Tài liệu: Chuyên ngành chính sách công thực thi chính sách giảm nghèo bền

Chuyên đề Chuyên ngành chính sách công thực thi chính sách giảm nghèo bền vững tại huyện tam đường t trình bày khoa học, dễ hiểu, dễ áp dụng

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

114
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khái niệm và ý nghĩa của chính sách công thực thi giảm nghèo bền vững

Chính sách công là những quyết định và hành động của chính phủ nhằm giải quyết các vấn đề công cộng. Thực thi chính sách giảm nghèo bền vững là quá trình chuyển đổi các quy định pháp lý thành hành động cụ thể của các cơ quan nhà nước và các tổ chức xã hội. Đây là một hoạt động quan trọng trong việc cải thiện chất lượng sống của cộng đồng, đặc biệt là các hộ nghèo. Giảm nghèo bền vững không chỉ tập trung vào việc cứu trợ tức thời mà còn xây dựng nền tảng kinh tế lâu dài cho các hộ gia đình. Thực thi hiệu quả chính sách giảm nghèo đòi hỏi sự phối hợp giữa các cấp chính quyền, tổ chức cộng đồng và các hộ gia đình được hỗ trợ. Ý nghĩa của việc thực thi chính sách này là tạo cơ hội bằng nhau, phát triển kỹ năng và tăng cơ hội kinh tế cho những người đang gặp khó khăn.

1.1. Định nghĩa chính sách giảm nghèo bền vững

Chính sách giảm nghèo bền vững là tập hợp các biện pháp toàn diện nhằm tiếp cận gốc rễ của tình trạng nghèo đói. Nó bao gồm hỗ trợ về giáo dục, y tế, lao động, tín dụng và hỗ trợ nhà ở. Tính bền vững của chính sách thể hiện ở khả năng nâng cao năng lực tự cung tự cấp của người nghèo, không tạo sự phụ thuộc lâu dài vào trợ cấp chính phủ.

1.2. Vai trò của thực thi chính sách trong phát triển cộng đồng

Thực thi hiệu quả chính sách công là yếu tố then chốt để biến các mục tiêu phát triển thành hiện thực. Chính sách giảm nghèo được thực hiện đúng đắn sẽ tạo điều kiện cho mọi người tiếp cận các dịch vụ cơ bản, phát triển kỹ năng và tham gia vào nền kinh tế. Điều này góp phần nâng cao đời sống toàn xã hội.

II. Cơ sở khoa học và lý thuyết về thực thi chính sách công

Thực thi chính sách công dựa trên các nền tảng lý thuyết về quản lý công, kinh tế học phát triển và xã hội học. Mô hình thực thi chính sách hiện đại nhấn mạnh sự tham gia của nhiều bên liên quan (stakeholders) bao gồm chính phủ, tổ chức xã hội dân sự, khu vực tư nhân và cộng đồng địa phương. Các yếu tố ảnh hưởng đến thực thi bao gồm môi trường pháp lý, năng lực nhân sự, nguồn lực tài chính và sự cam kết chính trị. Chính sách giảm nghèo bền vững được xây dựng trên cơ sở hiểu biết sâu sắc về nguyên nhân và đặc điểm của tình trạng nghèo đói trong từng bối cảnh địa phương. Để thực thi thành công, cần phải có sự phối hợp chặt chẽ giữa các ngành, các cấp chính quyền và sự tham gia tích cực của cộng đồng.

2.1. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến quá trình thực thi

Các yếu tố khách quan như điều kiện tự nhiên, tình hình kinh tế xã hội và cơ sở hạ tầng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thực thi chính sách. Các yếu tố chủ quan bao gồm sự vào cuộc của lãnh đạo, năng lực thực hiện của đội ngũ cán bộ và mức độ huy động tham gia của cộng đồng. Sự cân bằng giữa các yếu tố này quyết định mức độ thành công của thực thi chính sách giảm nghèo bền vững.

2.2. Các chủ thể tham gia trong thực thi chính sách

Thực thi chính sách giảm nghèo đòi hỏi sự phối hợp của chính quyền địa phương, các sở ban ngành, tổ chức xã hội và chính các hộ gia đình. Mỗi bên đều có vai trò và trách nhiệm cụ thể trong quá trình thực thi chính sách. Sự hiểu biết rõ ràng về vai trò của từng chủ thể là cấu kiện quan trọng của quá trình thực thi hiệu quả.

III. Kinh nghiệm thực tế trong thực thi chính sách giảm nghèo tại các địa phương

Các địa phương khác nhau ở Việt Nam đã có những trải nghiệm quý báu trong thực thi chính sách giảm nghèo bền vững. Hà Tĩnh đã xây dựng mô hình xóa đói giảm nghèo có tính toàn diện, kết hợp hỗ trợ trực tiếp với phát triển cơ sở hạ tầng. Nghệ An tập trung vào liên kết giữa chính sách giảm nghèo và phát triển sản xuất nông nghiệp. Huyện Nam Đông (Thừa Thiên Huế) và huyện Chợ Mới (An Giang) đã phát triển chính sách hỗ trợ với sự tham gia sâu sắc của cộng đồng. Các kinh nghiệm này cho thấy rằng thực thi chính sách thành công cần sự kết hợp giữa hỗ trợ trực tiếp, phát triển năng lực và tạo cơ hội việc làm bền vững.

3.1. Mô hình thực thi ở Hà Tĩnh và Nghệ An

Chính sách giảm nghèo ở Hà Tĩnh kết hợp hỗ trợ về giáo dục, y tế, nhà ở và khuyến nông. Thực thi chính sách được tiến hành một cách có hệ thống với sự giám sát chặt chẽ từ cấp tỉnh đến cấp xã. Nghệ An chú trọng vào mô hình liên kết giữa giảm nghèo bền vững và phát triển nông sản chất lượng cao, tạo ra nguồn thu nhập ổn định cho hộ gia đình.

3.2. Cách tiếp cận cộng đồng trong các huyện Nam Đông và Chợ Mới

Thực thi chính sách tại huyện Nam Đông và Chợ Mới nhấn mạnh vai trò của cộng đồng trong xác định nhu cầu và lập kế hoạch giảm nghèo bền vững. Chính sách được thiết kế linh hoạt để phù hợp với điều kiện địa phương. Sự tham gia của hộ gia đình trong quá trình thực thi giúp nâng cao hiệu quả và tính bền vững của các chương trình.

IV. Thực trạng và giải pháp thực thi chính sách tại huyện Tam Đường Lai Châu

Huyện Tam Đường là một địa phương miền núi với tỷ lệ hộ nghèo cao, vì vậy thực thi chính sách giảm nghèo bền vững là nhiệm vụ cấp bách. Giai đoạn 2016-2020, huyện đã triển khai toàn diện các chính sách hỗ trợ khuyến nông, khuyến lâm, giáo dục, y tế, nhà ở, tín dụng và đào tạo nghề. Kết quả thực thi chính sách cho thấy tỷ lệ hộ nghèo giảm đáng kể và đời sống người dân cải thiện. Tuy nhiên, thực thi chính sách vẫn gặp một số thách thức như hạn chế về nguồn lực, năng lực thực hiện và địa hình phức tạp. Để tăng cường thực thi chính sách giai đoạn 2021-2025, huyện cần tập trung vào nâng cao năng lực, tăng cường phối hợp liên ngành và nâng cao sự tham gia của cộng đồng.

4.1. Tổng quan về thực trạng thực thi chính sách tại Tam Đường

Thực thi chính sách giảm nghèo tại Tam Đường được triển khai thông qua các văn bản chỉ đạo của tỉnh và huyện. Chính sách bao gồm hỗ trợ trực tiếp tiền mặt, hỗ trợ về dịch vụ công và tạo điều kiện phát triển kinh tế. Kết quả thực thi cho thấy hộ nghèo tiếp cận tốt hơn với giáo dục, y tế và cơ hội việc làm. Tuy nhiên, mức độ thực thi vẫn còn không đồng đều giữa các xã.

4.2. Các giải pháp cải thiện thực thi chính sách đến năm 2025

Để tăng cường thực thi chính sách giảm nghèo bền vững, huyện Tam Đường cần đầu tư vào đào tạo cán bộ, cải thiện hệ thống giám sát và đánh giá thực thi chính sách. Cần mở rộng hỗ trợ tín dụng và phát triển các mô hình kinh tế tập thể. Chính sách cần được điều chỉnh linh hoạt hơn để phù hợp với nhu cầu cụ thể của từng xã và từng hộ gia đình nghèo.

28/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ THỰC THI CHÍNH SÁCH GIẢM NGHÈO BỀN VỮNG 1. Những vấn đề chung về chính sách giảm nghèo bền vững 1. Nghèo và chính sách nghèo a. Khái niệm nghèo: Nghèo là khái niệm đã được xuất hiện từ khá sớm trên thế giới, để chỉ mức sống thấp hơn của một người, nhóm dân cư, một cộng đồng, một quốc gia so với mức sống của một cộng đồng hay các quốc gia khác.

Không có một chuẩn mực chung về nghèo đói cho tất cả các quốc gia. Chuẩn mực nghèo đói cũng thay đổi theo thời gian. Hội nghị chống nghèo đói khu vực Châu Á - Thái Bình Dương do Ủy ban kinh tế - xã hội khu vực Châu Á - Thái Bình Dương (ESCAP) tổ chức tại Băng Cốc, Thái Lan (9/1993) đã đưa ra định nghĩa như sau: “Nghèo là tình trạng một bộ phận dân cư không được hưởng và thỏa mãn các nhu cầu cơ bản của con người mà những nhu cầu này đã được xã hội thừa nhận tùy theo trình độ phát triển kinh tế - xã hội và phong tục tập quán của địa phương”. Hội nghị thượng đỉnh thế giới về phát triển xã hội, tổ chức tại Copenhagen - Đan Mạch năm 1995, đã đưa ra một định nghĩa cụ thể hơn về nghèo đói như sau: "Người nghèo là tất cả những ai mà thu nhập thấp hơn dưới 1 USD mỗi ngày cho mỗi người, số tiền được coi như đủ mua những sản phẩm thiết yếu để tồn tại"(Nguồn: Hội nghị thượng đỉnh về phát triển xã hội ở Copenhagen - Đan Mạch, năm 1995).

Chương trình Phát triển của Liên hợp quốc (UNDP) thì định nghĩa: “Đói nghèo là một khái niệm đa chiều vừa dễ và vừa khó để định nghĩa. Đói nghèo thường được mô tả như một tình trạng theo đó những cá nhân, hộ gia đình và cộng đồng thiếu các nguồn lực để tạo ra những nguồn thu nhập có thể duy trì mức tiêu 18 dùng đủ đáp ứng các nhu cầu cho một cuộc sống đầy đủ, sung túc. Theo cách tiếp cận này, đói nghèo là tình trạng thiếu thốn vật chất. Sự thiếu thốn vật chất còn có thể được thể hiện qua những nét đặc trưng của những khu vực mà người nghèo thường sinh sống, là những nơi thường thiếu điện, nước sạch hay nhà vệ sinh và các dịch vụ khác.

Tại các khu vực này, ngay cả một hộ gia đình có điều kiện kinh tế chi trả cho những dịch vụ kể trên cũng có thể gặp khó khăn về nguồn cung. Nói một cách khác, sự thiếu thốn vật chất còn thể hiện ở những khía cạnh về địa lý. Thiếu thốn vật chất thể hiện ở khía cạnh địa lý là một vấn đề lâu đời trong lịch sử loài người. Điểm khác biệt về đói nghèo trong thế kỷ 21 là vì các cá nhân: Có ý thức hơn về sự thiếu thốn vật chất của bản thân; Nhìn nhận sự thiếu thốn vật chất một cách tiêu cực; Cảm thấy khó khăn trong việc vượt qua sự thiếu thốn vật chất.

Điều này đúng cho khu vực Châu Á và Thái Bình Dương cũng như đúng cho toàn thế giới. Việc không được đáp ứng những nhu cầu vật chất cơ bản trong cuộc sống đã khiến cho con người có cảm giác không an toàn, dễ bị tổn thương và cảm thấy mất bình đẳng trong mối quan hệ với người khác, là những dấu hiệu điển hình của những người thiếu thốn về vật chất. Những dấu hiệu này cho thấy đói nghèo là kết quả của một loạt các tác động về xã hội, kinh tế, chính trị và văn hoá - những tác động có nguồn gốc nội tại và phát sinh trong quá trình vận hành giữa các cộng đồng và xã hội, những tác động này đồng thời cũng tạo ra sự giàu có cùng tồn tại song song với sự thiếu thốn vật chất và sự xa lánh của xã hội. Từ những vấn đề trên, nghèo có thể được nhận diện trên hai khía cạnh: Nghèo đói tuyệt đối, được lý giải là tình trạng một người hoặc một hộ gia đình không được hưởng và thỏa mãn những nhu cầu cơ bản của cuộc sống (ăn, mặc, ở, được chăm sóc sức khỏe, được giáo dục cơ bản và được hưởng các dịch vụ cần thiết khác) mà những nhu cầu đó đã được xã hội thừa nhận tùy theo trình độ phát 19 triển kinh tế - xã hội của mỗi nước.

Một cách diễn đạt khác: một người hoặc một hộ gia đình được xem là nghèo tuyệt đối khi mức thu nhập của họ thấp hơn tiêu chuẩn tối thiểu (mức thu nhập tối thiểu được quy định bởi một quốc gia hoặc tổ chức quốc tế trong khoảng thời gian nhất định). Nghèo đói tương đối, là tình trạng mà một người hoặc một hộ gia đình thuộc về nhóm người có thu nhập thấp nhất trong xã hội theo những địa điểm cụ thể và thời gian nhất định. Như vậy, phân biệt giữa nghèo tuyệt đối và nghèo tương đối có thể là: nghèo tuyệt đối đề cập đến các tiêu chuẩn về các nhu cầu cần thiết tối thiểu của một con người, trong khi đó, nghèo tương đối lại nói đến vị trí ở dưới mức sống phổ biến trong một cộng đồng. Khái niệm ngưỡng nghèo (chuẩn nghèo): Ngưỡng nghèo hay còn gọi là chuẩn nghèo (tiếng Anh là Poverty threshold).

Ngưỡng nghèo là mức chi dùng tối thiểu, được xác định như tổng số tiền chi cho giỏ hàng tiêu dùng trong thời hạn nhất định, bao gồm một lượng tối thiểu lương thực thực phẩm và đồ dùng cá nhân, cần thiết để bảo đảm cuộc sống và sức khỏe một người ở tuổi trưởng thành, và các khoản chi bắt buộc khác. Người ở ngưỡng nghèo là người có tổng thu nhập tương đương với tổng chi dùng tối thiểu đó. Ngưỡng nghèo là ranh giới để phân biệt giữa người nghèo và người không nghèo. Nó có thể là một ngưỡng tính bằng tiền (ví dụ: một mức tiêu dùng hay thu nhập nào đó), hay phi tiền tệ (ví dụ: một trình độ học vấn nhất định).

Nhiều nước trên thế giới ấn định ngưỡng nghèo thành một điều luật. Ở các nước phát triển ngưỡng nghèo cao hơn đáng kể so với các nước đang phát triển. Hầu như mọi xã hội đều có các công dân đang sống nghèo khổ. Ngưỡng nghèo được phân loại thành hai loại: Ngưỡng nghèo tương đối được xác định theo phân phối thu nhập hoặc tiêu dùng chung trong cả nước để phản ánh tình trạng của một bộ phận dân cư sống dưới mức trung bình của cộng đồng (ví dụ, ngưỡng nghèo tương đối có thể là 50% mức thu nhập trung bình của cả nước).

20 Ngưỡng nghèo tuyệt đối là chuẩn tuyệt đối về mức sống được coi là tối thiểu cần thiết để cá nhân hoặc hộ gia đình có thể tồn tại khỏe mạnh. Tính đến nay trên thế giới có hai phương pháp cơ bản để xác định chuẩn nghèo, đó là phương pháp dựa vào nhu cầu chi tiêu của con người để đảm bảo mức sống tối thiểu của một con người và phương pháp dựa vào thu nhập để đảm bảo mức sống tối thiểu. Tuy nhiên chuẩn nghèo không phải là một đại lượng cố định, mà nó luôn biến động theo thời gian và không gian, tùy thuộc vào trình độ phát triển kinh tế - xã hội và phong tục tập quán của từng quốc gia. Phương pháp chung nhất mà các quốc gia cũng như các tổ chức quốc tế xác định nghèo đói là dựa vào nhu cầu chi tiêu để bảo đảm các nhu cầu cơ bản của con người, trước hết người ta tính mức chi tiêu cho nhu cầu lương thực thực phẩm - gọi là đường nghèo lương thực thực phẩm; tiếp đến người ta tính mức chi tiêu cho các nhu cầu phi lương thực, thực phẩm.

Tổng chi tiêu cho lương thực, thực phẩm và phi lương thực, thực phẩm được gọi là đường nghèo hay chuẩn nghèo (đường nghèo chung). Hiện nay, có khá nhiều chuẩn nghèo được áp dụng trên thế giới vì những mục tiêu và lý do khác nhau. Tuy nhiên chuẩn nghèo do Ngân hàng Thế giới (WB) được khuyến nghị áp dụng chung phổ biến ở hầu hết các nước do Ngân hàng Thế giới có vai trò quan trọng trong việc triển khai và thực hiện các chiến lược giảm nghèo và tăng trưởng, cũng như định hướng các nguồn lực vì mục tiêu giảm nghèo trên toàn cầu trong hệ thống Liên Hiệp Quốc. Chuẩn nghèo do Ngân hàng Thế giới được xây dựng khá đơn giản, dễ áp dụng phổ biến, thỏa mãn đồng thời được nhiều nguyên tắc về xây dựng chuẩn nghèo.

Đối với các nước nghèo, các cá nhân bị coi là nghèo đói khi có thu nhập dưới 0,5 USD/ngày; đối với các nước đang phát triển là 1 USD/ngày; các nước thuộc Châu Mỹ La tinh và Caribe là 2 USD/ngày; các nước Đông Âu là 4 USD/ngày; các nước công nghiệp phát triển là 14,4 USD/ngày. 21 Tại Việt nam ngưỡng nghèo được đánh giá thông qua chuẩn nghèo, dựa trên các tính toán của các cơ quan chức năng như Tổng cục Thống kê hay Bộ Lao động- Thương binh và Xã hội (MOLISA). Chuẩn nghèo theo Tổng cục Thống kê được xác định dựa trên cách tiếp cận của Ngân hàng Thế giới (WB), gồm hai mức: Nghèo lương thực thực phẩm: tổng chi dùng chỉ tính riêng cho phần lương thực thực phẩm, làm sao để đảm bảo lượng dinh dưỡng tối thiểu cho một người là 2100 kcal/ngày đêm; Nghèo chung: tổng chi dùng cho cả giỏ hàng tiêu dùng tối thiểu, được xác định bằng cách ước lượng tỷ lệ: 70% chi dùng dành cho lương thực thực phẩm, 30% cho các khoản còn lại. Chuẩn nghèo của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội được xác định một cách tương đối bằng cách làm tròn số và áp dụng cho từng khu vực và vùng miền khác nhau (nông thôn miền núi, hải đảo, nông thôn đồng bằng, thành thị).

Chuẩn nghèo tại nước ta được xây dựng từ năm 1992 và đã có sự điều chỉnh qua các giai đoạn khác nhau. Việt Nam đã ban hành chuẩn nghèo qua 07 giai đoạn (1993-1995; 1995-1997; 1997-2000; 2001-2005; 2006-2010; 2011-2015; 2016- 2020).  Giai đoạn 1993 – 1995: Phương pháp xác định chuẩn nghèo đã bước đầu dựa trên cơ sở phương pháp tiếp cận của quốc tế, nhưng thời kỳ đầu chính sách XĐGN của Việt Nam tập trung vào giải quyết vấn đề ăn cho người nghèo (nghèo lương thực, thực phẩm hay đói). Phương pháp tiếp cận cũng dựa trên nhu cầu dinh dưỡng.

Các kết quả nghiên cứu về dinh dưỡng cho thấy, nhu cầu cung cấp năng lượng tối thiểu để duy trì cuộc sống của người Việt Nam khoảng 2.100 kcal/người/ngày. Nhu cầu lương thực, thực phẩm chiếm khoảng 85 - 90% tổng chi tiêu của hộ gia đình nghèo. Chuẩn nghèo thời kỳ này xác định cho ba loại đối tượng: hộ đói, hộ nghèo ở nông thôn và hộ nghèo ở thành thị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ