Chu chuyển vốn quốc tế: Tìm hiểu Cán cân thanh toán và các yếu tố ảnh hưởng

Chuyên khảo phân tích Chu chuyển vốn quốc tế, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
107
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Chu chuyển vốn quốc tế Tổng quan và các hình thức chính

Chu chuyển vốn quốc tế là một khái niệm trung tâm trong lĩnh vực tài chính và kinh tế học toàn cầu. Nó mô tả sự vận động của các tài sản tài chính qua biên giới quốc gia, từ quốc gia này sang quốc gia khác. Các giao dịch này được thực hiện bởi cá nhân, doanh nghiệp và chính phủ, đóng vai trò then chốt trong việc liên kết các nền kinh tế. Để đo lường và giám sát các hoạt động này, các quốc gia sử dụng một công cụ thống kê quan trọng là cán cân thanh toán (Balance of Payments - BoP). Theo tài liệu nghiên cứu năm 2015, BoP là "một báo cáo thống kê tổng hợp, đo lường tất cả các giao dịch giữa cư dân trong nước và cư dân nước ngoài qua một thời kỳ quy định". Báo cáo này ghi nhận mọi luồng vốn quốc tế ra và vào, cung cấp một bức tranh toàn diện về sức khỏe kinh tế đối ngoại của một quốc gia. Sự vận động của vốn không chỉ thúc đẩy tăng trưởng, tài trợ cho các dự án đầu tư, mà còn có thể gây ra những biến động cho kinh tế vĩ mô nếu không được quản lý chặt chẽ. Do đó, việc hiểu rõ bản chất, các hình thức và cơ chế vận hành của chu chuyển vốn quốc tế là yêu cầu cơ bản đối với các nhà hoạch định chính sách, nhà đầu tư và các nhà nghiên cứu.

1.1. Định nghĩa và vai trò của cán cân thanh toán BoP

Cán cân thanh toán là thước đo cơ bản nhất của chu chuyển vốn quốc tế. Nó hoạt động dựa trên nguyên tắc bút toán kép, nghĩa là mỗi giao dịch quốc tế đều được ghi nhận hai lần, một lần là ghi Nợ và một lần là ghi Có. Về lý thuyết, tổng các khoản Nợ và Có luôn bằng nhau, khiến BoP tổng thể luôn cân bằng. Tuy nhiên, các tài khoản thành phần của nó có thể thặng dư hoặc thâm hụt. Các thành phần chính bao gồm Tài khoản vãng lai (Current Account), Tài khoản vốn và tài chính (Capital and Financial Account), và hạng mục Lỗi và sai sót. Tài khoản vãng lai phản ánh các giao dịch về hàng hóa, dịch vụ, thu nhập và chuyển giao một chiều. Trong khi đó, tài khoản vốn và tài chính ghi lại các giao dịch liên quan đến tài sản tài chính như đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI). Vai trò của BoP là cung cấp thông tin cho chính phủ để đánh giá tình hình kinh tế đối ngoại, từ đó đưa ra các chính sách tiền tệchính sách tỷ giá phù hợp.

1.2. Các hình thức phổ biến của dòng vốn quốc tế

Dòng vốn quốc tế có thể được phân loại thành nhiều hình thức khác nhau, mỗi loại có đặc điểm và tác động riêng. Phổ biến nhất là Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), là hình thức nhà đầu tư nước ngoài bỏ vốn để thiết lập cơ sở sản xuất kinh doanh hoặc nắm quyền kiểm soát doanh nghiệp tại nước sở tại. FDI được coi là nguồn vốn ổn định và mang lại lợi ích lâu dài về công nghệ và quản lý. Tiếp theo là Đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI), bao gồm việc mua bán các chứng khoán như cổ phiếu, trái phiếu. Dòng vốn này có tính thanh khoản cao hơn nhưng cũng biến động mạnh hơn. Một hình thức quan trọng khác là Viện trợ phát triển chính thức (ODA), là nguồn vốn viện trợ không hoàn lại hoặc cho vay ưu đãi từ các chính phủ và tổ chức quốc tế. Ngoài ra, tín dụng quốc tếvay nợ nước ngoài từ các ngân hàng, tổ chức tài chính cũng là một kênh huy động vốn quan trọng. Cuối cùng, kiều hối – lượng tiền do người lao động ở nước ngoài gửi về – cũng là một nguồn ngoại tệ đáng kể cho nhiều quốc gia đang phát triển.

II. Những rủi ro tiềm ẩn trong việc quản lý dòng vốn quốc tế

Mặc dù chu chuyển vốn quốc tế mang lại nhiều lợi ích, nó cũng đi kèm với không ít rủi ro và thách thức cho sự ổn định của kinh tế vĩ mô. Một trong những mối đe dọa lớn nhất đến từ các dòng vốn nóng (hot money). Đây là các luồng vốn đầu cơ ngắn hạn, chảy vào một quốc gia để hưởng lợi từ lãi suất cao hoặc chênh lệch tỷ giá, và có thể rút ra đột ngột khi điều kiện thay đổi. Sự di chuyển bất thường của dòng vốn nóng có thể gây ra biến động mạnh trên thị trường tài chính toàn cầu, làm suy yếu đồng nội tệ và gây áp lực lên dự trữ ngoại hối. Một rủi ro nghiêm trọng khác là hiện tượng chảy máu vốn (capital flight), xảy ra khi các nhà đầu tư trong và ngoài nước ồ ạt chuyển tài sản ra khỏi một quốc gia do lo ngại về bất ổn kinh tế, chính trị hoặc sự mất giá của đồng tiền. Tình trạng này có thể làm cạn kiệt nguồn vốn cho đầu tư, gây suy thoái kinh tế và dẫn đến một cuộc khủng hoảng tài chính. Việc quản lý không hiệu quả các luồng vốn quốc tế có thể làm trầm trọng thêm thâm hụt cán cân thanh toán, buộc chính phủ phải sử dụng các biện pháp kiểm soát vốn chặt chẽ, ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường đầu tư.

2.1. Nguy cơ từ dòng vốn nóng và bất ổn tài chính

Dòng vốn nóng (hot money) là thuật ngữ chỉ các luồng đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI) có tính đầu cơ cao, di chuyển nhanh chóng giữa các thị trường để tìm kiếm lợi nhuận ngắn hạn. Khi một quốc gia có lãi suất cao hoặc đồng tiền được kỳ vọng tăng giá, các dòng vốn nóng sẽ ồ ạt chảy vào, làm tăng cung ngoại tệ và gây áp lực tăng giá đồng nội tệ. Điều này có thể tạm thời cải thiện dự trữ ngoại hối nhưng cũng làm giảm sức cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu. Nguy hiểm hơn, khi có dấu hiệu bất ổn hoặc lãi suất ở các thị trường khác hấp dẫn hơn, dòng vốn này sẽ đảo chiều đột ngột. Việc rút vốn ồ ạt gây áp lực giảm giá mạnh lên đồng nội tệ, buộc ngân hàng trung ương phải can thiệp bằng cách bán ngoại tệ, gây sụt giảm nghiêm trọng dự trữ ngoại hối và có thể châm ngòi cho một cuộc khủng hoảng tài chính.

2.2. Thách thức từ hiện tượng chảy máu vốn capital flight

Chảy máu vốn (capital flight) là tình trạng dòng vốn lớn và đột ngột rời khỏi một quốc gia. Nguyên nhân thường xuất phát từ sự mất niềm tin vào môi trường kinh tế, chính trị, chẳng hạn như lo ngại về lạm phát cao, bất ổn chính trị, nguy cơ phá giá tiền tệ hoặc các chính sách thuế không thuận lợi. Hiện tượng này làm giảm nguồn vốn đầu tư trong nước, gây đình trệ sản xuất, gia tăng thất nghiệp và làm suy yếu nền kinh tế. Đối với cán cân thanh toán, chảy máu vốn gây ra thâm hụt lớn ở tài khoản tài chính, tạo áp lực nặng nề lên tỷ giá và dự trữ ngoại hối. Để ngăn chặn, các chính phủ có thể phải áp dụng các biện pháp kiểm soát vốn nghiêm ngặt, nhưng điều này lại có thể làm nản lòng các nhà đầu tư chân chính và cản trở quá trình thu hút vốn đầu tư nước ngoài trong dài hạn.

III. Phương pháp quản lý chu chuyển vốn qua chính sách tiền tệ

Để khai thác lợi ích và hạn chế rủi ro từ chu chuyển vốn quốc tế, việc sử dụng hợp lý các công cụ chính sách tiền tệ là cực kỳ quan trọng. Ngân hàng Trung ương (NHTW) đóng vai trò trung tâm trong việc điều tiết các luồng vốn quốc tế thông qua việc điều chỉnh lãi suất, tỷ giá và các công cụ khác. Khi một nền kinh tế muốn thu hút vốn đầu tư nước ngoài, NHTW có thể tăng lãi suất chính sách. Lãi suất cao hơn làm cho các tài sản tài chính bằng đồng nội tệ trở nên hấp dẫn hơn, khuyến khích các nhà đầu tư nước ngoài chuyển vốn vào. Ngược lại, khi muốn hạn chế các dòng vốn nóng, NHTW có thể hạ lãi suất. Tuy nhiên, việc điều hành lãi suất cần phải cân nhắc kỹ lưỡng đến các mục tiêu vĩ mô khác như kiểm soát lạm phát và thúc đẩy tăng trưởng. Ngoài lãi suất, các hoạt động trên thị trường mở (mua bán giấy tờ có giá) và quy định về tỷ lệ dự trữ bắt buộc cũng là những công cụ hiệu quả để NHTW tác động đến lượng cung tiền trong nền kinh tế, qua đó ảnh hưởng gián tiếp đến các quyết định đầu tư và quản lý dòng vốn.

3.1. Sử dụng lãi suất để điều tiết các luồng vốn quốc tế

Lãi suất là một trong những công cụ mạnh mẽ nhất của chính sách tiền tệ để tác động đến chu chuyển vốn quốc tế. Một mức lãi suất thực (sau khi trừ lạm phát) cao hơn so với các quốc gia khác sẽ thu hút các dòng vốn quốc tế, đặc biệt là đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI). Các nhà đầu tư tìm kiếm lợi nhuận cao hơn sẽ mua đồng nội tệ để đầu tư vào trái phiếu hoặc gửi tiết kiệm, làm tăng cung ngoại tệ và gây áp lực tăng giá nội tệ. Ngược lại, việc hạ lãi suất sẽ làm giảm sức hấp dẫn của các tài sản trong nước, có thể dẫn đến dòng vốn chảy ra. Việc điều hành lãi suất đòi hỏi sự khéo léo để cân bằng giữa mục tiêu thu hút vốn đầu tư nước ngoài với việc ngăn chặn sự bất ổn do dòng vốn nóng gây ra, đồng thời phải phù hợp với bối cảnh lạm phát và tăng trưởng kinh tế.

3.2. Vai trò can thiệp của Ngân hàng Trung ương trên thị trường

Ngân hàng Trung ương có vai trò then chốt trong việc duy trì sự ổn định của thị trường tài chính toàn cầu ở cấp độ quốc gia. Khi có một luồng vốn lớn chảy vào, NHTW có thể thực hiện nghiệp vụ "vô hiệu hóa" bằng cách bán trái phiếu chính phủ ra thị trường để hút bớt lượng tiền nội tệ dư thừa, ngăn chặn lạm phát. Ngược lại, khi xảy ra hiện tượng chảy máu vốn, NHTW có thể can thiệp bằng cách bán ngoại tệ từ quỹ dự trữ ngoại hối để hỗ trợ giá trị đồng nội tệ và đáp ứng nhu cầu ngoại tệ của thị trường. Những hành động này giúp làm dịu các cú sốc từ bên ngoài và duy trì sự ổn định của kinh tế vĩ mô. Tuy nhiên, khả năng can thiệp của NHTW phụ thuộc rất lớn vào quy mô của quỹ dự trữ ngoại hối và uy tín của các chính sách tiền tệ đang được thực thi.

IV. Hướng dẫn tối ưu chính sách tỷ giá để điều tiết dòng vốn

Bên cạnh chính sách tiền tệ, chính sách tỷ giá là công cụ chiến lược thứ hai để quản lý dòng vốn. Tỷ giá hối đoái không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến giá cả hàng hóa xuất nhập khẩu mà còn tác động mạnh mẽ đến các quyết định đầu tư của các chủ thể nước ngoài. Theo tài liệu phân tích, nếu đồng tiền của một nước bắt đầu tăng giá, tài khoản vãng lai của nước đó sẽ giảm do hàng hóa xuất khẩu trở nên đắt hơn. Điều này cho thấy mối liên hệ mật thiết giữa tỷ giá và cán cân thanh toán. Các quốc gia có thể lựa chọn giữa nhiều chế độ tỷ giá khác nhau, từ cố định, thả nổi có quản lý đến thả nổi hoàn toàn. Một chính sách tỷ giá được định giá thấp có chủ đích (đồng nội tệ yếu) có thể thúc đẩy xuất khẩu và thu hút vốn đầu tư nước ngoài (đặc biệt là FDI) do chi phí đầu tư và sản xuất rẻ hơn. Tuy nhiên, chính sách này cũng có thể gây ra lạm phát do hàng nhập khẩu đắt đỏ và có thể bị các đối tác thương mại chỉ trích là cạnh tranh không lành mạnh. Do đó, việc điều hành một chính sách tỷ giá linh hoạt, phù hợp với các mục tiêu kinh tế vĩ mô là một bài toán phức tạp.

4.1. Tác động của tỷ giá đến cán cân thương mại và hiệu ứng đường cong J

Tỷ giá hối đoái có ảnh hưởng trực tiếp đến cán cân thanh toán, đặc biệt là cán cân thương mại. Khi một quốc gia phá giá đồng nội tệ, hàng hóa xuất khẩu của quốc gia đó sẽ trở nên rẻ hơn trên thị trường quốc tế, trong khi hàng nhập khẩu trở nên đắt hơn. Về lý thuyết, điều này sẽ làm tăng xuất khẩu và giảm nhập khẩu, từ đó cải thiện cán cân thương mại. Tuy nhiên, trong thực tế, phản ứng này không xảy ra ngay lập tức. Hiệu ứng đường cong J (J-Curve Effect) mô tả rằng ngay sau khi phá giá, cán cân thương mại có thể xấu đi trong ngắn hạn do hiệu ứng giá cả (giá nhập khẩu tăng ngay lập tức) trước khi được cải thiện trong dài hạn nhờ hiệu ứng khối lượng (lượng xuất khẩu tăng và nhập khẩu giảm). Để phá giá thành công, nền kinh tế cần có đủ năng lực sản xuất hàng xuất khẩu và hàng thay thế nhập khẩu.

4.2. Lựa chọn chế độ tỷ giá và ảnh hưởng tới chu chuyển vốn

Việc lựa chọn chế độ tỷ giá có ảnh hưởng quan trọng đến chu chuyển vốn quốc tế. Một chế độ tỷ giá cố định có thể mang lại sự ổn định và giảm rủi ro cho các nhà đầu tư, qua đó khuyến khích đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Tuy nhiên, chế độ này đòi hỏi NHTW phải có một lượng dự trữ ngoại hối dồi dào để can thiệp và bảo vệ tỷ giá, đồng thời làm mất đi sự độc lập của chính sách tiền tệ. Ngược lại, một chế độ tỷ giá thả nổi cho phép tỷ giá biến động theo cung cầu thị trường, giúp nền kinh tế tự điều chỉnh trước các cú sốc bên ngoài và cho phép NHTW thực thi chính sách tiền tệ độc lập. Tuy nhiên, sự biến động của tỷ giá có thể tạo ra rủi ro cho các nhà đầu tư và doanh nghiệp, đặc biệt là với các dòng vốn nóng. Nhiều quốc gia mới nổi lựa chọn chế độ tỷ giá thả nổi có quản lý như một giải pháp trung gian.

V. Bài học thực tiễn về thu hút vốn đầu tư nước ngoài tại VN

Việt Nam là một ví dụ điển hình về một nền kinh tế chuyển đổi thành công trong việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài. Quá trình này đã góp phần quan trọng vào sự tăng trưởng của kinh tế vĩ mô trong nhiều thập kỷ. Nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đã trở thành một động lực chính, không chỉ bổ sung vốn cho nền kinh tế mà còn mang lại công nghệ tiên tiến, kỹ năng quản lý hiện đại và tạo ra hàng triệu việc làm. Bên cạnh FDI, kiều hối cũng là một dòng vốn quốc tế quan trọng, góp phần cải thiện đời sống người dân, tăng dự trữ ngoại hối và ổn định cán cân thanh toán. Tuy nhiên, Việt Nam cũng đối mặt với những thách thức trong việc quản lý dòng vốn. Sự phụ thuộc vào vốn đầu tư nước ngoài có thể khiến nền kinh tế dễ bị tổn thương trước những biến động của thị trường tài chính toàn cầu. Chính phủ Việt Nam đã và đang thực hiện nhiều chính sách để cải thiện môi trường đầu tư, đồng thời sử dụng linh hoạt các công cụ chính sách tiền tệchính sách tỷ giá để điều tiết các luồng vốn quốc tế một cách hiệu quả, hướng tới sự phát triển bền vững.

5.1. Thực trạng thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI

Việt Nam đã đạt được những thành tựu ấn tượng trong việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài, đặc biệt là FDI. Nhờ vào sự ổn định chính trị, lực lượng lao động dồi dào và các chính sách ưu đãi đầu tư hấp dẫn, Việt Nam đã trở thành một điểm đến hàng đầu cho các tập đoàn đa quốc gia. Dòng vốn FDI không chỉ tập trung vào các ngành công nghiệp sản xuất, chế tạo mà còn đang mở rộng sang các lĩnh vực công nghệ cao, tài chính và dịch vụ. Nguồn vốn này đã giúp hiện đại hóa cơ sở hạ tầng, nâng cao năng lực sản xuất và thúc đẩy xuất khẩu, đóng góp tích cực vào tăng trưởng GDP. Tuy nhiên, thách thức đặt ra là làm thế nào để thu hút các dự án FDI có chất lượng cao, có tính lan tỏa công nghệ và thân thiện với môi trường, thay vì chỉ tập trung vào các ngành thâm dụng lao động.

5.2. Tác động của kiều hối đến kinh tế và cán cân thanh toán

Kiều hối là một trong những dòng vốn quốc tế ổn định và có ý nghĩa xã hội to lớn đối với Việt Nam. Hàng năm, lượng kiều hối gửi về nước đạt hàng chục tỷ USD, trở thành một nguồn cung ngoại tệ quan trọng. Nguồn vốn này giúp cải thiện đáng kể cán cân thanh toán tổng thể, tăng cường dự trữ ngoại hối quốc gia và hỗ trợ sự ổn định của tỷ giá. Về mặt xã hội, kiều hối trực tiếp nâng cao thu nhập và mức sống cho các hộ gia đình, thúc đẩy tiêu dùng và đầu tư vào các hoạt động kinh doanh nhỏ. Đây là nguồn vốn ít biến động hơn so với FPI hay tín dụng quốc tế, đóng vai trò như một bộ đệm cho nền kinh tế trong những giai đoạn khó khăn.

VI. Tương lai chu chuyển vốn Xu hướng và hàm ý chính sách

Bối cảnh thị trường tài chính toàn cầu đang thay đổi nhanh chóng, đặt ra những xu hướng mới cho chu chuyển vốn quốc tế. Sự phát triển của công nghệ tài chính (Fintech), căng thẳng địa chính trị và những thay đổi trong chuỗi cung ứng toàn cầu là những yếu tố định hình lại các luồng vốn quốc tế. Các nền kinh tế mới nổi, bao gồm cả Việt Nam, sẽ phải đối mặt với cả cơ hội và thách thức trong việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài. Để tối ưu hóa lợi ích, các quốc gia cần xây dựng một khung chính sách tiền tệchính sách tỷ giá linh hoạt và minh bạch. Việc tăng cường giám sát hệ thống tài chính để ngăn ngừa rủi ro từ dòng vốn nóngchảy máu vốn là vô cùng cần thiết. Bên cạnh đó, cần tiếp tục cải thiện môi trường kinh doanh, đơn giản hóa thủ tục hành chính và đầu tư vào cơ sở hạ tầng để thu hút các dòng vốn dài hạn như FDI. Việc quản lý dòng vốn hiệu quả sẽ là chìa khóa để đảm bảo sự ổn định kinh tế vĩ mô và thúc đẩy tăng trưởng bền vững trong tương lai.

6.1. Các yếu tố định hình thị trường tài chính toàn cầu mới

Tương lai của chu chuyển vốn quốc tế sẽ được định hình bởi nhiều yếu tố phức tạp. Thứ nhất, sự phân mảnh của địa chính trị và xu hướng bảo hộ thương mại có thể làm thay đổi hướng đi của các luồng vốn quốc tế, đặc biệt là FDI. Thứ hai, sự chênh lệch trong tốc độ phục hồi kinh tế và lộ trình thắt chặt chính sách tiền tệ giữa các quốc gia lớn sẽ tạo ra những biến động mạnh trên thị trường ngoại hối và lãi suất, ảnh hưởng đến các dòng vốn nóng. Thứ ba, quá trình chuyển đổi sang kinh tế xanh và bền vững đang mở ra cơ hội thu hút các dòng vốn đầu tư vào năng lượng tái tạo và công nghệ sạch. Các quốc gia cần nắm bắt những xu hướng này để điều chỉnh chính sách thu hút vốn đầu tư nước ngoài cho phù hợp.

6.2. Khuyến nghị chính sách nhằm quản lý dòng vốn hiệu quả

Để quản lý dòng vốn một cách hiệu quả trong bối cảnh mới, các nhà hoạch định chính sách cần tập trung vào một số giải pháp. Cần xây dựng một bộ đệm vĩ mô vững chắc, bao gồm một mức dự trữ ngoại hối đủ lớn, một hệ thống tài chính lành mạnh và một khuôn khổ chính sách tiền tệ đáng tin cậy. Cần tăng cường tính minh bạch và khả năng dự báo của chính sách để giảm thiểu sự bất ổn và củng cố niềm tin của nhà đầu tư. Bên cạnh đó, việc áp dụng các biện pháp quản lý vốn thận trọng (Macroprudential Policies) có thể giúp hạn chế rủi ro từ các dòng vốn nóng mà không cản trở các dòng vốn dài hạn. Cuối cùng, việc phối hợp chính sách ở cấp độ quốc tế là rất quan trọng để giải quyết các vấn đề chung như khủng hoảng tài chínhchảy máu vốn.

27/07/2025
Chu chuyển vốn quốc tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chu chuy n v n qu c t International Finance – 2015 1 N I DUNG C A CH NG: • Tìm hiểu về cán cân • Tìm hiểu các tổ chức thanh toán – thước giám sát giao dịch đo của chu chuyển quốc tế tiền tệ quốc tế. • Các yếu tố ảnh hưởng đến các tài khoản của cán cân thanh toán 2 CÁN CÂN THANH TOÁN Caùn caân thanh toaùn (Balance of Payment - BoP) laø 1 baùo caùo thoáng keâ toång hôïp, ño löôøng taát caû caùc giao dòch giöõa cö daân trong nöôùc vaø cö daân nöôùc ngoaøi qua moät thôøi kyø quy ñònh. 3 CÁN CÂN THANH TOÁN Những giao dịch này có thể được tiến hành b i các cá nhân, các doanh nghiệp cư trú trong nước hay chính phủ của quốc gia đó. Đối tượng giao dịch bao gồm các loại hàng hóa, dịch v , tài s n thực, tài s n tài chính, và một s chuy n kho n.

Th i kỳ xem xét có thể là một tháng, một quý, song thư ng là một năm. 4 CÁN CÂN THANH TOÁN Người cư trú: cá nhân, tổ chức đáp ứng 2 tiêu chí:- th i hạn cư trú; - Có nguồn thu nhập từ quốc gia cư trú Chú ý: --Quốc tịch và ngư i cư trú --Các tổ chức quốc tế là ngư i không cư trú --Đại sứ quán, lưu học sinh, khách du lịch là ngư i không cư trú đối với nước đến --chi nhánh của các MNC là ngư i cư trú tại nước đặt chi nhánh 5 CÁN CÂN THANH TOÁN • Việc ghi nhận các giao dịch được thực hiện qua bút toán kép : mỗi giao dịch được ghi vào sổ hai lần trên tư cách là một khoản có và một khoản nợ. • Như vậy, trên tổng thể tổng các khoản có và tổng các khoản nợ sẽ  Tài kho n vãng lai bằng nhau đối với một cán cân  Tài kho n tài chính thanh toán của một quốc gia; tuy nhiên đối với một phần nào của  Sai số báo cáo cán cân thanh toán, có thể có vị thế thâm h t hay thặng d.  Dự trữ ngoại hối 6 C u trúc cán cơn thanh toán qu c t Hai kho n m c chính 8 TÀI KHO N VÃNG LAI Tài khoản vãng lai (current account) là thước đo rộng nhất của mậu dịch quốc tế về hàng hoá và dịch vụ của một quốc gia.

Thành phần chủ yếu của tài khoản vãng lai là:  Caùn caân maäu dòch (trade balance)  Caùn caân dòch vuï  Caùn caân thu nhaäp  Caùn caân chuyeån giao vaõng lai moät chieàu 9 TÀI KHO N VÃNG LAI TÀI KHO N VÃNG LAI September 2010 IMF Country Report No. 10/281 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 (In millions of U. Current account balance -164 -6,992 -10,787 -7,440 -9,405 -9,470 -9,360 -8,793 -8,471 -7,813 Trade balance -2,776 -10,360 -12,782 -8,306 -10,596 -10,422 -10,729 -10,874 -11,084 -11,012 Exports, f. 42,602 58,921 75,467 65,402 75,984 86,857 99,949 115,186 133,057 153,919 Nonfactor services (net) -8 -894 -915 -1,129 -1,649 -1,633 -1,645 -1,704 -1,818 -1,969 Receipts 5,100 6,030 7,041 5,766 6,502 7,413 8,457 9,605 10,879 12,317 Payments 5,108 6,924 7,956 6,895 8,152 9,047 10,102 11,308 12,697 14,285 Investment income (net) -1,429 -2,168 -4,401 -4,532 -3,859 -4,755 -5,042 -5,044 -5,238 -5,589 Receipts 668 1,093 1,357 752 619 435 831 1,520 2,042 2,427 Payments 2,097 3,261 5,758 5,284 4,478 5,189 5,873 6,565 7,280 8,016 Transfers (net) 4,049 6,430 7,311 6,527 6,698 7,340 8,056 8,830 9,669 10,756 Private 3,800 6,180 6,804 6,018 6,138 6,724 7,378 8,084 8,849 9,855 Official 249 250 507 509 560 616 677 745 820 902 Current account balance Source: IMF, ADB Cán cơn m u dịch (th ng m i)  Cán cân mậu dịch (TM) còn được gọi là cán cân hữu hình (visible) nó phản ánh chênh lệch giữa khoản thu từ xuất khẩu và các khoản chi cho nhập khẩu hàng hóa, mà các hàng hóa này lại có thể quan sát được khi di chuyển qua biên giới.

 Xuất khẩu làm phát sinh khoản thu nên ghi (+) trong BP  Nhập khẩu làm phát sinh khoản chi nên ghi (-) trong BP  Khi XK > NK thì CCTM thặng dư 13 Xu t ậ nh p khẩu c a Vi t Nam 14 DI N BI N CỄN CÂN TH NG M I VIểT NAM GIAI ĐO N 2011-2013 Cán cơn dịch v • Bao gồm các khoản thu, chi từ các hoạt động dịch vụ về vận tải, du lịch, bảo hiểm, bưu chính, viễn thông, hàng không, ngân hàng, thông tin… • Dịch vụ phát sinh cung ngoại tệ ghi (+) • Dịch vụ phát sinh cầu ngoại tệ ghi (-) • Hiện nay doanh số xuất nhập khẩu dịch vụ tăng lên nhanh chóng cả về số tuyệt đối lẫn tương đối so với doanh số xuất nhập khẩu hàng hóa hữu hình. Các lĩnh vực có tốc độ tăng nhanh: du lịch, vận tải biển, viễn thông và công nghệ thông tin. 16 Cán cơn thu nh p • Thu nhập của người lao động: các khoản tiền lương, tiền thưởng và các khoản thu nhập khác bằng tiền hiện vật từ xuất khẩu lao động và nguợc lại. • Nhân tố tác động chủ yếu: Số lượng và chất lượng lao động.

• Thu nhập về đầu tư: là khoản thu từ lợi nhuận đầu tư trực tiếp, lãi từ đầu tư vào các giấy tờ có giá, các khoản lãi tiền gửi… • Nhân tố tác động chủ yếu: số lượng dự án và TSSL, TGHĐ 17 Cán cơn chuy n giao vưng lai một chi u • Các khoản viện trợ không hoàn lại, quà tặng, quà biếu • Các khoản chuyển giao khác bằng tiền mặt, hiện vật cho mục đích tiêu dùng (kiều hối) • Cán cân dịch vụ, thu nhập và chuyển giao một chiều gọi là cán cân vô hình (invisible) 18 KIỀU HỐI Đvt: tỷ $ Ngùn: T̉ng c̣c th́ng kê Đvt: tỷ $ Ngùn: IMF, ADB, T̉ng c̣c th́ng kê CỄC Y U T NH H NG Đ N CỄN CÂN TÀI KHO N VÃNG LAI 1. Thu nhaäp quoác daân 3. Tyû giaù hoái ñoaùi 4. Caùc bieän phaùp haïn cheá cuûa chính phuû 21 nh h ng c a l m phát.

Nếu một quốc gia có tỷ lệ lạm phát tăng so với các quốc gia khác có quan hệ mậu dịch, thì tài khoản vãng lai của quốc gia này sẽ giảm nếu các yếu tố khác bằng nhau. Taøi khoaûn Tyû leä laïm phaùt vaõng lai 22 nh h ng c a l m phát. Nếu một quốc gia có tỷ lệ lạm phát tăng so với các quốc gia khác có quan hệ mậu dịch, thì tài khoản vãng lai của quốc gia này sẽ giảm nếu các yếu tố khác bằng nhau. B i vì ngư i tiêu dùng và các doanh nghiệp trong nước hầu như sẽ mua hàng nhiều hơn từ nước ngoài (do lạm phát trong nước cao), trong khi xuất khẩu sang các nước khác sẽ sụt giảm.

Taøi khoaûn Tyû leä laïm phaùt vaõng lai 23 ầ l m phát Lạm phát tiếp tục là bài toán lớn nhất đối với Chính phủ Việt Nam hiện nay. Lạm phát cao sẽ ảnh hư ng trực tiếp lên mức sống của ngư i dân Việt Nam, khi giá cả tăng cao làm xói mòn thu nhập của ngư i dân, nhất là ngư i nghèo 25 nh h ng c a thu nhập qu c dân Có phải khi thu nhập ngư i ta tăng lên thì họ sẽ có xu hướng tiêu dùng hàng hóa của nước ngoài nhiều hơn ? 26 … thu nhập qu c dân Nếu mức thu nhập của một quốc gia (thu nhập quốc dân) tăng theo một tỷ lệ cao hơn tỷ lệ tăng của các quốc gia khác, tài khoản vãng lai của quốc gia đó sẽ giảm nếu các yếu tố khác bằng nhau. Vì ngư i dân sẽ có xu hướng tiêu dùng hàng nước ngoài nhiều hơn. Thu nhaäp quoác daân taêng Taøi khoaûn vaõng lai cao hôn tyû leä taêng cuûa cuûa quoác gia ñoù caùc quoác gia khaùc seõ giaûm 27 nh h ng c a tỷ giá h i đoái.

Nếu đồng tiền của một nước bắt đầu tăng giá so với đồng tiền của các nước khác, tài khoản vãng lai của nước đó sẽ giảm nếu các yếu tố khác bằng nhau. B i vì hàng hóa xuất khẩu từ nước này sẽ tr nên mắc hơn đối với các nước nhập khẩu nếu đồng tiền của họ mạnh. Kết quả là nhu cầu các hàng hóa đó sẽ giảm. 28 Moái lieân heä giöõa giaù trò ñoàng ñoâ la vaø xuaát khaåu thöïc teá cuûa Myõ Tyû ñoâ la Myõ Chæ soá ñoâ la Myõ Xuaát khaåu thuaàn thöïc teá 120 (thang beân traùi) 160 60 140 0 120 60 Giaù trò ñoàng ñoâ la Myõ (thang beân phaûi) 100 -120 -180 80 1975 1977 1979 1981 1983 1985 1987 29 HI U NG Đ NG CONG J Phá giá ti n t có c i thi n đ ợc cán cân th ng m i không? Và đ phá giá thành công thì cần những đi u ki n nào? Phá giá nội tệ tạo ra hiệu ứng giá cả và khối lượng.

Cụ thể: CCTM = P*QX – E*P’*QM Hiệu ứng kh́i lượng: Phá giá nội tệ làm cho khối lượng xuất khẩu tăng; khối lượng nhập khẩu giảm. QX tăng, QM giảm làm cho CCTMVND được cải thiện Hiệu ứng giá cả: Phá giá, tức TGHĐ (E) tăng làm cho giá cả hàng hóa nhập khẩu tăng khi tính bằng VND => làm xấu đi CCTMVND 30 Ph n ng c a cán cân mậu dịch đ i v i một đ ng ti n y u Cán cân mậu dịch 0 Đư ng cong J Th i gian 31 Vậy, CCTM được cải thiện hay không tùy thuộc vào tính trội của hiệu ứng giá cả hay hiệu ứng khối lượng. Do hiệu ứng giá cả có tác dụng ngay lập tức sau khi phá giá, trong khi hiệu ứng khối lượng chỉ có tác dụng sau một th i gian nhất định. Vì khối lượng xuất nhập khẩu không (ít) co giãn trong ngắn hạn mà chỉ có giãn trong dài hạn.

Đơy là nguyên nhân t o nên hi u ng đ ng cong J. Mu n phá giá thành công, cần: • Tỷ trọng hàng hóa đủ chuẩn tham gia thương mại quốc tế (Internatinonal Tradeable Goods – ITG) • Tiềm năng linh hoạt của nền kinh tế chuyển hướng sang xuất khẩu • Năng lực sản xuất thay thế hàng nhập khẩu. • Tâm lý tiêu dùng hàng ngoại giảm, ngư i NN đã thực sự tin tu ng và an tâm khi mua hàng hóa nước phá giá tiền tệ. • Tỷ trọng hàng nhập khẩu trong đầu vào sản phẩm xuất khẩu mức thấp.

• Mức độ linh hoạt của tiền lương. 32 Chính saùch tyû giaù cuûa Trung Quoác Giai ñoaïn tröôùc 1979: - Neàn kinh teá keá hoaïch hoùa, bao caáp - Tyû giaù coá ñònh vaø ña tyû giaù. - Neo ñoàng NDT theo ñoàng Rup ù 33 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ