Chính Sách Cổ Tức, Sự Chuyển Dịch Quyền Sở Hữu và Sự Liên Quan Chính Trị Tại Việt Nam

Luận văn thạc sĩ phân tích chính sách cổ tức sự chuyển dịch quyền sở hữu và sự liên quan chính trị thực tế tại việt nam, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2017

97
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Chính Sách Cổ Tức và Liên Quan Chính Trị VN

Chính sách cổ tức là một trong những quyết định tài chính then chốt của doanh nghiệp Việt Nam. Quyết định này không chỉ liên quan đến việc phân chia lợi nhuận giữ lại cho cổ đông mà còn ảnh hưởng đến quản trị công ty, cấu trúc vốn và khả năng tài trợ cho các dự án đầu tư. Chính sách cổ tức ảnh hưởng đến lợi ích của nhà đầu tư vì cổ tức là nguồn thu thường xuyên. Một chính sách cổ tức ổn định có thể tác động tích cực đến tâm lý nhà đầu tư và do đó, ảnh hưởng đến giá trị cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Đồng thời, nó cũng tác động đến quyết định tài trợ và đầu tư của doanh nghiệp Việt Nam. Lợi nhuận giữ lại tạo nguồn tài trợ có chi phí sử dụng vốn thấp. Điều này giúp doanh nghiệp Việt Nam linh hoạt hơn trong việc lựa chọn các dự án đầu tư sinh lời cao. Cổ tức cũng là công cụ giám sát hoạt động của doanh nghiệp, làm giảm xung đột lợi ích giữa các bên liên quan.

1.1. Tầm Quan Trọng của Chính Sách Cổ Tức đối với Cổ Đông

Chính sách cổ tức có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo quyền lợi của cổ đông. Cổ tức là một phần của lợi nhuận được chia cho cổ đông, thể hiện sự chia sẻ thành quả kinh doanh. Quyết định chi trả cổ tức ảnh hưởng đến dòng tiền và kỳ vọng của nhà đầu tư. Một chính sách cổ tức minh bạch, nhất quán giúp xây dựng lòng tin và thu hút đầu tư nước ngoài, tạo điều kiện cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

1.2. Ảnh Hưởng của Chính Sách Cổ Tức đến Quyết Định Tài Trợ

Chính sách cổ tức và quyết định tài trợ có mối quan hệ mật thiết. Chi trả cổ tức làm giảm lợi nhuận giữ lại, nguồn vốn nội bộ quan trọng cho doanh nghiệp Việt Nam. Khi đó, doanh nghiệp có thể cần huy động vốn từ bên ngoài, thông qua phát hành cổ phiếu hoặc vay nợ. Việc lựa chọn phương án tài trợ nào sẽ phụ thuộc vào chi phí vốn, cấu trúc vốn mục tiêu và các yếu tố khác. Do vậy, chính sách cổ tức cần được xem xét cẩn trọng, đảm bảo cân bằng giữa lợi ích của cổ đông và nhu cầu vốn của doanh nghiệp.

II. Thách Thức Về Vấn Đề Đại Diện trong Chính Sách Cổ Tức VN

Thị trường chứng khoán Việt Nam, dù đang phát triển, vẫn đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là vấn đề đại diện. Theo nhiều nghiên cứu, chính sách cổ tức có thể bị ảnh hưởng bởi xung đột lợi ích giữa các bên liên quan trong doanh nghiệp. Cụ thể, cổ đông kiểm soát hoặc ban quản lý có thể ưu tiên lợi ích cá nhân hoặc lợi ích nhóm hơn là lợi ích của cổ đông thiểu số. Điều này có thể dẫn đến tình trạng chính sách cổ tức không tối ưu, gây thiệt hại cho nhà đầu tư. Chính sách cổ tức có thể bị ảnh hưởng bởi các giao dịch với các bên liên quan (RPTs). Các giao dịch này có thể được sử dụng để chuyển dịch quyền sở hữu và lợi ích kinh tế từ cổ đông thiểu số sang cổ đông kiểm soát.

2.1. Giao Dịch với Các Bên Liên Quan và Tác Động Tiêu Cực

Giao dịch với các bên liên quan (RPTs) có thể trở thành công cụ để cổ đông kiểm soát chuyển dịch tài sản và lợi nhuận từ doanh nghiệp sang các cá nhân hoặc tổ chức liên kết. Các giao dịch này thường không minh bạch, thiếu kiểm soát và gây thiệt hại cho cổ đông thiểu số. Khi doanh nghiệp thực hiện nhiều RPTs, lợi nhuận giữ lại có thể giảm, ảnh hưởng đến khả năng chi trả cổ tức.

2.2. Sự Khác Biệt về Cấu Trúc Sở Hữu và Ảnh Hưởng

Cấu trúc sở hữu của doanh nghiệp Việt Nam có đặc điểm riêng biệt, với tỷ lệ sở hữu nhà nước còn tương đối cao ở nhiều công ty niêm yết. Điều này có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa chính sách cổ tức và các yếu tố khác. Các doanh nghiệp có vốn nhà nước có thể chịu ảnh hưởng từ các mục tiêu chính sách của chính phủ, ngoài mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận. Do đó, chính sách cổ tức của các doanh nghiệp này có thể khác biệt so với các doanh nghiệp tư nhân.

III. Liên Quan Chính Trị và Quyết Định Chi Trả Cổ Tức Phân Tích

Sự liên quan chính trị có thể đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành chính sách cổ tức của các doanh nghiệp Việt Nam. Mối quan hệ với các cơ quan chính phủ có thể mang lại cho doanh nghiệp những lợi thế về nguồn lực, thông tin và tiếp cận thị trường. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng và quyết định chi trả cổ tức. Các doanh nghiệp có quan hệ chính trị có thể nhận được hỗ trợ từ chính phủ, giúp tăng trưởng lợi nhuận và khả năng chi trả cổ tức. Tuy nhiên, ảnh hưởng chính trị cũng có thể tạo ra những rủi ro và xung đột lợi ích, ảnh hưởng đến tính minh bạch và hiệu quả của chính sách cổ tức.

3.1. Ưu Thế Nguồn Lực từ Mối Quan Hệ Chính Trị

Các doanh nghiệp Việt Nam có mối quan hệ chính trị thường có lợi thế trong việc tiếp cận nguồn lực từ chính phủ, bao gồm vốn, đất đai và các ưu đãi khác. Điều này giúp doanh nghiệp tăng cường khả năng sinh lời và tạo ra dòng tiền ổn định. Từ đó, doanh nghiệp có thể chi trả cổ tức cao hơn cho cổ đông, thu hút đầu tư và nâng cao giá trị thương hiệu.

3.2. Rủi Ro và Xung Đột Lợi Ích tiềm ẩn

Tuy nhiên, mối quan hệ chính trị cũng tiềm ẩn những rủi ro và xung đột lợi ích. Các quyết định kinh doanh có thể bị chi phối bởi các yếu tố chính trị, thay vì dựa trên các phân tích tài chính và kinh tế. Sự thiếu minh bạch trong quản lý và điều hành có thể dẫn đến tham nhũng và lãng phí. Khi đó, lợi nhuận của doanh nghiệp có thể bị giảm sút, ảnh hưởng đến khả năng chi trả cổ tức và gây thiệt hại cho cổ đông.

IV. Nghiên Cứu Thực Nghiệm về Chính Sách Cổ Tức và RPTs tại VN

Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy có mối tương quan âm giữa mức chi trả cổ tức và giá trị giao dịch với các bên liên quan (RPTs) tại các công ty niêm yết. Điều này cho thấy các doanh nghiệp Việt Nam thực hiện nhiều RPTs thường chi trả cổ tức ít hơn. Kết quả này phù hợp với lý thuyết về chi phí đại diện, cho thấy RPTs được sử dụng để chuyển dịch quyền sở hữu và lợi ích kinh tế từ cổ đông thiểu số sang cổ đông kiểm soát. Các doanh nghiệp có mối quan hệ chính trị cũng có xu hướng chi trả cổ tức thấp hơn. Điều này có thể là do các doanh nghiệp này sử dụng nguồn lực của mình để phục vụ các mục tiêu chính trị, thay vì tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông.

4.1. Phân Tích Thống Kê Mô Tả về Chi Trả Cổ Tức Tiền Mặt

Phân tích thống kê mô tả cho thấy tỷ lệ chi trả cổ tức tiền mặt của các doanh nghiệp Việt Nam có sự khác biệt đáng kể giữa các ngành và các năm. Một số ngành có tỷ lệ chi trả cổ tức cao hơn so với các ngành khác, phản ánh sự khác biệt về khả năng sinh lời và chính sách quản trị công ty. Tỷ lệ chi trả cổ tức cũng có xu hướng thay đổi theo thời gian, phản ánh sự biến động của môi trường kinh tế và thị trường chứng khoán.

4.2. Kết Quả Hồi Quy về Chính Sách Cổ Tức và RPTs Polcon

Kết quả hồi quy cho thấy giao dịch với các bên liên quan có tác động tiêu cực đến chính sách cổ tức. Tương tự, sự liên quan chính trị cũng có tác động tiêu cực đến chính sách cổ tức. Các kết quả này ủng hộ giả thuyết rằng RPTs và sự liên quan chính trị làm tăng chi phí đại diện và làm giảm khả năng chi trả cổ tức của doanh nghiệp.

V. Ảnh Hưởng Của Cấu Trúc Sở Hữu Đến Quyết Định Cổ Tức tại VN

Cấu trúc sở hữu, đặc biệt là vai trò của cổ đông lớn nhất, đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh mối quan hệ giữa chính sách cổ tứcsự liên quan chính trị. Các doanh nghiệpcổ đông nhà nước có thể có chính sách cổ tức khác với các doanh nghiệp tư nhân. Mối quan hệ giữa chính sách cổ tứcgiao dịch với các bên liên quan không rõ ràng vai trò của loại hình sở hữu cuối cùng.

5.1. Vai Trò Của Sở Hữu Nhà Nước Trong Chi Trả Cổ Tức

Sở hữu nhà nước có thể ảnh hưởng đến chính sách cổ tức thông qua các mục tiêu chính sách và áp lực từ chính phủ. Các doanh nghiệp có vốn nhà nước có thể ưu tiên các mục tiêu xã hội hoặc chính trị hơn là tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông. Điều này có thể dẫn đến tình trạng chi trả cổ tức thấp hơn so với các doanh nghiệp tư nhân.

5.2. So Sánh Giữa Doanh Nghiệp Nhà Nước và Doanh Nghiệp Tư Nhân

So sánh chính sách cổ tức giữa các doanh nghiệp Việt Nam nhà nước và tư nhân có thể giúp hiểu rõ hơn về vai trò của cấu trúc sở hữu. Các doanh nghiệp tư nhân thường tập trung vào việc tối đa hóa giá trị cho cổ đông, trong khi các doanh nghiệp nhà nước có thể chịu ảnh hưởng từ các mục tiêu chính trị và xã hội. Sự khác biệt này có thể dẫn đến sự khác biệt trong chính sách cổ tức, quản trị và hiệu quả hoạt động.

VI. Kết Luận Cải Thiện Chính Sách Cổ Tức và Minh Bạch tại VN

Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về vai trò của chi phí đại diện, giao dịch với các bên liên quan, liên quan chính trị và cấu trúc sở hữu trong việc hình thành chính sách cổ tức của các doanh nghiệp Việt Nam. Các kết quả này có ý nghĩa quan trọng đối với việc cải thiện quản trị công ty, tăng cường tính minh bạch và bảo vệ quyền lợi của cổ đông. Việc tăng cường giám sát các RPTs, hạn chế ảnh hưởng chính trị tiêu cực và cải thiện cấu trúc sở hữu có thể giúp doanh nghiệp chi trả cổ tức hiệu quả hơn, thu hút đầu tư và đóng góp vào sự phát triển bền vững của thị trường chứng khoán Việt Nam.

6.1. Hạn Chế Nghiên Cứu và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai

Nghiên cứu này có một số hạn chế, bao gồm phạm vi dữ liệu hạn chế và phương pháp ước lượng đơn giản. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng phạm vi dữ liệu, sử dụng các phương pháp ước lượng phức tạp hơn và xem xét các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến chính sách cổ tức.

6.2. Kiến Nghị Chính Sách nhằm Nâng Cao Hiệu Quả Chi Trả Cổ Tức

Để nâng cao hiệu quả chi trả cổ tức và bảo vệ quyền lợi của cổ đông, cần có các chính sách sau: (1) Tăng cường giám sát các giao dịch với các bên liên quan (RPTs) và đảm bảo tính minh bạch của các giao dịch này; (2) Hạn chế ảnh hưởng chính trị tiêu cực đến hoạt động của doanh nghiệp; (3) Khuyến khích các doanh nghiệp niêm yết áp dụng các chuẩn mực quản trị công ty tốt; (4) Nâng cao chất lượng thông tin trên thị trường chứng khoán.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Giới thiệu tổng quan về bài nghiên cứu Chương 2. Cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu trước đây Chương 3. Phương pháp và dữ liệu nghiên cứu Chương 4.

Kết quả nghiên cứu tại Việt Nam Chương 5. Kết luận (LUAN.nam TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.nam -7- CHƯƠNG 2. TỔNG QUÁT CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM Trước khi bước vào tìm hiểu các nghiên cứu thực nghiệm của từng phần khung lý thuyết liên quan đến mục tiêu nghiên cứu, ta cần tổng quát về cơ chế mối liên quan giữa chính sách cổ tức, sự chuyển dịch quyền sở hữu và sự liên quan đến chính trị. Theo kết quả nghiên cứu của Su và cộng sự (2014), nếu một công ty thực hiện chuyển dịch quyền sở hữu từ cổ đông thiểu số càng nhiều (thông qua các phương thức giao dịch bất lợi với các bên liên quan) sẽ có ít tài sản hơn và chi trả cổ tức ít hơn.

Đây là một trong những vấn đề đại diện giữa những người bên trong công ty (cổ đông kiểm soát, người quản lý) và người bên ngoài công ty (cổ đông thiểu số). Việc chi trả cổ tức nhiều hơn sẽ làm giảm vấn đề đại diện này. Ngoài ra, cũng trong kết quả nghiên cứu của Su và cộng sự (2014), những công ty có nhà quản lý cấp cao hoặc HĐQT đã hoặc đang làm trong nhà nước hoặc quân đội, sẽ giúp công ty nhận được nguồn lực hỗ trợ từ nhà nước, từ đó có lợi thế cạnh tranh về nguồn lực và chi trả cổ tức nhiều hơn so với những công ty không có mối liên quan chính trị này. Từ mục tiêu nghiên cứu, trong chương 2, sẽ thảo luận bốn phần, bao gồm: 2.

Nền tảng lý thuyết chính sách cổ tức; 2. Tổng quan các bằng chứng thực nghiệm về giao dịch giữa các bên liên quan - RPTs; 2. Tổng quan các bằng chứng thực nghiệm về sự liên quan đến chính trị - Polcon, 2. Vai trò hình thức sở hữu cuối cùng trong chính sách cổ tức.

Nền tảng lý thuyết chính sách cổ tức 2. Các lý thuyết về chính sách cổ tức 2. Trường phái trung dung Đại diện tiêu biểu cho trường phái trung dung là Merton Miller và Franco Modigliani –MM (1961), lập luận rằng chính sách cổ tức không tác động tới giá trị doanh nghiệp, mà giá trị doanh nghiệp do chính sách đầu tư quyết định vì đầu tư quyết định dòng thu nhập trong tương lai của công ty. Trong khi đó, chính sách phân chia dòng thu nhập thành chi trả cổ tức và thu nhập giữ lại như thế nào là không quan trọng.

Các nhà nghiên cứu này cho rằng việc chi trả cổ tức có thể được bù trừ chính bằng các hình thức tài trợ khác chẳng hạn như việc bán cổ phần thường. Những lập (LUAN.nam TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.nam -8- luận của trường phái trung dung chỉ phù hợp khi được đặt trong điều kiện của một thị trường vốn hiệu quả và hoàn hảo với những giả định như sau: Thứ nhất, không có thuế. Theo giả định này thì nhà đầu tư không bận tâm về việc họ sẽ nhận thu nhập cổ tức hay thu nhập lãi vốn. Thứ hai, không có chi phí giao dịch.

Giả định này ngụ ý rằng các nhà đầu tư đầu tư vào chứng khoán của doanh nghiệp mà chi trả ít hoặc không chi trả cổ tức có thể bán lại bất cứ số cổ phiếu nào mà họ nắm giữ để chuyển đổi lãi vốn thành thu nhập thường xuyên mà không chịu bất cứ chi phí giao dịch nào. Thứ ba, không có chi phí phát hành. Nếu doanh nghiệp không phải trả chi phí phát hành cho việc phát hành chứng khoán mới, họ có thể đạt được mức vốn cổ phần cần thiết với cùng một mức chi phí dù họ giữ lại lợi nhuận hay chi trả cổ tức. Thứ tư, sự hiện hữu một chính sách đầu tư cố định.

Theo MM, chính sách đầu tư của doanh nghiệp không chịu tác động bởi chính sách cổ tức. Hơn nữa, MM cho rằng chính chính sách đầu tư, chứ không phải chính sách cổ tức, thật sự ấn định giá trị doanh nghiệp. Ngoài ra, MM còn cho rằng sự hiện hữu của một hiệu ứng khách hàng cũng không có tác động đến giá trị cổ phần. MM và trường phái trung dung thừa nhận rằng một doanh nghiệp thay đổi chính sách cổ tức có thể mất một số cổ đông (nhà đầu tư qua các doanh nghiệp khác có chính sách cổ tức hấp dẫn hơn với họ).

Điều này lại có thể dẫn đến sự sụt giảm tạm thời giá cổ phần của doanh nghiệp. Tuy nhiên, các nhà đầu tư khác thích chính sách cổ tức mới này sẽ cho rằng cổ phần của doanh nghiệp bị bán dưới giá và sẽ mua thêm cổ phần. Trong thế giới của MM, các giao dịch này diễn ra tức khắc và không có phí tổn cho nhà đầu tư, kết quả là giá trị của cổ phần giữ nguyên không đổi. Nhưng ngược lại, MM cũng nhận thấy rằng có những chứng cứ thực nghiệm đáng kể cho thấy rằng các thay đổi trong chính sách cổ tức ảnh hưởng đến giá cổ phần.

Hai ông khẳng định rằng các thay đổi quan sát được trong giá trị doanh nghiệp là do nội dung hàm chứa thông tin (hoặc do tác động phát tín hiệu) của chính sách cổ tức, chứ (LUAN.nam TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.nam -9- không phải mô hình chi trả cổ tức. Một gia tăng trong cổ tức sẽ chuyển tải thông tin đến các cổ đông là ban điều hành doanh nghiệp kỳ vọng thu nhập tương lai sẽ cao hơn. Tương tự, một cắt giảm cổ tức xem như truyền đạt thông tin bất lợi về triển vọng lợi nhuận của doanh nghiệp. Do vậy mà tín hiệu từ thông tin về chính sách cổ tức có ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp.

Trường phái tả khuynh cấp tiến Trường phái tả khuynh cấp tiến cho rằng thị trường sẽ tưởng thưởng cho các doanh nghiệp có chính sách chi trả cổ tức thấp. Họ khẳng định rằng doanh nghiệp nào chi trả cổ tức thì sau đó sẽ sửa chữa lỗi lầm bằng cách phát hành cổ phần mới. Bất cứ doanh nghiệp nào mà chủ yếu tài trợ cho chính sách cổ tức bằng cách phát hành cổ phần thì doanh nghiệp đó sẽ cắt giảm cổ tức đến một điểm mà ít nhất tại đó việc phát hành cổ phần là không cần thiết. Dựa vào chủ điểm lập luận của mình, trường phái cánh tả yêu cầu một chính sách cổ tức thấp thậm chí là chi trả cổ tức bằng không, và tiền mặt sẵn có nên được giữ lại hoặc dùng để mua lại cổ phần.

Theo trường phái cánh tả thì giá trị một doanh nghiệp sẽ đạt mức tối đa bằng cách thiết lập một tỷ lệ chi trả thấp. Những khẳng định của họ về chính sách chi trả cổ tức thấp được dựa trên những lập luận cơ bản sau đây: Thứ nhất, những lập luận về thuế. Họ lập luận rằng các doanh nghiệp không nên chi trả cổ tức vì cổ tức bị đánh thuế cao hơn lãi vốn (đạo luật thuế ở Mỹ trước 1986) hoặc lập luận lãi vốn không chịu thuế cho đến khi bán cổ phần. Trong nghiên cứu về chính sách cổ tức từ năm 1920 và 1960, John A.

Brittain (1964) tìm thấy chứng cứ hỗ trợ cho ý kiến này. Nhưng, những nghiên cứu của ông vào thời điểm khi mà có sự chênh lệch rất lớn giữa thuế suất đánh trên cổ tức và thuế suất đánh trên lãi vốn, và sự chệnh lệch này ngày càng gia tăng trong giai đoạn ông nghiên cứu. Cụ thể năm 1920, thuế suất đánh trên cổ tức là 65% và thuế suất đánh trên lãi vốn là 75%, chênh lệch 10%, năm 1960, thuế suất cho cổ tức là 90% và thuế suất cho lãi vốn là 25%, chênh lệch tới 65%.nam TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.nam - 10 - Tuy nhiên, nhìn vào hình 2.1, ta thấy thuế suất đánh trên cổ tức và lãi vốn có xu hướng hội tụ vào nhau trong giai đoạn từ 1961 đến năm 2010. Sự chênh lệch giữa hai mức thuế suất đã tiến về 0% vào năm 2003, và từ năm 2008 đến năm 2010.

Điều này cho thấy, với chính sách thuế thay đổi tại Mỹ (hạn chế độ chênh giữa hai loại lãi suất) đã làm cho lập luận của trường phái cánh tả về một chính sách cổ tức chi trả thấp không còn phù hợp. Nguồn: Legg Mason Capital Management, tháng 1/2011 Hình 2.1: Lịch sử thuế suất ở Mỹ từ năm 1961 đến năm 2011 Thứ hai, những lập luận về chi phí phát hành. Việc bán cổ phần thường mới làm xuất hiện chi phí phát hành lớn cũng làm cho các doanh nghiệp ưa thích giữ lại lợi nhuận hơn. Với chính sách đầu tư của một doanh nghiệp, đòi hỏi doanh nghiệp phải huy động nhiều nguồn tài trợ.

Tuy nhiên, nếu sử dụng nguồn tài trợ từ bên ngoài (phát hành cổ phiếu hay trái phiếu mới) sẽ tốn kém hơn do phải gánh chịu chi phí phát hành, làm tăng chi phí sử dụng vốn và làm giảm giá trị doanh nghiệp. Theo nghiên cứu của Ibbotson và Jaffe (1975) về việc phát hành mới sẽ phải chịu chi phí khá cao (chiếm khoản 22% vốn vay huy động được nếu doanh nghiệp phát hành thấp hơn 1 tỷ $ trái phiếu và 14% vốn cổ phần huy động được nếu doanh nghiệp phát hành thấp hơn 1 tỷ $ cổ phần thường mới). Những chi phí này còn lớn hơn nữa nếu doanh nghiệp này là các doanh nghiệp nhỏ, ít có uy tín trên thị trường và khó khăn trong việc tiếp cận thị trường vốn. Vì vậy, các doanh nghiệp có đủ các cơ hội đầu tư tăng trưởng tốt thường có khuynh hướng thích giữ lại lợi nhuận hơn.nam TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.nam - 11 - Nguồn: Ibbotson và cộng sự, “Initial Public Offerings”, Journal Of Applied Corporate Finance, vol.2: Chi phí huy động vốn trên thị trường chứng khoán Mỹ 2.

Trường phái hữu khuynh bảo thủ Trường phái hữu khuynh bảo thủ mà đại diện tiêu biểu là Myron J. Gordon (1962), David Durand (1955), Jonh Lintner (1962) lập luận rằng giá trị cổ phần thật sự chịu ảnh hưởng của sự phân chia lợi nhuận cho cổ tức và giữ lại để tái đầu tư. Về cơ bản họ đồng ý rằng các ý kiến của MM là hợp lý nếu có các giả định hạn chế của một thị trường vốn hiệu quả và hoàn hảo. Nhưng thực tế thị trường vốn là không hoàn hảo.

Trường phái cánh hữu tin rằng chính sách chi trả cổ tức cao sẽ làm tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Những khẳng định của trường phái cánh hữu chủ yếu được dựa trên những lập luận sau: Thứ nhất, những lập luận về không thích rủi ro, còn được gọi là lý thuyết con chim trong lòng bàn tay (Bird in the hand theory – Tên đặt của MM cho lý thuyết này).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Chính Sách Cổ Tức và Sự Liên Quan Chính Trị Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ giữa chính sách cổ tức và các yếu tố chính trị ảnh hưởng đến nền kinh tế Việt Nam. Tài liệu phân tích cách thức mà các quyết định về cổ tức không chỉ phản ánh tình hình tài chính của doanh nghiệp mà còn bị chi phối bởi các yếu tố chính trị, từ đó giúp độc giả hiểu rõ hơn về bối cảnh kinh tế hiện tại.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ tài liệu này, bao gồm việc nắm bắt được các xu hướng chính trị có thể tác động đến quyết định đầu tư và quản lý tài chính. Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận án tiến sĩ tác động của dòng vốn quốc tế đến sự ổn định tài chính asean, nơi phân tích ảnh hưởng của dòng vốn quốc tế đến sự ổn định tài chính trong khu vực ASEAN, hay Luận văn tốt nghiệp các nhân tố ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính của hệ thống ngân hàng thương mại việt nam, giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố tác động đến sự ổn định tài chính trong hệ thống ngân hàng Việt Nam. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ tác động của chính sách tăng vốn điều lệ đến rủi ro của các ngân hàng thương mại việt nam sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách chính sách tài chính có thể ảnh hưởng đến rủi ro trong ngành ngân hàng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và có cái nhìn toàn diện hơn về mối liên hệ giữa chính sách tài chính và chính trị tại Việt Nam.