Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Xây dựng chiến lược đẩy mạnh hoạt động Marketing-Mix cho Công ty Vietravel Đà Nẵng" (được ghi nhận trong phần mở đầu là "Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả Marketing-Mix của Công ty Du lịch Vietravel Chi nhánh Đà Nẵng") được thực hiện bởi nhóm sinh viên Lê Trần Phong (IDSV: 43824) và Đoàn Minh Hòa (IDSV: 47130), lớp AH18A2A, ngành Quản trị khách sạn, Khoa Du lịch, Trường Đại học Đông Á, dưới sự hướng dẫn của ThS. Trần Thị Ngọc Thảo vào tháng 09/2023.

Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ quá trình mở cửa, hội nhập kinh tế quốc tế và chuyển đổi mô hình kinh tế của Việt Nam, thúc đẩy lượng du khách quốc tế đến tìm hiểu văn hóa, tham quan, giải trí và tìm kiếm cơ hội đầu tư. Đồng thời, đời sống người dân trong nước được cải thiện khiến nhu cầu du lịch gia tăng nhanh chóng, tạo ra môi trường kinh doanh lữ hành cạnh tranh khốc liệt. Trong hoạt động kinh doanh lữ hành, việc thu hút khách hàng là điều kiện sống còn, đòi hỏi doanh nghiệp phải áp dụng triết lý quản trị marketing để kết nối nguồn lực với thị trường. Tuy nhiên, phần lớn các công ty du lịch tại Việt Nam chỉ áp dụng marketing ở mức độ bộ phận, đơn lẻ trong một số khâu như khuyến mại, quảng cáo, định giá, thiếu tính đồng bộ dẫn đến chi phí cao và hiệu quả chưa tối ưu.

Mục đích nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về kinh doanh du lịch, hoạt động lữ hành và marketing-mix trong dịch vụ du lịch.
  2. Đánh giá thực trạng hoạt động marketing-mix tại Công ty Du lịch Vietravel Chi nhánh Đà Nẵng.
  3. Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động marketing-mix tại đơn vị.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  • Đánh giá các hoạt động kinh doanh còn tồn tại hạn chế do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19.
  • Phân tích tình trạng thiếu hụt nguồn nhân lực sau đại dịch Covid-19.
  • Xác định giải pháp nâng cao, bổ sung đội ngũ nhân viên và tái huy động nguồn vốn kinh doanh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing-mix trong kinh doanh lữ hành tại doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Công ty Du lịch Vietravel Chi nhánh Đà Nẵng.
  • Phạm vi thời gian: Tài liệu và số liệu thực tế được thu thập và hoàn thành vào tháng 09/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Khóa luận sử dụng hệ thống lý luận chuyên ngành du lịch và marketing dịch vụ:

  • Khái niệm lữ hành: Tiếp cận theo nghĩa rộng (mọi hoạt động di chuyển và các hoạt động liên quan của con người) và nghĩa hẹp (tổ chức các chương trình du lịch trọn gói).
  • Định nghĩa kinh doanh lữ hành: Dẫn chiếu theo quy định của Tổng cục Du lịch Việt Nam về việc thực hiện nghiên cứu thị trường, thiết lập chương trình trọn gói hoặc từng phần, quảng bá, phân phối trực tiếp/gián tiếp và tổ chức hướng dẫn du lịch.
  • Phân loại công ty lữ hành: Phân chia theo thẩm quyền (lữ hành quốc tế, lữ hành nội địa) và theo chức năng kinh doanh (đại lý du lịch, đại lý bán buôn, đại lý bán lẻ, công ty lữ hành nhận khách, công ty lữ hành gửi khách, công ty lữ hành tổng hợp).
  • Hệ thống sản phẩm lữ hành: Gồm dịch vụ trung gian, chương trình du lịch trọn gói và kinh doanh lữ hành tổng hợp.
  • Lý thuyết Marketing-Mix (4P): Vận dụng các chính sách Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place) và Xúc tiến/Truyền thông (Promotion) trong kinh doanh lữ hành.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thống kê tài liệu: Thu thập, phân loại và xử lý các số liệu quản trị, cơ sở vật chất và kết quả hoạt động nội bộ.
  • Phương pháp nghiên cứu miêu tả: Mô tả cơ cấu tổ chức, quy trình nghiệp vụ thiết kế tour, quy trình thông tin marketing và thực trạng triển khai các chính sách marketing-mix tại đơn vị.
  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu từ giáo trình chuyên ngành (Giáo trình Marketing Du lịch - ThS. Bùi Xuân Nhàn), tài liệu nội bộ từ Phòng Hành chính Nhân sự, Phòng Kế toán, Phòng Marketing của Công ty Vietravel và các nguồn thông tin từ Internet.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề về lý luận và thực tiễn của Marketing-Mix trong hoạt động kinh doanh lữ hành

Chương này tập trung làm rõ các khái niệm nền tảng về kinh doanh lữ hành, chức năng liên kết cung - cầu du lịch và hệ thống sản phẩm lữ hành. Tác giả phân tích cấu trúc của các đại lý bán buôn quy mô lớn (doanh thu hàng tỷ USD trên thế giới), đại lý bán lẻ (quy mô 1–5 nhân sự) và mô hình công ty lữ hành tổng hợp kết hợp gửi khách và nhận khách. Đồng thời, chương 1 trình bày vai trò của marketing-mix trong việc thiết lập sự cân bằng giữa nguồn lực doanh nghiệp và nhu cầu thị trường, cùng bức tranh tổng thể về tình hình phát triển du khách tại Việt Nam.

Chương 2: Thực trạng hoạt động Marketing tại Công ty Vietravel Chi nhánh Đà Nẵng

Chương 2 phân tích chi tiết cơ cấu tổ chức, nguồn lực và thực trạng triển khai marketing-mix tại Chi nhánh Đà Nẵng:

  • Cơ cấu tổ chức và nhân sự: Chi nhánh vận hành dưới sự quản lý của Giám đốc, bao gồm Phòng Hành chính nhân sự (quản trị văn phòng, nhân sự, CSKH, bảo vệ), Bộ phận Điều hành (Tour nội địa, Tour outbound, Phòng vé), Bộ phận Hướng dẫn, Phòng Tài chính kế toán, và Phòng Kinh doanh (chia thành Phòng Sales khách đoàn - GIT và Phòng Sales khách lẻ - FIT). Nguồn nhân lực có 70% đạt trình độ Đại học và Cao đẳng; độ tuổi phần lớn từ 24 đến 34 tuổi (đa số dưới 30 tuổi).
Sơ đồ 2.3: Quy trình nghiên cứu Marketing hiện tại của công ty
[Nhận biết và thu thập thông tin]
       [Xử lý thông tin]
 [Phân tích thời cơ kinh doanh]
[Quyết định     [Quyết định
 kinh doanh]     không kinh doanh]
  • Hệ thống thông tin Marketing: Quy trình nghiên cứu gồm 4 bước (Nhận biết/thu thập -> Xử lý -> Phân tích thời cơ -> Ra quyết định). Tuy nhiên, thông tin chủ yếu dựa trên báo cáo kế toán nội bộ (tuần, quý, năm, bán hàng, tồn kho), thiếu các dữ liệu định lượng chuyên sâu về môi trường vĩ mô và vi mô.

  • Cơ sở vật chất kỹ thuật: Được thống kê theo số liệu từ Phòng Kế toán:

STT Cơ sở vật chất kỹ thuật Số lượng
1 Bộ bàn ghế làm việc, tiếp khách 08 bộ
2 Điều hòa 03 chiếc
3 Điện thoại bàn 07 chiếc
4 Máy Fax 01 chiếc
5 Máy vi tính, laptop 07 chiếc
6 Máy in 03 chiếc
7 Xe ô tô (4, 16, 25, 30, 45 chỗ ngồi) 05 chiếc
  • Hệ thống sản phẩm: Phân chia theo thị trường Outbound (Đông Nam Á, Đông Bắc Á, Châu Âu, Châu Mỹ, Úc, Nga, Trung Đông), Inbound (Nha Trang, Đà Nẵng, TP.HCM), du lịch thuần túy, du lịch MICE, du lịch công tác, dịch vụ Free & Easy, vé máy bay và tour theo yêu cầu.

  • Thị trường mục tiêu: Phân đoạn theo 3 nhóm khách hàng chính:

    • Thị trường tổ chức: Doanh nghiệp, cơ quan kết hợp du lịch với tổng kết, hội họp, teambuilding.
    • Thị trường trung niên: Khách hàng có thu nhập ổn định, ưu tiên nghỉ dưỡng, tham quan văn hóa, lễ hội.
    • Thị trường thanh thiếu niên: Khách hàng năng động, ưa chuộng du lịch khám phá, mạo hiểm, dã ngoại ngoài trời.
  • Tính thời vụ: Khách du lịch trong nước cao điểm từ tháng 11 đến tháng 3; khách nội tỉnh và gia đình cao điểm vào mùa hè (tháng 5 đến tháng 8) và các dịp lễ (30/4, 2/9, Tết Nguyên đán).

  • Quy trình thiết kế tour 7 bước tại Vietravel:

Sơ đồ 2.5: Quy trình thiết kế tour của Công ty
[Bước 1: Nghiên cứu thị trường và phân khúc mục tiêu]
[Bước 2: Xác định chủ đề của chương trình Tour]
[Bước 3: Chọn nơi đến đáp ứng các yêu cầu hay tiêu chí]
[Bước 4: Thu thập thông tin về các yếu tố cấu thành tour]
[Bước 5: Cân nhắc sự phân bố thời gian của chương trình tour]
[Bước 6: Xây dựng lộ trình du lịch]
[Bước 7: Kiểm tra vận hành thực tế và điều chỉnh cho phù hợp]
  • Phân tích SWOT tại Chi nhánh Đà Nẵng:

    • Điểm mạnh: Thương hiệu đạt nhiều danh hiệu (Huân chương Lao động hạng I, II, III; Top Trade Service; TTG Travel Awards; Thương hiệu Quốc gia 2012...); nhân sự trẻ, 70% có bằng cấp đại học/cao đẳng; sản phẩm phong phú; hệ thống mạng lưới phân phối rộng.
    • Điểm yếu: Đội ngũ hướng dẫn viên nói tiếng Anh cơ hữu chỉ có 02 người, phụ thuộc cộng tác viên mùa cao điểm; công tác quảng bá bằng hình thức mới còn hạn chế; ngân sách marketing chưa cao; hệ thống thông tin phụ thuộc dữ liệu kế toán; chương trình tour mùa cao điểm chưa tạo nhiều điểm nhấn khác biệt.
    • Cơ hội: Thị trường du lịch phục hồi mạnh mẽ; rào cản thủ tục hành chính giảm dần; sự quan tâm hỗ trợ phát triển ngành du lịch từ nhà nước.
    • Thách thức: Cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp lữ hành lớn (Hanoitourist, Toserco, Saigontourist, BenThanh Tourist...) và các công ty lữ hành quốc tế thâm nhập thị trường.
  • Chiến lược kinh doanh 4 giai đoạn: Thâm nhập thị trường (giá cạnh tranh, đẩy mạnh quảng cáo) -> Tăng trưởng (duy trì chất lượng, mở rộng kênh phân phối) -> Bão hòa (điều chỉnh marketing-mix, giảm giá đồng bộ, đổi mới hành trình) -> Suy giảm (cải tiến sản phẩm, thêm dịch vụ giữ nguyên giá).

Chương 3: Một số giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động Marketing-Mix tại Công ty Vietravel

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp theo từng thành tố marketing-mix:

  • Hoàn thiện chính sách sản phẩm:

    • Đa dạng hóa danh mục sản phẩm: Phát triển du lịch ẩm thực, lịch sử, văn hóa, sinh thái, nông thôn, sông nước. Đưa các giá trị văn hóa phi vật thể vào tour như đờn ca tài tử, lễ hội Cồng chiêng, lễ hội Khmer, Chăm, Nghinh Ông, vía Bà Chúa Xứ.
    • Tạo điểm nhấn bất ngờ vào cuối hành trình du lịch để tạo ấn tượng lâu dài và giảm cảm giác mệt mỏi cho khách.
    • Kết hợp linh hoạt các phương tiện di chuyển (ô tô, tàu hỏa, thuyền, máy bay...), hạn chế lặp lại cung đường.
    • Phân bổ thời gian nghỉ ngơi khoa học; quản lý nghiêm ngặt chất lượng dịch vụ ăn uống và cơ sở lưu trú; cung cấp danh bạ hỗ trợ khẩn cấp 24/24.
  • Nâng cao chất lượng hướng dẫn viên:

    • Thực hiện chương trình đào tạo chuyên môn hàng tháng; triển khai mô hình hướng dẫn viên giàu kinh nghiệm kèm cặp nhân viên mới.
    • Chuẩn hóa quy trình tác nghiệp: Hướng dẫn viên gọi điện cho nhà hàng trước tối thiểu 30 phút để chuẩn bị bàn ăn; kiểm tra phòng khách sạn trước khi bàn giao cho khách; khảo sát ý kiến khẩu vị sau bữa ăn; ưu tiên hỗ trợ người già và trẻ em khi lên xuống xe.
    • Bắt buộc lập Nhật ký tham quan và Báo cáo thực hiện chuyến đi chi tiết sau mỗi tour để đánh giá và cải tiến chất lượng.
  • Hoàn thiện chính sách giá:

    • Thu thập và phân tích giá của đối thủ cạnh tranh qua website, báo cáo thị trường.
    • Khảo sát mức độ chấp nhận giá và độ co giãn của cầu thị trường.
    • Chi tiết hóa bảng cơ cấu chi phí cố định, chi phí biến đổi và biên lợi nhuận; xây dựng chính sách chênh lệch giá linh hoạt (giảm giá mùa thấp điểm, chiết khấu đặt sớm, tỷ lệ hoa hồng môi giới).
  • Hoàn thiện chính sách phân phối:

    • Duy trì các kênh liên lạc truyền thống (điện thoại, gặp trực tiếp, email, fax).
    • Tích cực tham gia hội chợ, triển lãm du lịch của Tổng cục Du lịch để mở rộng mạng lưới liên kết lữ hành.
    • Phát triển hệ thống bán lẻ và văn phòng đại diện trên toàn quốc; nâng cao chính sách hoa hồng cho đại lý và cộng tác viên môi giới.
  • Hoàn thiện chính sách xúc tiến (Truyền thông - Quảng cáo):

    • Quản trị quan hệ khách hàng (CRM): Lưu trữ thông tin cá nhân, triển khai thẻ tích điểm, gửi quà tặng/thiệp chúc mừng sinh nhật, lễ Tết; tổ chức chương trình cào thẻ, bốc thăm trúng thưởng và gọi điện chăm sóc sau tour.
    • Quảng cáo qua ấn phẩm in ấn: Thiết kế tờ rơi chọn lọc, tặng lịch treo tường và lịch để bàn dịp Tết.
    • Quảng cáo trực tuyến: Đặt biểu ngữ/banner trên website có lưu lượng truy cập lớn (Google, Facebook, Vietnam TradeFair), tối ưu liên kết văn bản.
    • Quan hệ công chúng (PR) và sự kiện: Cung cấp thông cáo báo chí, tham gia liên hoan ẩm thực truyền thống, tài trợ và tổ chức các sự kiện văn hóa nghệ thuật cộng đồng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Thống kê đầy đủ hiện trạng nhân sự và cơ sở vật chất kỹ thuật của Vietravel Đà Nẵng với 70% lao động đạt trình độ đại học/cao đẳng, độ tuổi dưới 30 chiếm đa số, sở hữu 05 đầu xe ô tô chuyên dụng và trang thiết bị văn phòng hoàn chỉnh.
  • Làm rõ quy trình thiết kế tour du lịch 7 bước và quy trình xử lý thông tin marketing 4 bước đang vận hành tại doanh nghiệp.
  • Nhận diện các điểm nghẽn thực tế: Đội ngũ hướng dẫn viên tiếng Anh cơ hữu còn mỏng (02 người), hệ thống thông tin marketing phụ thuộc vào số liệu kế toán nội bộ, hoạt động marketing còn phân tán.

Giải pháp đề xuất

Hệ thống giải pháp 4P bao quát từ việc nâng cấp cấu trúc tour, chuẩn hóa nghiệp vụ hướng dẫn viên (quy định gọi điện trước 30 phút, kiểm tra buồng phòng, ghi chép nhật ký), quản trị chi phí giá thành, đến việc thiết lập hệ sinh thái chăm sóc khách hàng thân thiết và số hóa kênh quảng bá.

Ý nghĩa của nghiên cứu

Khóa luận cung cấp tài liệu tổng hợp thực tế về hoạt động kinh doanh và tiếp thị của một chi nhánh lữ hành lớn tại miền Trung, đóng vai trò tham khảo đối với việc tái cơ cấu hoạt động marketing-mix hậu Covid-19.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Tác giả tự nhìn nhận phạm vi phân tích còn giới hạn do thời gian thực tập có hạn; hệ thống thông tin marketing của chi nhánh chưa cung cấp đủ dữ liệu định lượng về môi trường vĩ mô và vi mô; nghiên cứu chưa triển khai khảo sát diện rộng về mức độ hài lòng của khách hàng bằng mô hình định lượng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng thu thập dữ liệu định lượng từ du khách theo từng phân khúc thị trường (Inbound, Outbound, Domestic); xây dựng mô hình đánh giá tác động của từng thành tố marketing-mix đến quyết định chọn tour của khách hàng tại thị trường Đà Nẵng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho:

  1. Sinh viên ngành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Quản trị khách sạn: Tham khảo phương pháp tiếp cận đề tài marketing dịch vụ lữ hành, đặc biệt là quy trình 7 bước thiết kế tour và biểu mẫu quản lý cơ sở vật chất.
  2. Cán bộ quản trị và điều hành tour lữ hành: Tham khảo các quy định cụ thể về quản trị chất lượng dịch vụ của hướng dẫn viên trên tour và các bước kiểm soát chi phí tour.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy trình thiết kế tour du lịch tại Vietravel gồm những bước nào?

Theo khóa luận, quy trình thiết kế tour gồm 7 bước:

  • Bước 1: Nghiên cứu thị trường, xác định phân khúc mục tiêu.
  • Bước 2: Xác định chủ đề của chương trình tour.
  • Bước 3: Chọn nơi đến đáp ứng các yêu cầu hoặc tiêu chí.
  • Bước 4: Thu thập thông tin về các yếu tố cấu thành chương trình tour.
  • Bước 5: Cân nhắc sự phân bố thời gian của chương trình tour.
  • Bước 6: Xây dựng lộ trình du lịch chi tiết.
  • Bước 7: Kiểm tra vận hành thực tế và điều chỉnh cho phù hợp.

2. Tình trạng đội ngũ hướng dẫn viên tại Chi nhánh Vietravel Đà Nẵng được ghi nhận ra sao?

Chi nhánh chưa có đội ngũ hướng dẫn viên cơ hữu đông đảo, riêng hướng dẫn viên tiếng Anh chỉ có 02 người. Vào mùa cao điểm, công ty phải thuê cộng tác viên bên ngoài hoặc điều động nhân viên điều hành, nhân viên kinh doanh trực tiếp dẫn đoàn.

3. Hệ thống thông tin Marketing của Vietravel Đà Nẵng gặp hạn chế gì?

Hệ thống thông tin marketing chưa được định lượng đầy đủ và chính xác. Ban Giám đốc chủ yếu dựa vào hệ thống kế toán nội bộ (báo cáo năm, quý, tuần, bán hàng, mua hàng, tồn kho) nên thiếu các dữ liệu chi tiết về biến động môi trường vĩ mô và vi mô.

4. Tác giả đề xuất những quy tắc nghiệp vụ cụ thể nào đối với hướng dẫn viên?

Hướng dẫn viên phải gọi điện cho nhà hàng trước tối thiểu 30 phút trước khi đoàn đến; kiểm tra trang thiết bị phòng khách sạn trước khi giao phòng cho khách; thăm hỏi trải nghiệm ẩm thực sau bữa ăn; ưu tiên hỗ trợ người già và trẻ em khi lên xuống xe; ghi chép nhật ký tham quan và lập báo cáo chi tiết sau chuyến đi.

5. Khóa luận phân chia thị trường mục tiêu nội địa của Vietravel thành những phân khúc nào?

Thị trường nội địa được chia thành 3 phân khúc:

  • Thị trường tổ chức: Các cơ quan, doanh nghiệp tổ chức du lịch kết hợp hội nghị, tổng kết, khen thưởng, teambuilding.
  • Thị trường trung niên: Khách hàng có gia đình và thu nhập ổn định, chuộng nghỉ dưỡng, tham quan văn hóa, lễ hội.
  • Thị trường thanh thiếu niên: Khách hàng trẻ tuổi, năng động, thích khám phá thiên nhiên, dã ngoại và hoạt động mạo hiểm.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Trần Phong và Đoàn Minh Hòa đã phản ánh bức tranh thực tế về hoạt động marketing-mix tại Công ty Du lịch Vietravel Chi nhánh Đà Nẵng trong giai đoạn 2023. Đề tài đã hệ thống hóa các quy trình cốt lõi trong kinh doanh lữ hành như quy trình 7 bước thiết kế tour, quy trình thu thập thông tin marketing và phân tích chi tiết cơ cấu nguồn lực của chi nhánh. Các nhóm giải pháp hoàn thiện chính sách 4P và chuẩn hóa nghiệp vụ hướng dẫn viên được xây dựng bám sát thực trạng hoạt động của doanh nghiệp lữ hành tại địa bàn miền Trung.