Chuyên đề công nghệ phần mềm: Phần mềm quản lý khách sạn - Đại học Điện Lực

Phần mềm quản lý khách sạn: Giải pháp công nghệ tối ưu, giúp quản lý hiệu quả đặt phòng, doanh thu & nâng cao trải nghiệm khách hàng. Tìm hiểu ngay!

Trường đại học

Trường Đại học Điện lực

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo chuyên đề học phần

2021-2026

43
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Mục lục

1. Phần 1: Tìm hiểu về Risk Management

1.1. Risk Management là gì ?

1.2. Quản lý rủi ro

1.3. Quy trình quản lý rủi ro

1.4. Xác định rủi ro

1.5. Phân tích rủi ro

1.6. Phân tích xác suất xuất hiện của rủi ro

1.7. Phân tích mức độ ảnh hưởng của rủi ro

1.8. Phân tích thời điểm xuất hiện rủi ro

1.9. Độ nghiêm trọng tổng thể

1.10. Kiểm soát rủi ro

1.11. Tránh né

1.12. Giám sát rủi ro

2. Phần 2: Phân tích thiết kế website bán laptop

2.1. Hệ thống hiện tại

2.2. Hệ thống đề xuất

2.3. Giới hạn của hệ thống

2.4. Yêu cầu phần cứng, phần mềm

2.5. Yêu cầu tối thiểu

2.6. Yêu cầu đề xuất

2.7. Phân tích yêu cầu khách hàng

2.8. Đối tượng sử dụng hệ thống

2.9. Chức năng của hệ thống

2.10. Thiết kế hệ thống

2.11. Tổng quát chức năng hệ thống

2.12. Mô hình quan hệ thực thể

2.13. Sơ đồ mức ngữ cảnh

2.14. Thiết kế cơ sở dữ liệu

2.15. Thiết kế giao diện

2.16. Các kết quả đạt được

Danh mục hình ảnh

LỜI NÓI ĐẦU

Tóm tắt

I. Giải pháp tối ưu Tổng quan về phần mềm quản lý khách sạn

Trong bối cảnh cạnh tranh của ngành dịch vụ lưu trú, việc ứng dụng công nghệ đã trở thành yếu tố sống còn. Phần mềm quản lý khách sạn, hay hệ thống PMS, không còn là một lựa chọn mà là một yêu cầu bắt buộc để tối ưu hóa quy trình, nâng cao chất lượng dịch vụ và gia tăng lợi nhuận. Đây là một giải pháp toàn diện, giúp các nhà quản lý kiểm soát mọi hoạt động từ đặt phòng, quản lý buồng phòng đến chăm sóc khách hàng một cách hiệu quả và chính xác.

1.1. Hệ thống PMS Property Management System là gì

Một hệ thống PMS (Property Management System) là một nền tảng phần mềm toàn diện được thiết kế để tự động hóa và hợp lý hóa các hoạt động hàng ngày của một cơ sở lưu trú. Về cơ bản, nó đóng vai trò là trung tâm thần kinh của khách sạn, kết nối tất cả các bộ phận từ lễ tân, buồng phòng, kinh doanh đến kế toán. Các chức năng chính của một phần mềm quản lý khách sạn bao gồm quản lý đặt phòng, theo dõi tình trạng phòng, quản lý thông tin khách hàng, xử lý thanh toán và tạo báo cáo kinh doanh khách sạn. Thay vì sử dụng sổ sách hoặc các bảng tính rời rạc, hệ thống quản lý tài sản này số hóa toàn bộ quy trình, giảm thiểu sai sót do con người và cung cấp một cái nhìn tổng thể về hoạt động kinh doanh theo thời gian thực. Việc triển khai một hệ thống PMS hiệu quả là bước đầu tiên để tối ưu vận hành khách sạn.

1.2. Vai trò của giải pháp công nghệ khách sạn trong kỷ nguyên số

Trong kỷ nguyên số, hành vi của khách hàng đã thay đổi. Họ mong đợi sự nhanh chóng, tiện lợi và trải nghiệm cá nhân hóa. Giải pháp công nghệ khách sạn đáp ứng chính xác những nhu cầu này. Nó không chỉ giúp khách sạn quản lý nội bộ hiệu quả hơn mà còn cải thiện đáng kể trải nghiệm khách hàng. Các tính năng như check-in/check-out online, tích hợp cổng thanh toán an toàn, và khả năng quản lý đặt phòng qua nhiều kênh giúp loại bỏ các rào cản và thời gian chờ đợi không cần thiết. Hơn nữa, dữ liệu thu thập được từ phần mềm online cho phép các nhà quản lý phân tích xu hướng, hiểu rõ hơn về đối tượng khách hàng và đưa ra các chiến lược kinh doanh dựa trên dữ liệu, thay vì chỉ dựa vào cảm tính. Theo một báo cáo nghiên cứu, việc áp dụng công nghệ phù hợp có thể giúp tăng tỷ lệ lấp đầy phòng lên đến 20% và cải thiện sự hài lòng của khách hàng lên đến 35%.

II. Thách thức trong quản lý khách sạn và giải pháp công nghệ

Quản lý khách sạn theo phương pháp truyền thống phải đối mặt với vô số thách thức, từ sai sót trong ghi chép, khó khăn trong việc phối hợp giữa các bộ phận, đến thất thoát doanh thu. Những vấn đề này không chỉ làm giảm hiệu suất hoạt động mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh thương hiệu. Phần mềm quản lý khách sạn ra đời như một giải pháp công nghệ toàn diện để giải quyết triệt để các vấn đề này, mang lại sự chính xác và đồng bộ hóa cho toàn bộ hệ thống.

2.1. Phân tích rủi ro từ phương pháp quản lý vận hành thủ công

Phương pháp quản lý thủ công bằng sổ sách hoặc Excel tiềm ẩn nhiều rủi ro nghiêm trọng. Sai sót trong việc ghi nhận đặt phòng có thể dẫn đến tình trạng overbooking (đặt quá số phòng) hoặc phòng trống không được ghi nhận, gây thất thoát doanh thu trực tiếp. Việc cập nhật tình trạng buồng phòng không kịp thời khiến bộ phận lễ tân và buồng phòng thiếu sự phối hợp, làm giảm hiệu suất dọn phòng và tăng thời gian chờ đợi của khách. Hơn nữa, việc tổng hợp báo cáo kinh doanh khách sạn cuối kỳ rất tốn thời gian, dễ sai lệch và không cung cấp được cái nhìn sâu sắc về hiệu quả hoạt động. Báo cáo chuyên đề “Công nghệ phần mềm” (Phạm Đức Hồng, 2023) đã chỉ ra rằng, “việc thiếu một hệ thống tập trung có thể dẫn đến mất mát dữ liệu và khó khăn trong việc truy xuất thông tin khi cần thiết”, làm ảnh hưởng đến khả năng ra quyết định chiến lược của ban quản lý.

2.2. Khó khăn trong việc đồng bộ hóa các kênh đặt phòng OTA

Với sự bùng nổ của các kênh Đại lý Du lịch Trực tuyến (OTA) như Booking.com, Agoda, Traveloka, việc quản lý phòng trống trên nhiều nền tảng cùng lúc đã trở thành một bài toán phức tạp. Nếu không có sự tích hợp OTA tự động, nhân viên phải cập nhật số lượng phòng trống trên từng kênh một cách thủ công. Điều này không chỉ tốn thời gian mà còn dễ gây ra sai sót, dẫn đến tình trạng overbooking và ảnh hưởng xấu đến uy tín của khách sạn trên các nền tảng này. Một giải pháp công nghệ khách sạn hiện đại thường tích hợp sẵn công cụ Channel Manager, giúp tự động đồng bộ hóa tình trạng phòng và giá cả trên tất cả các kênh OTA trong thời gian thực. Khi có một đặt phòng mới từ bất kỳ kênh nào, hệ thống sẽ ngay lập tức cập nhật số phòng trống trên các kênh còn lại, đảm bảo tính nhất quán và tối ưu hóa công suất phòng.

III. Top tính năng cốt lõi của một phần mềm quản lý khách sạn

Để được xem là một giải pháp tối ưu, phần mềm quản lý khách sạn cần được trang bị một hệ thống tính năng toàn diện, đáp ứng mọi nhu cầu vận hành từ cơ bản đến nâng cao. Các tính năng này phải phối hợp nhịp nhàng để tạo ra một quy trình làm việc liền mạch, giúp khách sạn hoạt động trơn tru và hiệu quả. Việc hiểu rõ các tính năng cốt lõi sẽ giúp các nhà đầu tư lựa chọn được sản phẩm phù hợp nhất.

3.1. Tự động hóa quy trình quản lý đặt phòng và buồng phòng

Tính năng trung tâm của mọi hệ thống PMS là khả năng quản lý đặt phòng (Reservation Management). Phần mềm cho phép nhân viên lễ tân dễ dàng tạo mới, chỉnh sửa hoặc hủy đặt phòng trên một giao diện trực quan dạng lịch (booking calendar). Mọi thông tin về khách hàng, ngày đến, ngày đi, loại phòng và các yêu cầu đặc biệt đều được lưu trữ tập trung. Song song đó, module quản lý buồng phòng (Housekeeping Management) cho phép nhân viên cập nhật trạng thái phòng (sạch, bẩn, đang sửa chữa) theo thời gian thực ngay trên thiết bị di động. Sự kết nối này giúp lễ tân biết chính xác phòng nào đã sẵn sàng để đón khách, từ đó tối ưu vận hành khách sạn và giảm thiểu thời gian chờ đợi cho khách hàng.

3.2. Tích hợp Booking Engine và Channel Manager để tối ưu công suất

Booking Engine là một công cụ đặt phòng trực tuyến được tích hợp trực tiếp vào website của khách sạn, cho phép khách hàng đặt phòng và thanh toán mà không cần qua trung gian OTA. Điều này giúp khách sạn tăng tỷ lệ đặt phòng trực tiếp, tiết kiệm chi phí hoa hồng và xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng. Trong khi đó, Channel Manager là công cụ giúp đồng bộ hóa giá và số lượng phòng trống trên hàng loạt kênh OTA. Khi hai công cụ này được tích hợp liền mạch vào phần mềm quản lý khách sạn, khách sạn có thể triển khai một chiến lược phân phối đa kênh hiệu quả, đảm bảo giá và tình trạng phòng luôn nhất quán ở mọi nơi, từ đó tối đa hóa công suất phòng và quản lý doanh thu khách sạn một cách thông minh.

IV. Hướng dẫn chọn phần mềm quản lý khách sạn phù hợp nhất

Thị trường hiện nay cung cấp rất nhiều lựa chọn phần mềm quản lý khách sạn với các tính năng và mức giá khác nhau. Việc lựa chọn sai phần mềm có thể gây lãng phí chi phí đầu tư và không giải quyết được các vấn đề cốt lõi của doanh nghiệp. Do đó, việc xác định rõ nhu cầu, quy mô và ngân sách là những bước quan trọng đầu tiên để tìm ra giải pháp phù hợp nhất, dù đó là một khách sạn nhỏ hay một khu resort cao cấp.

4.1. So sánh giải pháp tại chỗ và nền tảng đám mây Cloud based

Phần mềm quản lý khách sạn truyền thống (On-premise) yêu cầu cài đặt trên hệ thống máy chủ vật lý đặt tại khách sạn. Giải pháp này đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu cao cho phần cứng và cần có đội ngũ IT để bảo trì. Ngược lại, phần mềm online dựa trên nền tảng đám mây (Cloud-based) đang là xu hướng chủ đạo. Dữ liệu được lưu trữ trên máy chủ của nhà cung cấp, người dùng có thể truy cập hệ thống từ bất kỳ đâu chỉ với một thiết bị có kết nối internet. Giải pháp đám mây có chi phí khởi tạo thấp hơn, thường thanh toán theo hình thức thuê bao hàng tháng, bao gồm cả chi phí bảo trì và nâng cấp. Đây là lựa chọn linh hoạt và tiết kiệm hơn, đặc biệt phù hợp với các khách sạn vừa và nhỏ.

4.2. Tiêu chí đánh giá phần mềm cho khách sạn nhỏ và resort

Đối với phần mềm cho khách sạn nhỏ hoặc homestay, các tiêu chí quan trọng nhất là giao diện thân thiện, dễ sử dụng, chi phí hợp lý và các tính năng cơ bản như quản lý đặt phòng, quản lý buồng phòng và tích hợp một vài kênh OTA phổ biến. Trong khi đó, phần mềm quản lý resort hoặc chuỗi khách sạn lớn đòi hỏi những tính năng phức tạp hơn. Các tiêu chí cần xem xét bao gồm khả năng quản lý đa điểm, tích hợp với các hệ thống khác (nhà hàng, spa, khóa từ), khả năng tùy biến cao, hệ thống phân quyền người dùng chi tiết và các công cụ phân tích, báo cáo kinh doanh khách sạn chuyên sâu để hỗ trợ việc ra quyết định chiến lược. Việc lựa chọn đúng hệ thống quản lý tài sản sẽ là nền tảng cho sự phát triển bền vững.

V. Bí quyết tối ưu vận hành và gia tăng doanh thu khách sạn

Sở hữu một phần mềm quản lý khách sạn mạnh mẽ chỉ là bước khởi đầu. Để thực sự biến nó thành một công cụ tạo ra lợi nhuận, các nhà quản lý cần biết cách khai thác tối đa các tính năng của nó. Việc ứng dụng công nghệ để nâng cao trải nghiệm khách hàng và triển khai các chiến lược quản lý doanh thu thông minh là chìa khóa để tối đa hóa hiệu quả kinh doanh và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường.

5.1. Nâng cao trải nghiệm khách hàng với check in check out online

Một trong những yếu tố quan trọng nhất để tạo nên sự hài lòng của khách là một trải nghiệm khách hàng liền mạch và không rắc rối. Tính năng check-in/check-out online cho phép khách hàng thực hiện các thủ tục này ngay trên điện thoại thông minh của họ trước khi đến hoặc khi rời đi. Điều này giúp giảm đáng kể thời gian chờ đợi tại quầy lễ tân, đặc biệt là vào các giờ cao điểm. Bằng cách tự động hóa các quy trình thủ tục, nhân viên lễ tân có thêm thời gian để tương tác, tư vấn và hỗ trợ khách hàng những yêu cầu khác, từ đó tạo ra một ấn tượng chuyên nghiệp và chu đáo. Đây là một ứng dụng thực tiễn của giải pháp công nghệ khách sạn giúp nâng tầm dịch vụ và xây dựng lòng trung thành của khách hàng.

5.2. Phương pháp quản lý doanh thu khách sạn hiệu quả và chính xác

Quản lý doanh thu khách sạn (Revenue Management) là nghệ thuật bán đúng phòng cho đúng khách hàng vào đúng thời điểm với mức giá phù hợp. Một hệ thống PMS hiện đại cung cấp các công cụ và dữ liệu cần thiết để thực hiện điều này. Dựa trên các dữ liệu lịch sử, tỷ lệ lấp đầy hiện tại, thông tin đặt phòng trong tương lai và thậm chí cả dữ liệu về các sự kiện địa phương, phần mềm có thể gợi ý các chiến lược điều chỉnh giá linh hoạt (dynamic pricing). Các nhà quản lý có thể dễ dàng thiết lập các chương trình khuyến mãi, gói dịch vụ và áp dụng chúng trên nhiều kênh phân phối. Việc phân tích các báo cáo kinh doanh khách sạn chi tiết về doanh thu trên mỗi phòng (RevPAR), tỷ lệ lấp đầy, và giá phòng trung bình (ADR) giúp đưa ra các quyết định chính xác để tối đa hóa lợi nhuận.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐIỆN LỰC KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN BÁO CÁO CHUYÊN ĐỀ HỌC PHẦN CÔNG NGHỆ PHẦN MỀM ĐỀ TI: QUẢN LÝ KHÁCH SẠN Sinh viên thực hiện :NGUYỄN ĐẮC KHÁNH TON PHẠM TUẤN ANH TRẦN TUẤN MINH Giảng viên hướng dẫn :PHẠM ĐỨC HỒNG Ngành :CÔNG NGHỆ THÔNG TIN Chuyên ngành :CÔNG NGHỆ PHẦN MỀM Lớp :D16CNPM6 Khóa :2021-2026 Hà Nội, tháng 12 năm Sinh viên thực hiện STT Họ và tên Chữ ký Nội dung thực hiện Phạm Tuấn Anh 1 Mã SV: Trần Tuấn Minh 2 MÃ SV: Nguyễn Đắc Khánh Toàn 3 MÃ SV: 2 Giảng viên chấm điểm STT Họ và tên Chữ ký Ghi chú Giảng viên chấm 1: 1 Giảng viên chấm 2: 2 3 Mục lục Phần 1: Tìm hiểu về Risk Management.1 Risk Management là gì ?. Quản lý rủi ro. Quy trình quản lý rủi ro. Xác định rủi ro.

Phân tích rủi ro. Phân tích xác suất xuất hiện của rủi ro.2 Phân tích mức độ ảnh hưởng của rủi ro.3 Phân tích thời điểm xuất hiện rủi ro.4 Độ nghiêm trọng tổng thể. Kiểm soát rủi ro.1 Tránh né. Giám sát rủi ro.11 Phần 2: Phân tích thiết kế website bán laptop.

Hệ thống hiện tại. Hệ thống đề xuất. Giới hạn của hệ thống. Yêu cầu phần cứng, phần mềm.

Yêu cầu tối thiểu. Yêu cầu đề xuất. Phân tích yêu cầu khách hàng. Đối tượng sử dụng hệ thống.

Chức năng của hệ thống.Thiết kế hệ thống.1 Tổng quát chức năng hệ thống.2 Mô hình quan hệ thực thể.3 Sơ đồ mức ngữ cảnh.5 Thiết kế cơ sở dữ liệu. Thiết kế giao diện. Các kết quả đạt được.40 5 Danh mục hình ảnh Hình 3.1: Quan hệ ERD.2: Sơ đồ mức ngữ cảnh.4: Sơ đồ quan hệ giữa các bảng.5: Biểu đồ trình tự màn hình đăng nhập.6: Biểu đồ trình tự màn hình đăng ký.7: Biểu đồ trình tự chức năng Tìm kiếm.8: Biểu đồ trình tự chức năng Xem thông tin chi tiết sản phẩm.9: Biểu đồ trình tự chức năng thêm giỏ hàng.2: Giao diện đăng nhập.3: Giao diện đăng ký tài khoản.4: Giao diện thông tin chi tiết sản phẩm.5: Giao diện đánh giá sản phẩm.6: Giao diện Cửa hàng.7: Giao diện màn hình phản hồi.8: Giao diện màn hình yêu thích.9: Giao diện giỏ hàng.10: Giao diện màn hình thanh toán.11: Giao diện theo dõi đơn hàng của khách hang.12: Ảnh giao diện người quản trị.13: Ảnh quản lý khách hàng.14: Ảnh quản lý sản phẩm.15: Ảnh quản lý đơn hang.16: Ảnh báo cáo doanh thu.40 6 LỜI NÓI ĐẦU Như chúng ta đã biết, trong khoảng 10 năm trở lại đây, công nghệ thông tin bùng nổ và phát triển mạnh mẽ ở nước ta. Có thể nói, với sự phát triển như vũ bão của khoa học và công nghệ trong thời gian qua đã tạo ra những sản phầm công nghệ mới để rồi đem lại rất nhiều tiện ích cho cuộc sống.

Nó đang chiếm phần lớn trong việc phục vụ của nhiều ngành nghề cũng như phục vụ đời sống của con người. Đặc biệt là trong công tác quản lý, công nghệ thông tin giúp cho quá trình quản lý đạt hiệu quả cao trong việc giảm tối thiểu về nhân lực, thời gian cũng như tránh thất lạc, sai sót dữ liệu thay vì việc quản lý bằng giấy tờ bằng phương pháp cổ truyền như trước đây. Hơn nữa nó còn giúp cho việc tra cứu, tìm kiếm thông tin một cách nhanh chóng, chính xác. Trong bối cảnh đó, việc xây dựng chương trình quản lý cho ngành quản lý là vô cùng cần thiết nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh cũng như chất lượng phục vụ khách hàng.

Đời sống ngày càng được cải thiện, nhu cầu cả về vật chất lẫn tinh thần của con người ngày càng được nâng cao, từ đó các lĩnh vực về vận tải ngày càng được đẩy mạnh và phát triển. Việc áp dụng công nghệ thông tin vào “Phân tích thiết kế website bán laptop” là vô cùng cấp thiết để theo kịp thời đại, tạo ra được sự cạnh tranh lớn trong kinh doanh cũng như đáp ứng kịp thời nhu cầu và làm hài lòng các khách hàng khó tính nhất. Em chân thành cảm ơn thầy Phạm Đức Hồng đã truyền dạy cho em những kiến thức cần thiết và bổ ích của môn “Công nghệ phần mềm” trong những buổi học trên lớp, những buổi thực hành và cả những lời giảng giải tận tình của thầy trong những buổi ngoài giờ học để chúng em có thể học tập rèn luyện để rồi đi từ lý thuyết tới việc áp dụng vào thực tế. Để thực hiện tốt báo cáo này, em đã đi khảo sát thực tế và hoàn thành được đề tài đã chọn với tất cả sự nỗ lực tùy nhiên do sự hiểu biết của em về lĩnh vực này còn chưa sâu sắc, do bước đầu đi vào thực tế, tìm hiểu và xây dựng đồ án trong thời gian có hạn, nên khó tránh khỏi còn nhiều sai sót.

Em rất mong nhận được sự quan tâm, thông cảm và những đóng góp quý báu của các thầy cô để báo cáo này ngày càng hoàn thiện hơn. Một lần nữa em xin chân thành cảm ơn! 7 Phần 1: Tìm hiểu về Risk Management 1.1 Risk Management là gì ? Risk Management được định nghĩa là quá trình xác định, đánh giá và kiểm soát các mối đe dọa đối với vốn và doanh thu của một tổ chức. Những rủi ro này phát sinh từ nhiều nguồn khác nhau trong kinh doanh, bao gồm sự không chắc chắn về tài chính, trách nhiệm pháp lý, sự cố công nghệ, lỗi quản lý chiến lược, tai nạn và thiên tai. Đối với những loại dự án khác nhau Risk Management sẽ có các ý nghĩa khác nhau.

Đối với các dự án quy mô lớn, chiến lược quản trị rủi ro có thể bao gồm lập kế hoạch chi tiết cho từng rủi ro để đảm bảo rằng các chiến lược giảm thiểu được áp dụng nếu có sự cố xảy ra. Đối với các dự án nhỏ, quản trị rủi ro có thể có nghĩa là một danh sách đơn giản, ưu tiên các rủi ro có mức độ ưu tiên cao, trung bình và thấp. Quản lý rủi ro 2. Quy trình quản lý rủi ro Nhận diện và kiểm soát tốt rủi ro chỉ bằng kỹ năng và kinh nghiệm cá nhân không chưa đủ, việc kiểm soát rủi ro phải được thực hiện theo một quy trình chặt chẽ và phù hợp với đặc thù, mục tiêu và ngân sách của dự án.

Xác định rủi ro Xác định được chính xác các nguồn có khả năng phát sinh rủi ro là điều không dễ dàng. Thông thường rủi ro xuất hiện từ các nguồn sau: • Ngân sách/nguồn tài trợ cho dự án • Thời gian thực hiện dự án • Thay đổi về phạm vi và yêu cầu dự án • Khó khăn về kỹ thuật • Vấn đề liên quan đến nhân lực • Hợp đồng giữa 2 (hoặc nhiều) bên • Trong kinh doanh 8 • Môi trường, luật pháp, chính trị, văn hóa. Phân tích rủi ro Khi xác định được rủi ro, quản lý dự án như PM, PTL sẽ thực hiện tổ chức việc phân tích rủi ro, qua đó xác định được phạm vi ảnh hưởng, mức độ nghiêm trọng của rủi ro. Việc phân tích rủi ro cần phải được thực hiện kỹ lưỡng và cẩn trọng, có thể khái quát lại thành 4 điểm chốt chính như sơ đồ dưới đây.

Phân tích xác suất xuất hiện của rủi ro Có 4 mức để đo lường khả năng xuất hiện của rủi ro, mỗi mức độ được gán với một giá trị số (tùy dự án) để có thể ước lượng sự quan trọng của nó. • 6 - Thường xuyên: Khả năng xuất hiện rủi ro rất cao, xuất hiện trong hầu hết dự án • 4 - Hay xảy ra: Khả năng xuất hiện rủi ro cao, xuất hiện trong nhiều dự án • 2 - Đôi khi: Khả năng xuất hiện rủi ro trung bình, chỉ xuất hiện ở một số ít dự án • 1 - Hiếm khi: Khả năng xuất hiện thấp, chỉ xuất hiện trong những điều kiện nhất định.2 Phân tích mức độ ảnh hưởng của rủi ro Có 4 mức để đo lường mức tác động của rủi ro, mỗi mức độ được gán với một giá trị số (tùy dự án) để có thể ước lượng sự tác động của nó. • 8 - Trầm trọng: Có khả năng rất cao làm dự án thất bại • 6 - Quan trọng: Gây khó khăn lớn và làm dự án không đạt được các mục tiêu • 2 - Vừa phải: Gây khó khăn cho dự án, ảnh hưởng việc đạt các mục tiêu của dự án • 1 - Không đáng kể: Gây khó khăn không đáng kể.3 Phân tích thời điểm xuất hiện rủi ro Có 4 mức để ước lượng thời điểm rủi ro xuất hiện, mỗi mức được gán với một giá trị số (tùy dự án) để có thể ước lượng sự tác động của nó. 9 • 6 - Ngay lập tức: Rủi ro xuất hiện gần như tức khắc • 4 - Rất gần: Rủi ro sẽ xuất hiện trong thời điểm rất gần thời điểm phân tích • 2 - Sắp xảy ra: Rủi ro sẽ xuất hiện trong tương lai gần • 1 - Rất lâu: Rủi ro sẽ xuất hiện trong tương lai xa hoặc chưa định được.4 Độ nghiêm trọng tổng thể Qua việc xác định được “Độ nghiêm trọng tổng thể”, ta có thể sắp xếp các rủi ro theo một “Cây rủi ro”, các rủi ro có điểm số độ nghiêm trọng cao được xếp ở “gốc cây”, thể hiện cho những vấn đề gốc rễ, ảnh hưởng to lớn đến dự án, như một cái cây, mất gốc là chết! Những vấn đề có điểm trung bình, sẽ nằm rải rác suốt quá trình triển khai dự án với độ phức tạp và mức nghiêm trọng phân hóa, cuối cùng là những rủi ro với mức điểm thấp, chúng phân nhánh khá nhỏ, rải rác khắp các khía cạnh của dự án tuy nhiên độ phức tạp và mức ảnh hưởng lại thấp.

Kiểm soát rủi ro Kiểm soát rủi ro bắt đầu với việc chọn lựa chiến lược và phương pháp đối phó rủi ro. Có nhiều chiến lược và phương pháp đối phó khác nhau, tùy theo tình huống dự án, môi trường và đặc thù của từng rủi ro.1 Tránh né Dùng “đường đi khác” để né tránh rủi ro, đường đi mới có thể không có rủi ro, có rủi ro nhẹ hơn, hoặc chi phí đối phó rủi ro thấp hơn. Chẳng hạn: • Thay đổi phương pháp, công cụ thực hiện, thay đổi con người • Thương lượng với khách hàng (hoặc nội bộ) để thay đổi mục tiêu.2 Chuyển giao Giảm thiểu rủi ro bằng cách chia sẻ tác hại khi chúng xảy ra. Chẳng hạn: • Đề nghị với khách hàng chấp nhận và chia sẻ rủi ro (tăng thời gian, chi phí.) • Báo cáo ban lãnh đạo để chấp nhận tác động và chi phí đối phó rủi ro • Mua bảo hiểm để chia sẻ chi phí khi rủi ro xảy ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ