Các nhân tố ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam

Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu Luận văn tốt nghiệp các nhân tố ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính của hệ thống ngân hàng thương, vận dụng lý thuyết vào thực tế, đề xuất giải pháp

Trường đại học

Đại học Huế

Chuyên ngành

Tài chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2020

92
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN 1: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu chung

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.4.1. Phương pháp thu thập dữ liệu

1.4.2. Phương pháp phân tích số liệu

1.5. Kết cấu đề tài

2. PHẦN 2: NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

2. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN LIÊN QUAN ĐẾN SỰ ỔN ĐỊNH TÀI CHÍNH CỦA HỆ THỐNG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

2.1. Khái quát chung về ngân hàng thương mại

2.1.1. Khái niệm ngân hàng thương mại

2.1.2. Chức năng của ngân hàng thương mại

2.1.3. Các hoạt động chính của ngân hàng thương mại

2.2. Khái niệm về sự ổn định tài chính

2.3. CƠ SỞ THỰC TIỄN

2.3.1. Tổng quan về nền kinh tế Việt Nam giai đoạn 2014 – 2018

2.3.2. Các nghiên cứu về sự ổn định tài chính của hệ thống ngân hàng thương mại

2.3.2.1. Các nghiên cứu trong nước
2.3.2.2. Các nghiên cứu nước ngoài

2.4. PHƯƠNG PHÁP VÀ DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU

2.4.1. Dữ liệu nghiên cứu

2.4.2. Phương pháp nghiên cứu

2.4.3. Đo lường sự ổn định tài chính bằng Z-score

2.4.4. Đề xuất các nhân tố ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính của hệ thống Ngân hàng thương mại Việt Nam

2.4.4.1. Mô hình nghiên cứu

2.5. TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM

2.6. THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG CỦA HỆ THỐNG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2016 – 2018

2.6.1. Tình hình tài sản của hệ thống NHTM Việt Nam giai đoạn 2016 - 2018

2.6.2. Tình hình vốn tự có của hệ thống NHTM Việt Nam giai đoạn 2016 – 2018

2.6.3. Kết quả hoạt động của hệ thống NHTM Việt Nam giai đoạn 2016 – 2018

2.6.3.1. Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản (ROA)
2.6.3.2. Tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu (ROE)

2.6.4. Tình hình tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR) của hệ thống NHTM Việt Nam giai đoạn 2016 – 2018

2.6.5. Tình hình tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung, dài hạn của hệ thống NHTM Việt Nam giai đoạn 2016 – 2018

2.7. ĐO LƯỜNG SỰ ỔN ĐỊNH TÀI CHÍNH VÀ PHÂN TÍCH CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ ỔN ĐỊNH TÀI CHÍNH CỦA HỆ THỐNG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM

2.7.1. Tổng quan mẫu nghiên cứu

2.7.2. Đo lường sự ổn định tài chính của hệ thống Ngân hàng thương mại Việt Nam bằng Z-score

2.7.3. So sánh sự ổn định tài chính của hai nhóm ngân hàng có hình thức sở hữu khác nhau

2.7.4. So sánh sự ổn định tài chính của các ngân hàng niêm yết và chưa niêm yết trên sàn chứng khoán

2.7.5. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính của hệ thống Ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2014 – 2018

2.7.5.1. Phân tích tương quan
2.7.5.2. Kết quả hồi quy
2.7.5.3. Kiểm định khuyết tật mô hình
2.7.5.4. Khắc phục các khuyết tật bằng mô hình ước lượng bình phương nhỏ nhất khái quát hóa

2.7.6. Thảo luận kết quả nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ HÀM Ý CHÍNH SÁCH NHẰM NÂNG CAO SỰ ỔN ĐỊNH TÀI CHÍNH CỦA HỆ THỐNG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM

3.1. Đối với cơ quan quản lý nhà nước

3.2. Đối với các Ngân hàng thương mại Việt Nam

4. PHẦN 3: KẾT LUẬN

4.1. Kết quả chính của đề tài

4.2. Hạn chế của đề tài và đề xuất hướng nghiên cứu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Sự ổn định tài chính ngân hàng và yếu tố ảnh hưởng

Chương này khảo sát sự ổn định tài chính ngân hàng thương mại Việt Nam. Nghiên cứu tập trung vào định nghĩa sự ổn định tài chính, nhấn mạnh tầm quan trọng của nó đối với hệ thống tài chính quốc gia. Ngân hàng thương mại Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, sự sụp đổ của một ngân hàng có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng. Do đó, việc xác định và phân tích yếu tố ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính là rất cần thiết. Nghiên cứu dựa trên các lý thuyết kinh tế vĩ mô và vi mô, kết hợp với dữ liệu thực tế từ các báo cáo tài chính của ngân hàng. Rủi ro tài chính ngân hàng được xem xét kỹ lưỡng, bao gồm rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường, và rủi ro hoạt động. Các chỉ số tài chính như tỷ lệ nợ xấu ngân hàng, chất lượng tài sản ngân hàng, và lợi nhuận ngân hàng được sử dụng để đánh giá ổn định tài chính đối với các ngân hàng thương mại. Nghiên cứu cũng xem xét tác động của chính sách tiền tệ Việt Namkinh tế vĩ mô Việt Nam đến ổn định tài chính ngân hàng.

1.1 Định nghĩa và tầm quan trọng của sự ổn định tài chính ngân hàng

Khái niệm sự ổn định tài chính ngân hàng được định nghĩa dựa trên nhiều quan điểm khác nhau. Một số nghiên cứu tập trung vào khả năng của ngân hàng trong việc hấp thụ cú sốc và duy trì hoạt động kinh doanh bình thường. Khả năng thanh khoản, vốn chủ sở hữu và quản lý rủi ro là những yếu tố quan trọng. Sự ổn định tài chính ngân hàng không chỉ quan trọng đối với ngân hàng mà còn đối với toàn bộ nền kinh tế. Sự mất ổn định có thể dẫn đến khủng hoảng tài chính, ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế và sự phát triển của đất nước. Vì vậy, việc duy trì sự ổn định tài chính ngân hàng là một mục tiêu chính sách quan trọng. Ngân hàng thương mại Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức trong việc duy trì sự ổn định này, bao gồm sự cạnh tranh gay gắt, rủi ro tín dụng cao, và sự thay đổi nhanh chóng của thị trường. Chính sách tiền tệ Việt Nam cần phải có những điều chỉnh phù hợp để hỗ trợ sự ổn định này. Các ngân hàng cần phải tăng cường năng lực quản lý rủi ro và cải thiện chất lượng tài sản. Basel IIBasel III cung cấp khung pháp lý quốc tế quan trọng cho việc quản lý rủi ro, nhưng việc áp dụng hiệu quả cần được xem xét.

1.2 Các yếu tố ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính ngân hàng

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính ngân hàng. Rủi ro tài chính ngân hàng là một trong những yếu tố quan trọng nhất. Các loại rủi ro bao gồm rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường, rủi ro hoạt động, và rủi ro pháp lý. Quản trị rủi ro ngân hàng đóng vai trò then chốt. Nghiên cứu cần đánh giá hiệu quả của các chính sách quản lý rủi ro hiện hành. Vốn điều lệ ngân hàng cũng ảnh hưởng đáng kể đến sự ổn định. Vốn chủ sở hữu cao giúp ngân hàng hấp thụ cú sốc tốt hơn. Nguồn vốn ngân hàng cần được đa dạng hóa để giảm phụ thuộc vào nguồn vốn nào đó. Tỷ lệ nợ xấu ngân hàng là một chỉ báo quan trọng của rủi ro tín dụng. Nghiên cứu cần xem xét chất lượng tài sản ngân hàng để đánh giá rủi ro. Lợi nhuận ngân hàng thể hiện khả năng sinh lời và sức khỏe tài chính. Kinh tế vĩ mô Việt Nam có tác động mạnh đến hoạt động của ngân hàng. Thị trường tài chính Việt Nam và sự hội nhập quốc tế cũng là những yếu tố cần xem xét. An ninh mạng ngân hàng ngày càng quan trọng trong bối cảnh phát triển công nghệ.

II. Phân tích thực trạng và đánh giá sự ổn định tài chính ngân hàng thương mại Việt Nam

Phần này tập trung phân tích thực trạng hoạt động của ngân hàng thương mại Việt Nam. Dựa trên dữ liệu thực tế từ báo cáo tài chính của các ngân hàng, nghiên cứu sẽ đánh giá sự ổn định tài chính của hệ thống ngân hàng trong giai đoạn nghiên cứu. Giảm sát ngân hàng Việt Nam và các quy định pháp luật liên quan sẽ được xem xét. Nghiên cứu sẽ sử dụng các mô hình kinh tế lượng để phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố ảnh hưởng và sự ổn định tài chính ngân hàng. Tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung, dài hạn, tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, quy mô ngân hàng, tỷ lệ sinh lời trên vốn chủ sở hữu, tỷ lệ nợ xấu ngân hàng, và nhiều yếu tố khác sẽ được xem xét. Nghiên cứu sẽ so sánh sự ổn định tài chính giữa các ngân hàng có quy mô và hình thức sở hữu khác nhau.

2.1 Thực trạng hoạt động của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam

Phần này trình bày tổng quan về hoạt động của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Dữ liệu về tổng tài sản ngân hàng, vốn chủ sở hữu ngân hàng, và lợi nhuận ngân hàng được phân tích. Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA)tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) là những chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động. Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR) phản ánh mức độ an toàn của ngân hàng. Tỷ lệ nợ xấu ngân hàng cho thấy rủi ro tín dụng. Khả năng thanh khoản ngân hàng cũng được xem xét. Thị trường tài chính Việt Nam và các chính sách điều tiết của Ngân hàng Nhà nước có tác động quan trọng đến hoạt động của ngân hàng. Nghiên cứu xem xét tác động của Covid-19 đến ngân hàng, phục hồi kinh tế và ngân hàng, và sự ảnh hưởng của sự hội nhập quốc tế của ngân hàng Việt Nam.

2.2 Đánh giá sự ổn định tài chính của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam

Dựa trên phân tích thực trạng, phần này đánh giá sự ổn định tài chính của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Chỉ số Z-score được sử dụng để đo lường sự ổn định. Nghiên cứu sẽ phân tích sự khác biệt về sự ổn định tài chính giữa các ngân hàng có hình thức sở hữu khác nhau (ví dụ, ngân hàng nhà nước và ngân hàng thương mại cổ phần). Sự cạnh tranh trong ngành ngân hàng ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính của từng ngân hàng. Nghiên cứu sẽ xem xét tác động của các yếu tố khác như công nghệ thông tin ngân hàng, pháp luật ngân hàng Việt Nam, và quản trị doanh nghiệp ngân hàng. Đánh giá rủi ro ngân hàng là một phần quan trọng của đánh giá này. Mô hình kinh doanh ngân hàngchiến lược phát triển ngân hàng cần được phân tích. Đầu tư ngân hàngquản lý rủi ro tín dụng cần được đánh giá kỹ lưỡng để hiểu rõ hơn về tài chính bền vững ngân hàng.

III. Hàm ý chính sách và khuyến nghị

Chương này trình bày các hàm ý chính sách nhằm nâng cao sự ổn định tài chính ngân hàng thương mại Việt Nam. Nghiên cứu đề xuất các biện pháp cụ thể cho cơ quan quản lý nhà nước và các ngân hàng thương mại. Việc tăng cường giám sát ngân hàng, cải thiện khung pháp lý, và thúc đẩy sự minh bạch trong ngân hàng là những khuyến nghị quan trọng. Quản lý rủi ro tín dụngquản lý rủi ro thanh toán cần được cải thiện. Ngân hàng cần đầu tư vào công nghệ và nâng cao năng lực quản trị. Cải cách thể chế ngân hàng cũng là một yếu tố cần thiết. Nghiên cứu đề cập đến vai trò của chính sách tiền tệchính sách tài khóa trong việc duy trì sự ổn định tài chính. Mục tiêu an toàn hệ thống ngân hàng cần được đặt lên hàng đầu.

3.1 Đối với cơ quan quản lý nhà nước

Cơ quan quản lý nhà nước cần thực hiện các chính sách nhằm thúc đẩy sự ổn định tài chính ngân hàng. Điều này bao gồm việc hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường giám sát, và xây dựng các cơ chế xử lý rủi ro hiệu quả. Chính sách tiền tệ cần được điều chỉnh phù hợp với tình hình kinh tế vĩ mô. Ngân hàng Nhà nước cần tăng cường công tác thanh tra, giám sát hoạt động của các ngân hàng thương mại. Việc ban hành các quy định về quản trị rủi ro, quản lý rủi ro tín dụng, quản lý rủi ro thị trường, và quản lý rủi ro hoạt động là rất quan trọng. Cơ quan quản lý cũng cần tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của thị trường tài chính, thúc đẩy sự cạnh tranh lành mạnh giữa các ngân hàng. Mức độ an toàn hệ thống ngân hàng cần được theo dõi sát sao.

3.2 Đối với các ngân hàng thương mại Việt Nam

Các ngân hàng thương mại Việt Nam cần tăng cường năng lực quản trị rủi ro. Việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như Basel IIBasel III là cần thiết. Ngân hàng cần cải thiện chất lượng tài sản, giảm tỷ lệ nợ xấu, và đa dạng hóa nguồn vốn. Việc đầu tư vào công nghệ thông tin và nâng cao năng lực nhân lực là rất quan trọng. Ngân hàng cần xây dựng mô hình kinh doanh bền vữngchiến lược phát triển dài hạn. Quản trị rủi ro, quản lý rủi ro thanh toán, và quản lý rủi ro pháp lý cần được đặt lên hàng đầu. Ngân hàng cũng cần tăng cường sự minh bạch trong hoạt động và thông tin công khai đến cổ đông và khách hàng. Chỉ số sức khỏe ngân hàng cần được thường xuyên theo dõi và cải thiện.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN LIÊN QUAN ĐẾN SỰ ỔN ĐỊNH TÀI CHÍNH CỦA HỆ THỐNG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Khái quát chung về ngân hàng thương mại 1. Khái niệm ngân hàng thương mại Ngân hàng thương mại là một tổ chức kinh tế chuyên thực hiện các hoạt động động trong lĩnh vực tiền tệ, tín dụng. Nghiệp vụ kinh doanh cơ bản của NHTM là thực hiện huy động vốn từ khách hàng có tiền nhàn rỗi đồng thời cung cấp vốn cho khách hàng cần vay vốn, hay nói cách khác là NHTM thực hiện luân chuyển vốn từ những người có đến những người cần.

Ngoài ra, nghiệp vụ kinh doanh của NHTM còn rất đa dạng và phong phú để đáp ứng thị hiếu luôn thay đổi của khách hàng. Theo định nghĩa của Ngân hàng Thế giới: “Ngân hàng là tổ chức tài chính nhận tiền gửi chủ yếu ở dưới dạng tiền gửi không kỳ hạn, có kỳ hạn và tiền gửi tiết kiệm. Trong đó: các ngân hàng thương mại, chỉ tham gia vào các hoạt động nhận tiền gửi, cho vay ngắn hạn và trung dài hạn.” Theo nghị định số 59/2009/NĐ-CP của Chính phủ về tổ chức và hoạt động của NHTM: “NHTM là TCTD được thực hiện toàn bộ hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác có liên quan vì mục tiêu lợi nhuận theo quy định của Luật Các tổ chức tín dụng và các quy định khác của pháp luật”. Chức năng của ngân hàng thương mại Tầm quan trọng của NHTM được thể hiện qua các chức năng của nó.

Cụ thể, các NHTM có 03 chức năng chính:  Chức năng trung gian tài chính: đây là chức năng cũng như nghiệp vụ kinh doanh cơ bản nhất của NHTM, có ý nghĩa quan trọng trong việc thúc đẩy 4 van nền kinh tế phát triển. Theo đó, NHTM đóng vai trò nhận tiền gửi rồi sử dụng nguồn vốn này để cho vay và hưởng lợi nhuận là chênh lệch giữa lãi suất huy động và lãi suất cho vay. Khi thực hiện chức năng này, NHTM đóng vai trò là cấu nối giữa nơi thặng dư vốn với nơi thâm hụt vốn trong nền kinh tế.  Chức năng trung gian thanh toán: NHTM đóng vai trò như là thủ quỹ khi các cá nhân và doanh nghiệp có nhu cầu, thực hiện các thanh toán giao hoặc nhận tiền theo yêu cầu của khách hàng, như trả tiền mua hàng hóa cho chủ hàng khách hàng hoặc nhận tiền thanh toán của đối tác khách hàng.

Hiện nay, các NHTM đang cung cấp nhiều phương tiện thanh toán rất đa dạng để phù hợp với từng nhu cầu riêng biệt của khách hàng. Chức năng này của NHTM đã giúp tiết kiệm cho xã hội về chi phí lưu thông, đẩy nhanh tốc độ luân chuyển vốn, thúc đẩy quá trình lưu thông hàng hóa.  Chức năng tạo tiền: chức năng này được thể hiện khi các NHTM thực hiện các hoạt động tín dụng và chức năng thanh toán. Với chức năng này, NHTM vô hình chung đã làm gia tăng tổng phương tiện thanh toán trên nền kinh tế, đáp ứng nhu cầu thanh toán, chi trả của xã hội.

Các hoạt động chính của ngân hàng thương mại  Hoạt động huy động vốn: - Ngân hàng nhận tiền gửi thanh toán của các cá nhân hay tổ chức gửi vào ngân hàng để thực hiện chức năng giữ hộ, thanh toán. - Ngân hàng nhận tiền gửi có kì hạn và tiền gửi tiết kiệm của các cá nhân, tổ chức, doanh nghiệp, hộ gia đình và chi trả lãi cho người gửi tiền. - Ngân hàng phát hành các chứng chỉ tiền gửi, trái phiếu hay các giấy tờ có giá khác để huy động vốn, - Ngân hàng vay vốn từ NHNN hoặc từ các TCTD khác.  Hoạt động tín dụng: - Ngân hàng sử dụng nguồn vốn để cho các cá nhân, tổ chức có nhu cầu vay vốn, đây là nghiệp vụ kinh doanh chủ chốt mang lại lợi nhuận cho NHTM.

- Ngân hàng sử dụng nguồn vốn để đầu tư bằng việc xây dựng những danh mục đầu tư. 5 van - Ngoài ra, với nhu cầu tín dụng của nền kinh tế ngày càng đa dạng, các loại hình cung cấp tín dụng của NHTM vì vậy cũng phong phú để đáp ứng các nhu cầu đó. Có thể kể đến các nghiệp vụ: bảo lãnh, cho vay tài chính, chiết khấu giấy tờ có giá, v.  Các hoạt động khác: ngoài những hoạt động kể trên, NHTM còn tham gia vào các hoạt động như cung cấp dịch vụ bảo hiểm, tư vấn tài chính, kinh doanh ngoại tệ, chứng khoán phái sinh, nhận ủy thác và ủy thác v.

Khái niệm về sự ổn định tài chính Từ trước đến nay, đã có rất nhiều định nghĩa khác nhau về khái niệm “ổn định tài chính”, cụ thể như sau: Hyman Minsky (1919 – 1996), một nhà kinh tế trường phái Keynes, nổi tiếng với lý thuyết về sự bất ổn tài chính. Lập luận của giả thuyết bất ổn tài chính bắt đầu từ đặc tính thời bấy giờ của nền kinh tế tư bản với tài sản vốn đắt đỏ và hệ thống tài chính phức tạp. Vấn đề kinh tế này được xác định theo Keynes (1930) là "sự phát triển vốn của nền kinh tế". Định lý đầu tiên của giả thuyết bất ổn tài chính là nền kinh tế có các chế độ tài chính ổn định và không ổn định.

Định lý thứ hai của giả thuyết này là trong thời kỳ thịnh vượng kéo dài, nền kinh tế chuyển từ quan hệ tài chính tạo nên một hệ thống ổn định sang quan hệ tài chính tạo nên một hệ thống không ổn định. Theo Minsky, có một thời điểm hệ thống tài chính sẽ thay đổi từ trạng thái ổn định sang trạng thái không ổn định, thường được gọi là khoảnh khắc Minsky (thời điểm Minsky). Cụ thể, các tổ chức sau đó buộc phải thanh lý tài sản của mình để trả nợ vay, tạo ra sự sụt giảm mạnh trên toàn thị trường tài chính. Thời điểm Minsky là khi các tổ chức bắt đầu đối mặt với các vấn đề về dòng tiền do các khoản nợ gây ra bởi việc đầu tư có rủi ro cao, cho dù họ đang ở trong bất kỳ chu kỳ tín dụng hay kinh doanh nào.

Tại thời điểm này, làn sóng bán tháo đã diễn ra, dẫn đến thanh khoản sụt giảm nghiêm trọng và thị trường tài chính sụp đổ đột ngột. Theo Federic Mishkin (1999), bất ổn định tài chính xảy ra khi xuất hiện các cú sốc đối với các tổ chức tài chính và hệ thống tài chính, gây ảnh hướng đến các luồng thông tin khiến cho hệ thống tài chính không còn hiệu quả, hay nói cách khác là các tổ chức tài chính không thể phân bổ nguồn lực đầu tư hiệu quả. 6 van Theo Davis (2001), bất ổn tài chính là rủi ro có thể làm tăng nguy cơ khủng hoảng tài chính dẫn đến sự sụp đổ của hệ thống tài chính và không thể cung cấp dịch vụ thanh toán cho nền kinh tế hoặc phân bổ tín dụng đến các cơ hội đầu tư hiệu quả. Các cuộc khủng hoảng tài chính sẽ ảnh hưởng lớn đến hoạt động kinh tế do đó thúc đẩy sự ổn định tài chính là tương đương với quản trị rủi ro hệ thống.

Nout Wellink (2002) cho rằng, một hệ thống tài chính ổn định khi có khả năng phân bổ hiệu quả các nguồn lực và hấp thụ những cú sốc, ngăn chặn những tác động xấu đến nền kinh tế và hệ thống tài chính. Ngoài ra, hệ thống tài chính không được là nguồn gốc phát sinh các cú sốc. Theo Buiter (2008), ổn định tài chính sẽ được đảm bảo nếu không xuất hiện các tình trạng sau: (i) bong bong giá tài sản; (ii) tình trạng thiếu thanh khoản; (iii) tình trạng vỡ nợ của các thể chế tài chính đe dọa sự ổn định của hệ thống. Theo Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc, ổn định tài chính có thể được định nghĩa là một điều kiện trong đó cả ba thành phần của hệ thống tài chính bao gồm: (i) tổ chức tài chính, (ii) thị trường tài chính và (iii) cơ sở hạ tầng tài chính – được ổn định.

Cụ thể, đối với tính ổn định của các tổ chức tài chính được đảm bảo khi các tổ chức tài chính đủ mạnh để thực hiện đầy đủ chức năng trung gian tài chính, mà không cần sự trợ giúp từ các tổ chức bên ngoài ngay cả chính phủ. Tiếp theo, ổn định thị trường tài chính là khi không có sự gián đoạn giao dịch trên thị trường, không có sự sai lệch đáng kể về giá tài sản tài chính từ các nền tảng kinh tế, từ đó cho phép các tổ chức kinh tế huy động và đầu tư vốn một cách tự tin. Cuối cùng, tính ổn định của cơ sở hạ tầng tài chính, đề cập đến một điều kiện trong đó hệ thống tài chính có cấu trúc tốt để đảm bảo hoạt động, đồng thời cả mạng lưới an toàn tài chính cùng hệ thống thanh toán được hoạt động một cách hiệu quả. Ngoài ra, sự ổn định tài chính có thể được định nghĩa rộng hơn là một điều kiện trong đó hệ thống tài chính có thể tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động kinh tế thực sự diễn ra suôn sẻ và có khả năng điều chỉnh sự mất cân đối tài chính phát sinh từ các cú sốc.

Theo Cục dự trữ Liên bang Mỹ, sự ổn định tài chính là về một hệ thống tài chính có thể hoạt động và có thể tiếp nhận tất cả những hiện tượng dù tốt hay xấu, xảy ra trong nền kinh tế, trong bất cứ lúc nào; một hệ thống tài chính tốt không phải là ngăn chặn sự thất bại của thị trường hay ngăn sự thất thoát tiền bạc của các đối tượng 7 van trong hệ thống. Mà hệ sự ổn định tài chính chỉ là sự hoạt động liên tục, hiệu quả của cả hệ thống ngay cả khi các sự kiện như trên xảy ra. Một hệ thống tài chính được coi là ổn định khi nó đáp ứng được nhu cầu vay tiền của các hộ gia đình để phục vụ cuộc sống như mua xe, xây nhà, nghỉ hưu hoặc giáo dục. Tương tự như vậy, các doanh nghiệp cần phải vay vốn để đáp ứng nhu cầu hoạt động sản xuất.

Tất cả những điều này đòi hỏi một hệ thống tài chính hoạt động tốt và ổn định. Tóm lại, hiện nay vẫn chưa có một định nghĩa cụ thể cho thuật ngữ “ổn định tài chính”, bên cạnh một thực tế là các tiền nghiên cứu có xu hướng thích tiếp cận với định nghĩa “bất ổn định tài chính”. Tuy nhiên, cách tiếp cận này lại chứa ít hướng dẫn thực tiễn cho các tổ chức đang cố gắng thực hiện và duy trì mục tiêu ổn định tài chính.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Các nhân tố ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam" của tác giả Nguyễn Quý Quốc, dưới sự hướng dẫn của TS. Phan Khoa Cương tại Đại học Huế, phân tích các yếu tố chính tác động đến sự ổn định tài chính trong hệ thống ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính mà còn cung cấp những kiến thức quý giá cho các nhà quản lý ngân hàng trong việc xây dựng chiến lược phát triển bền vững.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực tài chính ngân hàng, bạn có thể tham khảo bài viết Quản Trị Rủi Ro Tín Dụng Trong Cho Vay Doanh Nghiệp Tại Vietcombank, nơi đề cập đến quản lý rủi ro tín dụng, một yếu tố quan trọng trong việc duy trì sự ổn định tài chính. Bên cạnh đó, bài viết Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến việc đảm bảo an toàn vốn tại ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam cũng sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về an toàn vốn, một khía cạnh thiết yếu trong việc đảm bảo sự ổn định tài chính. Cuối cùng, bài viết Nghiên cứu về đa dạng hóa hiệu quả và rủi ro tại các ngân hàng thương mại Việt Nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa đa dạng hóa và hiệu quả hoạt động ngân hàng, từ đó góp phần vào sự ổn định tài chính của hệ thống ngân hàng.