Thực Trạng và Giải Pháp Cho Chính Sách Giảm Nghèo Bền Vững Tại Huyện Phước Sơn, Quảng Nam

Luận văn thạc sĩ phân tích thực hiện chính sách giảm nghèo bền vững ở huyện phước sơn tỉnh quảng nam hiện nay, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho

Trường đại học

Học viện Khoa học xã hội

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2019

90
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Chính Sách Giảm Nghèo Bền Vững ở Phước Sơn

Xóa đói giảm nghèo là một chủ trương lớn, nhất quán của Đảng và Nhà nước ta. Mục tiêu là cải thiện đời sống vật chất và tinh thần cho người nghèo, thu hẹp khoảng cách phát triển giữa các vùng, địa bàn và giữa các dân tộc. Đây là một trong những biện pháp cơ bản để bảo đảm định hướng xã hội chủ nghĩa trong thời kỳ quá độ. Đối với Phước Sơn, một huyện nghèo thuộc Chương trình Nghị quyết 30a của Chính phủ, nguồn lực đầu tư của Nhà nước đã làm thay đổi đáng kể diện mạo của huyện. Đời sống nhân dân từng bước được cải thiện, tỷ lệ hộ nghèo giảm từ 64,05% năm 2010 xuống còn 31,29% năm 2018 (giảm bình quân trên 5%/năm). Tuy nhiên, Phước Sơn vẫn còn nhiều khó khăn, tiềm năng và thế mạnh của địa phương (đất và rừng) chưa được khai thác, phát huy đúng mức; công tác giảm nghèo còn nhiều thách thức, tỷ lệ hộ nghèo giảm nhưng chưa thật sự bền vững, thu nhập của hộ nghèo, hộ cận nghèo còn thấp.

1.1. Định Nghĩa Nghèo Đa Chiều và Sự Cần Thiết

Theo Tổ chức Liên hợp quốc (UN): “Nghèo là thiếu năng lực tối thiểu để tham gia hiệu quả vào các hoạt động xã hội. Nghèo có nghĩa là không có đủ ăn, đủ mặc, không được đi học, không được khám chữa bệnh, không có đất đai để trồng trọt hoặc không có nghề nghiệp để nuôi sống bản thân, không được tiếp cận tín dụng. Nghèo cũng có nghĩa là không an toàn, không có quyền, và bị loại trừ, dễ bị bạo hành, phải sống trong các điều kiện rủi ro, không tiếp cận được nước sạch và công trình vệ sinh”. Vấn đề nghèo đa chiều có thể đo bằng tiêu chí thu nhập và các tiêu chí phi thu nhập. Sự thiếu hụt cơ hội, đi kèm với tình trạng suy dinh dưỡng, thất học, bệnh tật, bất hạnh và tuyệt vọng là những nội dung được quan tâm trong khái niệm nghèo đa chiều.

1.2. Vai Trò của Chính Sách Giảm Nghèo Bền Vững

Chính sách giảm nghèo bền vững đóng vai trò then chốt trong việc cải thiện đời sống của người dân, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số. Các chính sách này không chỉ tập trung vào việc tăng thu nhập mà còn chú trọng đến việc đảm bảo tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản như y tế, giáo dục, nước sạch và vệ sinh môi trường. Việc thực hiện hiệu quả các chính sách này sẽ góp phần thu hẹp khoảng cách giàu nghèo và tạo điều kiện cho mọi người dân có cơ hội phát triển.

1.3. Mục Tiêu và Phạm Vi Nghiên Cứu Chính Sách

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá thực trạng thực hiện các chính sách giảm nghèo bền vững tại huyện Phước Sơn, tỉnh Quảng Nam trong giai đoạn 2016-2018. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các chính sách hỗ trợ đầu tư cơ sở hạ tầng giao thông, thủy lợi; chính sách hỗ trợ phát triển sản xuất, nhân rộng mô hình giảm nghèo; và chính sách tín dụng ưu đãi cho người nghèo phát triển sản xuất, kinh doanh. Mục tiêu là đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thực hiện các chính sách này trong thời gian tới.

II. Thách Thức Giảm Nghèo Bền Vững ở Huyện Phước Sơn

Mặc dù đã đạt được những thành tựu đáng kể, công tác giảm nghèoPhước Sơn vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Tỷ lệ hộ nghèo vẫn còn cao so với bình quân của tỉnh Quảng Nam (tỷ lệ hộ nghèo bình quân của tỉnh năm 2018 là 7,57%), đặc biệt ở một số xã vùng cao, tỷ lệ hộ nghèo còn trên 50%. Cơ sở hạ tầng giao thông, thủy lợi còn hạn chế; trình độ dân trí còn thấp nên việc áp dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất còn khó khăn, hiệu quả thực hiện chính sách hỗ trợ phát triển sản xuất còn thấp, việc nhân rộng mô hình giảm nghèo để nâng cao thu nhập cho người nghèo còn rất khiêm tốn.

2.1. Khó Khăn Về Cơ Sở Hạ Tầng và Trình Độ Dân Trí

Cơ sở hạ tầng yếu kém, đặc biệt là giao thông và thủy lợi, gây khó khăn cho việc tiếp cận thị trường và các dịch vụ công cộng. Trình độ dân trí thấp hạn chế khả năng tiếp thu và áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất, làm giảm hiệu quả của các chương trình hỗ trợ phát triển sản xuất. Điều này đòi hỏi cần có các giải pháp đồng bộ để nâng cao trình độ dân trí và cải thiện cơ sở hạ tầng.

2.2. Hiệu Quả Hạn Chế của Chính Sách Hỗ Trợ Sản Xuất

Các chính sách hỗ trợ phát triển sản xuất chưa thực sự hiệu quả do nhiều nguyên nhân, bao gồm: thiếu vốn, thiếu kỹ năng, thiếu thông tin thị trường và thiếu sự liên kết giữa sản xuất và tiêu thụ. Việc nhân rộng các mô hình giảm nghèo thành công còn gặp nhiều khó khăn do điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội khác nhau giữa các địa phương. Cần có các giải pháp linh hoạt và phù hợp với từng địa phương để nâng cao hiệu quả của các chính sách này.

2.3. Thiếu Bền Vững Trong Giảm Nghèo và Thu Nhập Thấp

Tỷ lệ hộ nghèo giảm nhưng chưa thật sự bền vững, thu nhập của hộ nghèo, hộ cận nghèo còn thấp. Điều này cho thấy cần có các giải pháp toàn diện và bền vững hơn để giúp người nghèo thoát nghèo một cách bền vững và cải thiện thu nhập. Các giải pháp này cần tập trung vào việc tạo sinh kế bền vững, nâng cao năng lực cho người nghèo và tăng cường khả năng tiếp cận các dịch vụ xã hội.

III. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Giảm Nghèo Bền Vững Phước Sơn

Để nâng cao hiệu quả thực hiện chính sách giảm nghèo bền vữngPhước Sơn, cần có các giải pháp đồng bộ và toàn diện. Các giải pháp này cần tập trung vào việc phát huy tiềm năng và thế mạnh của địa phương, nâng cao năng lực cho người nghèo, tăng cường khả năng tiếp cận các dịch vụ xã hội và tạo sinh kế bền vững.

3.1. Phát Triển Kinh Tế Hộ Gia Đình và Trang Trại

Phát triển kinh tế hộ gia đình và trang trại là một trong những giải pháp quan trọng để nâng cao thu nhập cho người nghèo. Cần có các chính sách hỗ trợ vốn, kỹ thuật và thông tin thị trường để giúp các hộ gia đình và trang trại phát triển sản xuất, kinh doanh hiệu quả. Đồng thời, cần khuyến khích và tạo điều kiện cho các hộ gia đình và trang trại liên kết với nhau để tạo thành các chuỗi giá trị sản phẩm.

3.2. Đẩy Mạnh Phát Triển Du Lịch Cộng Đồng

Phát triển du lịch cộng đồng là một giải pháp tiềm năng để tạo sinh kế bền vững cho người nghèo, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số. Cần có các chính sách hỗ trợ phát triển cơ sở hạ tầng du lịch, đào tạo nguồn nhân lực du lịch và quảng bá các sản phẩm du lịch địa phương. Đồng thời, cần đảm bảo rằng người dân địa phương được hưởng lợi từ hoạt động du lịch.

3.3. Nâng Cao Năng Lực và Tiếp Cận Dịch Vụ Xã Hội

Nâng cao năng lực cho người nghèo thông qua đào tạo nghề, tập huấn kỹ thuật và cung cấp thông tin là rất quan trọng. Cần tăng cường khả năng tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản như y tế, giáo dục, nước sạch và vệ sinh môi trường cho người nghèo. Đồng thời, cần có các chính sách hỗ trợ đặc biệt cho các đối tượng yếu thế như người già, trẻ em và người khuyết tật.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Chính Sách Giảm Nghèo tại Phước Sơn

Việc ứng dụng thực tiễn các chính sách giảm nghèo tại Phước Sơn đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp chính quyền, các tổ chức xã hội và cộng đồng. Cần có sự tham gia tích cực của người nghèo trong quá trình xây dựng và thực hiện các chính sách để đảm bảo rằng các chính sách này phù hợp với nhu cầu và nguyện vọng của họ.

4.1. Tăng Cường Sự Tham Gia của Cộng Đồng

Sự tham gia của cộng đồng, đặc biệt là người nghèo, là yếu tố then chốt để đảm bảo sự thành công của các chương trình giảm nghèo. Cần tạo điều kiện cho người nghèo tham gia vào quá trình xây dựng kế hoạch, thực hiện và giám sát các chương trình giảm nghèo. Đồng thời, cần lắng nghe ý kiến của người nghèo và điều chỉnh các chương trình cho phù hợp với nhu cầu thực tế.

4.2. Phối Hợp Giữa Các Cấp Chính Quyền và Tổ Chức

Sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp chính quyền, các tổ chức xã hội và các doanh nghiệp là rất quan trọng để đảm bảo sự đồng bộ và hiệu quả của các chương trình giảm nghèo. Cần có cơ chế phối hợp rõ ràng và hiệu quả để tránh sự trùng lặp và lãng phí nguồn lực. Đồng thời, cần khuyến khích sự tham gia của các doanh nghiệp vào các hoạt động giảm nghèo.

4.3. Giám Sát và Đánh Giá Hiệu Quả Chính Sách

Việc giám sát và đánh giá hiệu quả của các chính sách giảm nghèo là rất quan trọng để đảm bảo rằng các chính sách này đạt được mục tiêu đề ra. Cần có hệ thống giám sát và đánh giá khách quan và minh bạch để theo dõi tiến độ thực hiện và đánh giá tác động của các chính sách. Đồng thời, cần sử dụng kết quả giám sát và đánh giá để điều chỉnh các chính sách cho phù hợp với tình hình thực tế.

V. Đánh Giá Hiệu Quả và Tác Động Chính Sách Giảm Nghèo

Đánh giá hiệu quả và tác động của chính sách giảm nghèo là rất quan trọng để xác định những thành công và hạn chế, từ đó có những điều chỉnh phù hợp. Cần xem xét cả tác động kinh tế, xã hội và môi trường của các chính sách để đảm bảo tính bền vững.

5.1. Tiêu Chí Đánh Giá Hiệu Quả Giảm Nghèo

Các tiêu chí đánh giá hiệu quả giảm nghèo cần bao gồm: tỷ lệ hộ nghèo giảm, thu nhập bình quân của hộ nghèo tăng, khả năng tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản của người nghèo được cải thiện, và mức độ tham gia của người nghèo vào các hoạt động kinh tế - xã hội. Đồng thời, cần xem xét cả các yếu tố định tính như sự hài lòng của người nghèo và sự thay đổi trong nhận thức và hành vi của họ.

5.2. Tác Động Kinh Tế Xã Hội và Môi Trường

Các chính sách giảm nghèo cần có tác động tích cực đến kinh tế, xã hội và môi trường. Về kinh tế, cần tạo ra các cơ hội việc làm và tăng thu nhập cho người nghèo. Về xã hội, cần cải thiện đời sống vật chất và tinh thần của người nghèo, giảm bất bình đẳng và tăng cường sự gắn kết cộng đồng. Về môi trường, cần đảm bảo rằng các hoạt động kinh tế không gây hại cho môi trường và tài nguyên thiên nhiên.

5.3. Phân Tích SWOT về Chính Sách Giảm Nghèo

Phân tích SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) về các chính sách giảm nghèo giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của chính sách. Điểm mạnh cần được phát huy, điểm yếu cần được khắc phục, cơ hội cần được tận dụng và thách thức cần được đối phó. Phân tích SWOT là công cụ hữu ích để xây dựng các chiến lược giảm nghèo hiệu quả.

VI. Kết Luận và Tương Lai Chính Sách Giảm Nghèo Bền Vững

Chính sách giảm nghèo bền vững tại Phước Sơn đã đạt được những thành tựu đáng kể, nhưng vẫn còn nhiều thách thức. Để đạt được mục tiêu giảm nghèo bền vững, cần có sự đổi mới trong tư duy và hành động, sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan và sự tham gia tích cực của cộng đồng.

6.1. Bài Học Kinh Nghiệm từ Thực Tiễn Giảm Nghèo

Từ thực tiễn giảm nghèo tại Phước Sơn, có thể rút ra một số bài học kinh nghiệm quan trọng. Thứ nhất, cần có sự cam kết mạnh mẽ từ các cấp chính quyền. Thứ hai, cần có các chính sách phù hợp với điều kiện địa phương. Thứ ba, cần có sự tham gia tích cực của cộng đồng. Thứ tư, cần có sự giám sát và đánh giá hiệu quả thường xuyên.

6.2. Định Hướng Phát Triển Chính Sách Giảm Nghèo

Trong tương lai, chính sách giảm nghèo cần tập trung vào việc tạo sinh kế bền vững cho người nghèo, nâng cao năng lực cho người nghèo và tăng cường khả năng tiếp cận các dịch vụ xã hội. Đồng thời, cần chú trọng đến việc bảo vệ môi trường và tài nguyên thiên nhiên. Chính sách giảm nghèo cần được xây dựng trên cơ sở phân tích kỹ lưỡng các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường.

6.3. Kiến Nghị và Giải Pháp Hoàn Thiện Chính Sách

Để hoàn thiện chính sách giảm nghèo, cần có các kiến nghị và giải pháp cụ thể. Thứ nhất, cần tăng cường đầu tư cho cơ sở hạ tầng và phát triển kinh tế - xã hội. Thứ hai, cần nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo nghề. Thứ ba, cần tăng cường khả năng tiếp cận tín dụng cho người nghèo. Thứ tư, cần có các chính sách hỗ trợ đặc biệt cho các đối tượng yếu thế.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ thực hiện chính sách giảm nghèo bền vững ở huyện phước sơn tỉnh quảng nam hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH GIẢM NGHÈO BỀN VỮNG 1. Một số khái niệm về nghèo, giảm nghèo bền vững 1. Khái niệm về nghèo Nghèo là một vấn đề xã hội mang tính chất toàn cầu. Nghèo không chỉ tồn tại ở các quốc gia có nền kinh tế kém phát triển, mà còn tồn tại ở cả quốc gia có nền kinh tế phát triển.

Tuy nhiên, tùy thuộc vào thể chế chính trị, điều kiện tự nhiên và điều kiện kinh tế - xã hội của mỗi quốc gia mà có quan niệm nghèo của từng quốc gia có khác nhau. Trong một bản báo cáo nhanh của Chương trình phát triển liên hợp quốc với nhan đề “Khắc phục sự nghèo khổ của con người” đã đưa ra một số định nghĩa về nghèo: (i) Sự nghèo khổ của con người: thiếu những quyền cơ bản của con người như biết đọc, biết viết, tham gia vào các quyết định cộng đồng và được nuôi dưỡng tạm đủ; (ii) Sự nghèo khổ tiền tệ: thiếu thu nhập tối thiểu thích đáng và khả năng chi tiêu tối thiểu; (iii) Sự nghèo khổ cực độ: nghèo khổ, khốn cùng tức là không có khả năng thoả mãn những nhu cầu tối thiểu. Tại hội nghị bàn về xóa đói, giảm nghèo trong khu vực châu Á – Thái Bình Dương do Ủy ban Kinh tế - Xã hội châu Á – Thái Bình Dương (ESCAP) tổ chức tại Băng Cốc (Thái Lan) tháng 9 năm 1993 đã đưa ra khái niệm về nghèo như sau: Nghèo là tình trạng một bộ phận dân cư không được hưởng và thỏa mãn những nhu cầu cơ bản của con người đã được xã hội thừa nhận tùy theo trình phát triển kinh tế - xã hội và phong tục tập quán của các địa phương. Đây là khái niệm nghèo được nhiều nước trên thế giới nhất trí sử dụng, trong đó có Việt Nam [12, tr.

Theo Liên hiệp quốc, nghèo có hai dạng: nghèo tuyệt đối và nghèo tương đối. Nghèo tuyệt đối là tình trạng một bộ phận dân cư không có khả năng thỏa mãn nhu cầu tối thiểu để duy trì cuộc sống về ăn, mặc, ở, vệ sinh, y tế, giáo dục. Nghèo tương đối là tình trạng một bộ phận dân cư có mức sống dưới mức trung bình của 8 cộng đồng địa phương hay của một nước [12, tr. Ở Việt Nam, nghèo là khái niệm chỉ tình trạng một bộ phận dân cư không có hoặc ít được hưởng thụ những nhu cầu cơ bản ở mức tối thiểu trong cuộc sống và có mức sống thấp hơn mức sống trung bình của cộng đồng xét trên mọi phương diện [12, tr.

Khái niệm nghèo đa chiều Theo Tổ chức Liên hợp quốc (UN): “Nghèo là thiếu năng lực tối thiểu để tham gia hiệu quả vào các hoạt động xã hội. Nghèo có nghĩa là không có đủ ăn, đủ mặc, không được đi học, không được khám chữa bệnh, không có đất đai để trồng trọt hoặc không có nghề nghiệp để nuôi sống bản thân, không được tiếp cận tín dụng. Nghèo cũng có nghĩa là không an toàn, không có quyền, và bị loại trừ, dễ bị bạo hành, phải sống trong các điều kiện rủi ro, không tiếp cận được nước sạch và công trình vệ sinh”. Vấn đề nghèo đa chiều có thể đo bằng tiêu chí thu nhập và các tiêu chí phi thu nhập.

Sự thiếu hụt cơ hội, đi kèm với tình trạng suy dinh dưỡng, thất học, bệnh tật, bất hạnh và tuyệt vọng là những nội dung được quan tâm trong khái niệm nghèo đa chiều. Thiếu đi sự tham gia và tiếng nói về kinh tế, xã hội hay chính trị sẽ đẩy các cá nhân đến tình trạng bị loại trừ, không được thụ hưởng các lợi ích phát triển kinh tế - xã hội và do vậy bị tước đi các quyền con người cơ bản. Tuy nhiên, chuẩn nghèo đa chiều có thể là một chỉ số không liên quan đến mức thu nhập mà bao gồm các khía cạnh khác liên quan đến sự thiếu hụt các dịch vụ xã hội cơ bản. Chỉ số nghèo đa chiều của quốc tế, với ba chiều cạnh chính là: y- tế, giáo dục và điều kiện sống, hiện là một thước đo quan trọng nhằm bổ sung cho phương pháp đo lường nghèo truyền thống dựa trên thu nhập.

Các khái niệm trên cho thấy sự thống nhất cao của các quốc gia, các nhà chính trị và các học giả với quan điểm nghèo là một hiện tượng đa chiều, cần được chú ý nhìn nhận là sự thiếu hụt hoặc không được thỏa mãn các nhu cầu cơ bản của con người. Nghèo đa chiều là tình trạng con người không được đáp ứng ở mức tối thiểu các nhu cầu cơ bản trong cuộc sống. 9 Khái niệm nghèo đa chiều được đề cập ở Việt Nam từ năm 2013. Đo lường nghèo đa chiều cần được áp dụng để dựng nên một bức tranh đầy đủ và toàn diện hơn về thực trạng nghèo ở nước ta.

Dựa trên tình hình kinh tế xã hội từng thời kỳ, từng khu vực Việt Nam thực hiện đánh giá đói nghèo theo các tiêu chí theo các giai đoạn, như: Tiêu chí xác định hộ nghèo giai đoạn 2011-2015 và Chuẩn nghèo theo phương pháp tiếp cận đa chiều áp dụng cho giai đoạn 2016 – 2020. Chuẩn nghèo Chuẩn nghèo là thước đo lường của một tổ chức kinh tế, chính trị, xã hội nào đó đưa ra để đánh giá mức thu nhập bình quân đầu người của một quốc gia, vùng lãnh thổ. Nếu ai có thu nhập thấp dưới quy định đã đưa ra thì được gọi là người nghèo. Chuẩn nghèo là công cụ để phân biệt giữa người nghèo và người không nghèo.

Ngân hàng Thế giới (WB) đưa ra khuyến nghị về chuẩn nghèo đối với các nước đang phát triển là 2,25 đôla Mỹ/người/ngày và các nước nghèo là 1,25 đôla Mỹ/người/ngày (tính theo sức mua tương đương năm 2005) [12, tr. Trên cơ sở khái niệm chung về nghèo, Việt Nam đưa ra khái niệm tương xứng với hộ nghèo, từ đó quy định chuẩn nghèo phù hợp với từng thời kỳ, từng giai đoạn phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Chuẩn nghèo được hiểu là tiêu chuẩn để đo mức độ nghèo của các hộ dân và là căn cứ để thực hiện các chính sách giảm nghèo, chính sách an sinh xã hội và chính sách kinh tế, xã hội khác. Để phù hợp với mỗi giai đoạn phát triển kinh tế - xã hội của vùng miền, nhà nước ta quy định chuẩn nghèo quốc gia trong từng thời kỳ khác nhau.

Theo Quyết định số 59/2015/QĐ-TTg ngày 19/11/2015 của Thủ tướng Chính phủ về việc ban hành chuẩn nghèo tiếp cạnh đa chiều cho giai đoạn 2016-2020 thì việc xác định chuẩn hộ nghèo, hộ cận nghèo dựa trên hai tiêu chí, đó là: Tiêu chí về thu nhập và tiêu chí về mức độ thiếu hụt các dịch vụ xã hội cơ bản. Các dịch vụ xã hội cơ bản gồm 05 dịch vụ: y tế, giáo dục, nhà ở, nước sạch và vệ sinh, thông tin, và được vụ thể hóa thành 10 chỉ số tiếp cận, đó là: tiếp cận các dịch vụ y tế; bảo hiểm y tế; trình độ giáo dục của người lớn; tình trạng đi học của trẻ em; chất lượng nhà ở; diện tích nhà ở bình quân đầu người; nguồn nước sinh hoạt; hố xí/nhà tiêu hợp vệ 10 sinh; sử dụng dịch vụ viễn thông; tài sản phục vụ tiếp cận thông tin. Theo đó, tiêu chí để xác định chuẩn hộ nghèo, hộ cận nghèo, hộ có mức sống trung bình cho giai đoạn 2016-2020 như sau: Về tiêu chí xác định hộ nghèo * Khu vực nông thôn: là hộ đáp ứng một trong hai tiêu chí sau: - Có thu nhập bình quân đầu người/tháng từ đủ 700.000 đồng trở xuống; - Có thu nhập bình quân đầu người/tháng trên 700.000 đồng và thiếu hụt từ 03 chỉ số đo lường mức độ thiếu hụt tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản trở lên. * Khu vực thành thị: là hộ đáp ứng một trong hai tiêu chí sau: - Có thu nhập bình quân đầu người/tháng từ đủ 900.000 đồng trở xuống; - Có thu nhập bình quân đầu người/tháng trên 900.000 đồng và thiếu hụt từ 03 chỉ số đo lường mức độ thiếu hụt tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản trở lên.

Về tiêu chí xác định hộ cận nghèo: - Khu vực nông thôn: là hộ có thu nhập bình quân đầu người/tháng trên 700.000 đồng và thiếu hụt dưới 03 chỉ số đo lường mức độ thiếu hụt tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản. - Khu vực thành thị: là hộ có thu nhập bình quân đầu người/tháng trên 900.000 đồng và thiếu hụt dưới 03 chỉ số đo lường mức độ thiếu hụt tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản. Khái niệm về giảm nghèo bền vững “Giảm nghèo bền vững” đã được một số nghiên cứu đề cập từ những năm trước 2000. Nhưng đến năm 2008, cụm từ “giảm nghèo bền vững” được sử dụng chính thức trong văn bản hành chính ở Việt Nam, đó là: Nghị quyết số 30a/NQ-CP ngày 27/12/2008 của Chính phủ về Chương trình hỗ trợ giảm nghèo nhanh và bền vững đối với 61 huyện nghèo; Nghị quyết số 80/NQ-CP ngày 19/5/2010 của Chính phủ về định hướng giảm nghèo bền vững giai đoạn 2011-2020 và một số văn bản hành chính của Chính phủ.

Tuy nhiên, đến nay vẫn chưa có một khái niệm cụ thể nào 11 về “giảm nghèo bền vững”. Do vậy, để tìm hiểu khái niệm về giảm nghèo bền vững, cần tìm hiểu một số thuật ngữ thường hay sử dụng như: Nghèo kinh niên: Là tình trạng người hay hộ nghèo được xác định là nghèo liên tục trong nhiều năm, thường là từ 3 năm trở lên [23]. Thoát nghèo: Là tình trạng một hộ trước thời điểm điều tra rà soát hộ nghèo là nghèo, nhưng tại thời điểm điều tra rà roát hộ nghèo đã có mức thu nhập bình quân cao hơn chuẩn nghèo quy định. Tái nghèo: Là tình trạng một hộ gia đình hay người nghèo đã thoát nghèo nhưng lại rơi vào nghèo sau một thời gian nhất định, thường là dưới 3 năm.

Thoát nghèo bền vững: Một hộ được gọi là thoát nghèo bền vững nếu hộ đó đang là hộ nghèo đã có thu nhập ổn định trên mức chuẩn nghèo theo quy định, họ không bị tái nghèo và có đủ kỹ năng để ứng phó với những bất lợi, rủi ro xảy ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Chính Sách Giảm Nghèo Bền Vững Tại Huyện Phước Sơn, Quảng Nam: Thực Trạng và Giải Pháp" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình giảm nghèo tại huyện Phước Sơn, nhấn mạnh những thách thức hiện tại và đề xuất các giải pháp khả thi để cải thiện đời sống người dân. Tài liệu không chỉ phân tích thực trạng mà còn đưa ra các chính sách cụ thể nhằm thúc đẩy phát triển bền vững, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về các biện pháp cần thiết để nâng cao chất lượng cuộc sống trong cộng đồng nông thôn.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ xây dựng chính sách công nghệ xử lý chất thải rắn sinh hoạt bằng lò đốt để bảo vệ và phát triển bền vững môi trường sinh thái ở khu vực nông thôn nghiên cứu trường hợp hải dương, nơi đề cập đến các giải pháp công nghệ trong quản lý chất thải, hay Luận văn việc làm và thu nhập của lao động nông thôn dưới tác động của thu hồi đất trong quá trình đô thị hóa ở huyện phú vang tỉnh thừa thiên huế, giúp bạn hiểu rõ hơn về tác động của đô thị hóa đến thu nhập nông dân. Cuối cùng, tài liệu Luận văn tác động của vốn xã hội đến đa dạng hóa thu nhập phi nông nghiệp ở nông thôn việt nam sẽ cung cấp cái nhìn về vai trò của vốn xã hội trong việc phát triển kinh tế nông thôn. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến phát triển bền vững và giảm nghèo trong khu vực nông thôn.