Tổng quan luận án
Công trình nghiên cứu luận án tiến sĩ với đề tài "Chính sách pháp luật hình sự Việt Nam đối với các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ" được thực hiện bởi tác giả Trần Văn Hải, thuộc chuyên ngành Luật hình sự và Tố tụng hình sự.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế tri thức chiếm tỷ trọng ngày càng cao trong nền kinh tế thị trường, tài sản trí tuệ đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của mỗi quốc gia. Nhận thức được tầm quan trọng này, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 1068/QĐ-TTg ngày 22 tháng 8 năm 2019 phê duyệt Chiến lược Sở hữu trí tuệ đến năm 2030, nhấn mạnh việc phát triển hệ thống sở hữu trí tuệ đồng bộ, hiệu quả ở tất cả các khâu sáng tạo, xác lập, khai thác, bảo vệ và thực thi quyền sở hữu trí tuệ. Đồng thời, Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng cũng xác định nhiệm vụ trọng tâm là hoàn thiện đồng bộ hệ thống pháp luật, cơ chế, chính sách và đẩy mạnh cải cách tư pháp.
Tuy nhiên, trước sự phát triển mạnh mẽ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0) và quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng thông qua việc Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Hiệp định về các khía cạnh liên quan tới thương mại của quyền sở hữu trí tuệ (TRIPs), Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EU (EVFTA), Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), các hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) có xu hướng gia tăng về số lượng, phức tạp về tính chất và mức độ nguy hiểm. Hình thức thể hiện của chính sách pháp luật hình sự (CSPLHS) về tội phạm và hình phạt trong Bộ luật Hình sự (BLHS) hiện hành vẫn còn những hạn chế, thiếu sót. Bên cạnh đó, thực tiễn thực hiện CSPLHS nhằm phát hiện, xử lý và áp dụng hình phạt đối với nhóm tội phạm này còn gặp nhiều khó khăn, vướng mắc. Do đó, việc nghiên cứu một cách có hệ thống về lý luận và thực trạng CSPLHS đối với các tội xâm phạm quyền SHTT nhằm đề xuất các giải pháp hoàn thiện là một yêu cầu cấp thiết.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
- Mục đích nghiên cứu: Cung cấp hệ thống lý luận về CSPLHS đối với các tội xâm phạm quyền SHTT; chỉ ra những hạn chế, thiếu sót trong hình thức thể hiện của chính sách về tội phạm và hình phạt đối với nhóm tội này cũng như những khó khăn trong thực tiễn thực hiện; trên cơ sở đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện CSPLHS đối với các tội xâm phạm quyền SHTT ở Việt Nam.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Làm rõ cơ sở lý luận về CSPLHS đối với các tội xâm phạm quyền SHTT, bao gồm: làm rõ khái niệm, đặc điểm; xác định các mục tiêu cơ bản; làm rõ đối tượng và nội dung của CSPLHS đối với các tội xâm phạm quyền SHTT.
- Phân tích, đánh giá thực trạng của CSPLHS đối với các tội xâm phạm quyền SHTT trên ba khía cạnh: (i) Đánh giá thực trạng thể hiện của chính sách về tội phạm và hình phạt qua các thời kỳ lập pháp hình sự; (ii) Đánh giá thực trạng thực hiện CSPLHS trong phát hiện, xử lý và quyết định hình phạt; (iii) Đánh giá mức độ đạt được và chưa đạt được của các mục tiêu CSPLHS.
- Xác định các định hướng hoàn thiện CSPLHS đối với các tội xâm phạm quyền SHTT.
- Đề xuất và luận giải các giải pháp hoàn thiện CSPLHS đối với nhóm tội phạm này.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các quan điểm, tư tưởng, nguyên tắc, khái niệm lý luận về CSPLHS; lịch sử lập pháp hình sự Việt Nam qua các văn bản trước năm 1985, BLHS năm 1985, BLHS năm 1999 và BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017); thông tin, số liệu thống kê xét xử, các bản án và quyết định của Tòa án; chủ trương, đường lối trong các Nghị quyết, Chiến lược của Đảng và Nhà nước về SHTT; các cam kết quốc tế trong các hiệp định thương mại (TRIPs, EVFTA, CPTPP, WTO) và các yếu tố kinh tế - xã hội liên quan.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Nội dung: Nghiên cứu cơ sở lý luận, thực trạng thể hiện (quy định BLHS), thực trạng thực hiện (áp dụng pháp luật hình sự) và các giải pháp hoàn thiện CSPLHS đối với các tội xâm phạm quyền SHTT.
- Không gian: Tập trung nghiên cứu thực tiễn tại Việt Nam, kết hợp tham khảo có chọn lọc các công trình lý luận và kinh nghiệm quốc tế.
- Thời gian: Tập trung nghiên cứu, thu thập dữ liệu và số liệu thực tiễn từ năm 1985 đến nay.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tác giả luận án đã tiến hành khảo cứu và hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài theo từng nhóm nội dung:
Các công trình nghiên cứu ở nước ngoài
- Về chính sách pháp luật hình sự:
- Gertxenzôn A.: Tiếp cận chính sách hình sự (CSHS) theo nghĩa rộng, bao gồm việc áp dụng các biện pháp chuyên ngành pháp lý (hình sự, tố tụng hình sự, điều tra, cải tạo lao động) kết hợp với các biện pháp kinh tế, tư tưởng, xã hội.
- Bobetev (1884): Cuốn sách chuyên khảo "Chính sách hình sự của Nhà nước Xô Viết" nghiên cứu quá trình phát triển CSHS thông qua hoạt động tội phạm hóa, phi tội phạm hóa, hình sự hóa và phi hình sự hóa.
- Zdravomưsolov: Xác định CSHS là tổng thể các quan điểm, tư tưởng thống trị trong xã hội ở một giai đoạn nhất định về định hướng, biện pháp và cách thức đấu tranh chống tội phạm.
- Ansel’m Fheirbakh (1804): Nhà hình pháp học người Đức đầu tiên sử dụng khái niệm chính sách pháp luật hình sự.
- Chubinskij M.P. (2008): Công trình "Lược sử chính sách pháp luật hình sự: khái niệm, lịch sử và những vấn đề cơ bản của chính sách pháp luật hình sự với tư cách là một yếu tố cấu thành của khoa học luật hình sự".
- Lesnikov G.Ju. (2004): Công trình "Chính sách pháp luật hình sự của Liên Bang Nga: những vấn đề lý luận và thực tiễn".
- Về xử lý hình sự đối với vi phạm quyền SHTT:
- Báo cáo của Trung tâm Quốc gia nghiên cứu tội phạm cổ cồn trắng Mỹ (2004): Đề tài "Intellectual Property and White-collar Crime" phân tích mối liên hệ giữa SHTT và tội phạm cổ cồn trắng trong hoạt động kinh doanh.
- Báo cáo của Học viện Tội phạm học Úc do Judy Putt chủ trì (2008): Công trình "Intellectual property crime and enforcement in Australia" nghiên cứu thực thi pháp luật hình sự và tố tụng hình sự trong bảo vệ quyền SHTT.
- Rita Matulionyte (2013): Sổ tay "Thi hành hình sự về sở hữu trí tuệ" đánh giá khung khổ thực thi hình sự đối với SHTT từ góc độ pháp lý, kinh tế và tư pháp tại châu Âu và quốc tế.
- Keith E. Maskus (2013): Bài viết "Intellectual property rights and economic development" phân tích tác động của hệ thống thực thi quyền SHTT đối với phát triển kinh tế và thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
- Andrea Wechsler (2015): Công trình "Criminal Enforcement of Intellectual Property Law – An Economic Approach" tiếp cận việc thực thi hình sự luật SHTT dưới góc độ phân tích kinh tế đối với pháp luật.
Các công trình nghiên cứu trong nước
- Về chính sách pháp luật hình sự:
- Đào Trí Úc (2000): Sách chuyên khảo "Luật hình sự Việt Nam (quyển I) - Những vấn đề chung", phân tích khái niệm CSHS là một bộ phận của chính sách pháp luật.
- Lê Văn Cảm (2005, tái bản 2019): Sách chuyên khảo "Những vấn đề cơ bản trong khoa học Luật hình sự (phần chung)", làm rõ khái niệm, mục đích, đặc điểm và các bộ phận cấu thành của CSHS.
- Phạm Văn Lợi (chủ biên, 2007): Sách chuyên khảo "Chính sách hình sự trong thời kỳ đổi mới ở Việt Nam", phân tích các hình thức thể hiện của CSHS và nội dung CSHS trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa.
- Nguyễn Quốc Việt (2009): Chuyên đề "Một số vấn đề về CSHS của Nhà nước ta hiện nay và phương hướng sửa đổi BLHS", làm rõ bản chất nhân đạo và bảo vệ quyền con người của CSHS.
- Trịnh Tiến Việt (chủ biên): Sách chuyên khảo "Chính sách hình sự Việt Nam trước thách thức Cách mạng công nghiệp 4.0", đề xuất hoàn thiện BLHS năm 2015 và các mô hình trách nhiệm hình sự trước bối cảnh công nghệ mới.
- Võ Khánh Vinh (2020): Giáo trình sau đại học "Chính sách pháp luật", phân tích bản chất, mục tiêu và 5 bộ phận cấu thành CSHS, xác định CSPLHS là hoạt động có căn cứ khoa học của các cơ quan xây dựng và áp dụng pháp luật.
- Hoàng Minh Đức (2016): Luận án tiến sĩ về CSHS đối với người chưa thành niên phạm tội.
- Doãn Trung Đoàn (2017): Luận án tiến sĩ về CSPLHS đối với các tội phạm về chức vụ.
- Về tội phạm và thực thi quyền SHTT:
- Hồ Thế Hòe và Lê Việt Long (2012): Sách chuyên khảo "Đấu tranh với tội phạm xâm phạm SHTT. Thực trạng và giải pháp".
- Lê Hoài Nam (2011): Luận án tiến sĩ nghiên cứu hoạt động phòng ngừa tội phạm SHTT của lực lượng Cảnh sát nhân dân.
- Nguyễn Vĩnh Diện (2014): Luận án tiến sĩ nghiên cứu thực thi quyền SHTT có yếu tố nước ngoài của lực lượng Công an nhân dân.
- Phạm Tài Tuệ (2018): Luận án tiến sĩ nghiên cứu các tội phạm về hàng giả theo pháp luật hình sự Việt Nam.
- Trần Văn Nam (2009): Bài báo khoa học về pháp luật và thực tiễn đấu tranh phòng chống các tội xâm phạm quyền SHTT tại Việt Nam.
Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết
Phần lớn các công trình trong nước trước đây tập trung nghiên cứu hành vi xâm phạm SHTT dưới góc độ tội phạm học, kỹ năng điều tra hoặc đánh giá quy định cụ thể của BLHS năm 1999 (trước khi BLHS năm 2015 có hiệu lực). Chưa có công trình chuyên sâu nào nghiên cứu một cách toàn diện và hệ thống ở cấp độ lý luận và thực tiễn về chính sách pháp luật hình sự đối với các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ trong bối cảnh thi hành BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) và thực hiện các cam kết quốc tế thế hệ mới. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống này.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
- Nền tảng phương pháp luận: Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác - Lênin; tư tưởng Hồ Chí Minh; các quan điểm, đường lối của Đảng và chính sách của Nhà nước về cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
- Khung lý thuyết về chính sách hình sự: Luận án vận dụng hệ thống lý luận của GS.TS. Võ Khánh Vinh về CSHS và CSPLHS. Theo đó, CSHS bao gồm 5 bộ phận: chính sách pháp luật hình sự, chính sách pháp luật tố tụng hình sự, chính sách pháp luật điều tra hình sự, chính sách pháp luật thi hành án hình sự và chính sách phòng ngừa tình hình tội phạm. CSPLHS được hiểu là hoạt động có căn cứ khoa học, nhất quán của Nhà nước nhằm xác định các nguyên tắc, mục tiêu, định hướng và biện pháp trong lập pháp hình sự và áp dụng pháp luật hình sự.
- Khái niệm và cơ sở pháp lý chuyên ngành:
- Quyền SHTT theo Điều 3 Luật SHTT bao gồm quyền tác giả, quyền liên quan; quyền sở hữu công nghiệp (sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, thiết kế bố trí mạch tích hợp bán dẫn, bí mật kinh doanh, nhãn hiệu, tên thương mại, chỉ dẫn địa lý, chống cạnh tranh không lành mạnh); quyền đối với giống cây trồng.
- Cơ chế xử lý hành vi xâm phạm quyền SHTT theo Điều 199 Luật SHTT (dân sự, hành chính, hình sự). Khái niệm hàng hóa giả mạo SHTT theo Điều 213 Luật SHTT và Nghị định số 185/2013/NĐ-CP.
- Hệ thống 07 tội danh thuộc nhóm tội xâm phạm quyền SHTT trong BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017):
| STT |
Tên tội danh |
Điều luật quy định (BLHS 2015) |
| 1 |
Tội sản xuất, buôn bán hàng giả |
Điều 192 |
| 2 |
Tội sản xuất, buôn bán hàng giả là lương thực, thực phẩm, phụ gia thực phẩm |
Điều 193 |
| 3 |
Tội sản xuất, buôn bán hàng giả là thuốc chữa bệnh, thuốc phòng bệnh |
Điều 194 |
| 4 |
Tội sản xuất, buôn bán hàng giả là thức ăn dùng để chăn nuôi, phân bón, thuốc thú y, thuốc bảo vệ thực vật, giống cây trồng, giống vật nuôi |
Điều 195 |
| 5 |
Tội xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan |
Điều 225 |
| 6 |
Tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp |
Điều 226 |
| 7 |
Tội vi phạm quy định về hoạt động xuất bản |
Điều 271 |
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành khoa học pháp lý:
- Phương pháp phân tích tài liệu lý luận: Phân tích, tổng hợp các giáo trình, sách chuyên khảo, bài báo khoa học nhằm xây dựng hệ thống khái niệm, đặc điểm, mục tiêu và nội dung của CSPLHS đối với tội phạm SHTT.
- Phương pháp thống kê, phân tích và so sánh số liệu: Thu thập, xử lý và so sánh số liệu xét xử thực tế của Tòa án qua các giai đoạn nhằm đánh giá tình hình áp dụng pháp luật và cơ cấu hình phạt.
- Phương pháp tổng kết thực tiễn: Đánh giá việc áp dụng các quy định của BLHS trong quá trình khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử các vụ án xâm phạm quyền SHTT nhằm rút ra các vướng mắc, bất cập.
- Phương pháp so sánh pháp luật: Đối chiếu quy định của pháp luật hình sự Việt Nam qua các thời kỳ (BLHS 1985, BLHS 1999, BLHS 2015); so sánh quy định pháp luật trong nước với các chuẩn mực trong các điều ước quốc tế (TRIPs, EVFTA, CPTPP).
- Phương pháp điều tra, thu thập vụ án điển hình: Phân tích các bản án, quyết định hình sự cụ thể để làm rõ các vướng mắc thực tiễn trong định tội danh và quyết định hình phạt.
- Phương pháp phỏng vấn chuyên gia: Tham vấn ý kiến các chuyên gia pháp lý và cán bộ thực tiễn nhằm bổ sung góc nhìn chuyên sâu về tội phạm SHTT.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật: BLHS các năm 1985, 1999, 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017); Luật SHTT các năm 2005, 2009, 2019; Nghị định số 185/2013/NĐ-CP; các điều ước quốc tế có liên quan.
- Dữ liệu thống kê xét xử của Tòa án nhân dân: Thống kê số vụ án và bị cáo xét xử giai đoạn 1990 – 1999; thống kê số vụ án và bị cáo xét xử giai đoạn 2008 – 2017; cơ cấu hình phạt chính áp dụng trên phạm vi toàn quốc từ năm 2008 đến năm 2017.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu về chính sách pháp luật hình sự Việt Nam đối với các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ
Chương 1 tập trung điểm cứu và phân tích có hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến CSPLHS nói chung và bảo vệ quyền SHTT bằng pháp luật hình sự nói riêng.
Tác giả đánh giá mức độ kế thừa từ các công trình đã công bố trên ba phương diện: lý luận (khung khái niệm CSHS, CSPLHS), thực tiễn (tình hình vi phạm, thực trạng xử lý vụ án), và giải pháp (định hướng hoàn thiện quy định pháp luật). Trên cơ sở đó, chương này xác định các vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu: làm rõ nội hàm lý luận chuyên biệt của CSPLHS đối với tội phạm SHTT; đánh giá thực trạng thể hiện trong BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017); phân tích thực tiễn áp dụng hình phạt và mức độ thực hiện mục tiêu chính sách; đề xuất giải pháp hoàn thiện quy định và nâng cao hiệu quả thi hành.
Chương 2: Những vấn đề lý luận về chính sách pháp luật hình sự đối với các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ
Chương 2 xây dựng hệ thống lý luận hoàn chỉnh về CSPLHS đối với các tội xâm phạm quyền SHTT:
- Khái niệm và đặc điểm: CSPLHS đối với các tội xâm phạm quyền SHTT được xác định là hoạt động của Nhà nước trong việc xác định các nguyên tắc, mục tiêu, định hướng và biện pháp trong lập pháp và áp dụng pháp luật hình sự nhằm đấu tranh phòng, chống các tội xâm phạm quyền SHTT hiệu quả, bảo vệ quyền của chủ thể quyền SHTT, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và thúc đẩy kinh tế tri thức.
- Đặc điểm chung: Là một bộ phận của CSPLHS nói chung; thể hiện qua các phương tiện quy phạm pháp luật (BLHS); thực hiện qua hoạt động lập pháp, áp dụng pháp luật và giáo dục pháp luật; chủ thể gồm 3 nhóm (hoạch định/xây dựng, thực hiện, và tham gia thực hiện).
- Đặc điểm đặc thù: Hướng đến bảo vệ tài sản trí tuệ là tài sản vô hình, khó định giá và khó kiểm soát vi phạm; quy định chính sách về tội phạm và hình phạt đối với hành vi xâm phạm các đối tượng SHTT được bảo hộ; luôn đặt trong mối quan hệ chặt chẽ với CSPL dân sự và hành chính (ranh giới xử lý theo Điều 199 Luật SHTT); chịu tác động mạnh mẽ từ các yếu tố và điều ước quốc tế (TRIPs, EVFTA, CPTPP).
- Mục tiêu của chính sách: Bao gồm mục tiêu tổng quát là đấu tranh phòng ngừa và chống tội phạm hiệu quả; hoàn thiện hệ thống quy phạm pháp luật hình sự; bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của chủ thể quyền SHTT; bảo vệ tính mạng, sức khỏe, tài sản của người tiêu dùng trước nạn hàng giả; duy trì trật tự quản lý kinh tế và thúc đẩy kinh tế tri thức phát triển bền vững.
- Đối tượng và nội dung: Luận án làm rõ đối tượng điều chỉnh và phân tích hai nội dung cốt lõi của CSPLHS: chính sách về tội phạm (tội phạm hóa, phi tội phạm hóa, xác định cấu thành tội phạm) và chính sách về hình phạt (hệ thống hình phạt, mức phạt, cá thể hóa hình phạt và trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại).
Chương 3: Đánh giá chính sách pháp luật hình sự Việt Nam đối với các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ
Chương 3 đi sâu đánh giá thực trạng thể hiện và thực trạng thực hiện CSPLHS đối với nhóm tội phạm này qua các thời kỳ:
- Thực trạng thể hiện: Phân tích các quy định pháp luật hình sự qua 3 giai đoạn: (1) Từ khi BLHS năm 1985 có hiệu lực đến trước BLHS năm 1999; (2) Từ khi BLHS năm 1999 có hiệu lực đến trước BLHS năm 2015; (3) Các quy định trong BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017). Tác giả chỉ ra các điểm tiến bộ cũng như những bất cập, mâu thuẫn trong kỹ thuật lập pháp và cấu thành tội phạm của nhóm tội danh này.
- Thực trạng thực hiện: Phân tích thực tiễn khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử thông qua các số liệu thống kê:
- Thống kê số vụ án và số bị cáo về các tội xâm phạm quyền SHTT đã xét xử giai đoạn 1990 – 1999.
- Thống kê số vụ án và số bị cáo về các tội xâm phạm quyền SHTT đã xét xử giai đoạn 2008 – 2017.
- Cơ cấu các hình phạt chính áp dụng đối với các bị cáo phạm tội xâm phạm quyền SHTT từ năm 2008 đến năm 2017.
- Đánh giá mục tiêu: Đánh giá mức độ đạt được và chưa đạt được của mục tiêu đấu tranh phòng, chống tội phạm và mục tiêu bảo vệ đối tượng quyền SHTT, thúc đẩy kinh tế tri thức trong thực tiễn tư pháp.
Chương 4: Hoàn thiện chính sách pháp luật hình sự đối với các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ ở Việt Nam
Chương 4 đề xuất hệ thống định hướng và giải pháp cụ thể:
- Định hướng hoàn thiện: Đảm bảo các nguyên tắc cơ bản của pháp luật hình sự; phù hợp với điều kiện kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội của Việt Nam; bảo đảm tính tương thích với các quy định và thông lệ quốc tế (các điều ước thương mại tự do thế hệ mới).
- Các nhóm giải pháp:
- Giải pháp hoàn thiện hình thức thể hiện: Sửa đổi, bổ sung các điều luật trong BLHS năm 2015 về tội danh, cấu thành tội phạm, mức phạt đối với 07 tội danh liên quan đến SHTT và hàng giả; làm rõ các dấu hiệu định lượng và định tính để phân định ranh giới giữa vi phạm hành chính, dân sự và tội phạm hình sự.
- Giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện: Nâng cao năng lực chuyên môn của các cơ quan tiến hành tố tụng (Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán); hoàn thiện cơ chế phối hợp liên ngành giữa Tòa án, Viện kiểm sát, Công an, Hải quan, Quản lý thị trường và cơ quan chuyên trách SHTT; đẩy mạnh giáo dục, tuyên truyền pháp luật và nâng cao ý thức chấp hành pháp luật SHTT của doanh nghiệp và người dân.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án tự xác định 06 đóng góp khoa học mới về mặt lý luận và thực tiễn:
- Về mặt lý luận: Tiếp tục kế thừa, phát triển và đưa ra khái niệm hoàn chỉnh cùng hệ thống các đặc điểm chung và đặc thù của CSPLHS đối với các tội xâm phạm quyền SHTT.
- Về cấu trúc nội dung chính sách: Xác định rõ ràng hệ thống các mục tiêu, đối tượng và nội dung cốt lõi của CSPLHS đối với nhóm tội phạm này (bao gồm chính sách về tội phạm và chính sách về hình phạt).
- Về đánh giá lập pháp: Đánh giá toàn diện thực trạng thể hiện của chính sách về tội phạm và hình phạt qua các thời kỳ lập pháp hình sự Việt Nam (BLHS 1985, 1999 và 2015), chỉ ra các ưu điểm, hạn chế và khoảng trống lập pháp.
- Về đánh giá thực tiễn thi hành: Phân tích thực trạng thực hiện CSPLHS trong phát hiện, xử lý và quyết định hình phạt dựa trên dữ liệu thống kê xét xử thực tế và các vụ án điển hình; chỉ ra các vướng mắc trong việc định tội danh và cá thể hóa hình phạt.
- Về đánh giá hiệu quả mục tiêu: Đánh giá khách quan mức độ đạt được và chưa đạt được của các mục tiêu CSPLHS đối với việc phòng chống tội phạm, bảo vệ quyền của chủ thể SHTT, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và ổn định trật tự kinh tế.
- Về giải pháp và định hướng: Xác định các định hướng khoa học và đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ, bao gồm hoàn thiện hình thức thể hiện (quy định BLHS) và nâng cao hiệu quả thực thi CSPLHS trong thực tiễn tư pháp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế và giới hạn phạm vi:
- Luận án tập trung nghiên cứu trong phạm vi không gian lãnh thổ Việt Nam và mốc thời gian từ năm 1985 đến nay.
- Phạm vi nội dung giới hạn trong việc nghiên cứu CSPLHS đối với nhóm 07 tội danh thuộc BLHS năm 2015 (gồm các tội xâm phạm quyền tác giả, sở hữu công nghiệp, hoạt động xuất bản và các tội sản xuất, buôn bán hàng giả liên quan đến SHTT).
- Việc tiếp cận lý luận quốc tế chủ yếu mang tính so sánh, đối chiếu nhằm phục vụ mục đích hoàn thiện pháp luật Việt Nam, không đi sâu phân tích toàn diện hệ thống tư pháp của từng quốc gia riêng biệt.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Nghiên cứu tác động chuyên sâu của CMCN 4.0 và công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) đối với việc xác định trách nhiệm hình sự và hoàn thiện CSPLHS đối với các hành vi xâm phạm quyền SHTT trên không gian mạng.
- Tiếp tục theo dõi, đánh giá thực tiễn áp dụng các quy định của BLHS năm 2015 đối với pháp nhân thương mại phạm tội trong lĩnh vực SHTT khi các hiệp định EVFTA và CPTPP đi vào giai đoạn thực thi đầy đủ.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Cơ quan xây dựng pháp luật (Quốc hội, các cơ quan soạn thảo): Cung cấp luận cứ khoa học, định hướng và đề xuất sửa đổi, bổ sung các quy định của BLHS năm 2015 liên quan đến các tội xâm phạm quyền SHTT, bảo đảm tính thống nhất với Luật SHTT và tương thích với các cam kết quốc tế.
- Cơ quan tiến hành tố tụng và thực thi pháp luật (Tòa án, Viện kiểm sát, Cơ quan điều tra, Hải quan, Quản lý thị trường): Phần đánh giá thực trạng thực hiện (Chương 3) và các giải pháp thực thi (Chương 4) cung cấp cơ sở nhận diện khó khăn, vướng mắc trong định tội danh, áp dụng hình phạt và phối hợp liên ngành.
- Cơ sở đào tạo và nghiên cứu khoa học: Là tài liệu chuyên khảo phục vụ công tác giảng dạy, học tập và nghiên cứu các môn học Luật hình sự, Tố tụng hình sự, Tội phạm học, Khoa học điều tra hình sự tại các trường đại học, viện nghiên cứu chuyên ngành luật.
Câu hỏi thường gặp
1. Chính sách pháp luật hình sự đối với các tội xâm phạm quyền SHTT được định nghĩa như thế nào trong luận án?
Theo luận án, chính sách pháp luật hình sự đối với các tội xâm phạm quyền SHTT là hoạt động của Nhà nước trong việc xác định các nguyên tắc, mục tiêu, định hướng và biện pháp trong lĩnh vực hoạt động lập pháp và hoạt động áp dụng pháp luật hình sự cũng như một số hoạt động khác nhằm đấu tranh phòng, chống các tội xâm phạm quyền SHTT một cách hiệu quả, góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể quyền SHTT; bảo vệ tính mạng, sức khỏe và tài sản của người tiêu dùng; tạo môi trường kinh doanh lành mạnh, thu hút đầu tư, thúc đẩy nền kinh tế tri thức phát triển ổn định, bền vững.
2. Bộ luật Hình sự năm 2015 quy định những tội danh cụ thể nào thuộc nhóm các tội xâm phạm quyền SHTT theo phân loại của tác giả?
Theo văn bản luận án, nhóm này bao gồm 07 tội danh cụ thể:
- Tội sản xuất, buôn bán hàng giả (Điều 192).
- Tội sản xuất, buôn bán hàng giả là lương thực, thực phẩm, phụ gia thực phẩm (Điều 193).
- Tội sản xuất, buôn bán hàng giả là thuốc chữa bệnh, thuốc phòng bệnh (Điều 194).
- Tội sản xuất, buôn bán hàng giả là thức ăn dùng để chăn nuôi, phân bón, thuốc thú y, thuốc bảo vệ thực vật, giống cây trồng, giống vật nuôi (Điều 195).
- Tội xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan (Điều 225).
- Tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp (Điều 226).
- Tội vi phạm quy định về hoạt động xuất bản (Điều 271).
3. Vì sao tác giả đưa các tội danh về sản xuất, buôn bán hàng giả (Điều 192 đến Điều 195 BLHS 2015) vào nhóm tội xâm phạm quyền SHTT?
Theo lập luận của tác giả, căn cứ theo điểm g Khoản 8 Điều 3 Nghị định số 185/2013/NĐ-CP của Chính phủ, một trong những đối tượng hàng giả được xác định là "hàng hóa giả mạo về sở hữu trí tuệ". Đồng thời, Điều 213 Luật SHTT quy định hàng hóa giả mạo về SHTT bao gồm hàng hóa giả mạo nhãn hiệu, giả mạo chỉ dẫn địa lý và hàng hóa sao chép lậu. Do pháp luật hình sự chưa có văn bản riêng giải thích khái niệm hàng giả nên thực tiễn áp dụng pháp luật vẫn vận dụng quy định này. Do đó, các hành vi sản xuất, buôn bán hàng giả có tính chất xâm phạm trực tiếp đến quyền SHTT.
4. Luận án sử dụng những nguồn dữ liệu thống kê nào để đánh giá thực trạng thực hiện CSPLHS?
Luận án sử dụng dữ liệu thống kê xét xử của Tòa án nhân dân qua ba bảng số liệu chính: (i) Thống kê số vụ án và số bị cáo về các tội xâm phạm quyền SHTT đã xét xử giai đoạn 1990 – 1999; (ii) Thống kê số vụ án và số bị cáo về các tội xâm phạm quyền SHTT đã xét xử giai đoạn 2008 – 2017; (iii) Thống kê cơ cấu các hình phạt chính áp dụng đối với các bị cáo trong nhóm tội xâm phạm quyền SHTT trên phạm vi toàn quốc từ năm 2008 đến năm 2017.
5. Việc hoàn thiện CSPLHS đối với các tội xâm phạm quyền SHTT phải tuân theo những định hướng cơ bản nào?
Chương 4 của luận án xác định ba định hướng cơ bản cho việc đề xuất giải pháp: (1) Đảm bảo các nguyên tắc cơ bản khi đưa ra giải pháp; (2) Phù hợp với điều kiện kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội của đất nước; (3) Bảo đảm sự tương thích với các quy định và thông lệ quốc tế (đặc biệt là các hiệp định thương mại như TRIPs, EVFTA, CPTPP).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Văn Hải là công trình khoa học pháp lý nghiên cứu chuyên sâu về chính sách pháp luật hình sự đối với các tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ tại Việt Nam. Công trình đã xây dựng hệ thống lý luận về khái niệm, đặc điểm, mục tiêu, đối tượng và nội dung của CSPLHS trong lĩnh vực SHTT; đồng thời đánh giá thực trạng quy định pháp luật qua các thời kỳ lập pháp và thực tiễn xét xử từ năm 1985 đến nay. Trên cơ sở đối chiếu với các chuẩn mực quốc tế và yêu cầu phát triển kinh tế tri thức, luận án đã đề xuất các nhóm giải pháp hoàn thiện quy định của Bộ luật Hình sự và nâng cao hiệu quả thực thi trong thực tiễn tư pháp.