Chính Sách Đô Thị và Quản Lý Đô Thị: Tầm Quan Trọng và Thực Tiễn

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu chính sách đô thị tái bản phần 1, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Người đăng

Ẩn danh
97
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: ĐÔ THỊ, ĐÔ THỊ HÓA VÀ VAI TRÒ CỦA NHÀ NƯỚC

1.1. KHÁI NIỆM VỀ ĐÔ THỊ

1.2. NHỮNG ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN CỦA ĐÔ THỊ

1.2.1. Đô thị như một cơ thể sống

1.2.2. Đô thị luôn luôn phát triển

1.2.3. Sự vận động và phát triển của đô thị có thể điều khiển được

1.3. ĐÔ THỊ HÓA VÀ CÁC THÁCH THỨC

1.3.1. Khái niệm đô thị hóa và tăng trưởng đô thị

1.3.2. Đô thị hóa là tất yếu

1.3.3. Các thách thức cho tương lai đô thị

1.3.3.1. Bối cảnh

Tóm tắt

I. Chính Sách Đô Thị Nền Tảng Cho Phát Triển Bền Vững

Chính sách đô thị và quản lý đô thị là hai khái niệm trụ cột, định hình sự phát triển của các thành phố hiện đại. Trong bối cảnh công nghiệp hóa và đô thị hóa diễn ra mạnh mẽ, việc xây dựng một hệ thống chính sách hiệu quả trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Chính sách đô thị không chỉ là các văn bản pháp quy, mà là một hệ thống toàn diện bao gồm quan điểm, mục tiêu và giải pháp chiến lược của chính quyền. Theo tác giả Võ Kim Cương trong cuốn “Chính Sách Đô Thị”, chính sách đô thị là hệ thống các quan điểm, mục tiêu và giải pháp của chính quyền về đô thị để đạt mục tiêu quản lý của mình. Nó là kim chỉ nam cho mọi hoạt động, từ quy hoạch đô thị đến xây dựng hạ tầng đô thị, nhằm đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa kinh tế, xã hội và môi trường. Quản lý đô thị, trong khi đó, là quá trình hiện thực hóa các chính sách này thông qua các hoạt động hành chính và kỹ thuật. Mục tiêu cuối cùng của quản lý đô thị là đảm bảo sự ổn định, nâng cao chất lượng sống cho người dân và thúc đẩy phát triển đô thị bền vững. Một chính sách tốt phải dựa trên sự thấu hiểu các quy luật vận động nội tại của đô thị, đồng thời dự báo được các xu hướng phát triển trong tương lai. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa tầm nhìn chính sách và năng lực thực thi quản lý là chìa khóa để xây dựng các đô thị đáng sống, có sức cạnh tranh cao và có khả năng thích ứng với những thách thức toàn cầu.

1.1. Khái niệm cốt lõi về chính sách và quản lý đô thị

Chính sách đô thị (Urban Policy) được định nghĩa là một kế hoạch hành động, trình bày các ý tưởng do một chính phủ, đảng chính trị hoặc tổ chức đưa ra. Về bản chất, đây là cách ứng xử và xử lý các vấn đề của một tổ chức chính trị. Đối tượng của chính sách đô thị là toàn bộ các vấn đề của đô thị trên ba lĩnh vực: kinh tế, xã hội và môi trường. Quản lý đô thị là quá trình hoạt động liên tục nhằm đảm bảo đô thị phát triển ổn định, hài hòa lợi ích quốc gia, cộng đồng và cá nhân. Quá trình này bao gồm xây dựng và thực thi pháp luật, huy động nguồn lực để cải tạo và phát triển đô thị. Nó là nền tảng của nền hành chính đô thị, giúp vận hành thành phố một cách trơn tru, hiệu quả, đảm bảo cung cấp dịch vụ công và duy trì an ninh trật tự đô thị.

1.2. Tầm quan trọng của chính sách trong định hướng phát triển

Chính sách đô thị đóng vai trò định hướng chiến lược, là cơ sở pháp lý và công cụ điều tiết các hoạt động phát triển trong không gian đô thị. Một hệ thống chính sách rõ ràng giúp thu hút đầu tư, phân bổ nguồn lực hiệu quả và tạo ra một sân chơi bình đẳng cho các chủ thể kinh tế. Nó giúp định hình các thị trường quan trọng như bất động sản đô thị, lao động và tài chính. Hơn nữa, chính sách còn là công cụ để giải quyết các mâu thuẫn lợi ích giữa cá nhân và cộng đồng, giữa lợi ích trước mắt và lâu dài. Việc thiếu vắng một chính sách đô thị mạch lạc sẽ dẫn đến tình trạng phát triển tự phát, lãng phí tài nguyên, phá vỡ cấu trúc không gian và gây ra các vấn đề xã hội phức tạp. Do đó, xây dựng chính sách đô thị luôn là ưu tiên hàng đầu của mọi chính quyền đô thị.

II. Thách Thức Quản Lý Đô Thị Trong Bối Cảnh Đô Thị Hóa

Quá trình đô thị hóa nhanh chóng tại các quốc gia đang phát triển mang lại nhiều cơ hội kinh tế nhưng cũng đặt ra những thách thức khổng lồ cho công tác quản lý đô thị. Áp lực gia tăng dân số cơ học gây quá tải cho hệ thống hạ tầng đô thị, từ giao thông công cộng đến cấp thoát nước và quản lý rác thải. Sự phát triển không theo quy hoạch dẫn đến sự hình thành các khu nhà ở lộn xộn, thiếu không gian công cộng, và làm suy giảm chất lượng môi trường đô thị. Bên cạnh đó, các vấn đề xã hội như chênh lệch giàu nghèo, thất nghiệp và tệ nạn xã hội cũng trở nên gay gắt hơn. Theo Ngân hàng Thế giới (WB), tình trạng yếu kém, không hiệu quả và thiếu công bằng là thực trạng chung của nhiều đô thị. Đặc biệt, biến đổi khí hậu và đô thị là một thách thức kép, đòi hỏi các giải pháp quy hoạch phải có tầm nhìn dài hạn, tích hợp các yếu tố giảm thiểu rủi ro thiên tai và thúc đẩy tăng trưởng xanh. Vượt qua những thách thức này đòi hỏi năng lực quản lý vượt trội, một hệ thống pháp luật hoàn thiện và đặc biệt là sự tham gia của cộng đồng vào quá trình ra quyết định, đảm bảo các chính sách quản lý đô thị thực sự đi vào cuộc sống và phục vụ lợi ích của người dân.

2.1. Áp lực từ quá trình đô thị hóa và tăng trưởng dân số

Tăng trưởng dân số đô thị, bao gồm cả tăng tự nhiên và tăng cơ học, là áp lực lớn nhất đối với hạ tầng và dịch vụ. Dân số tăng nhanh vượt quá khả năng cung ứng của thành phố sẽ dẫn đến tắc nghẽn giao thông, thiếu hụt nhà ở xã hội, và quá tải hệ thống y tế, giáo dục. Việc kiểm soát tăng trưởng dân số một cách cơ học bằng các biện pháp hành chính thường kém hiệu quả trong bối cảnh kinh tế thị trường. Thay vào đó, quản lý đô thị hiện đại cần tập trung vào việc tạo ra các đô thị vệ tinh, phát triển kinh tế vùng nông thôn và nâng cao năng lực đáp ứng của thành phố thông qua quy hoạch đô thị thông minh và đầu tư có trọng điểm.

2.2. Vấn đề môi trường đô thị và biến đổi khí hậu cấp bách

Sự tập trung dân cư và hoạt động công nghiệp tại các đô thị là nguồn phát thải chính gây ô nhiễm không khí, nguồn nước và đất. Việc quản lý rác thải rắn và xử lý nước thải là bài toán nan giải. Theo dự báo, mức độ ô nhiễm có thể tăng lên nhiều lần trong những thập kỷ tới nếu không có biện pháp can thiệp quyết liệt. Thêm vào đó, tác động của biến đổi khí hậu và đô thị như ngập lụt, nhiệt độ tăng cao đang đe dọa trực tiếp đến sinh kế và an toàn của người dân. Các chính sách quản lý đô thị phải ưu tiên các giải pháp thân thiện với môi trường, thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và xây dựng các công trình hạ tầng xanh có khả năng chống chịu cao.

2.3. Thách thức về năng lực quản lý và sự tham gia của cộng đồng

Năng lực của đội ngũ cán bộ quản lý đô thị thường không theo kịp tốc độ phát triển của thực tiễn. Hệ thống pháp luật còn chồng chéo, thiếu đồng bộ, và cơ cấu tổ chức quản lý còn nặng nề. Tình trạng này dễ dẫn đến quan liêu, tham nhũng, làm giảm hiệu quả quản lý và gây khó khăn cho nhà đầu tư. Một thách thức lớn khác là làm thế nào để huy động sự tham gia của cộng đồng một cách thực chất. Người dân và các tổ chức xã hội là những chủ thể quan trọng nhưng vai trò của họ trong quá trình lập quy hoạch và giám sát thực thi chính sách vẫn còn hạn chế. Nâng cao năng lực quản lý và xây dựng cơ chế tham gia hiệu quả là yêu cầu bắt buộc để quản lý đô thị thành công.

III. Phương Pháp Quy Hoạch Đô Thị Công Cụ Cốt Lõi Quản Lý

Quy hoạch đô thị là công cụ cơ bản và không thể thiếu để điều khiển sự phát triển của một thành phố. Nó không chỉ là việc sắp xếp không gian vật chất mà còn là một bài toán tổng hợp, giải quyết hài hòa các mối quan hệ về kinh tế, xã hội và môi trường. Một đồ án quy hoạch đô thị tốt phải đảm bảo tính khoa học, tính khả thi, tính ổn định và tính tối ưu. Trong bối cảnh kinh tế thị trường năng động, phương pháp quy hoạch truyền thống (quy hoạch tổng thể) bộc lộ nhiều hạn chế do tính cứng nhắc và thời gian chuẩn bị kéo dài. Để khắc phục, các phương pháp quy hoạch hiện đại như quy hoạch chiến lược và Chiến lược phát triển đô thị (CDS) đã ra đời. Các phương pháp này nhấn mạnh tính linh hoạt, sự tham gia của nhiều bên liên quan và gắn kết chặt chẽ giữa quy hoạch với kế hoạch đầu tư. Trọng tâm của quy hoạch hiện đại không chỉ là tạo ra một “bản vẽ” cuối cùng, mà là xây dựng một “tiến trình” quản lý phát triển liên tục, có khả năng thích ứng với những thay đổi của thị trường và xã hội. Qua đó, quy hoạch trở thành công cụ hữu hiệu để định hướng phát triển đô thị bền vững, đảm bảo quản lý đất đai đô thị hiệu quả và tạo dựng môi trường sống chất lượng cao.

3.1. Từ quy hoạch tổng thể đến quy hoạch chiến lược hiện đại

Quy hoạch tổng thể truyền thống thường mang tính kỹ trị, tập trung vào thiết kế không gian vật thể trong dài hạn. Tuy nhiên, nó thường thiếu sự liên kết với nguồn lực tài chính và kế hoạch thực hiện, dẫn đến tình trạng quy hoạch “treo”. Ngược lại, quy hoạch chiến lược là một quá trình liên tục, xác định các mục tiêu, chính sách và cách thức phân bổ nguồn lực để đạt được mục tiêu. Phương pháp này coi đô thị như một doanh nghiệp, cần có chiến lược để tăng khả năng cạnh tranh. Nó đòi hỏi sự tham gia của cộng đồng, các nhà đầu tư và chính quyền đô thị ngay từ đầu, đảm bảo tính thực tiễn và sự đồng thuận cao.

3.2. Quản lý đất đai đô thị và quy hoạch sử dụng đất hiệu quả

Đất đai là nguồn lực hữu hạn và vô cùng quý giá. Quản lý đất đai đô thị hiệu quả là nền tảng của mọi hoạt động phát triển. Quy hoạch sử dụng đất, một bộ phận cốt lõi của quy hoạch đô thị, xác định chức năng cho từng khu vực, từ đó làm cơ sở pháp lý cho việc giao đất, cho thuê đất và cấp phép xây dựng. Một quy hoạch sử dụng đất hợp lý sẽ giúp tối ưu hóa giá trị đất đai, ngăn chặn tình trạng đầu cơ, sử dụng đất lãng phí và bảo vệ các khu vực sinh thái quan trọng. Việc công khai, minh bạch thông tin quy hoạch là điều kiện tiên quyết để thị trường bất động sản đô thị phát triển lành mạnh và bền vững.

IV. Vai Trò Của Chính Quyền Đô Thị 3 Nhiệm Vụ Trọng Tâm

Trong nền kinh tế thị trường, vai trò của chính quyền đô thị đã có sự thay đổi căn bản, chuyển từ trực tiếp điều hành sang định hướng và tạo điều kiện. Theo Võ Kim Cương, có ba nhiệm vụ chức năng cơ bản mà chính quyền cần tập trung thực hiện để đảm bảo phát triển đô thị bền vững. Thứ nhất là cung cấp cơ sở hạ tầng đô thị, bao gồm hạ tầng kỹ thuật, xã hội và kinh tế. Đây là nền tảng vật chất cho mọi hoạt động, đòi hỏi nguồn vốn đầu tư lớn và tầm nhìn dài hạn. Thứ hai là tạo điều kiện cho thị trường phát triển, thông qua việc xây dựng hành lang pháp lý minh bạch, cung cấp thông tin và hỗ trợ nguồn nhân lực, từ đó tăng sức cạnh tranh của đô thị. Cuối cùng là bảo vệ môi trường đô thị và đảm bảo an ninh trật tự đô thị. Mục tiêu lợi nhuận của thị trường có xu hướng hủy hoại môi trường, do đó vai trò điều tiết, giám sát và thực thi pháp luật của nhà nước là không thể thay thế. Việc thực hiện tốt ba nhiệm vụ này sẽ tạo ra một môi trường sống an toàn, một nền kinh tế năng động và một xã hội công bằng, văn minh.

4.1. Cung cấp và phát triển hạ tầng đô thị đồng bộ hiện đại

Hệ thống hạ tầng đô thị là “bộ xương” của thành phố. Chính quyền có trách nhiệm quy hoạch và đầu tư, hoặc huy động các nguồn lực xã hội hóa để xây dựng hạ tầng kỹ thuật đồng bộ, đặc biệt là giao thông công cộng, cấp điện, cấp nước và viễn thông. Hạ tầng phải đi trước một bước để dẫn dắt sự phát triển. Bên cạnh đó, hạ tầng xã hội như trường học, bệnh viện, công viên, không gian công cộngnhà ở xã hội cũng cần được quan tâm đúng mức để nâng cao chất lượng sống và đảm bảo công bằng xã hội. Việc cung cấp dịch vụ công chất lượng cao là thước đo năng lực của chính quyền.

4.2. Tạo điều kiện cho thị trường và thúc đẩy tăng trưởng xanh

Chính quyền không trực tiếp làm kinh tế mà tạo ra “sân chơi” bình đẳng và thuận lợi cho các thành phần kinh tế. Điều này bao gồm việc cải cách thủ tục hành chính, xây dựng chính sách khuyến khích đầu tư, bảo vệ quyền sở hữu và cung cấp thông tin thị trường minh bạch. Đặc biệt, trong bối cảnh hiện nay, chính quyền cần có chính sách ưu đãi, hỗ trợ các doanh nghiệp theo đuổi mô hình tăng trưởng xanh, ứng dụng công nghệ sạch và sản xuất bền vững. Đây là hướng đi tất yếu để vừa phát triển kinh tế, vừa bảo vệ môi trường.

4.3. Bảo vệ môi trường và đảm bảo an ninh trật tự đô thị

Bảo vệ môi trường sống là nhiệm vụ sống còn. Chính quyền phải xây dựng và thực thi nghiêm ngặt các quy định về môi trường, kiểm soát ô nhiễm từ hoạt động công nghiệp và sinh hoạt, đồng thời có kế hoạch ứng phó với biến đổi khí hậu và đô thị. Cùng với đó, việc đảm bảo an ninh trật tự đô thị là điều kiện tiên quyết cho sự ổn định. Công tác này bao gồm phòng chống tội phạm, quản lý trật tự giao thông, trật tự xây dựng và ngăn chặn các tệ nạn xã hội, tạo ra một môi trường sống an toàn, lành mạnh cho mọi người dân.

V. Hướng Tới Tương Lai Quản Lý Đô Thị Thông Minh Bền Vững

Thế giới đang bước vào cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, đặt ra những yêu cầu mới cho công tác quản lý đô thị. Tương lai của các thành phố gắn liền với mô hình đô thị thông minh (smart city)phát triển đô thị bền vững. Đô thị thông minh không chỉ là ứng dụng công nghệ, mà là một phương thức quản lý mới, sử dụng dữ liệu để ra quyết định, tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao chất lượng cung cấp dịch vụ công. Các giải pháp như giao thông thông minh, năng lượng thông minh, quản lý môi trường thông minh sẽ giúp giải quyết hiệu quả các thách thức cố hữu của đô thị. Quản lý đô thị trong tương lai đòi hỏi một tư duy hệ thống, liên ngành và sự hợp tác chặt chẽ giữa chính quyền, doanh nghiệp, các viện nghiên cứu và cộng đồng. Chuyển đổi số trong quản lý nhà nước, xây dựng chính quyền điện tử và khuyến khích đổi mới sáng tạo là những bước đi chiến lược. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng những đô thị không chỉ hiện đại về công nghệ, mà còn phải là nơi đáng sống, công bằng, an toàn và có khả năng chống chịu cao trước những biến động của tương lai.

5.1. Mô hình đô thị thông minh Smart City và ứng dụng công nghệ

Mô hình đô thị thông minh (smart city) dựa trên ba trụ cột chính: công nghệ (IoT, Big Data, AI), hạ tầng (hạ tầng số, hạ tầng vật lý) và con người (công dân số). Việc ứng dụng công nghệ giúp giám sát và điều hành giao thông công cộng hiệu quả hơn, quản lý việc quản lý rác thải tự động, cảnh báo sớm thiên tai, và cung cấp các dịch vụ hành chính công trực tuyến. Xây dựng một trung tâm điều hành đô thị thông minh (IOC) là giải pháp trọng tâm để tích hợp dữ liệu và hỗ trợ ra quyết định dựa trên bằng chứng, giúp chính quyền đô thị phản ứng nhanh chóng và chính xác hơn với các vấn đề phát sinh.

5.2. Nâng cao vai trò của chính quyền và sự tham gia của cộng đồng

Trong bối cảnh mới, vai trò của chính quyền đô thị là người kiến tạo, dẫn dắt và điều phối quá trình chuyển đổi sang đô thị thông minh. Chính quyền cần xây dựng hành lang pháp lý cho các mô hình kinh tế mới (kinh tế chia sẻ, kinh tế số) và đảm bảo an ninh mạng. Đồng thời, sự tham gia của cộng đồng càng trở nên quan trọng hơn. Các nền tảng số tạo điều kiện cho người dân tham gia góp ý chính sách, giám sát hoạt động của chính quyền và cùng tham gia giải quyết các vấn đề của đô thị. Một đô thị thông minh thực sự là một đô thị có những công dân thông minh, chủ động và có trách nhiệm.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

11/07/2025
Nghiên cứu chính sách đô thị tái bản phần 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, nó có thể là số dân sống trong khu vực đô thị thuần khiết, có thể là số dân nằm trong ranh giới hành chính đô thị. Dân sô' đỏ thị tăng đột biến trong thống kê khi một khu dàn cư nào đó được công nhận là đô thị bằng một quyết định hành chính. Tăng trưởng đô thị là sự phát triển của đô thị, việc đánh giá tăng trưởng đô thị thường trên cơ sở tãng dân số, cho nên khi nói tăng trưởng đô thị cũng là nói tăng dân số của đô thị và ngược lại. Trên thế giới hiện nay có hai xu hướng đô thị hóa.

Xu hướng "điểm” là tập trung phát triển các đô thị lớn và cực lớn. Xu hướng "diện" là phát triển đồng đều các đô thị và vùng nông thôn. Kinh nghiệm ở nhiều nước cho Ihấy đô thị hóu theo "điểm" có hiệu quả về kinh tế cao hơn. Nhiều nước đã bốc lên nhờ các đô thị cực lớn như Hàn Quốc nhờ Seoul, Mexico nhờ Mexico City, Thái Lan nhờ Bangkok v.

trong khi đó ở một số nước khác có các chính sách nhằm chuyển quá trình phát triển từ những thành phố lớn có năng lực cao qua các thành phố nhỏ kém năng lực hơn hoặc về vùng nông Ihôn đã làm tốc độ phát triển bị chậm lại. Điều này cũng dễ hiểu vì năng suất lao động, các cơ hội kinh doanh, hiệu quả đầu tư cơ sở hạ tầng ở thành phố lớn Ihường cao hơn ở thành phố nhỏ và vùng nông thôn. Tuy nhiên các thành phố cực lớn lại nảy sinh nhiều yếu tố bất lợi về xã hội và môi Irường, như việc làm tăng khoảng cách giàu nghèo, tăng sự cách biệt đô thị và nông thôn hoặc gây nhiều khó khăn cho việc bảo vệ môi trường sống. Chiến lược phát triển đô thị ở nước ta cũng như ở nhiều nước khác hiện nay, một mặt khai thác tính ưu việt của xu hướng phát triển tập trung (xu hướng "điểm"), mặt khác chú trọng phát triển khu vực nông nghiệp và nông thôn để hạn chế các mặt yếu của xu hướng này.

Cần lưu ý ràng xu hướng "điểm" còn là xu hướng tự phát của thị trường, nó phản ánh tác động cúa luật cung cầu, nên việc hạn chế, điều chỉnh XLI hướng này là việc khó. Ví dụ ở Trung Quốc, điều 4 Luậl Quy hoạch (năm 1989) có nêu "Nhà nước thực hiện phương châm khống chế nghiêm ngặt quy mó của các 12 thành phố lớn, phát triển hợp 1> các thành phố vừa và nhỏ" (thành phố lớn được quy định từ 500 ngàn dàn trở lên). Đồng thời có cả phong trào ''ly nông bất ly hương" để phát iTÌến sản xuất phi nông nghiệp ở vùng nông thôn, giữ dân ở nông thôn. Nhưng kết quả của chính sách mở cửa (từ 1979) các thành phố lớn và cực lớn vẫn phát triển nhanh nhất, nhất là khu vực phía Đông nước này.

Đô th ị hóa là tất yếu Điều dễ hiểu là cùng với sự phát triển kinh tế hàng hóa là sự xuất hiện các trung tâm giao ỉưu hàng hóa. Đô thị hình thành từ quá trình ấy, đó là quá trình tất yếu của sự phát triển. Đô thị càng phát triển mạnh mẽ trong thời kỳ công nghiệp hóa. Thời kỳ công nghiệp hóa là thời kỳ có 4 tiến trình song song; - Trước hết là tiến trình nâng cao năng suất lao động.

Năng suất lao động công nghiệp cao hơn nhiều lần so với lao động thủ công. - Thứ hai là tiến trình tái định cư trên quy mô quốc gia. Đó là quá trình chuyển từ 80% dân cư sinh sống ở nông thôn thành 80% dân cư sinh sống ở đô thị, chưa kể một sô' lượng lớn dân cư di chuyển cùng với sự phát triển nông, lâm, ngư nghiệp. - Thứ ba là tiến trình tái bố trí sử dụng đất đai, không những chỉ là tiến trình phát triển các cơ sở sản xuất công nghiệp lớn, các khu dân cư mới, mà còn là tiến trình hiện đại hóa nền sản xuất nông-lâm-ngư nghicp.

- Thứ tư là tiến trình cải thiện đòi sống vật chấl và tinh thần của nhân dân. 'ĩa có thể thấy rõ cá 4 tiến liinh này đều gắn liền với quá trình đô thị hóa. 'rrước đây do chịu ánh hưỏHií hàng ngàn năm của tư tưởng phong kiến "trọng nông khinh thirơim" và trước mặt trái của đô thị như các tệ nạn xã hội thường tập Irung ỏ' đô thị. hiện tưựnu nmrời thất nuhiệp, hiện tượng ăn chơi xa hoa v.

người ta thườníi e ngại sự phát triển đò thị. Trên thực tế do đô thị là nơi tập trung các cơ sở sán XLiấi C(5 năng suất cao, là nơi lập trung các c ơ sư văn hóa, g iá o dục, ngh iên CỨLI phát iriến, là trung tâm "iao lưu thông tin v. nên các đô thị thực sự trở thành nauổn lực của quốc iỉia, đóntỉ góp sản phẩm để đáp ứng phần lớn nhu cầu quốc gia, là nưi sinh sôi phát triển. Ví dụ thành phố Hồ Chí Minh chiếm 6% dân số nhưng đã dóng góp khoảng 1/3 ngán sách quốc gia (số liệu thống kê nhiều năm, từ 1995).

Một vai trò đặc biệt quan trọng nữa của quá trình đô thị hóa, là chính quá trình này đã giải quyết tình trạng nshèo nàn lạc hậu ở khu vực nông thôn. Chính nông thôn mới là nơi sản sinh ra nạn thất nghiệp. Lý do là ruộng đất có hạn, tăng dán số tự nhiên cao, nhu cẩu lao động lại giảm do kết quả cúa việc cơ giới hóa. Các đô Ihị đang phát triển là nơi liếp nhận số lao động dư thừa này ở nông thôn.

Các đô thị còn 13 là nơi tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp với số lượng ngày một lớn, chất lượng nsày một cao. Đây là yếu tô' quyết định sự tăng năng suất lao động và cải thiện đời sống của nhân dân ở khu vực nông-lâm nghiệp và nông thôn. Các thách thức cho tương lai đò thị 1. B ối cảnh Theo kinh nghiệm các nước, khi mức độ đô thị hóa đạt tới 20% thì đô thị băt đầu có vai trò nổi bật trong nền kinh tế xã hội.

Đến năm 2000, đã có 51% dân số thế giới sống trong đô thị. Các vấn đề của đô thị đã trở nên các vấn đề lớn của thố giới. Loại trừ các xung đột về chính trị, những vấn đề trọng yếu được thế giới cùng quan tâm là: - Yêu cầu phát triển bền vững, - Vấn đề toàn cầu hóa về kinh tế, - Vấn đề nghèo đói, - Vấn đề môi trường sinh thái. Do không xử lý tốt các vấn đề của quá irình công nghiệp hóa, ở nhiều nước (trong đó có Việt Nam) đã gặp phải tình trạng tồi tệ về đô thị, như nhận định của Ngân hàng thế giới (WB) là "yếu kém, không hiệu quả, không lành mạnh, thiếu công bằng".

Trên thực tế, do quá trình toàn cầu hóa, chính quyền các nước đang phát trién mất dần khả năng kiểm soát phát triổn với tư cách của một quốc gia độc lập. Sự phiít triển kinh tế phụ thuộc rất nhiéu vào ý chí của các Công ty đa quốc gia. Theo tài liệu của hai tác giả Medard Gabel và Henry Buner, phát hành ở Hoa Kỳ năm 2003, năm 200Ơ thế giới có 63.000 Công ty đa quốc gia, 1000 Công ty đa quốc gia lớn nhấl thế giới hiện nay đã chiếm 80% giá trị sán lượng công nghiệp toàn cầu. Exxon Mobil Corp là Công ty đa quốc gia lớn nhất thế giới hiện nay có doanh thu hàng năm lởn hơn giá trị tổng sản phẩm nội địa (GDP) của 200 trong số 220 quốc gia và vùng lãnh thố Irên toàn cầu**\ Nước ta đang trong quá trình côns nghiệp hóa - hiện đại hóa và cũng là quá trình đô thị hóa.

Quá trình này cũng là quá trình hội nhập với nền kinh tế thị trườna toàn cầu. Một mặt chịu sự chi phối của các quy luật vận động và phát triển toàn cầu. mặl khác chịu sự chi phối cúa các đặc điểm phát triển Irong nước. Đặc điểm nổi bật là nước ta đang trong ihời kỳ chuyển đổi với ba trạng thái quá độ song hành.

Nguồn: Báo Đáu íỉ( cìiíaig khoán s ố 217, }]ịỉ,ày 02. 14 - Q uá độ từ nền sản xuất tự nhiên lên sản xuất hàng hóa, - Quá độ từ nền kinh tế theo cơ chế kế hoạch hóa (hành chính bao cấp) qua cơ chế thị trường. - Q uá độ từ chế độ thuộc địa nửa phong kiến lên xã hội chủ nghĩa. Các trạng thái chuyển đổi của nền kinh tế nước ta xảy ra trong môi trường toàn cầu hóa với yêu cầu cạnh tranh gay gắt đặt ra trước mắt các đô thị những thử thách rất lớn.

Các thách thức a) Tính cạnh tranh Tính cạnh tranh và vai trò của các đô thị quyết định tương lai kinh tế của các quốc gia. Khả năng cạnh tranh của các đô thị biểu hiện ở sức hấp dẫn đầu tư để phát triển kinh tế trong điều kiện ổn định, bền vững. Các đô thị mất khả năng cạnh tranh, nền kinh tế quốc gia sẽ suy sụp. b ) M ôi trường Phát triển công nohiệp đi liền với phát triển chất thải với quá trình làm bầu khí quyển trái đất nóng lẽn và lạo ra hiệu ứng nhà kính.

Theo dự báo trong vòng 25 năm tới mức độ ô nhicm ni2,uồn nước có thể tăng lên 10 lần và lượng khí thải độc hại sẽ lãng lèn 15 lần. Phần lớn irên 70% chít thải độc hại là của đô thị. Nhu cầu hạ giá thành sán pham đc tăng tính cạnh tranh làm hạn chế khả năng xử lý ô nhiễm, nhâì là khi thicLi sự kiểm soát chặl chẽ của Nhà nước. Nhu cẩu phát triển đô thị lừriR riiíày từng giờ đc dọa môi trường sinh thái, diện tích đất rừna và đất nông nghiệp ngày một giảm.

Phát triển đô ihị, tăng khả năng cạnh tranh trong yêu cầu bảo vệ tốt môi trường là một thách thức lớn của các đô thị. c) Nạn nghèo dói vù hất cóììi’ xã hội Nông dân nghèo thiếu đâì canh tác thường xuyên bổ sung vào đội quân nghèo đói ở đò ihị. Chốrm nuhèn đói khôniỊ chi là mục tiêu xã hội lớn lao cúa nước ta, mà còn là của nhicii nước trên thố giới, vì cùng với nó là xung đột xã hội và mất ổn định về kinh tế. Nciiồn gốc cúa lính năn" độníỉ.

của nàng suất lao động cao trong nền kinh tế thị trường là độrm lực cá nhãn được íiiái phón«. Quá trình phát triển kinh tế thị trường theo hướng tự phát là quá trình phân tầng xã hội, là quá trình tăng thêm khoảng cách giàu nghèo, khoảng cách giữa thành thị và nông thôn. Hậu quả của quá trình này là các tệ nạn xã hội và xung đột.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ