Đồ Án: Thiết Kế Chỉnh Lưu 3 Pha Điều Khiển Động Cơ Điện 1 Chiều

Đồ án nghiên cứu tia chỉnh lưu 3 pha điều khiển động cơ điện 1 chiều, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài toán kỹ thuật.

Trường đại học

Đại học Công nghiệp Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2021

88
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH SÁCH CÁC HÌNH VẼ

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: ĐỘNG CƠ ĐIỆN MỘT CHIỀU. PHƯƠNG TRÌNH ĐẶC TÍNH CƠ. CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ ĐIỆN MỘT CHIỀU

1.1. KHÁI QUÁT VỀ ĐIỆN XOAY CHIỀU 3 PHA

1.2. KHÁI QUÁT CHUNG VỀ CÁC BỘ CHỈNH LƯU

1.3. SƠ ĐỒ CHỈNH LƯU TIA 3 PHA KHÔNG ĐIỀU KHIỂN

1.4. ỨNG DỤNG MẠCH CẦU H VÀ XÂY DỰNG MÔ HÌNH MÔ PHỎNG HỆ THỐNG TRÊN PHẦN MỀM MATLAB

1.5. TỔNG QUÁT VỀ MẠCH CẦU H

1.6. XÂY DỰNG MÔ HÌNH MÔ PHỎNG TRÊN MATLAB & SIMULINK

2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ PHẦN CỨNG VÀ HỆ THỐNG MẠCH ĐIỀU KHIỂN CỦA HỆ THỐNG CHỈNH LƯU TIA 3 PHA ĐIỀU KHIỂN ĐỘNG CƠ 1 CHIỀU

2.1. GIỚI THIỆU VỀ VI ĐIỀU KHIỂN ARDUINO UNO

2.2. THIẾT KẾ CẤU TRÚC CỦA THIẾT BỊ

2.3. LỰA CHỌN THIẾT BỊ CHO TỪNG KHỐI

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ MẠCH, MÔ HÌNH VÀ MÔ PHỎNG HỆ THỐNG

3.1. GIỚI THIỆU PHẦN MỀM ALTIUM DESIGNER 18

3.2. THIẾT KẾ MẠCH NGUYÊN LÝ

3.2.1. Sơ đồ mạch nguyên lý tổng quan

3.2.2. Khối điều khiển Arduino

3.2.3. Khối hiển thị LCD

3.2.4. Khối xử lý tín hiệu Analog

3.2.5. Khối nguồn DC

3.2.6. Khối nguồn AC

3.3. MÔ HÌNH THỰC NGHIỆM

3.4. MÔ PHỎNG HỆ THỐNG TRÊN PROTEUS

KẾT LUẬN

Tài liệu tham khảo

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám Phá Chỉnh Lưu 3 Pha Điều Khiển Động Cơ DC Nền Tảng Truyền Động

Trong bối cảnh công nghiệp hóa hiện đại, việc điều khiển chính xác các hệ thống truyền động đóng vai trò then chốt. Đặc biệt, chỉnh lưu 3 pha điều khiển động cơ DC là một giải pháp kỹ thuật ưu việt, mang lại khả năng điều chỉnh tốc độ liên tục và ổn định cho các động cơ một chiều công suất lớn. Hệ thống này kết hợp giữa nguồn điện xoay chiều ba pha mạnh mẽ với sự linh hoạt của động cơ điện một chiều, được điều khiển thông qua các phần tử bán dẫn công suất. Sự phát triển của power electronics động cơ DC đã mở ra nhiều ứng dụng quan trọng, từ các dây chuyền sản xuất tự động đến các thiết bị nâng hạ công nghiệp. Hiểu rõ về nguyên lý hoạt động chỉnh lưu 3 pha và các phương pháp điều khiển là cần thiết để tối ưu hóa hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống truyền động.

1.1. Điện xoay chiều 3 pha và vai trò trong công nghiệp

Điện xoay chiều 3 pha là hệ thống ba dòng điện xoay chiều có cùng biên độ, tần số nhưng lệch pha 120 độ. Đây là chuẩn cấp điện chính trong hầu hết các ứng dụng công nghiệp do khả năng truyền tải điện năng hiệu quả hơn, tiết kiệm dây dẫn và cung cấp nguồn ổn định cho các tải công suất lớn. Hệ thống 3 pha không có điểm chết, giúp các thiết bị điện làm việc hiệu quả, tránh tình trạng cháy nổ do lệch pha. Với điện áp phổ biến 380V/3F tại Việt Nam, nguồn 3 pha là nền tảng không thể thiếu cho các nhà máy, xí nghiệp, cung cấp năng lượng cho hàng loạt thiết bị, trong đó có các động cơ điện một chiều thông qua các bộ chuyển đổi AC-DC.

1.2. Tổng quan về động cơ điện một chiều Cấu tạo và đặc tính cơ

Động cơ điện một chiều (DC) nổi bật với khả năng điều chỉnh tốc độ quay liên tục trong phạm vi rộng, đơn giản và chi phí điều khiển thấp hơn so với nhiều loại động cơ khác. Cấu tạo cơ bản của động cơ DC gồm hai phần chính: phần tĩnh (stator) với các cực từ chính và cực từ phụ, và phần quay (rotor) bao gồm lõi sắt phần ứng, dây quấn phần ứng và cổ góp. Động cơ điện một chiều có thể phân loại theo cách kích từ (độc lập, nối tiếp, hỗn hợp). Đặc tính cơ của động cơ DC, thể hiện mối quan hệ giữa tốc độ quay và momen tải, là yếu tố quan trọng để phân tích và điều khiển tốc độ động cơ DC. Việc hiểu rõ các đặc tính này giúp xác định phương pháp điều khiển tối ưu để đạt được hiệu suất mong muốn. Theo tài liệu nghiên cứu, phương trình cân bằng điện áp và momen điện từ là nền tảng để phân tích đặc tính cơ bản của động cơ.

1.3. Khái niệm và mục đích của chỉnh lưu 3 pha điều khiển

Bộ chỉnh lưu có nhiệm vụ biến đổi năng lượng điện xoay chiều thành một chiều để cấp nguồn cho tải DC. Chỉnh lưu 3 pha điều khiển động cơ DC là một hệ thống sử dụng các phần tử bán dẫn công suất có khả năng điều khiển, như Thyristor (SCR), để điều chỉnh điện áp DC đầu ra. Khác với chỉnh lưu không điều khiển (sử dụng Diode), chỉnh lưu có điều khiển cho phép thay đổi giá trị điện áp một chiều đầu ra bằng cách điều chỉnh góc kích của các van bán dẫn. Mục đích chính là cung cấp nguồn điện DC có điện áp và dòng điện thay đổi được, từ đó điều khiển tốc độ động cơ DC, momen xoắn, và hướng quay một cách linh hoạt. Hệ thống này là trọng tâm của nhiều hệ thống điều khiển động cơ DC công suất lớn, nơi yêu cầu độ chính xác và khả năng thích ứng cao.

II. Nguyên Lý Hoạt Động Cấu Tạo Bộ Chỉnh Lưu 3 Pha Có Điều Khiển

Để đạt được khả năng điều khiển tốc độ động cơ DC một cách linh hoạt, bộ chỉnh lưu 3 pha điều khiển sử dụng các linh kiện bán dẫn công suất có thể điều khiển được như Thyristor (SCR). Sự khác biệt cơ bản so với chỉnh lưu không điều khiển nằm ở khả năng điều chỉnh thời điểm dẫn của các van, từ đó thay đổi giá trị điện áp đầu ra. Việc phân tích mạch chỉnh lưu loại này đòi hỏi hiểu biết sâu sắc về cấu trúc và nguyên lý làm việc của các van SCR cũng như kỹ thuật điều khiển góc kích SCR. Các mạch biến đổi AC-DC công suất lớn thường áp dụng nguyên lý này để cấp nguồn cho các tải động cơ DC nặng trong các ứng dụng công nghiệp quan trọng.

2.1. Cấu trúc cơ bản của bộ chỉnh lưu thyristor 3 pha

Bộ chỉnh lưu thyristor 3 pha là thành phần cốt lõi của hệ thống chỉnh lưu 3 pha điều khiển động cơ DC. Cấu trúc này thường bao gồm sáu Thyristor (SCR) mắc theo sơ đồ cầu ba pha, hoặc sơ đồ tia ba pha (ba Thyristor). Mỗi Thyristor đóng vai trò như một công tắc điện tử, cho phép dòng điện đi qua khi có xung kích tại cực cổng (gate) và điện áp anode-cathode phân cực thuận. Sáu Thyristor trong sơ đồ cầu 3 pha được bố trí sao cho mỗi cặp Thyristor luân phiên dẫn dòng trong một chu kỳ của nguồn xoay chiều, đảm bảo dòng điện một chiều được tạo ra liên tục. Các Thyristor này được điều khiển bởi một mạch điều khiển điện tử để xác định chính xác thời điểm kích mở, từ đó thay đổi điện áp đầu ra cấp cho động cơ DC. Đây là bộ chuyển đổi AC-DC công suất lớn, được thiết kế để chịu được dòng điện và điện áp cao.

2.2. Nguyên lý hoạt động chỉnh lưu 3 pha và điều khiển góc kích SCR

Nguyên lý hoạt động chỉnh lưu 3 pha có điều khiển dựa trên việc điều chỉnh góc kích (firing angle - α) của các Thyristor. Trong mỗi nửa chu kỳ của điện áp xoay chiều, Thyristor tương ứng sẽ được phân cực thuận. Tuy nhiên, nó chỉ bắt đầu dẫn khi có một xung kích được đưa vào cực cổng (gate). Bằng cách trì hoãn thời điểm phát xung kích này so với điểm tự nhiên mà Diode sẽ dẫn, giá trị trung bình của điện áp một chiều đầu ra sẽ thay đổi. Khi góc kích α = 0, bộ chỉnh lưu hoạt động như một chỉnh lưu Diode không điều khiển, cho điện áp ra lớn nhất. Khi tăng α, điện áp trung bình đầu ra giảm. Việc điều khiển góc kích SCR chính xác là yếu tố then chốt để điều khiển tốc độ động cơ DC, momen xoắn và thậm chí đảo chiều động cơ. Hệ thống điều khiển vi xử lý thường được sử dụng để tạo ra các xung kích có độ chính xác cao.

2.3. Các loại bộ chỉnh lưu cầu 3 pha Bán điều khiển và toàn điều khiển

Bộ chỉnh lưu cầu 3 pha có thể được phân loại thành bán điều khiển và toàn điều khiển. Chỉnh lưu bán điều khiển sử dụng sự kết hợp giữa Thyristor và Diode. Ví dụ, trong sơ đồ cầu 3 pha, ba Thyristor và ba Diode được sử dụng. Loại này có ưu điểm là đơn giản hơn trong mạch điều khiển và thường ít phức tạp hơn về chi phí. Tuy nhiên, nó chỉ cho phép điều chỉnh điện áp đầu ra trong một dải nhất định (điện áp ra luôn dương) và không thể hoạt động ở chế độ nghịch lưu (trả năng lượng về lưới). Ngược lại, chỉnh lưu toàn điều khiển sử dụng sáu Thyristor. Loại này cung cấp khả năng điều khiển điện áp đầu ra toàn diện hơn, cho phép điện áp ra có thể dương hoặc âm, và có thể hoạt động ở cả chế độ chỉnh lưu và nghịch lưu. Khả năng này rất quan trọng trong các ứng dụng đòi hỏi đảo chiều động cơ DC hoặc hãm động cơ DC bằng chỉnh lưu tái sinh, nơi năng lượng được trả về lưới, nâng cao hiệu suất chỉnh lưu thyristor tổng thể của hệ thống truyền động điện DC.

III. Cách Tối Ưu Tốc Độ Phương Pháp Điều Khiển Động Cơ DC Hiệu Quả

Việc điều khiển tốc độ động cơ DC là một trong những ứng dụng quan trọng nhất của chỉnh lưu 3 pha điều khiển động cơ DC. Có nhiều phương pháp để đạt được mục tiêu này, từ việc điều chỉnh trực tiếp điện áp phần ứng đến sử dụng các kỹ thuật điều chế độ rộng xung (PWM) kết hợp với các mạch công suất. Mỗi phương pháp có những ưu nhược điểm riêng, phù hợp với từng yêu cầu cụ thể của hệ thống. Hiệu quả của việc điều khiển không chỉ phụ thuộc vào kỹ thuật áp dụng mà còn vào khả năng giảm thiểu các yếu tố gây nhiễu như sóng hài chỉnh lưu 3 pha, đảm bảo ổn định tốc độ động cơ DC trong mọi điều kiện tải. Các nghiên cứu gần đây tập trung vào việc tích hợp điều khiển vòng kín để nâng cao độ chính xác.

3.1. Điều khiển tốc độ động cơ DC bằng thay đổi điện áp phần ứng

Một trong những phương pháp cơ bản và hiệu quả để điều khiển tốc độ động cơ DC là thay đổi điện áp đặt vào phần ứng (Uư). Từ phương trình đặc tính cơ của động cơ DC, tốc độ quay tỷ lệ thuận với điện áp phần ứng. Khi bộ chỉnh lưu thyristor 3 pha điều chỉnh giảm Uư so với điện áp định mức (Uđm), tốc độ động cơ cũng giảm. Phương pháp này có ưu điểm là giữ nguyên độ cứng của đường đặc tính cơ, cho phép điều chỉnh tốc độ vô cấp trong bất kỳ vùng tải nào, kể cả khi không tải lý tưởng. Theo tài liệu nghiên cứu, việc thay đổi điện áp phần ứng cũng giúp hạn chế dòng điện khởi động. Đây là phương pháp điều chỉnh triệt để, được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống truyền động điện DC công nghiệp, nơi yêu cầu điều chỉnh tốc độ chính xác ở dải tốc độ thấp hơn tốc độ cơ bản.

3.2. Mạch điều khiển tốc độ động cơ DC sử dụng PWM và cầu H

Để điều khiển tốc độ động cơ DC một cách chính xác và hiệu quả, đặc biệt trong các ứng dụng công suất trung bình và nhỏ, kỹ thuật điều chế độ rộng xung (PWM) kết hợp với mạch cầu H thường được sử dụng. PWM tạo ra một chuỗi xung vuông có tần số cố định nhưng độ rộng xung thay đổi, từ đó thay đổi giá trị điện áp trung bình cấp cho động cơ. Độ rộng xung càng lớn, điện áp trung bình càng cao, động cơ quay càng nhanh. Mạch cầu H sử dụng các phần tử bán dẫn công suất như MOSFET hoặc IGBT, cho phép đảo chiều dòng điện qua động cơ, từ đó dễ dàng đảo chiều động cơ DC. Sự kết hợp này mang lại khả năng điều khiển tốc độ và hướng quay linh hoạt, với hiệu suất năng lượng cao do giảm thiểu tổn thất. Đây là một giải pháp tiên tiến trong các hệ thống điều khiển động cơ DC, đặc biệt khi tích hợp vi điều khiển để tạo xung PWM chính xác.

3.3. Ảnh hưởng của sóng hài chỉnh lưu 3 pha và giải pháp giảm thiểu

Việc sử dụng chỉnh lưu 3 pha điều khiển động cơ DC thường sinh ra các thành phần sóng hài trong dòng điện và điện áp. Sóng hài chỉnh lưu 3 pha là các thành phần tần số cao không mong muốn, gây méo dạng sóng sin của lưới điện. Các sóng hài này có thể dẫn đến nhiều vấn đề như tổn thất công suất tăng, quá nhiệt trong động cơ và máy biến áp, nhiễu loạn thiết bị điện tử khác, và giảm hiệu suất chỉnh lưu thyristor. Để giảm thiểu tác động tiêu cực của sóng hài, các giải pháp như sử dụng mạch lọc thụ động (cuộn cảm, tụ điện) hoặc mạch lọc tích cực (active filters) được áp dụng. Việc thiết kế hệ thống power electronics động cơ DC cần xem xét kỹ lưỡng vấn đề sóng hài để đảm bảo hoạt động ổn định và tuân thủ các tiêu chuẩn về chất lượng điện năng, qua đó nâng cao hiệu suất chỉnh lưu thyristor và tuổi thọ của thiết bị.

IV. Chỉnh Lưu 3 Pha Ứng Dụng Thực Tiễn Nào Cho Động Cơ DC Hiện Đại

Khả năng điều chỉnh linh hoạt của chỉnh lưu 3 pha điều khiển động cơ DC đã mở ra nhiều cánh cửa cho các ứng dụng công nghiệp quan trọng. Từ việc cung cấp năng lượng cho các cỗ máy khổng lồ đến việc điều khiển chính xác các quy trình sản xuất, hệ thống này chứng minh được hiệu quả và độ tin cậy. Các thiết bị chỉnh lưu công nghiệp không chỉ giúp ổn định tốc độ động cơ DC mà còn cho phép thực hiện các chức năng nâng cao như khởi động mềm động cơ DCđảo chiều động cơ DC, tối ưu hóa quá trình vận hành. Hiểu rõ các lĩnh vực ứng dụng thực tiễn là yếu tố quan trọng để tận dụng tối đa lợi ích mà công nghệ này mang lại, đồng thời đẩy mạnh hiệu suất chỉnh lưu thyristor và hiệu quả sản xuất.

4.1. Ứng dụng chỉnh lưu 3 pha trong các ngành công nghiệp

Ứng dụng chỉnh lưu 3 pha điều khiển động cơ DC rất đa dạng và quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp. Trong ngành thép, các hệ thống cán thép, máy kéo sợi cần động cơ DC công suất lớn với khả năng điều khiển tốc độ và momen chính xác. Ngành xi măng sử dụng động cơ DC cho các băng tải, máy nghiền, nơi yêu cầu khởi động êm ái và vận hành ổn định. Ngành giấy, in ấn cũng tận dụng khả năng điều khiển linh hoạt của động cơ DC để duy trì tốc độ cuộn giấy, in ấn với độ chính xác cao. Ngoài ra, các hệ thống cẩu trục, thang máy, máy công cụ CNC cũng phụ thuộc vào hệ thống điều khiển động cơ DC dựa trên chỉnh lưu thyristor 3 pha để đảm bảo hoạt động an toàn và hiệu quả. Việc biến đổi AC-DC công suất lớn từ lưới 3 pha là yếu tố then chốt cho các ứng dụng này.

4.2. Khởi động mềm và đảo chiều động cơ DC hiệu quả

Một trong những lợi ích quan trọng của chỉnh lưu 3 pha điều khiển động cơ DC là khả năng khởi động mềm động cơ DCđảo chiều động cơ DC một cách hiệu quả. Khởi động mềm giúp giảm dòng khởi động đột ngột, bảo vệ động cơ và các thiết bị cơ khí liên quan khỏi các ứng suất cơ học và điện. Điều này kéo dài tuổi thọ của động cơ và giảm chi phí bảo trì. Bằng cách điều khiển góc kích của Thyristor, điện áp cấp cho động cơ tăng dần, giúp động cơ tăng tốc êm ái. Tương tự, khả năng đảo chiều động cơ DC được thực hiện bằng cách thay đổi cực tính của điện áp phần ứng, hoặc trong các hệ thống chỉnh lưu toàn điều khiển, thông qua việc thay đổi chế độ hoạt động từ chỉnh lưu sang nghịch lưu. Những tính năng này là cần thiết trong các ứng dụng như cần trục, máy nâng, nơi yêu cầu thay đổi hướng quay và tốc độ thường xuyên.

4.3. Nâng cao hiệu suất chỉnh lưu thyristor trong hệ thống truyền động

Việc nâng cao hiệu suất chỉnh lưu thyristor là mục tiêu quan trọng trong thiết kế các hệ thống truyền động điện DC. Hiệu suất chỉnh lưu ảnh hưởng trực tiếp đến tổn thất năng lượng và chi phí vận hành. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất bao gồm sóng hài chỉnh lưu 3 pha, tổn thất trên các phần tử bán dẫn (Thyristor, Diode) và tổn thất trong máy biến áp. Để tối ưu hiệu suất, các kỹ thuật như sử dụng mạch lọc tiên tiến để giảm sóng hài, lựa chọn Thyristor có điện áp rơi thuận thấp, và thiết kế mạch điều khiển tối ưu hóa góc kích đã được triển khai. Ngoài ra, việc áp dụng các phương pháp điều khiển vòng kín động cơ DC giúp duy trì ổn định tốc độ động cơ DC và phản ứng nhanh với sự thay đổi của tải, từ đó giảm thiểu dao động và nâng cao hiệu quả hoạt động tổng thể của hệ thống.

V. Bí Quyết Lựa Chọn Bảo Trì Hệ Thống Chỉnh Lưu 3 Pha Động Cơ DC

Việc lựa chọn và bảo trì hệ thống chỉnh lưu 3 pha điều khiển động cơ DC đúng cách là yếu tố quyết định đến tuổi thọ, hiệu suất và độ tin cậy của toàn bộ truyền động. Một quy trình lựa chọn thiết bị chỉnh lưu công nghiệp kỹ lưỡng, dựa trên các tiêu chí kỹ thuật và điều kiện vận hành, sẽ giúp tránh được những sự cố không đáng có. Đồng thời, việc áp dụng các biện pháp bảo vệ và duy trì hợp lý giúp ổn định tốc độ động cơ DC và tối ưu hóa chi phí dài hạn. Tương lai của công nghệ này hứa hẹn nhiều đột phá với sự phát triển không ngừng của công nghệ bán dẫn công suất và các phương pháp điều khiển tiên tiến.

5.1. Tiêu chí lựa chọn thiết bị chỉnh lưu công nghiệp phù hợp

Lựa chọn thiết bị chỉnh lưu công nghiệp cho chỉnh lưu 3 pha điều khiển động cơ DC cần dựa trên nhiều tiêu chí kỹ thuật. Đầu tiên là công suất định mức của động cơ và dải điện áp/dòng điện hoạt động. Tiếp theo là loại tải (ví dụ: tải quán tính lớn, tải va đập), yêu cầu về dải điều chỉnh tốc độ, và khả năng đảo chiều động cơ DC. Các thông số quan trọng khác bao gồm khả năng chịu quá tải, hiệu suất chuyển đổi, yêu cầu về mức độ sóng hài cho phép, và các tính năng bảo vệ tích hợp (quá dòng, quá áp, quá nhiệt). Việc cân nhắc giữa chỉnh lưu bán điều khiển và toàn điều khiển cũng phụ thuộc vào yêu cầu về hãm động cơ DC bằng chỉnh lưu tái sinh hoặc khả năng trả năng lượng về lưới. Lựa chọn đúng thiết bị giúp hệ thống vận hành ổn định, an toàn và đạt được hiệu suất chỉnh lưu thyristor cao nhất.

5.2. Các biện pháp bảo vệ và ổn định tốc độ động cơ DC

Để đảm bảo ổn định tốc độ động cơ DC và tuổi thọ của hệ thống chỉnh lưu 3 pha điều khiển động cơ DC, cần triển khai các biện pháp bảo vệ toàn diện. Các biện pháp này bao gồm bảo vệ quá dòng, quá áp, quá nhiệt cho các Thyristor và động cơ. Việc sử dụng cầu chì, aptomat, rơle nhiệt, và các mạch bảo vệ snubber là cần thiết. Để nâng cao độ ổn định tốc độ, điều khiển vòng kín động cơ DC là phương pháp tối ưu. Hệ thống điều khiển vòng kín sử dụng cảm biến tốc độ (ví dụ: encoder) để phản hồi tín hiệu tốc độ thực tế về bộ điều khiển. Bộ điều khiển so sánh tốc độ thực tế với tốc độ đặt và tạo ra tín hiệu điều khiển để điều chỉnh góc kích của Thyristor, từ đó giữ cho tốc độ động cơ ổn định ngay cả khi tải thay đổi. Phương pháp này giúp hệ thống phản ứng nhanh, chính xác và giảm thiểu sai số.

5.3. Triển vọng và công nghệ bán dẫn công suất trong tương lai

Tương lai của chỉnh lưu 3 pha điều khiển động cơ DC gắn liền với sự phát triển không ngừng của công nghệ bán dẫn công suất. Các linh kiện mới như IGBT (Insulated Gate Bipolar Transistor) và MOSFET SiC (Silicon Carbide) đang dần thay thế Thyristor trong một số ứng dụng, nhờ vào khả năng chuyển mạch nhanh hơn, tổn thất thấp hơn và khả năng hoạt động ở tần số cao hơn. Điều này giúp giảm kích thước bộ chỉnh lưu, tăng hiệu suất và cải thiện chất lượng điện áp đầu ra (giảm sóng hài chỉnh lưu 3 pha). Hơn nữa, sự tích hợp của các bộ vi điều khiển mạnh mẽ và công nghệ DSP (Digital Signal Processor) cho phép thực hiện các thuật toán điều khiển phức tạp hơn, như điều khiển vòng kín động cơ DC nâng cao, ổn định tốc độ động cơ DC với độ chính xác tuyệt đối, và tối ưu hóa hiệu suất chỉnh lưu thyristor. Những tiến bộ này hứa hẹn mang lại các giải pháp truyền động điện DC hiệu quả, nhỏ gọn và thông minh hơn trong tương lai.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. ĐỘNG CƠ ĐIỆN MỘT CHIỀU - Khái quát chung: Động cơ điện một chiều cho phép điều chỉnh tốc độ quay liên tục trong một phạm vi rộng và trong nhiều trường hợp cần có đặc tính cơ đặc biệt, thiết bị đơn giản hơn và rẻ tiền hơn các thiết bị điều khiển của động cơ bap ha. Vì một số ưu điểm như vậy như vậy nên động cơ điện một chiều được sử dụng rất phổ biến trong công nghiệp , trong giao thông vận tải… - Cấu tạo của động cơ điện một chiều. Động cơ điện một chiều chia thành 2 phần chính: Phần tĩnh( Stato) gồm : + Cực từ chính : là bộ phận sinh ra từ trường, gồm lõi sắt cực từ và dây quấn kích từ lồng ngoài lõi sắt cưc từ  Lõi sắt cực từ làm bằng lá thép kỹ thuật điện dày(0,5-1mm) ép lại và cán chặt  Dây quấn kích từ được quấn bằng dây đồng bọc cách điện và mỗi cuộn dây đều được cách điện kỹ thành một khối và tẩm sơn cách điện trước khi đặt trên các cực từ.

Các cuộn dây kích từ đặt trên các cực từ này được nối tiếp với nhau Trong các máy có công suất nhỏ cực từ chính là một nam châm vĩnh cửu. Còn trong máy có công suất lớn cực từ là nam châm điện. + Cực từ phụ đặt giữa cực từ chính và dùng để cải thiện tình trạng làm việc của máy điện và đổi chiều. Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội Đồ án tốt nghiệp  Lõi thép cực từ phụ có thể có một khối hoặc được ghép bằng các lá thép tùy theo chế độ làm việc.Cực từ phụ cũng được gắn vào vỏ máy nhờ những bulong + Gông từ dùng để làm mạch từ nối liền các cực từ đồng thời làm vỏ máy.

Trong động cơ nhỏ và thường dùng tấm thép dày uốn hàn lại. Trong động cơ điện lớn thường dùng thép đúc. + Các bộ phận khác:  Nắp động cơ : để bảo vệ động cơ khỏi bị những vật ngoài rơi vào làm hư hỏng dây cuốn hay an toàn cho người khỏi chạm phải điện. Trong động cơ điện nhỏ và vừa , nắp động cơ có tác dụng làm giá đỡ ổ bi  Cơ cấu chổi than : để đưa dòng điện từ phần quay ra ngoài.

Cơ cấu chổi than gồm có chổi than đặt trong hộp chổi than và nhờ một lò xo tì chặt lên cổ góp. Hộp chổi than được cố định trên giá chổi than và cách điện với giá. Phần quay (Roto) gồm : + Lõi sắt phần ứng : dùng để dẫn từ , thường dùng những tấm thép kỹ thuật điện dày 0.5 mm phủ cách điện ở hai mặt rồi ép chặt lại để giảm hao tổn do dòng điện xoáy gây lên. Trên lá thép có dập hình dạng rãnh để sau khi ép lại thì đặt dây quấn vào.

Trong những động cơ cỡ nhỏ, lõi sắt phần ứng được ép chặt trực tiếp vào trục. Trong động cơ điện cỡ lớn , giữa trục và lõi sắt có đặt gia roto. Dùng giá roto có thể tiết kiệm thép kỹ thuật điện và giảm nhẹ trọng lượng roto. Trong động cơ cỡ trung trở lên người ta còn dập những lỗ thông gió để ép lại thành lõi sắt có thể tạo được những lỗ thông gió dọc trục.

Trong động cơ cỡ lớn thì lõi sắt chia thành từng đoạn nhỏ, giữa các đoạn ấy có để một khe hở gọi là khe thông gió ngang trục. Khi động cơ làm việc, gió thổi qua các khe làm nguội dây quấn và lõi sắt. + Dây quấn phần ứng : là phần sinh ra suất điện động và có dòng điện chạy qua. Dây quấn phần ứng thường làm bằng dây đồng có bọc cách điện.

Trông động cơ điện nhỏ thường dùng dây tiết diện tròn. Trong động cơ điện vừa và lớn thường dùng dây tiết diện hình chữ nhật. Dây quấn được cách điện cẩn thận với rãnh của lõi thép. 13 | P a g e Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội Đồ án tốt nghiệp + Cổ góp (còn gọi là vành góp hay vành đổi chiều) dùng để đổi chiều dòng điện xoay chiều thành một chiều.

Cổ góp có nhiều phiến đồng có đuôi nhận cách điện với nhau bằng lớp mica dày 0,4mm đến 1,2mm và hợp thành một trụ tròn. Hai đầu trụ tròn dùng hai vành ốp chữ V ép chặt lại. Giữa vành góp có cao hơn một ít để hàn các đầu dây của phần tử dây quấn vào các phiến góp được dễ dàng. + Các bộ phận khác  Cánh quạt : Dùng để quạt gió làm nguội động cơ.

Động cơ điện một chiều thường được chế tạo theo kiểu bảo vệ. Ở hai đầu lắp động cơ có lỗ thông gió. Cánh quạt lắp trên động cơ, khi động cơ quay, cánh quạt hút gió từ ngoài vào động cơ. Gió đi qua vành góp, cực từ, lõi sắt và dây cuốn rồi qua quạt gió ra ngoài làm nguội động cơ.

 Trục động cơ : trên đó đặt lõi sắt phần ứng, cổ góp, cánh quạt và ổ bi. Thường được làm bằng thép cacbon tốt. - Phân loại động cơ điện một chiều  Động cơ điện một chiều kích từ độc lập : có cuộn kích từ được cấp điện từ một nguồn điện ngoài độc lập với nguồn điện cấp cho mạch phần ứng.  Động cơ điện một chiều kích từ nối tiếp : có cuộn kích từ mắc nối tiếp với cuộn dây phần ứng.

 Động cơ điện một chiều kích từ hỗn hợp : gồm 2 dây quấn kích từ là dây quấn kích từ song song và dây quấn kích từ nối tiếp Sơ đồ nguyên lý của động cơ một chiều kích từ độc lập Khi nguồn điện một có công suất không đủ lớn thì mạch điện phần ứng và mạch kích từ mắc vào hai nguồn một chiều độc lập với nhau, lúc này động cơ được gọi là kích từ độc lập Để tiến hành mở máy, đặt mạch kích từ vào nguồn U kt , dây cuốn kích từ sinh ra từ thông Ø.Trong tất cả các trường hợp , khi mở máy bao giờ cũng phải đảm bảo có Ømax tức là phải giảm điện trở của mạch kích từ Rkt đến nhỏ nhất có thể. Cũng cần đảm 14 | P a g e Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội Đồ án tốt nghiệp bảo không xảy ra đứt mạch kích thích vì khi đó Ø = 0, M = 0, động cơ sẽ không quay được, do đó Eư = 0 và theo biểu thức U = E ư + RưIư thì dòng điện Iư sẽ rất lớn làm cháy động cơ. Nếu momen do động cơ điện sinh ra lớn hơn momen cản (M > M C) roto bắt đầu quay và suất điện động Eư sẽ tăng lên tỉ lệ với tốc độ quay n. Do sự xuất hiện và tăng lên của Eư dòng điện Iư sẽ giảm theo , M giảm khiến n tăng chậm hơn.

Tăng dần Iư bằng cách tăng Uư hoặc giảm điện trở mạch điện phần ứng cho đến khi máy đạt tốc độ định mức. Trong quá trình tăng Iư cần chú ý không để lớn quá so với I đm để không xảy ra cháy động cơ. PHƯƠNG TRÌNH ĐẶC TÍNH CƠ Hình 1. 1 Sơ đồ nguyên lý đặc tính cơ Theo sơ đồ hình (1.1) ta có thể viết phương trình cân bằng điện áp của mạch phần ứng như sau: Uư = Eư + (Rư +Rf)Iư ( 1.1) Trong đó:Uư - điện áp phần ứng, (V) Eư - sức điện động phần ứng,(V) Rư - điện trở của mạch phần ứng, () Rf - điện trở phụ trong của mạch phần ứng, () Với: Rư = rư + rcf + rb + rct Trong đó: rư - điện trở cuộn dây phần ứng.

15 | P a g e Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội Đồ án tốt nghiệp rcf - điện trở cuộn cực từ phụ. rb- điện trở cuộn bù. rct- điện trở tiếp xúc chổi than. Sức điện động Eư của phần ứng động cơ được xác định theo biểu thức: Trong đó: p - số đôi cực từ chính.

N - số thanh dẫn tác dụng của cuộn dây phần ứng. A - số đôi mạch nhánh song song của cuộn dây phần ứng. - từ thông kích từ dưới một cực từ. - hệ số cấu tạo của động cơ.

Nếu bỏ qua các tổn thất cơ và tổn thất thép thì mômen cơ trên trục động cơ bằng mômen điện từ, ta ký hiệu là M. Nghĩa là Mđt= Me= M. Khi đó ta được: (1.2) Đây là phương trình đặc tính cơ động cơ điện một chiều kích từ độc lập Theo các đồ thị trên, khi Iư= 0 hoặc M = 0 ta có: 0: gọi là tốc độ không tải lý tưởng của động cơ. Còn khi  = 0 ta có: 16 | P a g e Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội Đồ án tốt nghiệp Và M = KInm = Mnm Inm, Hình 1.

2 Đặc tính cơ của động cơ điện a. Đặc tính cơ điện của động cơ điện một b. Đặc tính cơ của động cơ KTĐL chiều kích từ độc lập Inm,Mnm được gọi là dòng điện ngắn mạch và mômen ngắn mạch. Mặt khác từ phương trình đặc tính cũng có thể được viết dưới dạng: : gọi là độ sụt tốc độ ứng với giá trị M.

Xét các ảnh hưởng các tham số đến đặc tính cơ Từ phương trình đặc tính cơ ta thấy có ba tham số ảnh hưởng đến đặc tính cơ: Từ thông động cơ , điện áp phần ứng Uư, và điện trở phần ứng động cơ.Ta lần lượt xét ảnh hưởng của từng tham số đó: Ảnh hưởng của điện trở phần ứng Giả thiết rằng Uư=Uđm= Const và = đm=const. 17 | P a g e Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội Đồ án tốt nghiệp Muốn thay đôi điện trở mạch phần ứng ta nối thêm điện trở phụ R f vào mạch phần ứng. 3 Ảnh hưởng của điện trở phần ứng Trong trường hợp này tốc độ không tải lý tưởng: Độ cứng đặc tính cơ: Khi Rf càng lớn  càng nhở nghĩa là đặc tính cơ càng dốc. Ưng với Rf=0 ta có đặc tính cơ tự nhiên:  TN có giá trị lớn nhất nên đặc tính cơ tự nhiên có độ cứng hơn tất cả cá đường đặc tính có điện trở phụ.

Như vậy khi thay đổi điện trở R f ta được một họ đặc tính biến trở như hình ứng với mổi phụ tải M c nào đó, nếu Rf càng lớn thì tốc độ cơ càng giảm, đồng thời dòng điện ngắn mạch và mômen ngắn mạch củng giảm. Cho nên người ta thường sử dụng phương pháp này để hạn chế dòng điện và điều chỉnh tốc độ động cơ phía dưới tốc độ cơ bản. 18 | P a g e Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội Đồ án tốt nghiệp Ảnh hưởng của điện áp phần ứng Giả thiết từ thông = đm= const, điện trở phần ứng Rư = const.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ