Chính Sách Nhập Khẩu Của Trung Quốc Đối Với Kinh Tế Tuần Hoàn Và Bài Học Cho Việt Nam

Luận văn phân tích chính sách nhập khẩu của Trung Quốc đối với kinh tế tuần hoàn và bài học cho Việt Nam trong phát triển bền vững.

Trường đại học

Foreign Trade University

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

master thesis

2020

104
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

DECLARATION

ACKNOWLEDGEMENT

TABLE OF CONTENTS

1. CHAPTER 1: THEORETICAL BACKGROUND OF CIRCULAR ECONOMY

1.1. History

1.2. Implementation of CE at different scales

1.2.1. CE at micro level

1.2.2. CE at intermediate level

1.2.3. CE at macro level

1.2.4. Opportunities and challenges to move towards a more CE

1.3. Linkages between international trade and circular economy

1.3.1. Potential impacts of the circular economy transition on trade flows

1.3.2. The importance of import policies toward circular economy

1.3.3. Trade in waste and scrap

1.3.4. Trade in secondary raw materials

1.3.5. Trade in second-hand goods

1.3.6. Trade in goods for refurbishment and remanufacturing

1.3.7. International co-operation on circular economy value chain

2. CHAPTER 2: CHINESE IMPORT POLICY TOWARDS CIRCULAR ECONOMY

2.1. Overview of Circular Economy in China

2.1.1. CE at micro level

2.1.2. CE at intermediate level

2.1.3. CE at macro level

2.2. Introduction to Chinese importation

2.3. Import policy towards CE

2.3.1. Chinese operation green fence policy

2.3.2. Chinese waste import ban policy

2.3.3. “Zero Waste” Cities Construction Pilot

2.3.3.1. The positive impact
2.3.3.2. The negative impact

3. CHAPTER 3: SOME LESSONS TO VIETNAM

3.1. Overview of CE in Vietnam

3.2. Some good practical applications

3.3. Current Vietnamese import policies in transition to CE

3.3.1. Non-tariff measures

3.4. Evaluation of CE adaption in Vietnam in terms of import policy

3.5. Lessons to Vietnam in terms of adapting CE

LIST OF ABBREVIATIONS

LIST OF FIGURES

LIST OF TABLES

LIST OF MAPS

ABSTRACT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Kinh Tế Tuần Hoàn Chính Sách Nhập Khẩu Trung Quốc

Kinh tế tuần hoàn (KTTH) đang thu hút sự chú ý toàn cầu như một mô hình tăng trưởng bền vững, khai thác hiệu quả tài nguyên. KTTH không chỉ là tái chế; nó bao gồm thiết kế sản phẩm kéo dài tuổi thọ, dịch vụ cải tiến và biến chất thải thành tài nguyên. Các quốc gia như Đan Mạch, Hà Lan, và Trung Quốc đã áp dụng KTTH, mỗi nước có ưu tiên riêng. Nghiên cứu này phân tích kinh nghiệm của Trung Quốc trong việc áp dụng KTTH thông qua chính sách nhập khẩu, từ đó rút ra bài học cho Việt Nam. Mục tiêu là đánh giá hiệu quả và hạn chế của các chính sách này, đồng thời xác định cấu trúc triển khai KTTH ở Trung Quốc, nơi nó được coi là chiến lược quốc gia để giải quyết các vấn đề môi trường và khan hiếm tài nguyên. Theo Janez Potočnik, Ủy viên châu Âu về Môi trường năm 2014, bảo vệ môi trường có thể thúc đẩy phát triển kinh tế và tạo việc làm mới.

1.1. Khái niệm và nguyên tắc cơ bản của Kinh Tế Tuần Hoàn

Kinh tế tuần hoàn là một hệ thống công nghiệp phục hồi theo thiết kế, nhằm giảm thiểu chất thải và tối đa hóa việc sử dụng tài nguyên. Nó bao gồm các yếu tố như thiết kế sinh thái, sử dụng năng lượng tái tạo, và quản lý chất thải hiệu quả. KTTH không chỉ tập trung vào tái chế mà còn khuyến khích việc kéo dài tuổi thọ sản phẩm thông qua sửa chữa, tái sử dụng và tái sản xuất. Các nguyên tắc cơ bản của KTTH bao gồm: giảm thiểu sử dụng tài nguyên, kéo dài tuổi thọ sản phẩm, và biến chất thải thành tài nguyên. Theo nghiên cứu của Ellen MacArthur Foundation, KTTH có thể tạo ra giá trị kinh tế đáng kể và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

1.2. Mối liên hệ giữa Thương Mại Quốc Tế và Kinh Tế Tuần Hoàn

Thương mại quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hoặc cản trở quá trình chuyển đổi sang KTTH. Nhập khẩu và xuất khẩu phế liệu, nguyên liệu thứ cấp, và hàng hóa đã qua sử dụng có thể hỗ trợ việc tái chế và tái sử dụng tài nguyên. Tuy nhiên, thương mại không kiểm soát có thể dẫn đến ô nhiễm môi trường và khai thác tài nguyên quá mức. Chính sách nhập khẩu đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo rằng thương mại hỗ trợ KTTH thay vì gây hại cho môi trường. Hợp tác quốc tế về chuỗi giá trị KTTH là cần thiết để đảm bảo rằng các hoạt động thương mại diễn ra một cách bền vững và có trách nhiệm.

II. Chính Sách Nhập Khẩu Trung Quốc Thúc Đẩy Kinh Tế Tuần Hoàn Ra Sao

Trung Quốc đã coi KTTH là một chiến lược quan trọng để đạt được phát triển bền vững và xây dựng văn minh sinh thái. Chính sách nhập khẩu đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy KTTH ở Trung Quốc, đặc biệt là trong việc quản lý chất thải và tài nguyên tái chế. Tuy nhiên, các chính sách này cũng gây ra những tác động tiêu cực, chẳng hạn như sự gián đoạn trong chuỗi cung ứng và tăng chi phí cho các doanh nghiệp tái chế. Việc đánh giá toàn diện các tác động của chính sách nhập khẩu là cần thiết để đảm bảo rằng chúng thực sự thúc đẩy KTTH một cách hiệu quả. Trung Quốc đã ban hành nhiều luật và quy định để thúc đẩy KTTH, bao gồm Luật Xúc tiến Kinh tế Tuần hoàn và các quy định về quản lý chất thải.

2.1. Tổng quan về Kinh Tế Tuần Hoàn tại Trung Quốc

Trung Quốc đã triển khai KTTH ở nhiều cấp độ khác nhau, từ cấp độ vi mô (doanh nghiệp) đến cấp độ vĩ mô (quốc gia). Ở cấp độ vi mô, các doanh nghiệp được khuyến khích áp dụng các phương pháp sản xuất sạch hơn và thiết kế sản phẩm có thể tái chế. Ở cấp độ trung gian, các khu công nghiệp sinh thái được thành lập để thúc đẩy sự hợp tác giữa các doanh nghiệp và giảm thiểu chất thải. Ở cấp độ vĩ mô, chính phủ đã ban hành các chính sách và quy định để thúc đẩy KTTH và quản lý chất thải. Theo Zunming Zhu (2018), Trung Quốc đã ban hành nhiều chính sách ngoài luật pháp để đóng góp vào sự phát triển của KTTH.

2.2. Các Chính Sách Nhập Khẩu Chính Hướng Đến Kinh Tế Tuần Hoàn

Trung Quốc đã thực hiện một số chính sách nhập khẩu quan trọng để thúc đẩy KTTH, bao gồm chính sách "Hàng rào xanh" và chính sách cấm nhập khẩu chất thải. Chính sách "Hàng rào xanh" nhằm tăng cường kiểm soát chất lượng chất thải nhập khẩu và ngăn chặn việc nhập khẩu chất thải nguy hại. Chính sách cấm nhập khẩu chất thải nhằm giảm thiểu lượng chất thải nhập khẩu và thúc đẩy việc tái chế trong nước. Các chính sách này đã có những tác động tích cực và tiêu cực đến KTTH ở Trung Quốc. Theo Olabode Emmanuel Ogunmakinde (2019), Trung Quốc đã sử dụng nhiều chính sách và luật để thúc đẩy KTTH.

2.3. Đánh giá tác động của chính sách nhập khẩu phế liệu của Trung Quốc

Chính sách cấm nhập khẩu phế liệu của Trung Quốc đã gây ra những tác động đáng kể đến thị trường phế liệu toàn cầu. Các nước xuất khẩu phế liệu lớn như Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đã phải tìm kiếm các thị trường thay thế để xử lý chất thải của họ. Chính sách này cũng đã tạo ra những cơ hội cho các nước đang phát triển khác, chẳng hạn như Việt Nam, để tăng cường năng lực tái chế của họ. Tuy nhiên, chính sách này cũng gây ra những thách thức cho các doanh nghiệp tái chế ở Trung Quốc, những người phải đối mặt với sự thiếu hụt nguyên liệu và tăng chi phí.

III. Bài Học Kinh Nghiệm Từ Chính Sách Nhập Khẩu Trung Quốc Cho Việt Nam

Việt Nam đang trong quá trình chuyển đổi sang KTTH, và kinh nghiệm của Trung Quốc có thể cung cấp những bài học quý giá. Việt Nam cần phát triển một khung pháp lý và chính sách toàn diện để thúc đẩy KTTH, bao gồm các biện pháp khuyến khích tái chế, giảm thiểu chất thải, và thúc đẩy thiết kế sinh thái. Việt Nam cũng cần tăng cường năng lực quản lý chất thải và kiểm soát ô nhiễm môi trường. Hợp tác với các nước khác, đặc biệt là Trung Quốc, có thể giúp Việt Nam tiếp cận công nghệ và kiến thức tiên tiến trong lĩnh vực KTTH. Theo Nguyen Hoang Nam và Nguyen Trong Hanh (2019), Việt Nam nên tập trung vào chính sách 3R để xây dựng cơ sở hạ tầng phù hợp trước khi áp dụng khái niệm KTTH.

3.1. Tổng quan về Kinh Tế Tuần Hoàn tại Việt Nam

Việt Nam đã có những bước tiến nhất định trong việc thúc đẩy KTTH, nhưng vẫn còn nhiều thách thức. Tỷ lệ tái chế chất thải còn thấp, và năng lực quản lý chất thải còn hạn chế. Nhận thức về KTTH trong cộng đồng và doanh nghiệp còn chưa cao. Tuy nhiên, Việt Nam có tiềm năng lớn để phát triển KTTH, nhờ vào nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú và lực lượng lao động trẻ. Chính phủ Việt Nam đã ban hành một số chính sách và chương trình để thúc đẩy KTTH, nhưng cần có những nỗ lực phối hợp hơn nữa để đạt được những tiến bộ đáng kể.

3.2. Đánh giá chính sách nhập khẩu hiện tại của Việt Nam

Chính sách nhập khẩu hiện tại của Việt Nam chưa hoàn toàn phù hợp với các nguyên tắc của KTTH. Việt Nam vẫn nhập khẩu một lượng lớn chất thải, và việc kiểm soát chất lượng chất thải nhập khẩu còn hạn chế. Việt Nam cần xem xét lại chính sách nhập khẩu của mình để đảm bảo rằng nó hỗ trợ KTTH và bảo vệ môi trường. Các biện pháp có thể bao gồm tăng cường kiểm soát chất lượng chất thải nhập khẩu, khuyến khích nhập khẩu nguyên liệu tái chế, và hạn chế nhập khẩu chất thải nguy hại.

3.3. Đề xuất chính sách nhập khẩu thúc đẩy Kinh Tế Tuần Hoàn ở Việt Nam

Để thúc đẩy KTTH ở Việt Nam, chính sách nhập khẩu cần được điều chỉnh theo hướng sau: (1) Tăng cường kiểm soát chất lượng chất thải nhập khẩu để ngăn chặn việc nhập khẩu chất thải nguy hại và chất thải không thể tái chế. (2) Khuyến khích nhập khẩu nguyên liệu tái chế để cung cấp nguyên liệu cho các ngành công nghiệp tái chế trong nước. (3) Hạn chế nhập khẩu chất thải có thể tái chế trong nước để thúc đẩy việc tái chế trong nước và tạo việc làm. (4) Hỗ trợ các doanh nghiệp tái chế trong nước bằng cách cung cấp các ưu đãi về thuế và tài chính.

IV. Cơ Hội và Thách Thức Khi Áp Dụng Kinh Nghiệm Trung Quốc Tại Việt Nam

Việc áp dụng kinh nghiệm của Trung Quốc trong lĩnh vực KTTH tại Việt Nam mang lại cả cơ hội và thách thức. Cơ hội bao gồm việc tiếp cận công nghệ và kiến thức tiên tiến, học hỏi kinh nghiệm quản lý chất thải, và thúc đẩy hợp tác kinh tế giữa hai nước. Thách thức bao gồm sự khác biệt về điều kiện kinh tế, xã hội, và môi trường, cũng như sự cần thiết phải điều chỉnh các chính sách và quy định cho phù hợp với điều kiện của Việt Nam. Việc đánh giá cẩn thận các cơ hội và thách thức là cần thiết để đảm bảo rằng việc áp dụng kinh nghiệm của Trung Quốc mang lại lợi ích tối đa cho Việt Nam.

4.1. Phân tích SWOT Điểm mạnh điểm yếu cơ hội và thách thức

Phân tích SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội và Thách thức) là một công cụ hữu ích để đánh giá tiềm năng của việc áp dụng kinh nghiệm của Trung Quốc trong lĩnh vực KTTH tại Việt Nam. Điểm mạnh của Việt Nam bao gồm nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú và lực lượng lao động trẻ. Điểm yếu bao gồm năng lực quản lý chất thải còn hạn chế và nhận thức về KTTH còn chưa cao. Cơ hội bao gồm việc tiếp cận công nghệ và kiến thức tiên tiến từ Trung Quốc và thúc đẩy hợp tác kinh tế giữa hai nước. Thách thức bao gồm sự khác biệt về điều kiện kinh tế, xã hội, và môi trường.

4.2. Rào cản thương mại và hợp tác Việt Nam Trung Quốc

Rào cản thương mại và hợp tác giữa Việt Nam và Trung Quốc có thể ảnh hưởng đến việc áp dụng kinh nghiệm của Trung Quốc trong lĩnh vực KTTH tại Việt Nam. Các rào cản thương mại có thể làm tăng chi phí nhập khẩu công nghệ và thiết bị cần thiết cho KTTH. Sự khác biệt về quy định và tiêu chuẩn có thể gây khó khăn cho việc hợp tác giữa các doanh nghiệp Việt Nam và Trung Quốc. Việc giải quyết các rào cản này là cần thiết để thúc đẩy hợp tác và tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng kinh nghiệm của Trung Quốc.

V. Đề Xuất Giải Pháp Phát Triển Kinh Tế Tuần Hoàn Bền Vững Tại Việt Nam

Để phát triển KTTH bền vững tại Việt Nam, cần có một loạt các giải pháp đồng bộ, bao gồm: (1) Xây dựng một khung pháp lý và chính sách toàn diện để thúc đẩy KTTH. (2) Tăng cường năng lực quản lý chất thải và kiểm soát ô nhiễm môi trường. (3) Khuyến khích đầu tư vào công nghệ và cơ sở hạ tầng KTTH. (4) Nâng cao nhận thức về KTTH trong cộng đồng và doanh nghiệp. (5) Thúc đẩy hợp tác quốc tế trong lĩnh vực KTTH. Các giải pháp này cần được thực hiện một cách phối hợp và có hệ thống để đạt được những tiến bộ đáng kể.

5.1. Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp và đầu tư vào Kinh Tế Tuần Hoàn

Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp và đầu tư vào KTTH đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của KTTH tại Việt Nam. Các chính sách này có thể bao gồm các ưu đãi về thuế, tài chính, và đất đai cho các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực KTTH. Chính phủ cũng có thể hỗ trợ các doanh nghiệp bằng cách cung cấp các dịch vụ tư vấn, đào tạo, và kết nối với các đối tác quốc tế. Việc tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi cho KTTH là cần thiết để thu hút đầu tư và khuyến khích sự đổi mới.

5.2. Phát triển kinh tế xanh ở Việt Nam Hướng đi và giải pháp

Phát triển kinh tế xanh là một phần quan trọng của KTTH. Kinh tế xanh tập trung vào việc giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả. Việt Nam có thể phát triển kinh tế xanh bằng cách thúc đẩy các ngành công nghiệp xanh, sử dụng năng lượng tái tạo, và áp dụng các phương pháp sản xuất sạch hơn. Việc phát triển kinh tế xanh không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn tạo ra những cơ hội kinh tế mới và cải thiện chất lượng cuộc sống.

VI. Tương Lai Của Kinh Tế Tuần Hoàn Hợp Tác Việt Nam Trung Quốc

Tương lai của KTTH phụ thuộc vào sự hợp tác giữa các quốc gia, đặc biệt là giữa Việt Nam và Trung Quốc. Hai nước có thể hợp tác trong nhiều lĩnh vực, bao gồm: (1) Chia sẻ kinh nghiệm và kiến thức về KTTH. (2) Hợp tác trong nghiên cứu và phát triển công nghệ KTTH. (3) Thúc đẩy thương mại các sản phẩm và dịch vụ KTTH. (4) Hợp tác trong quản lý chất thải và kiểm soát ô nhiễm môi trường. Sự hợp tác chặt chẽ giữa Việt Nam và Trung Quốc sẽ giúp cả hai nước đạt được những tiến bộ đáng kể trong việc phát triển KTTH bền vững.

6.1. Khuôn khổ pháp lý và chính sách thúc đẩy hợp tác

Khuôn khổ pháp lý và chính sách đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hợp tác giữa Việt Nam và Trung Quốc trong lĩnh vực KTTH. Hai nước cần xây dựng một khuôn khổ pháp lý rõ ràng và minh bạch để tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động hợp tác. Các chính sách cần được thiết kế để khuyến khích các doanh nghiệp Việt Nam và Trung Quốc hợp tác trong các dự án KTTH và chia sẻ kinh nghiệm và kiến thức.

6.2. Đề xuất mô hình hợp tác hiệu quả cho Kinh Tế Tuần Hoàn

Có nhiều mô hình hợp tác hiệu quả mà Việt Nam và Trung Quốc có thể áp dụng trong lĩnh vực KTTH. Một mô hình tiềm năng là hợp tác trong việc xây dựng các khu công nghiệp sinh thái, nơi các doanh nghiệp Việt Nam và Trung Quốc có thể hợp tác để giảm thiểu chất thải và sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả. Một mô hình khác là hợp tác trong việc phát triển các chuỗi cung ứng KTTH, nơi các doanh nghiệp Việt Nam và Trung Quốc có thể hợp tác để tái chế và tái sử dụng các sản phẩm và vật liệu.

05/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING FOREIGN TRADE UNIVERSITY MASTER THESIS CHINESE IMPORT POLICY TOWARDS CIRCULAR ECONOMY AND LESSON TO VIETNAM Specialization: International Trade Policy and Law PHAM THI THUY DUNG Hanoi – 2020 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING FOREIGN TRADE UNIVERSITY MASTER THESIS CHINESE IMPORT POLICY TOWARDS CIRCULAR ECONOMY AND LESSON TO VIETNAM Major: Economics Specialization: International Trade Policy and Law Code: 8310106 Full name: Pham Thi Thuy Dung Student ID’s number: 1806060002 Supervisor: Dr. Ly Hoang Phu Hanoi – 2020 i DECLARATION I hereby declare that this master thesis is the scientific research of my own which made on the basis of the theoretical studies, field report and under the direction and supervision of Dr. Ly Hoang Phu. The research contents and results of this thesis is completely honest.

These data and documents for the analysis, review and evaluation were collected from various sources which are fully listed in the reference list. I am fully responsible for the content of this master thesis as well as this declaration. Hanoi, 14 March 2020 Author Pham Thi Thuy Dung ii ACKNOWLEDGEMENT During the completion of this master thesis, I received the guidance and valuable help from the lecturers, siblings and friends. With great respect and deep gratitude, I would like to express sincere thanks to: Dr.

Ly Hoang Phu, who wholeheartedly helped, supported and encouraged me from the initial to the final level of this dissertation. He provided me with comprehensive guide from choosing the topic, outlining the thesis and editing this research. Professors and lecturers, who not only spread profound knowledge and information in the fields of economy and law but generated strong motivation for me while I was taking this course as well. Last but not least, I would like to express my sincere thanks to my family, my colleagues and my friends, who have always by my side encouraging, supporting, contributing valuable ideas and giving me favorable conditions for me to complete this scientific research.

iii TABLE OF CONTENTS DECLARATION. i LIST OF FIGURES. vii LIST OF MAPS. Objects and Scope of research .6 CHAPTER 1: THEORETICAL BACKGROUND OF CIRCULAR ECONOMY .3 Implementation of CE at different scales .1 CE at micro level .2 CE at intermediate level .3 CE at macro level .4 Opportunities and challenges to move towards a more CE .5 Linkages between international trade and circular economy .1 Potential impacts of the circular economy transition on trade flows.

The importance of import policies toward circular economy .3 Trade in waste and scrap .4 Trade in secondary raw materials .5 Trade in second-hand goods .6 Trade in goods for refurbishment and remanufacturing .7 International co-operation on circular economy value chain .34 CHAPTER 2: CHINESE IMPORT POLICY TOWARDS CIRCULAR ECONOMY .1 Overview of Circular Economy in China .1 CE at micro level .2 CE at intermediate level .3 CE at macro level .2 Introduction to Chinese importation. Import policy towards CE .1 Chinese operation green fence policy.2 Chinese waste import ban policy .3 “Zero Waste” Cities Construction Pilot .1 The positive impact .2 The negative impact .62 CHAPTER 3: SOME LESSONS TO VIETNAM .1 Overview of CE in Vietnam .2 Some good practical applications .2 Current Vietnamese import policies in transition to CE .2 Non-tariff measures. Evaluation of CE adaption in Vietnam in terms of import policy. Lessons to Vietnam in terms of adapting CE .92 vi LIST OF ABBREVIATIONS Abbreviation Full name ASEAN Association of South East Asian Nations CE Circular Economy DFE Design For Environment EMF Ellen MacArthur Foundation EU European Union EPR Extended Producer Responsibility LCA Lifetime cycle assessment MSWM Municipal Solid Waste Management PP Pollution Prevention TUR Toxic Use Reduction ISO International Organization for Standardization IRP International Resource Panel NAFTA North American Free Trade Agreement SME Small-and-Medium-Size Enterprise VGCL Vietnam General Confederation of Labor UN United Nations UNIDO United Nations Industrial Development Organization WB World Bank WTO World Trade Organization WRAP Waste and Resources Action Programme vii LIST OF TABLES Table 1.1: Global Imports of Aluminum Scrap by Country and Year (in metric tons) .1: China’s Global Merchandise Trade: 1979-2018 ($ billions) .2: China’s Major Merchandise Trading Partners in 2018 .3: Major Chinese Merchandise Imports in 2018.4: Import China Taxes (%).1: Summary of Waste Management Status in the ASEAN Countries .2: Preferential import duties on various commodities .3: Some of specific legislation for recyclable materials and products .71 LIST OF FIGURES Figure 1.1: The circular economy - an industrial system that is restorative by design .2 Some of the elements of a circular economy mentioned above and others in relation to each other .3: Sources of value creation for the circular economy .4: Linkages between international trade and the circular economy .5: Plastic Waste Import Quantity (in million kilograms) .6: Plastic Waste Import Value (in million US$), cumulative, 1988-2017 .1: Circular economy development in China .2 : Import processing model .3 : Contract processing model .4 Volume of plastic waste exported by European Union (EU-28) to China from 2015 to 2017 (in million tons) .5: Imports of plastic waste by some countries between January 2016 and November 2018 (in tons per month).63 LIST OF MAPS Map 1.1: Circular economy activities around the world.1: 11 pilot “zero waste” cities in China .57 viii ABSTRACT In the last few years, the circular economy has received considerable attention worldwide because it offers an opportunity to optimise and promote sustainable production and consumption through new models based on continuous growth and limitless resources.

This concept has been adopted in some countries such as Denmark, Netherlands, Scotland, Sweden, Japan, China, and Germany while it is being considered by others including England, Austria, and Finland. Although applications of a circular economy have been identified in many developed countries, a few of studies exist that investigate practices in developing countries. However, the implementation of each country may vary, with specific priorities. This paper aims at analyzing the concept of circular economy (CE) and some international experience of implementing CE.

An in-depth exploration of current practices in developing countries such as China would enhance the circular economy’s significance and would help understand its wider level of implementation. With this concern, this study provides an analysis of experiences of China in adapting circular economy in terms of import policies. In order to analyse the effectiveness as well as shortcoming of applying of import policy towards circular economy of Chinese government, a critical review and analysis of the literature was conducted. It also identified the implementation structure of the CE in China which CE was proposed as a national strategy that developed to address environmental issues and resource scarcity after a period of intensive economic development.

In the end, the experiences in transition to CE will be drawn in case of Vietnam. Research Rationale The fundamental need for an alternative to the traditional linear model of growth has led to the emerging debate about circular economy (CE), described as an economy with closed material loops. The circular economy is a new way of creating value, and ultimately prosperity. It works by extending product lifespan through improved design and servicing, and relocating waste from the end of the supply chain to the beginning—in effect, using resources more efficiently by using them over and over, not only once.

It has received considerable attention worldwide because it offers an opportunity to optimise and promote sustainable production and consumption through new models based on continuous growth and limitless resources. Scholars have produced rich studies in regard with the CE from its fundamental concept to its practical implementation. At the country and regional level, in 2008 China was among the first to adopt a circular economy law promoting the recovery of resources from waste. In that same year, the G8 environment ministers agreed on an action plan for the 3Rs: reduce, reuse and recycle.

Following on that, the 2015 G7 Summit Leaders’ Declaration underscored the need for “sustainable supply chains” that protect workers and the environment. Then, in late 2015, the European Union adopted an ambitious Circular Economy Package, including goals for food, water and plastics reuse. “The message is that while you are protecting the environment you can boost your economic development and provide new growth and new jobs,” said the then European Commissioner for Environment Janez Potočnik in support of the EU Circular Economy Package in 2014. Indeed, there is a strong business case to be made for a circular economy.

Nike, Google, and H&M are already implementing aspects of the circular economy in their global business. Dutch technology company Philips refurbishes medical quipment such as MRI systems. Chilean pump technology company Neptuno Pumps remanufactures energy-efficient pumps from reused and recycled pump 2 material, and its common practice for automotive manufacturers is to use recycled plastics in components under the hood and for vehicles’ internal parts. Mexican brewer Cuauhtémoc Moctezuma Heineken México and American computer company Dell, as well as smaller companies such as Serbian rolling-element bearing manufacturer FKL Temerin are also leaders in adopting circular economy principles.

By designing products with resource recovery in mind, they can protect themselves from price changes in the raw-materials market by creating a more reliable source of raw materials, as well as maintain longer-lasting relationships with consumers by ensuring contact throughout a product’s life cycle. It can be said that Circular economy has become one of China’s important strategies to realize scientific development and build ecological civilization at present. As in China circular economy was put forward as a new economic pattern, the international community generally holds that this is an innovative move for China’s economy to realize leap-forward development and hopes to learn more about the theory, policy and practice relating to China’s circular economy. This research aims at studying the import policies of Chinese government to facilitate the transition to circular economy, which have not been investigated further until now.

From the above reasons, the author selected the topic "Chinese policy towards circular economy and lesson to Vietnam". Literature Review The selection of published studies was performed according to several integrated criteria: (1) chronological order (from 1990 to 2019), (2) topics of interest (circular economy origins, principles, implementation at different scales (micro, e. company or consumer level; intermediate, e. eco-industrial parks level; macro, e.

city, province, region, nation), (3) comparison to present economic growth and alternative patterns (steady state economy), (4) problems and challenges. The literature search was performed in all web of science databases and Science direct, by means of keywords such as “circular economy”, “circular economy an cleaner production”, “circular economy and eco-industrial park”, “circular economy and zero waste”, “circular economy and international trade”, 3 “circular economy and sustainability”. In a like manner, only a small number of published studies designer discuss CE indicators, therefore calling for additional research. Until now, discussions on the CE have paid minimal attention to developing economies other than China.

Very few other developing countries are included in existing macroeconomic models of the effects of shifting to a CE. This section shall make a general assessment on several typical and prominent researches. Firstly, in term of circular economy concept, there are some useful research. ‘‘The circular economy: historical ground’’ (José LuÍs Cardoso, 2019) shows historical origins of the concept of the circular economy and affirms the vitality of the concept of the circular economy increasingly involve the business sector.

In addition, ‘‘The Circular Economy: A review of definitions, processes and impacts ’’ (Vasileios Rizos, 2017) reviews the growing literature on the circular economy with the aim of improving our understanding of the concept as well as its various dimensions and expected impacts. On the basis of this review, it attempts to map the processes involved and their application in different sectors. The paper suggests that research on the circular economy is currently fragmented across various disciplines and there are often different perspectives and interpretations of the concept and the related aspects that need to be assessed.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Chính Sách Nhập Khẩu Của Trung Quốc Đối Với Kinh Tế Tuần Hoàn: Bài Học Cho Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà Trung Quốc áp dụng chính sách nhập khẩu trong bối cảnh kinh tế tuần hoàn. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa quy trình nhập khẩu để thúc đẩy phát triển bền vững và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Đặc biệt, nó chỉ ra những bài học quý giá mà Việt Nam có thể học hỏi từ Trung Quốc để cải thiện chính sách kinh tế của mình, từ đó tạo ra cơ hội phát triển kinh tế bền vững hơn.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận án chuyển đổi phương thức phát triển kinh tế ở Trung Quốc sau Đại hội XVIII đến nay và hàm ý chính sách đối với Việt Nam", nơi phân tích sâu hơn về sự chuyển mình của nền kinh tế Trung Quốc và những tác động đến Việt Nam. Ngoài ra, tài liệu "Đề tài nghiên cứu khoa học pháp luật về kinh tế tuần hoàn ở Việt Nam hiện nay" sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về khung pháp lý cho kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm qua tài liệu "Luận văn nghiên cứu tác động của Trung Quốc đến nền kinh tế của các quốc gia trong khu vực châu Á", giúp bạn hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của Trung Quốc trong khu vực. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có cái nhìn sâu sắc hơn về các vấn đề liên quan.