Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Chính sách An ninh và Phòng thủ chung của Liên minh châu Âu (2007-2020)" được thực hiện bởi sinh viên Lê Thanh Bình, ngành Quan hệ Quốc tế (mã số 7310206), Khoa Quan hệ Quốc tế, Học viện Báo chí và Tuyên truyền dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Phạm Minh Sơn vào năm 2021.

Vấn đề an ninh và phòng thủ vốn là lĩnh vực nhạy cảm, phức tạp do gắn liền trực tiếp với chủ quyền và lợi ích sống còn của quốc gia. Chính sách An ninh và Phòng thủ chung (Common Security and Defence Policy - CSDP) của Liên minh châu Âu (EU) đại diện cho một cơ chế hợp tác khu vực đặc thù, tác động trực tiếp đến thể chế đa quốc gia gồm 28 nước thành viên (tính ở thời điểm trước khi Anh rời khối). Việc xây dựng và điều chỉnh CSDP gặp nhiều thách thức do phụ thuộc vào đường lối đối ngoại của từng quốc gia thành viên và sự lo ngại về việc xâm phạm chủ quyền truyền thống. Bước sang thế kỷ XXI, EU nỗ lực thoát khỏi hình ảnh "người lùn chính trị" để từng bước trở thành "nhà cung cấp an ninh toàn cầu", ngăn ngừa xung đột nội bộ và mở rộng ảnh hưởng quốc tế.

Mục đích nghiên cứu của tác giả là trình bày các yếu tố tác động đến sự hình thành và phát triển của CSDP, phân tích nội hàm và thực tiễn triển khai chính sách thông qua các hoạt động cụ thể giai đoạn 2007–2020, từ đó đưa ra dự báo xu hướng phát triển đến năm 2030. Nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể qua bốn nội dung:

  1. Hệ thống hóa lại Chính sách An ninh và Phòng thủ của Liên minh châu Âu.
  2. Nghiên cứu làm rõ mục tiêu, nội dung chính sách; phân tích, đánh giá thực tiễn triển khai giai đoạn 2007–2020.
  3. Đưa ra các đánh giá về mặt thuận lợi, hạn chế và thách thức mà CSDP đang gặp phải.
  4. Xem xét xu hướng vận động và đưa ra dự đoán phương hướng phát triển của chính sách đến năm 2030.

Đối tượng nghiên cứu là Chính sách An ninh và Phòng thủ chung của Liên minh châu Âu (CSDP). Phạm vi thời gian bắt đầu từ năm 2007, khi Hiệp ước Lisbon được ký kết (đổi tên ESDP thành CSDP), kéo dài đến năm 2020 – thời điểm Anh chính thức rời EU sau Brexit và dịch bệnh COVID-19 bùng phát phức tạp. Phạm vi không gian bao gồm nội bộ các quốc gia thành viên EU và các địa bàn triển khai hoạt động ngoài khối tại Đông Âu, châu Phi và Trung Đông.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về cơ sở lý luận, khóa luận dựa trên hệ thống các khái niệm cơ bản về an ninh, phòng thủ và an ninh - phòng thủ chung. Khái niệm an ninh chung được xác lập dựa trên sáu quy tắc: (1) Mọi dân tộc đều có quyền chính đáng được bảo đảm an ninh; (2) Sức mạnh quân sự không phải công cụ chính đáng giải quyết tranh chấp; (3) Kiềm chế trong thực hiện chính sách quốc gia; (4) Không thể đạt an ninh bằng ưu thế quân sự; (5) Giảm và hạn chế chất lượng vũ khí cần thiết; (6) Tránh gắn thương lượng vũ khí với các vấn đề chính trị. Đi cùng với đó là quan điểm "phòng thủ không tấn công" (Non-Offensive Defence - NOD) và khái niệm "chiếc ô" an ninh tập thể theo cách tiếp cận của Egon Bahr.

Khung lý thuyết quan hệ quốc tế được tác giả lựa chọn là Chủ nghĩa Hiện thực (Realism). Lý thuyết này nhìn nhận hệ thống quốc tế mang tính chất vô chính phủ, các quốc gia là chủ thể đơn nhất, có lý trí, coi mục đích tối thượng là sự tồn vong và cạnh tranh quyền lực để đạt được an ninh. Dưới lăng kính này, EU sử dụng CSDP như một công cụ nhằm bảo tồn an ninh, củng cố vị thế địa chính trị và giải quyết mâu thuẫn nội khối. Cơ sở pháp lý trọng tâm của đề tài là Hiệp ước Maastricht (1992), Hiệp ước Nice (2000), Hiệp ước Lisbon (ký năm 2007, có hiệu lực năm 2009), cụ thể là Điều 42 và Điều 43 của Hiệp ước về Liên minh châu Âu (Treaty on European Union - TEU).

Phương pháp nghiên cứu thực tế gồm hai phương pháp chủ đạo: phương pháp nghiên cứu lịch sử và phương pháp nghiên cứu quan hệ quốc tế. Ngoài ra, tác giả sử dụng các phương pháp bổ trợ như phân tích chính sách, cụ thể hóa trong quan hệ quốc tế, tổng hợp và phương pháp dự báo. Nguồn dữ liệu thứ cấp được khai thác từ các văn kiện pháp lý của EU, báo cáo hoạt động của Cơ quan Đối ngoại châu Âu (EEAS), cổng thông tin Viện Nghiên cứu An ninh Liên minh châu Âu (EUISS), Observer Research Foundation, các ấn phẩm của Viện Nghiên cứu châu Âu và công trình của các học giả chuyên ngành (Bùi Huy Khoát, Federiga M. Bindi, Ivan T. Berend, John Peterson, Hoàng Khắc Nam).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của Chính sách An ninh và Phòng thủ chung của Liên minh châu Âu từ 2007 đến 2020

Chương 1 tập trung giải trình khung lý thuyết và bối cảnh thực tiễn định hình CSDP. Về bối cảnh quốc tế, thế giới chứng kiến sự chuyển dịch quyền lực "nhất siêu đa cường", sự trỗi dậy của Trung Quốc, Ấn Độ, khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 và sự gia tăng của các mối đe dọa an ninh phi truyền thống (khủng bố, tội phạm xuyên quốc gia, an ninh mạng, biến đổi khí hậu).

Về bối cảnh nội bộ khối, việc Anh rời EU (Brexit) tạo ra khoảng trống lớn về nguồn lực quốc phòng và quản lý khủng hoảng. Cùng với đó, đại dịch COVID-19 làm suy thoái kinh tế trầm trọng trong năm 2020 (GDP toàn EU giảm 7,5%, Eurozone giảm 7,75%, tỷ lệ thất nghiệp 9%).

Chỉ số / Lực lượng Đóng góp của Vương quốc Anh cho EU Nguồn lực còn lại của EU
Chi phí quân sự cơ chế Athena 15,5% 84,5%
Đóng góp hoạt động quân sự CSDP 3,6% 96,4%
Đóng góp cho nhiệm vụ dân sự CSDP 5,8% 94,2%
Nhân sự CSDP năm 2017 (người) 100 - 150 ~3.050 - 3.100

Chương 1 cũng phân tích chính sách đối ngoại của EU với các đối tác: mở rộng quan hệ với châu Á - Thái Bình Dương thông qua Hiệp định Đối tác và Hợp tác toàn diện (PCA 2012) và Hiệp định Thương mại Tự do (EVFTA 2019) với Việt Nam; Nghị quyết về tương lai quan hệ EU-ASEAN năm 2014; thiết lập quan hệ ngoại giao với Trung Quốc từ năm 1975, ký Hiệp định Hợp tác Kinh tế - Thương mại năm 1985, nâng cấp đối tác chiến lược toàn diện năm 2003 và 2010; đồng thời duy trì sự gắn kết xuyên Đại Tây Dương với Mỹ và NATO.

Tiến trình hội nhập an ninh được hệ thống qua các mốc: giai đoạn trước 1992 với vai trò hạt nhân của Đức; giai đoạn 1992–1999 gắn với Liên minh Tây Âu (WEU) theo Hiệp ước Brussels 1948 và sự ra đời của ESDP tại Helsinki (1999); giai đoạn 2000–2007 ghi nhận sự thành lập các cơ quan chính trị - quân sự tại Nice (2000) cùng trở ngại từ việc Pháp (54,8%) và Hà Lan (61,6%) bác bỏ Hiệp ước Hiến pháp châu Âu năm 2005.

Chương 2: Nội dung và thực tiễn triển khai Chính sách An ninh và Phòng thủ chung của Liên minh châu Âu từ 2007 đến 2020

Chương 2 làm rõ mục tiêu, cơ cấu tổ chức, quy trình vận hành và các chiến dịch thực địa của CSDP. Mục tiêu chính sách theo Điều 42 và 43 TEU gồm gìn giữ hòa bình, ngăn ngừa xung đột, củng cố an ninh quốc tế, giải trừ quân bị, thực hiện nhiệm vụ nhân đạo và hỗ trợ nước thứ ba chống khủng bố.

Bộ máy vận hành CSDP được thiết lập dựa trên năm cơ quan:

  • Đại diện Cấp cao về Chính sách Đối ngoại và An ninh (HR/VP), đồng thời là Phó Chủ tịch Ủy ban châu Âu.
  • Ủy ban châu Âu (EC), bao gồm Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng và Vũ trụ thành lập năm 2019.
  • Cơ quan Hành động Đối ngoại châu Âu (EEAS), quản lý Bộ Tham mưu Quân sự (EUMS), Trung tâm Tình báo và Phân tích Tình huống (EU INTCEN), Trường Cao đẳng An ninh và Quốc phòng (ESDC), Cục Quản lý và Lập kế hoạch Khủng hoảng (CMPD), Cục Kế hoạch và Thực thi Dân sự (CPCC), Trung tâm Điều phối Hỗ trợ chung (JSCC).
  • Các Hội đồng tại Brussels: Ủy ban Chính trị và An ninh (PSC), Ủy ban Quân sự EU (EUMC), Ủy ban về các Khía cạnh Dân sự của Quản lý Khủng hoảng (CIVCOM), Nhóm Chính trị - Quân sự (PMG).
  • Các cơ quan chuyên trách: Cơ quan Quốc phòng châu Âu (EDA), Viện Nghiên cứu An ninh EU (EUISS), Trung tâm Vệ tinh (SatCen).

Quy trình hoạch định và triển khai nhiệm vụ CSDP trải qua năm giai đoạn: (1) Giám sát và cảnh báo sớm; (2) Xây dựng Khái niệm Quản lý Khủng hoảng (CMC); (3) Lập kế hoạch hoạt động (xây dựng Khái niệm Hoạt động - CONOPS và Kế hoạch Hoạt động - OPLAN); (4) Triển khai thực tế; (5) Tổng kết, đánh giá chiến lược.

Các công cụ thực hiện chuyên biệt gồm: Binh đoàn châu Âu (Eurocorps, trụ sở tại Strasbourg với khoảng 1.000 quân, hình thành từ Lữ đoàn Pháp - Đức theo Hiệp ước Strasbourg); Lực lượng Phản ứng Nhanh châu Âu (ERRF, quy mô danh nghĩa 50.000–60.000 quân từ năm 2007); Công cụ Đối tác (Partnership Instrument - PI thành lập năm 2014 với ngân sách 960 triệu euro giai đoạn 2014–2020).

Về thực tiễn triển khai, CSDP đã thực hiện 35 hoạt động trên phạm vi toàn cầu (riêng năm 2017 có 6 nhiệm vụ quân sự với 3.200 nhân sự). Từ năm 2007 đến tháng 3/2019, EU thực hiện 12 nhiệm vụ quân sự (6 nhiệm vụ kết thúc và 6 nhiệm vụ duy trì). Các chiến dịch nổi bật gồm: EUFOR ALTHEA tại Bosnia và Herzegovina giám sát Thỏa thuận Dayton; EU NAVFOR Atalanta chống cướp biển vùng Sừng châu Phi; EUTM Somalia huấn luyện khoảng 3.600 binh sĩ Somali; EUCAP Somalia nâng cao năng lực hàng hải và cảnh sát; EUTM Mali hỗ trợ lực lượng G5 Sahel (ngân sách giai đoạn 2020–2024 là 133,7 triệu euro); EUTM RCA hỗ trợ hiện đại hóa quân đội Cộng hòa Trung Phi.

Về an ninh phi truyền thống, CSDP xây dựng Lộ trình Quốc phòng và Biến đổi Khí hậu theo ba hướng (hoạt động, phát triển năng lực, tiếp cận ngoại giao) và Chiến lược An ninh mạng gồm năm trụ cột. Đối với các hoạt động dân sự, tính đến tháng 3/2019 có hơn 20 nhiệm vụ tại ba châu lục, chia thành năm nhóm: đào tạo cảnh sát (EUPOL COPPS Palestine), ổn định biên giới (EUBAM Rafah), phát triển tư pháp (EULEX Kosovo), giám sát (EUMM Georgia), và các hoạt động khác (EUCAP Sahel Niger).

Chương 3: Một số đánh giá và dự báo về Chính sách An ninh và Phòng thủ chung của Liên minh châu Âu từ 2007 đến 2020

Chương 3 tổng kết những mặt thuận lợi, khó khăn và dự báo xu hướng đến năm 2030. Thuận lợi của CSDP nằm ở khuôn khổ thể chế đã được chuẩn hóa bởi Hiệp ước Lisbon, sự phối hợp giữa phương tiện quân sự và dân sự, cùng mạng lưới đối tác chiến lược sâu rộng với Liên Hợp Quốc và NATO.

Ngược lại, CSDP đối mặt với nhiều thách thức lớn: nguyên tắc đồng thuận gây trì hoãn ra quyết định; sự phụ thuộc kéo dài vào cấu trúc an ninh tập thể của NATO; khoảng trống tài chính - quân sự sau Brexit; sự chênh lệch trong ngân sách quốc phòng giữa các nước thành viên và những rạn nứt kinh tế nội khối gia tăng do tác động của đại dịch COVID-19. Đến năm 2030, CSDP được dự báo sẽ tiếp tục điều chỉnh cấu trúc nhằm tìm kiếm quyền tự chủ chiến lược, nhưng vẫn phải duy trì sự cân bằng phụ thuộc lẫn nhau với NATO và các đồng minh phương Tây.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận ghi nhận các kết quả cụ thể dựa trên việc tổng hợp và phân tích dữ liệu thực tế:

  • Hệ thống hóa toàn bộ khung pháp lý và bộ máy ra quyết định của CSDP, từ thẩm quyền của HR/VP, năm cơ quan trực thuộc EEAS đến các cơ quan kỹ thuật bổ trợ (EDA, SatCen, ISS).
  • Mô hình hóa quy trình năm giai đoạn triển khai nhiệm vụ quản lý khủng hoảng (giám sát, CMC, CONOPS/OPLAN, thực thi, đánh giá).
  • Tổng hợp số liệu hoạt động thực địa với 35 chiến dịch quân sự và dân sự; phân tích chi tiết sáu phái bộ quân sự tiêu biểu (EUFOR ALTHEA, Atalanta, EUTM Somalia với 3.600 quân được đào tạo, EUCAP Somalia, EUTM Mali ngân sách 133,7 triệu euro, EUTM RCA) và hơn 20 phái bộ dân sự.
  • Định lượng tác động của Brexit đối với CSDP qua việc Anh rút 15,5% kinh phí cơ chế Athena, 3,6% đóng góp quân sự và 5,8% nhiệm vụ dân sự.

Về mặt đóng góp, đề tài bổ sung góc nhìn thực tiễn về cơ chế vận hành chính sách an ninh của một thể chế liên kết khu vực đa quốc gia, làm rõ sự chuyển đổi từ "người lùn chính trị" sang vai trò can thiệp an ninh toàn cầu của EU, cung cấp luận cứ về mối quan hệ giữa an ninh truyền thống và phi truyền thống trong chính sách đối ngoại châu Âu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có giới hạn nghiên cứu nhất định về mặt tư liệu và phạm vi thời gian:

  • Dữ liệu nghiên cứu thực địa mới dừng lại ở các mốc thống kê đến tháng 3/2019 và năm 2020, chưa bao quát toàn diện các biến động địa chính trị tại châu Âu giai đoạn sau năm 2020.
  • Các nội dung về an ninh phi truyền thống (quốc phòng môi trường, an ninh mạng) chủ yếu mới được phân tích ở cấp độ hoạch định văn bản chính sách và khung chiến lược, chưa có số liệu triển khai thực tế sâu rộng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung khảo sát tác động dài hạn của việc thiếu vắng nguồn lực quân sự Anh sau Brexit, sự điều chỉnh chiến lược của CSDP trước các cuộc khủng hoảng an ninh mới tại sườn phía Đông châu Âu, và đánh giá hiệu quả thực tế của quỹ Hợp tác Cấu trúc Thường trực (PESCO).

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên, giảng viên và các nhà nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Quan hệ Quốc tế, Châu Âu học, Chính sách công và Quản lý khủng hoảng quốc tế.

Nội dung có giá trị tham khảo chuyên môn cao nhất nằm ở Chương 2, nơi phân tích chi tiết cơ chế vận hành thể chế CSDP, quy trình năm bước ban hành CMC, CONOPS, OPLAN và mô hình triển khai song song giữa phái bộ quân sự và phái bộ dân sự. Đây là tài liệu tham khảo thiết thực cho các đề tài nghiên cứu về mô hình liên kết an ninh khu vực và quá trình hoạch định chính sách đối ngoại đa phương.

Câu hỏi thường gặp

Khái niệm an ninh chung được xác định dựa trên những nguyên tắc nào trong khóa luận? Khái niệm an ninh chung được xây dựng dựa trên sáu quy tắc: mọi dân tộc đều có quyền được bảo đảm an ninh; sức mạnh quân sự không phải công cụ chính đáng giải quyết tranh chấp; kiềm chế trong thực hiện chính sách quốc gia; không thể đạt an ninh bằng ưu thế quân sự; giảm và hạn chế chất lượng vũ khí; tránh gắn đàm phán vũ khí với mục đích chính trị.

Hiệp ước Lisbon quy định cơ sở pháp lý của CSDP qua các điều khoản nào? Cơ sở pháp lý trọng tâm của CSDP nằm ở Điều 42 và Điều 43 của Hiệp ước về Liên minh châu Âu (TEU). Điều 42 quy định CSDP là bộ phận cấu thành của CFSP, cung cấp năng lực tài sản dân sự và quân sự cho EU. Điều 43 cụ thể hóa các nhiệm vụ bao gồm giải trừ quân bị, cứu trợ nhân đạo, tư vấn quân sự, gìn giữ hòa bình và hỗ trợ nước thứ ba chống khủng bố.

Quy trình năm giai đoạn triển khai hoạt động của CSDP gồm những bước nào? Quy trình gồm năm giai đoạn kế tiếp nhau: Giai đoạn 1 là Giám sát và cảnh báo sớm; Giai đoạn 2 là Xây dựng Khái niệm về quản lý khủng hoảng (CMC); Giai đoạn 3 là Lập kế hoạch triển khai (xây dựng CONOPS và OPLAN); Giai đoạn 4 là Triển khai và thực hiện trên thực địa; Giai đoạn 5 là Tổng kết, đánh giá chiến lược nhằm quyết định gia hạn hay kết thúc nhiệm vụ.

Việc Anh rời khỏi EU (Brexit) gây tổn thất cụ thể ra sao đối với CSDP theo số liệu văn bản? Khi Anh rời khỏi EU, CSDP mất đi nguồn đóng góp chiếm 3,6% tổng số cho các hoạt động quân sự, 5,8% cho các nhiệm vụ dân sự và đặc biệt là 15,5% kinh phí đóng góp cho cơ chế tài chính Athena.

Phái bộ EUTM Mali được triển khai qua các giai đoạn nào và có ngân sách bao nhiêu? EUTM Mali được chia làm năm giai đoạn: 2013–2014 (huấn luyện Lực lượng vũ trang Mali - MaAF); 2014–2016 (gia hạn và phát triển); 2016–2018 (mở rộng địa bàn đến Timbuktu, Gao và hỗ trợ G5 Sahel); 2018–2020 (tăng cường đào tạo và cố vấn); 2020–2024 (cung cấp hỗ trợ quân sự cho các nước G5 Sahel với ngân sách dự kiến tăng lên là 133,7 triệu euro).

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Lê Thanh Bình đã phân tích toàn diện quá trình chuyển đổi, cơ cấu tổ chức và thực tiễn hoạt động của Chính sách An ninh và Phòng thủ chung của Liên minh châu Âu từ năm 2007 đến năm 2020. Nghiên cứu chỉ rõ mối liên hệ giữa các quy định của Hiệp ước Lisbon với năng lực triển khai thực tế 35 phái bộ dân sự và quân sự tại các khu vực khủng hoảng ngoài khối. Đồng thời, công trình đánh giá khách quan các hạn chế nội tại của CSDP trước thách thức phân chia nguồn lực, sự phụ thuộc vào NATO, sự ra đi của Vương quốc Anh và cuộc khủng hoảng kinh tế do đại dịch COVID-19 gây ra.