Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển kinh tế – xã hội dẫn đến sự xuất hiện của nhiều quan hệ dân sự mới, đa dạng và phức tạp. Khi lợi ích giữa các bên không đồng đều, việc phát sinh tranh chấp là điều tất yếu, đòi hỏi Tòa án phải giải quyết kịp thời, nhanh chóng và chính xác nhằm duy trì trật tự xã hội. Trong quá trình giải quyết tranh chấp dân sự, chứng minh là hoạt động tố tụng cơ bản và quan trọng mà đương sự, bao gồm người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan, buộc phải thực hiện để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình, đồng thời hỗ trợ Tòa án ban hành phán quyết khách quan, đúng pháp luật.

Tuy nhiên, thực tiễn xét xử cho thấy việc thực hiện nghĩa vụ chứng minh của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan còn nhiều lúng túng, bất cập. Một bộ phận đương sự thiếu hiểu biết pháp luật, không chủ động thực hiện nghĩa vụ, có tư tưởng ỷ lại vào Tòa án hoặc có thái độ bất hợp tác, chống đối. Mặt khác, một số quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự (BLTTDS) năm 2015 về nghĩa vụ sao gửi tài liệu, thời hạn giao nộp chứng cứ và cơ chế hỗ trợ đương sự vẫn còn những khoảng trống pháp lý, dẫn đến hiện tượng Tòa án "làm thay" nghĩa vụ của đương sự, vi phạm nguyên tắc tố tụng.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:

  1. Xây dựng và hoàn thiện hệ thống lý luận về nghĩa vụ chứng minh của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trong giải quyết vụ án dân sự.
  2. Đánh giá thực trạng các quy định pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam hiện hành về nghĩa vụ chứng minh của chủ thể này.
  3. Đánh giá hiệu quả thực tế áp dụng các quy định của BLTTDS năm 2015 và các văn bản liên quan trong thực tiễn xét xử.
  4. Đề xuất các kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện quy định pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành nghĩa vụ chứng minh của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận, học thuyết pháp lý, quan điểm khoa học về nghĩa vụ chứng minh; hệ thống quy phạm pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam (trọng tâm là BLTTDS năm 2015); các bản án, quyết định giám đốc thẩm và thực tiễn giải quyết vụ án dân sự của Tòa án nhân dân các cấp từ ngày 01/7/2016 đến nay.
  • Phạm vi không gian: Tập trung vào pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam, kết hợp khảo cứu, so sánh kinh nghiệm lập pháp của một số quốc gia (Pháp, Liên bang Nga, Nhật Bản, Đức, Ý, Tây Ban Nha, Bỉ).
  • Phạm vi thời gian: Tập trung nghiên cứu BLTTDS năm 2015 và các văn bản hướng dẫn áp dụng từ ngày 01/7/2016 đến nay; có đối chiếu lịch sử với Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các vụ án dân sự năm 1989, BLTTDS năm 2004 và BLTTDS sửa đổi, bổ sung năm 2011.
  • Phạm vi nội dung: Nghĩa vụ chứng minh của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án dân sự, bao gồm nguyên tắc chứng minh, sự kiện không phải chứng minh, đối tượng chứng minh, hoạt động cung cấp – thu thập chứng cứ và hậu quả pháp lý của việc không thực hiện nghĩa vụ chứng minh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên hệ thống lý luận khoa học luật học về quyền tố tụng, nghĩa vụ tố tụng và nguyên tắc tranh tụng trong tố tụng dân sự:

  • Khái niệm và bản chất nghĩa vụ chứng minh: Phân tích nghĩa vụ pháp lý tố tụng mang "tính trật tự hình thức" và "tính cưỡng bách bắt buộc" (theo học thuyết của GS. Nguyễn Huy Đẩu); phân biệt nghĩa vụ pháp lý với bổn phận đạo đức; phân biệt cơ chế "chuyển nghĩa vụ chứng minh" (shifting the burden of proof - chuyển nghĩa vụ xuất trình chứng cứ) với "đảo nghĩa vụ chứng minh" (reversing the burden of proof - áp dụng trong tranh chấp sở hữu trí tuệ, môi trường, bảo vệ người tiêu dùng).
  • Mối quan hệ quyền con người và nghĩa vụ tố tụng: Vận dụng Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1966 (ICCPR) và lý thuyết cân bằng quyền – nghĩa vụ con người (Robert Knox, Meg Good) để xác lập tính tất yếu của nghĩa vụ tố tụng.
  • Lý thuyết tranh tụng và quan hệ pháp luật tố tụng: Kế thừa quan điểm của GS. Nguyễn Mạnh Bách về "liên hệ tranh tụng" giữa các đương sự và Thẩm phán; quan điểm của GS. Nguyễn Quang Quỳnh về năng lực chủ thể (năng lực pháp luật và năng lực hành vi tố tụng dân sự).
  • Văn bản pháp luật áp dụng: BLTTDS năm 2015 (các Điều 70, 73, 82, 91, 92, 96, 189, 196, 210); Giải đáp số 01/2016/GĐ-TANDTC ngày 25/7/2016 và Giải đáp số 01/2017/GĐ-TANDTC ngày 07/4/2017 của Tòa án nhân dân tối cao; Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng; quy định của BLTTDS Cộng hòa Pháp (Điều 14, 15, 134), BLTTDS Liên bang Nga (Điều 61, 150), BLTTDS Nhật Bản (Điều 179).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp luận: Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác – Lênin.
  • Phương pháp phân tích và bình luận: Làm rõ bản chất các quy định pháp luật hiện hành về quyền và nghĩa vụ chứng minh.
  • Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu các quy định của pháp luật Việt Nam qua các thời kỳ (1989, 2004, 2011, 2015) và so sánh với pháp luật tố tụng dân sự của Pháp, Nga, Nhật Bản.
  • Phương pháp nghiên cứu học thuyết pháp lý: Phân tích chuyên sâu hệ thống khái niệm, nguyên tắc và lý luận khoa học pháp lý.
  • Phương pháp diễn dịch, quy nạp và tổng hợp: Khái quát hóa các vấn đề thực tiễn xét xử, xây dựng luận cứ cho các đề xuất hoàn thiện pháp luật.

Nguồn dữ liệu: Các giáo trình luật học (Đại học Luật Hà Nội), công trình nghiên cứu khoa học, đề tài cấp trường (TS. Nguyễn Công Bình), luận văn thạc sĩ chuyên ngành (Nguyễn Hữu Nam, Quảng Hùng Nét, Nguyễn Như Quỳnh, Ngô Nam Toàn, Nông Thị Huyền Trang), bài viết trên các tạp chí chuyên ngành (Tòa án nhân dân, Nghiên cứu Lập pháp, Nghề Luật, Luật sư Việt Nam, Luật học), sách chuyên khảo (TS. Bùi Thị Huyền, TS. Trần Anh Tuấn, TS. Nguyễn Thị Thúy Hà) và các quyết định giám đốc thẩm của Tòa án nhân dân cấp cao.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận về nghĩa vụ chứng minh của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trong giải quyết vụ án dân sự

Chương này tập trung xây dựng cơ sở lý luận về tư cách đương sự và nghĩa vụ chứng minh của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trong tố tụng dân sự:

  • Xác định tư cách người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan: Là đương sự không đứng ở vị trí nguyên đơn hay bị đơn nhưng kết quả giải quyết vụ án có liên quan trực tiếp đến quyền, nghĩa vụ của họ. Tác giả phân loại thành hai nhóm:
    1. Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan có yêu cầu độc lập: Tham gia tố tụng để bảo vệ quyền lợi riêng, yêu cầu của họ độc lập và có thể chống lại cả nguyên đơn lẫn bị đơn. Nhóm này có quyền và nghĩa vụ tố tụng tương đương nguyên đơn, khác biệt hoàn toàn với đồng nguyên đơn (vốn có chung mục tiêu khởi kiện đối với bị đơn và không loại trừ quyền lợi của nhau).
    2. Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan không có yêu cầu độc lập: Tham gia tố tụng phụ thuộc vào phía nguyên đơn hoặc bị đơn, không đưa ra yêu cầu giải quyết độc lập.
  • Bản chất và đặc điểm của nghĩa vụ chứng minh: Nghĩa vụ chứng minh mang tính trật tự hình thức và tính bắt buộc cưỡng chế. Đây là quan hệ pháp lý tố tụng trực tiếp giữa người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan với Tòa án chứ không phải quan hệ hợp đồng thuần túy giữa các đương sự. Chủ thể có thể tự thực hiện, thực hiện qua người đại diện (theo pháp luật hoặc ủy quyền), và nghĩa vụ này có thể được chuyển giao thừa kế nếu quyền tài sản gắn liền có thể kế thừa theo pháp luật dân sự.
  • Ý nghĩa và cơ sở khoa học: Nghĩa vụ chứng minh là phương tiện duy nhất để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của đương sự trước Tòa án, bảo đảm nguyên tắc tranh tụng công bằng, ngăn ngừa thái độ ỷ lại vào cơ quan tài phán và khắc phục tàn dư của cơ chế Tòa án "điều tra thay đương sự" thời kỳ áp dụng Pháp lệnh năm 1989.

Chương 2: Quy định của pháp luật tố tụng dân sự hiện hành về nghĩa vụ chứng minh của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trong giải quyết vụ án dân sự

Chương 2 phân tích chi tiết thực trạng các quy phạm của BLTTDS năm 2015 điều chỉnh nghĩa vụ chứng minh:

Nội dung chế định Quy định tại BLTTDS năm 2015 Đánh giá / Điểm mới so với luật cũ
Nguyên tắc chứng minh chung Điều 91: Đương sự có yêu cầu hoặc phản đối yêu cầu phải thu thập, giao nộp tài liệu, chứng cứ để chứng minh. Khẳng định gánh nặng chứng minh thuộc về đương sự; Tòa án chỉ hỗ trợ khi đương sự đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết mà không thu thập được.
Sự kiện không phải chứng minh Điều 92: Tình tiết rõ ràng mọi người đều biết và Tòa án thừa nhận; tình tiết trong bản án/quyết định có hiệu lực; văn bản công chứng, chứng thực hợp pháp (trừ khi có dấu hiệu nghi ngờ theo Điều 82); sự thừa nhận của bên đối phương. Giảm thiểu thời gian tố tụng không cần thiết. Tuy nhiên, Khoản 2 Điều 92 chưa có quy định rõ về việc rút lại sự thừa nhận tại phiên tòa khi đương sự cho rằng bị ép buộc.
Nghĩa vụ giao nộp và sao gửi chứng cứ Điều 96, Khoản 9 Điều 70: Khi giao nộp chứng cứ cho Tòa án, đương sự phải gửi bản sao cho các đương sự khác (hoặc thông báo bằng văn bản nếu không thể sao gửi). Thể hiện tư tưởng công khai, minh bạch chứng cứ. Bất cập: Thiếu chế tài xử lý khi đương sự không thực hiện nghĩa vụ sao gửi; thiếu cơ chế xác nhận việc giao nhận qua bưu điện.
Thời hạn giao nộp chứng cứ Khoản 4 Điều 96: Thẩm phán ấn định thời hạn giao nộp chứng cứ nhưng không vượt quá thời hạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm. Khắc phục tình trạng "giấu chứng cứ" chờ cấp phúc thẩm của Điều 84 BLTTDS năm 2004. Ngoại lệ cho phép nộp muộn nếu có "lý do chính đáng" hoặc tài liệu trước đó Tòa án không yêu cầu.
Tài liệu kèm theo đơn yêu cầu Khoản 5 Điều 189: Người có yêu cầu độc lập chỉ phải nộp "tài liệu, chứng cứ hiện có" thay vì "tài liệu, chứng cứ ban đầu" (BLTTDS năm 2011). Tạo điều kiện thuận lợi cho người dân tiếp cận công lý; phân biệt rõ giữa quyền đưa ra yêu cầu và điều kiện để yêu cầu được Tòa án chấp nhận.
  • Hậu quả pháp lý: Nếu người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan có yêu cầu độc lập không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ chứng minh, Tòa án sẽ bác yêu cầu và họ phải gánh chịu toàn bộ hậu quả pháp lý bất lợi từ phán quyết.

Chương 3: Thực tiễn thực hiện nghĩa vụ chứng minh của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trong giải quyết vụ án dân sự và kiến nghị hoàn thiện

Chương này chỉ ra các bất cập từ thực tiễn xét xử và đưa ra các nhóm giải pháp:

  • Thực trạng và nguyên nhân bất cập:
    • Đương sự thiếu ý thức tự giác, cố tình che giấu tài liệu hoặc kéo dài thời gian giao nộp sát ngày mở phiên họp tiếp cận công khai chứng cứ.
    • Thẩm phán tại một số Tòa án sơ thẩm chưa thực hiện tốt trách nhiệm giải thích, hướng dẫn quyền và nghĩa vụ cho người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan.
    • Quy định về nghĩa vụ công khai chứng cứ còn mang tính hình thức do thiếu chế tài cưỡng chế đi kèm.
    • Chưa có tiêu chí cụ thể để xác định thế nào là "lý do chính đáng" khi đương sự giao nộp chứng cứ bổ sung sau khi có quyết định đưa vụ án ra xét xử.
  • Hệ thống kiến nghị hoàn thiện pháp luật:
    1. Bổ sung chế tài đối với hành vi không sao gửi tài liệu, chứng cứ: Tham khảo quy định của BLTTDS Pháp (phạt tiền, buộc bồi thường chi phí) để xử lý đương sự cố tình không gửi bản sao tài liệu cho bên đối lập.
    2. Quy định cụ thể cơ chế Tòa án hỗ trợ sao gửi: Ban hành quy định về biểu mẫu yêu cầu, trình tự thu nhận và cơ chế thanh toán chi phí bưu chính/sao chụp khi đương sự đề nghị Tòa án hỗ trợ thực hiện nghĩa vụ công khai chứng cứ.
    3. Hướng dẫn áp dụng ngoại lệ nộp chứng cứ muộn: Tòa án nhân dân tối cao cần ban hành Nghị quyết hướng dẫn cụ thể các trường hợp được coi là "lý do chính đáng" tại Khoản 4 Điều 96 BLTTDS năm 2015 (như trở ngại khách quan do thiên tai, bệnh tật hiểm nghèo, tài liệu do cơ quan thứ ba lưu giữ chậm cung cấp).
    4. Tăng cường trách nhiệm của Thẩm phán: Quy định biên bản bắt buộc ghi nhận việc Thẩm phán đã giải thích quyền và nghĩa vụ chứng minh cho người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan ngay tại thời điểm tống đạt thông báo thụ lý vụ án.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận: Là công trình chuyên khảo nghiên cứu độc lập, chuyên sâu về nghĩa vụ chứng minh của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trong tố tụng dân sự Việt Nam; làm rõ sự khác biệt giữa người có yêu cầu độc lập và người không có yêu cầu độc lập.
  • Làm sáng tỏ các giai đoạn phát triển lập pháp: Phân tích tiến trình lập pháp từ chế độ thẩm vấn thuần túy (Pháp lệnh năm 1989: Tòa án điều tra vụ án) sang mô hình tố tụng kết hợp coi trọng tranh tụng (BLTTDS năm 2004, 2011 và 2015: nghĩa vụ chứng minh thuộc về đương sự).
  • Chỉ ra các bất cập pháp lý cụ thể:
    • Điều 70 và Điều 96 BLTTDS năm 2015 quy định nghĩa vụ sao gửi tài liệu cho đối phương nhưng hoàn toàn thiếu chế tài xử lý vi phạm.
    • Quy định nộp "tài liệu chứng cứ hiện có" tại Khoản 5 Điều 189 BLTTDS năm 2015 đã tháo gỡ vướng mắc của khái niệm "tài liệu chứng cứ ban đầu" trong BLTTDS năm 2011, tạo điều kiện tiếp cận công lý cho người có yêu cầu độc lập.
    • Phân tích vướng mắc tại Điều 92 về giá trị chứng minh khi đương sự rút lại sự thừa nhận tại phiên tòa với lý do bị ép buộc.
  • Đề xuất giải pháp có giá trị lập pháp: Đưa ra 4 nhóm giải pháp hoàn thiện quy định của BLTTDS năm 2015 và các văn bản hướng dẫn nghiệp vụ của Tòa án nhân dân tối cao nhằm bảo đảm tính khả thi của nghĩa vụ chứng minh trong thực tiễn xét xử.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu chủ yếu tập trung vào thủ tục xét xử sơ thẩm vụ án dân sự, chưa đi sâu phân tích toàn diện nghĩa vụ chứng minh tại các giai đoạn tố tụng đặc biệt như thủ tục phúc thẩm, giám đốc thẩm hoặc tái thẩm. Nguồn dữ liệu thực tiễn chủ yếu tập trung từ thời điểm BLTTDS năm 2015 có hiệu lực (01/7/2016).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng nghiên cứu nghĩa vụ chứng minh của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trong các giai đoạn xét lại bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật.
    • Nghiên cứu cơ chế đảo nghĩa vụ chứng minh (reverse the burden of proof) áp dụng cho người liên quan trong các vụ án dân sự đặc thù như tranh chấp sở hữu trí tuệ, bồi thường thiệt hại môi trường hoặc bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo học thuật và thực tiễn chuyên sâu cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh luật học: Cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị lý luận và phương pháp so sánh luật học về chế định chứng minh và chứng cứ trong tố tụng dân sự.
  • Cán bộ tư pháp (Thẩm phán, Thư ký Tòa án, Kiểm sát viên): Tham khảo các phân tích thực tiễn và hướng dẫn nghiệp vụ (Giải đáp 01/2016/GĐ-TANDTC, Giải đáp 01/2017/GĐ-TANDTC) trong việc xử lý các tình huống đương sự không giao nộp chứng cứ hoặc nộp chứng cứ chậm trễ.
  • Luật sư và Trợ giúp viên pháp lý: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về kỹ năng chuẩn bị chứng cứ, thực hiện nghĩa vụ sao gửi tài liệu và bảo vệ quyền lợi cho khách hàng khi tham gia tố tụng với tư cách người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan.
  • Các phần đáng tham khảo nhất: Tiểu mục 1.1 và 1.3 (Lý luận về phân loại và cơ sở khoa học của nghĩa vụ chứng minh); Mục 2.4 (Phân tích bất cập quy định sao gửi tài liệu và thời hạn nộp chứng cứ theo Điều 96, Điều 189 BLTTDS năm 2015); Mục 3.3 (Các kiến nghị hoàn thiện pháp luật).

Câu hỏi thường gặp

1. Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan có yêu cầu độc lập khác với đồng nguyên đơn như thế nào?
Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan có yêu cầu độc lập tham gia tố tụng để bảo vệ quyền lợi riêng của mình, yêu cầu của họ độc lập và có thể chống lại cả nguyên đơn lẫn bị đơn. Ngược lại, các đồng nguyên đơn trong một vụ án luôn có cùng mục đích khởi kiện nhằm chống lại bị đơn và các yêu cầu của các đồng nguyên đơn không triệt tiêu hoặc loại trừ lẫn nhau.

2. Điểm khác biệt giữa "chuyển nghĩa vụ chứng minh" và "đảo nghĩa vụ chứng minh" theo luận giải trong khóa luận là gì?
"Chuyển nghĩa vụ chứng minh" (shifting the burden of proof) là việc chuyển giao nghĩa vụ xuất trình tài liệu, chứng cứ và căn cứ bác bỏ qua lại giữa các bên trong quá trình tranh luận khi một bên đã đưa ra đầy đủ căn cứ chứng minh ban đầu. Trong khi đó, "đảo nghĩa vụ chứng minh" (reversing the burden of proof) là quy định của pháp luật nội dung và tố tụng buộc bên bị kiện ngay từ đầu phải chứng minh mình không có lỗi hoặc không vi phạm (áp dụng đặc thù trong các vụ án bảo vệ người tiêu dùng, sở hữu trí tuệ, bồi thường thiệt hại môi trường).

3. BLTTDS năm 2015 đã khắc phục bất cập về thời hạn giao nộp chứng cứ của BLTTDS năm 2004 như thế nào?
Điều 84 BLTTDS năm 2004 không giới hạn thời điểm nộp chứng cứ, dẫn đến tình trạng đương sự cố tình "giấu chứng cứ" ở cấp sơ thẩm để chờ lên cấp phúc thẩm mới nộp nhằm gây bất ngờ cho đối phương. Khoản 4 Điều 96 BLTTDS năm 2015 đã khắc phục điểm này bằng quy định: Thẩm phán ấn định thời hạn giao nộp chứng cứ nhưng không được vượt quá thời hạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm, và chỉ cho phép nộp chứng cứ muộn nếu đương sự chứng minh được "lý do chính đáng".

4. Vì sao quy định về nghĩa vụ sao gửi tài liệu, chứng cứ tại BLTTDS năm 2015 bị đánh giá là chưa phát huy hiệu quả?
Mặc dù Khoản 9 Điều 70 và Điều 96 BLTTDS năm 2015 quy định đương sự khi nộp chứng cứ cho Tòa án phải sao gửi cho các đương sự khác, nhưng luật hoàn toàn không quy định chế tài xử lý bất lợi đối với bên vi phạm. Hơn nữa, luật chưa quy định cụ thể thủ tục xác nhận việc gửi nhận qua đường bưu điện và thiếu cơ chế rõ ràng về mức chi phí khi đương sự đề nghị Tòa án hỗ trợ sao gửi.

5. Người có yêu cầu độc lập chưa có đủ chứng cứ kèm theo đơn thì Tòa án xử lý như thế nào theo quy định hiện hành?
Theo Khoản 5 Điều 189 BLTTDS năm 2015 và hướng dẫn tại Giải đáp số 01/2016/GĐ-TANDTC của Tòa án nhân dân tối cao, nếu vì lý do khách quan mà người có yêu cầu độc lập chưa có đủ tài liệu chứng minh thì chỉ cần nộp các "tài liệu, chứng cứ hiện có" kèm văn bản giải trình lý do. Nếu lý do chính đáng, Tòa án vẫn tiến hành thụ lý yêu cầu và đương sự có quyền tiếp tục thu thập, bổ sung chứng cứ trong thời hạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Cẩm Ly đã giải quyết một cách có hệ thống và toàn diện các vấn đề lý luận và thực tiễn về nghĩa vụ chứng minh của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trong tố tụng dân sự Việt Nam. Công trình đã làm rõ bản chất pháp lý, phân định ranh giới giữa các tư cách tố tụng và chỉ ra những điểm tiến bộ cũng như các bất cập còn tồn tại trong BLTTDS năm 2015 liên quan đến thời hạn giao nộp và nghĩa vụ sao gửi chứng cứ. Các kiến nghị hoàn thiện pháp luật được đề xuất dựa trên cơ sở khoa học vững chắc và thực tiễn xét xử, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác lập pháp, giảng dạy và thực hành tư pháp.