Tác động của chuyển đổi số đến năng lực cạnh tranh của ngân hàng TMCP Việt Nam

Khám phá tác động của chuyển đổi số đến năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Phân tích chuyên sâu, xu hướng và cơ hội.

Trường đại học

International School of Banking Academy and the University of the West of England

Chuyên ngành

Finance

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Dissertation

2023

69
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

COMMITMENT

ACKNOWLEDGEMENT

ABSTRACT

TABLE OF CONTENTS

LIST OF FIGURES

LIST OF TABLES

LIST OF ABBREVIATIONS

1. CHAPTER 1: Scope of Research

1.1. Methodology

1.2. Research Questions

1.3. Research Structure

1.4. Overview of the Digital Transformation

1.5. Measurements of Digital Transformation

1.6. Overview of The Bank’s Competitiveness

1.7. Measurements of The Bank’s Competitiveness

1.8. The Impacts of Digital Transformation on Bank Competitiveness

Tóm tắt

I. Tổng quan cuộc đua chuyển đổi số cạnh tranh ngân hàng

Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đã tạo ra một làn sóng chuyển đổi số mạnh mẽ, tác động sâu rộng đến mọi lĩnh vực kinh tế, và ngành ngân hàng Việt Nam không phải là ngoại lệ. Chuyển đổi số không còn là một lựa chọn mà đã trở thành xu thế tất yếu, quyết định trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của mỗi ngân hàng. Bối cảnh này chứng kiến sự thay đổi trong mô hình kinh doanh ngân hàng, từ truyền thống tập trung vào giao dịch tại quầy sang mô hình digital banking ưu tiên trải nghiệm số. Các ngân hàng thương mại Việt Nam đã và đang đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ để tối ưu hóa vận hành, đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ và tiếp cận khách hàng hiệu quả hơn. Nghiên cứu của Vu Hoang Trung Anh (2023) trên 29 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2010-2022 khẳng định rằng chuyển đổi số là một quỹ đạo không thể tránh khỏi, đặc biệt sau đại dịch COVID-19, khi nhu cầu giao dịch từ xa tăng vọt. Quá trình này không chỉ giúp ngân hàng cắt giảm chi phí mà còn nâng cao chất lượng dịch vụ, tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trong cuộc chiến giành thị phần ngành ngân hàng. Sự trỗi dậy của các công ty Fintech cũng là một yếu tố xúc tác quan trọng, buộc các ngân hàng truyền thống phải thay đổi để không bị tụt hậu.

1.1. Bối cảnh bùng nổ của ngân hàng số và fintech

Thập kỷ qua đã chứng kiến sự phát triển vượt bậc của ngân hàng số (digital banking) và sự gia nhập thị trường của các công ty công nghệ tài chính (Fintech). Các công ty Fintech với lợi thế về sự linh hoạt và công nghệ tiên tiến đã mang đến các giải pháp tài chính sáng tạo, từ ví điện tử, cho vay ngang hàng đến các nền tảng đầu tư. Sự xuất hiện này đã tạo ra một áp lực cạnh tranh khốc liệt, buộc các ngân hàng truyền thống phải đẩy nhanh chiến lược chuyển đổi số. Khách hàng ngày nay, đặc biệt là thế hệ trẻ, có xu hướng ưa chuộng các dịch vụ tài chính tiện lợi, nhanh chóng và có thể thực hiện mọi lúc mọi nơi trên thiết bị di động. Điều này thúc đẩy các ngân hàng phải tập trung cải thiện trải nghiệm khách hàng trên các kênh số, từ việc mở tài khoản trực tuyến qua eKYC đến việc cung cấp các dịch vụ thanh toán không tiền mặt liền mạch.

1.2. Vai trò của Ngân hàng Nhà nước trong thúc đẩy số hóa

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đóng vai trò kiến tạo quan trọng trong việc định hướng và thúc đẩy quá trình chuyển đổi số toàn ngành. Thông qua việc ban hành các khung pháp lý, chính sách và đề án chiến lược, Ngân hàng Nhà nước đã tạo ra một hành lang pháp lý thuận lợi cho việc ứng dụng công nghệ mới. Các chính sách khuyến khích thanh toán không tiền mặt, phát triển Open Banking thông qua API ngân hàng, và tiêu chuẩn hóa các quy trình như eKYC đã tạo đà cho các ngân hàng thương mại mạnh dạn đầu tư và đổi mới. Vai trò điều tiết của Ngân hàng Nhà nước không chỉ giúp thị trường phát triển lành mạnh mà còn đảm bảo các vấn đề về bảo mật thông tinan ninh mạng ngân hàng, củng cố niềm tin của người dùng vào các dịch vụ tài chính số.

II. Top thách thức cho ngân hàng Việt trong kỷ nguyên số

Mặc dù chuyển đổi số mang lại nhiều cơ hội, các ngân hàng Việt Nam cũng phải đối mặt với không ít thách thức. Thách thức lớn nhất đến từ chính áp lực cạnh tranh ngày càng gia tăng. Các công ty Fintech với mô hình kinh doanh tinh gọn và khả năng đổi mới nhanh chóng đang dần chiếm lĩnh một phần thị phần ngành ngân hàng, đặc biệt trong các mảng thanh toán và cho vay tiêu dùng. Bên cạnh đó, kỳ vọng của khách hàng về một trải nghiệm khách hàng số hóa, liền mạch và cá nhân hóa ngày càng cao. Việc đáp ứng những yêu cầu này đòi hỏi ngân hàng phải đầu tư lớn vào công nghệ, nhân sự và thay đổi văn hóa tổ chức. Một thách thức khác không kém phần quan trọng là vấn đề bảo mật thông tin. Khi các giao dịch được thực hiện ngày càng nhiều trên không gian mạng, rủi ro về tấn công mạng, rò rỉ dữ liệu và lừa đảo tài chính cũng tăng theo. Đảm bảo an ninh mạng ngân hàng là yếu tố sống còn để duy trì uy tín và niềm tin của khách hàng. Cuối cùng, việc tích hợp các công nghệ mới như AI trong ngân hàng hay Big Data trong tài chính vào hệ thống hạ tầng cũ kỹ cũng là một rào cản kỹ thuật và chi phí đáng kể.

2.1. Áp lực cạnh tranh từ các công ty fintech năng động

Sự linh hoạt và tốc độ là lợi thế lớn của các công ty Fintech. Họ có thể nhanh chóng tung ra các sản phẩm, dịch vụ mới đáp ứng nhu cầu thị trường ngách mà các ngân hàng truyền thống thường bỏ qua. Theo nghiên cứu của Phan và cộng sự (2020), sự hiện diện của các công ty công nghệ tài chính có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của ngân hàng. Áp lực này buộc các ngân hàng phải xem xét lại mô hình kinh doanh ngân hàng của mình, không chỉ cạnh tranh về giá cả hay lãi suất, mà còn phải cạnh tranh về tốc độ, sự tiện lợi và khả năng cá nhân hóa dịch vụ. Để đối phó, nhiều ngân hàng đã chọn giải pháp hợp tác hoặc mua lại các công ty Fintech để nhanh chóng sở hữu công nghệ và tệp khách hàng, hình thành nên các hệ sinh thái số.

2.2. Yêu cầu ngày càng cao về trải nghiệm khách hàng số

Trải nghiệm khách hàng đã trở thành chiến trường chính trong cuộc cạnh tranh ngân hàng hiện đại. Khách hàng không còn chỉ quan tâm đến sản phẩm, họ mong muốn một hành trình trải nghiệm xuyên suốt, đồng nhất trên mọi kênh giao dịch, từ ứng dụng di động, website đến mạng xã hội và tổng đài. Đây chính là khái niệm nền tảng omni-channel. Để làm được điều này, ngân hàng cần đầu tư vào việc phân tích dữ liệu lớn (Big Data trong tài chính) để thấu hiểu hành vi và nhu cầu của khách hàng, từ đó đưa ra các sản phẩm và gợi ý phù hợp. Việc không ngừng cải tiến giao diện người dùng (UI), trải nghiệm người dùng (UX) và tự động hóa quy trình hỗ trợ là yêu cầu bắt buộc để giữ chân khách hàng.

2.3. Rủi ro bảo mật thông tin và an ninh mạng ngân hàng

Khi chuyển đổi số càng sâu rộng, bề mặt tấn công của tội phạm mạng cũng càng lớn. Các ngân hàng trở thành mục tiêu hấp dẫn cho các cuộc tấn công lừa đảo (phishing), mã độc tống tiền (ransomware) và đánh cắp dữ liệu. Việc đảm bảo bảo mật thông tinan ninh mạng ngân hàng đòi hỏi sự đầu tư khổng lồ vào các giải pháp công nghệ phòng thủ, hệ thống giám sát an ninh (SOC) và đào tạo nhân lực. Hơn nữa, việc tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về bảo vệ dữ liệu cá nhân của Ngân hàng Nhà nước và các tiêu chuẩn quốc tế cũng là một bài toán phức tạp, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc cả về công nghệ và pháp lý.

III. 5 bước xây dựng chiến lược chuyển đổi số ngân hàng hiệu quả

Một chiến lược chuyển đổi số thành công không chỉ đơn thuần là việc mua sắm công nghệ. Nó đòi hỏi một kế hoạch tổng thể, bài bản và sự quyết tâm từ cấp lãnh đạo cao nhất. Bước đầu tiên là xác định tầm nhìn và mục tiêu rõ ràng, trả lời câu hỏi: ngân hàng muốn trở thành gì trong thế giới số? Bước hai, ưu tiên lấy khách hàng làm trung tâm. Mọi sáng kiến công nghệ đều phải hướng đến việc cải thiện trải nghiệm khách hàng và giải quyết các vấn đề thực tế của họ. Bước ba, hiện đại hóa hạ tầng công nghệ. Điều này bao gồm việc nâng cấp hệ thống lõi (core banking), chuyển đổi sang kiến trúc microservices và ứng dụng điện toán đám mây để tăng tính linh hoạt và khả năng mở rộng. Bước bốn, xây dựng văn hóa số và phát triển nguồn nhân lực. Con người là yếu tố quyết định, do đó cần đào tạo và trang bị cho nhân viên những kỹ năng số cần thiết. Bước cuối cùng, thúc đẩy một hệ sinh thái mở. Thay vì tự mình làm tất cả, ngân hàng nên hợp tác với các đối tác Fintech và các nhà cung cấp dịch vụ khác thông qua API ngân hàng để tạo ra một hệ sinh thái số đa dạng, mang lại nhiều giá trị hơn cho khách hàng.

3.1. Tự động hóa quy trình để tối ưu vận hành RPA

Tự động hóa quy trình bằng robot (Robotic Process Automation - RPA) là một giải pháp quan trọng giúp ngân hàng nâng cao hiệu suất và giảm thiểu sai sót. RPA có thể được áp dụng cho các tác vụ lặp đi lặp lại, tốn nhiều thời gian như nhập liệu, đối soát chứng từ, xử lý yêu cầu của khách hàng. Việc tự động hóa quy trình giúp giải phóng nhân viên khỏi các công việc thủ công, để họ có thể tập trung vào các nhiệm vụ có giá trị cao hơn như tư vấn và chăm sóc khách hàng. Điều này không chỉ giúp cắt giảm chi phí vận hành mà còn tăng tốc độ xử lý giao dịch, qua đó cải thiện trực tiếp năng lực cạnh tranh của ngân hàng.

3.2. Xây dựng nền tảng omni channel cho trải nghiệm liền mạch

Một nền tảng omni-channel thực sự cho phép khách hàng bắt đầu một giao dịch trên một kênh (ví dụ: ứng dụng di động) và kết thúc nó trên một kênh khác (ví dụ: tại quầy giao dịch) mà không bị gián đoạn. Để xây dựng được nền tảng này, ngân hàng cần tích hợp tất cả các điểm chạm khách hàng vào một hệ thống duy nhất. Dữ liệu khách hàng phải được đồng bộ hóa theo thời gian thực trên mọi kênh. Việc này đảm bảo rằng dù khách hàng tương tác qua kênh nào, họ cũng nhận được một dịch vụ nhất quán và cá nhân hóa. Nền tảng omni-channel là chìa khóa để tạo ra một trải nghiệm khách hàng vượt trội, yếu tố quyết định lòng trung thành của khách hàng trong bối cảnh cạnh tranh hiện nay.

IV. Cách ứng dụng công nghệ đột phá trong chuyển đổi số ngân hàng

Việc ứng dụng các công nghệ đột phá là xương sống của chiến lược chuyển đổi số. Big Data trong tài chính và Trí tuệ nhân tạo (AI trong ngân hàng) là hai công nghệ trụ cột, mang lại khả năng phân tích sâu sắc và tự động hóa thông minh. Big Data cho phép ngân hàng thu thập và phân tích khối lượng dữ liệu khổng lồ từ nhiều nguồn khác nhau để hiểu rõ chân dung khách hàng 360 độ, từ đó cá nhân hóa sản phẩm và quản trị rủi ro hiệu quả. AI được ứng dụng trong việc chấm điểm tín dụng, phát hiện gian lận, tư vấn đầu tư tự động (robo-advisor) và phát triển trợ lý ảo (chatbot) để hỗ trợ khách hàng 24/7. Bên cạnh đó, các công nghệ như Định danh khách hàng điện tử (eKYC) giúp đơn giản hóa quy trình mở tài khoản, trong khi Open Banking thông qua API ngân hàng mở ra cơ hội hợp tác và tạo dựng các hệ sinh thái số sáng tạo. Việc đẩy mạnh các giải pháp thanh toán không tiền mặt như mã QR, thanh toán chạm (contactless) cũng góp phần quan trọng vào việc nâng cao tiện ích và gia tăng năng lực cạnh tranh.

4.1. Sức mạnh của Big Data và AI trong ngân hàng

Sự kết hợp giữa Big DataAI đang định hình lại cách các ngân hàng ra quyết định. Bằng cách phân tích dữ liệu giao dịch, lịch sử duyệt web, và thậm chí cả dữ liệu từ mạng xã hội, các thuật toán AI có thể dự đoán nhu cầu của khách hàng, xác định các cơ hội bán chéo, bán thêm sản phẩm. Trong quản trị rủi ro, AI giúp phát hiện các mẫu giao dịch bất thường, cảnh báo sớm các hành vi gian lận tiềm ẩn với độ chính xác cao hơn nhiều so với phương pháp truyền thống. Các mô hình học máy (Machine Learning) cũng được sử dụng để tối ưu hóa danh mục đầu tư và định giá sản phẩm, giúp ngân hàng tối đa hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro.

4.2. Triển khai eKYC và Open Banking qua API ngân hàng

Công nghệ eKYC đã tạo ra một cuộc cách mạng trong việc thu hút khách hàng mới. Thay vì phải đến quầy giao dịch với nhiều giấy tờ phức tạp, khách hàng giờ đây có thể mở tài khoản ngân hàng từ xa chỉ trong vài phút thông qua việc xác thực khuôn mặt và giấy tờ tùy thân. Điều này giúp giảm đáng kể chi phí và thời gian cho cả ngân hàng và khách hàng. Trong khi đó, Open Banking, được hiện thực hóa qua các giao diện lập trình ứng dụng (API ngân hàng), cho phép các bên thứ ba (như các công ty Fintech) truy cập an toàn vào dữ liệu ngân hàng (khi được khách hàng cho phép) để cung cấp các dịch vụ tài chính tích hợp. Điều này tạo ra một sân chơi đổi mới, thúc đẩy cạnh tranh và mang lại nhiều lựa chọn hơn cho người tiêu dùng.

V. Nghiên cứu thực chứng về chuyển đổi số cạnh tranh ngân hàng

Các phân tích định tính là chưa đủ, cần có những bằng chứng định lượng để khẳng định tác động của chuyển đổi số lên năng lực cạnh tranh của ngân hàng. Luận văn của Vu Hoang Trung Anh (2023) đã cung cấp một góc nhìn thực chứng quý giá về vấn đề này tại thị trường Việt Nam. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng (panel data) của 29 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 12 năm (2010-2022) với tổng số 375 quan sát. Năng lực cạnh tranh được đo lường bằng chỉ số Lerner, một thước đo sức mạnh thị trường của doanh nghiệp. Các yếu tố đại diện cho chuyển đổi số được thể hiện qua chỉ số ICT. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm cho thấy một mối quan hệ tích cực và có ý nghĩa thống kê giữa việc đầu tư vào công nghệ và sức mạnh cạnh tranh của ngân hàng. Cụ thể, khi chỉ số ICT tăng lên, chỉ số Lerner cũng có xu hướng tăng theo, cho thấy các ngân hàng đẩy mạnh số hóa có khả năng định giá tốt hơn và sở hữu lợi thế cạnh tranh cao hơn. Phát hiện này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho các nhà hoạch định chính sách của Ngân hàng Nhà nước và các nhà quản trị ngân hàng trong việc xây dựng chiến lược chuyển đổi số.

5.1. Phân tích chỉ số ICT và tác động đến năng lực cạnh tranh

Nghiên cứu của Vu Hoang Trung Anh (2023) chỉ ra rằng chỉ số ICT, một biến đại diện cho mức độ đầu tư và ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông, có tác động tích cực đến chỉ số Lerner. Kết quả hồi quy cho thấy, khi chỉ số ICT tăng 1 điểm phần trăm, chỉ số Lerner (đo lường năng lực cạnh tranh) sẽ tăng tương ứng 0.0646 điểm phần trăm, với các yếu tố khác không đổi. Điều này chứng tỏ rằng việc đầu tư vào digital banking, tự động hóa quy trình và các nền tảng công nghệ khác giúp ngân hàng tối ưu hóa chi phí, nâng cao hiệu quả hoạt động và tạo ra sự khác biệt trong dịch vụ. Nhờ đó, họ có được sức mạnh thị trường lớn hơn, thể hiện qua khả năng duy trì biên lợi nhuận cao hơn so với chi phí biên.

5.2. Kết quả từ 29 ngân hàng thương mại Việt Nam 2010 2022

Dữ liệu phân tích từ 29 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam trong giai đoạn 2010-2022 cho thấy một xu hướng rõ ràng: cạnh tranh trong ngành ngày càng gia tăng, đặc biệt từ năm 2010 đến 2015, một phần do sự trỗi dậy của Fintech. Chỉ số Lerner trung bình có xu hướng giảm trong giai đoạn đầu, phản ánh sự cạnh tranh gay gắt hơn. Tuy nhiên, các ngân hàng nhanh chóng thích ứng bằng cách đẩy mạnh chuyển đổi số. Nghiên cứu cũng phát hiện rằng các yếu tố như vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (ETA) cũng có tác động tích cực đến năng lực cạnh tranh. Ngược lại, quy mô ngân hàng (Bank Size) trong mô hình nghiên cứu này lại không cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê, gợi ý rằng không phải cứ ngân hàng lớn là sẽ có lợi thế cạnh tranh tuyệt đối trong kỷ nguyên số.

VI. Tương lai ngành ngân hàng Chuyển đổi số cạnh tranh bền vững

Tương lai của ngành ngân hàng Việt Nam sẽ được định hình bởi tốc độ và chiều sâu của chuyển đổi số. Cuộc đua này sẽ không có điểm dừng. Các ngân hàng sẽ tiếp tục phát triển theo hướng ngân hàng số toàn diện, nơi mọi dịch vụ đều có thể được truy cập và thực hiện trực tuyến. Mô hình kinh doanh ngân hàng sẽ chuyển dịch từ cung cấp sản phẩm đơn lẻ sang xây dựng một hệ sinh thái số hoàn chỉnh, tích hợp các dịch vụ tài chính với các dịch vụ đời sống khác như mua sắm, giải trí, y tế. Open Banking sẽ trở thành tiêu chuẩn, thúc đẩy sự hợp tác sâu rộng hơn giữa ngân hàng và các đối tác Fintech. Để duy trì năng lực cạnh tranh bền vững, các ngân hàng không chỉ cần tập trung vào công nghệ mà còn phải đặc biệt chú trọng đến bảo mật thông tin và xây dựng lòng tin số với khách hàng. Đồng thời, việc liên tục đổi mới, phân tích dữ liệu để thấu hiểu khách hàng và tuân thủ các quy định của Ngân hàng Nhà nước sẽ là những yếu tố then chốt quyết định vị thế của mỗi ngân hàng trên bản đồ tài chính tương lai.

6.1. Hướng tới hệ sinh thái số và ngân hàng mở toàn diện

Tương lai thuộc về các hệ sinh thái số, nơi ngân hàng đóng vai trò trung tâm kết nối. Thay vì chỉ là nơi giữ tiền và cho vay, ngân hàng sẽ trở thành một nền tảng (platform) cung cấp đa dạng dịch vụ. Thông qua API ngân hàng, các dịch vụ như bảo hiểm, đầu tư, quản lý tài sản từ các đối tác sẽ được tích hợp liền mạch vào ứng dụng digital banking. Khách hàng có thể quản lý toàn bộ đời sống tài chính của mình chỉ trên một nền tảng duy nhất. Mô hình Open Banking sẽ thúc đẩy xu hướng này, tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh và sáng tạo, mang lại lợi ích tối đa cho người tiêu dùng và giúp ngân hàng giữ chân khách hàng hiệu quả hơn.

6.2. Nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh mới

Để nâng cao năng lực cạnh tranh trong tương lai, các ngân hàng cần tập trung vào ba trụ cột chính. Thứ nhất là công nghệ: tiếp tục đầu tư vào AI, Big Dataan ninh mạng ngân hàng để tạo ra các sản phẩm vượt trội và an toàn. Thứ hai là con người: xây dựng đội ngũ nhân sự có kỹ năng số, tư duy đổi mới và khả năng thích ứng cao. Thứ ba là dữ liệu: xem dữ liệu là tài sản chiến lược, sử dụng nó để thấu hiểu sâu sắc khách hàng và đưa ra các quyết định kinh doanh dựa trên dữ liệu. Ngân hàng nào làm chủ được cả ba yếu tố này sẽ có được lợi thế cạnh tranh bền vững, chiếm lĩnh thị phần ngành ngân hàng và dẫn dắt xu hướng trong cuộc đua chuyển đổi số không ngừng nghỉ.

18/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Dissertation submitted in partial fulfillment of The Requirement for the MSc in Finance FINANCE DISSERTATION ON IMPACTS OF DIGITAL TRANSFORMATION ON THE COMPETITIVENESS OF VIETNAMESE COMMERCIAL BANKS VU HOANG TRUNG ANH ID No: 17047365 Intake 6 Supervisor: Dr. Le Hai Trung September 2023 COMMITMENT I solemnly affirm that this is my own academic research work. All the materials used in this research have clear sources. The evaluations and conclusions in this work are the result of my own research and efforts.

This research has also received the approval of my supervisor regarding the quality of the thesis. Hanoi, 10th Sep 2023 Supervisor Research Author Le Hai Trung Vu Hoang Trung Anh 2 ACKNOWLEDGEMENT First and foremost, the author would like to thank the International School of Banking Academy and the University of the West of England, along with the lecturers participating in teaching the “MSc in Finance And Investment program” for always paying attention and creating all conditions in learning and research process for the author to complete the thesis. Thank you teachers for giving the opportunity to study and impart valuable experience and knowledge to all students throughout the MSc learning process. My deepest thanks, sincere and profound gratitude also send to my research supervisor, Dr.

Le Hai Trung - Deputy Head of the Banking Faculty at Banking Academy because of his enthusiastic and careful instruction. He always encourages the author to explore and learn more new knowledge as well as make useful and practical criticism so that the author can complete my final dissertation in the best way. His comprehensive knowledge of the banking system and the digital transformation in Vietnamese commercial banks has greatly assisted the author in selecting research topics that meet the theoretical framework required for the author’s research and expand her knowledge on the overall situation of the digital transformation process in Vietnamese banks from a micro perspective. Finally, the author would like to dedicate the results to beloved family and friends who have accompanied, assisted, shared, and encouraged the author throughout the learning process and the completion of this thesis.

Hanoi, 10th Sep 2023 Vu Hoang Trung Anh 3 ABSTRACT The primary aim of this paper is to comprehensively assess the influence of digital transformation on Vietnamese commercial banks from 2010 to 2022. Digital transformation has emerged as an inevitable trajectory for the overall economy and, more specifically, the banking industry, especially in the aftermath of the imperative need to adapt to new business operations post the COVID-19 pandemic. These banks have embarked on digital transformations to facilitate cost-effective and enhanced-quality services, ultimately enabling easier customer access. This study is conducted based on a dataset comprising 29 Vietnamese commercial banks observed over 12 years, resulting in a total of 375 observations.

The Lerner index is employed as the dependent variable, while the independent variables includes: ICT Index, Lagged Lerner index, bank size, equity-to-assets ratio, debt-to-assets ratio, and deposit-to- debt ratio. Leveraging panel data estimation techniques, the empirical findings highlight the positive impact of these variables on the competitiveness of banks. However, the variables of bank size and Debt-to-Assets ratio do not exhibit significance within the model. Conversely, the determinants of the Lagged Lerner index, ICT Index, Equity-to-Assets ratio, and Deposit- to-debt ratio exhibit positive significance within this model.

Consequently, policy recommendations are also explored in light of these pivotal empirical findings, considering the opportunities and challenges inherent in the digital banking landscape. Keywords: Digital transformation, Digital banking, ICT Index, Lerner Index, Commercial banks, Vietnam 4 TABLE OF CONTENTS A C A K B L N IS L O T IS L W R T IS C L1 A T S H E2 C O T A .M ct IM T R H2 i eo R E G A AR o etp .o E E to a eIm n D svew 3 .2 E 4 fh otn D T E la v cu toesra ed .4 o rpL trsT eh f4 TF R i5 fn .as S n T a io d tme tcB sp gi4.A eg N Iih T era ait.5r Ew ig C c h o ta5.3oi n 5 D rn E Wn treD n o id al.4M ek p S a rn fs ’l5.rea R E o e oth yp E L E clry p N es oth F i E Ro D ltm esi oth s E I m eu esi th t p R 6 m C n esi h i. eg E E iro esi N et si n S if is C sic d C. ea a s E V O ts S li N ie.

C o t R Ln en U ssa S u m I le ts O se N. C o m m e r c i a l B a n 6 k s LIST OF FIGURES .R fc ilteL axS .A F otcrV udR H etsolifnaM R glre E otm odu becafrinS a fem uronE Ibl m sorfeM 2nl. fcam tsrT nketira0dF elscoir1C 7 niy0xo sdatR LIST OF TABLES .A se ultm F tasi\ G F uc ofnR iL l coE nS t" M aorT T lerM ea srlH teisfb E silntr i aeR tm x. iatrem tirosa m 8 aiosutf(D e tonkliS LIST OF ABBREVIATIONS AML -Money Laundering DTA DTD Deposit-to-Debt Ratio ETA Ratio FEM Effects Model FGLS Generalized Least Squares HHI Index IO Industrial Organisation KYC Your Customer NEIO New Empirical Industrial Organisation POLS Ordinary Least Square REM Effects Model RPA Process Automation SCP Structure-Conduct-Performance paradigm ETA Ratio DTA DTD Deposit-to-Debt Ratio 9 CHAPTER 1.

Scope of Research r o g 3. Methodology r The research employs two research methodologies. The qualitative e method is demonstrated through the gathering of information, utilization of descriptive data, and comparative statistical methods to examine and assess the current state of the impact of digital transformation on the competitive capacity of banks. The qualitative method is executed by employing STATA 14 to ascertain regression coefficients, upon which constructs for evaluating the effects of digital transformation on competitive capacity are built.

Consequently, these constructs' effects are examined through error testing, as well as the selection of an appropriate model through three regression methods for main panel data: Pooled OLS, Fixed Effect Model, and Random Effect Model. Concluding the verification process, the thesis conducts analysis and provides recommendations suitable for the reality of the banking sector and the trend of digital transformation. The data utilized in the thesis comprises secondary data collected from the financial reports of 29 commercial banks in Vietnam during the 2010-2022 period. 10 Primary sources originate from fundamental theories and empirical studies published by other researchers worldwide, as well as in Vietnam.

Research Questions Based on the main objective, this study focuses on exploring:  What are the effects of digital transformation on the competitiveness of 29 Vietnamese commercial banks in 2010- 2022?  How do digital transformation's effects contribute to Vietnamese commercial banks' overall competitiveness in 2010-2022?  What recommendations should be taken on the process of digital transformation to increase the competitiveness of Vietnamese commercial banks? 5. Research Structure This article is structured into 6 main sections. Chapter 1 presents the research rationale, scope and research methodology, research questions, and thesis structure. Chapter 2 discusses the theoretical framework and relevant literature, highlighting the relationship between digital transformation and competitiveness, and introducing some empirical studies conducted by other researchers.

The content of Chapter 3 illustrates variable descriptions as well as the models of the paper and the technical estimation methods employed. Chapter 4 is focused on presenting estimation results and key findings to arrive at the final inferences derived from data analysis. Chapter 5 explores the conversation surrounding the potential advantages and obstacles related to the digital transformation within the banking sector, while 11 also presenting certain policy considerations. Chapter 6 summarizes the findings and provides concluding remarks on the thesis.

Overview of the Digital Transformation ADDIN ZOTERO_ITEM CSL_CITATION {"citationID":"2nIIFcMb","properties":{"formattedCitation":"(Schwertner, 2017)","plainCitation":"(Schwertner, 2017)","dontUpdate":true,"noteIndex":0},"citationItems":[{"id":6,"uris":["http://zoter o.org/users/local/CZtSCnxJ/items/BK9LGEWS"],"itemData":{"id":6,"type":"article- journal","container-title":"Trakia Journal of Sciences","issue":"1","page":"388– 393","source":"Google Scholar","title":"Digital transformation of business","volume":"15","author":[{"family":"Schwertner","given":"Krassimira"}],"i ssued":{"date-parts":[["2017"]]}}}],"schema":"https://github.com/citation-style- l aADDIN ZOTERO_ITEM CSL_CITATION n {"citationID":"IL1ZAzvg","properties":{"formattedCitation":"(Lugovsky, g 2021)","plainCitation":"(Lugovsky, u 2021)","noteIndex":0},"citationItems":[{"id":8,"uris":["http://zotero.org/users/local/C a ZtSCnxJ/items/6DB85MS5"],"itemData":{"id":8,"type":"webpage","abstract":"Banks g must use technology to transform products, attract customers, empower employees e optimize operations.","container-title":"Forbes","language":"en","note":"section: and / Small Business","title":"Digital Transformation In Banking: How To Make The s Change","title-short":"Council c Post","URL":"https://www.com/sites/forbesbusinesscouncil/2021/12/29/digital h -transformation-in-banking-how-to-make-the- e change/","author":[{"family":"Lugovsky","given":"Vladimir"}],"accessed":{"date- m 13 a parts":[["2023",6,21]]},"issued":{"date- parts":[["2021",12,29]]}}}],"schema":"https://github.com/citation-style- l ta hn 2. Measurements of Digital Transformation .g u aADDIN ZOTERO_ITEM CSL_CITATION g {"citationID":"Rtq62Ojs","properties":{"formattedCitation":"(Binsfeld, e 2018)","plainCitation":"(Binsfeld, / 2018)","noteIndex":0},"citationItems":[{"id":105,"uris":["http://zotero.org/users/local s /CZtSCnxJ/items/ALRL2KGK"],"itemData":{"id":105,"type":"article- c journal","abstract":"Information and Communication Technologies (ICTs) are h increasingly acknowledged as a General-Purpose Technology touching all sectors of e economy and offering the potential of technological improvements, increases in the m productivity and innovation as","source":"www.edu","title":"Investigations a into the dynamics of the ICT ecosystem in / Luxembourg","URL":"https://www.edu/66224829/Investigations_into_the_ r dynamics_of_the_ICT_ecosystem_in_Luxembourg","author":[{"family":"Binsfeld"," a given":"Nico"}],"accessed":{"date-parts":[["2023",9,3]]},"issued":{"date- w parts":[["2018",1,1]]}}}],"schema":"https://github.com/citation-style- l/ ;am ;na gs ( 3ut 14 )ae ADDIN ZOTERO_ITEM CSL_CITATION {"citationID":"AMvTpUPh","properties":{"formattedCitation":"(Kashorda and Waema, 2011)","plainCitation":"(Kashorda and Waema, 2011)","noteIndex":0},"citationItems":[{"id":111,"uris":["http://zotero.org/users/local /CZtSCnxJ/items/E7GGPQ6Y"],"itemData":{"id":111,"type":"article- journal","note":"ISBN: 2223-7062\npublisher: UbuntuNet Alliance","title":"ICT indicators in higher education: Towards an e-readiness assessment model","author":[{"family":"Kashorda","given":"Meoli"},{"family":"Waema","given ":"Timothy Mwololo"}],"issued":{"date- parts":[["2011"]]}}}],"schema":"https://github.com/citation-style- l “Online Services for Customer Service”. Overview of The Bank’s Competitiveness g su ta ag te e/ ds c th he am a C 15 o/ 2002)","dontUpdate":true,"noteIndex":0},"citationItems":[{"id":13,"uris":["http://zot ero.org/users/local/CZtSCnxJ/items/WN5WT5CH"],"itemData":{"id":13,"type":"web page","title":"Competitiveness of Nations: The Fundamentals","URL":"http://www.ca/Competitiveness/Anno/Anno% 20Garelli%20CN%20Fundamentals.htm","author":[{"family":"Garelli","given":"Stép hane"}],"accessed":{"date-parts":[["2023",6,21]]},"issued":{"date- parts":[["2002"]]}}}],"schema":"https://github.com/citation-style- l a n g u a g e / s c h ,e m aADDIN ZOTERO_ITEM CSL_CITATION / {"citationID":"fyG04ctk","properties":{"formattedCitation":"(Lerner, r 1934)","plainCitation":"(Lerner, a 1934)","dontUpdate":true,"noteIndex":0},"citationItems":[{"id":37,"uris":["http://zot 16 ero.org/users/local/CZtSCnxJ/items/JHAEZ8YV"],"itemData":{"id":37,"type":"articl w / e-journal","container-title":"The review of economic studies","page":"pp. 157- 175","source":"Google Scholar","title":"The Concept of Monopoly and the Measurement of Monopoly Power","volume":"1(3)","author":[{"family":"Lerner","given":"Abba P."}],"issued":{"date-parts":[["1934"]]}}}],"schema":"https://github.

Measurements of The Bank’s Competitiveness g ge e/ADDIN ZOTERO_ITEM CSL_CITATION ns {"citationID":"XJnKlBe5","properties":{"formattedCitation":"(Boru and Kuhil, ec 2018)","plainCitation":"(Boru and Kuhil, rh 2018)","noteIndex":0},"citationItems":[{"id":79,"uris":["http://zotero.org/users/local/ e CZtSCnxJ/items/JFYZUL5S"],"itemData":{"id":79,"type":"article- (m journal","abstract":"Industrial Organization (IO) is concerned with the structure of Ia industries in the economy and the behavior of firms and individuals in these / industries. This theory has not only grown17within its field, but also in others, such as (r business management especially in the areas of strategic management. The SCP paradigm appears to be the most pertinent and long time used approach to assess industry structure studies. It basically attempts to look at the market structure of industries and determine their conduct and performances.

Various theories that challenged the SCP are also witnessed including the efficient hypothesis, contestable market theory and quiet life hypothesis etc. Even in recent period, a reverse approach to look at the structure and performance of a given industry by observing the conduct of firms has emerged. In other words, the new wave of research like NEIO set out to understand the institutional details of particular industries and use this knowledge to test specific hypotheses about specific firm behavior. Nevertheless, NEIO appears to be the alternate paradigm for imperfect market analysis than the one totally revoking the methodological approach of the SCP, in fact with friction between the two paradigms.

Some authors like Bhuyan (2014) has compared these two methods of analyzing market power and concluded that the debate over the use of the SCP approach versus the use of the NEIO approach to analyze market power will continue. The debate however is not only among the aforesaid paradigms but still there is unresolved inconclusiveness among the structural theorists like SCP and efficient market theorists.","container-title":"Journal of Financial Management and Analysis","journalAbbreviation":"Journal of Financial Management and Analysis","page":"11-25","source":"ResearchGate","title":"The Structure Conduct Performance Model and Competing Hypothesis- a Review of Literature","volume":"8","author":[{"family":"Boru","given":"Tesfaye"},{"family":" Kuhil","given":"Abdurezak"}],"issued":{"date- parts":[["2018",1,8]]}}}],"schema":"https://github.com/citation-style- l a 18 n structure metrics, primarily those related to concentration levels such as the number of banks, Concentration Ratio, and the Herfindahl-Hirschman Index (HHI) – inverted le-journal","container-title":"The journal of industrial economics","note":"publisher: JSTOR","page":"443–456","source":"Google Scholar","title":"Testing for\" ( L e (𝑷𝒊,𝒕 − 𝑴𝑪𝒊,𝒕 ) 𝑳𝒆𝒓𝒏𝒆𝒓 𝒊,𝒕 = 𝑷𝒊,𝒕 u In which: i represents banks, t represents time, P represents output price calculated as total v revenue/total assets, MC represents the bank's marginal cost (Lerner, 1995). The Lerner index e value ranges from 0 to 1. Under standard assumptions, the Lerner index decreases as n competition intensifies and equals 0 under conditions of perfect competition.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ