Tổng quan về luận án

Quan hệ thương mại quốc tế giữa Việt Nam và Nhật Bản là hình mẫu tiêu biểu cho sự hợp tác kinh tế - thương mại mang tính bổ trợ cao giữa một nền kinh tế đang phát triển định hướng xuất khẩu và một cường quốc kinh tế công nghiệp hàng đầu khu vực Đông Bắc Á. Kể từ khi Hiệp định Đối tác Kinh tế Việt Nam - Nhật Bản (VJEPA) chính thức có hiệu lực vào ngày 01/10/2009, quan hệ kinh tế song phương đã chứng kiến những chuyển biến sâu sắc về quy mô, cơ cấu và thể chế thương mại. Tuy nhiên, trong bối cảnh địa kinh tế và địa chính trị toàn cầu có nhiều biến động sâu sắc giai đoạn 2019–2022 — nổi bật là đại dịch Covid-19, xu hướng chuyển đổi số, biến đổi khí hậu toàn cầu, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, xung đột quân sự Nga - Ukraine, cùng sự đan xen của các khuôn khổ hội nhập kinh tế đa phương thế hệ mới như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) và Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) — việc thực thi VJEPA đứng trước cả cơ hội tái định hình lẫn những thách thức mang tính hệ thống.

Khoảng trống nghiên cứu then chốt mà luận án giải quyết xuất phát từ việc các nghiên cứu trước đây (như Nguyễn Văn Tận & Nguyễn Hoàng Huế, 2008; Trần Quang Minh, 2008; Le Thuy Ngoc Van, 2013; Nguyen Anh Thu, 2014; Nguyễn Thị Thùy Chi, 2014; Trương Đình Chiến, 2019) chủ yếu tiếp cận quan hệ thương mại song phương ở giai đoạn đầu thực thi VJEPA hoặc phân tích đơn lẻ từng ngành hàng (Xuan Thi Thanh Phan & cộng sự, 2016; Huỳnh Ngọc Chương & cộng sự, 2021). Chưa có công trình tiến sĩ nào đánh giá toàn diện, đa chiều và có hệ thống thực tiễn thực thi VJEPA qua hơn một thập kỷ (2009–2021), đặc biệt là trong sự so sánh tương quan với các hiệp định thương mại tự do (FTA) đa phương cùng có sự tham gia của hai nước (AJCEP, CPTPP, RCEP), đồng thời tích hợp bức tranh bối cảnh mới khi quan hệ song phương được nâng cấp lên mức "Đối tác chiến lược sâu rộng vì hòa bình và thịnh vượng ở châu Á".

Luận án thiết lập hệ thống 04 câu hỏi nghiên cứu và 04 giả thuyết khoa học tương ứng:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn nào thúc đẩy quan hệ thương mại hàng hóa Việt Nam - Nhật Bản?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2: Những kết quả nào đã đạt được, những hạn chế nào còn tồn tại và nguyên nhân của nó trong quan hệ thương mại hàng hóa giữa Việt Nam và Nhật Bản giai đoạn 2009–2021?
  • Câu hỏi nghiên cứu 3: Những cơ hội và thách thức nào xuất hiện trong việc thúc đẩy quan hệ thương mại hàng hóa Việt Nam - Nhật Bản trong bối cảnh mới?
  • Câu hỏi nghiên cứu 4: Những giải pháp nào nhằm phát huy kết quả, khắc phục hạn chế, tận dụng cơ hội và vượt qua thách thức để thúc đẩy quan hệ thương mại hàng hóa giữa hai nước thông qua việc tận dụng hiệu quả Hiệp định VJEPA?

Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được kiểm chứng gồm:

  • Giả thuyết H1: Các học thuyết và mô hình về thương mại quốc tế, quan hệ đối tác chiến lược và FTA cùng với các yếu tố môi trường quốc tế, khu vực và nội tại hai nền kinh tế tạo tiền đề và động lực quyết định sự hình thành, phát triển của các FTA song phương.
  • Giả thuyết H2: Quan hệ thương mại hàng hóa Việt Nam - Nhật Bản tuy đạt được những thành tựu đáng kể về tăng trưởng kim ngạch nhưng vẫn tồn tại những hạn chế cốt lõi bắt nguồn từ nguyên nhân chủ quan của doanh nghiệp và các cơ quan hữu quan Việt Nam.
  • Giả thuyết H3: Bối cảnh mới tạo ra tác động kép gồm những cơ hội chuyển đổi mô hình tăng trưởng thương mại song song với những rào cản kỹ thuật và áp lực cạnh tranh gia tăng.
  • Giả thuyết H4: Sự phối hợp đồng bộ giữa cơ quan quản lý nhà nước, hiệp hội ngành hàng và tính chủ động của cộng đồng doanh nghiệp là nhân tố quyết định hiệu quả thực thi VJEPA.

Khung lý thuyết của công trình tích hợp Lý thuyết Lợi thế so sánh (David Ricardo), Lý thuyết Tỷ lệ các yếu tố sản xuất H-O (Eli Heckscher & Bertil Ohlin), Mô hình Kim cương về Lợi thế cạnh tranh quốc gia (Michael E. Porter), Lý thuyết Đối tác chiến lược và Lý thuyết Hội nhập kinh tế quốc tế / FTA. Về phạm vi nghiên cứu, luận án tập trung vào thương mại hàng hóa song phương giai đoạn 2009–2021, định hướng tới năm 2025 và tầm nhìn 2030, kết hợp điều tra khảo sát sơ cấp quy mô 112 doanh nghiệp tại 5 trung tâm kinh tế trọng điểm (Hà Nội, Hải Phòng, TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai). Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của công trình thể hiện ở việc lượng hóa mức độ tận dụng ưu đãi thuế quan, chỉ rõ các nút thắt phi thuế quan (NTMs/NTBs) và đề xuất hệ thống giải pháp liên hoàn nhằm thúc đẩy quan hệ kinh tế song phương tương xứng với tầm vóc đối tác chiến lược sâu rộng.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu học thuật cho thấy các nghiên cứu về lợi thế so sánh và quan hệ thương mại Việt Nam - Nhật Bản tập trung vào ba dòng chính:

Dòng nghiên cứu thứ nhất về lợi thế so sánh và năng lực cạnh tranh xuất khẩu của Việt Nam: Quoc Phuong Le (2010) khi đánh giá sự thay đổi mô hình lợi thế so sánh của Việt Nam giai đoạn 1986–2010 đã chỉ ra rằng lợi thế của Việt Nam chủ yếu dựa trên tài nguyên và lao động giá rẻ với giá trị gia tăng thấp, từ đó đề xuất phát triển công nghiệp hỗ trợ và chuyển dịch sang thâm dụng công nghệ. Akhmad Jayadi và Harry Azhar Aziz (2017) phân tích chỉ số lợi thế so sánh hiện hữu (RCA) của 6 quốc gia ASEAN (1997–2014) từ dữ liệu Ngân hàng Thế giới (WB), chỉ ra tính năng động và tính bổ trợ cao giữa Việt Nam và Thái Lan. Đỗ Thị Thu Thủy và cộng sự (2018) kết hợp chỉ số RCA và chỉ số lợi thế thương mại đối tác (PCA) khẳng định lợi thế của dệt may, da giày nhưng cảnh báo rủi ro tăng trưởng theo chiều rộng. Nguyen Thi Minh Anh và Kieu Thi Minh Thu (2019), Vũ Diệp Anh (2020), Khắc Dũng Đỗ (2021) áp dụng Mô hình Kim cương của Michael Porter và RCA chỉ ra năng lực cạnh tranh dệt may Việt Nam đối mặt áp lực sụt giảm nếu không tự chủ quy tắc xuất xứ từ sợi/vải. Huỳnh Ngọc Chương và cộng sự (2021), Nguyễn Thường Lạng (2022) nhấn mạnh việc khai thác tính bổ sung lợi thế trong xuất khẩu nông sản khi chuỗi cung ứng toàn cầu đứt gãy.

Dòng nghiên cứu thứ hai về quan hệ thương mại tổng thể Việt Nam - Nhật Bản và tác động của các FTA: Trần Quang Minh (2008), Nguyễn Văn Tận và Nguyễn Hoàng Huế (2008), Nguyễn Thị Thùy Chi (2014) đánh giá quy mô thương mại song phương tuy tăng trưởng nhưng tỷ trọng kim ngạch giữa hai nước trong tổng ngoại thương của Nhật Bản chỉ dao động dưới 1%, chủ yếu mang tính liên ngành (inter-industry trade). Nguyen Anh Thu (2014) sử dụng mô hình trọng lực (Gravity Model) trên dữ liệu thương mại song phương của Việt Nam với 39 quốc gia giai đoạn 2004–2011 để ước lượng tác động của AFTA và VJEPA, chỉ ra rằng tác động của VJEPA chưa thực sự rõ nét trong ngắn hạn do lộ trình giảm thuế kéo dài. Lê Tuấn Lộc (2017), Trần Thị Hà và cộng sự (2020), Trần Đình Hưng (2022) phân tích sự đan xen giữa VJEPA, AJCEP và VKFTA, nêu bật sự phụ thuộc lớn vào khối doanh nghiệp đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và những rào cản kỹ thuật khắt khe.

Dòng nghiên cứu thứ ba về thương mại ngành hàng cụ thể và rào cản thị trường: David Roland-Holst và cộng sự phân tích triển vọng nông sản Việt Nam tại Nhật Bản, chứng minh rằng việc cắt giảm thuế quan danh nghĩa chỉ tạo ra cú hích kinh tế hạn chế nếu không tháo gỡ được rào cản tiếp cận thị trường và tiêu chuẩn kỹ thuật. Nhóm tác giả Xuan Thi Thanh Phan và cộng sự (2016), Viet Van Hoang và cộng sự (2017), Thi Thanh Huyen Vu và cộng sự (2019) tập trung vào các mặt hàng da giày, nông thủy sản, chế biến gỗ, chỉ ra các yêu cầu ngặt nghèo về kiểm định dư lượng hóa chất, chứng chỉ rừng FSC, tiêu chuẩn nông nghiệp JAS và tiêu chuẩn công nghiệp JIS.

Trong y văn tồn tại hai luồng quan điểm tranh luận nổi bật: Một luồng quan điểm (tiêu biểu như các phân tích truyền thống về tự do hóa thuế quan) cho rằng việc cắt giảm dòng thuế theo cam kết FTA là động lực then chốt gia tăng xuất khẩu; ngược lại, luồng quan điểm thứ hai (như David Roland-Holst; Nguyen Anh Thu, 2014) lập luận rằng rào cản phi thuế quan (NTMs), tiêu chuẩn an toàn thực phẩm (SPS), rào cản kỹ thuật (TBT) và sự phức tạp của quy tắc xuất xứ (ROO) mới là yếu tố quyết định dòng chảy thương mại thực tế.

Vị trí của luận án được xác lập tại điểm giao thoa giữa kinh tế học thương mại quốc tế và chính sách thực thi hiệp định: Không dừng lại ở việc mô tả số liệu thống kê vĩ mô, luận án định vị khoảng trống thông qua việc so sánh đối chiếu đa tầng giữa VJEPA với AJCEP, CPTPP và RCEP; lượng hóa tỷ lệ tận dụng C/O mẫu VJ; đồng thời đánh giá tác động trực tiếp của các biến số bối cảnh mới (đứt gãy chuỗi cung ứng, xung đột địa chính trị, cam kết Net Zero) lên hành vi của doanh nghiệp. Nghiên cứu so sánh trực tiếp với các nghiên cứu quốc tế như nghiên cứu của Bablu Kumar Dhar và cộng sự (2022) về dịch chuyển lợi thế cạnh tranh thâm dụng lao động từ Trung Quốc sang Việt Nam dưới tác động của chiến tranh thương mại Mỹ - Trung, và nghiên cứu của Akhmad Jayadi & Harry Azhar Aziz (2017) về sự thay đổi cơ cấu RCA trong ASEAN, từ đó làm rõ vị thế cạnh tranh độc thấu của hàng hóa Việt Nam trên thị trường Nhật Bản.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm các khung lý thuyết thương mại quốc tế truyền thống trong bối cảnh hội nhập thế hệ mới:

  1. Mở rộng Lý thuyết Lợi thế so sánh (Ricardo) và Lý thuyết H-O: Chuyển hóa góc nhìn từ lợi thế so sánh tĩnh dựa trên nguồn lực sẵn có (lao động chi phí thấp, tài nguyên thiên nhiên thô) sang lợi thế so sánh động và lợi thế cạnh tranh có thể tạo dựng (Porter Diamond Model) thông qua việc nâng cấp chuỗi giá trị và chuyển giao công nghệ từ các dòng vốn FDI gắn với FTA song phương.
  2. Phát triển Lý thuyết Đối tác chiến lược trong kinh tế quốc tế: Luận giải và chứng minh FTA song phương (VJEPA) không chỉ là một thỏa thuận kinh tế thương mại đơn thuần mà đóng vai trò là "hạt nhân", "nền tảng thúc đẩy từng bước nâng tầm quan hệ đối tác", định hình khung thể chế và xây dựng niềm tin chiến lược giữa hai quốc gia.
  3. Đóng góp vào Lý thuyết Tích tụ FTA (Spaghetti Bowl / Noodle Bowl Effect): Làm rõ cơ chế tương tác, bổ trợ và xung đột giữa một FTA song phương sâu rộng (VJEPA) và các FTA đa phương cùng tồn tại (AJCEP, CPTPP, RCEP), giải thích lý do tại sao ưu đãi thuế quan cao hơn của FTA song phương không phải lúc nào cũng dẫn tới tỷ lệ tận dụng vượt trội nếu quy tắc xuất xứ thiếu tính linh hoạt.

Mô hình lý thuyết của nghiên cứu xác lập các mệnh đề khoa học:

  • Mệnh đề P1: Mức độ cắt giảm thuế quan của FTA song phương tỷ lệ thuận với tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu chỉ khi các chi phí tuân thủ quy tắc xuất xứ (ROO) và chi phí đáp ứng rào cản phi thuế quan (NTMs) nhỏ hơn biên độ ưu đãi thuế quan (tariff preference margin).
  • Mệnh đề P2: Cơ cấu thương mại chuyển dịch từ liên ngành sang nội ngành khi mức độ liên kết giữa FDI của đối tác và chuỗi cung ứng của doanh nghiệp nội địa đạt tới ngưỡng phát triển công nghiệp hỗ trợ nhất định.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành 03 khối lý thuyết chủ đạo: Lý thuyết Thương mại quốc tế hiện đại, Lý thuyết Đối tác chiến lược và Thể chế FTA, cùng Mô hình phân tích ma trận SWOT kết hợp phân tích năng lực cạnh tranh.

[Bối cảnh mới: Covid-19, Chuyển đổi số, Biến đổi khí hậu, CPTPP/RCEP, Địa chính trị]

Khung phân tích xác lập các điều kiện biên (boundary conditions) chặt chẽ: Tập trung vào dòng thương mại hàng hóa vật chất (merchandise trade), xem xét các cam kết thương mại dịch vụ và đầu tư ở vai trò yếu tố hỗ trợ tác động gián tiếp; đối tượng tương tác là hai quốc gia Việt Nam (nền kinh tế đang phát triển) và Nhật Bản (nền kinh tế phát triển) trong không gian thời gian 2009–2021 và tầm nhìn 2030.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án được xây dựng trên lập trường triết học thực chứng (positivism) kết hợp với chủ nghĩa hiện thực thực tiễn (pragmatic realism), sử dụng dữ liệu định lượng để kiểm chứng hiện tượng kinh tế kết hợp với phân tích định tính chuyên sâu để giải thích nguyên nhân và cơ chế tác động.

Thiết kế nghiên cứu thuộc dạng nghiên cứu kết hợp (mixed-methods research design) theo quy trình tuần tự:

  1. Nghiên cứu định lượng thứ cấp: Phân tích chuỗi thời gian (time-series) về kim ngạch, tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng và cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu trong suốt 13 năm (2009–2021); tính toán và phân tích các chỉ số thương mại (RCA, PCA, mức độ cắt giảm thuế quan theo danh mục thuế quan hài hòa ASEAN AHTN 2017).
  2. Nghiên cứu định lượng sơ cấp: Khảo sát điều tra thực nghiệm diện rộng thông qua bảng hỏi chuẩn hóa.
  3. Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn chuyên sâu (in-depth interview) các nhà hoạch định chính sách, đại diện hiệp hội ngành hàng và chuyên gia kinh tế.

Thiết kế đa cấp độ (multi-level design) được triển khai nhất quán:

  • Cấp độ vĩ mô: Đánh giá thể chế, chính sách thương mại quốc gia, cam kết hiệp định và dòng chảy ngoại thương tổng thể.
  • Cấp độ trung mô: Phân tích 10 nhóm ngành hàng xuất khẩu và nhập khẩu chủ lực (dệt may, da giày, nông thủy sản, gỗ, máy móc thiết bị điện tử, linh kiện phụ tùng).
  • Cấp độ vi mô: Khảo sát hành vi, nhận thức, khả năng đáp ứng quy tắc xuất xứ và phản ứng chính sách của 112 doanh nghiệp trực tiếp tham gia hoạt động xuất nhập khẩu với Nhật Bản.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành nghiêm ngặt qua các bước:

  • Chiến lược chọn mẫu: Phương pháp chọn mẫu phi xác suất có chủ đích kết hợp thuận tiện (purposive and convenience sampling) hướng tới các doanh nghiệp có hoạt động giao thương thực tế với thị trường Nhật Bản. Địa bàn khảo sát tập trung tại 5 trung tâm kinh tế - công nghiệp trọng điểm: Hà Nội, Hải Phòng (khu vực phía Bắc) và TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương, Đồng Nai (khu vực phía Nam).
  • Công cụ thu thập dữ liệu sơ cấp: Bảng câu hỏi khảo sát được thiết kế trên nền tảng trực tuyến Google Forms bằng 03 ngôn ngữ (Tiếng Việt, Tiếng Nhật, Tiếng Anh), gồm 27 câu hỏi chuẩn hóa chia thành 3 phân nhóm chức năng:
    • 07 câu hỏi về thông tin doanh nghiệp, quy mô vốn/lao động và lĩnh vực hoạt động (Phụ lục 4.1, 4.2, 4.3);
    • 09 câu hỏi về mức độ nhận biết quan hệ thương mại Việt - Nhật và mức độ hiểu biết, tận dụng Hiệp định VJEPA (Phụ lục 4.5, 4.6);
    • 11 câu hỏi khảo sát mức độ ưu tiên đối với các nhóm giải pháp thúc đẩy quan hệ thương mại (Phụ lục 4.7).
  • Thời gian thực địa: Bảng khảo sát được triển khai thu thập dữ liệu tập trung trong tháng 03/2021. Tổng số phiếu thu về hợp lệ đạt 112 doanh nghiệp.
  • Kỹ thuật tam giác hóa (Triangulation): Luận án thực hiện tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation) thông qua việc đối chiếu chéo số liệu giữa các cơ quan thống kê chính thức của Việt Nam (Tổng cục Hải quan, Tổng cục Thống kê, Bộ Công Thương, VCCI) với cơ sở dữ liệu quốc tế uy tín (UN Comtrade, ITC, WTO, WB, IMF) và các tổ chức xúc tiến thương mại của Nhật Bản (JETRO, JICA, JCCI, METI).

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu khảo sát sơ cấp ($N = 112$ doanh nghiệp):

  • Mẫu bao gồm đầy đủ các loại hình doanh nghiệp: doanh nghiệp ngoài nhà nước, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI Nhật Bản và FDI khác) và doanh nghiệp nhà nước; hoạt động đa dạng trong các ngành sản xuất chế biến, dệt may, da giày, nông thủy sản, logistics và thương mại xuất nhập khẩu.

Công cụ và kỹ thuật phân tích dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp được chuẩn hóa, phân loại theo mã số HS 2 chữ số và 4 chữ số, tính toán tốc độ tăng trưởng liên hoàn, tỷ trọng cơ cấu, xử lý trên phần mềm phân tích bảng tính Microsoft Excel và SPSS.
  • Đánh giá chi tiết lộ trình cắt giảm thuế quan theo Danh mục thuế quan hài hòa ASEAN (AHTN 2017) với tỷ lệ xóa bỏ thuế quan lên đến trên 90% lộ trình sau 10–16 năm thực thi.
  • Kiểm tra tính vững (Robustness) bằng cách so sánh tỷ lệ tận dụng Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) mẫu VJ với các mẫu C/O ưu đãi khác (mẫu AJ theo AJCEP, mẫu CPTPP, mẫu RCEP) trên cùng các nhóm mặt hàng chủ lực giai đoạn 2020–2021 (Bảng 3.1).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Qua phân tích chuỗi dữ liệu 2009–2021 kết hợp kết quả điều tra thực nghiệm, luận án chỉ ra 4 phát hiện mang tính bước ngoặt:

1. Tăng trưởng kim ngạch tuyệt đối ổn định nhưng vị thế tương đối bị suy giảm: Dữ liệu chỉ ra rằng mặc dù tổng kim ngạch xuất nhập khẩu song phương Việt Nam - Nhật Bản tăng trưởng liên tục từ mốc 13,65 tỷ USD năm 2009 lên xấp xỉ 42,7 tỷ USD năm 2021, nhưng "xét về thứ tự thì Nhật Bản lại có xu hướng tụt hạng so với các nền kinh tế khác trong quan hệ thương mại hàng hóa với Việt Nam". Từ vị trí đối tác thương mại số 2 của Việt Nam vào đầu những năm 2000, Nhật Bản đã lần lượt bị Trung Quốc, Hoa Kỳ và Hàn Quốc vượt qua, tụt xuống vị trí thứ 4. Kim ngạch trao đổi với Việt Nam vẫn chỉ chiếm tỷ trọng khiêm tốn (dưới 1,5%) trong tổng kim ngạch ngoại thương của Nhật Bản.

2. Tỷ lệ tận dụng ưu đãi thuế quan VJEPA còn thấp và nút thắt rào cản phi thuế quan (NTMs): Theo số liệu thống kê tại Bảng 3.1, tỷ lệ tận dụng ưu đãi thuế quan theo C/O mẫu VJ của hàng hóa Việt Nam xuất khẩu sang Nhật Bản năm 2020–2021 chỉ đạt mức trung bình khoảng 40–44%, thấp hơn đáng kể so với tiềm năng cắt giảm thuế quan cam kết (trên 92% dòng thuế được xóa bỏ). Hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam thường xuyên vấp phải rào cản phi thuế quan (NTBs/NTMs) tại Nhật Bản:

  • Quy định nghiêm ngặt về biện pháp vệ sinh và kiểm dịch động thực vật (SPS), kiểm soát dư lượng kháng sinh và thuốc bảo vệ thực vật;
  • Tiêu chuẩn nông nghiệp Nhật Bản (JAS), tiêu chuẩn công nghiệp (JIS) về hàm lượng formaldehyde trong sản phẩm gỗ;
  • Quy chuẩn chứng nhận quản lý rừng bền vững quốc tế (FSC).

3. Cơ cấu thương mại bất đối xứng và điểm nghẽn công nghiệp hỗ trợ: Cơ cấu thương mại giữa hai nước duy trì trạng thái liên ngành sâu sắc. Việt Nam chủ yếu xuất khẩu các mặt hàng thâm dụng lao động và sơ chế nông thủy sản (năm 2021, các mặt hàng dệt may, phương tiện vận tải và phụ tùng, máy móc thiết bị điện tử, thủy sản chiếm tỷ trọng lớn), trong khi nhập khẩu từ Nhật Bản chủ yếu là máy móc, thiết bị, linh kiện điện tử, sắt thép và nguyên phụ liệu đầu vào. Tình trạng "nguyên liệu phục vụ cho ngành dệt may của Việt Nam được nhập khẩu tới 80% từ nước ngoài" khiến doanh nghiệp Việt Nam gặp khó khăn nghiêm trọng trong việc đáp ứng quy tắc xuất xứ chuyển đổi mã số hàng hóa (CTC/CTH) hoặc hàm lượng giá trị khu vực (RVC/LVC) để được cấp C/O mẫu VJ.

4. Khoảng trống nhận thức và năng lực thể chế của doanh nghiệp: Kết quả khảo sát 112 doanh nghiệp (Phụ lục 4.5, 4.6) chỉ ra rằng hơn 50% doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) được khảo sát chưa nắm vững các cam kết cụ thể của VJEPA, lúng túng trong việc lựa chọn giữa C/O mẫu VJ (song phương) và C/O mẫu AJ, CPTPP (đa phương), thiếu thông tin về hệ thống phân phối nội địa Nhật Bản và gặp rào cản chi phí lớn khi tham gia các hoạt động xúc tiến thương mại chuyên sâu.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Khẳng định tính đúng đắn của việc kết hợp mô hình phân tích thể chế FTA với lý thuyết chuỗi giá trị toàn cầu (GVCs), chứng minh rằng việc xóa bỏ thuế quan biên giới chỉ là điều kiện cần; năng lực đáp ứng quy tắc xuất xứ và sự tương thích hàng rào kỹ thuật mới là điều kiện đủ để tạo ra dòng chảy thương mại bền vững.
  • Về phương pháp luận: Cung cấp khung đối chiếu ma trận cam kết đa FTA (multi-FTA comparison matrix) có thể nhân rộng để nghiên cứu quan hệ thương mại của Việt Nam với các đối tác khác như EU (EVFTA), Hàn Quốc (VKFTA) hay Vương quốc Anh (UKVFTA).
  • Về mặt thực tiễn doanh nghiệp: Doanh nghiệp cần chủ động chuyển đổi mô hình sản xuất từ gia công đơn thuần (CMT) sang tự chủ thiết kế và nguyên liệu (FOB, ODM, OBM); thiết lập hệ thống kiểm soát chất lượng từ gốc (áp dụng chuẩn VietGAP, GlobalGAP, HACCP, ISO); khai thác sâu quy tắc cộng gộp xuất xứ trong khuôn khổ VJEPA và CPTPP.
  • Về mặt chính sách quản lý nhà nước:
    • Chính phủ và Bộ Công Thương cần đàm phán sửa đổi, bổ sung Hiệp định thực thi VJEPA nhằm đơn giản hóa quy trình cấp C/O điện tử (e-Form VJ), hài hòa hóa quy tắc xuất xứ với RCEP và CPTPP;
    • Ban hành chiến lược quốc gia phát triển mạnh mẽ công nghiệp hỗ trợ dệt may, da giày, cơ khí chính xác;
    • Tích hợp liên hoàn bộ ba trụ cột hợp tác: Thương mại (Trade) - Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) - Viện trợ phát triển chính thức (ODA), hướng dòng vốn FDI Nhật Bản vào các ngành công nghệ cao, kinh tế xanh và chuyển đổi số.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:

  1. Giới hạn về phạm vi nội dung: Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào thương mại hàng hóa hữu hình; các mảng thương mại dịch vụ (logistics, tài chính, du lịch), thương mại điện tử xuyên biên giới và sở hữu trí tuệ (IPR) mới chỉ được tiếp cận như các yếu tố hỗ trợ chứ chưa phân tích định lượng độc lập.
  2. Giới hạn về quy mô mẫu khảo sát: Cỡ mẫu 112 doanh nghiệp tuy đại diện cho các vùng kinh tế trọng điểm nhưng chủ yếu phản ánh tiếng nói của các doanh nghiệp đang hoạt động tại các trung tâm lớn, chưa bao quát hết các doanh nghiệp siêu nhỏ tại các vùng nguyên liệu nông thôn.
  3. Giới hạn về khung thời gian: Dữ liệu chuỗi thời gian kết thúc ở năm 2021, thời điểm mà các tác động dài hạn của hiệp định RCEP (có hiệu lực từ đầu năm 2022) và cục diện phân mảnh địa kinh tế toàn cầu từ xung đột Nga - Ukraine mới bắt đầu bộc lộ.

Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda) mở ra 04 hướng trọng tâm:

  • Hướng 1: Ứng dụng mô hình Cân bằng Tổng thể Động (Dynamic Computable General Equilibrium - DCGE) kết hợp Ma trận Hạch toán Xã hội (VSAM) để mô phỏng định lượng tác động tương hỗ giữa VJEPA, CPTPP và RCEP tới phúc lợi xã hội và phân bổ nguồn lực quốc gia.
  • Hướng 2: Nghiên cứu tác động của tiêu chuẩn Môi trường - Xã hội - Quản trị (ESG) và cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) đối với hàng hóa xuất khẩu Việt Nam sang thị trường Nhật Bản.
  • Hướng 3: Đánh giá thực nghiệm dòng thương mại dịch vụ số và dữ liệu xuyên biên giới giữa Việt Nam và Nhật Bản trong kỷ nguyên kinh tế số.
  • Hướng 4: Mở rộng mô hình nghiên cứu chuỗi cung ứng nông sản thông minh ứng dụng công nghệ Blockchain trong việc truy xuất nguồn gốc đáp ứng tiêu chuẩn JAS Nhật Bản.

Tác động và ảnh hưởng

  • Ảnh hưởng học thuật: Công trình tạo tiền đề tham khảo quan trọng cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Kinh tế quốc tế và Thương mại quốc tế; cung cấp bộ dữ liệu thực chứng 2009–2021 có độ tin cậy cao phục vụ công tác giảng dạy và nghiên cứu về FTA song phương tại các trường đại học khối kinh tế.
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp: Các khuyến nghị về quy tắc xuất xứ và phát triển công nghiệp hỗ trợ cung cấp luận cứ trực tiếp cho Hiệp hội Dệt May Việt Nam (VITAS), Hiệp hội Da giày - Túi xách Việt Nam (LEFASO), Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản (VASEP) trong việc tái cơ cấu chuỗi cung ứng đầu vào.
  • Định hình chính sách vĩ mô: Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo giá trị cho Bộ Công Thương, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Ngoại giao và VCCI trong quá trình rà soát định kỳ việc thực thi VJEPA, xây dựng định hướng đàm phán nâng cấp hiệp định và hoạch định chương trình Xúc tiến thương mại quốc gia giai đoạn 2023–2030.
  • Lợi ích xã hội và việc làm: Đề xuất kết hợp xuất khẩu hàng hóa với xuất khẩu lao động có kỹ năng, gắn kết các chương trình đào tạo nguồn nhân lực của Viện VJCC và Trường Đại học Việt - Nhật (VJU) với nhu cầu của các doanh nghiệp Nhật Bản, góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và thu nhập của người lao động Việt Nam.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học giả: Tiếp cận hệ thống luận điểm khoa học, khung lý thuyết tích hợp và phương pháp luận khảo sát thực chứng đa chiều về kinh tế đối ngoại song phương.
  • Cộng đồng Doanh nghiệp Xuất nhập khẩu: Nắm bắt chính xác cẩm nang kỹ thuật về quy tắc xuất xứ C/O mẫu VJ, nhận diện danh mục rào cản kỹ thuật (SPS, TBT, JAS, JIS) và các kênh phân phối đặc thù tại Nhật Bản để tối ưu hóa chi phí tuân thủ.
  • Các Nhà hoạch định chính sách: Sở hữu cơ sở dữ liệu thực nghiệm và hệ thống 5 nhóm giải pháp vĩ mô có tính khả thi cao nhằm hoàn thiện khung pháp lý, điều chỉnh chính sách ưu đãi FDI và nâng cao hiệu quả các thỏa thuận thương mại song phương.
  • Tổ chức Xúc tiến Thương mại và Hiệp hội ngành nghề: Tối ưu hóa mô hình tổ chức hội chợ triển lãm, xây dựng hệ thống thông tin thương trường chuyên sâu và khai thác hiệu quả mạng lưới kiều bào tại Nhật Bản.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Đối tác chiến lược gắn với Thể chế FTA song phương, luận giải và chứng minh rằng trong quan hệ kinh tế giữa một nước đang phát triển và một nước phát triển, FTA song phương (VJEPA) đóng vai trò là "mỏ neo thể chế" (institutional anchor) định hình cấu trúc niềm tin chiến lược và dẫn dắt dòng vốn FDI tái cấu trúc lợi thế so sánh động của quốc gia tiếp nhận.

2. Điểm đổi mới trong phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì?
Khác với nghiên cứu của Quoc Phuong Le (2010) chỉ dùng số liệu vĩ mô hoặc Nguyen Anh Thu (2014) chỉ dùng mô hình Gravity đơn thuần, luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp tuần tự: tích hợp phân tích chuỗi số liệu thứ cấp 13 năm (2009–2021), rà soát biểu thuế AHTN 2017 chi tiết từng dòng HS, đối chiếu ma trận quy tắc xuất xứ giữa 04 hiệp định (VJEPA, AJCEP, CPTPP, RCEP) và kiểm chứng thực nghiệm qua khảo sát 112 doanh nghiệp thực tế tại 5 trung tâm kinh tế trọng điểm.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện mang tính phản trực giác là: Mặc dù VJEPA mang lại mức ưu đãi thuế quan song phương rất sâu (nhiều mặt hàng thuế suất 0% ngay khi có hiệu lực), nhưng vị thế thị phần tương đối của Nhật Bản trong tổng ngoại thương Việt Nam liên tục tụt hạng (từ vị trí số 2 xuống số 4), và tỷ lệ sử dụng C/O mẫu VJ chỉ đạt 40–44%. Nguyên nhân cốt lõi không nằm ở thuế quan mà ở sự thiếu hụt công nghiệp hỗ trợ trong nước khiến hàng hóa không đáp ứng được quy tắc xuất xứ, cộng với hệ thống rào cản phi thuế quan (NTMs) cực kỳ tinh vi của Nhật Bản.

4. Nghiên cứu có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) không?
Luận án cung cấp đầy đủ phụ lục công cụ nghiên cứu gồm: Cấu trúc bảng hỏi chuẩn hóa 27 câu hỏi (Phụ lục 3), ma trận thống kê dữ liệu khảo sát (Phụ lục 4) và bảng hướng dẫn chi tiết các tiêu chí kê khai trên C/O mẫu VJ (Phụ lục 5), cho phép các nhà nghiên cứu dễ dàng nhân rộng mô hình khảo sát đối với các cặp quan hệ đối tác kinh tế song phương khác.

5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Nghiên cứu định hình lộ trình theo dõi thực nghiệm quan hệ thương mại Việt - Nhật đến năm 2030, tập trung vào: Sự chuyển dịch dòng thương mại dưới tác động của lộ trình xóa bỏ thuế quan hoàn tất của CPTPP/RCEP; xu hướng chuyển đổi số trong quản trị chuỗi cung ứng song phương; và tác động của cam kết giảm phát thải ròng bằng 0 (Net Zero 2050) tới các tiêu chuẩn xanh của hàng xuất khẩu.

Kết luận

  1. Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về thương mại quốc tế, quan hệ đối tác chiến lược và vai trò trung tâm của FTA song phương trong việc nâng tầm quan hệ kinh tế ngoại giao giữa hai quốc gia.
  2. Đánh giá thực chứng sâu sắc bức tranh 13 năm thực thi VJEPA (2009–2021), làm rõ thành tựu tăng trưởng quy mô song song với các điểm nghẽn cố hữu về cơ cấu liên ngành, tỷ lệ tận dụng ưu đãi C/O VJ thấp và rào cản phi thuế quan.
  3. So sánh đối chiếu có hệ thống tính linh hoạt, lộ trình cắt giảm thuế và quy tắc xuất xứ giữa VJEPA với các hiệp định đa phương thế hệ mới (AJCEP, CPTPP, RCEP).
  4. Khảo sát thực nghiệm quy mô 112 doanh nghiệp tại 5 vùng kinh tế trọng điểm, chỉ rõ khoảng trống nhận thức và nhu cầu hỗ trợ chính sách thực tế từ cộng đồng doanh nghiệp.
  5. Đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp đồng bộ và khả thi cho giai đoạn 2022–2030, kết hợp chặt chẽ giữa sửa đổi thể chế VJEPA, phát triển công nghiệp hỗ trợ, vượt rào cản NTMs, nâng cao năng lực doanh nghiệp và phát huy vai trò cộng đồng kiều bào.
  6. Mở ra các hướng nghiên cứu học thuật mới về tác động tương tác đa FTA, thương mại dịch vụ số và chuỗi cung ứng xanh bền vững trong quan hệ Đối tác chiến lược sâu rộng Việt Nam - Nhật Bản.