty tnhh thương mại dịch vụ tiến phú

Bài viết phân tích thực trạng kế toán thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp tại công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Tiến Phú.

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2020

86
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU MẪU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN KẾ TOÁN THUẾ GIÁ TRỊ GIA TĂNG VÀ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP

1.1. Những vấn đề cơ bản về thuế

1.2. Nội dung cơ bản về kế toán thuế GTGT

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC KẾ TOÁN THUẾ GIÁ TRỊ GIA TĂNG VÀ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP TẠI CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TIẾN PHÚ

2.1. Giới thiệu về Công ty TNHH thương mại dịch vụ Tiến Phú

2.2. Lịch sử hình thành và phát triển của Công ty TNHH thương mại dịch vụ Tiến Phú

2.3. Chức năng nhiệm vụ của Công ty

2.4. Đặc điểm tổ chức quản lý của Công ty

2.5. Đặc điểm tổ chức kế toán của Công ty

2.6. Tổng quan về nguồn lực Công ty qua 3 năm 2016 – 2018

2.7. Thực trạng công tác kế toán thuế GTGT và thuế TNDN tại Công ty TNHH thương mại dịch vụ Tiến Phú

2.7.1. Thực trạng công tác kế toán thuế GTGT

2.7.2. Thực trạng công tác kế toán thuế TNDN

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC KẾ TOÁN THUẾ GIÁ TRỊ GIA TĂNG VÀ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP TẠI CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TIẾN PHÚ

3.1. Đánh giá về công tác kế toán thuế GTGT và thuế TNDN tại công ty TNHH thương mại dịch vụ Tiến Phú

3.2. Nhược điểm

3.3. Một số giải pháp hoàn thiện công tác kế toán thuế GTGT và thuế TNDN tại Công ty TNHH thương mại dịch vụ Tiến Phú

PHẦN I: ĐẶT VẤN ĐỀ

PHẦN II: NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

PHẦN III: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Kế Toán Thuế GTGT và TNDN tại Tiến Phú

Công tác kế toán thuế đóng vai trò then chốt trong hoạt động tài chính của mọi doanh nghiệp, đặc biệt là đối với Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Tiến Phú. Việc tuân thủ các quy định về thuế GTGTthuế TNDN không chỉ giúp công ty tránh khỏi các rủi ro pháp lý mà còn tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả kinh doanh. Nghiên cứu này nhằm đánh giá thực trạng công tác kế toán thuế tại Tiến Phú, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện, góp phần vào sự phát triển bền vững của công ty. Thuế là nguồn thu quan trọng của ngân sách nhà nước, và việc quản lý hiệu quả thuế GTGT và TNDN là yếu tố then chốt.

1.1. Vai Trò Quan Trọng của Kế Toán Thuế trong Doanh Nghiệp

Kế toán thuế không chỉ đơn thuần là việc ghi chép và nộp thuế. Nó còn bao gồm việc lập kế hoạch thuế, quản lý rủi ro thuế và tối ưu hóa lợi ích thuế cho doanh nghiệp. Việc thực hiện đúng và đủ các nghĩa vụ thuế giúp doanh nghiệp tránh được các khoản phạt và đảm bảo uy tín với cơ quan thuế. Kế toán thuế còn giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về tình hình tài chính của mình và đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt hơn. Theo TS. Phạm Thị Giang Thu, thuế là khoản thu bắt buộc phải nộp cho nhà nước.

1.2. Ảnh Hưởng của Thuế GTGT và TNDN đến Lợi Nhuận Công Ty

Thuế GTGTthuế TNDN là hai loại thuế có ảnh hưởng lớn đến lợi nhuận của doanh nghiệp. Việc quản lý hiệu quả hai loại thuế này giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí và tăng lợi nhuận sau thuế. Doanh nghiệp cần nắm vững các quy định về thuế suất, đối tượng chịu thuế và các khoản được khấu trừ để tối ưu hóa nghĩa vụ thuế của mình. Thuế GTGT là sắc thuế tiêu dùng nhiều giai đoạn không trùng lắp.

1.3. Mục Tiêu Nghiên Cứu Kế Toán Thuế tại Công Ty Tiến Phú

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá thực trạng công tác kế toán thuế GTGT và thuế TNDN tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Tiến Phú. Mục tiêu chính là xác định những điểm mạnh, điểm yếu trong quy trình kế toán thuế hiện tại, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả và tuân thủ pháp luật. Nghiên cứu này sẽ xem xét các khía cạnh như quy trình hạch toán, lập tờ khai thuế, và quản lý rủi ro thuế.

II. Thách Thức và Rủi Ro Trong Kế Toán Thuế GTGT TNDN

Công tác kế toán thuế luôn tiềm ẩn nhiều thách thức và rủi ro, đặc biệt là trong bối cảnh các quy định pháp luật về thuế thường xuyên thay đổi. Doanh nghiệp cần chủ động cập nhật thông tin và trang bị kiến thức chuyên môn để đối phó với những thay đổi này. Một trong những rủi ro lớn nhất là việc kê khai sai sót dẫn đến phạt thuế và ảnh hưởng đến uy tín của doanh nghiệp. Tính pháp lý cao của thuế đòi hỏi doanh nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định.

2.1. Cập Nhật Quy Định Pháp Luật Thuế Mới Nhất

Các quy định pháp luật về thuế thường xuyên được sửa đổi và bổ sung. Doanh nghiệp cần chủ động cập nhật những thay đổi này để đảm bảo tuân thủ pháp luật. Việc không nắm bắt kịp thời các quy định mới có thể dẫn đến sai sót trong kê khai thuế và bị phạt. Doanh nghiệp có thể tham khảo thông tin từ các nguồn chính thức như website của Tổng cục Thuế, các văn bản pháp luật được công bố công khai và các hội thảo, khóa đào tạo về thuế.

2.2. Rủi Ro Sai Sót và Biện Pháp Phòng Ngừa Kê Khai Thuế

Sai sót trong kê khai thuế là một trong những rủi ro lớn nhất mà doanh nghiệp phải đối mặt. Những sai sót này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, như thiếu kiến thức chuyên môn, nhập liệu sai, hoặc hiểu sai quy định. Để phòng ngừa rủi ro này, doanh nghiệp cần xây dựng quy trình kiểm soát nội bộ chặt chẽ, đào tạo nâng cao trình độ cho nhân viên kế toán và sử dụng các phần mềm kế toán chuyên nghiệp.

2.3. Quản Lý Chứng Từ Hóa Đơn Để Tránh Thất Thoát

Chứng từ và hóa đơn là những tài liệu quan trọng trong công tác kế toán thuế. Việc quản lý chặt chẽ chứng từ và hóa đơn giúp doanh nghiệp chứng minh được tính hợp lệ của các khoản chi phí và giảm thiểu rủi ro bị loại trừ khi quyết toán thuế. Doanh nghiệp cần xây dựng quy trình lưu trữ chứng từ khoa học, bảo đảm an toàn và dễ dàng truy xuất khi cần thiết. Hơn nữa, việc sử dụng hóa đơn điện tử cũng giúp quản lý dễ dàng và giảm thiểu thất thoát.

III. Phương Pháp Kế Toán Thuế GTGT Hiệu Quả tại Tiến Phú

Để đảm bảo công tác kế toán thuế GTGT được thực hiện hiệu quả, Công ty Tiến Phú cần áp dụng các phương pháp phù hợp với đặc điểm hoạt động kinh doanh của mình. Điều này bao gồm việc xác định đúng đối tượng chịu thuế, lập hóa đơn đầy đủ, kê khai thuế đúng hạn và nộp thuế đầy đủ. Ngoài ra, công ty cũng cần chú trọng đến việc kiểm soát nội bộ để phát hiện và xử lý kịp thời các sai sót.

3.1. Hướng Dẫn Xác Định Chính Xác Đối Tượng Chịu Thuế GTGT

Việc xác định đúng đối tượng chịu thuế GTGT là yếu tố then chốt để đảm bảo kê khai thuế chính xác. Theo Điều 7 thông tư 219/2013/TT-BTC thì giá tính thuế trong các trường hợp có sự khác nhau, doanh nghiệp cần xem xét kỹ lưỡng từng trường hợp cụ thể để xác định đúng đối tượng chịu thuế. Doanh nghiệp cần tham khảo các văn bản pháp luật về thuế và các hướng dẫn của cơ quan thuế để đảm bảo tuân thủ đúng quy định.

3.2. Quy Trình Lập và Quản Lý Hóa Đơn GTGT Theo Quy Định

Việc lập và quản lý hóa đơn GTGT phải tuân thủ theo đúng quy định của pháp luật. Hóa đơn phải được lập đầy đủ các thông tin, chữ ký và đóng dấu theo quy định. Doanh nghiệp cần xây dựng quy trình quản lý hóa đơn chặt chẽ, bảo đảm an toàn và dễ dàng truy xuất khi cần thiết. Hóa đơn điện tử giúp quản lý tốt hơn.

3.3. Tối Ưu Khấu Trừ Thuế GTGT Đầu Vào Cho Doanh Nghiệp

Việc tối ưu khấu trừ thuế GTGT đầu vào giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí và tăng lợi nhuận sau thuế. Doanh nghiệp cần rà soát kỹ lưỡng các hóa đơn đầu vào để đảm bảo đủ điều kiện khấu trừ theo quy định. Doanh nghiệp cũng cần chú ý đến thời hạn khấu trừ để tránh mất quyền lợi. Doanh nghiệp xuất khẩu HHDV không những không phải chịu thuế GTGT ở khâu xuất khẩu mà còn được hoàn toàn bộ số thuế đầu vào đã thu ở khâu trước.

IV. Giải Pháp Hoàn Thiện Kế Toán Thuế TNDN tại Công Ty Tiến Phú

Để hoàn thiện công tác kế toán thuế TNDN, Công ty Tiến Phú cần chú trọng đến việc xác định đúng thu nhập chịu thuế, chi phí được trừ và các khoản ưu đãi thuế. Công ty cũng cần xây dựng quy trình kiểm soát nội bộ chặt chẽ để đảm bảo kê khai thuế chính xác và tuân thủ pháp luật. Công tác tổ chức thuế và kế toán thuế là một phần hành kế toán quan trọng trong hệ thống kế toán của mỗi doanh nghiệp.

4.1. Hướng Dẫn Xác Định Thu Nhập Chịu Thuế TNDN Chính Xác

Việc xác định đúng thu nhập chịu thuế TNDN là yếu tố quan trọng để đảm bảo kê khai thuế chính xác. Doanh nghiệp cần phân biệt rõ giữa doanh thu và thu nhập khác, cũng như các khoản thu nhập được miễn thuế hoặc giảm thuế. Theo đó, doanh nghiệp cần nắm vững các quy định về ghi nhận doanh thu, chi phí và các khoản giảm trừ để xác định đúng thu nhập chịu thuế.

4.2. Quy Trình Xác Định Chi Phí Được Trừ và Không Được Trừ

Việc xác định chi phí được trừ và không được trừ là một trong những vấn đề phức tạp trong công tác kế toán thuế TNDN. Doanh nghiệp cần nắm vững các quy định về chi phí hợp lý, hợp lệ và có đầy đủ chứng từ để được trừ khi tính thuế TNDN. Chi phí không đáp ứng các điều kiện này sẽ không được trừ khi tính thuế. Qua đó doanh nghiệp cần xây dựng quy trình kiểm soát chặt chẽ các khoản chi phí để đảm bảo tính hợp lệ.

4.3. Khai Thác Các Ưu Đãi Thuế TNDN Để Tối Ưu Lợi Nhuận

Nhà nước có nhiều chính sách ưu đãi thuế TNDN nhằm khuyến khích đầu tư và phát triển kinh tế. Doanh nghiệp cần chủ động tìm hiểu và khai thác các ưu đãi này để giảm thiểu chi phí và tăng lợi nhuận sau thuế. Để được hưởng ưu đãi, doanh nghiệp cần đáp ứng các điều kiện quy định và thực hiện đúng thủ tục kê khai.

V. Ứng Dụng Thực Tế và Kết Quả Nghiên Cứu tại Công Ty Tiến Phú

Nghiên cứu này đã được thực hiện tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Tiến Phú, dựa trên các số liệu thực tế và quy trình kế toán đang được áp dụng tại công ty. Kết quả nghiên cứu cho thấy công ty đã có những nỗ lực đáng ghi nhận trong công tác kế toán thuế, tuy nhiên vẫn còn một số hạn chế cần khắc phục. Thực tế công tác kế toán thuế GTGT và thuế TNDN tại công ty TNHH thương mại dịch vụ Tiến Phú vẫn còn một số mặt hạn chế và chưa được quan tâm một cách đúng mức với vị trí quan trọng vốn có của nó.

5.1. Phân Tích Thực Trạng Kế Toán Thuế GTGT tại Tiến Phú

Phân tích thực trạng kế toán thuế GTGT tại Tiến Phú cho thấy công ty đã tuân thủ các quy định cơ bản về lập hóa đơn, kê khai thuế và nộp thuế. Tuy nhiên, quy trình kiểm soát hóa đơn đầu vào còn chưa chặt chẽ, dẫn đến rủi ro bỏ sót hoặc kê khai sai sót. Do đó, công ty cần tăng cường công tác kiểm soát nội bộ để nâng cao hiệu quả quản lý thuế GTGT.

5.2. Đánh Giá Quy Trình Kế Toán Thuế TNDN Hiện Tại của Công Ty

Đánh giá quy trình kế toán thuế TNDN hiện tại của công ty cho thấy công ty đã xác định đúng thu nhập chịu thuế và chi phí được trừ. Tuy nhiên, việc khai thác các ưu đãi thuế còn hạn chế. Do đó, công ty cần chủ động tìm hiểu và khai thác các ưu đãi thuế để giảm thiểu chi phí và tăng lợi nhuận sau thuế.

5.3. Hiệu Quả của Các Giải Pháp Đề Xuất Trong Nghiên Cứu

Các giải pháp đề xuất trong nghiên cứu đã được thử nghiệm tại công ty và cho thấy hiệu quả tích cực. Việc tăng cường kiểm soát hóa đơn đầu vào giúp giảm thiểu rủi ro sai sót và tối ưu khấu trừ thuế GTGT. Việc chủ động khai thác các ưu đãi thuế giúp giảm chi phí thuế TNDN và tăng lợi nhuận sau thuế.

VI. Kết Luận và Tương Lai Công Tác Kế Toán Thuế Tại Tiến Phú

Công tác kế toán thuế là một phần không thể thiếu trong hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Tiến Phú. Việc hoàn thiện công tác kế toán thuế không chỉ giúp công ty tuân thủ pháp luật mà còn tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả kinh doanh. Doanh nghiệp cần nhận thức đầy đủ và đúng đắn vai trò, ý nghĩa của việc tổ chức kế toán thuế GTGT và thuế TNDN.

6.1. Tóm Tắt Những Phát Hiện Quan Trọng Của Nghiên Cứu

Nghiên cứu đã chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu trong công tác kế toán thuế GTGT và thuế TNDN tại Công ty Tiến Phú. Các giải pháp đề xuất trong nghiên cứu đã được thử nghiệm và cho thấy hiệu quả tích cực. Việc tăng cường kiểm soát nội bộ, chủ động cập nhật quy định pháp luật và khai thác các ưu đãi thuế giúp công ty nâng cao hiệu quả quản lý thuế.

6.2. Kiến Nghị Để Nâng Cao Hiệu Quả Kế Toán Thuế Trong Tương Lai

Để nâng cao hiệu quả kế toán thuế trong tương lai, Công ty Tiến Phú cần tiếp tục đầu tư vào đào tạo nhân viên, nâng cấp phần mềm kế toán và xây dựng quy trình kiểm soát nội bộ chặt chẽ. Công ty cũng cần chủ động tìm hiểu và khai thác các ưu đãi thuế để giảm thiểu chi phí và tăng lợi nhuận sau thuế. Thực hiện tốt kế toán thuế GTGT và thuế TNDN giúp cho doanh nghiệp xác định đúng số thuế phải nộp vào ngân sách nhà nước từ đó doanh nghiệp có kế hoạch chủ động nộp thuế.

6.3. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Kế Toán Thuế Cho Doanh Nghiệp

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác kế toán thuế, như sử dụng phần mềm kế toán tích hợp trí tuệ nhân tạo để tự động hóa các quy trình và giảm thiểu sai sót. Ngoài ra, nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc đánh giá ảnh hưởng của các chính sách thuế mới đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN KẾ TOÁN THUẾ GIÁ TRỊ GIA TĂNG VÀ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP 1. Những vấn đề cơ bản về thuế 1. Khái niệm Theo TS. Phạm Thị Giang Thu, Giáo trình Luật Thuế (2008): “Thuế là khoản thu nộp mang tính bắt buộc mà các tổ chức và cá nhân phải nộp cho Nhà nước khi có đủ các điều kiện nhất định”.

Đồng Thị Vân Hồng, Giáo trình thuế (2010): “Thuế là một khoản tiền hoặc hiện vật mà các tổ chức và cá nhân thực hiện nghĩa vụ đóng góp theo luật định cho Nhà nước theo mức độ, thời hạn cụ thể”. Phạm Thị Thúy Hằng, Nghiệp vụ thuế (2011): “Thuế là hình thức đóng góp theo nghĩa vụ do Luật quy định các tổ chức và cá nhân trong xã hội nộp cho Nhà nước bằng tiền phần thu nhập của mình, nhằm tập trung một bộ phận quyền lực, của cải xã hội vào Ngân sách Nhà nước, để đáp ứng nhu cầu chi tiêu của Nhà nước thích ứng với từng giai đoạn phát triển của đời sống kinh tế xã hội”. Như vậy có thể hiểu khái niệm chung về thuế như sau: Thuế là một khoản nộp bắt buộc mà các thế nhân và pháp nhân có nghĩa vụ phải thực hiện đối với Nhà nước, phát sinh trên cơ sở các văn bản pháp luật do Nhà nước ban hành, không mang tính chất đối giá và hoàn trả trực tiếp cho đối tượng nộp thuế. Phạm Thị Hồng Quyên, Slide bài giảng thuế 1) 1.

Đặc điểm của thuế  Tính bắt buộc Phân phối mang tính chất bắt buộc dưới hình thức thuế là một phương thức phân phối của nhà nước, theo đó một bộ phận thu nhập của người nộp thuế được chuyển SVTH: Trần Thị Thùy Dương 4 of Economics, Hue University Khóa luận tốt nghiệp giao cho nhà nước mà không kèm theo một sự cấp phát hoặc những quyền lợi nào khác cho người nộp thuế, mà hành động đóng thuế là hành động thực hiện nghĩa vụ của người công dân.  Tính không hoàn trả trực tiếp Thuế được hoàn trả gián tiếp cho người nộp thuế thông qua việc cung cấp các dịch vụ công cộng của nhà nước. Sự không hoàn trả trực tiếp được thể hiện kể cả trước và sau thu thuế. Trước khi thu thuế, nhà nước không hề cung ứng trực tiếp một dịch vụ công cộng nào cho người nộp thuế.

Sau khi nộp thuế, nhà nước cũng không có sự bồi hoàn trực tiếp nào cho người nộp thuế.  Tính pháp lý cao Thuế là một công cụ tài chính có tính pháp lý cao, được quyết định bởi quyền lực chính trị của nhà nước và quyền lực ấy được thể hiện bằng pháp luật. Vai trò của thuế  Thuế là công cụ chủ yếu huy động nguồn lực tài chính cho nhà nước Ngay từ lúc phát sinh, thuế luôn luôn có công dụng là phương tiện động viên nguồn tài chính cho nhà nước là chức năng cơ bản của thuế. Nhờ chức năng huy động nguồn lực tài chính mà quỹ tiền tệ tập trung của nhà nước được hình thành qua đó đảm bảo cơ sở vật chất cho sự tồn tại và hoạt động của nhà nước.

Chức năng này đã tạo ra những tiền đề để nhà nước tiến hành phân phối và tái phân phối lại tổng sản phẩm của xã hội và thu nhập quốc dân trong xã hội. Thuế là một nguồn chiếm tỷ trọng lớn nhất cho ngân sách nhà nước.  Thuế là công cụ quản lý và điều tiết vĩ mô nền kinh tế Chức năng điều tiết kinh tế của thuế được thực hiện thông qua việc quy định các hình thức thu thuế khác nhau, xác định đúng đắn đối tượng chịu thuế và đối tượng nộp thuế, xây dựng chính xác các mức thuế phải nộp có tính đến khả năng của người nộp thuế, sử dụng linh họat các ưu đãi và miễn giảm thuế. SVTH: Trần Thị Thùy Dương 5 of Economics, Hue University Khóa luận tốt nghiệp 1.

Phân loại  Phân loại theo đối tượng chịu thuế Thuế liên quan đến tài sản: Thuế sử dụng đất nông nghiệp, thuế sử dụng đất phi nông nghiệp, thuế tài nguyên. - Thuế thu nhập. - Thuế tiêu dùng.  Phân loại theo phương thức đánh thuế - Thuế trực thu: Thuế trực thu là loại thuế đánh trực tiếp vào thu nhập hoặc tài sản của các đối tượng nộp thuế.

Thuế trực thu có đặc diểm là đối tượng nộp thuế cũng chính là người chịu thuế. - Thuế gián thu: Thuế gián thu là loại thuế không trực tiếp đánh vào thu nhập hay tài sản của người nộp thuế mà diều tiết gián tiếp thông qua giá cả hàng hóa, dịch vụ của các tổ chức, cá nhân khi tiêu dùng hàng hóa, dịch vụ trên thị trường. Thuế gián thu có đặc điểm là người nộp thuế không phải là người chịu thuế. Nội dung cơ bản về kế toán thuế GTGT 1.

Khái niệm, đặc điểm và vai trò của thuế GTGT a. Khái niệm Theo Luật thuế GTGT số 13/2008/QH12: “Thuế GTGT là thuế tính trên giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ phát sinh trong quá trình từ sản xuất, lưu thông đến tiêu dùng. Đặc điểm - Thuế GTGT là một loại thuế gián thu: Đối tượng nộp thuế GTGT là người cung ứng hàng hóa, dịch vụ, người chịu thuế là người tiêu dùng cuối cùng. Thuế GTGT là một khoản tiền được cộng vào giá bán hàng hóa, dịch vụ mà người mua phải trả khi mua hàng.

SVTH: Trần Thị Thùy Dương 6 of Economics, Hue University Khóa luận tốt nghiệp - Thuế GTGT là sắc thuế tiêu dùng nhiều giai đoạn không trùng lắp: Thuế GTGT đánh vào tất cả các giai đoạn của quá trình sản xuất kinh doanh nhưng chỉ tính trên phần giá trị tăng thêm của mỗi giai đoạn. Tổng số thuế thu được của tất cả các giai đoạn đúng bằng số thuế tính trên giá bán cho người tiêu dùng cuối cùng. - Thuế GTGT có tính trung lập cao: Thuế GTGT không bị ảnh hưởng trực tiếp bởi kết quả kinh doanh của người nộp thuế, không phải là yếu tố của chi phí mà chỉ đơn thuần là một khoản cộng thêm vào giá bán cho người cung cấp hàng hoá dịch vụ. - Thuế GTGT có tính lũy thoái so với thu nhập: Thuế GTGT đánh vào hàng hóa, dịch vụ, người tiêu dùng cuối cùng phải trả khoản thuế này mà không phân biệt đến thu nhập cao hay thấp.

Nếu cùng tiêu dùng cùng một sản phẩm đó với giá như nhau thì sẽ phải chịu thuế GTGT bằng nhau. - Thuế GTGT có tính lãnh thổ: Đối tượng chịu thuế là người tiêu dùng trong phạm vi lãnh thổ quốc gia. Vai trò - Thuế GTGT có tác dụng điều tiết thu nhập của nền kinh tế (điều tiết gián tiếp) thông qua điều tiết phần thu nhập của tổ chức, cá nhân được đưa ra tiêu dùng HHDV chịu thuế GTGT, qua đó điều tiết sản xuất, tiêu dùng, trên cơ sở đó điều tiết nền kinh tế. - Thuế GTGT là khoản thu quan trọng của NSNN.

Thuế GTGT tạo được nguồn thu lớn và tương đối ổn định cho NSNN. Cùng với xu hướng tăng trưởng kinh tế, quy mô của các hoạt động kinh tế ngày càng được mở rộng, hiệu quả kinh doanh ngày càng cao sẽ tạo ra nguồn thu về thuế GTGT ngày càng lớn cho NSNN. - Thuế GTGT không trùng lắp nên khuyến khích các tổ chức, cá nhân bỏ vốn đầu tư phát triển SXKD, khuyến khích chuyên môn hóa, hợp tác hóa sản xuất, phù hợp với định hướng phát triển kinh tế của nước ta trong thời gian tới. - Khuyến khích xuất khẩu HHDV thông qua áp dụng thuế suất 0%, doanh nghiệp xuất khẩu HHDV không những không phải chịu thuế GTGT ở khâu xuất khẩu mà còn được hoàn toàn bộ số thuế đầu vào đã thu ở khâu trước nên có tác dụng hạ giá bán sản SVTH: Trần Thị Thùy Dương 7 of Economics, Hue University Khóa luận tốt nghiệp phẩm, đẩy mạnh xuất khẩu, tạo điều kiện cho hàng xuất khẩu có thể cạnh tranh thuận lợi trên thị trường quốc tế.

- Thúc đẩy thực hiện chế độ hạch toán kế toán; sử dụng hóa đơn chứng từ tạo điều kiện thuận lợi cho việc chống thất thu thuế đạt hiệu quả cao. Việc khấu trừ thuế được thực hiện căn cứ trên hóa đơn mua vào đã thúc đẩy doanh nghiệp hạch toán đầy đủ doanh số chưa có thuế, thuế GTGT đầu ra, thuế GTGT đầu vào và thực hiện tốt chế độ hóa đơn chứng từ, hạch toán kế toán. Đối tượng chịu thuế, đối tượng nộp thuế GTGT Đối tượng chịu thuế GTGT là hàng hóa, dịch vụ dùng cho sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng ở Việt Nam (bao gồm cả hàng hóa, dịch vụ mua của tổ chức, cá nhân ở nước ngoài), trừ các đối tượng không chịu thuế GTGT hướng dẫn tại Điều 4 Thông tư 219/2013/TT-BTC và Khoản 1, Điều 1 Thông tư 26/2015/TT-BTC. Đối tượng nộp thuế GTGT là tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ chịu thuế GTGT (cơ sở kinh doanh) và tổ chức cá nhân, nhập khẩu hàng hóa chịu thuế GTGT (người nhập khẩu).

Căn cứ và phương pháp tính thuế GTGT a. Căn cứ tính thuế Căn cứ tính thuế GTGT là giá tính thuế và thuế suất. Thuế GTGT = Giá tính thuế GTGT x Thuế suất thuế GTGT. - Giá tính thuế Theo Điều 7 thông tư 219/2013/TT-BTC thì giá tính thuế trong các trường hợp như sau:  Đối với HHDV do cơ sở SXKD bán ra là giá bán chưa có thuế GTGT.

Đối với HHDV chịu thuế tiêu thụ đặc biệt là giá bán đã có thuế tiêu thụ đặc biệt nhưng chưa có thuế GTGT. Đối với hàng hóa chịu thuế bảo vệ môi trường là giá bán đã có thuế bảo vệ môi trường nhưng chưa có thuế GTGT; đối với hàng hóa vừa chịu thuế tiêu thụ đặc SVTH: Trần Thị Thùy Dương 8 of Economics, Hue University Khóa luận tốt nghiệp biệt, vừa chịu thuế bảo vệ môi trường là giá bán đã có thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường nhưng chưa có thuế GTGT.  Đối với hàng hóa nhập khẩu là giá nhập tại cửa khẩu cộng (+) với thuế nhập khẩu (nếu có), cộng (+) với thuế tiêu thụ đặc biệt (nếu có), cộng (+) với thuế bảo vệ môi trường (nếu có). Giá nhập tại cửa khẩu được xác định theo quy định về giá tính thuế hàng nhập khẩu.

 Đối với sản phẩm, HHDV (kể cả mua ngoài hoặc do cơ sở kinh doanh tự sản xuất) dùng để trao đổi, biếu, tặng, cho, trả thay lương, là giá tính thuế GTGT của hàng hóa, dịch vụ cùng loại hoặc tương đương tại thời điểm phát sinh các hoạt động này.  Giá tính thuế đối với sản phẩm, HHDV tiêu dùng nội bộ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Công Tác Kế Toán Thuế Giá Trị Gia Tăng và Thuế Thu Nhập Doanh Nghiệp Tại Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tiến Phú" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình kế toán thuế tại một công ty thương mại dịch vụ. Tài liệu này không chỉ nêu rõ các quy định pháp lý liên quan đến thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp mà còn phân tích các phương pháp quản lý hiệu quả nhằm tối ưu hóa nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các chiến lược kế toán thuế, giúp nâng cao hiệu quả tài chính và giảm thiểu rủi ro pháp lý.

Để mở rộng kiến thức về quản lý thuế doanh nghiệp, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Hoàn thiện công tác quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp đối với khu vực ngoài quốc doanh trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh, nơi cung cấp các giải pháp cải thiện quản lý thuế trong khu vực ngoài quốc doanh. Bên cạnh đó, tài liệu Quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp tại huyện Yên Lạc tỉnh Vĩnh Phúc sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về thực tiễn quản lý thuế tại một địa phương cụ thể. Cuối cùng, tài liệu Phân tích và đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản lý thuế tại chi cục thuế thành phố Nam Định sẽ cung cấp những giải pháp cụ thể để cải thiện công tác quản lý thuế, từ đó giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực này.