Thiết Kế và Chế Tạo Cơ Cấu Gắp Ống Nghiệm - Đồ Án Tốt Nghiệp

Cơ cấu gắp ống nghiệm: Tìm hiểu thiết kế & quy trình chế tạo chi tiết. Khám phá các giải pháp gắp ống nghiệm hiệu quả, chính xác cho phòng thí nghiệm.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2023

132
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của cơ cấu gắp ống nghiệm trong tự động hóa y tế

Trong bối cảnh ngành y tế toàn cầu đang đối mặt với những thách thức lớn từ dân số già hóa và sự gia tăng của các bệnh mãn tính, nhu cầu về xét nghiệm chẩn đoán chính xác và nhanh chóng ngày càng trở nên cấp thiết. Theo dự báo từ Mordor Intelligence, thị trường ống nghiệm máu toàn cầu dự kiến tăng trưởng với tốc độ CAGR gần 6,85% giai đoạn 2023-2028. Tại Việt Nam, 90% thị trường thiết bị y tế phụ thuộc vào nhập khẩu, cho thấy tiềm năng to lớn cho các giải pháp sản xuất trong nước. Tự động hóa phòng thí nghiệm không còn là xu hướng mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc để nâng cao năng suất, giảm thiểu sai sót do con người và đảm bảo môi trường vô trùng. Cơ cấu gắp ống nghiệm tự động là một thành phần cốt lõi trong chuỗi giá trị này. Nó giải quyết khâu phân chia ống nghiệm từ các khay lớn sau khi tiệt trùng sang các khay nhỏ hơn để đóng gói. Việc tự động hóa quy trình này không chỉ tăng tốc độ sản xuất mà còn loại bỏ nguy cơ nhiễm khuẩn chéo, một yếu tố có thể làm sai lệch kết quả xét nghiệm và ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình chẩn đoán và điều trị bệnh. Đề tài "Thiết kế và Chế tạo Cơ cấu Gắp Ống Nghiệm" ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu thực tiễn này, hướng tới việc phát triển một hệ thống tự động hiệu quả, chi phí hợp lý và dễ dàng vận hành, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp sản xuất thiết bị y tế trong nước.

1.1. Nhu cầu cấp thiết của tự động hóa phòng thí nghiệm

Sự phát triển kinh tế - xã hội kéo theo yêu cầu ngày càng cao về chất lượng dịch vụ y tế. Các phòng xét nghiệm hiện đại phải xử lý hàng ngàn mẫu mỗi ngày, đòi hỏi tốc độ và độ chính xác vượt trội. Quá trình xử lý mẫu thủ công, đặc biệt là các công đoạn lặp đi lặp lại như gắp và di chuyển ống nghiệm, tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các lỗi như nhầm lẫn mẫu, nhiễm bẩn, hoặc làm rơi vỡ ống nghiệm có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng. Do đó, việc ứng dụng các cánh tay robot công nghiệp và các hệ thống gắp thả tự động là giải pháp tối ưu. Một cơ cấu gắp ống nghiệm được thiết kế tốt giúp chuẩn hóa quy trình, đảm bảo mỗi ống nghiệm được xử lý một cách đồng nhất, từ đó nâng cao độ tin cậy của kết quả xét nghiệm và giải phóng nhân lực y tế khỏi các công việc đơn điệu để tập trung vào các nhiệm vụ chuyên môn cao hơn.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và giới hạn của đề tài

Mục tiêu chính của nghiên cứu là thiết kế và chế tạo thành công một mô hình máy có khả năng chia nhỏ ống nghiệm máu chân không (kích thước 13x75mm) từ một khay lớn 60 ống sang các khay nhỏ 20 ống. Đồ án tập trung vào việc tạo ra một hệ thống tự động đạt năng suất cao, với thời gian hoàn thành một chu kỳ (3 khay thành phẩm) dưới 30 giây. Giới hạn của mô hình bao gồm khoảng cách di chuyển xác định trên các trục X (100mm), Y (200mm), và Z (25mm), cùng với tốc độ di chuyển tương ứng. Hệ thống điều khiển sẽ sử dụng lập trình PLC với bo mạch Mitsubishi FX3U và giao diện HMI, kết hợp động cơ bướcxi lanh khí nén để tạo ra chuyển động chính xác và nhanh chóng. Sản phẩm cuối cùng là một mô hình hoàn chỉnh cả về cơ khí và điều khiển, kèm theo bộ bản vẽ CAD chi tiết.

II. Thách thức trong gắp ống nghiệm và các phương án hiện tại

Quy trình gắp và sắp xếp ống nghiệm, dù có vẻ đơn giản, lại ẩn chứa nhiều thách thức đáng kể khi thực hiện ở quy mô công nghiệp. Phương pháp thủ công truyền thống, mặc dù linh hoạt, lại bộc lộ nhiều nhược điểm chí mạng. Năng suất thấp, phụ thuộc vào tay nghề và sự tập trung của người lao động là rào cản lớn nhất. Quan trọng hơn, nguy cơ nhiễm khuẩn từ tay người hoặc môi trường xung quanh có thể làm sai lệch hoàn toàn kết quả xét nghiệm, gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe bệnh nhân. Để giải quyết vấn đề này, nhiều giải pháp tự động hóa đã được đề xuất. Sử dụng cánh tay robot công nghiệp đa trục mang lại sự linh hoạt cao nhưng đi kèm với chi phí đầu tư và bảo trì khổng lồ, không phù hợp với nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ. Một hướng tiếp cận khác, phổ biến hơn, là xây dựng cơ cấu kẹp sản phẩm chuyên dụng dựa trên hệ tọa độ Descartes (X-Y-Z). Phương án này cân bằng được giữa hiệu suất và chi phí, cho phép tùy chỉnh cao để phù hợp với một loại sản phẩm cụ thể. Tuy nhiên, việc lựa chọn cơ cấu chấp hành (actuator) và phương pháp gắp vẫn là một bài toán cần phân tích kỹ lưỡng để tối ưu hóa hiệu quả và chi phí.

2.1. Phân tích nhược điểm của phương pháp thủ công

Lao động thủ công trong việc sắp xếp ống nghiệm đối mặt với ba vấn đề chính: năng suất, độ chính xác và an toàn sinh học. Năng suất bị giới hạn bởi tốc độ và sức bền của con người, khó có thể đáp ứng nhu cầu sản xuất hàng loạt. Lỗi do mệt mỏi hoặc mất tập trung là không thể tránh khỏi, dẫn đến việc sắp xếp sai vị trí hoặc làm rơi vỡ ống nghiệm. Vấn đề nghiêm trọng nhất là nguy cơ ô nhiễm sinh học. Mỗi lần tiếp xúc của tay người đều có thể đưa vi sinh vật vào ống nghiệm, ảnh hưởng đến độ tinh sạch của mẫu. Điều này đặc biệt nguy hiểm trong các xét nghiệm vi sinh hoặc sinh học phân tử, nơi mà một lượng nhỏ tạp nhiễm cũng có thể dẫn đến kết quả dương tính giả hoặc âm tính giả.

2.2. So sánh các giải pháp tự động hóa phổ biến

Các giải pháp tự động hóa hiện nay có thể chia thành hai nhóm chính: robot công nghiệp và máy chuyên dụng. Tay gắp robot 6 trục có khả năng thực hiện các chuyển động phức tạp trong không gian làm việc lớn, nhưng chi phí đầu tư, lập trình và bảo trì rất cao. Ngược lại, máy chuyên dụng 3 trục X-Y-Z có kết cấu đơn giản hơn, chi phí thấp hơn và dễ dàng sửa chữa. Nghiên cứu này lựa chọn phương án máy 3 trục vì nó đáp ứng tốt yêu cầu của bài toán là di chuyển lặp lại giữa các vị trí cố định. Về phương pháp gắp, các tùy chọn bao gồm sử dụng cơ cấu kẹp sản phẩm cơ khí, giác hút chân không, hoặc các phương pháp đặc thù khác. Mỗi phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng về lực kẹp, tốc độ, độ tin cậy và chi phí, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên đặc tính của ống nghiệm.

III. Bí quyết thiết kế cơ khí cho cơ cấu gắp ống nghiệm hiệu quả

Quá trình thiết kế cơ khí là nền tảng quyết định đến sự ổn định, chính xác và độ bền của toàn bộ hệ thống. Dựa trên phân tích yêu cầu, giải pháp được lựa chọn là một hệ thống 3 trục tọa độ. Trục X, chịu trách nhiệm di chuyển đầu gắp đến các cụm ống nghiệm khác nhau, đòi hỏi độ chính xác định vị cao. Do đó, cơ cấu truyền động vít me đai ốc bi được ưu tiên sử dụng. Cơ cấu này biến đổi chuyển động quay từ động cơ bước thành chuyển động tịnh tiến mượt mà, loại bỏ khe hở và đảm bảo sai số vị trí ở mức tối thiểu. Trục Y và Z, chỉ thực hiện di chuyển giữa hai vị trí cố định (khay gốc và khay thành phẩm, vị trí gắp và vị trí di chuyển), ưu tiên tốc độ và sự đơn giản. Vì vậy, xi lanh khí nén là lựa chọn tối ưu, mang lại tốc độ đáp ứng nhanh và chi phí thấp. Điểm sáng tạo nhất của thiết kế nằm ở cơ cấu gắp. Thay vì dùng kẹp cơ khí phức tạp hay giác hút, nghiên cứu đã đề xuất phương pháp "sử dụng lực ma sát của nút cao su ống nghiệm". Một thanh trụ nhựa POM được gia công cơ khí chính xác với đường kính lớn hơn lỗ nút cao su 0,3mm sẽ được ấn vào nút, tạo ra lực ma sát đủ lớn để giữ chắc ống nghiệm. Giải pháp này cực kỳ đơn giản, gọn nhẹ và tiết kiệm chi phí.

3.1. Lựa chọn vật liệu chế tạo và phương pháp gia công

Việc lựa chọn vật liệu chế tạo phù hợp là yếu tố sống còn. Khung máy và mặt bàn được làm từ thép hộp 30x60x2,1 và thép tấm SS400 để đảm bảo độ cứng vững, chống rung lắc khi máy hoạt động ở tốc độ cao. Các chi tiết của cụm gắp yêu cầu khối lượng nhẹ và độ chính xác cao được chế tạo từ MICA và nhựa POM. Nhựa POM, với độ cứng bề mặt cao và khả năng chịu mài mòn tốt, là vật liệu lý tưởng cho các thanh trụ gắp ống nghiệm. Quá trình gia công cơ khí kết hợp giữa phương pháp hàn hồ quang tay cho phần khung và gia công CNC cho các chi tiết đòi hỏi độ chính xác cao như gá đỡ, khớp nối. Việc sử dụng nhôm định hình cũng được cân nhắc cho các phiên bản nâng cấp để giảm khối lượng và tăng tính linh hoạt trong lắp ráp.

3.2. Tính toán thiết kế cơ cấu bằng mô phỏng 3D

Trước khi chế tạo, toàn bộ cơ cấu được thiết kế và mô phỏng 3D bằng phần mềm SolidWorks. Quá trình này cho phép tạo ra các bản vẽ CAD chi tiết, kiểm tra khả năng lắp ráp và phát hiện các xung đột tiềm tàng. Quan trọng hơn, phần mềm cho phép thực hiện phân tích phần tử hữu hạn (FEA) để kiểm nghiệm bền cho các chi tiết chịu lực. Ví dụ, tấm gá của đầu công tác được mô phỏng chịu tải trọng 40kg. Kết quả tính toán thiết kế cơ cấu cho thấy ứng suất von Mises lớn nhất là 1,31 N/m², nhỏ hơn rất nhiều so với giới hạn bền của vật liệu SS400 (400-510 Mpa). Phân tích này khẳng định thiết kế đủ cứng vững và an toàn, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho việc thử nghiệm và sửa lỗi thực tế. Các thông số động học như momen yêu cầu cho động cơ bước cũng được tính toán dựa trên khối lượng tải và ma sát để lựa chọn thiết bị phù hợp.

IV. Hướng dẫn xây dựng hệ thống điều khiển PLC thông minh

Một hệ thống tự động hiệu quả không chỉ cần phần cơ khí vững chắc mà còn đòi hỏi một hệ thống điều khiển thông minh và đáng tin cậy. Trái tim của hệ thống này là bộ điều khiển logic khả trình PLC (Programmable Logic Controller), cụ thể là bo mạch Mitsubishi FX3U-32MT. Lập trình PLC được lựa chọn vì tính ổn định, khả năng chống nhiễu tốt trong môi trường công nghiệp và hỗ trợ các ngõ ra phát xung tốc độ cao để điều khiển chính xác động cơ bước. Lưu đồ thuật toán được xây dựng chi tiết cho cả chế độ tự động (Auto) và thủ công (Manual). Ở chế độ tự động, chương trình sẽ tuần tự thực hiện các bước: di chuyển đến vị trí gắp, hạ trục Z, gắp ống nghiệm, nâng trục Z, di chuyển đến vị trí thả, hạ trục Z, thả ống nghiệm, và lặp lại cho đến khi hoàn thành. Giao diện Người-Máy (HMI) Delta DOP-B03S210 được sử dụng để tương tác, cho phép người vận hành cài đặt thông số, theo dõi trạng thái hệ thống và điều khiển thủ công các cơ cấu. Các cảm biến tiệm cận được lắp đặt tại các vị trí đầu cuối của hành trình xi lanh khí nén để gửi tín hiệu phản hồi về PLC, đảm bảo chu trình hoạt động chính xác và an toàn.

4.1. Lựa chọn thiết bị PLC HMI và động cơ servo bước

Việc lựa chọn thiết bị điều khiển là một bước quan trọng. Mặc dù vi điều khiển như Arduino có chi phí thấp và linh hoạt cho các dự án quy mô nhỏ, PLC Mitsubishi FX3U lại là lựa chọn ưu việt cho ứng dụng công nghiệp nhờ độ tin cậy và khả năng mở rộng. Đối với cơ cấu truyền động, động cơ bước (Step motor) 57HS21A được chọn cho trục X vì khả năng giữ vị trí chính xác mà không cần vòng lặp phản hồi phức tạp như động cơ servo, giúp tiết kiệm chi phí. Các xi lanh khí nén được chọn cho trục Y và Z để tối ưu hóa tốc độ. HMI Delta DOP-B03S210 cung cấp một giao diện trực quan, thân thiện, giúp đơn giản hóa quá trình vận hành và giám sát máy.

4.2. Thiết kế lưu đồ thuật toán và lập trình giao diện HMI

Lưu đồ thuật toán được thiết kế một cách logic và rõ ràng, chia thành các chương trình con để dễ quản lý. Chương trình chính (Main) sẽ quản lý việc chuyển đổi giữa các chế độ hoạt động. Chương trình con tự động (Auto) điều khiển toàn bộ chu trình gắp-thả một cách tuần tự. Đặc biệt, thuật toán còn xử lý các trường hợp số lượng ống nghiệm là chẵn hay lẻ để tối ưu hóa đường đi của đầu gắp. Giao diện HMI được thiết kế với nhiều trang chức năng: trang Home hiển thị tổng quan, trang Info cung cấp thông tin đề tài, trang cài đặt vận tốc, trang điều khiển Manual cho phép kiểm tra từng cơ cấu riêng lẻ, và trang Auto để bắt đầu/dừng chu trình tự động. Giao diện này không chỉ giúp vận hành dễ dàng mà còn là công cụ hữu ích cho việc bảo trì và sửa lỗi.

V. Kết quả thực nghiệm và ứng dụng thực tiễn của cơ cấu gắp

Sau quá trình thiết kế, chế tạo và lắp đặt, mô hình cơ cấu gắp ống nghiệm đã được đưa vào vận hành thử nghiệm để đánh giá hiệu quả. Các kết quả thu được rất khả quan và đáp ứng đầy đủ các mục tiêu đề ra ban đầu. Về độ chính xác, trục X điều khiển bằng động cơ bước và vít me đạt sai số vị trí cực thấp, đảm bảo đầu gắp luôn tiếp cận đúng tâm của ống nghiệm. Quá trình kiểm tra thực tế cho thấy máy gắp thành công 20/20 ống nghiệm tại mỗi vị trí mà không xảy ra lỗi. Về hiệu suất, thời gian thực hiện một chu kỳ hoàn chỉnh (gắp và phân loại 60 ống nghiệm vào 3 khay thành phẩm) được ghi nhận là khoảng 28 giây, nhanh hơn so với mục tiêu 30 giây. Điều này chứng tỏ sự kết hợp giữa truyền động vít me cho trục X và xi lanh khí nén cho trục Y, Z là một lựa chọn hiệu quả, cân bằng giữa độ chính xác và tốc độ. Sản phẩm máy hoàn thiện có kết cấu vững chắc, hoạt động ổn định, và giao diện HMI thân thiện. Mô hình này là một minh chứng rõ ràng cho khả năng ứng dụng tự động hóa phòng thí nghiệm tại Việt Nam với chi phí hợp lý.

5.1. Đánh giá độ chính xác và hiệu suất hoạt động

Các cuộc thực nghiệm được tiến hành để đo lường các thông số quan trọng. Độ chính xác của trục X được kiểm tra bằng cách đo lường vị trí thực tế so với giá trị hiển thị trên HMI, kết quả cho thấy sai số không đáng kể. Tỷ lệ gắp thành công đạt 100% trong các lần thử nghiệm, khẳng định độ tin cậy của nguyên lý hoạt động tay gắp dựa trên lực ma sát. Thời gian chu kỳ được đo bằng đồng hồ bấm giờ và đồng hồ trên HMI, cho kết quả nhất quán dưới 30 giây. Những số liệu này chứng minh rằng mô hình không chỉ hoạt động đúng theo thiết kế mà còn vượt qua các chỉ tiêu về hiệu suất đặt ra ban đầu.

5.2. Nhận xét về khả năng ứng dụng trong thực tế

Mô hình cơ cấu gắp ống nghiệm này có khả năng ứng dụng cao trong các nhà máy sản xuất thiết bị y tế hoặc các phòng xét nghiệm quy mô lớn. Với chi phí chế tạo thấp hơn đáng kể so với việc nhập khẩu máy móc hoặc sử dụng cánh tay robot công nghiệp, giải pháp này mở ra cơ hội tự động hóa cho nhiều doanh nghiệp Việt Nam. Thiết kế module, dễ dàng bảo trì và sửa chữa cũng là một ưu điểm lớn. Máy có thể được điều chỉnh để phù hợp với các loại ống nghiệm và khay đựng có kích thước khác nhau. Sự thành công của mô hình này là tiền đề để phát triển các hệ thống tự động phức tạp hơn trong lĩnh vực y tế.

VI. Tương lai và hướng phát triển cho tay gắp robot trong y tế

Sự thành công của mô hình "Thiết kế và Chế tạo Cơ cấu Gắp Ống Nghiệm" đã khẳng định tiềm năng của các giải pháp tự động hóa "made in Vietnam" trong lĩnh vực y tế. Tuy nhiên, đây mới chỉ là bước khởi đầu. Tương lai của tay gắp robot trong y tế sẽ hướng tới sự linh hoạt, thông minh và khả năng tích hợp cao hơn. Một trong những hướng phát triển quan trọng là tích hợp hệ thống thị giác máy (machine vision). Bằng cách sử dụng camera và thuật toán xử lý ảnh, hệ thống có thể tự động nhận dạng vị trí của ống nghiệm ngay cả khi chúng bị xô lệch trong khay, loại bỏ yêu cầu về độ chính xác tuyệt đối của khay cấp phôi. Điều này giúp hệ thống trở nên mạnh mẽ và linh hoạt hơn rất nhiều. Hướng phát triển thứ hai là thiết kế các đầu gắp đa năng, có khả năng tự động điều chỉnh để làm việc với nhiều loại ống nghiệm có kích thước và hình dạng khác nhau. Điều này có thể thực hiện bằng cách sử dụng các cơ cấu kẹp điều khiển bằng động cơ servo kết hợp với cảm biến lực để điều chỉnh lực kẹp phù hợp, tránh làm vỡ các ống nghiệm thủy tinh mỏng manh. Cuối cùng, việc tích hợp máy vào một dây chuyền tự động hoàn chỉnh, kết nối với các công đoạn khác như dán nhãn, đóng nắp, và đóng gói, sẽ tạo ra một quy trình sản xuất khép kín, hiệu quả và an toàn tuyệt đối.

6.1. Tích hợp hệ thống thị giác máy và cảm biến thông minh

Việc bổ sung camera và hệ thống xử lý ảnh sẽ nâng cấp cơ cấu gắp ống nghiệm từ một máy tự động đơn thuần thành một hệ thống robot thông minh. Hệ thống có thể "nhìn" và xác định tọa độ chính xác của từng ống nghiệm, tự động bù trừ sai lệch. Hơn nữa, thị giác máy còn có thể được dùng để kiểm tra chất lượng, phát hiện các ống nghiệm bị lỗi, nứt vỡ hoặc có dị vật bên trong trước khi gắp. Việc tích hợp các cảm biến lực vào đầu gắp cũng cho phép kiểm soát lực kẹp một cách tinh vi, đảm bảo thao tác nhẹ nhàng nhưng chắc chắn, phù hợp với cả ống nghiệm nhựa và thủy tinh.

6.2. Hướng tới các hệ thống gắp thả đa năng và linh hoạt

Để đáp ứng sự đa dạng của các loại ống nghiệm trong y tế, hướng phát triển tương lai sẽ tập trung vào việc tạo ra các tay gắp robot đa năng. Thay vì một đầu gắp cố định, hệ thống có thể được trang bị một bộ thay đổi đầu gắp tự động (automatic tool changer) hoặc một cơ cấu kẹp sản phẩm có thể điều chỉnh được. Kết hợp với việc lập trình PLC hoặc vi điều khiển tiên tiến, máy có thể nhanh chóng chuyển đổi cấu hình để xử lý các lô sản phẩm khác nhau mà không cần sự can thiệp thủ công, tối đa hóa tính linh hoạt và hiệu quả sản xuất. Đây là bước đi quan trọng để các giải pháp tự động hóa có thể cạnh tranh trong một thị trường luôn biến đổi.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề - Nhu cầu Y tế hiện nay đang tăng trưởng với một tốc độ chóng mặt, trước tiên là do điều kiện đời sống được nâng cao do sự phát triển kinh tế - xã hội cũng như hội nhập kinh tế với các nước phát triển. Điều đó cho phép mỗi cá nhân, mỗi gia đình có sự quan tâm nhiều hơn về sức khoẻ và lựa chọn chăm sóc sức khoẻ, dịch vụ y tế chất lượng. - Tầng lớp trung lưu tăng nhanh và dân số già hoá. Sự phát triển kinh tế - xã hội giúp cho đời sống người Việt Nam tăng lên, khiến tầng lớp trung lưu đang ngày càng tăng, ngày càng có nhiều người chú trọng đến sức khoẻ hơn, thực hiện việc khám tổng quát, xét nghiệm sức khoẻ đều đặn.

Cùng với đó, theo Quỹ dân số Liên hợp quốc (UNFPA), Việt Nam hiện đang phải đối mặt với tình trạng già hoá dân số từ năm 2011. Tổng cục Thống kê dự báo đến năm 2038, có khoảng 21 triệu người thuộc nhóm 60 tuổi trở lên, chiếm 20% tổng dân số. Điều này càng cho thấy nhu cầu y tế của Việt Nam trong tương lai là rất lớn. - Yếu tố môi trường có tác động rất lớn lên sự phát triển của ngành Y Việt Nam.

Quá trình công nghiệp hoá dẫn đến tình trạng ô nhiễm nguồn nước, ô nhiễm không khí do khói bụi, chất thải ở Việt Nam tăng cao gây ảnh hưởng không nhỏ đến sức khoẻ con người. Vì thế nhu cầu chăm sóc sức khoẻ của người dân ngày càng lớn và rất chính đáng. - Thị trường thiết bị y tế được chia làm 6 lĩnh vực: thiết bị tự tiêu hao, chuẩn đoán hình ảnh, sản phẩm nha khoa, chỉnh hình & chân tay giả, sản phẩm hỗ trợ bệnh nhân, các thiết bị y tế khác. Biểu đồ cơ cấu thị trường thiết bị y tế Việt Nam 1 - Tuy nhiên việc sản xuất thiết bị y tế trong nước chỉ giới hạn ở các mặt hàng cơ bản, các sản phẩm nhập khẩu chiếm khoảng 90% thị trường.

- Thị trường ống nghiệm máu được nghiên cứu dự kiến sẽ tăng trưởng với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) gần 6,85% trong giai đoạn 2023 – 2028 [11]. Yếu tố chính dẫn đến sự tăng trưởng của thị trường là do sự gia tăng dân số già và tỷ lệ mắc các bệnh mãn tính ngày càng gia tăng. Thêm vào đó, số lượng ca phẫu thuật ngày càng tăng do các điều kiện bệnh tật và tai nạn khác nhau đang góp phần thúc đẩy thị trường. Biểu đồ dự kiến tăng trưởng của thị trường ống nghiệm máu thế giới theo Mordor Intelligence 1.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài - Từ số liệu thống kê trên và thực trạng ngành y Việt Nam hiện tại, chúng ta có thể thấy nhu cầu tiến hành xét nghiệm và nhu cầu về ống nghiệm máu là rất lớn. Do đó việc đưa các thiết bị tự động vào lĩnh vực sản xuất y tế là rất cần thiết. - Việc nghiên cứu cơ cấu gắp ống nghiệm giúp ta sớm tìm ra giải pháp cho các thiết bị tự động trong lĩnh vực y tế, thích ứng xu hướng tự động hoá của thế giới. - Giúp các doanh nghiệp trong nước chủ động trong việc sản xuất ống nghiệm.

Điều này giúp doanh nghiệp Việt Nam chiếm lại thị phần từ tay các doanh nghiệp nước ngoài. - Máy tự động sẽ đảm bảo điều kiện vô trùng hơn so với con người. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài - Trong quy trình sản xuất ống nghiệm máu, ống nghiệm máu sau khi được sản xuất sẽ được mang đi tiệt trùng với số lượng lớn sau đó sẽ được chia nhỏ để đóng gói thành phẩm. Thông thường, công đoạn này sẽ được công nhân làm thủ công nên năng suất không cao.

Ngoài ra, việc công nhân làm thủ công dẫn đến gia tăng khả năng ống nghiệm bị nhiễm khuẩn khiến kết quả xét nghiệm bị sai lệch, ảnh hưởng rất lớn đến quá trình chuẩn đoán và chữa bệnh. - Vì lẽ đó, nhóm đã chọn đề tài “Thiết kế và chế tạo cơ cấu gắp ống nghiệm” ứng dụng cho việc chia ống nghiệm để đóng gói với năng suất cao, dễ dàng sử dụng và sửa chữa. Nội dung nghiên cứu 1. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước Tay gắp là thiết bị giúp robot hoặc đầu công tác của máy thực hiện các thao tác cầm và nắm các vật thể.

Khi được kết hợp với cánh tay robot công nghiệp, tay gắp cho phép các nhà sản xuất tự động hóa các quy trình sản xuất quan trọng như kiểm tra, lắp ráp, lựa chọn và chăm sóc máy móc. Ta có thể xem các tay gắp này như những bàn tay con người thực thụ; chúng được đặt ở cuối cánh tay robot, hoặc đầu công tác của máy. Điều này cho phép người dùng có được lực nâng của cánh tay và sự khéo léo của bàn tay. Sự kết hợp này mang đến vô vàn tiềm năng trong việc xử lý vật liệu bằng robot, từ việc sắp xếp các thùng hàng lớn đến việc di chuyển các cấu phần điện tử nhỏ và tinh vi.

Có nhiều loại tay gắp khác nhau. Một số tay gắp được thiết kế mô phỏng theo bàn tay con người, với 5 ngón tay. Tuy nhiên, vẫn có những tay gắp chỉ có từ hai đến ba ngón tay, hoặc tay gắp có hình dạng giống như cần móc, hay các loại tay gắp cơ khí, tay gắp có móc giác hút lớn và thậm chí là tay gắp trông như túi khí. Tuỳ thuộc vào lĩnh vực hoạt động, nhu cầu sử dụng cũng như đặc tính của công việc mà tay gắp được tuỳ biến sao cho phù hợp.

Do có vô vàn mẫu mã để chọn lựa, việc chọn ra một loại tay gắp phù hợp nhất với mỗi ứng dụng cũng khá khó khăn. Giới hạn Khoảng cách di chuyển giữa mỗi vị trí trục X: 100mm Khoảng cách di chuyển của trục Y: 200mm Khoảng cách di chuyển của trục Z: 25mm Tốc độ trên trục X: 100mm/s Tốc độ trên trục Y: 130mm/s 3 Tốc độ trên trục Z: 25mm/s Thời gian thực hiện 1 chu trình hoạt động: 30s Thông số ống nghiệm máu chân không: kích thước 13x75mm - dung tích 2ml ❖ Mục tiêu cụ thể của đồ án là tạo ra một mô hình máy chia nhỏ ống nghiệm máu chân không từ 1 khay lớn (60 ống nghiệm) sang khay nhỏ (20 ống nghiệm). Bằng cách kết hợp sự tạo chuyển động của động cơ step và hệ thống khí nén, nhóm thiết kế hệ thống đảm bảo năng suất cao, độ chính xác cao, dễ dàng sử dụng, bảo trì và sửa chữa. Cơ cấu gắp ống nghiệm mà nhóm thiết kế dùng cho loại ống nghiệm máu chân không có nút cao su.

Ống nghiệm máu chân không 1. Bố cục Báo cáo bao gồm 6 chương: Chương 1: Tổng quan Chương 2: Cơ sở lý thuyết Chương 3: Thiết kế và tính toán phần cơ Chương 4: Thiết kế phần điều khiển Chương 5: Kết quả - Nhận xét – Đánh giá Chương 6: Kết luận và hướng phát triển 4 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Mô tả hoạt động của hệ thống gắp ống nghiệm Nghiên cứu và chế tạo cơ cấu gắp ống nghiệm ứng dụng cho việc chia ống nghiệm thành từng gói nhỏ với hiệu suất cao. Hệ thống đảm bảo sự chính xác, tốc độ làm việc và an toàn lao động cao.

Phương án thiết kế máy dựa trên hệ toạ độ X, Y, Z, với trục X, Y xác định vị trí của đầu công tác trong mặt phẳng ngang và trục Z xác định độ cao để đầu công tác tiếp cận các ống nghiệm. Phác thảo ban đầu của máy 2. Tổng quan về các loại ống nghiệm Ống nghiệm lấy máu là dụng cụ được sử dụng rất phổ biến trong ngành y tế, là dụng cụ được dùng để thu thập, vận chuyển và xử lý mẫu máu trong xét nghiệm huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần trong phòng xét nghiệm tại các cơ sở y tế. Tuỳ thuộc và mục đích sử dụng mà ống nghiệm lấy máu sẽ có màu sắc, chất liệu, kích thước và chứa hoá chất khác nhau.

Chất liệu: Nhựa PP, nhựa PET. 5 Kích thước ống: 12x75mm, 13x75mm, 13x100mm, 16x100mm, … Hoá chất trong ống: Chất kháng đông (Natri citrate, EDTA K2, EDTA K3, Heparin lithium, Heparin sodium, …) hoặc các hoá chất làm đông nhanh, hạt nhựa/ gel có tắc dụng làm đông máu nhanh. Các loại ống nghiệm máu thường gặp: • Ống nghiệm EDTA Hình 2. Ống nghiệm máu chân không EDTA • Ống nghiệm Heparin Hình 2.

Ống nghiệm máu chân không Heparin 6 • Ống nghiệm Serum Hình 2. Ống nghiệm máu chân không Serum • Ống nghiệm Citrate Hình 2. Ống nghiệm máu chân không Citrate 7 • Ống nghiệm Chimigly Hình 2. Ống nghiệm máu chân không Chimigly 2.

Phương pháp gắp ống nghiệm 2. Sử dụng cơ cấu kẹp Kết cấu đơn giản, đảm bảo lực kẹp giữ vật chắc chắn, nhanh và chính xác, tải nhẹ và dễ dàng di chuyển trong không gian. Từ những yêu cầu trên, dưới đây là một số phương án phân tích lựa chọn. ❖ Tay gắp sử dụng động cơ điện Hình 2.

Tay gắp sử dụng động cơ điện 8 - Ưu điểm: nhỏ gọn là một trong những ưu điểm nổi bật, cơ cấu tác động nhanh và chính xác. Có thể thay đổi áp suất kẹp, có khả năng áp dụng kỹ thuật điều khiển phức tạp cho các chuyển động, giá thành không cao và nhiều động cơ có momen lớn. - Nhược điểm: khe hở bộ truyền bánh răng làm giảm độ chính xác, có thể gây quá nhiệt khi quá tải. ❖ Tay gắp sử dụng xylanh khí nén - Ưu điểm: nhả và kẹp nhanh, giá thành không cao, nguồn khí nén phổ biến trong công nghiệp, cơ cấu tác động có thể dừng mà không hư hỏng.

- Nhược điểm: lực kẹp không lớn, áp suất khí nén giới hạn sự điều khiển và độ chính xác. Khí xả gây ồn, khí bị rò rỉ gây trở ngại, khó điều khiển tốc độ. Tay gắp sử dụng xylanh khí nén ❖ Tay gắp sử dụng xylanh thủy lực - Ưu điểm: lực kẹp lớn, có thể chịu tải trọng nặng, tốc độ chạy êm. - Nhược điểm: Giá thành chi phí cao, không thích hợp với cơ cấu tác động nhanh.

Cần có hệ thống xả dầu, chiếm diện tích so với các nguồn dẫn động khác. Sự rò rỉ dầu dây ô nhiễm và nguy hiểm. Tay gắp sử dụng xylanh thuỷ lực 9 2. Sử dụng giác hút chân không Giác hút chân không là một thiết bị được sử dụng trong hệ thống máy móc công nghiệp.

Chúng được sử dụng làm bộ kẹp trong các ứng dụng xử lý tự động (và dùng ở một vài trường hợp thủ công). Giác hút chân không đảm nhiệm việc hút giữ, di chuyển các vật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ