Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và tham gia các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới, Việt Nam đứng trước yêu cầu đổi mới chiến lược hợp tác kinh tế quốc tế. Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) được đàm phán trong giai đoạn 2011–2021, chính thức ký kết ngày 15/11/2020 và có hiệu lực từ ngày 01/01/2022. RCEP hình thành một khối thương mại quy mô hơn 3 tỷ dân (chiếm khoảng 47% dân số toàn cầu), đóng góp khoảng 30% GDP và 40% tổng kim ngạch thương mại thế giới. Thương mại dịch vụ là một cấu phần trọng tâm của Hiệp định RCEP, giữ vai trò nền tảng đối với sự vận hành của các chuỗi cung ứng khu vực.

Tuy nhiên, sau hơn 2 năm Hiệp định có hiệu lực, mức độ nhận thức của cộng đồng doanh nghiệp và một số cơ quan quản lý tại Việt Nam về các cam kết cụ thể trong lĩnh vực dịch vụ vẫn còn hạn chế. Nhiều chủ thể vẫn nhìn nhận RCEP là hiệp định có tiêu chuẩn cam kết thấp, chưa xây dựng được chiến lược tổng thể để khai thác các cơ hội và ứng phó với áp lực cạnh tranh. Trên cơ sở đó, khóa luận tập trung nghiên cứu đề tài nhằm làm rõ cơ sở pháp lý, mức độ tự do hóa và thực tiễn thực thi cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Chỉ ra các quy định pháp lý liên quan đến thương mại dịch vụ của Hiệp định RCEP và biểu cam kết của các quốc gia thành viên.
  2. Phân tích, bình luận cơ chế và mức độ tự do hóa thương mại dịch vụ trong khuôn khổ RCEP trên cả 4 phương thức cung cấp dịch vụ.
  3. Làm rõ những cơ hội và thách thức mà tự do hóa thương mại dịch vụ trong RCEP đặt ra đối với Việt Nam.
  4. Đề xuất phương hướng, kiến nghị chính sách và giải pháp cho doanh nghiệp nhằm tận dụng tối đa lợi ích từ Hiệp định.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Phân tích các phương pháp tiếp cận cam kết mở cửa thị trường ("chọn - cho" và "chọn - bỏ"), các nguyên tắc nền tảng (MA, NT, MFN, Hiện diện địa phương) và các cam kết đặc thù (tài chính, viễn thông, dịch vụ chuyên môn).
  • Rà soát, đối chiếu biểu cam kết cụ thể của Việt Nam tại Phụ lục II và Phụ lục IV (Di chuyển thể nhân) với các cam kết trong WTO, ASEAN, CPTPP và EVFTA.
  • Đánh giá thực trạng triển khai thể chế pháp luật, kế hoạch thực thi cấp bộ ngành, địa phương và tình hình thu hút đầu tư, phát triển thương mại dịch vụ tại Việt Nam giai đoạn 2022–2024.
  • Luận giải các cơ hội mở rộng thị trường, chuyển dịch cơ cấu và các nguy cơ cạnh tranh nguồn nhân lực, hạ tầng dịch vụ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn pháp lý của các cam kết về thương mại dịch vụ trong khuôn khổ Hiệp định RCEP.
  • Phạm vi nội dung: Quy định pháp lý về thương mại dịch vụ trong RCEP; các cam kết mở cửa thị trường, quy chế pháp lý đối với dịch vụ tài chính, viễn thông, dịch vụ chuyên môn, di chuyển thể nhân; thực tiễn nội luật hóa và thực thi cam kết của Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Khối thương mại RCEP gồm 10 quốc gia thành viên ASEAN và 5 nước đối tác (Australia, New Zealand, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc).
  • Phạm vi thời gian: Từ khi Hiệp định RCEP có hiệu lực (01/01/2022) đến thời điểm nghiên cứu (năm 2024).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên các nền tảng lý luận thương mại dịch vụ quốc tế, các văn kiện điều ước quốc tế và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam.

Khung pháp lý và khái niệm:

  • Định nghĩa thương mại dịch vụ: Dựa trên khoản 2 Điều 1 Hiệp định Chung về Thương mại Dịch vụ (GATS) của WTO với 4 phương thức cung ứng:
    • Phương thức 1: Cung cấp dịch vụ qua biên giới (Cross-border supply).
    • Phương thức 2: Tiêu dùng ở nước ngoài (Consumption abroad).
    • Phương thức 3: Hiện diện thương mại (Commercial presence).
    • Phương thức 4: Di chuyển của thể nhân (Presence of natural persons).
  • Phân loại dịch vụ: Căn cứ Bảng phân loại sản phẩm trung tâm tạm thời của Liên Hợp Quốc (Provisional CPC).
  • Văn kiện Hiệp định RCEP:
    • Chương 8 (Thương mại dịch vụ) cùng 3 Phụ lục kỹ thuật: Phụ lục 8A (Dịch vụ tài chính), Phụ lục 8B (Dịch vụ viễn thông), Phụ lục 8C (Dịch vụ chuyên môn).
    • Chương 9 (Di chuyển thể nhân).
    • Phụ lục II (Biểu cam kết cụ thể về mở cửa thị trường dịch vụ).
    • Phụ lục III (Danh mục các biện pháp không tương thích).
    • Phụ lục IV (Biểu cam kết cụ thể về Di chuyển tạm thời của thể nhân).
  • Văn bản pháp luật quốc gia: Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật 2015 (sửa đổi 2020), Luật Các tổ chức tín dụng 2010 (sửa đổi 2017), Luật Viễn thông 2009; Nghị quyết số 18/NQ-CP phê duyệt Hiệp định RCEP; Quyết định số 01/QĐ-TTg ngày 04/01/2022 của Thủ tướng Chính phủ; Kế hoạch hành động của Bộ Công Thương (Quyết định số 197/QĐ-BCT) cùng các quyết định của Bộ Tài chính, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp luận: Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử để xem xét sự phát triển của tự do hóa thương mại dịch vụ trong mối liên hệ kinh tế - chính trị quốc tế.
  • Phương pháp phân tích và bình luận: Phân tích nội dung điều khoản trong văn kiện RCEP nhằm làm rõ nghĩa vụ ràng buộc, các ngoại lệ thận trọng và cơ chế quản lý thị trường.
  • Phương pháp so sánh, đối chứng: So sánh mức độ mở cửa giữa RCEP với GATS/WTO, CPTPP và EVFTA; so sánh cách tiếp cận danh mục "chọn - cho" và "chọn - bỏ".
  • Phương pháp liệt kê, tổng hợp: Rà soát từng phân ngành dịch vụ, mã CPC cụ thể và các điều kiện hạn chế tiếp cận thị trường (MA), đối xử quốc gia (NT), đối xử tối huệ quốc (MFN).
  • Phương pháp quy nạp, diễn giải: Tổng hợp các số liệu thực tế về dòng vốn FDI, tốc độ tăng trưởng dịch vụ để đưa ra đánh giá thực tiễn và nhóm khuyến nghị.

Nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu cam kết dịch vụ RCEP từ Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) và Viện Nghiên cứu Kinh tế ASEAN và Đông Á (ERIA) (Pramila A. Crivelli et al., 2022; Ramonette B. Serafica, 2022).
  • Số liệu thống kê của WTO (TiSMoS 2019), World Bank, Tổng cục Thống kê Việt Nam (Báo cáo kinh tế - xã hội 2022, 2023, 2024), Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư năm 2022), Báo cáo Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI 2022) của VCCI, Báo cáo đánh giá tác động của MUTRAP.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: Tự do hoá thương mại dịch vụ trong khuôn khổ Hiệp định RCEP

Chương 1 làm rõ các vấn đề lý luận về thương mại dịch vụ và phân tích cấu trúc cam kết mở cửa thị trường dịch vụ của RCEP.

1. Khái quát về thương mại dịch vụ:

  • Đặc điểm: Đối tượng vô hình, quá trình sản xuất và tiêu dùng diễn ra đồng thời; phạm vi bao phủ rộng từ tiêu dùng cá nhân đến vận hành chuỗi sản xuất; có tính lan tỏa liên ngành cao; gắn liền với yếu tố văn hóa, ngôn ngữ và con người cụ thể nên chịu nhiều rào cản phi thuế quan phức tạp hơn thương mại hàng hóa.
  • Vai trò kinh tế: Đóng góp 68,5% GDP thế giới (năm 2019); năm 2023 tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tại Việt Nam đạt 6.231,8 nghìn tỷ đồng (tăng 9,6%); giai đoạn 2005–2019 xuất nhập khẩu dịch vụ ASEAN tăng trưởng bình quân 8,3%/năm; dịch vụ không gây cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên; tạo việc làm (chiếm 60–70% tổng lao động ở các nước phát triển); thu hút FDI (39% doanh nghiệp FDI tại Việt Nam hoạt động trong lĩnh vực thương mại/dịch vụ theo PCI 2022).

2. Phương pháp cam kết mở cửa thị trường trong RCEP: RCEP là hiệp định duy nhất áp dụng song song hai phương pháp kỹ thuật lập biểu:

  • Phương pháp "chọn - cho" (Positive list): 8 nước áp dụng gồm Campuchia, Lào, Myanmar, New Zealand, Philippines, Thái Lan, Trung Quốc và Việt Nam (Phụ lục II).
  • Phương pháp "chọn - bỏ" (Negative list): 7 nước áp dụng ngay từ đầu gồm Australia, Brunei, Hàn Quốc, Indonesia, Malaysia, Nhật Bản và Singapore (Phụ lục III).
Tiêu chí Phương pháp "Chọn - cho" (Positive List) Phương pháp "Chọn - bỏ" (Negative List)
Cơ chế mở cửa Chỉ mở các ngành/phân ngành được liệt kê cụ thể trong Biểu cam kết. Mở cửa toàn bộ các ngành, ngoại trừ các biện pháp hạn chế nêu trong Danh mục.
Nghĩa vụ ràng buộc Hạn chế trong phạm vi cam kết MA, NT đối với từng phân ngành. Tự động áp dụng MA, NT, MFN, không yêu cầu hiện diện địa phương cho mọi ngành.
Cơ chế Danh mục Lập Biểu cam kết cụ thể phân theo 4 phương thức cung ứng (kèm ghi chú FL, MFN). Chia thành Danh mục A (biện pháp hiện hành, áp dụng Standstill/Ratchet) và Danh mục B (bảo lưu hoàn toàn).
Thời gian chuyển đổi Phải chuyển sang "chọn - bỏ" sau 6 năm (nhóm nước LDC: 15 năm kể từ khi có hiệu lực). Áp dụng ngay từ ngày Hiệp định có hiệu lực.

3. Đánh giá mức độ tự do hóa giữa các nước thành viên:

  • So sánh với GATS, hầu hết các nước RCEP cam kết tự do hóa sâu hơn, trong đó Australia, Brunei, Indonesia, Nhật Bản, Malaysia, Myanmar và Singapore có mức cam kết cao hơn ít nhất 35% so với GATS.
  • Ngược lại, mức độ tự do hóa của Trung Quốc giảm từ 52% trong GATS xuống 44,1% trong RCEP.
  • Theo phương thức: Phương thức 2 (Tiêu dùng ngoài lãnh thổ) đạt mức cam kết cao nhất với tỷ lệ tự do hóa trung bình toàn khối là 70,1%. Phương thức 4 (Di chuyển thể nhân) có mức cam kết thấp nhất, chỉ có Australia, Nhật Bản và Malaysia đạt tỷ lệ trên 50%. Việt Nam có khoảng 2/3 tiểu ngành được tự do hóa hoàn toàn về vốn góp cổ phần nước ngoài ở Phương thức 3 (Hiện diện thương mại).

4. Cam kết đối với các nhóm dịch vụ đặc thù:

  • Dịch vụ tài chính (Phụ lục 8A): Bổ sung quy định chi tiết về ngoại lệ thận trọng; minh bạch hóa quy trình cấp phép (buộc cơ quan quản lý ra quyết định không quá 180 ngày kể từ khi nhận đủ hồ sơ); bảo đảm việc truyền và xử lý dữ liệu điện tử xuyên biên giới; khuyến khích cho phép cung cấp dịch vụ tài chính mới.
  • Dịch vụ viễn thông (Phụ lục 8B): Bảo đảm quyền tiếp cận mạng viễn thông công cộng, áp dụng quyền chuyển mạng giữ số, kiểm soát nhà cung cấp dịch vụ chủ đạo, tiếp cận hệ thống cáp biển quốc tế và cho phép doanh nghiệp linh hoạt lựa chọn công nghệ.
  • Dịch vụ chuyên môn (Phụ lục 8C): Không đặt nghĩa vụ bắt buộc mới mà tập trung vào đối thoại, khuyến khích xây dựng tiêu chuẩn chuyên môn chung và đàm phán thỏa thuận công nhận lẫn nhau (MRA) về bằng cấp, chứng chỉ hành nghề (kế toán, pháp lý, kiến trúc, kỹ thuật).

CHƯƠNG 2: Các cam kết tự do hoá thương mại dịch vụ của Việt Nam trong khuôn khổ Hiệp định RCEP, thực tiễn thực thi và đề xuất phương hướng

Chương 2 phân tích cam kết chi tiết của Việt Nam, rà soát tiến trình thực thi văn bản pháp luật, đánh giá tác động thực tế và đề xuất giải pháp.

1. Nội dung cam kết cụ thể của Việt Nam:

  • Phương pháp tiếp cận: Việt Nam chọn cách tiếp cận "chọn - cho" trong thời hạn chuyển tiếp 06 năm đầu nhằm duy trì không gian chính sách an toàn trước sức ép từ các nhà cung ứng dịch vụ lớn trong khu vực.
  • Mức độ mở cửa thị trường:
    • Chỉ mở cửa cao hơn cam kết WTO ở 02 phân ngành: Cung cấp thiết bị đường sắt (CPC 88105**) và Đóng gói thực phẩm, đồ gia dụng (CPC 876**).
    • Cam kết áp dụng nguyên tắc Đối xử tối huệ quốc (MFN) đối với 05 phân ngành: Dịch vụ tư vấn quản lý (CPC 865), Dịch vụ bưu chính (CPC 7512**), Đánh giá tác động môi trường (CPC 94090**), Dịch vụ ăn uống (CPC 642 và CPC 643).
    • Cam kết áp dụng nguyên tắc "Chỉ tiến không lùi" (Ratchet) đối với 07 phân ngành: Gồm 05 phân ngành MFN nêu trên cùng Dịch vụ cho thuê tàu bay (CPC 83104) và Dịch vụ kho bãi container.
  • Nhóm dịch vụ đặc thù:
    • Viễn thông: Bảo lưu nghĩa vụ đối với trạm cập bờ cáp biển quốc tế (chỉ áp dụng với trạm nằm trên lãnh thổ Việt Nam, không cam kết hình thức chung điểm đặt thiết bị).
    • Tài chính: Các nghĩa vụ về minh bạch hóa tương đương CPTPP/EVFTA và đã được nội luật hóa trong Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2015 (sửa đổi 2020) và Luật Các tổ chức tín dụng.
Nhóm đối tượng di chuyển thể nhân (Phụ lục IV) Thời hạn lưu trú cam kết của Việt Nam Mức độ so sánh với cam kết WTO
Người thành lập hiện diện thương mại Tối đa 90 ngày Tương đương cam kết WTO
Người di chuyển nội bộ doanh nghiệp Tối đa 03 năm (gia hạn theo thời hạn hoạt động; tối đa 80% quản lý, tối thiểu 03 người) Tương đương cam kết WTO
Người ký hợp đồng lao động làm việc cho hiện diện thương mại Theo thời hạn hợp đồng, tối đa 03 năm (có thể gia hạn) Nội dung mới (WTO không cam kết)
Người chào bán dịch vụ Tối đa 90 ngày Nội dung mới (WTO không cam kết)
Người cung cấp dịch vụ theo hợp đồng Tối đa 90 ngày (áp dụng cho dịch vụ máy tính CPC 841–845, 849 và tư vấn kỹ thuật CPC 8672) Tương đương cam kết WTO
Thân nhân (vợ/chồng/người phụ thuộc) Không cam kết (Việt Nam bảo lưu toàn bộ quyền quyết định) Giữ nguyên quyền quyết định nội bộ

2. Thực tiễn thực thi pháp luật và tác động kinh tế:

  • Công tác thể chế và pháp luật: Chính phủ ban hành Nghị quyết số 18/NQ-CP ngày 06/07/2021 phê duyệt Hiệp định; Bộ Ngoại giao ra Thông báo số 37/2021/TB-LPQT; Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 01/QĐ-TTg ngày 04/01/2022 phê duyệt Kế hoạch thực hiện RCEP. Bộ Công Thương ban hành Kế hoạch thực hiện giai đoạn 2022–2026 (Quyết định số 197/QĐ-BCT), triển khai 3 nhiệm vụ trọng tâm (hoàn thiện thể chế pháp luật, tuyên truyền thông tin và nâng cao năng lực cạnh tranh). Các bộ ngành và địa phương (Hà Nội theo Kế hoạch 162/KH-UBND, Hà Tĩnh theo Kế hoạch 152/KH-UBND, Đồng Nai theo Kế hoạch 111/KH-UBND) đã ban hành chương trình hành động chi tiết.
  • Kết quả đầu tư và thương mại: Năm 2022, vốn FDI đăng ký cấp mới từ các nước RCEP vào Việt Nam đạt 8,12 tỷ USD, chiếm 65,2% tổng vốn đăng ký mới cả nước. Bốn đối tác chính gồm Nhật Bản, Singapore, Trung Quốc, Hàn Quốc chiếm 98,3% tổng vốn đầu tư từ khối RCEP. Ngành du lịch và các dịch vụ hỗ trợ (lưu trú, ăn uống, vận tải) phục hồi rõ nét sau đại dịch.

3. Cơ hội và thách thức:

  • Cơ hội: Hệ thống pháp luật cơ bản đã tương thích, không tạo ra gánh nặng sửa đổi luật mới; mở rộng cơ hội xuất khẩu dịch vụ viễn thông và thông tin liên lạc sang thị trường ASEAN (Lào, Campuchia, Myanmar) và Trung Quốc; thúc đẩy thu hút nguồn vốn FDI gắn với chuyển dịch chuỗi cung ứng.
  • Thách thức: Nguồn nhân lực dịch vụ chất lượng cao còn thiếu hụt; hạ tầng logistics và công nghệ thông tin chưa đồng bộ; sức ép cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn dịch vụ đa quốc gia có tiềm lực tài chính mạnh trong khối RCEP.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính:

  • Khóa luận hệ thống hóa toàn diện cơ chế pháp lý mở cửa thị trường dịch vụ của RCEP, chỉ rõ sự phân hóa kỹ thuật giữa 8 quốc gia áp dụng phương pháp "chọn - cho" và 7 quốc gia áp dụng phương pháp "chọn - bỏ".
  • Làm rõ cấu trúc cam kết dịch vụ của Việt Nam: Chỉ mở cửa vượt mức WTO ở 02 phân ngành cụ thể, áp dụng nguyên tắc MFN cho 05 phân ngành và nguyên tắc "chỉ tiến không lùi" cho 07 phân ngành.
  • Xác định điểm mới trong cam kết di chuyển thể nhân của Việt Nam tại Phụ lục IV khi bổ sung 02 nhóm đối tượng chưa từng có trong WTO (người ký hợp đồng lao động làm việc cho hiện diện thương mại và người chào bán dịch vụ).
  • Đánh giá thực chứng kết quả năm 2022: Khối RCEP đóng góp 8,12 tỷ USD vốn FDI đăng ký mới (chiếm 65,2% tổng vốn FDI mới của Việt Nam), khẳng định vai trò trụ cột của Nhật Bản, Singapore, Trung Quốc và Hàn Quốc (chiếm 98,3% dòng vốn RCEP).

Đề xuất và kiến nghị của tác giả:

  • Đối với Nhà nước:
    • Đẩy mạnh rà soát văn bản quy phạm pháp luật để chuẩn bị cho lộ trình chuyển đổi từ biểu "chọn - cho" sang biểu "chọn - bỏ" sau giai đoạn chuyển tiếp 6 năm.
    • Tăng cường công tác tuyên truyền chuyên sâu, xây dựng cơ sở dữ liệu và dự báo thị trường dịch vụ tại Cổng thông tin của Bộ Công Thương.
    • Hoàn thiện chính sách hỗ trợ phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và đầu tư nâng cấp hạ tầng số, logistics.
  • Đối với Doanh nghiệp:
    • Chủ động tìm hiểu biểu cam kết dịch vụ và quy tắc xuất xứ để tận dụng ưu đãi.
    • Nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua tiêu chuẩn hóa quy trình, đổi mới quản trị và liên kết chuỗi cung ứng khu vực.
    • Định vị các phân ngành dịch vụ có thế mạnh xuất khẩu (như công nghệ thông tin, viễn thông) sang các thị trường lân cận trong ASEAN.

Đóng góp của khóa luận: Khóa luận làm rõ bức tranh pháp lý chuyên sâu về thương mại dịch vụ trong RCEP — một mảng nghiên cứu vốn ít được phân tích độc lập so với thương mại hàng hóa tại Việt Nam sau 2 năm Hiệp định đi vào thực thi.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do Hiệp định RCEP mới có hiệu lực từ đầu năm 2022, chuỗi số liệu thực tế về thương mại dịch vụ chuyên ngành và các tranh chấp phát sinh trong quá trình thực thi còn hạn chế. Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào phân tích cam kết pháp lý và đánh giá định tính các tác động kinh tế ban đầu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Nghiên cứu sâu về quá trình xây dựng "Biểu các biện pháp không tương thích" (Danh mục A và B) khi Việt Nam kết thúc thời hạn chuyển tiếp 6 năm; đánh giá định lượng tác động của RCEP đối với từng ngành dịch vụ đặc thù như dịch vụ tài chính số, logistics và viễn thông xuyên biên giới.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học, giảng viên chuyên ngành Luật Quốc tế, Luật Thương mại Quốc tế, Kinh tế Quốc tế và Quan hệ Kinh tế Quốc tế.
  • Nội dung có giá trị ứng dụng:
    • Bảng tổng hợp so sánh kỹ thuật lập biểu "chọn - cho" và "chọn - bỏ" trong các FTA thế hệ mới.
    • Danh mục chi tiết các mã CPC và điều kiện ràng buộc MFN, Ratchet của Việt Nam trong RCEP.
    • Hệ thống các quy định quản lý chuyên ngành đối với dịch vụ tài chính (Phụ lục 8A), viễn thông (Phụ lục 8B) và cam kết di chuyển thể nhân (Phụ lục IV).

Câu hỏi thường gặp

1. Hiệp định RCEP áp dụng phương pháp cam kết mở cửa thị trường dịch vụ nào và Việt Nam áp dụng theo cơ chế nào?
RCEP áp dụng đồng thời cả 2 phương pháp: "Chọn - bỏ" (áp dụng ngay đối với 7 nước: Australia, Brunei, Hàn Quốc, Indonesia, Malaysia, Nhật Bản, Singapore) và "Chọn - cho" trong giai đoạn chuyển tiếp 6 năm (áp dụng đối với 8 nước: Campuchia, Lào, Myanmar, New Zealand, Philippines, Thái Lan, Trung Quốc, Việt Nam). Việt Nam lựa chọn phương pháp "chọn - cho" trong 6 năm đầu và có nghĩa vụ chuyển sang biểu "chọn - bỏ" sau khi kết thúc giai đoạn này.

2. Mức độ mở cửa dịch vụ của Việt Nam trong RCEP có những điểm gì mới so với cam kết WTO?
Về tổng thể, mức độ mở cửa của Việt Nam trong RCEP tương đương khung khổ ASEAN và thấp hơn CPTPP/EVFTA. Việt Nam chỉ mở cửa vượt mức WTO ở 02 phân ngành: Cung cấp thiết bị đường sắt (CPC 88105**) và Đóng gói thực phẩm, đồ gia dụng (CPC 876**). Ngoài ra, Việt Nam cam kết thực hiện MFN cho 05 phân ngành và cam kết "chỉ tiến không lùi" (Ratchet) cho 07 phân ngành.

3. Cam kết di chuyển thể nhân (Phương thức 4) của Việt Nam trong RCEP có những điểm mới nào?
Theo Phụ lục IV, Việt Nam bổ sung 02 nhóm đối tượng mới mà WTO chưa từng cam kết: (1) Người ký hợp đồng lao động làm việc cho hiện diện thương mại tại Việt Nam (lưu trú tối đa 03 năm theo thời hạn hợp đồng); (2) Người chào bán dịch vụ (lưu trú tối đa 90 ngày). Việt Nam không cam kết mở cửa đối với thân nhân đi kèm.

4. Dịch vụ tài chính và viễn thông trong RCEP được quy định tại các phụ lục nào và có bắt buộc thay đổi luật Việt Nam không?
Dịch vụ tài chính được quy định tại Phụ lục 8A và viễn thông tại Phụ lục 8B. Các quy định này chủ yếu về minh bạch hóa, thời hạn xử lý cấp phép tài chính (180 ngày), quyền tiếp cận mạng viễn thông công cộng và trạm cập bờ cáp biển. Các nội dung này cơ bản tương đồng hoặc thấp hơn CPTPP/EVFTA và đã được nội luật hóa trong Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật, Luật Viễn thông và Luật Các tổ chức tín dụng, do đó không tạo ra áp lực phải thay đổi khung pháp luật hiện hành của Việt Nam.

5. Sau khi RCEP có hiệu lực, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) từ khối này vào Việt Nam đạt kết quả như thế nào?
Năm 2022 (sau 1 năm thực thi RCEP), vốn FDI đăng ký cấp mới từ các nước thành viên RCEP vào Việt Nam đạt 8,12 tỷ USD, chiếm 65,2% tổng vốn đăng ký mới của cả nước. Trong đó, 4 quốc gia gồm Nhật Bản, Singapore, Trung Quốc và Hàn Quốc chiếm tới 98,3% tổng vốn đầu tư từ khối RCEP.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Tiến Dũng đã phân tích hệ thống cơ sở lý luận và các cam kết pháp lý về tự do hóa thương mại dịch vụ trong khuôn khổ Hiệp định RCEP. Công trình làm rõ lộ trình mở cửa thị trường dịch vụ của Việt Nam theo phương thức "chọn - cho" chuyển tiếp, đánh giá tính tương thích của hệ thống thể chế quốc gia và kết quả thu hút đầu tư trong 2 năm đầu thực thi. Các nhóm kiến nghị được đề xuất mang tính đồng bộ cho cả cơ quan quản lý nhà nước và cộng đồng doanh nghiệp, hỗ trợ định hướng khai thác hiệu quả các cơ hội và giảm thiểu rủi ro từ thị trường dịch vụ khu vực RCEP.