Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đề tài "Phát triển hoạt động xúc tiến thương mại xe đạp thể thao trên thị trường Hà Nội của Công ty cổ phần sản xuất và kinh doanh Đức Nam Vinh" do sinh viên Trần Thị Huyền Trang (Khoa Marketing, Trường Đại học Thương Mại) thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS.TS Nguyễn Bách Khoa vào năm 2015. Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) từ năm 2007, mang lại cơ hội hội nhập kinh tế nhưng đồng thời gia tăng áp lực cạnh tranh từ các doanh nghiệp nước ngoài. Trong giai đoạn 2012–2014, tốc độ tăng trưởng kinh tế của Việt Nam duy trì đà tăng trưởng liên tục (năm 2012 đạt 5,03%, năm 2013 đạt 5,42% và năm 2014 đạt 5,98%). Tại Hà Nội, tốc độ gia tăng phương tiện giao thông cá nhân diễn ra nhanh chóng với khoảng 380.000 ô tô (chiếm 1/6 cả nước) và 3,7 triệu xe máy (chiếm 1/8 cả nước), dẫn đến tình trạng ùn tắc giao thông và ô nhiễm môi trường nghiêm trọng (theo đánh giá từ tổ chức ARIA Technologies). Từ thực tế này, xu hướng chuyển đổi phương tiện di chuyển sang xe đạp thể thao nhằm kết hợp đi lại và rèn luyện sức khỏe bắt đầu hình thành, đặc biệt trong nhóm nhân viên văn phòng.
Công ty Cổ phần sản xuất và kinh doanh Đức Nam Vinh là doanh nghiệp phân phối xe đạp nhập khẩu tiêu chuẩn châu Âu từ nhà cung ứng LAbicycle (Thái Lan) tại Việt Nam. Mặc dù nhu cầu thị trường đối với xe đạp thể thao gia tăng, hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp lại gặp khó khăn do sự cạnh tranh về giá từ các dòng sản phẩm chất lượng thấp nhập khẩu từ Trung Quốc. Hoạt động xúc tiến thương mại (XTTM) của công ty bộc lộ nhiều điểm hạn chế, ngân sách chưa tối ưu và các công cụ xúc tiến chưa đạt hiệu quả cao.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Đề xuất các giải pháp nhằm phát triển hoạt động xúc tiến thương mại cho dòng sản phẩm xe đạp thể thao của Công ty Cổ phần sản xuất và kinh doanh Đức Nam Vinh trên thị trường Hà Nội giai đoạn 2015–2020.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về xúc tiến thương mại và phát triển xúc tiến thương mại của công ty kinh doanh.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động xúc tiến thương mại sản phẩm xe đạp thể thao tại Công ty Cổ phần sản xuất và kinh doanh Đức Nam Vinh; chỉ rõ những thành công, hạn chế và nguyên nhân.
- Đề xuất các quan điểm, định hướng và giải pháp cụ thể nhằm phát triển hoạt động xúc tiến thương mại cho sản phẩm xe đạp thể thao của công ty trên thị trường Hà Nội.
Nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu:
- Khái niệm, bản chất và các mô hình lý thuyết về xúc tiến thương mại là gì?
- Thực trạng hoạt động xúc tiến thương mại sản phẩm xe đạp thể thao của Công ty Cổ phần sản xuất và kinh doanh Đức Nam Vinh có những ưu điểm và hạn chế nào?
- Những giải pháp và công cụ xúc tiến thương mại nào phù hợp với điều kiện thực tiễn của công ty trong giai đoạn 5 năm tiếp theo?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xúc tiến thương mại đối với sản phẩm xe đạp thể thao.
- Phạm vi nội dung: Các hoạt động xúc tiến thương mại hướng đến nhóm khách hàng mục tiêu gồm nhân viên văn phòng, vận động viên và người có nhu cầu rèn luyện sức khỏe.
- Phạm vi không gian: Thị trường Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và thực trạng thu thập trong giai đoạn 2012–2014; các giải pháp định hướng áp dụng cho giai đoạn 2015–2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý
Khóa luận tiếp cận khái niệm xúc tiến thương mại dựa trên Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 (Điều chỉnh các hoạt động khuyến mại, quảng cáo thương mại, trưng bày, giới thiệu hàng hóa, dịch vụ và hội chợ, triển lãm thương mại) và cơ sở lý luận chuyên ngành từ Giáo trình Marketing thương mại (GS.TS Nguyễn Bách Khoa, NXB Thống kê, 2011). Hoạt động XTTM được xác định là một thành tố thuộc phối thức marketing-mix, giữ vai trò kết nối, truyền tải thông tin và xác lập quan hệ trao đổi giữa doanh nghiệp và khách hàng mục tiêu. Về mặt pháp lý, đề tài viện dẫn Nghị định số 37/2006/NĐ-CP và Quyết định số 42/QĐ-XTTM quy định chi tiết việc thực thi Luật Thương mại về hoạt động xúc tiến thương mại.
Về khung lý thuyết phân tích, tác giả so sánh hai mô hình hoạch định:
- Mô hình của Philip Kotler: Gồm 8 bước tổng quát (Phát hiện công chúng mục tiêu, Xác định mục tiêu, Thiết kế thông điệp, Lựa chọn kênh truyền thông, Xác định ngân sách, Xác định công cụ, Đo lường kết quả, Tổ chức và quản lý quá trình xúc tiến tổng hợp), có tính đến các yếu tố gây nhiễu trong truyền thông.
- Mô hình hoạch định chiến lược XTTM của GS.TS Nguyễn Bách Khoa (2011): Tập trung vào quy trình tác nghiệp của doanh nghiệp kinh doanh thương mại, gồm: Nhận diện người nhận trọng điểm và lượng giá sự chấp nhận $\rightarrow$ Xác định mục tiêu XTTM $\rightarrow$ Xác định ngân sách $\rightarrow$ Lựa chọn thông điệp (mã hóa) và kênh truyền thông $\rightarrow$ Xác định phối thức XTTM $\rightarrow$ Truyền tải thông điệp $\rightarrow$ Nhận và giải mã thông điệp $\rightarrow$ Ghi nhận đáp ứng và tổ chức kênh phản hồi.
Tác giả lựa chọn mô hình của GS.TS Nguyễn Bách Khoa làm khung lý thuyết cốt lõi xuyên suốt đề tài để phân tích thực trạng và xây dựng giải pháp cho doanh nghiệp.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Khóa luận kết hợp phương pháp luận duy vật biện chứng, duy vật lịch sử cùng các phương pháp phân tích, tổng hợp, so sánh kinh tế:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp:
- Dữ liệu nội bộ: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2012–2014, cơ cấu doanh thu, chi phí, lợi nhuận, danh mục sản phẩm và báo cáo ngân sách từ Phòng Kinh doanh của công ty.
- Dữ liệu bên ngoài: Thông tin từ website công ty, số liệu thống kê giao thông của Sở Giao thông Vận tải Hà Nội, cổng thông tin Bộ Giao thông Vận tải, số liệu Tổng cục Thống kê và các báo cáo môi trường của ARIA Technologies.
- Thu thập dữ liệu sơ cấp (thực hiện từ 05/04/2015 đến 10/04/2015):
- Khảo sát khách hàng bằng bảng hỏi: Thu thập ý kiến của $n = 36$ khách hàng cá nhân tại Hà Nội về mức độ nhận biết thương hiệu, đánh giá thông điệp và thái độ đối với các chương trình XTTM của công ty.
- Phỏng vấn chuyên gia chuyên sâu: Phỏng vấn trực tiếp $n = 5$ cán bộ quản lý và nhân sự gồm Giám đốc công ty, Trưởng phòng Kinh doanh, nhân viên kinh doanh và kế toán.
- Phương pháp quan sát trực tiếp: Ghi nhận thực tế quy trình bán hàng, thái độ phục vụ của nhân viên, phương thức trưng bày sản phẩm tại điểm bán và sự phối hợp nội bộ giữa các phòng ban.
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp và thứ cấp được xử lý bằng phần mềm SPSS và các kỹ thuật thống kê mô tả, phân tích so sánh tỷ trọng để làm rõ thực trạng hoạt động XTTM của doanh nghiệp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu phát triển hoạt động xúc tiến thương mại xe đạp thể thao trên thị trường Hà Nội của Công ty Cổ phần sản xuất và kinh doanh Đức Nam Vinh
Chương 1 trình bày tính cấp thiết của đề tài gắn liền với xu hướng chuyển dịch phương tiện giao thông và nhu cầu bảo vệ môi trường, rèn luyện sức khỏe tại khu vực đô thị Hà Nội. Tác giả tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan trước đó trong nước (như nghiên cứu về sản phẩm gạch chịu lửa của Viglacera năm 2013, nghiên cứu về sản phẩm nước rửa chén Reel của Công ty Winmark năm 2013) và các tài liệu marketing quốc tế của Philip Kotler, Kevin Lane Keller, Gary Armstrong và Max Sutherland. Qua đó, tác giả khẳng định tính độc lập của đề tài khi là nghiên cứu đầu tiên tập trung chuyên biệt vào hoạt động XTTM cho dòng sản phẩm xe đạp thể thao nhập khẩu của Công ty Đức Nam Vinh tại Hà Nội. Chương này cũng xác lập rõ mục tiêu, phạm vi nghiên cứu, phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp ($n=36$ khách hàng, $n=5$ chuyên gia) và phương pháp xử lý dữ liệu qua phần mềm SPSS.
Chương 2: Tóm lược một số vấn đề lý luận cơ bản về phát triển hoạt động xúc tiến thương mại sản phẩm của công ty kinh doanh
Chương 2 hệ thống hóa các định nghĩa về xúc tiến thương mại, bản chất truyền thông marketing và khái niệm phát triển XTTM trong điều kiện môi trường kinh doanh biến động. Tác giả phân tích cấu trúc 6 nội dung cơ bản của hoạt động phát triển XTTM theo mô hình của GS.TS Nguyễn Bách Khoa:
- Nghiên cứu và nhận dạng công chúng mục tiêu: Xác định đối tượng nhận tin, lượng giá sự chấp nhận của khách hàng trọng điểm và đo lường hình ảnh doanh nghiệp.
- Xác định mục tiêu XTTM: Thiết lập các mục tiêu về danh tiếng, định vị hình ảnh, gia tăng doanh số và thị phần.
- Xác định ngân sách XTTM: Phân tích 4 phương pháp xác định ngân sách (căn cứ mục tiêu - nhiệm vụ, tỷ lệ phần trăm trên doanh số, cân bằng cạnh tranh, căn cứ khả năng).
- Lựa chọn thông điệp và kênh truyền thông: Thiết kế nội dung (gợi dẫn duy lý, cảm tính, đạo đức theo mô hình AIDA), cấu trúc, hình thức thông điệp và lựa chọn kênh trực tiếp/gián tiếp.
- Xác định phối thức XTTM: Phân tích 5 công cụ cơ bản (Quảng cáo, Bán hàng cá nhân, Xúc tiến bán, Quan hệ công chúng, Marketing trực tiếp) dựa trên đặc trưng sản phẩm - thị trường, cơ chế kéo - đẩy, trạng thái sẵn sàng mua của khách hàng và chu kỳ sống của sản phẩm.
- Tổ chức triển khai và kiểm tra, đánh giá: Xác định nội dung, nguồn lực, tiến độ thực hiện; đo lường hiệu quả truyền thông và hiệu quả doanh số.
Chương 3: Phân tích các kết quả nghiên cứu về thực trạng hoạt động xúc tiến thương mại xe đạp thể thao trên thị trường Hà Nội của Công ty Cổ phần sản xuất và kinh doanh Đức Nam Vinh
Chương 3 khái quát quá trình hình thành của công ty (thành lập theo Giấy chứng nhận ĐKKD số 0101912316 ngày 12/04/2006, vốn điều lệ ban đầu 950 triệu đồng, quy mô 17 nhân sự, cơ cấu tổ chức theo chức năng). Tác giả tổng hợp kết quả kinh doanh và thực trạng hoạt động XTTM qua các bảng số liệu:
Bảng 1: Kết quả hoạt động kinh doanh của công ty giai đoạn 2012–2014
(Đơn vị: Triệu VND - Nguồn: Phòng Kinh doanh)
| Chỉ tiêu |
Năm 2012 |
Năm 2013 |
Năm 2014 |
So sánh 2013/2012 (%) |
So sánh 2014/2013 (%) |
| Doanh thu |
3.039 |
5.047 |
6.006 |
+66,12% |
+19,00% |
| Chi phí |
2.798 |
2.705 |
2.948 |
-3,30% |
+8,98% |
| Lợi nhuận |
241 |
2.342 |
3.059 |
+871,78% |
+30,57% |
Bảng 2: Doanh số xe đạp thể thao phân theo khu vực địa lý tại Hà Nội
(Đơn vị: Triệu VND - Nguồn: Phòng Kinh doanh)
| Khu vực |
Năm 2013 |
Năm 2014 |
| Quận Long Biên |
848 |
1.117 |
| Quận Hai Bà Trưng |
575 |
829 |
| Quận Hoàn Kiếm |
273 |
360 |
| Quận Cầu Giấy |
333 |
432 |
| Huyện Gia Lâm |
757 |
623 |
| Quận Hà Đông |
242 |
243 |
Bảng 3: Doanh số xe đạp thể thao phân theo mức thu nhập của khách hàng
(Đơn vị: Triệu VND - Nguồn: Phòng Kinh doanh)
| Mức thu nhập hàng tháng |
Năm 2013 |
Năm 2014 |
| Dưới 5 triệu VND |
0 |
0 |
| Từ 5 đến 10 triệu VND |
560 |
667 |
| Trên 10 triệu VND |
2.468 |
2.937 |
Bảng 4: Ngân sách và cơ cấu chi cho các công cụ XTTM của công ty năm 2014
(Tổng ngân sách XTTM đạt 480 triệu VND, tương đương 8% doanh thu - Nguồn: Phòng Kinh doanh)
| STT |
Công cụ xúc tiến thương mại |
Ngân sách (Triệu VND) |
Tỷ trọng trong ngân sách (%) |
| 1 |
Xúc tiến bán |
230 |
48% |
| 2 |
Quảng cáo |
100 |
21% |
| 3 |
Bán hàng cá nhân |
70 |
15% |
| 4 |
Quan hệ công chúng (PR) |
40 |
4% |
| 5 |
Marketing trực tiếp |
40 |
4% |
Phân tích dữ liệu sơ cấp cho thấy:
- Thông điệp truyền thông của công ty là "Mang yêu thương đến..." được đánh giá là thiên về cảm xúc chung chung, chưa làm nổi bật được lợi thế chất lượng tiêu chuẩn châu Âu so với hàng nhái Trung Quốc.
- Kết quả khảo sát $n=36$ khách hàng cho thấy: 58,3% nhận biết thông điệp, 41,7% chưa từng tiếp cận; 41,7% khách hàng tiếp nhận thông tin qua nhân viên bán hàng trực tiếp, trong khi các phương tiện đại chúng kém hiệu quả; xấp xỉ 50% khách hàng đánh giá các chương trình XTTM ở mức độ "bình thường đến nhàm chán".
- Sản phẩm đang ở giai đoạn chín muồi trong chu kỳ sống, chịu cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu Asama, Avibus, dẫn đến việc công ty phải giảm giá 3–5% nhưng chưa mang lại hiệu quả bền vững.
Chương 4: Các kết luận và đề xuất với vấn đề phát triển hoạt động xúc tiến thương mại xe đạp thể thao trên thị trường Hà Nội của Công ty Cổ phần sản xuất và kinh doanh Đức Nam Vinh
Chương 4 đúc kết những thành công (xác định đúng khách hàng trọng điểm, duy trì ngân sách XTTM ở mức 8% doanh thu) và chỉ ra các hạn chế: thiếu chiến lược XTTM dài hạn, thiếu nghiên cứu thị trường đối thủ, đội ngũ nhân sự marketing mỏng (chỉ 1 người có chuyên môn bài bản), thông điệp thiếu tính phân hóa, công tác kiểm tra đánh giá chưa có bộ phận chuyên trách.
Dựa trên dự báo triển vọng thị trường (thu nhập bình quân đầu người Hà Nội năm 2014 đạt 77 triệu VND/năm, chủ trương giãn/giảm xe máy nội đô), tác giả đề xuất hệ thống giải pháp theo 3 nhóm khách hàng và 5 công cụ XTTM:
- Khách hàng nhân viên văn phòng: Đẩy mạnh quảng cáo truyền hình, internet; áp dụng xúc tiến bán (tặng thẻ VIP, miễn phí vận chuyển/lắp đặt, bảo hành trọn đời); đào tạo nhân viên bán hàng kỹ năng tư vấn; truyền thông thông điệp nhấn mạnh lợi ích sức khỏe và môi trường ("Đi xe đạp cho đỡ phức tạp", "Giảm khí thải, giảm cân").
- Khách hàng vận động viên: Ưu tiên công cụ Quan hệ công chúng (sử dụng vận động viên chuyên nghiệp làm đại sứ thương hiệu, tài trợ sự kiện thể thao), bán hàng cá nhân chuyên sâu; quảng cáo qua banner tại nhà thi đấu/tạp chí thể thao; xúc tiến bán qua chiết khấu mua số lượng lớn hoặc theo đội nhóm.
- Khách hàng rèn luyện sức khỏe: Tập trung quảng cáo ngoài trời, báo chí; triển khai chương trình bốc thăm trúng thưởng, giảm giá khi tái mua; ứng dụng marketing trực tiếp qua hệ thống dữ liệu khách hàng phân tầng.
- Hoàn thiện công tác thực thi và kiểm soát: Thành lập bộ phận chuyên trách theo dõi, đánh giá định kỳ các chỉ số hiệu quả (ROI, KPI) và chuẩn bị các phương án dự phòng khi triển khai chương trình.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Khóa luận đã lượng hóa toàn diện thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và xúc tiến thương mại của doanh nghiệp giai đoạn 2012–2014:
- Doanh thu tăng trưởng từ 3.039 triệu VND (2012) lên 5.047 triệu VND (2013) và đạt 6.006 triệu VND (2014); lợi nhuận sau thuế năm 2014 đạt 3.059 triệu VND.
- Ngân sách XTTM được duy trì ổn định theo tỷ lệ 8% trên tổng doanh thu hàng năm (đạt 243 triệu VND năm 2012, 404 triệu VND năm 2013 và 480 triệu VND năm 2014).
- Cơ cấu chi tiêu xúc tiến năm 2014 tập trung lớn nhất cho Xúc tiến bán (230 triệu VND, chiếm 48%), tiếp theo là Quảng cáo (100 triệu VND, chiếm 21%), Bán hàng cá nhân (70 triệu VND, chiếm 15%), Quan hệ công chúng và Marketing trực tiếp (mỗi công cụ 40 triệu VND, chiếm 4%).
- Khảo sát thực tế chỉ ra sự thiếu hụt trong nhận diện: 41,7% khách hàng chưa từng tiếp cận thông điệp; kênh truyền thông đạt hiệu quả tiếp cận cao nhất là nhân viên bán hàng trực tiếp (41,7%), trong khi gần 50% khách hàng đánh giá các chương trình xúc tiến hiện tại thiếu sự hấp dẫn.
Đóng góp của đề tài
Theo công bố của tác giả, đây là công trình nghiên cứu học thuật đầu tiên đánh giá thực trạng và xây dựng giải pháp phát triển hoạt động xúc tiến thương mại đối với dòng sản phẩm xe đạp thể thao nhập khẩu tiêu chuẩn châu Âu của Công ty Cổ phần sản xuất và kinh doanh Đức Nam Vinh trên thị trường Hà Nội. Khóa luận đã hệ thống hóa quy trình hoạch định XTTM theo mô hình lý luận của GS.TS Nguyễn Bách Khoa, chuyển hóa thành các giải pháp tác nghiệp chi tiết cho từng nhóm khách hàng mục tiêu và từng giai đoạn chu kỳ sống của sản phẩm trong bối cảnh cạnh tranh đặc thù ngành hàng thể thao đô thị.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Quy mô mẫu khảo sát sơ cấp: Số lượng mẫu khảo sát khách hàng cá nhân còn nhỏ ($n = 36$) và mẫu phỏng vấn chuyên gia ($n = 5$), thời gian thực hiện ngắn (từ ngày 05/04/2015 đến 10/04/2015), do đó mức độ đại diện cho toàn bộ thị trường người tiêu dùng Hà Nội chưa cao.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu chỉ giới hạn trên địa bàn 6 quận/huyện tại thành phố Hà Nội, chưa phản ánh được đặc điểm tiêu dùng tại thị trường phía Nam (chi nhánh TP.HCM) và các tỉnh lân cận.
- Mức độ phân tích dữ liệu: Dữ liệu tài chính và ngân sách xúc tiến chủ yếu được phân bổ chung cho toàn công ty, chưa tách bạch chi tiết hạch toán riêng cho từng dòng xe cụ thể.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát định lượng ($n \ge 200$) trên nhiều địa bàn quận, huyện khác nhau nhằm nâng cao độ tin cậy của các kiểm định thống kê.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các đô thị lớn khác và các kênh phân phối đại lý trên phạm vi toàn quốc.
- Ứng dụng các mô hình hồi quy đa biến phức hợp nhằm đo lường chính xác mức độ tác động của từng công cụ xúc tiến đến quyết định mua và lòng trung thành của khách hàng đối với dòng sản phẩm thể thao cao cấp.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh, Kinh tế thương mại đang thực hiện các đề tài về chiến lược xúc tiến thương mại, truyền thông marketing tích hợp (IMC) hoặc phân phối sản phẩm tiêu dùng thể thao.
- Nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Khung lý thuyết và mô hình hoạch định chiến lược XTTM theo quan điểm của GS.TS Nguyễn Bách Khoa (Chương 2).
- Phương pháp xây dựng phối thức xúc tiến đa công cụ phân tầng theo từng nhóm khách hàng mục tiêu (nhân viên văn phòng, vận động viên, người rèn luyện thể lực) và theo các giai đoạn chu kỳ sống của sản phẩm (Chương 4).
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu phân bổ ngân sách xúc tiến thương mại của Công ty Đức Nam Vinh năm 2014 như thế nào?
Theo báo cáo của Phòng Kinh doanh trong khóa luận, tổng ngân sách XTTM năm 2014 của công ty là 480 triệu VND (chiếm 8% tổng doanh thu). Cơ cấu phân bổ cụ thể gồm: Xúc tiến bán chiếm 48% (230 triệu VND), Quảng cáo chiếm 21% (100 triệu VND), Bán hàng cá nhân chiếm 15% (70 triệu VND), Quan hệ công chúng chiếm 4% (40 triệu VND) và Marketing trực tiếp chiếm 4% (40 triệu VND).
2. Doanh thu và lợi nhuận của Công ty Đức Nam Vinh biến động ra sao trong giai đoạn 2012–2014?
Doanh thu của công ty tăng trưởng liên tục qua các năm: năm 2012 đạt 3.039 triệu VND, năm 2013 đạt 5.047 triệu VND (tăng 66,12% so với 2012) và năm 2014 đạt 6.006 triệu VND (tăng 19,00% so với 2013). Lợi nhuận sau thuế năm 2012 đạt 241 triệu VND, năm 2013 tăng vọt lên 2.342 triệu VND (gấp khoảng 8,5 lần) và năm 2014 đạt 3.059 triệu VND (tăng 30,57% so với 2013).
3. Tập khách hàng mục tiêu của sản phẩm xe đạp thể thao tại thị trường Hà Nội gồm những đối tượng nào?
Khóa luận xác định khách hàng mục tiêu của dòng xe đạp thể thao gồm 3 nhóm chính có độ tuổi từ 26 trở lên và thu nhập bình quân từ 10 triệu VND/tháng trở lên: (1) Nhân viên văn phòng có thu nhập cao, ít thời gian vận động; (2) Vận động viên thể thao (đặc biệt là vận động viên đua xe đạp); (3) Những người có nhu cầu di chuyển cự ly ngắn kết hợp rèn luyện sức khỏe hàng ngày.
4. Mô hình lý thuyết nào được tác giả lựa chọn làm khung phân tích chính và lý do là gì?
Tác giả lựa chọn mô hình kế hoạch hóa XTTM của GS.TS Nguyễn Bách Khoa (Giáo trình Marketing thương mại, 2011) thay vì mô hình của Philip Kotler. Lý do là mô hình này được thiết kế chuyên biệt cho việc hoạch định tác nghiệp tại các doanh nghiệp thương mại, quy định cụ thể từng bước từ nhận diện người nhận trọng điểm, xác định mục tiêu, dự toán ngân quỹ, mã hóa/giải mã thông điệp đến tổ chức kênh phản hồi.
5. Kết quả điều tra thực tế chỉ ra những hạn chế nào trong nhận diện thông điệp truyền thông của công ty?
Khảo sát trên mẫu $n = 36$ khách hàng cho thấy: 41,7% khách hàng chưa từng biết đến thông điệp truyền thông của công ty; thông điệp hiện tại ("Mang yêu thương đến...") quá trừu tượng, không thể hiện được chất lượng tiêu chuẩn châu Âu; kênh tiếp cận chủ yếu là qua nhân viên bán hàng (41,7%) thay vì các phương tiện truyền thông đại chúng; và khoảng 50% khách hàng đánh giá các hoạt động xúc tiến ở mức bình thường đến nhàm chán.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Huyền Trang đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động xúc tiến thương mại sản phẩm xe đạp thể thao tại Công ty Cổ phần sản xuất và kinh doanh Đức Nam Vinh trên thị trường Hà Nội. Bằng việc kết hợp phân tích số liệu tài chính giai đoạn 2012–2014 và dữ liệu điều tra sơ cấp, nghiên cứu đã chỉ rõ các điểm nghẽn trong việc định vị thông điệp, phân bổ công cụ và quản trị ngân sách xúc tiến. Trên cơ sở đó, đề tài xây dựng hệ thống giải pháp xúc tiến thương mại có tính ứng dụng cao, phân tầng chi tiết theo từng nhóm khách hàng mục tiêu cho giai đoạn 2015–2020.