Toàn văn Luận án: Cơ chế đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước trong doanh nghiệp

Chuyên ngành

Kinh tế chính trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2018

173
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan cơ chế đại diện vốn nhà nước tại doanh nghiệp VN

Trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, sở hữu nhà nước đóng vai trò nền tảng, và việc quản lý hiệu quả nguồn vốn nhà nước đầu tư vào sản xuất kinh doanh là nhiệm vụ trọng yếu. Cơ chế đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước được hình thành như một phương thức thực hiện gián tiếp quyền sở hữu của Nhà nước, giải quyết bài toán tách bạch giữa quyền sở hữu và quyền quản lý, sử dụng vốn. Cơ chế này là tổng thể các mối quan hệ kinh tế và pháp lý giữa Nhà nước (với tư cách là chủ sở hữu tối cao) và các tổ chức, cá nhân được ủy quyền (người đại diện). Mục tiêu cốt lõi của cơ chế đại diện vốn nhà nước tại doanh nghiệp là đảm bảo vốn nhà nước được bảo toàn, phát triển và sử dụng hiệu quả, đồng thời ngăn chặn các hành vi tham nhũng, lãng phí và thất thoát. Về bản chất, đây là việc áp dụng "Lý thuyết người đại diện" (Principal-Agent Theory) vào khu vực công, trong đó Nhà nước là "người ủy quyền" (Principal) và các cơ quan, cá nhân được giao nhiệm vụ là "người đại diện" (Agent). Cơ chế này đòi hỏi một khung pháp lý chặt chẽ, xác định rõ thẩm quyền, trách nhiệm và nghĩa vụ của từng chủ thể. Theo Luận án của Nguyễn Thị Minh Phương (2018), cơ chế này cần đảm bảo các doanh nghiệp nhà nước (DNNN) hoạt động theo nguyên tắc thị trường, cạnh tranh bình đẳng và góp phần thực hiện vai trò dẫn dắt của kinh tế nhà nước. Việc hoàn thiện cơ chế này không chỉ nâng cao hiệu quả hoạt động của từng DNNN mà còn tác động tích cực đến toàn bộ nền kinh tế, thúc đẩy tái cơ cấu và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

1.1. Khái niệm và vai trò của sở hữu Nhà nước trong kinh tế

Sở hữu Nhà nước là hình thức sở hữu mà Nhà nước, với tư cách là đại diện cho toàn dân, nắm giữ các tư liệu sản xuất và nguồn lực quan trọng của quốc gia. Trong nền kinh tế thị trường, sở hữu nhà nước không chỉ tồn tại dưới dạng hiện vật mà còn được giá trị hóa thành vốn. Vốn nhà nước tại doanh nghiệp bao gồm vốn từ ngân sách, các quỹ đầu tư phát triển, vốn tín dụng do Chính phủ bảo lãnh và các nguồn vốn khác. Vai trò của sở hữu Nhà nước là công cụ để Nhà nước thực hiện chức năng định hướng, điều tiết vĩ mô nền kinh tế, đảm bảo an sinh xã hội và thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững. Nhà nước không trực tiếp kinh doanh mà trao quyền quản lý, sử dụng vốn cho các chủ thể khác, điển hình là các DNNN, thông qua một cơ chế đại diện rõ ràng.

1.2. Người đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước Họ là ai

Người đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước là các tổ chức hoặc cá nhân được Nhà nước giao thẩm quyền và trách nhiệm thực hiện các quyền của chủ sở hữu tại doanh nghiệp. Các chủ thể này có thể là các Bộ, UBND cấp tỉnh, hoặc các cơ quan chuyên trách như Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn nhà nước (SCIC). Ở cấp độ doanh nghiệp, người đại diện cụ thể là các cá nhân được cử tham gia Hội đồng thành viên (HĐTV), Hội đồng quản trị (HĐQT) hoặc các chức danh quản lý khác. Họ có quyền chiếm hữu, sử dụng nhưng quyền định đoạt bị giới hạn theo ủy quyền, nhằm mục tiêu tối đa hóa lợi ích cho Nhà nước, chứ không phải lợi ích cá nhân hay lợi ích nhóm.

1.3. Nội dung cốt lõi của cơ chế đại diện vốn nhà nước

Nội dung của cơ chế đại diện vốn nhà nước bao gồm ba thành phần chính. Thứ nhất là phương thức xác định rõ ràng thẩm quyền và trách nhiệm giữa Nhà nước (chủ sở hữu) và người đại diện. Thứ hai là cơ chế tuyển chọn, bổ nhiệm, miễn nhiệm và đãi ngộ người đại diện, đảm bảo lựa chọn được những cá nhân đủ năng lực, phẩm chất và có cơ chế khuyến khích, ràng buộc trách nhiệm rõ ràng. Thứ ba là cơ chế kiểm tra, giám sát và đánh giá hiệu quả hoạt động của người đại diện, nhằm ngăn ngừa xung đột lợi ích và đảm bảo các quyết định của họ phù hợp với mục tiêu của Nhà nước. Ba thành phần này tạo thành một vòng tròn khép kín, đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả của việc quản lý vốn nhà nước.

II. Thách thức trong cơ chế đại diện vốn nhà nước tại Việt Nam

Thực trạng triển khai cơ chế đại diện vốn nhà nước tại doanh nghiệp ở Việt Nam trong nhiều năm qua đã bộc lộ nhiều bất cập và thách thức nghiêm trọng. Hạn chế lớn nhất, được chỉ rõ trong Nghị quyết Trung ương 5 khóa XII, là sự chậm trễ trong việc "tách chức năng quản lý nhà nước và chức năng của cơ quan đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước". Tình trạng "vừa đá bóng, vừa thổi còi" khi các Bộ, ngành vừa ban hành chính sách cho ngành, vừa thực hiện quyền chủ sở hữu tại các DNNN trong ngành đó đã tạo ra nhiều xung đột lợi ích, môi trường cạnh tranh không bình đẳng và làm giảm hiệu quả quản lý. Thêm vào đó, cơ chế quản lý, giám sát còn chưa rõ ràng và phù hợp, dẫn đến trách nhiệm của người quản lý DNNN không được xác định cụ thể. Hậu quả là nhiều vụ việc thua lỗ, thất thoát vốn nhà nước hàng nghìn tỷ đồng đã xảy ra tại các tập đoàn, tổng công ty lớn như Vinashin, Vinalines, hay vụ việc liên quan đến Trịnh Xuân Thanh tại PVC. Những trường hợp này cho thấy sự yếu kém trong công tác giám sát, kiểm tra và sự tồn tại của “lợi ích nhóm”, gây thiệt hại nghiêm trọng cho tài sản quốc gia. Việc thiếu một cơ quan chuyên trách, chuyên nghiệp làm đại diện chủ sở hữu cũng là một nguyên nhân cốt lõi khiến việc thực thi quyền chủ sở hữu bị phân tán, thiếu nhất quán và không hiệu quả, chưa tương xứng với nguồn lực khổng lồ mà Nhà nước đã đầu tư.

2.1. Bất cập từ sự chồng chéo giữa quản lý và sở hữu vốn

Sự không tách bạch giữa chức năng quản lý hành chính nhà nước và chức năng đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước là bất cập mang tính hệ thống. Các Bộ, UBND vừa là cơ quan xây dựng chính sách, vừa là người đại diện chủ sở hữu tại các doanh nghiệp trực thuộc. Điều này dẫn đến việc ban hành các chính sách có lợi cho "doanh nghiệp sân sau", tạo ra sự cạnh tranh không lành mạnh và bóp méo thị trường. Luận án của Nguyễn Thị Minh Phương (2018) chỉ ra rằng, cơ quan hành chính nhà nước có xu hướng can thiệp trực tiếp vào hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp, làm mất đi quyền tự chủ và sự năng động cần thiết của DNNN trong cơ chế thị trường.

2.2. Hậu quả của việc thiếu cơ chế giám sát tài chính chặt chẽ

Công tác giám sát, kiểm tra, thanh tra hoạt động đầu tư, quản lý, sử dụng vốn nhà nước tại nhiều doanh nghiệp còn hình thức và kém hiệu quả. Hộp 3.5 và Hộp 3.6 trong tài liệu gốc cho thấy các sai phạm trong hoạt động đầu tư và công tác kiểm toán thường được phát hiện muộn, khi thiệt hại đã xảy ra. Sự thiếu vắng một hệ thống giám sát tài chính độc lập, minh bạch và các tiêu chí đánh giá hiệu quả rõ ràng đã tạo kẽ hở cho các hành vi tư lợi, đầu tư dàn trải, kém hiệu quả và làm phát sinh các khoản nợ xấu khổng lồ, như trường hợp của Vinashin và Vinalines là những ví dụ điển hình.

2.3. Vấn đề lợi ích nhóm và trách nhiệm giải trình cá nhân

Một trong những hệ lụy nguy hiểm nhất của cơ chế lỏng lẻo là sự hình thành của “lợi ích nhóm”, nơi các cá nhân có chức, có quyền cấu kết với doanh nghiệp để trục lợi. Tình trạng này làm suy yếu vai trò của Nhà nước, gây thất thoát tài sản công và làm xói mòn lòng tin của nhân dân. Các vụ việc như tại Tập đoàn Dầu khí hay Tập đoàn Công nghiệp Tàu thủy Việt Nam (Hộp 3.4) cho thấy, khi trách nhiệm giải trình của cá nhân người đại diện vốn nhà nước không rõ ràng, các quyết định sai lầm trong đầu tư, bổ nhiệm cán bộ có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng nhưng khó quy trách nhiệm cụ thể.

III. Giải pháp hoàn thiện cơ chế đại diện vốn nhà nước hiệu quả

Để khắc phục những tồn tại, việc hoàn thiện cơ chế đại diện vốn nhà nước là yêu cầu cấp bách. Giải pháp mang tính đột phá và nền tảng nhất là phải tách bạch triệt để chức năng quản lý nhà nước ra khỏi chức năng đại diện chủ sở hữu tài sản, vốn của nhà nước tại doanh nghiệp. Đây là chủ trương đã được Đảng và Nhà nước nhấn mạnh, nhằm xóa bỏ cơ chế bộ chủ quản, chấm dứt tình trạng các Bộ, UBND can thiệp vào hoạt động của DNNN. Thay vào đó, cần thành lập một cơ quan chuyên trách, chuyên nghiệp của Nhà nước làm đại diện chủ sở hữu. Mô hình này, tương tự như SASAC của Trung Quốc hay Temasek Holdings của Singapore, sẽ tập trung hóa quyền lực và trách nhiệm, đảm bảo việc quản lý vốn nhà nước được thực hiện một cách chuyên nghiệp, nhất quán và hiệu quả. Bên cạnh đó, hệ thống pháp luật liên quan, đặc biệt là Luật Quản lý, sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào sản xuất, kinh doanh tại doanh nghiệp, cần được tiếp tục hoàn thiện. Các quy định phải xác định rõ quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của cơ quan đại diện chủ sở hữu và người đại diện phần vốn nhà nước. Cơ chế phải ràng buộc chặt chẽ trách nhiệm vật chất và pháp lý của người đại diện đối với kết quả hoạt động của doanh nghiệp, gắn lợi ích của họ với sự phát triển của vốn nhà nước.

3.1. Tách bạch chức năng quản lý nhà nước và chức năng sở hữu

Giải pháp then chốt là phải loại bỏ vai trò "bộ chủ quản" đối với DNNN. Chức năng quản lý nhà nước (ban hành luật pháp, chính sách, quy hoạch, tiêu chuẩn) phải được thực hiện một cách công bằng cho mọi loại hình doanh nghiệp. Chức năng đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước (đầu tư, thoái vốn, quyết định nhân sự cấp cao, giám sát tài chính) cần được chuyển giao hoàn toàn cho một cơ quan chuyên trách. Sự tách bạch này sẽ tạo ra một sân chơi bình đẳng, thúc đẩy cạnh tranh và buộc các DNNN phải hoạt động dựa trên hiệu quả kinh tế thực sự, thay vì dựa vào các ưu đãi từ cơ quan chủ quản.

3.2. Thành lập cơ quan chuyên trách quản lý vốn nhà nước

Việc thành lập một cơ quan chuyên trách, như Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp, là bước đi cụ thể hóa chủ trương tách bạch chức năng. Cơ quan này sẽ đóng vai trò là nhà đầu tư tài chính chuyên nghiệp, thực hiện các quyền và nghĩa vụ của chủ sở hữu một cách tập trung. Mô hình này giúp chấm dứt tình trạng phân tán quyền lực qua nhiều Bộ, ngành, từ đó nâng cao tính chuyên nghiệp, minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quản lý vốn nhà nước. Kinh nghiệm từ các mô hình thành công trên thế giới cho thấy đây là giải pháp tối ưu để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn của nhà nước.

3.3. Hoàn thiện khung pháp lý về quyền và trách nhiệm

Hệ thống văn bản pháp luật cần quy định chi tiết và rõ ràng về quyền hạn, nghĩa vụ và đặc biệt là trách nhiệm giải trình của từng cấp đại diện. Cần xác định rõ khi nào một quyết định đầu tư sai lầm là do rủi ro thị trường khách quan và khi nào là do thiếu trách nhiệm, cố ý làm trái. Các chế tài xử lý vi phạm, từ hành chính đến hình sự, phải đủ sức răn đe. Đồng thời, cần có cơ chế đãi ngộ xứng đáng, gắn liền với hiệu quả bảo toàn và phát triển vốn để tạo động lực cho những người đại diện có năng lực và tâm huyết.

IV. Cách giám sát đánh giá người đại diện vốn nhà nước tối ưu

Một cơ chế đại diện vốn nhà nước tại doanh nghiệp chỉ có thể hoạt động hiệu quả khi đi kèm với một hệ thống giám sát và đánh giá chặt chẽ, minh bạch. Việc xây dựng và áp dụng một bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả hoạt động (KPIs) khoa học, rõ ràng là yêu cầu tiên quyết. Các tiêu chí này không chỉ bao gồm các chỉ số tài chính ngắn hạn như lợi nhuận, doanh thu, mà còn phải đo lường các mục tiêu dài hạn như tốc độ tăng trưởng bền vững, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), và khả năng bảo toàn và phát triển vốn nhà nước. Quá trình đánh giá cần được thực hiện định kỳ bởi một cơ quan độc lập hoặc bộ phận chuyên trách thuộc cơ quan đại diện chủ sở hữu. Kết quả đánh giá phải được công khai và là cơ sở chính để quyết định việc khen thưởng, kỷ luật, miễn nhiệm hay bổ nhiệm lại người đại diện phần vốn nhà nước. Bên cạnh đó, cần tăng cường vai trò giám sát từ bên ngoài, bao gồm giám sát của các cơ quan kiểm toán nhà nước, của Quốc hội và đặc biệt là giám sát của xã hội thông qua việc công khai, minh bạch hóa thông tin hoạt động của DNNN. Việc áp dụng các chuẩn mực quản trị công ty tiên tiến theo thông lệ quốc tế (như hướng dẫn của OECD) cũng là một giải pháp quan trọng để nâng cao hiệu quả giám sát và quản trị doanh nghiệp.

4.1. Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả KPIs rõ ràng

Cần xây dựng một hệ thống KPIs toàn diện để đánh giá người đại diện vốn nhà nước. Các chỉ tiêu này phải lượng hóa được, có thể đo lường và phù hợp với đặc thù ngành nghề của từng DNNN. Ngoài các chỉ tiêu tài chính cơ bản, cần bổ sung các chỉ tiêu về quản trị rủi ro, đổi mới sáng tạo, thực hiện nhiệm vụ chính trị - xã hội (nếu có) và mức độ tuân thủ pháp luật. Bộ tiêu chí này phải được công bố công khai để người đại diện biết rõ mục tiêu phấn đấu và làm căn cứ cho việc giám sát của các bên liên quan.

4.2. Cơ chế bổ nhiệm miễn nhiệm gắn với kết quả công việc

Quá trình tuyển chọn, bổ nhiệm người đại diện phần vốn nhà nước phải dựa trên năng lực và cạnh tranh, thay vì các quyết định hành chính. Kết quả đánh giá KPIs hàng năm phải là thước đo chính cho việc xem xét miễn nhiệm, cách chức hoặc tái bổ nhiệm. Khi một DNNN kinh doanh thua lỗ kéo dài, không bảo toàn được vốn mà không có lý do chính đáng, người đại diện phải bị xem xét trách nhiệm và thay thế. Việc gắn chặt chế độ đãi ngộ (lương, thưởng) và vị trí công tác với hiệu quả công việc sẽ tạo ra động lực mạnh mẽ và nâng cao tinh thần trách nhiệm của người đại diện.

4.3. Tăng cường giám sát từ bên ngoài và công khai thông tin

Để đảm bảo tính khách quan, cần tăng cường các cơ chế giám sát từ bên ngoài. Vai trò của Kiểm toán Nhà nước cần được phát huy mạnh mẽ hơn trong việc kiểm tra, xác minh tình hình tài chính và hoạt động đầu tư của DNNN. Đồng thời, phải thực hiện nghiêm túc quy định về công khai thông tin, bao gồm báo cáo tài chính đã được kiểm toán, chiến lược kinh doanh, tình hình đầu tư, chế độ lương thưởng của lãnh đạo. Sự minh bạch này không chỉ giúp các cơ quan nhà nước giám sát tốt hơn mà còn tạo điều kiện cho xã hội và các nhà đầu tư khác cùng tham gia giám sát, góp phần hạn chế tiêu cực và “lợi ích nhóm”.

V. Bài học từ kinh nghiệm quốc tế về quản lý vốn nhà nước

Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về cơ chế đại diện vốn nhà nước mang lại nhiều bài học quý giá cho Việt Nam. Các quốc gia thành công như Singapore với mô hình Temasek Holdings, hay Trung Quốc với Ủy ban Giám sát và Quản lý Tài sản Nhà nước (SASAC), đều có chung một đặc điểm là tập trung hóa chức năng đại diện chủ sở hữu vào một cơ quan chuyên nghiệp duy nhất. Mô hình này giúp tách bạch rõ ràng vai trò của chính phủ (hoạch định chính sách) và vai trò của cơ quan đại diện (nhà đầu tư tài chính). Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) cũng khuyến nghị các quốc gia nên thành lập một "thực thể quyền sở hữu tập trung" để thực hiện quyền chủ sở hữu một cách chuyên nghiệp, minh bạch và có trách nhiệm. Bài học rút ra cho Việt Nam là cần kiên quyết đi theo con đường này, xây dựng một cơ quan đại diện chủ sở hữu đủ mạnh, có đầy đủ quyền hạn và nguồn lực. Hơn nữa, các nước đều nhấn mạnh tầm quan trọng của quản trị công ty theo chuẩn mực quốc tế. Hội đồng quản trị (HĐQT) tại các DNNN phải được trao quyền tự chủ thực sự, có các thành viên độc lập, và chịu trách nhiệm cao nhất trước chủ sở hữu về chiến lược và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, thay vì chỉ là một cơ quan mang tính hình thức.

5.1. Mô hình quản lý vốn tập trung SASAC Temasek

Mô hình tập trung của Trung Quốc (SASAC) và Singapore (Temasek) đã chứng tỏ hiệu quả vượt trội. Các cơ quan này hoạt động như một công ty đầu tư của chính phủ, chuyên nghiệp hóa việc quản lý danh mục đầu tư vào các DNNN. Họ có toàn quyền trong việc bổ nhiệm, giám sát ban lãnh đạo doanh nghiệp và ra quyết định đầu tư, thoái vốn dựa trên hiệu quả thị trường. Mô hình này giúp loại bỏ sự can thiệp của các bộ, ngành, tăng cường tính minh bạch và buộc các DNNN phải cạnh tranh sòng phẳng. Việt Nam có thể học hỏi cách thức tổ chức, vận hành và các nguyên tắc quản trị của các mô hình này để áp dụng phù hợp.

5.2. Hướng dẫn của OECD về quản trị doanh nghiệp nhà nước

Tổ chức OECD đã ban hành bộ "Hướng dẫn về Quản trị Doanh nghiệp Nhà nước", được coi là tiêu chuẩn vàng quốc tế. Các hướng dẫn này nhấn mạnh việc phải đảm bảo một sân chơi bình đẳng giữa DNNN và doanh nghiệp tư nhân, nhà nước phải đóng vai trò là một chủ sở hữu sáng suốt và có trách nhiệm. Cụ thể, cần tách bạch chức năng sở hữu và chức năng điều tiết, đảm bảo HĐQT có đủ năng lực và quyền tự chủ, và tăng cường minh bạch, công bố thông tin. Việc áp dụng các nguyên tắc này sẽ giúp Việt Nam nâng cao chất lượng quản trị tại các DNNN, thu hút đầu tư và hội nhập sâu hơn vào kinh tế toàn cầu.

VI. Định hướng tương lai cho cơ chế đại diện vốn nhà nước VN

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng và yêu cầu tái cơ cấu nền kinh tế, việc hoàn thiện cơ chế đại diện vốn nhà nước là một nhiệm vụ chiến lược, quyết định đến hiệu quả của khu vực kinh tế nhà nước và sức cạnh tranh của quốc gia. Quan điểm chỉ đạo xuyên suốt là phải tiếp tục vận hành theo nguyên tắc thị trường đầy đủ, lấy hiệu quả kinh tế làm thước đo chính cho hoạt động của DNNN. Định hướng đến năm 2030, cơ chế đại diện vốn nhà nước tại doanh nghiệp Việt Nam cần được xây dựng theo hướng chuyên nghiệp, hiện đại và minh bạch, tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế tốt nhất. Cơ quan chuyên trách quản lý vốn nhà nước cần được củng cố về năng lực, quyền hạn và hoạt động như một nhà đầu tư tài chính thực thụ. Trọng tâm là phải xây dựng được một đội ngũ người đại diện phần vốn nhà nước chuyên nghiệp, có năng lực quản trị cao, liêm chính và có trách nhiệm giải trình rõ ràng. Song song đó, quá trình cổ phần hóa, thoái vốn nhà nước tại các doanh nghiệp không thuộc lĩnh vực then chốt cần được đẩy mạnh một cách thực chất. Điều này không chỉ giúp thu hẹp phạm vi hoạt động của DNNN mà còn giúp nhà nước tập trung nguồn lực vào những ngành, lĩnh vực quan trọng, thực sự cần đến vai trò dẫn dắt của kinh tế nhà nước.

6.1. Quan điểm phát triển theo nguyên tắc thị trường đầy đủ

Tương lai của DNNN phụ thuộc vào việc chúng có thể hoạt động hiệu quả trong một môi trường thị trường cạnh tranh hay không. Do đó, mọi chính sách và cơ chế liên quan đến quản lý vốn nhà nước phải tuân thủ nguyên tắc thị trường. Cần xóa bỏ hoàn toàn các rào cản, ưu đãi mang tính bao cấp, buộc các DNNN phải tự chủ, tự chịu trách nhiệm về kết quả kinh doanh. Hiệu quả kinh tế và khả năng bảo toàn, phát triển vốn phải là tiêu chí hàng đầu để đánh giá sự thành công của cơ chế đại diện vốn nhà nước.

6.2. Xây dựng đội ngũ người đại diện vốn chuyên nghiệp liêm chính

Yếu tố con người luôn là then chốt. Cần có chiến lược dài hạn để đào tạo, tuyển chọn và phát triển một đội ngũ người đại diện vốn nhà nước chuyên nghiệp, có tầm nhìn chiến lược, am hiểu về tài chính và quản trị doanh nghiệp hiện đại. Cơ chế đãi ngộ phải đủ sức hấp dẫn để thu hút nhân tài, đồng thời cơ chế giám sát và chế tài phải đủ nghiêm khắc để đảm bảo sự liêm chính, ngăn chặn tham nhũng và “lợi ích nhóm”. Đây là nền tảng để xây dựng một hệ thống quản lý vốn nhà nước vững mạnh.

6.3. Đẩy mạnh cổ phần hóa và tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước

Tái cơ cấu DNNN thông qua cổ phần hóa và thoái vốn là một định hướng quan trọng. Việc này giúp thay đổi cấu trúc sở hữu, thu hút thêm vốn và kinh nghiệm quản trị từ khu vực tư nhân, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Nhà nước chỉ nên giữ lại vốn chi phối ở những doanh nghiệp thuộc các lĩnh vực an ninh, quốc phòng hoặc các ngành độc quyền tự nhiên. Việc đẩy mạnh tái cơ cấu sẽ giúp cơ chế đại diện vốn nhà nước trở nên gọn nhẹ, tập trung và hiệu quả hơn.

03/10/2025
Luận án tiến sĩ cơ chế đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước trong các doanh nghiệp ở việt nam