Chuyên đề: Quản lý tiến độ dự án đầu tư xây dựng công trình (Bộ Xây Dựng)

Khám phá chuyên đề quản lý tiến độ dự án đầu tư xây dựng công trình, các phương pháp và công cụ hiệu quả để tối ưu hóa quy trình thực hiện.

Người đăng

Ẩn danh
84
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Nền tảng thành công Vai trò quản lý tiến độ dự án xây dựng

Quản lý tiến độ dự án đầu tư xây dựng công trình là một trong những trụ cột cốt lõi, quyết định trực tiếp đến sự thành công của một dự án. Đây không chỉ là việc lập ra một biểu đồ thời gian, mà là cả một quá trình khoa học bao gồm việc lập kế hoạch, theo dõi, kiểm soát và điều chỉnh các hoạt động nhằm đảm bảo công trình hoàn thành đúng thời hạn, trong ngân sách và đạt yêu cầu chất lượng. Một kế hoạch tiến độ được xây dựng tốt sẽ là kim chỉ nam cho mọi hoạt động trên công trường, từ việc huy động nguồn lực, điều phối công việc giữa các bên liên quan đến việc kiểm soát chi phí. Theo tài liệu của Học viện Cán bộ Quản lý Xây dựng và Đô thị, lập tiến độ thi công là “phần việc quan trọng nhất của thiết kế tổ chức thi công”, phản ánh rõ nét trình độ công nghệ và năng lực của nhà thầu. Nó giúp xác định rõ trình tự công việc, dự trù thời gian và nguồn lực, đồng thời là cơ sở pháp lý quan trọng trong hợp đồng giữa chủ đầu tư và nhà thầu, giúp giảm thiểu tranh chấp và rủi ro.

1.1. Khái niệm cốt lõi về lập tiến độ thi công công trình

Tiến độ thi công (TĐTC) được định nghĩa là một kế hoạch chi tiết, sắp xếp các công việc xây dựng theo một trình tự khoa học trong từng đơn vị thời gian. Mục tiêu chính là hoàn thành các hạng mục đúng chất lượng, đúng thời hạn với chi phí tối ưu nhất. Bản chất của việc lập tiến độ thi công là tạo ra một văn bản kinh tế - kỹ thuật, thể hiện rõ ràng trình tự triển khai, thời gian hoàn thành, các biện pháp kỹ thuật và tổ chức cần tuân thủ. Việc lập kế hoạch này không chỉ giúp đảm bảo đạt được mục tiêu dự án mà còn nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực, từ nhân công, máy móc đến vật tư. Đây là cơ sở để lập các kế hoạch chi tiết hơn như kế hoạch cung ứng vật tư, kế hoạch nhân lực, và kế hoạch tài chính. Một kế hoạch có căn cứ khoa học sẽ giúp công tác giám sát tiến độ công trình trở nên thuận lợi và hiệu quả, tạo nền tảng vững chắc cho việc quản lý sản xuất.

1.2. Mối liên hệ giữa tiến độ chi phí và chất lượng dự án

Trong quản lý dự án xây dựng, ba yếu tố tiến độ, chi phí và chất lượng có mối quan hệ ràng buộc chặt chẽ, thường được ví như "tam giác quản lý dự án". Bất kỳ sự thay đổi nào ở một yếu tố đều sẽ tác động đến hai yếu tố còn lại. Ví dụ, việc áp dụng các biện pháp đẩy nhanh tiến độ có thể làm tăng chi phí do phải trả thêm tiền làm ngoài giờ hoặc thuê thêm thiết bị. Ngược lại, việc cắt giảm chi phí bằng cách sử dụng vật liệu rẻ hơn hoặc giảm nhân công có thể ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng và kéo dài thời gian thi công. Do đó, nghệ thuật của quản lý tiến độ dự án đầu tư xây dựng công trình nằm ở việc cân bằng ba yếu tố này. Mục tiêu không phải là hoàn thành nhanh nhất bằng mọi giá, mà là tìm ra điểm tối ưu để dự án được nghiệm thu công trình đúng hạn, trong phạm vi ngân sách đã duyệt và đảm bảo các tiêu chuẩn kỹ thuật theo quy định của Luật xây dựng Việt Nam.

II. Top 5 rủi ro về tiến độ và cách phòng tránh hiệu quả nhất

Bất kỳ dự án xây dựng nào cũng tiềm ẩn những rủi ro có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến kế hoạch đã đề ra. Các rủi ro về tiến độ là một trong những thách thức lớn nhất mà các nhà quản lý dự án phải đối mặt. Việc nhận diện, phân tích và có kế hoạch ứng phó sớm sẽ giúp giảm thiểu tác động tiêu cực, tránh tình trạng chậm trễ kéo dài. Tài liệu nghiên cứu đã chỉ ra rằng, “việc chậm trễ trong thi công sẽ ảnh hưởng rất lớn đến chi phí, làm chi phí tăng rất nhiều (có thể đến 20 - 50% tổng giá trị)”. Sự chậm trễ không chỉ làm tăng chi phí trực tiếp mà còn làm vốn đầu tư quay vòng chậm, gây thiệt hại cho chủ đầu tư. Các rủi ro thường gặp bao gồm các vấn đề liên quan đến nguồn lực, thay đổi thiết kế, điều kiện mặt bằng và các yếu tố khách quan không lường trước. Việc xây dựng một quy trình quản lý rủi ro bài bản là yếu tố sống còn để kiểm soát tiến độ dự án một cách chủ động và hiệu quả.

2.1. Phân tích nguyên nhân phổ biến gây chậm trễ thi công

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến việc chậm tiến độ trong các dự án xây dựng. Về mặt chủ quan, nguyên nhân thường đến từ việc lập kế hoạch ban đầu thiếu chính xác, đánh giá thấp độ phức tạp của công việc, hoặc quản lý nguồn lực dự án kém hiệu quả. Năng lực của nhà thầu, bao gồm kinh nghiệm quản lý và trình độ kỹ thuật của đội ngũ, cũng là một yếu tố quyết định. Về mặt khách quan, các yếu tố như điều kiện thời tiết khắc nghiệt, vướng mắc trong giải phóng mặt bằng, sự thay đổi trong chính sách hoặc quy định của pháp luật có thể làm gián đoạn công việc. Ngoài ra, sự phối hợp thiếu đồng bộ giữa các bên liên quan như chủ đầu tư, đơn vị thiết kế, nhà thầu chính và các nhà thầu phụ cũng là một nguyên nhân phổ biến. Việc xác định rõ các nguyên nhân này giúp đưa ra các biện pháp đẩy nhanh tiến độ phù hợp khi sự cố xảy ra.

2.2. Tác động của việc chậm tiến độ đến chủ đầu tư và nhà thầu

Chậm tiến độ gây ra những hậu quả tiêu cực cho tất cả các bên tham gia dự án. Đối với chủ đầu tư, hậu quả rõ ràng nhất là chi phí phát sinh, bao gồm chi phí quản lý kéo dài, chi phí cơ hội do không thể đưa công trình vào khai thác đúng kế hoạch. Uy tín của chủ đầu tư cũng bị ảnh hưởng. Đối với nhà thầu, chậm tiến độ đồng nghĩa với việc tăng chi phí vận hành, chi phí nhân công, máy móc và có thể phải đối mặt với các khoản phạt hợp đồng. Mối quan hệ với chủ đầu tư và các đối tác khác cũng trở nên căng thẳng. Hơn nữa, việc bị ràng buộc vào một dự án kéo dài sẽ làm giảm khả năng tham gia vào các dự án mới. Do đó, việc kiểm soát tiến độ dự án chặt chẽ không chỉ là trách nhiệm mà còn là lợi ích trực tiếp của cả chủ đầu tư và nhà thầu, đảm bảo sự phát triển bền vững cho các bên.

III. Hướng dẫn lập tiến độ thi công chi tiết từ A Z cho dự án

Việc lập tiến độ thi công là một quy trình có hệ thống, đòi hỏi sự chính xác và tầm nhìn bao quát. Quá trình này bắt đầu bằng việc xác định rõ phạm vi dự án và phân rã các công việc thành những hạng mục nhỏ hơn, dễ quản lý hơn. Đây được gọi là Cấu trúc phân rã công việc (Work Breakdown Structure - WBS). Sau khi có danh sách các công việc, bước tiếp theo là xác định trình tự thực hiện và mối quan hệ phụ thuộc giữa chúng. Một số công việc phải thực hiện tuần tự, trong khi một số khác có thể tiến hành song song. Dựa trên khối lượng công việc và định mức, người lập kế hoạch sẽ dự trù thời gian và nguồn lực cần thiết cho từng hạng mục. Cuối cùng, tất cả các thông tin này được tổng hợp và biểu diễn dưới dạng các sơ đồ như Gantt hoặc sơ đồ mạng lưới. Một bản kế hoạch tiến độ tốt phải đảm bảo tính khả thi, linh hoạt và dễ hiểu, làm cơ sở cho việc giám sát tiến độ công trình sau này.

3.1. Kỹ thuật phân rã công việc WBS trong quản lý dự án xây dựng

Cấu trúc phân rã công việc (WBS) là công cụ nền tảng trong quản lý dự án xây dựng. Nó là phương pháp chia nhỏ dự án thành các thành phần công việc nhỏ hơn, dễ quản lý và kiểm soát hơn. Một WBS tốt giúp "xác định tất cả các công việc" cần thực hiện, từ đó làm cơ sở để ước tính chính xác hơn về thời gian, chi phí và nguồn lực. Mỗi thành phần công việc trong WBS, hay còn gọi là "gói công việc", phải được định nghĩa rõ ràng về phạm vi, có điểm bắt đầu và kết thúc cụ thể, và có thể đo lường được mức độ hoàn thành. Việc áp dụng WBS giúp phân chia trách nhiệm một cách hợp lý cho các nhóm hoặc cá nhân, đồng thời tạo ra một khuôn khổ rõ ràng để theo dõi và báo cáo tiến độ thi công, đảm bảo không có công việc nào bị bỏ sót trong quá trình thực hiện dự án.

3.2. So sánh sơ đồ Gantt và phương pháp đường găng CPM

Hai công cụ phổ biến nhất để trực quan hóa và phân tích tiến độ là sơ đồ Gantt trong xây dựngphương pháp đường găng CPM (Critical Path Method). Sơ đồ Gantt là một biểu đồ thanh ngang, thể hiện danh sách các công việc theo trục dọc và dòng thời gian theo trục ngang. Nó rất trực quan, dễ đọc và phù hợp để trình bày kế hoạch tổng thể và báo cáo tiến độ. Tuy nhiên, sơ đồ Gantt không thể hiện rõ mối quan hệ phụ thuộc phức tạp giữa các công việc. Trong khi đó, phương pháp CPM sử dụng sơ đồ mạng lưới để xác định chuỗi công việc dài nhất từ khi bắt đầu đến khi kết thúc dự án, được gọi là "đường găng". Bất kỳ sự chậm trễ nào của công việc trên đường găng đều sẽ làm chậm toàn bộ dự án. CPM là công cụ mạnh mẽ để tối ưu hóa tiến độ dự án và xác định các công việc cần ưu tiên giám sát chặt chẽ.

IV. Bí quyết kiểm soát và tối ưu hóa tiến độ dự án xây dựng

Lập kế hoạch chỉ là bước khởi đầu. Thành công của dự án phụ thuộc phần lớn vào khả năng kiểm soát tiến độ dự án và thực hiện các điều chỉnh kịp thời. Kiểm soát tiến độ là quá trình so sánh tiến độ thực tế với kế hoạch đã được phê duyệt, xác định các sai lệch và nguyên nhân, sau đó đề ra hành động khắc phục. Quá trình này đòi hỏi một hệ thống theo dõi và báo cáo hiệu quả, cung cấp thông tin chính xác và kịp thời cho ban quản lý. Bên cạnh việc kiểm soát, tối ưu hóa tiến độ dự án cũng là một nhiệm vụ quan trọng. Tối ưu hóa có thể bao gồm việc điều chỉnh lại trình tự công việc, phân bổ lại nguồn lực, hoặc áp dụng các công nghệ thi công mới để rút ngắn thời gian mà không làm ảnh hưởng đến chi phí và chất lượng. Việc này cần được thực hiện một cách chủ động trong suốt vòng đời dự án.

4.1. Quy trình giám sát và lập báo cáo tiến độ thi công định kỳ

Quy trình giám sát tiến độ công trình bao gồm việc thu thập dữ liệu thực tế từ công trường, chẳng hạn như khối lượng công việc hoàn thành, số giờ công, và lượng vật tư đã sử dụng. Dữ liệu này sau đó được so sánh với kế hoạch ban đầu để xác định mức độ sai lệch. Dựa trên phân tích này, một báo cáo tiến độ thi công sẽ được lập định kỳ (hàng tuần hoặc hàng tháng). Báo cáo cần trình bày một cách rõ ràng, súc tích về tình hình hiện tại, các vấn đề tồn đọng, các rủi ro tiềm ẩn và đề xuất các giải pháp. Báo cáo này là công cụ giao tiếp quan trọng giữa nhà thầu, tư vấn giám sát và chủ đầu tư, giúp tất cả các bên nắm bắt được tình hình và đưa ra các quyết định phối hợp một cách kịp thời và hiệu quả.

4.2. Các biện pháp đẩy nhanh tiến độ và điều chỉnh khi cần thiết

Khi dự án bị chậm so với kế hoạch, việc áp dụng các biện pháp đẩy nhanh tiến độ là cần thiết. Một trong những phương pháp phổ biến là "crashing" - bổ sung thêm nguồn lực (nhân công, máy móc) để rút ngắn thời gian thực hiện các công việc trên đường găng. Phương pháp khác là "fast-tracking" - thực hiện song song các công việc vốn được lên kế hoạch làm tuần tự. Cả hai phương pháp này đều có thể làm tăng chi phí và rủi ro. Do đó, việc điều chỉnh tiến độ thi công cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Quá trình điều chỉnh bao gồm việc phân tích tác động của sự thay đổi đến toàn bộ dự án, cập nhật lại kế hoạch và thông báo cho tất cả các bên liên quan. Sự linh hoạt và khả năng ra quyết định nhanh chóng là chìa khóa để quản lý sự thay đổi thành công.

V. Giải pháp công nghệ Top phần mềm quản lý tiến độ hiệu quả

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, công nghệ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả quản lý tiến độ dự án đầu tư xây dựng công trình. Việc sử dụng các phần mềm quản lý tiến độ chuyên dụng giúp tự động hóa nhiều quy trình, từ việc lập kế hoạch, phân bổ nguồn lực đến theo dõi và báo cáo. Các phần mềm này cung cấp một nền tảng tập trung, nơi mọi thông tin về dự án được cập nhật và chia sẻ trong thời gian thực, tăng cường sự phối hợp giữa các bộ phận và các bên liên quan. Hơn nữa, chúng còn cung cấp các công cụ phân tích mạnh mẽ, giúp nhà quản lý dễ dàng xác định đường găng, dự báo các rủi ro tiềm ẩn và mô phỏng các kịch bản điều chỉnh khác nhau. Việc đầu tư vào công nghệ không chỉ giúp tiết kiệm thời gian, chi phí mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp xây dựng.

5.1. Ứng dụng MS Project và Primavera P6 trong xây dựng thực tế

Hai trong số các phần mềm quản lý dự án phổ biến nhất trong ngành xây dựng là MS Project cho xây dựngPrimavera P6. MS Project, được phát triển bởi Microsoft, nổi bật với giao diện thân thiện, dễ sử dụng và tích hợp tốt với bộ công cụ văn phòng khác. Nó rất phù hợp cho các dự án có quy mô vừa và nhỏ. Trong khi đó, Primavera P6 của Oracle là một công cụ mạnh mẽ hơn, được thiết kế cho các dự án lớn và phức tạp. Primavera P6 có khả năng quản lý nhiều dự án cùng lúc, xử lý hàng ngàn công việc, quản lý rủi ro và tài nguyên ở cấp độ doanh nghiệp. Việc lựa chọn phần mềm nào phụ thuộc vào quy mô, độ phức tạp của dự án và yêu cầu quản lý cụ thể của tổ chức. Cả hai đều là công cụ đắc lực giúp tối ưu hóa tiến độ dự án.

5.2. Phương pháp quản lý nguồn lực dự án hiệu quả và cân bằng

Quản lý nguồn lực là một phần không thể tách rời của quản lý tiến độ. Nguồn lực bao gồm nhân lực, máy móc thiết bị và tài chính. Một trong những thách thức lớn là làm sao để sử dụng nguồn lực một cách đồng đều và liên tục, tránh tình trạng lúc thì quá tải, lúc lại không có việc làm. Kỹ thuật "cân bằng nguồn lực" (resource leveling) được sử dụng để giải quyết vấn đề này. Theo tài liệu hướng dẫn, cân bằng nguồn lực là "quá trình lập thời gian biểu cho các công tác sao cho việc sử dụng nguồn lực là cân bằng". Điều này được thực hiện bằng cách dịch chuyển các công việc không nằm trên đường găng trong khoảng thời gian dự trữ cho phép của chúng. Việc quản lý nguồn lực dự án hiệu quả không chỉ giúp tối ưu hóa chi phí mà còn đảm bảo sự ổn định và nâng cao năng suất lao động trên công trường.

16/07/2025
Chuyên đề quản lý tiến độ dự án đầu tư xây dựng công trình

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ XÂY DỰNG HỌC VIỆN CÁN BỘ QUẢN LÝ XÂY DỰNG VÀ ĐÔ THỊ CHUYÊN ĐỀ QUẢN LÝ TIẾN ĐỘ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH 1 NỘI DUNG CHƯƠNG TRÌNH I. VAI TRÒ CỦA THIẾT KẾ TỔ CHỨC THI CÔNG VÀ LẬP TIẾN ĐỘ THI CÔNG CÔNG TRÌNH. XÁC LẬP CÁC CÔNG VIỆC VÀ SẮP XẾP TRÌNH TỰ THỰC HIỆN. DỰ TRÙ THỜI GIAN VÀ NGUỒN LỰC CỦA DỰ ÁN XÂY DỰNG.

LẬP TIẾN ĐỘ VÀ PHÊ DUYỆT TIẾN ĐỘ CỦA DỰ ÁN XÂY DỰNG. QUẢN LÝ TIẾN ĐỘ CỦA DỰ ÁN XÂY DỰNG. VAI TRÒ CỦA THIẾT KẾ TỔ CHỨC THI CÔNG VÀ LẬP TIẾN ĐỘ THI CÔNG CÔNG TRÌNH I.1 VAI TRÒ CỦA THI CÔNG CÔNG TRÌNH a) Bản chất của thi công Thi c«ng lµ qu¸ tr×nh qua ®ã nhµ thÇu víi n¨ng lùc vµ ®iÒu kiÖn t−¬ng xøng, tæ chøc kiÕn t¹o c«ng tr×nh theo ®óng b¶n vÏ thiÕt kÕ ®· duyÖt, quy chuÈn-tiªu chuÈn x©y dùng vµ nh÷ng cam kÕt trong hîp ®ång. Thi c«ng t¹o nªn chÊt l−îng tæng hîp vµ hiÖu qu¶ ®Ých thùc cña c«ng tr×nh x©y dùng.

3  Thi c«ng ®−îc biÓu hiÖn trªn hai ph−¬ng diÖn: ph−¬ng diÖn kü thuËt thùc hiÖn vµ ph−¬ng diÖn tæ chøc thùc hiÖn. b) Những yếu tố chi phối quá trình thi công Có 2 yếu tố chính chi phối quá trình thi công gồm: 1) Đặc điểm sản xuất xây dựng công trình. Sản xuất xây lắp là quá trình phải di chuyển thường xuyên để kiến tạo công trình. Sản phẩm xây dựng rất đa dạng và chỉ được tạo ra một lần tại một địa điểm cụ thể.

Sản xuất xây lắp phải thực hiện trong môi trường chịu ảnh hưởng rất nặng nề do tác động của điều kiện tự nhiên. 4 2) Đặc điểm của thị trường xây dựng. Qu¸ tr×nh s¶n xuÊt vµ trao ®æi diÔn ra ®ång thêi. §ßi hái ph¶i thùc hiÖn ®óng quy ®Þnh vÒ ph−¬ng thøc trao ®æi: t¹m øng, t¹m chi, thanh to¸n theo khèi l−îng thùc hiÖn sau tõng giai ®o¹n vµ thanh quyÕt to¸n hoµn thµnh gãi thÇu theo hîp ®ång XD.

Gi¸ x©y dùng ®−îc h×nh thµnh ®óng dÇn; chi phÝ ph¸t sinh lµ hiÖn t−îng khã tr¸nh khái. §Ó n©ng cao chÊt l−îng vµ hiÖu qu¶ kinh tÕ cña dù ¸n, gi¶i ph¸p quan träng hµng ®Çu trong qu¶n lý s¶n xuÊt x©y l¾p lµ ph¶i lµm tèt thiÕt kÕ tæ chøc thi c«ng c«ng tr×nh vµ chØ ®¹o thi c«ng theo ®óng tiÕn ®é ®· duyÖt.2 NỘI DUNG BAO QUÁT CỦA VĂN BẢN THIẾT KẾ TCTC Phương hướng thi công tổng quát, bố trí thứ tự khởi công và hoàn thành các công tác chính và từng hạng mục công trình; Chỉ ra các phương án kỹ thuật và tổ chức thi công chính thích hợp, tin cậy và khả thi; Chọn máy và thiết bị thi công thích hợp yêu cầu kỹ thật và điều kiện sẵn có của nhà thầu; Thiết kế kế hoạch tiến độ thi công khoa học, phù hợp thực tế; Tổ chức hậu cần thi công phù hợp kế hoạch tiến độ đã lập; 6 Quy hoạch tổng mặt bằng thi công thuận lợi cho SX, an toàn, tiết kiệm; Các yêu cầu phải thực hiện đối với công tác chuẩn bị thi công; Những yêu cầu về quản lý chất lượng và đảm bảo chất lượng nội bộ trong thi công công trình; Dự kiến cơ cấu tổ chức, bộ máy quản lý sản xuất (QLSX) trên công trường.3 TIẾN ĐỘ THI CÔNG CÔNG TRÌNH I.1 KHÁI NIỆM TIẾN ĐỘ THI CÔNG Tiến độ thi công (TĐTC) là bảng kế hoạch công việc xây dựng trên cơ sở khoa học diễn ra trong từng đơn vị thời gian, các công việc cần phải hoàn thành đúng chất lượng sao cho chi phí dự án nhỏ nhất và đúng hạn. Bản chất của tiến độ thi công là kế hoạch thời gian thi công được biểu diễn bằng sơ đồ bố trí tiến trình thực hiện các hạng mục công việc nhằm xây dựng công trình theo hợp đồng thi công đã ký kết. 8 Tiến độ XD được miêu tả ở đây là kế hoạch thời gian thực hiện các phần công việc được sắp xếp có tổ chức, có trình tự và được kiểm soát cũng như toàn bộ DA được hoàn thành một cách có tổ chức và hiệu quả.

Lập kế hoạch TĐTC là phần việc quan trọng nhất của thiết kế TCTC. Kế hoạch TĐTC chứa đựng tổng hợp các nhiệm vụ, yếu tố, các chỉ tiêu kinh tế-kỹ thuật quan trọng nhất mà nhà thầu phải thực hiện. Phản ánh trình độ công nghệ và năng lực sản xuất của nhà thầu xây dựng. 9  Kế hoạch tiến độ thi công là loại văn bản kinh tế kỹ thuật quan trọng trong thi công công trình, thể hiện tập trung những vấn đề then chốt của tổ chức sản xuất như: + Trình tự triển khai các công tác.

+ Thời gian hoàn thành các công tác này. + Các biện pháp kỹ thuật. + Các biện pháp tổ chức và an toàn phải tuân thủ.  Căn cứ vào tiến độ chung mới có thể lập các kế hoạch phục vụ sản xuất tiếp theo như: Kế hoạch lao động tiền lương, kế hoạch cung ứng vật tư, kế hoạch sử dụng xe máy …  Kế hoạch tiến độ có căn cứ khoa học và độ tin cậy cao giúp cho công tác quản lý và chỉ đạo sản xuất có chất lượng, rút ngắn thời hạn, thuận lợi cho khoán sản phẩm và hạch toán kinh tế.2 VAI TRÒ CỦA KẾ HOẠCH TIẾN ĐỘ TẠI SAO PHẢI LẬP KẾ HOẠCH TIẾN ĐỘ? Đảm bảo đạt được mục tiêu Xác định được thời gian, chi phí và yêu cầu chất lượng Nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực Giúp việc kiểm soát và theo dõi Tăng cường giao tiếp và phối hợp Khuyến khích động viên Huy động vốn, cung cấp dữ liệu Hầu hết các khó khăn của dự án gặp phải là do thiếu kế hoạch hoặc lập kế hoạch không đúng.2 VAI TRÒ CỦA KẾ HOẠCH TIẾN ĐỘ (tiếp)  KHTĐ là tài liệu thể hiện rõ các căn cứ, các thông tin cần thiết để CĐT, TVGS và nhà thầu tổ chức và quản lý tốt mọi hoạt động xây lắp trên toàn công trường.

 Mục đích của việc lập KHTĐ và những kế hoạch phụ trợ là nhằm hoàn thành những mục đích và mục tiêu của sản xuất xây dựng.  KHTĐ là cơ sở quản lý thi công xây dựng. 12 Loại cấu trúc tổ chức cần có Giúp ta biết Nhóm người nào ta cần và Các KHTĐ, khi nào cần các mục Hình thành tiêu và cách kiểu lãnh đạo đạt được Làm thế nào lãnh đạo hiệu quả nhất Đảm bảo thực hiện thành công Nhờ việc cung cấp các giai đoạn, các tiêu chuẩn kiểm tra 13  TÝnh hiÖu qu¶ cña kÕ ho¹ch tiÕn ®é ®−îc ®o b»ng ®ãng gãp cña nã vµo thùc hiÖn môc tiªu s¶n xuÊt ®óng theo thêi gian dù kiÕn, víi chi phÝ vµ c¸c yÕu tè tµi nguyªn kh¸c ®· dù kiÕn.  LËp KHT§ nh»m øng phã víi sù bÊt ®Þnh vµ sù thay ®æi.

 TËp trung sù chó ý l·nh ®¹o thi c«ng vµo c¸c môc tiªu quan träng.  T¹o kh¶ n¨ng t¸c nghiÖp kinh tÕ.  T¹o kh¶ n¨ng kiÓm tra c«ng viÖc ®−îc thuËn lîi.  KHT§ thi c«ng ®−îc duyÖt trë thµnh v¨n b¶n quyÒn lùc trong s¶n xuÊt.3 SỰ CẦN THIẾT PHẢI LẬP KẾ HOẠCH TIẾN ĐỘ LËp KHT§ lµ quyÕt ®Þnh tr−íc xem qu¸ tr×nh thùc hiÖn môc tiªu ph¶i lµm c¸i g×, c¸ch lµm nh− thÕ nµo, khi nµo lµm vµ ng−êi nµo ph¶i lµm c¸i ®ã.

KÕ ho¹ch lµm cho c¸c sù viÖc cã thÓ x¶y ra ph¶i x¶y ra, nÕu kh«ng cã kÕ ho¹ch cã thÓ chóng kh«ng x¶y ra. LËp KHT§ lµ sù dù b¸o t−¬ng lai, mÆc dï viÖc tiªn ®o¸n t−¬ng lai lµ khã chÝnh x¸c, ®«i khi n»m ngoµi dù kiÕn cña con ng−êi, nã cã thÓ ph¸ vì c¶ nh÷ng KHT§ tèt nhÊt, nh−ng nÕu kh«ng cã kÕ ho¹ch th× sù viÖc hoµn toµn x¶y ra mét c¸ch ngÉu nhiªn. 15 Việc chậm trễ trong thi công sẽ ảnh hưởng rất lớn đến chi phí, làm chi phí tăng rất nhiều (có thể đến 20 -:- 50% tổng giá trị). Chậm bàn giao, chậm tiến độ làm vốn đầu tư quay vòng chậm.

Đối với CĐT, TVGS cũng như Nhà thầu nếu không có biểu kế hoạch tiến độ không thể điều hành hoạt động đạt được mục đích, cản trở trong quá trình sản xuất, công việc bị gián đoạn hay ngừng trệ.4 YÊU CẦU KHI LẬP TIẾN ĐỘ  Phải sử dụng các phương pháp tổ chức lao động khoa học để sắp xếp trình tự triển khai các công việc và tổ chức các quá trình sản xuất.  Tạo điều kiện để công nhân nâng cao năng suất, tiết kiệm vật liệu, khai thác triệt để công suất thiết bị máy móc, tận dụng được tiềm lực tổng hợp của đơn vị, đảm bảo an toàn.  Làm lộ rõ các tuyến công tác then chốt, đường găng và các công việc còn thời gian dự trữ.  Thời gian của tổng tiến độ được xác lập tối ưu, đảm bảo sử dụng các nguồn lực hợp lý, đảm bảo chất lượng và an toàn trong thi công.

17  Về hình thức trình bày phải thể hiện: + Trình tự công nghệ hợp lý, phương pháp hiện đại. + Sắp xếp khoa học trình tự các công việc, tránh tối đa hiện tượng ngưng trệ của các mặt công tác. + Tập trung đúng mức lực lượng vào các khâu trọng điểm, tận dụng khả năng cơ giới hóa cho các công tác có khối lượng lớn. + Đảm bảo sự nhịp nhàng, liên tục và ổn định trong suốt quá trình thực hiện tiến độ.

+ Kế hoạch tiến độ phải rõ ràng, dễ hiểu, dễ thực hiện. XÁC LẬP CÁC CÔNG VIỆC VÀ SẮP XẾP TRÌNH TỰ THỰC HIỆN II.1 XÁC ĐỊNH CÁC CÔNG VIỆC KHI LẬP TIẾN ĐỘ THI CÔNG XÂY DỰNG II.1 Phân loại tiến độ để xác định danh mục đầu việc a) Khái niệm công việc trong tiến độ thi công Công việc là một cách gọi có tính quy ước để chỉ một quá trình hay một tập hợp các quá trình sản xuất nào đó có tiêu hao thời gian và nguồn lực. Công việc trong tiến độ thi công còn gọi là một "đầu việc“ đi kèm khối lượng công tác và quỹ thời gian cần thiết để thực hiện công tác đó. Phạm vi công việc của một đầu việc phụ thuộc vào đối tượng cần lập tiến độ thực hiện và cấp độ quản lý thực hiện tiến độ.

19 b) Phân loại tiến độ Theo đối tượng lập TĐ và cấp độ QLTĐ, có thể chia ra:  Tiến độ được lập để quản lý thi công dự án gồm nhiều hạng mục;  Tiến độ được lập để thi công một hạng mục công trình hoàn chỉnh;  Tiến độ được lập để thi công một bộ phận của công trình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ