Chức Năng Buộc Tội Trong Tiếp Nhận, Giải Quyết Nguồn Tin Về Tội Phạm Theo Luật TTHS Việt Nam

Khám phá chức năng buộc tội trong tiếp nhận và giải quyết nguồn tin về tội phạm theo luật TTHS Việt Nam. Tìm hiểu quy trình và ý nghĩa pháp lý.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2022

85
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Chức Năng Buộc Tội Trong Tố Tụng Hình Sự VN

Trong khoa học tố tụng hình sự, khái niệm chức năng buộc tội vẫn chưa có sự thống nhất hoàn toàn. Các nhà nghiên cứu tiếp cận từ nhiều góc độ khác nhau, đưa ra những định nghĩa khác nhau. Một số quan điểm cho rằng chức năng tố tụng hình sự là một dạng chức năng nhà nước, định hướng lớn để phân định hoạt động trong lĩnh vực tố tụng hình sự. Quan điểm khác lại nhấn mạnh đến mối quan hệ nội tại giữa các chức năng tố tụng, coi chúng là những phương diện hoạt động gắn kết hữu cơ. Theo tác giả Nguyễn Thái Phúc, chức năng tố tụng hình sự là những phương diện hoạt động do các chủ thể thực hiện theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự với nội dung, định hướng độc lập nhưng gắn kết hữu cơ để thực hiện nhiệm vụ chung. Quan điểm này có mối liên hệ chặt chẽ, bao quát các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự, khi quyền và nghĩa vụ của các chủ thể thực hiện chức năng tố tụng hình sự được thể hiện rõ ràng. Điều quan trọng là chức năng buộc tội có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ pháp luật, lợi ích Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân, được bảo đảm thông qua việc buộc tội của các cơ quan, người có thẩm quyền nhằm trừng phạt người, pháp nhân phạm tội.

1.1. Khái Niệm Chức Năng Tố Tụng Hình Sự Góc Nhìn Đa Chiều

Hiện tại, vẫn chưa có sự đồng thuận tuyệt đối về khái niệm “chức năng tố tụng hình sự”. Một số người coi đó là một loại chức năng nhà nước, trong khi những người khác tập trung vào các mối quan hệ nội tại giữa các chức năng. Theo Lê Tiến Châu, chức năng tố tụng hình sự là một loại chức năng nhà nước, hướng dẫn các hoạt động tố tụng khác nhau. Ngược lại, Nguyễn Thái Phúc định nghĩa nó là các khía cạnh hoạt động khác nhau, được thực hiện bởi các chủ thể khác nhau nhưng liên kết với nhau. Các quan điểm khác xem nó là những hướng dẫn do các nhà lập pháp đặt ra hoặc các hoạt động giới hạn trong việc giải quyết vụ án hình sự. Do đó, việc hiểu các sắc thái khác nhau của chức năng tố tụng hình sự là rất quan trọng để đánh giá vai trò của nó trong hệ thống pháp luật.

1.2. Phân Loại Chức Năng Tố Tụng Hình Sự Các Quan Điểm Chính

Trong khoa học Tố tụng Hình sự, có nhiều cách phân loại chức năng tố tụng hình sự, nhưng có thể chia thành hai nhóm lớn: Nhóm truyền thống chia thành ba loại cơ bản: buộc tội, bào chữa và xét xử. Ba chức năng này được thừa nhận rộng rãi và đặc trưng cho Tố tụng Hình sự. Về chức năng buộc tội, có nhiều quan điểm khác nhau, bao gồm: Một số quan điểm cho rằng buộc tội chỉ xuất hiện từ phiên tòa xét xử, thu hẹp phạm vi chức năng. Chức năng buộc tội thật sự có hiện diện trong quá trình tiếp nhận, giải quyết nguồn tin về tội phạm. Việc phân loại đúng chức năng tố tụng hình sự là quan trọng trong việc xác định vai trò của chúng trong hệ thống pháp luật.

II. Tiếp Nhận Giải Quyết Nguồn Tin Tội Phạm Khái Niệm Đặc Điểm

Tiếp nhận, giải quyết nguồn tin về tội phạm là một giai đoạn quan trọng trong tố tụng hình sự. Nó là bước đầu tiên để xác định xem có dấu hiệu tội phạm hay không. Khái niệm tiếp nhận, giải quyết nguồn tin về tội phạm được hiểu là quá trình thu thập, kiểm tra, xác minh thông tin liên quan đến hành vi có dấu hiệu tội phạm. Đặc điểm của giai đoạn này là tính chất ban đầu, thông tin thường chưa đầy đủ, cần phải được kiểm chứng. Các hoạt động chủ yếu bao gồm: tiếp nhận tố giác, tin báo về tội phạm, kiến nghị khởi tố; phân loại, đánh giá thông tin; kiểm tra, xác minh thông tin; quyết định xử lý nguồn tin. Tiếp nhận nguồn tin về tội phạm đòi hỏi sự nhanh chóng, kịp thời, chính xác, khách quan và tuân thủ pháp luật. Việc giải quyết nguồn tin về tội phạm phải đảm bảo không bỏ lọt tội phạm, không làm oan người vô tội.

2.1. Khái Niệm Tiếp Nhận Giải Quyết Nguồn Tin Về Tội Phạm Rõ Ràng

Tiếp nhận, giải quyết nguồn tin về tội phạm là giai đoạn đầu tiên, quan trọng trong quá trình tố tụng hình sự. Theo quy định của pháp luật, đây là quá trình các cơ quan có thẩm quyền (ví dụ: Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát) tiếp nhận các thông tin về hành vi có dấu hiệu tội phạm từ nhiều nguồn khác nhau (tố giác, tin báo, kiến nghị khởi tố), sau đó tiến hành xác minh, đánh giá để quyết định có khởi tố vụ án hình sự hay không. Tiếp nhận nguồn tin về tội phạm là tiền đề để các cơ quan tố tụng có thể phát hiện và xử lý kịp thời các hành vi phạm tội, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân.

2.2. Đặc Điểm Quan Trọng Của Quá Trình Giải Quyết Nguồn Tin

Giai đoạn giải quyết nguồn tin về tội phạm có một số đặc điểm quan trọng cần lưu ý. Thứ nhất, thông tin ban đầu thường chưa đầy đủ, cần phải được kiểm chứng kỹ lưỡng. Thứ hai, quá trình xác minh, điều tra ban đầu phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật để tránh xâm phạm quyền công dân. Thứ ba, quyết định khởi tố hay không khởi tố vụ án phải dựa trên căn cứ pháp lý vững chắc. Thứ tư, giai đoạn này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng để đảm bảo tính khách quan, chính xác và hiệu quả. Giải quyết nguồn tin về tội phạm cần phải tuân theo pháp luật, không được bỏ lọt tội phạm, cũng không được làm oan người vô tội.

III. Chức Năng Buộc Tội Vai Trò Trong Tiếp Nhận Nguồn Tin Tội Phạm

Chức năng buộc tội trong tiếp nhận, giải quyết nguồn tin về tội phạm là một khía cạnh ít được chú ý nhưng lại rất quan trọng. Chức năng buộc tội ở giai đoạn này thể hiện qua việc thu thập, đánh giá, và sử dụng thông tin để xác định dấu hiệu tội phạm. Nó bao gồm việc xác định chủ thể thực hiện hành vi, tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi, và các yếu tố cấu thành tội phạm. Chức năng buộc tội không chỉ dừng lại ở việc thu thập thông tin mà còn bao gồm cả việc bảo vệ hiện trường, thu giữ vật chứng, và áp dụng các biện pháp ngăn chặn cần thiết. Chức năng buộc tội là tiền đề để khởi tố vụ án hình sự và tiến hành các hoạt động điều tra tiếp theo.

3.1. Khái Niệm Vai Trò Của Chức Năng Buộc Tội Trong Giai Đoạn Đầu

Chức năng buộc tội trong giai đoạn tiếp nhận, giải quyết nguồn tin về tội phạm được hiểu là việc các cơ quan có thẩm quyền thu thập, đánh giá chứng cứ, tài liệu để xác định xem có dấu hiệu của tội phạm hay không. Vai trò của nó là định hướng cho các hoạt động điều tra ban đầu, giúp xác định hướng đi chính xác, thu thập chứng cứ đầy đủ, từ đó có cơ sở để quyết định khởi tố hay không khởi tố vụ án. Việc xác định đúng chức năng buộc tội có ý nghĩa quan trọng trong việc đảm bảo tính khách quan, công bằng và hiệu quả của quá trình tố tụng.

3.2. Nội Dung Của Chức Năng Buộc Tội Trong Tiếp Nhận Thông Tin

Nội dung của chức năng buộc tội trong tiếp nhận, giải quyết nguồn tin về tội phạm bao gồm: (1) Thu thập thông tin, tài liệu, chứng cứ liên quan đến vụ việc; (2) Xác minh, đánh giá tính xác thực của thông tin; (3) Xác định hành vi có dấu hiệu tội phạm hay không; (4) Xác định chủ thể thực hiện hành vi, lỗi của chủ thể; (5) Thu thập lời khai của người làm chứng, người bị hại, người có liên quan; (6) Áp dụng các biện pháp ngăn chặn cần thiết (nếu có). Tất cả các hoạt động này đều hướng đến mục tiêu làm rõ sự thật khách quan của vụ việc, làm cơ sở cho việc khởi tố, điều tra vụ án.

IV. Chủ Thể Thời Điểm Thực Hiện Chức Năng Buộc Tội Quy Định

Việc xác định đúng chủ thể và thời điểm bắt đầu, kết thúc chức năng buộc tội là rất quan trọng. Chủ thể thực hiện chức năng buộc tội trong giai đoạn này chủ yếu là các cơ quan điều tra, viện kiểm sát, và các cơ quan khác được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra. Thời điểm bắt đầu chức năng buộc tội là khi cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận nguồn tin về tội phạm. Thời điểm kết thúc là khi có quyết định khởi tố vụ án hình sự hoặc quyết định không khởi tố vụ án hình sự. Việc xác định rõ ràng chủ thể và thời điểm thực hiện giúp đảm bảo tính hợp pháp, chính xác, và hiệu quả của quá trình tố tụng.

4.1. Chủ Thể Thực Hiện Chức Năng Buộc Tội Theo Luật TTHS

Theo quy định của Bộ luật Tố tụng Hình sự, chủ thể thực hiện chức năng buộc tội trong giai đoạn tiếp nhận, giải quyết nguồn tin về tội phạm bao gồm: (1) Cơ quan điều tra các cấp; (2) Viện kiểm sát các cấp; (3) Một số cơ quan khác được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra (ví dụ: Bộ đội biên phòng, Hải quan, Kiểm lâm). Mỗi chủ thể có vai trò, nhiệm vụ cụ thể trong quá trình xác minh, thu thập chứng cứ để xác định dấu hiệu tội phạm.

4.2. Xác Định Thời Điểm Bắt Đầu Kết Thúc Chức Năng Buộc Tội

Thời điểm bắt đầu thực hiện chức năng buộc tội là khi cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận được nguồn tin về tội phạm (tố giác, tin báo, kiến nghị khởi tố). Thời điểm kết thúc là khi cơ quan điều tra ra một trong các quyết định sau: (1) Quyết định khởi tố vụ án hình sự; (2) Quyết định không khởi tố vụ án hình sự; (3) Quyết định tạm đình chỉ việc giải quyết tin báo, tố giác về tội phạm, kiến nghị khởi tố. Việc xác định rõ thời điểm bắt đầu và kết thúc có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định trách nhiệm của các cơ quan tố tụng.

V. Pháp Luật Về Chức Năng Buộc Tội Quy Định Chủ Thể Nội Dung

Pháp luật Việt Nam quy định chi tiết về chủ thể và nội dung chức năng buộc tội trong tiếp nhận, giải quyết nguồn tin về tội phạm. Các quy định này nhằm đảm bảo tính minh bạch, công khai, và tuân thủ pháp luật trong quá trình tố tụng. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật là yếu tố then chốt để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, đồng thời đảm bảo không bỏ lọt tội phạm. Pháp luật TTHS cung cấp cơ sở pháp lý vững chắc cho việc thực hiện chức năng buộc tội một cách hiệu quả.

5.1. Quy Định Pháp Luật Về Chủ Thể Thực Hiện Chức Năng

Các quy định về chủ thể thực hiện chức năng buộc tội trong giai đoạn này được thể hiện rõ trong Bộ luật Tố tụng Hình sự và các văn bản hướng dẫn thi hành. Các cơ quan điều tra, viện kiểm sát và các cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra đều có quyền và nghĩa vụ cụ thể trong việc tiếp nhận, xác minh, thu thập chứng cứ để làm rõ sự thật khách quan của vụ việc. Đồng thời, pháp luật cũng quy định rõ trách nhiệm của từng chủ thể trong việc tuân thủ các quy định về trình tự, thủ tục tố tụng.

5.2. Nội Dung Của Chức Năng Buộc Tội Theo Quy Định Pháp Luật

Nội dung của chức năng buộc tội được quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự, bao gồm các hoạt động: Tiếp nhận thông tin về tội phạm; Xác minh, đánh giá tính xác thực của thông tin; Thu thập chứng cứ, tài liệu liên quan; Triệu tập, lấy lời khai người làm chứng, người bị hại, người có liên quan; Áp dụng các biện pháp ngăn chặn cần thiết; Đề xuất khởi tố hoặc không khởi tố vụ án. Các quy định này nhằm đảm bảo quá trình giải quyết nguồn tin về tội phạm được thực hiện một cách khách quan, toàn diện và tuân thủ pháp luật.

VI. Hạn Chế Giải Pháp Hoàn Thiện Chức Năng Buộc Tội Hiện Nay

Thực tiễn thực hiện chức năng buộc tội trong tiếp nhận, giải quyết nguồn tin về tội phạm vẫn còn một số hạn chế. Một số hạn chế thường gặp như: (1) Thông tin ban đầu không đầy đủ, thiếu chính xác; (2) Năng lực, trình độ của cán bộ điều tra còn hạn chế; (3) Cơ sở vật chất, kỹ thuật phục vụ công tác điều tra còn thiếu thốn; (4) Sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng chưa chặt chẽ. Để khắc phục những hạn chế này, cần có các giải pháp đồng bộ, bao gồm: Nâng cao chất lượng nguồn tin; Nâng cao năng lực cán bộ; Đầu tư cơ sở vật chất; Tăng cường phối hợp liên ngành. Hoàn thiện chức năng buộc tội cần phải đi đôi với việc bảo vệ quyền con người.

6.1. Các Hạn Chế Trong Thực Tiễn Thực Hiện Chức Năng Hiện Tại

Trong thực tế, việc thực hiện chức năng buộc tội trong giai đoạn đầu tiên của tố tụng hình sự vẫn còn nhiều khó khăn, hạn chế. Cụ thể, thông tin từ nguồn tin về tội phạm thường sơ sài, thiếu chính xác, gây khó khăn cho việc xác minh. Ngoài ra, năng lực chuyên môn của một số cán bộ điều tra còn hạn chế, dẫn đến việc thu thập, đánh giá chứng cứ chưa đầy đủ, khách quan. Bên cạnh đó, việc phối hợp giữa các cơ quan chức năng (công an, viện kiểm sát) đôi khi còn chưa nhịp nhàng, ảnh hưởng đến hiệu quả công tác.

6.2. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Thực Hiện Chức Năng Buộc Tội

Để nâng cao hiệu quả thực hiện chức năng buộc tội trong giai đoạn tiếp nhận, giải quyết nguồn tin về tội phạm, cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp. Cần tăng cường công tác tuyên truyền, vận động người dân tích cực cung cấp thông tin chính xác, kịp thời về tội phạm. Đồng thời, cần nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ điều tra, kiểm sát thông qua các khóa đào tạo, bồi dưỡng. Bên cạnh đó, cần tăng cường đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị kỹ thuật hiện đại phục vụ công tác điều tra. Quan trọng hơn, cần tăng cường sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng để đảm bảo tính khách quan, toàn diện và hiệu quả trong quá trình giải quyết vụ việc.

02/07/2025
Chức năng buộc tội trong tiếp nhận giải quyết nguồn tin về tội phạm theo luật tths việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CHỨC NĂNG BUỘC TỘI TRONG TIẾP NHẬN, GIẢI QUYẾT NGUỒN TIN VỀ TỘI PHẠM 1. Khái niệm, phân loại chức năng tố tụng hình sự 1. Khái niệm chức năng tố tụng hình sự Qua tìm hiểu của tác giả, tại Việt Nam vẫn chưa hoàn toàn có cách hiểu thống nhất về khái niệm “chức năng TTHS”. Xuất phát từ góc nhìn khác nhau, các nhà nghiên cứu đưa ra khái niệm chức năng TTHS khác nhau.

Có thể kể ra một vài quan điểm như: Tác giả Lê Tiến Châu cho rằng, chức năng TTHS cần được hiểu là “một dạng chức năng nhà nước, là những định hướng lớn, cơ bản nhằm phân định các hoạt động trong lĩnh vực TTHS của các chủ thể khác nhau trong những phạm vi nhất định trên cơ sở phù hợp với mục đích, quyền và nghĩa vụ tố tụng của các bên tố tụng”2. Cách hiểu này có nguồn gốc từ lý luận về chức năng cơ bản của nhà nước. Chức năng Nhà nước, theo giáo trình của trường Đại học Luật Hà Nội định nghĩa, “là những phương diện hoạt động chủ yếu của Nhà nước để thực hiện những nhiệm vụ đặt ra trước Nhà nước”3. Như vậy, chức năng TTHS được coi là một dạng hoạt động của các chủ thể mang tính quyền lực Nhà nước, nhân danh quyền lực Nhà nước, nhằm thực hiện đồng bộ những nhiệm vụ có mục đích, nhằm đảm bảo quyền, nghĩa vụ các bên trong TTHS.

Căn cứ vào hình thức hoạt động, Nhà nước thực hiện ba (03) chức năng cơ bản: Lập pháp, hành pháp, tư pháp. Chức năng TTHS thuộc nhánh chức năng tư pháp. Chức năng tư pháp bao gồm: Giám sát việc tuân theo pháp luật, được giao cho hệ thống VKS nhân dân – VKS quân sự; Tài phán (xét xử), được giao cho hệ thống Tòa án nhân dân – Tòa án quân sự; Bảo vệ pháp luật, lợi ích Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân, được bảo đảm thông qua việc buộc tội của các cơ quan, người có thẩm quyền nhằm trừng phạt người, pháp nhân phạm tội, răn đe chung, giữ vững tính nghiêm minh của pháp luật, bảo vệ công lý, sự an toàn, trật tự xã hội. Theo quan điểm của riêng tác giả, khái niệm này chưa thật sự toàn diện, vì các chủ thể thực hiện chức năng TTHS không phải lúc nào cũng có quyền lực Nhà nước, nhân danh quyền lực Nhà nước.

2 Lê Tiến Châu (2001), Các chức năng tố tụng cơ bản trong TTHS, Luận văn thạc sĩ, Trường Đại học Luật thành phố Hồ Chí Minh, tr. 3 Trường Đại học Luật Hà Nội (2005), Giáo trình Lý luận nhà nước và pháp luật, NXB. Công an nhân dân, tr. 7 Ở góc độ xem xét mối quan hệ nội tại giữa các chức năng TTHS, tác giả Nguyễn Thái Phúc nêu quan điểm về chức năng TTHS “là những phương diện (hay những dạng) hoạt động của TTHS do các chủ thể (hoặc nhóm chủ thể) khác nhau thực hiện theo quy định của BLTTHS với nội dung, định hướng độc lập với nhau nhưng lại gắn kết với nhau một cách hữu cơ nhằm thực hiện nhiệm vụ chung của TTHS”4.

Qua khái niệm này, chức năng TTHS có các đặc điểm sau: Là những phương diện của hoạt động TTHS; do nhiều chủ thể (nhóm chủ thể) khác nhau thực hiện; có mối quan hệ gắn kết hữu cơ chặt chẽ với nhau; mục tiêu thực hiện nhiệm vụ chung của TTHS. Khái niệm này có mối liên hệ khá chặt chẽ, bao quát các quy định của BLTTHS, khi quyền và nghĩa vụ của các chủ thể thực hiện chức năng TTHS được thể hiện rõ ràng, có vai trò đối ứng với nhau, bổ khuyết cho nhau, cùng hướng đến nhiệm vụ chung của TTHS Việt Nam là phát hiện kịp thời, nhanh chóng tội phạm và người phạm tội, làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án, vụ việc có dấu hiệu hình sự, “không bỏ lọt tội phạm, không làm oan người vô tội”. Hạn chế của khái niệm này là chưa thể hiện được vấn đề một nhóm chủ thể có thể thực hiện một lúc nhiều chức năng TTHS, trong các giai đoạn khác nhau. Theo tác giả Đinh Thị Mai, “chức năng TTHS là những hoạt động mang tính định hướng cơ bản nhằm phân định các hoạt động trong lĩnh vực TTHS của các chủ thể khác nhau, trong những phạm vi nhất định, trên cơ sở phù hợp với nội dung, mục đích, quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia tố tụng” 5.

Tác giả Mai tiếp cận TTHS dưới góc độ là hệ thống các hoạt động. Các hoạt động của các chủ thể khác nhau phải mang tính định hướng cơ bản, được phân định bằng các “ranh giới” và có nội dung, mục đích, quyền, nghĩa vụ rõ ràng mới được gọi là chức năng. Tuy nhiên, các hoạt động trong TTHS luôn có mối liên hệ lẫn nhau, nhằm hướng tới mục tiêu chung như đã đề cập. Nên cách định nghĩa này có phần tách biệt hẳn các chức năng TTHS, chưa phản ánh được mối quan hệ lẫn nhau.

Ngoài ra, còn có quan điểm cho rằng, chức năng TTHS là những định hướng do các nhà làm luật đề ra, buộc các chủ thể có thẩm quyền và các cá nhân, cơ quan, tổ chức khác thực hiện. Hay chức năng TTHS là những phương hướng hoạt động giới hạn trong việc giải quyết vụ án hình sự. Các quan điểm này đều quá phiến diện, 4 Nguyễn Thái Phúc (2015), Chức năng của TTHS và vấn đề hoàn thiện mô hình TTHS ở Việt Nam hiện nay”, tham luận hội thảo khoa học “Các chức năng của TTHS trong bối cảnh cải cách tư pháp ở Việt Nam hiện nay”, Học viện khoa học xã hội, Hà Nội, tr. 5 Đinh Thị Mai, “Sinh hoạt khoa học Lý luận cơ bản về các chức năng của TTHS”, http://gass.vn/SitePages/ News_Detail.aspx?categoryId=162&itemId=38266 (truy cập ngày 12/02/2019).

8 góc độ tiếp cận quá hẹp, không thể hiện được đúng bản chất, vai trò, mối liên hệ và phạm vi các chức năng TTHS. Từ những phân tích trên, tác giả thuộc nhóm ủng hộ quan điểm của tác giả Nguyễn Thái Phúc. Ngoài ra, một định nghĩa có lẽ nên thể hiện phổ quát, dễ hiểu và giải quyết được phần nào sự đa vai trò của các chủ thể thực hiện các chức năng TTHS trong các giai đoạn khác nhau. Vì vậy, theo tác giả, chúng ta có thể sửa đổi, bổ sung vào khái niệm của tác giả Nguyễn Thái Phúc như sau: Chức năng TTHS là những phương diện (hay những dạng) hoạt động của TTHS, do các chủ thể (hoặc nhóm chủ thể) thực hiện theo quy định của BLTTHS với nội dung, định hướng vừa độc lập, vừa hỗ trợ nhau, nhằm thực hiện nhiệm vụ chung của TTHS; trong đó, mỗi nhóm chủ thể có thể thực hiện cùng lúc nhiều chức năng TTHS.

Phân loại chức năng tố tụng hình sự Trong khoa học TTHS có rất nhiều quan điểm khác nhau về phân loại chức năng TTHS, nhưng có thể chia thành hai nhóm lớn: - Nhóm thứ nhất là nhóm quan điểm truyền thống, chia chức năng TTHS thành ba loại cơ bản: Chức năng buộc tội, chức năng bào chữa và chức năng xét xử vụ án hình sự6. Ba loại chức năng này được đông đảo các nhà nghiên cứu thừa nhận và mang tính phổ quát, đặc trưng mỗi khi nhắc đến TTHS nói chung. Về chức năng buộc tội, hiện nay có nhiều quan điểm khác nhau về cách hiểu, bao gồm7: Quan điểm thứ nhất, khá phổ biến tại các nước theo hệ thống án lệ, cho rằng, buộc tội là “việc ghép cho ai một việc bị luật hình sự trừng phạt” hoặc “buộc tội là luận tội”. Với quan điểm này, chức năng buộc tội chỉ thật sự bắt đầu xuất hiện từ phiên tòa xét xử.

Các hoạt động thực hiện trước khi phiên tòa đầu tiên được mở chỉ được xem như sự chuẩn bị cho cuộc tranh luận tại pháp đình. Như vậy, phạm vi chức năng buộc tội đã bị thu hẹp rất nhiều. Cách hiểu này nếu đặt trong mối quan hệ đối ứng, tương hỗ với chức năng bào chữa, sẽ tạo nên nhiều sự hạn chế trong các hoạt động tố tụng. Ngoài ra, đối tượng bị buộc tội không chỉ có cá nhân (ai) mà còn có thể là pháp nhân (các tổ chức, doanh nghiệp…).

Do đó, cách hiểu này thật sự chưa phù hợp cả về mặt lý luận lẫn thực tế. 6 Tác giả sử dụng thuật ngữ “chức năng xét xử vụ án hình sự” để phân biệt với chức năng xét xử nói chung, bao gồm cả xét xử vụ án dân sự, hành chính, lao động… 7 Lê Tiến Châu (2001), tlđd (số 02), tr. 9 Quan điểm thứ hai, “buộc tội” là kết luận của VKS (cơ quan đại diện quyền lực Nhà nước thực hành quyền công tố) tại phiên tòa về hành vi phạm tội của bị cáo, dựa trên cơ sở phân tích các chứng cứ, vận dụng các điều, khoản của pháp luật. Quan điểm này tuy có phần giống như quan điểm trên – thu hẹp phạm vi, nhưng đã chỉ ra được phần nào nội hàm của chức năng buộc tội.

Theo đó, buộc tội là quá trình dùng các chứng cứ để chứng minh một (một nhóm) đối tượng đã phạm vào một (một số) điều mà pháp luật hình sự quy định là tội phạm. Quan điểm thứ ba, chức năng buộc tội là hoạt động của VKS nhằm xác định tội phạm và người phạm tội, buộc kẻ phạm tội phải chịu trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật. Quan điểm này cũng vẫn chưa phản ánh đầy đủ về chức năng buộc tội. Bởi vì, chủ thể thực hiện chức năng này không chỉ có VKS.

Trong nhóm các cơ quan tiến hành tố tụng, Cơ quan điều tra, cơ quan được giao tiến hành một số hoạt động điều tra, thậm chí là Tòa án cũng có thể thực hiện chức năng buộc tội. Việc hệ thống Tòa án nhân dân – Tòa án quân sự của Việt Nam có thực hiện chức năng buộc tội hay không vẫn còn là một vấn đề đang gặp nhiều tranh cãi. Có quan điểm cho rằng, Tòa án chỉ thực hiện chức năng xét xử, không thực hiện chức năng buộc tội và bào chữa. Tuy nhiên, cũng có quan điểm cho rằng, Khoản 4 Điều 153 BLTTHS quy định cho Tòa án quyền khởi tố vụ án hoặc yêu cầu VKS khởi tố vụ án hình sự (nếu qua việc xét xử tại phiên tòa mà phát hiện có việc bỏ lọt tội phạm) là biểu hiện của chức năng buộc tội.

Ngoài ra, các cá nhân, cơ quan, tổ chức khác (như bị hại, người – cơ quan – tổ chức tố giác tội phạm.) cũng có thể thực hiện chức năng buộc tội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Chức Năng Buộc Tội Trong Tiếp Nhận Và Giải Quyết Tin Về Tội Phạm Theo Luật TTHS Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của chức năng buộc tội trong quy trình tiếp nhận và giải quyết thông tin về tội phạm theo quy định của Luật Tố tụng hình sự Việt Nam. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định và xử lý thông tin tội phạm một cách chính xác, từ đó đảm bảo quyền lợi của các bên liên quan và nâng cao hiệu quả của hệ thống tư pháp.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các khía cạnh liên quan đến luật hình sự, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học tội chứa mại dâm trong bộ luật hình sự năm 2015, nơi phân tích các quy định về tội chứa mại dâm. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự theo quy định của bộ luật hình sự năm 2015 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các tình tiết có thể làm giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ định tội danh đối với tội đánh bạc theo luật hình sự việt nam trên cơ sở số liệu thực tiễn địa bàn thành phố hà nội cung cấp cái nhìn chi tiết về việc định tội danh trong lĩnh vực đánh bạc. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá sâu hơn về các vấn đề pháp lý liên quan.