Luận văn phân tích chi phí trực tiếp y tế điều trị β-Thalassemia

Luận văn thạc sĩ phân tích chi phí trực tiếp y tế điều trị bệnh beta-Thalassemia tại Viện Huyết học Truyền máu Trung ương năm 2024 của tác giả Phạm Quang Thắng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Dược học

2025

114
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Chi phí điều trị bệnh β Thalassemia năm 2024 Tổng quan toàn diện

Bệnh β-Thalassemia là một rối loạn di truyền ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp chuỗi beta globin trong hemoglobin, dẫn đến thiếu máu mạn tính và nhiều biến chứng nghiêm trọng. Năm 2024, chi phí điều trị bệnh này tại Việt Nam tiếp tục là gánh nặng lớn đối với cả hệ thống y tế và gia đình người bệnh. Theo nghiên cứu của Phạm Quang Thắng (2025) tại Viện Huyết học - Truyền máu Trung ương, chi phí trực tiếp y tế trung bình cho mỗi bệnh nhân β-Thalassemia dao động từ 30–60 triệu đồng/năm, tùy theo mức độ nặng nhẹ và phác đồ điều trị. Các khoản chi bao gồm truyền máu định kỳ, thải sắt, xét nghiệm sinh hóa, chẩn đoán hình ảnh và thuốc hỗ trợ. Việc phân tích chi phí điều trị β-Thalassemia năm 2024 không chỉ phản ánh gánh nặng tài chính mà còn giúp hoạch định chính sách y tế hiệu quả hơn. Đặc biệt, nhóm bệnh nhân thể nặng (β⁰/β⁰ hoặc β⁺/β⁰) chiếm tỷ lệ cao nhất về chi tiêu y tế do nhu cầu truyền máu thường xuyên và nguy cơ biến chứng đa cơ quan.

1.1. Định nghĩa và phân loại bệnh β Thalassemia

Bệnh β-Thalassemia được phân thành ba thể lâm sàng chính: thể nhẹ (thiếu máu không triệu chứng), thể trung gian (thiếu máu vừa, có thể cần truyền máu gián đoạn) và thể nặng (phụ thuộc truyền máu suốt đời). Thể nặng thường khởi phát từ 6–24 tháng tuổi, đòi hỏi can thiệp y tế liên tục. Hiểu rõ phân loại giúp xác định mức độ chi phí điều trị phù hợp và tiên lượng lâu dài.

1.2. Gánh nặng kinh tế của β Thalassemia tại Việt Nam

Theo báo cáo của Trung tâm Thalassemia – Viện Huyết học - Truyền máu Trung ương, Việt Nam hiện có khoảng 13.000 bệnh nhân β-Thalassemia đang điều trị, trong đó hơn 8.000 người phụ thuộc truyền máu. Tổng chi phí xã hội hàng năm ước tính vượt 800 tỷ đồng. Chi phí trực tiếp y tế chiếm 60–70% tổng gánh nặng, phần còn lại là chi phí gián tiếp như mất năng suất lao động và chăm sóc dài hạn.

II. Những thách thức tài chính trong điều trị β Thalassemia năm 2024

Một trong những thách thức lớn nhất trong điều trị β-Thalassemia năm 2024 là sự chênh lệch giữa nhu cầu điều trị và khả năng chi trả của người bệnh. Mặc dù truyền máu và thải sắt là hai trụ cột điều trị, chi phí cho các dịch vụ này vẫn chưa được bảo hiểm y tế chi trả đầy đủ. Ví dụ, thuốc thải sắt dạng uống (deferasirox) có giá từ 8–12 triệu đồng/tháng, nhưng chỉ được bảo hiểm hỗ trợ một phần. Ngoài ra, chi phí xét nghiệm ferritin huyết thanh, MRI đo sắt mô gan và tim – yếu tố then chốt để theo dõi quá tải sắt – thường không nằm trong danh mục chi trả. Nghiên cứu của Phạm Quang Thắng (2025) chỉ ra rằng 42% bệnh nhân phải cắt giảm liều hoặc ngừng thuốc do khó khăn tài chính. Điều này làm tăng nguy cơ suy tim, suy gan và tử vong sớm. Hệ thống y tế công cũng đối mặt với áp lực ngân sách khi số ca mới được chẩn đoán tăng đều mỗi năm.

2.1. Rào cản từ bảo hiểm y tế và chính sách hỗ trợ

bảo hiểm y tế bao phủ gần 90% dân số, nhiều dịch vụ thiết yếu cho bệnh nhân β-Thalassemia vẫn chưa được chi trả toàn phần. Thuốc thải sắt thế hệ mới, xét nghiệm chuyên sâu và ghép tế bào gốc – phương pháp chữa khỏi duy nhất – hầu như không được hỗ trợ. Điều này tạo ra rào cản lớn cho việc tiếp cận điều trị chuẩn.

2.2. Biến động giá thuốc và vật tư y tế năm 2024

Năm 2024, giá thuốc thải sắt và dịch vụ truyền máu tăng trung bình 8–12% so với năm trước do lạm phát và chi phí logistics. Sự biến động giá này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng duy trì điều trị liên tục, đặc biệt ở vùng nông thôn và miền núi – nơi thu nhập hộ gia đình thấp hơn mức trung bình cả nước.

III. Phương pháp tối ưu chi phí điều trị β Thalassemia hiệu quả

Để giảm chi phí điều trị β-Thalassemia năm 2024, cần áp dụng các phương pháp quản lý chi phí dựa trên bằng chứng. Một giải pháp then chốt là mở rộng chương trình sàng lọc trước sinh và chẩn đoán di truyền, giúp ngăn ngừa ca bệnh mới – tiết kiệm hàng trăm triệu đồng cho mỗi trường hợp. Bên cạnh đó, việc chuẩn hóa phác đồ thải sắt theo nồng độ ferritin và sử dụng thuốc generic chất lượng cao giúp giảm 20–30% chi phí thuốc. Nghiên cứu tại Viện Huyết học - Truyền máu Trung ương cho thấy mô hình điều trị ngoại trú tích hợp (gồm truyền máu, thải sắt, tư vấn dinh dưỡng và theo dõi biến chứng) giúp giảm 15% chi phí vận hành và cải thiện tuân trị. Ngoài ra, việc đàm phán giá thuốc tập trung cấp quốc gia cho các thuốc đặc trị như deferasirox có thể hạ giá tới 40%, tương tự mô hình đã áp dụng thành công với thuốc điều trị HIV.

3.1. Tăng cường sàng lọc và phòng ngừa trước sinh

Chi phí cho sàng lọc gen β-Thalassemia chỉ khoảng 500.000–1 triệu đồng/cặp vợ chồng, trong khi chi phí điều trị suốt đời cho một bệnh nhân thể nặng vượt 1,5 tỷ đồng. Đầu tư vào phòng ngừa là chiến lược tiết kiệm chi phí hiệu quả nhất về lâu dài.

3.2. Chuẩn hóa phác đồ điều trị theo hướng dẫn lâm sàng

Việc áp dụng hướng dẫn điều trị chuẩn giúp tránh sử dụng thuốc không cần thiết và giảm biến chứng do điều trị quá mức. Tại Việt Nam, Bộ Y tế đã ban hành Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị Thalassemia (2023), nhưng cần đẩy mạnh triển khai đồng bộ ở tuyến tỉnh và huyện.

IV. Ứng dụng thực tiễn từ nghiên cứu chi phí β Thalassemia năm 2024

Nghiên cứu của Phạm Quang Thắng (2025) tại Trung tâm Thalassemia – Viện Huyết học - Truyền máu Trung ương cung cấp dữ liệu thực tiễn quý giá về chi phí trực tiếp y tế trong điều trị ngoại trú. Kết quả cho thấy chi phí trung bình mỗi lượt khám ngoại trú là 1,2–2,5 triệu đồng, trong đó 65% là thuốc thải sắt, 20% là xét nghiệm và 15% là truyền máu. Nhóm bệnh nhân dưới 18 tuổi có chi phí cao hơn 25% do nhu cầu theo dõi tăng trưởng và phát triển. Dữ liệu này đã được sử dụng để đề xuất điều chỉnh danh mục thuốc thiết yếu quốc gia và mở rộng quyền lợi bảo hiểm y tế cho bệnh nhân Thalassemia. Ngoài ra, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc tích hợp hồ sơ bệnh án điện tử và hệ thống cảnh báo quá tải sắt giúp giảm 10% chi phí chẩn đoán lặp lại và nâng cao hiệu quả điều trị.

4.1. Phân tích chi phí theo nhóm tuổi và mức độ bệnh

Bệnh nhân β-Thalassemia thể nặng dưới 18 tuổi có chi phí điều trị cao nhất do nhu cầu truyền máu dày và theo dõi biến chứng nội tiết. Ngược lại, người lớn trên 30 tuổi thường tốn kém hơn ở chi phí điều trị biến chứng như đái tháo đường, loãng xương và suy tim.

4.2. Đề xuất chính sách từ kết quả nghiên cứu thực địa

Dựa trên dữ liệu chi phí, các chuyên gia đề xuất mở rộng quyền lợi bảo hiểm y tế cho thuốc thải sắt và xét nghiệm MRI đo sắt mô. Đồng thời, cần xây dựng gói dịch vụ y tế thiết yếu dành riêng cho bệnh nhân Thalassemia tại tuyến trung ương và tỉnh.

V. Tương lai chi phí điều trị β Thalassemia Cơ hội và giải pháp bền vững

Từ năm 2024 trở đi, chi phí điều trị β-Thalassemia có thể giảm đáng kể nhờ tiến bộ y học và cải cách chính sách. Liệu pháp gen (gene therapy) và chỉnh sửa gen (gene editing) đang trong giai đoạn thử nghiệm lâm sàng tại một số nước, hứa hẹn chữa khỏi bệnh với chi phí ban đầu cao (khoảng 2–3 tỷ đồng) nhưng tiết kiệm chi phí suốt đời. Tại Việt Nam, việc phát triển ghép tế bào gốc từ anh em ruột với chi phí khoảng 500–700 triệu đồng (thấp hơn 50% so với nước ngoài) là hướng đi khả thi. Bên cạnh đó, Chính phủ đang xem xét đưa Thalassemia vào danh sách bệnh hiếm được hỗ trợ đặc biệt. Nếu được thông qua, người bệnh sẽ được miễn giảm chi phí thuốc, xét nghiệm và phẫu thuật liên quan. Để đạt được mục tiêu này, cần sự phối hợp giữa Bộ Y tế, Bảo hiểm Xã hội Việt Nam và các tổ chức phi chính phủ trong việc xây dựng mô hình tài chính bền vững cho bệnh nhân β-Thalassemia.

5.1. Tiềm năng của liệu pháp gen và ghép tế bào gốc

Mặc dù liệu pháp gen còn đắt đỏ, nhưng nếu được sản xuất trong nước hoặc chuyển giao công nghệ, chi phí có thể giảm mạnh. Ghép tế bào gốc từ anh em ruột hiện là lựa chọn khả thi nhất để chữa khỏi, với tỷ lệ sống sót trên 90% tại các trung tâm uy tín.

5.2. Đề xuất chính sách hỗ trợ dài hạn cho bệnh nhân

Cần xây dựng chính sách hỗ trợ toàn diện bao gồm: miễn viện phí, cấp thuốc miễn phí, hỗ trợ đi lại và giáo dục. Mô hình này đã thành công ở Thái Lan và Iran – hai quốc gia có tỷ lệ mắc Thalassemia cao tương tự Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Phạm quang thắng phân tích chi phí trực tiếp y tế trong điều trị bệnh β thalassemia tại viện huyết học truyền máu trung ương năm 2024 luận văn thạc sĩ dược học

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh β-Thalassemia hay bệnh tan máu bẩm sinh là bệnh di truyền đặc trưng bởi sự khiếm khuyết trong tổng hợp huyết sắc tố do đột biến gen β-globin, gây ra tình trạng thiếu máu mạn tính và phải điều trị suốt đời [1,2]. Tại Việt Nam, tỷ lệ người mang gen β-Thalassemia là rất cao, đặc biệt ở các cộng đồng dân tộc thiểu số, điều này làm tăng nguy cơ sinh ra trẻ em mắc bệnh [3]. Bệnh β-Thalassemia gây ra những biến chứng nghiêm trọng đối với sức khỏe như tổn thương cơ quan (gan, tim, tuyến nội tiết), dẫn đến suy giảm chất lượng cuộc sống và tăng nguy cơ tử vong sớm nếu không được điều trị đúng cách. Tính chất bệnh lý của bệnh β- Thalassemia khiến người bệnh cần được truyền máu định kỳ và điều trị thải sắt suốt đời, kéo theo một gánh nặng kinh tế lớn đối với gia đình người bệnh, cộng đồng và hệ thống y tế.

Tổng chi phí điều trị cho một người bệnh β-Thalassemia có thể lên tới hàng chục nghìn USD mỗi năm, trong đó các chi phí liên quan đến truyền máu và thải sắt chiếm tỷ lệ lớn. Tại các nước phát triển như Hoa Kỳ hay các quốc gia tại châu Âu, mặc dù hệ thống bảo hiểm y tế phát triển, chi phí điều trị cho một người bệnh β- Thalassemia vẫn rất cao, có thể lên tới 50.000 USD mỗi năm, đặc biệt khi các liệu pháp hiện đại như ghép tế bào gốc được áp dụng [4]. Theo ước tính từ Viện Huyết học – Truyền máu Trung ương, chi phí điều trị cho một người mắc bệnh β- Thalassemia thể nặng từ khi sinh ra đến 30 tuổi có thể lên tới 3 tỷ đồng. Trong bối cảnh nguồn lực y tế hạn chế, việc quản lý và giảm gánh nặng chi phí điều trị bệnh β-Thalassemia trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.

Với sự gia tăng về tỷ lệ mắc bệnh và số lượng người bệnh cần điều trị suốt đời, gánh nặng kinh tế của bệnh β- Thalassemia không chỉ dừng lại ở cấp độ gia đình mà còn ảnh hưởng sâu rộng đến hệ thống y tế quốc gia. Viện Huyết học - Truyền máu Trung ương là một trong những bệnh viện chuyên khoa đầu ngành về huyết học và truyền máu tại Việt Nam, có nhiệm vụ nghiên cứu, điều trị các bệnh lý về máu, cũng như đảm bảo cung cấp máu an toàn cho nhu cầu điều trị trong cả nước. Bên cạnh đó, viện cũng triển khai nhiều dự án cộng đồng về điều tra dịch tễ, đánh giá gánh nặng bệnh tật, chất lượng cuộc sống 1 của người bệnh, đặc biệt với các bệnh mang tính chất di truyền phức tạp như Thalassemia, trong đó việc đánh giá gánh nặng về kinh tế cũng hết sức được quan tâm. Nhằm cung cấp bằng chứng về chi phí điều trị bệnh, đánh giá gánh nặng kinh tế của bệnh β-Thalassemia đối với người bệnh và hệ thống y tế; làm cơ sở dự trù kinh phí y tế đối bệnh viện, góp phần xây dựng chính sách hỗ trợ người bệnh và nâng cao chất lượng điều trị bệnh β-Thalassemia tại Viện huyết học - Truyền máu trung ương nói riêng và các cơ sở y tế trên cả nước nói chung, nghiên cứu: ''Phân tích chi phí trực tiếp y tế trong điều trị bệnh β-Thalassemia tại Viện Huyết học - Truyền máu Trung ương năm 2024'' được xây dựng với hai mục tiêu: 1.

Phân tích cơ cấu chi phí trực tiếp y tế trong điều trị ngoại trú bệnh β- Thalassemia tại Viện Huyết học - Truyền máu Trung ương năm 2024. Phân tích một số yếu tố ảnh hưởng đến chi phí trực tiếp y tế trong điều trị ngoại trú bệnh β-Thalassemia tại Viện Huyết học - Truyền máu Trung ương năm 2024. Tổng quan về bệnh b-Thalassemia 1. Khái niệm bệnh b-Thalassemia Bệnh Thalassemia hay bệnh tan máu bẩm sinh là một nhóm bệnh rối loạn tổng hợp huyết sắc tố gây ra hiện tượng vỡ hồng cầu và thiếu máu, tan máu di truyền; gây ra bởi sự đột biến gen tổng hợp chuỗi globin dẫn đến giảm hoặc mất tổng hợp chuỗi globin [5].

Có hai thể bệnh chính là α-Thalassemia và β-Thalassemia tương ứng với đột biến trong tổng hợp chuỗi α-globin và β-globin; Ngoài ra có thể do gen globin đột biến để tạo ra chuỗi globin có cấu trúc khác gọi là bệnh huyết sắc tố bất thường, trong đó HbE và Hb Constant Spring (HbCs) rất phổ biến ở Việt Nam [6]. Phân loại bệnh b-Thalassemia Mức độ nghiêm trọng của bệnh β-Thalassemia phụ thuộc vào loại đột biến gen globin [7]. Cách phân loại bệnh β-Thalassemia theo loại đột biến gen globin được trình bày chi tiết trong bảng 1. Phân loại bệnh β-Thalassemia theo thể đột biến gen globin β-Thalassemia Số gen ảnh hưởng Đặc điểm lâm sàng Normal 0 Không có triệu chứng lâm sàng Minor/Trait 1 gen bình thường, Không có triệu chứng lâm sàng; 1 gen đột biến Các tế bào hồng cầu nhỏ bất thường và thiếu máu nhẹ, có thể không đáp ứng với các chất bổ sung sắt Intermediate 2 gen đột biến Có kiểu hình lâm sàng giữa thể nhẹ và thể nặng, thiếu máu ở mức độ vừa phải Major 2 gen đột biến Cần truyền máu định kỳ suốt đời; nguy cơ quá tải sắt, biến chứng ở các cơ quan như gan, tim, và hệ nội tiết 3 Thalassemia và bệnh huyết sắc tố bất thường có thể phối hợp với nhau gọi là dạng β-Thalassemia/HbE, α-Thalassemia/HbCs (HbH HbCs).

Dạng này có thể phân loại vào nhóm Thalassemia Intermedia đến Thalassemia Major, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh [8]. Dịch tễ học bệnh b-Thalassemia Thalassemia là một trong những bệnh rối loạn di truyền phổ biến nhất trên thế giới. Trong đó tỷ lệ mắc bệnh cao nhất được ghi nhận tại Cyprus (14%), Sardinia (12%), và Đông Nam Á (48%) [6]. Tại các quốc gia thuộc khu vực Địa Trung Hải như Ý và Hy Lạp, tỷ lệ mắc bệnh Thalassemia dao động từ 5% đến 15% [9].

Các quốc gia tại Nam Á như Ấn Độ và Pakistan cũng có tỉ lệ mang gen bệnh cao với khoảng 8 triệu người, trong đó hơn 80.000 trẻ em ở đang mắc β-Thalassemia thể nặng [10,11]. Tại Hoa Kỳ và các nước Châu Âu, tỷ lệ mắc bệnh β-Thalassemia được ghi nhận rất ít và thường bị đánh giá thấp, nhưng ước tính có ít nhất 2.600 người mắc phải căn bệnh này [4]. Tuy nhiên, do tác động của quá trình nhập cư, tỷ lệ mắc Thalassemia và bệnh huyết sắc tố khác đang tăng lên ở một số quốc gia thuộc khu vực Bắc Mỹ và Tây Âu, bao gồm cả α-Thalassemia và β-Thalassemia [12]. Tại Trung Quốc, tỷ lệ mắc bệnh β-Thalassemia trung bình là 0,66%, nhưng ở những khu vực có tỷ lệ cao như Quảng Đông và Quảng Tây, tỷ lệ người mang gen β-Thalassemia có thể lên tới 11,07% và 19,80% [13,14].

Tại Việt Nam, theo số liệu năm 2017, có khoảng 13,8% dân số Việt Nam mang gen Thalassemia. Tình trạng mang gen Thalassemia và các bệnh lý Hemoglobin tồn tại ở tất cả 54 dân tộc với mức độ khác nhau, đặc biệt cao ở các dân tộc thiểu số khu vực Tây Bắc như Thái, Mường, La Hủ, Raglai [15,16]. Đặc điểm bệnh lý của bệnh b-Thalassemia Biểu hiện của bệnh β-Thalassemia rất đa dạng do sự đa dạng về di truyền. Tùy theo số lượng đột biến, kiểu đột biến, sự phối hợp các đột biến mà có nhiều mức độ biểu hiện bệnh khác nhau từ thể ẩn đến mức độ rất nặng [17,18].

Sơ đồ đặc điểm bệnh lý của bệnh β-Thalassemia được thể hiện trong hình 1. Sinh lý bệnh và biểu hiện lâm sàng của bệnh β-Thalassemia Thời gian xuất hiện triệu chứng lâm sàng, với thể nặng, trẻ có biểu hiện sớm khi vài tháng tuổi; các mức độ nhẹ hơn thì thời gian xuất hiện các triệu chứng muộn hơn [19]. Cụ thể: - Mức độ rất nặng, gây phù thai: Thường ở 3 tháng cuối của thai kỳ; - Mức độ nặng: Trẻ có biểu hiện thiếu máu sớm khi được vài tháng tuổi; - Mức độ trung bình: Biểu hiện khi trẻ được 4 – 6 tuổi; - Mức độ nhẹ: Triệu chứng thiếu máu rất kín đáo, có thể được phát hiện khi có các bệnh lý khác kèm theo [6]. Do sự chuyển đổi hemoglobin xảy ra sau khi sinh nên kiểu hình Thalassemia ở người bệnh β-Thalassemia bắt đầu biểu hiện trong năm đầu tiên của cuộc đời (thường là vào khoảng 6 tháng tuổi); trẻ sơ sinh không có triệu chứng [20,21].

Biến chứng b-Thalassemia Các biến chứng của bệnh β-Thalassemia do sự tích tụ sắt quá mức trong cơ thể, hậu quả là các biến chứng như suy tim, rối loạn đông máu, loãng xương, và suy chức năng gan [19,22,23]. - Suy nội tiết là một trong những biến chứng phổ biến ở người bệnh β- Thalassemia do tích tụ sắt quá mức trong các tuyến nội tiết sau nhiều lần truyền máu [24,25]. Các biến chứng phổ biến là suy sinh dục, suy giáp, suy tuyến cận giáp, tiểu đường, cũng như các vấn đề về tăng trưởng và loãng xương [26,27]. - Tổn thương gan chủ yếu gây ra bởi tình trạng sắt tích tụ trong gan, làm tổn thương tế bào gan, dẫn đến viêm gan, xơ gan và thậm chí là ung thư gan [27].

- Tổn thương xương gây ra do tình trạng quá tải sắt và rối loạn hormone. Các biến chứng xương chính bao gồm loãng xương, chậm phát triển và tăng nguy cơ gãy xương, trong đó loãng xương là biến chứng phổ biến nhất [28,29]. - Sự tích tụ sắt trong cơ tim gây ra tổn thương tế bào cơ tim và làm giảm khả năng co bóp của tim, dẫn đến suy giảm chức năng bơm máu, dẫn đến suy tim mạn tính [23]. Hơn 70% nguyên nhân tử vong ở người bệnh β-Thalassemia là do biến chứng tim mạch, trong đó suy tim là nguyên nhân chính [30].

- Sự tích tụ sắt quá mức, tình trạng thiếu máu mãn tính và cắt lách, dẫn đến các thay đổi trong hệ thống đông máu. Người bệnh mắc β-Thalassemia có nguy cơ tắc huyết khối cao gấp 10 lần so với người bình thường [22]. Chẩn đoán bệnh b-Thalassemia Chẩn đoán bệnh β-Thalassemia được thực hiện qua các phương pháp xét nghiệm lâm sàng và xét nghiệm di truyền nhằm xác định sự bất thường trong tổng hợp hemoglobin. Chẩn đoán xác định Xét nghiệm máu tổng quát Đặc điểm hồng cầu nhỏ và nhược sắc thường là dấu hiệu chỉ điểm cho β- Thalassemia [31].

Xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu toàn phần (CBC) giúp phát hiện thiếu máu hồng cầu nhỏ và thiếu máu nhược sắc. 6 Phân tích thành phần hemoglobin Đây là xét nghiệm chính để xác định loại hemoglobin bất thường. Điện di hemoglobin giúp phân tách các loại hemoglobin khác nhau dựa trên điện tích và kích thước. Ở người bệnh β-Thalassemia, thường có sự gia tăng tỷ lệ hemoglobin A2 (HbA2) và hemoglobin F (HbF), và tỷ lệ hemoglobin A (HbA) giảm mạnh [12].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ