Bài giảng Chương 6: Cấu trúc thị trường và các mô hình cạnh tranh

Chuyên khảo phân tích Chương 6 hhhhhhhhhhhhhhhhhhhhhhhh, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
84
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh Chương 6 Cấu trúc thị trường Kinh tế vi mô

Chương 6 trong học phần Nguyên lý Kinh tế học Vi mô tập trung vào chủ đề cốt lõi: Cấu trúc thị trường. Đây là một khái niệm nền tảng để hiểu cách các doanh nghiệp hoạt động, ra quyết định về giá cả và sản lượng. Nội dung Chương 6: Cấu trúc thị trường giới thiệu một cách hệ thống về cơ chế tương tác giữa người mua và người bán. Theo định nghĩa từ tài liệu, thị trường được hiểu là bất cứ cơ chế nào cho phép người mua và người bán có được thông tin và thực hiện trao đổi với nhau. Trong đó, người mua luôn hướng tới mục tiêu tối đa hóa lợi ích ròng, còn người bán nhắm đến việc tối đa hóa lợi nhuận. Sự tương tác này tạo ra cạnh tranh, là động lực chính thúc đẩy thị trường. Bài viết này sẽ cung cấp một tóm tắt chương 6 đầy đủ, đi sâu vào từng mô hình thị trường, từ cạnh tranh hoàn hảo đến độc quyền. Qua đó, người học sẽ có cái nhìn tổng quan, nắm vững lý thuyết chương 6, và có khả năng phân tích chương 6 một cách hiệu quả, áp dụng vào việc giải các bài tập kinh tế. Việc hiểu rõ các cấu trúc này là chìa khóa để phân tích hành vi doanh nghiệp và tác động của các chính sách kinh tế.

1.1. Phân tích các tiêu chí phân loại cấu trúc thị trường

Để phân biệt các loại hình thị trường, Chương 6: Cấu trúc thị trường sử dụng năm tiêu chí phân loại cơ bản. Thứ nhất là số lượng người mua và người bán, quyết định mức độ tập trung của thị trường. Thứ hai là tính đồng nhất của sản phẩm, xem xét sản phẩm giữa các hãng có giống hệt nhau hay có sự khác biệt. Thứ ba là sức mạnh thị trường, tức khả năng một doanh nghiệp có thể tác động đến giá. Thứ tư là các trở ngại gia nhập thị trường, liên quan đến mức độ khó khăn cho các doanh nghiệp mới tham gia. Cuối cùng là cạnh tranh phi giá, như quảng cáo hay dịch vụ khách hàng. Dựa trên các tiêu chí này, bốn mô hình chính được xác định: Cạnh tranh hoàn hảo, Độc quyền, Cạnh tranh độc quyền và Độc quyền nhóm. Mỗi mô hình có đặc điểm riêng biệt, dẫn đến hành vi và kết quả kinh doanh khác nhau.

1.2. Tổng hợp 4 mô hình thị trường cơ bản trong học phần

Nội dung chính của học phần này giới thiệu bốn mô hình cấu trúc thị trường tiêu biểu. Cạnh tranh hoàn hảo là mô hình với vô số người bán, sản phẩm đồng nhất và không có rào cản gia nhập. Độc quyền là thái cực đối lập, chỉ có một người bán duy nhất kiểm soát toàn bộ thị trường. Cạnh tranh độc quyền có nhiều người bán nhưng sản phẩm được dị biệt hóa, tạo ra sức mạnh thị trường nhất định. Cuối cùng, Độc quyền nhóm là thị trường chỉ có một vài người bán chi phối. Việc nắm vững đặc điểm của bốn mô hình này là yêu cầu cơ bản để có thể giải bài tập chương 6 và phân tích các tình huống kinh tế thực tế. Bảng so sánh các tiêu chí giữa bốn mô hình là một công cụ hữu ích để hệ thống hóa kiến thức.

II. Hướng dẫn phân tích thị trường Cạnh tranh hoàn hảo CTHH

Thị trường Cạnh tranh hoàn hảo (CTHH) là mô hình lý tưởng được nghiên cứu đầu tiên trong Chương 6: Cấu trúc thị trường. Mô hình này được xây dựng dựa trên bốn giả định chính: có rất nhiều người mua và người bán độc lập; sản phẩm hoàn toàn đồng nhất; thông tin hoàn hảo cho mọi đối tượng; và tự do gia nhập hay rút lui khỏi thị trường. Đặc điểm nổi bật nhất của hãng CTHH là một người chấp nhận giá (price taker). Do quy mô quá nhỏ so với thị trường, hãng không có sức mạnh để tác động đến giá, do đó đường cầu của hãng là một đường thẳng nằm ngang tại mức giá thị trường. Hiểu rõ các đặc điểm này là nền tảng để phân tích quyết định sản lượng và lợi nhuận của doanh nghiệp. Nội dung phần này sẽ đi sâu vào việc xác định sản lượng tối ưu, điểm hòa vốn, điểm đóng cửa và cách hình thành đường cung ngắn hạn, cung cấp kiến thức cần thiết để hoàn thành các bài trắc nghiệm chương 6 có đáp án một cách chính xác.

2.1. Lý thuyết chương 6 về quyết định sản lượng tối ưu

Quyết định cốt lõi của một hãng CTHH là chọn mức sản lượng để tối đa hóa lợi nhuận. Nguyên tắc vàng được áp dụng là so sánh doanh thu cận biên (MR) và chi phí cận biên (MC). Trong thị trường CTHH, vì hãng là người chấp nhận giá, doanh thu cận biên luôn bằng giá thị trường (MR = P). Do đó, quy tắc tối đa hóa lợi nhuận được xác định tại mức sản lượng mà tại đó Chi phí cận biên bằng Giá (MC = P). Nếu P > MC, hãng nên tăng sản lượng để tăng lợi nhuận. Ngược lại, nếu P < MC, hãng nên giảm sản lượng. Khi P = MC, lợi nhuận đạt cực đại. Đây là nguyên tắc cơ bản và quan trọng nhất khi phân tích chương 6 về hành vi của hãng CTHH.

2.2. Cách xác định điểm hòa vốn và điểm đóng cửa sản xuất

Trong ngắn hạn, hãng CTHH có thể lãi, lỗ hoặc hòa vốn. Điểm hòa vốn xảy ra khi giá thị trường bằng với chi phí trung bình tối thiểu (P = ATCmin). Tại điểm này, lợi nhuận kinh tế của hãng bằng không. Một khái niệm quan trọng khác là điểm đóng cửa, xảy ra khi giá thị trường bằng chi phí biến đổi trung bình tối thiểu (P = AVCmin). Nếu giá giảm xuống dưới mức này (P < AVCmin), doanh thu không đủ bù đắp chi phí biến đổi, hãng nên đóng cửa sản xuất để tối thiểu hóa thua lỗ. Việc phân biệt hai điểm này giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định sản xuất hợp lý trong ngắn hạn.

2.3. Tóm tắt đường cung ngắn hạn và thặng dư sản xuất

Đường cung ngắn hạn của một hãng CTHH chính là phần đường chi phí cận biên (MC) nằm phía trên điểm đóng cửa (điểm AVCmin). Đường cung cho biết lượng hàng hóa mà hãng sẵn sàng cung ứng ở mỗi mức giá. Đường cung của toàn thị trường được xác định bằng cách cộng theo chiều ngang đường cung của tất cả các hãng. Khái niệm thặng dư sản xuất (PS) cũng rất quan trọng, đây là phần chênh lệch giữa tổng doanh thu (TR) và tổng chi phí biến đổi (VC). Nó phản ánh lợi ích mà nhà sản xuất nhận được khi tham gia thị trường, được tính bằng công thức PS = TR - VC.

III. Bí quyết làm chủ mô hình thị trường Độc quyền toàn diện

Đối lập hoàn toàn với cạnh tranh hoàn hảo, độc quyềncấu trúc thị trường chỉ có một nhà cung cấp duy nhất. Nội dung chương 6 định nghĩa hãng độc quyền dựa trên ba giả định: chỉ có một hãng duy nhất; sản phẩm không có hàng hóa thay thế gần gũi; và có rào cản gia nhập thị trường tuyệt đối. Nguyên nhân hình thành độc quyền rất đa dạng, có thể do sở hữu bằng phát minh sáng chế, kiểm soát yếu tố đầu vào quan trọng, quy định của chính phủ, hoặc do độc quyền tự nhiên (tính kinh tế theo quy mô). Khác với hãng CTHH, hãng độc quyền là người đặt giá (price maker), có khả năng ảnh hưởng đến giá bằng cách thay đổi sản lượng. Đường cầu của hãng độc quyền chính là đường cầu thị trường, dốc xuống về bên phải. Việc nghiên cứu kỹ mô hình này giúp hiểu rõ cách các doanh nghiệp lớn vận hành và tại sao cần có sự can thiệp của chính phủ.

3.1. Phân tích doanh thu cận biên MR của hãng độc quyền

Một đặc điểm quan trọng cần lưu ý khi phân tích chương 6 về độc quyền là mối quan hệ giữa giá (P) và doanh thu cận biên (MR). Do hãng độc quyền phải giảm giá để bán thêm sản phẩm, doanh thu cận biên luôn nhỏ hơn giá bán (MR < P). Khi hãng tăng sản lượng, có hai hiệu ứng xảy ra: hiệu ứng sản lượng (Q tăng làm TR tăng) và hiệu ứng giá (P giảm làm TR giảm). Vì hiệu ứng giá, đường MR luôn nằm bên dưới đường cầu (đường AR). Mối quan hệ này là điểm khác biệt căn bản so với thị trường CTHH, nơi MR = P.

3.2. Phương pháp tối đa hóa lợi nhuận trong thị trường độc quyền

Tương tự các hãng khác, hãng độc quyền cũng tối đa hóa lợi nhuận tại mức sản lượng mà tại đó doanh thu cận biên bằng chi phí cận biên, tức là MR = MC. Sau khi xác định được mức sản lượng tối ưu này (Q*), hãng sẽ dựa vào đường cầu thị trường để định ra mức giá cao nhất mà người tiêu dùng sẵn lòng trả (P*). Mức giá này thường cao hơn chi phí cận biên (P > MC), tạo ra lợi nhuận siêu ngạch cho nhà độc quyền. Đây là nguyên tắc cốt lõi để giải bài tập chương 6 liên quan đến quyết định về giá và sản lượng của nhà độc quyền.

IV. Đánh giá hiệu quả và tác động của các cấu trúc thị trường

Một phần quan trọng của Chương 6: Cấu trúc thị trường là đánh giá tính hiệu quả của các mô hình. Hiệu quả xã hội thường được đo lường thông qua tổng thặng dư tiêu dùng (CS) và thặng dư sản xuất (PS). Trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo, tại điểm cân bằng, lợi ích ròng của xã hội (NSB = CS + PS) đạt mức tối đa. Thị trường này được xem là hiệu quả nhất về mặt phân bổ nguồn lực. Ngược lại, thị trường độc quyền thường gây ra tổn thất cho xã hội. Do nhà độc quyền đặt giá cao hơn và sản xuất sản lượng thấp hơn so với mức hiệu quả, một phần lợi ích xã hội bị mất đi, gọi là phần mất không hay tổn thất vô ích (DWL). Việc phân tích chương 6 giúp nhận diện những tổn thất này và hiểu rõ vai trò của các chính sách can thiệp như thuế hay giá trần, từ đó đưa ra đáp án chương 6 chính xác cho các bài toán kinh tế vĩ mô.

4.1. Phân tích lợi ích xã hội qua thặng dư tiêu dùng và sản xuất

Thặng dư tiêu dùng (CS) là chênh lệch giữa mức giá người tiêu dùng sẵn lòng trả và mức giá thực tế họ phải trả. Thặng dư sản xuất (PS) là chênh lệch giữa mức giá nhà sản xuất nhận được và chi phí biên để sản xuất. Tổng của hai thặng dư này tạo thành lợi ích ròng xã hội. Trong CTHH, tổng này là lớn nhất. Trong các cấu trúc thị trường khác, đặc biệt là độc quyền, sức mạnh thị trường cho phép doanh nghiệp chiếm đoạt một phần thặng dư tiêu dùng và biến nó thành lợi nhuận, đồng thời gây ra tổn thất phúc lợi xã hội.

4.2. Cách tính toán phần mất không DWL do độc quyền gây ra

Phần mất không (Deadweight Loss - DWL) là thước đo sự kém hiệu quả của thị trường độc quyền. Nó đại diện cho phần thặng dư tiêu dùng và thặng dư sản xuất bị mất đi hoàn toàn, không thuộc về ai, do sản lượng sản xuất thấp hơn mức tối ưu xã hội (nơi P = MC). Về mặt đồ thị, DWL là diện tích hình tam giác được tạo bởi đường cầu, đường chi phí cận biên và mức sản lượng của nhà độc quyền. Việc tính toán DWL là một dạng bài tập phổ biến để đánh giá tác động tiêu cực của độc quyền lên phúc lợi xã hội.

15/07/2025
Chương 6 hhhhhhhhhhhhhhhhhhhhhhhh

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC PHẦN Nguyên lý Kinh tế học Vi mô Chương 6 CẤU TRÚC THỊ TRƯỜNG Nội dung 1 2 Cạnh tranh hoàn hảo Độc quyền 3 Cạnh tranh 4 Độc quyền độc quyền nhóm Chương 6: Cấu trúc thị trường Slide 2 Thị trường Thị trường là bất cứ cơ chế nào cho phép người mua và người bán có được thông tin và thực hiện trao đổi với nhau. Chương 6: Cấu trúc thị trường Slide 3 Thị trường Người mua Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích ròng Người bán Mục tiêu là tối đa hóa lợi nhuận Cạnh tranh Cố gắng giành phần hơn, phần thắng về mình giữa những người, những tổ chức hoạt động nhằm những lợi ích như nhau. Chương 6: Cấu trúc thị trường Slide 4 Thị trường Theo mức độ cạnh tranh thị trường thường được phân loại thành Cạnh tranh Cạnh tranh Độc quyền hoàn hảo Độc quyền độc quyền nhóm Chương 6: Cấu trúc thị trường Slide 5 Các cấu trúc thị trường Tiêu chí phân loại 1 Số lượng người mua và người bán Thị trường có một, một vài hay vô số người mua (bán) 2 Tính đồng nhất của sản phẩm Các sản phẩm là đồng nhất hay có thể phân biệt 3 Sức mạnh thị trường Người mua (bán) chấp nhận hay có thể tác động đến mức giá thị trường Chương 6: Cấu trúc thị trường Slide 6 Các cấu trúc thị trường Tiêu chí phân loại 4 Các trở ngại gia nhập thị trường Các doanh nghiệp có thể gia nhập hay rút lui khỏi thị trường một cách dễ dàng hay không? 5 Cạnh tranh phi giá Giữa các doanh nghiệp có các hình thức cạnh tranh phi giá hay không? Chương 6: Cấu trúc thị trường Slide 7 Các cấu trúc thị trường Cạnh tranh Cạnh tranh độc Độc quyền Tiêu chí Độc quyền hoàn hảo quyền nhóm Số lượng người bán và Vô số Rất nhiều Một vài Một người mua Tính đồng nhất Hoàn toàn Dị biệt hóa sản Có thể giống Duy nhất của sản phẩm đồng nhất phẩm hoặc khác nhau Sức mạnh thị Không Thấp Cao Rất cao trường Rào cản gia nhập thị Không Thấp Cao Rất cao trường Cạnh tranh phi Không Rất cần thiết Cần thiết Có giá Chương 6: Cấu trúc thị trường Slide 8 CẠNH TRANH HOÀN HẢO Thị trường cạnh tranh hoàn hảo Chương 6: Cấu trúc thị trường Slide 10 Thị trường cạnh tranh hoàn hảo Các giả định 1 Có nhiều người mua và người bán độc lập với nhau 2 Sản phẩm hoàn toàn đồng nhất 3 Thông tin hoàn hảo 4 Tự do gia nhập và rút khỏi thị trường Chương 6: Cấu trúc thị trường Slide 11 Hãng cạnh tranh hoàn hảo Đặc điểm Quy mô rất nhỏ so với thị trường Không có sức mạnh thị trường Hãng cạnh tranh hoàn hảo là hãng chấp nhận giá, tức là nó không có khả năng làm thay đổi mức giá do thị trường xác định. Đường cầu của hãng cạnh tranh hoàn hảo là đường nằm ngang tại mức giá thị trường.

Chương 6: Cấu trúc thị trường Slide 12 Hãng cạnh tranh hoàn hảo Đường cầu của hãng cạnh tranh hoàn hảo Chương 6: Cấu trúc thị trường Slide 13 Hãng cạnh tranh hoàn hảo Chấp nhận giá Hãng có thể bán toàn bộ sản phẩm của mình tại mức giá thị trường. Không có động lực thúc đẩy các hãng bán với giá thấp hơn. Nếu đặt giá cao hơn thì hãng sẽ không bán được sản phẩm nào. Hãng cạnh tranh hoàn hảo chỉ ra quyết định về sản lượng Chương 6: Cấu trúc thị trường Slide 14 Hãng cạnh tranh hoàn hảo Quyết định về sản lượng trong ngắn hạn của hãng cạnh tranh hoàn hảo Ngắn hạn Có ít nhất một đầu vào sản xuất là cố định Số lượng hãng trong ngành là không đổi Chương 6: Cấu trúc thị trường Slide 15 Quyết định tối đa hóa lợi nhuận Doanh thu cận biên Mức thay đổi tổng doanh thu khi bán thêm một đơn vị sản phẩm ∆𝑇𝑅 𝑀𝑅 = hoặc 𝑀𝑅 = (𝑇𝑅)′𝑄 ∆𝑄 Đối với hãng cạnh tranh hoàn hảo 𝑇𝑅 = 𝑃.

𝑄 và 𝑀𝑅 = (𝑇𝑅)′𝑄 =P Chương 6: Cấu trúc thị trường Slide 16 Quyết định tối đa hóa lợi nhuận Chương 6: Cấu trúc thị trường Slide 17 Quyết định tối đa hóa lợi nhuận Sản lượng tối đa hóa lợi nhuận Chương 6: Cấu trúc thị trường Slide 18 Quyết định tối đa hóa lợi nhuận Sản lượng tối đa hóa lợi nhuận Doanh nghiệp so sánh giữa P và MC tại mỗi mức sản lượng P > MC  Q sẽ   P < MC  Q sẽ  P = MC  max Hãng cạnh tranh hoàn hảo chấp nhận giá thị trường và chọn sản lượng khi MC = P nhằm thu được max Chương 6: Cấu trúc thị trường Slide 19 Hãng cạnh tranh hoàn hảo Lợi nhuận của hãng cạnh tranh hoàn hảo 𝜋 = 𝑇𝑅 − 𝑇𝐶 𝜋 = 𝑃 − 𝐴𝑇𝐶. 𝑄 Lợi nhuận của hãng cạnh tranh hoàn hảo trong ngắn hạn được xác định bằng phần chênh lệch giữa giá và tổng chi phí bình quân Chương 6: Cấu trúc thị trường Slide 20 Hãng cạnh tranh hoàn hảo Lợi nhuận của hãng cạnh tranh hoàn hảo Chương 6: Cấu trúc thị trường Slide 21 Hãng cạnh tranh hoàn hảo Điểm hòa vốn Khi P = ATCmin thì hãng thu được lợi nhuận kinh tế bằng 0. Điểm này được gọi là điểm hòa vốn. Chương 6: Cấu trúc thị trường Slide 22 Hãng cạnh tranh hoàn hảo Điểm hòa vốn Chương 6: Cấu trúc thị trường Slide 23 Hãng cạnh tranh hoàn hảo Lợi nhuận của hãng cạnh tranh hoàn hảo Nếu P < ATC tại mọi mức sản lượng thì doanh nghiệp sẽ chịu lỗ.

Nếu P < ATC nhưng P > AVC thì hãng sẽ tiếp tục sản xuất do doanh số bán vẫn đủ bù đắp chi phí biến đổi và một phần chi phí cố định. Chương 6: Cấu trúc thị trường Slide 24 Hãng cạnh tranh hoàn hảo Lợi nhuận của hãng cạnh tranh hoàn hảo Chương 6: Cấu trúc thị trường Slide 25 Hãng cạnh tranh hoàn hảo Điểm đóng cửa Nếu P < ATC tại mọi mức sản lượng thì doanh nghiệp sẽ chịu lỗ. Nếu P ≤ AVCmin thì hãng nên đóng cửa sản xuất vì không những không bù đắp được FC mà còn không bù đắp được hết VC. Điểm P = AVCmin được gọi là điểm đóng cửa.

Chương 6: Cấu trúc thị trường Slide 26 Hãng cạnh tranh hoàn hảo Điểm đóng cửa Chương 6: Cấu trúc thị trường Slide 27 Hãng cạnh tranh hoàn hảo Đường cung ngắn hạn của hãng cạnh tranh hoàn hảo Chương 6: Cấu trúc thị trường Slide 28 Hãng cạnh tranh hoàn hảo Đường cung ngắn hạn của hãng cạnh tranh hoàn hảo Đường cung của hãng cho biết sản lượng hãng cung cấp tương ứng với mỗi mức giá. Là đường chi phí cận biên nằm trên điểm đóng cửa trong ngắn hạn (tức là điểm chi phí biến đổi bình quân tối thiểu). Đường cung ngắn hạn của thị trường Là tổng theo chiều ngang đường cung ngắn hạn của tất cả các hãng. Chương 6: Cấu trúc thị trường Slide 29 Hãng cạnh tranh hoàn hảo Giả sử nuôi tôm là một ngành cạnh tranh hoàn hảo và các hộ nuôi tôm đều có các đường chi phí giống nhau.

Khi giá thị trường là 25đv/tấn, các hộ tối đa hóa lợi nhuận bằng cách sản xuất 200 tấn/tuần. Ở mức sản lượng này, tổng chi phí trung bình là 20đv/tấn, chi phí biến đổi trung bình là 15đv/tấn. Chi phí biến đổi cực tiểu là 12đv/tấn. Tính lợi nhuận kinh tế trong ngắn hạn của mỗi hộ nuôi tôm.

Nếu giá thị trường giảm xuống 20đv/tấn thì các hộ có còn sản xuất 200 tấn/tuần nữa hay không. Giải thích. Chỉ ra điểm đóng cửa của các hộ nuôi tôm. Tại điểm này thì lợi nhuận kinh tế trong ngắn hạn là bao nhiêu.

Chỉ ra hai điểm trên đường cung của một hộ nuôi tôm. Chương 6: Cấu trúc thị trường Slide 30 Thặng dư sản xuất Thặng dư sản xuất Thặng dư sản xuất (PS: producer surplus) là khái niệm phản ánh sự chênh lệch giữa lợi ích biên (P) và chi phí biên (MC) của nhà sản xuất 𝑃𝑆 = 𝑇𝑅 − 𝑉𝐶 𝜋 = 𝑃𝑆 − 𝐹𝐶 Chương 6: Cấu trúc thị trường Slide 31 Tính hiệu quả của thị trường Thặng dư sản xuất và thặng dư tiêu dùng Lợi ích ròng của xã hội = Thặng dư tiêu dùng + Thặng dư sản xuất NSB=CS+PS Chương 6: Cấu trúc thị trường Slide 32 Tính hiệu quả của thị trường Thặng dư sản xuất và thặng dư tiêu dùng Khi thị trường cạnh tranh hoàn hảo đạt trạng thái cân bằng thì lợi ích ròng của xã hội đạt tối đa Khi có bất kì sự can thiệp nào làm thị trường không đạt trạng thái cân bằng thì lợi ích ròng của xã hội không đạt tối đa và xuất hiện phần mất không (DWL) Chương 6: Cấu trúc thị trường Slide 33 Tính hiệu quả của thị trường Giá trần Chương 6: Cấu trúc thị trường Slide 34 Hãng cạnh tranh hoàn hảo Một thị trường có hàm cung và hàm cầu như sau: 𝑄𝑆 = 2𝑃 𝑄𝐷 = 300 − 𝑃 1. Tính giá và sản lượng cân bằng, thặng dư sản xuất, thặng dư tiêu dùng và lợi ích ròng của xã hội. Giả sử nhà nước đặt mức thuế đối với người bán là 30 đồng trên một đơn vị sản phẩm bán ra.

Tính giá và sản lượng cân bằng mới. Giá sử nhà nước đặt mức thuế đối với người mua là 30 đồng trên một đơn vị sản phẩm mua vào. Tính giá và sản lượng cân bằng mới. Tính thặng dư sản xuất, thặng dư tiêu dùng, doanh thu thuế và phần mất không của xã hội sau khi có thuế.

Chương 6: Cấu trúc thị trường Slide 35 Tính hiệu quả của thị trường Thuế Chương 6: Cấu trúc thị trường Slide 36 ĐỘC QUYỀN Độc quyền Chương 6: Cấu trúc thị trường Slide 38 Độc quyền Các giả định 1 Chỉ có một hãng duy nhất cung cấp trên thị trường 2 Sản phẩm không có hàng hóa thay thế gần gũi 3 Hoàn toàn không có sự gia nhập thị trường Chương 6: Cấu trúc thị trường Slide 39 Độc quyền Nguyên nhân hình thành 1 Sở hữu về phát minh sáng chế 2 Kiểm soát các yếu tố đầu vào De Beers đã kiểm soát gần 80% sản lượng kim cương thô trên toàn thế giới trong hầu hết thế kỉ 20 Chương 6: Cấu trúc thị trường Slide 40 Độc quyền Nguyên nhân hình thành 3 Do chính phủ quy định Chính phủ chỉ cấp giấy phép sản xuất kinh doanh cho duy nhất một doanh nghiệp. Luật bản quyền hay bằng phát minh sáng chế cho phép nhà sản xuất giữ vị trí độc quyền trong một khoảng thời gian nhất định. Chương 6: Cấu trúc thị trường Slide 41 Độc quyền Nguyên nhân hình thành 4 Độc quyền tự nhiên Hình thành do tính kinh tế nhờ quy mô.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ