Luận văn: Nghiên cứu chế tạo màng Polymer từ Chitosan và Polyvinyl Alcohol

Luận văn nghiên cứu chế tạo màng polymer phân hủy sinh học từ Chitosan và Polyvinyl Alcohol (PVA), ứng dụng làm bao bì thực phẩm và y tế.

Chuyên ngành

Kỹ thuật Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

75
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Màng Polymer Chitosan PVA Giải pháp vật liệu tương lai

Trong bối cảnh môi trường toàn cầu đang đối mặt với khủng hoảng rác thải nhựa, việc tìm kiếm và phát triển các vật liệu thân thiện môi trường đã trở thành một ưu tiên hàng đầu. Màng polymer phân hủy sinh học, đặc biệt là sự kết hợp giữa Chitosan và Polyvinyl Alcohol (PVA), nổi lên như một giải pháp đột phá. Đây là một loại vật liệu composite kết hợp các ưu điểm vượt trội của cả hai thành phần. Chitosan, một polysaccharide tự nhiên có nguồn gốc từ chitin trong vỏ các loài giáp xác, sở hữu khả năng kháng khuẩn và tương thích sinh học cao. Trong khi đó, Polyvinyl alcohol (PVA) là một polymer tổng hợp nhưng có khả năng phân hủy sinh học, độ mềm dẻo cao và chi phí thấp. Việc tạo ra một polymer blend giữa Chitosan và PVA không chỉ tận dụng nguồn phế thải từ ngành thủy sản mà còn tạo ra một sản phẩm màng mỏng sinh học có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong đóng gói thực phẩm, y tế, và nông nghiệp. Mục tiêu chính của hướng nghiên cứu này là chế tạo màng polymer có các đặc tính cơ lý tối ưu, khả năng phân hủy nhanh và an toàn cho môi trường, góp phần giảm thiểu ô nhiễm và thúc đẩy nền kinh tế tuần hoàn.

1.1. Tổng quan về vật liệu composite Chitosan và PVA

Sự kết hợp giữa Chitosan và PVA tạo ra một vật liệu composite độc đáo. Chitosan mang lại tính cứng, khả năng kháng khuẩn tự nhiên và khả năng phân hủy sinh học. Tuy nhiên, màng Chitosan nguyên chất thường giòn và có tính chất cơ học kém. Để khắc phục nhược điểm này, PVA được đưa vào như một thành phần polymer blend. PVA, với đặc tính mềm dẻo, bền và dễ tạo màng, giúp cải thiện đáng kể tính chất cơ học của vật liệu composite. Sự tương tác giữa các nhóm hydroxyl (-OH) của PVA và nhóm amino (-NH2) của Chitosan thông qua liên kết hydro tạo ra một cấu trúc mạng lưới ổn định, giúp màng bền hơn và linh hoạt hơn. Sự phối trộn này không chỉ cải thiện đặc tính vật lý mà còn duy trì được các đặc tính sinh học quý giá của Chitosan.

1.2. Tại sao màng mỏng sinh học là xu hướng tất yếu

Màng mỏng sinh học đang trở thành xu hướng tất yếu do những áp lực ngày càng tăng về môi trường và an toàn sức khỏe. Các loại bao bì nhựa truyền thống như PE, PP có thời gian phân hủy hàng trăm năm, gây ô nhiễm đất, nước và đại dương. Ngược lại, màng sinh học có tốc độ phân hủy nhanh hơn nhiều, thường chỉ trong vài tháng đến vài năm trong điều kiện tự nhiên, biến thành các hợp chất đơn giản như CO2, nước và sinh khối. Hơn nữa, các vật liệu như Chitosan có tương thích sinh học cao, không độc hại, an toàn khi tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm. Việc phát triển các loại màng này không chỉ là một giải pháp công nghệ mà còn là một bước đi chiến lược hướng tới sự phát triển bền vững, đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng về các sản phẩm xanh và an toàn.

II. Thách thức từ rác thải nhựa nhu cầu vật liệu bền vững

Ngành công nghiệp bao bì hiện đại phụ thuộc lớn vào các polymer tổng hợp gốc dầu mỏ. Mặc dù tiện lợi, chúng lại là nguồn gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Hàng triệu tấn rác thải nhựa không thể phân hủy được thải ra mỗi năm, gây ra các "đảo rác" trên đại dương và tích tụ trong đất liền, đe dọa hệ sinh thái. Một thách thức lớn khác đối với vật liệu tự nhiên như Chitosan là tính chất cơ học chưa thực sự tối ưu. Màng Chitosan thường giòn, dễ gãy và có độ hút ẩm cao, hạn chế khả năng ứng dụng trong môi trường ẩm. Do đó, việc nghiên cứu tạo ra các polymer blend như Chitosan/PVA là cực kỳ cần thiết. Sự kết hợp này nhằm mục đích tạo ra một vật liệu mới không chỉ có khả năng phân hủy sinh học mà còn phải đáp ứng các yêu cầu khắt khe về độ bền kéo, độ dẻo dai và khả năng chống thấm, có thể cạnh tranh trực tiếp với các loại nhựa truyền thống trong các ứng dụng thực tiễn, đặc biệt là bao bì thực phẩm và các sản phẩm y tế dùng một lần.

2.1. Vấn đề ô nhiễm từ bao bì polymer tổng hợp

Bao bì polymer tổng hợp như PE, PP, PET là nguyên nhân chính gây ra cuộc khủng hoảng ô nhiễm trắng. Chúng có thời gian tồn tại rất lâu trong môi trường, gây tắc nghẽn hệ thống thoát nước, làm suy thoái đất và gây hại cho sinh vật biển khi chúng nuốt phải. Quá trình sản xuất và xử lý các loại nhựa này cũng tiêu tốn nhiều năng lượng hóa thạch và phát thải khí nhà kính. Việc tìm kiếm các vật liệu thân thiện môi trường thay thế không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu cấp bách để bảo vệ hành tinh. Các vật liệu composite phân hủy sinh học cung cấp một lối thoát bền vững, giúp giảm sự phụ thuộc vào dầu mỏ và giảm gánh nặng rác thải cho các thế hệ tương lai.

2.2. Hạn chế của Chitosan và sự cần thiết của polymer blend

Mặc dù có nhiều ưu điểm, màng Chitosan tinh khiết vẫn còn những hạn chế. Tính giòn và độ bền kéo thấp khiến nó khó ứng dụng trong các quy trình sản xuất bao bì công nghiệp. Thêm vào đó, Chitosan có tính ưa nước, dẫn đến độ trương nở trong nước cao và giảm độ bền khi tiếp xúc với môi trường ẩm. Đây là lý do tại sao việc tạo ra polymer blend với các polymer khác như PVA lại quan trọng. PVA giúp tăng cường sự dẻo dai, cải thiện khả năng chống thấm và ổn định cấu trúc màng. Sự pha trộn này tạo ra một vật liệu cân bằng giữa các đặc tính sinh học mong muốn của Chitosan và các yêu cầu về cơ lý cần thiết cho ứng dụng thực tế.

III. Phương pháp chế tạo màng Polymer Chitosan PVA tối ưu

Quá trình chế tạo màng polymer Chitosan/PVA hiệu quả dựa trên phương pháp solution casting (đúc dung dịch). Đây là một kỹ thuật phổ biến trong phòng thí nghiệm để tạo ra các màng mỏng đồng nhất. Quy trình bắt đầu bằng việc hòa tan riêng biệt Chitosan và PVA. Chitosan được hòa tan trong dung dịch axit axetic loãng (thường là 1-2%) để tạo thành dung dịch polymer. PVA được hòa tan trong nước cất ở nhiệt độ cao (khoảng 90°C) để đảm bảo tan hoàn toàn. Sau đó, hai dung dịch này được phối trộn với nhau theo tỷ lệ xác định, khuấy đều để tạo thành một dung dịch polymer blend đồng nhất. Hỗn hợp sau đó được đổ lên một bề mặt phẳng như đĩa petri hoặc khuôn thủy tinh và để khô tự nhiên ở nhiệt độ phòng. Quá trình bay hơi dung môi sẽ để lại một lớp màng mỏng sinh học. Để tăng cường tính chất, các chất hóa dẻo như glycerol có thể được thêm vào để tăng độ mềm dẻo. Quá trình này tuy đơn giản nhưng đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ về nồng độ, tỷ lệ và điều kiện sấy để thu được màng có chất lượng tốt nhất.

3.1. Quy trình deacetyl hóa Chitin thành Chitosan

Chitosan được điều chế từ chitin thông qua phản ứng deacetyl hóa. Chitin, thành phần chính trong vỏ tôm, cua, được xử lý với dung dịch kiềm mạnh (như NaOH 40-50%) ở nhiệt độ cao (90-120°C). Quá trình này loại bỏ các nhóm acetyl (-COCH3) khỏi mạch polymer của chitin, chuyển hóa chúng thành các nhóm amino (-NH2) tự do. Mức độ deacetyl hóa (DDA) là một thông số quan trọng, quyết định đến độ tan, khả năng kháng khuẩn và các hoạt tính sinh học khác của Chitosan. DDA càng cao, Chitosan càng dễ tan trong dung dịch axit axetic và có hoạt tính mạnh hơn. Quá trình này cần được kiểm soát cẩn thận để tránh làm suy giảm khối lượng phân tử của polymer.

3.2. Phương pháp solution casting để tạo màng polymer blend

Phương pháp solution casting là kỹ thuật cốt lõi để tạo màng. Sau khi dung dịch polymer blend được chuẩn bị, nó được đổ cẩn thận lên một bề mặt không dính và phẳng. Chiều dày của màng cuối cùng được kiểm soát bởi thể tích dung dịch và diện tích bề mặt đúc. Giai đoạn sấy khô rất quan trọng; sấy quá nhanh có thể gây ra các khuyết tật như nứt hoặc không đồng đều. Sấy ở nhiệt độ phòng cho phép dung môi bay hơi từ từ, giúp các chuỗi polymer sắp xếp lại một cách trật tự, tạo thành một màng trong suốt và đồng nhất. Sau khi khô hoàn toàn, màng được bóc tách cẩn thận khỏi bề mặt đúc.

IV. Bí quyết tối ưu hóa tính chất cơ học và độ bền của màng

Để màng Chitosan/PVA có thể ứng dụng thực tiễn, việc tối ưu hóa các tính chất cơ học là vô cùng quan trọng. Một trong những kỹ thuật hiệu quả nhất là sử dụng tác nhân liên kết chéo. Trong nghiên cứu của Lâm Thị Ni Na (2019), glutaraldehyde (GA) được sử dụng làm tác nhân đóng rắn cho PVA. GA tạo ra các cầu nối hóa học giữa các chuỗi PVA, hình thành một mạng lưới không gian ba chiều, giúp giảm đáng kể độ trương nở trong nước và tăng độ bền của màng. Nồng độ của GA, nhiệt độ và thời gian đóng rắn là các yếu tố quyết định đến mật độ liên kết chéo. Nghiên cứu chỉ ra rằng hàm lượng GA tối ưu là 1/100 so với PVA, đóng rắn ở 90°C trong 7 giờ cho kết quả tốt nhất. Việc bổ sung Chitosan cũng góp phần cải thiện độ bền kéo. Kết quả cho thấy màng chứa 10% Chitosan đạt độ bền kéo cao nhất (78 N/mm²), cao hơn đáng kể so với màng PVA thuần. Điều này chứng tỏ sự tương hợp và синергия giữa hai loại polymer.

4.1. Ảnh hưởng của liên kết chéo đến độ trương nở trong nước

Phản ứng liên kết chéo có ảnh hưởng trực tiếp đến độ trương nở trong nước của màng. Màng PVA không đóng rắn dễ dàng hòa tan trong nước. Tuy nhiên, khi có sự hiện diện của tác nhân liên kết chéo như glutaraldehyde, các chuỗi polymer được nối lại với nhau. Mạng lưới này ngăn cản sự xâm nhập quá mức của các phân tử nước, do đó làm giảm độ trương. Mật độ liên kết chéo càng cao, độ trương càng thấp. Việc kiểm soát quá trình này giúp tạo ra màng có khả năng chịu nước tốt hơn, phù hợp cho các ứng dụng bảo quản thực phẩm có độ ẩm cao.

4.2. Cải thiện độ bền kéo và độ giãn dài của vật liệu

Độ bền kéođộ giãn dài là hai thông số quan trọng đánh giá tính chất cơ học của màng. Việc thêm Chitosan vào màng PVA đã được chứng minh là giúp tăng cường độ bền kéo. Sự hình thành liên kết hydro giữa Chitosan và PVA tạo ra một cấu trúc chắc chắn hơn. Tuy nhiên, việc tăng hàm lượng Chitosan quá cao (ví dụ: 15%) có thể làm giảm độ bền do sự kết tụ của các phân tử Chitosan, gây ra các điểm yếu trong cấu trúc. Do đó, việc tìm ra tỷ lệ phối trộn tối ưu (khoảng 10% Chitosan) là chìa khóa để đạt được các đặc tính cơ học vượt trội.

4.3. Phân tích SEM và phổ hồng ngoại FTIR trong nghiên cứu

Để hiểu rõ cấu trúc và sự tương tác giữa các thành phần, các kỹ thuật phân tích hiện đại được sử dụng. Phân tích SEM (Kính hiển vi điện tử quét) cung cấp hình ảnh về hình thái bề mặt và mặt cắt của màng, cho thấy mức độ đồng nhất và sự phân tán của các thành phần. Phân tích phổ hồng ngoại FTIR (Fourier-Transform Infrared Spectroscopy) được dùng để xác định các nhóm chức hóa học và sự hình thành các liên kết mới. Các đỉnh phổ đặc trưng có thể xác nhận sự hiện diện của cả Chitosan và PVA, cũng như sự hình thành của các liên kết acetal sau phản ứng liên kết chéo với glutaraldehyde, cung cấp bằng chứng khoa học cho sự thành công của quá trình chế tạo.

V. Phân tích kết quả Tính kháng khuẩn và khả năng phân hủy

Một trong những ưu điểm nổi bật nhất của màng Chitosan/PVA là khả năng kháng khuẩn tự nhiên, được kế thừa từ thành phần Chitosan. Các nhóm amino mang điện tích dương trên mạch Chitosan có khả năng tương tác và phá vỡ màng tế bào của vi khuẩn mang điện tích âm, từ đó ức chế sự phát triển của chúng. Các thử nghiệm trên vi khuẩn Gram dương (Bacillus Subtilis) cho thấy màng chứa Chitosan tạo ra một vùng ức chế rõ rệt, trong khi màng PVA thuần không có khả năng này. Đặc tính này làm cho màng trở thành một vật liệu lý tưởng cho bao bì thực phẩm, giúp kéo dài thời gian bảo quản và đảm bảo an toàn vệ sinh. Về khả năng phân hủy, các mẫu màng sau khi được chôn trong đất 50 ngày đã cho thấy dấu hiệu phân hủy rõ ràng. Bề mặt màng trở nên mờ đục và cấu trúc bị phá vỡ, chứng tỏ tốc độ phân hủy sinh học hiệu quả và tương thích sinh học với môi trường đất. Đây là một minh chứng quan trọng cho thấy tiềm năng của vật liệu này như một giải pháp thay thế bền vững cho nhựa thông thường.

5.1. Đánh giá khả năng kháng khuẩn vượt trội của màng

Khả năng kháng khuẩn của màng được đánh giá bằng phương pháp khuếch tán trên đĩa thạch. Màng chứa Chitosan được đặt lên môi trường thạch đã cấy vi khuẩn. Sau thời gian ủ, sự xuất hiện của một vòng trong suốt (vòng vô khuẩn) xung quanh mẫu màng cho thấy hoạt tính kháng khuẩn. Kết quả thực nghiệm đã chứng minh rõ ràng rằng việc tích hợp Chitosan vào PVA đã truyền cho màng composite một đặc tính chức năng quý giá, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi sinh vật gây hỏng thực phẩm. Đặc tính này có giá trị cao trong việc phát triển các loại bao bì thực phẩm chủ động (active packaging).

5.2. Tốc độ phân hủy và tính tương thích sinh học trong đất

Thử nghiệm phân hủy sinh học trong đất là một phương pháp trực quan để đánh giá tốc độ phân hủytương thích sinh học. Các mẫu màng (PVA không đóng rắn, PVA đóng rắn, và PVA/Chitosan) được chôn trong môi trường đất tự nhiên. Sau 50 ngày, các mẫu được lấy lên và quan sát. Màng PVA/Chitosan cho thấy sự phân hủy rõ rệt nhất, bề mặt bị ăn mòn và cấu trúc trở nên mỏng manh. Điều này cho thấy sự hiện diện của Chitosan và các vi sinh vật trong đất đã thúc đẩy quá trình phân hủy. Đây là bằng chứng mạnh mẽ cho thấy vật liệu này là một vật liệu thân thiện môi trường thực sự.

VI. Tương lai của màng Polymer phân hủy sinh học và ứng dụng

Màng polymer Chitosan/PVA đại diện cho một hướng đi đầy hứa hẹn trong lĩnh vực vật liệu bền vững. Với các đặc tính ưu việt như khả năng phân hủy sinh học, khả năng kháng khuẩn, và tính chất cơ học có thể điều chỉnh, loại vật liệu này có tiềm năng ứng dụng rất lớn. Trong ngành thực phẩm, nó có thể được sử dụng làm màng bọc bảo quản rau củ quả, thịt cá, giúp kéo dài thời hạn sử dụng mà không cần đến hóa chất bảo quản độc hại. Trong y tế, tương thích sinh học cao của màng cho phép ứng dụng làm băng gạc vết thương, chỉ khâu tự tiêu, hoặc hệ thống dẫn truyền thuốc. Trong nông nghiệp, nó có thể được dùng làm màng phủ nông nghiệp tự hủy hoặc bầu ươm cây. Để thương mại hóa sản phẩm này, các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình sản xuất trên quy mô lớn, giảm chi phí và cải thiện hơn nữa các đặc tính như khả năng chống thấm khí và hơi nước để đáp ứng các tiêu chuẩn bao bì khắt khe nhất. Sự phát triển của những vật liệu thân thiện môi trường này sẽ là chìa khóa cho một tương lai xanh và bền vững hơn.

6.1. Tổng kết các điều kiện chế tạo màng tối ưu

Dựa trên các kết quả nghiên cứu, điều kiện tối ưu để chế tạo màng PVA/Chitosan đã được xác định. Cụ thể, tỷ lệ axit axetic và glutaraldehyde so với PVA lần lượt là 3,5/100 và 1/100 (theo khối lượng). Nhiệt độ đóng rắn được xác định là 90°C và thời gian đóng rắn là 7 giờ. Tỷ lệ Chitosan khoảng 10% trong polymer blend cho thấy sự cân bằng tốt nhất giữa độ bền kéo và các tính chất khác. Việc tuân thủ các điều kiện này là rất quan trọng để sản xuất ra các màng có chất lượng đồng đều và hiệu suất cao.

6.2. Hướng phát triển cho vật liệu thân thiện môi trường

Tương lai của vật liệu thân thiện môi trường không chỉ dừng lại ở Chitosan và PVA. Các nhà khoa học đang tiếp tục khám phá việc kết hợp các loại polymer sinh học khác như tinh bột, cellulose, PLA (Polylactic acid) để tạo ra các vật liệu composite với những tính năng chuyên biệt. Hướng đi khác là tích hợp các hạt nano (như nano bạc, nano kẽm oxit) vào màng để tăng cường khả năng kháng khuẩn hoặc cải thiện các đặc tính rào cản. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một thế hệ vật liệu thông minh, bền vững, có thể thay thế hoàn toàn nhựa gốc dầu mỏ trong mọi ứng dụng.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Giới thiệu về polymer phân hủy sinh học 1. Khái niệm Polymer phân hủy sinh học là loại vật liệu polymer mà quá trình phân hủy của nó do vi khuẩn đảm nhiệm, không đòi hỏi năng lượng, không tạo ra các chất độc hại cho môi trường. Sự phân huỷ sinh học là một quá trình tự nhiên, trong đó các chất hữu cơ được chuyển thành những hợp chất đơn giản hơn, không làm ô nhiễm môi trường.

Sự phân huỷ sinh học có thể xảy ra trong sinh quyển khi các vi sinh đóng vai trò trung tâm trong quá trình phân huỷ [6]. Các loại polymer phân hủy sinh học 1. Các polymer phân hủy sinh học tự nhiên Polymer phân hủy sinh học tự nhiên là các polymer được tạo ra trong tự nhiên, trong các chu kỳ sinh trưởng của các cơ thể sống. Việc tổng hợp chúng chủ yếu là sự trùng ngưng từ các monomer xúc tác hoạt hóa bằng enzyme.

Các monomer này được hình thành một cách đặc thù trong các tế bào nhờ các quá trình trao đổi phức tạp. Các polymer phân hủy sinh học tự nhiên chủ yếu: Polysaccharide: tinh bột và cellulose, chitin và chitosan, Alginate, Gelatine 1. Các polyester phân hủy sinh học Polyester đóng vai trò áp đảo trong chế tạo nhựa phân hủy sinh học nhờ có chứa các liên kết ester dễ bị thủy phân. Polyester có hai nhóm chính đó là polyester mạch thẳng và polyester vòng thơm.

Các polyester phân hủy sinh học chủ yếu: + Polylactic acid: PLA + Polybutylene succinate: PBS + Polyester đồng trùng hợp mạch thẳng: AAC + Polybutyrate adipate terephthalate: PBAT + Polyhydroxyl butyrate: PHB + Polyhydroxyl valeate: PHV + Polycaprolactone: PCL + Polyethylene terephthalate: PET + Polyvilnyl alcohol: PVA + Ethylene vinyl alcohol: EVOH 4 Hình 1.1: Sơ đồ polymer phân hủy sinh học 5 1. Tình hình nghiên cứu trong nước và trên thế giới về các loại polymer phân hủy sinh học Cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, các nghiên cứu về màng polymer sinh học cũng được tiến hành rộng rãi, nhằm tạo ra những màng có khả năng kháng nấm, kháng khuẩn, khả năng giữ nước, phân hủy sinh học mà giá thành hợp lý. Do đó hiện nay trên trên thế giới và ở Việt Nam, các nghiên cứu về màng polymer sinh học rất nhiều và cũng đưa vào ứng dụng thực tế. Các nghiên cứu polymer sinh học trên thế giới - Yumiko Nakano và cộng sự trong [56] đã chế tạo màng trên cơ sở phối trộn PVA và chitosan và nghiên cứu cấu trúc và tính chất vật lý của chúng.

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự trộn lẫn giữa PVA và chitosan là do các điểm rối vật lý gây ra bởi các phần vô định hình của hai cấu tử này. Hàm lượng chitosan trên bề mặt màng sau khi kéo dãn cao hơn so với hàm lượng phối trộn ban đầu. Kết quả đo DSC cho thấy tinh thể PVA bị biến đổi khi phối trộn với chitosan. - Emo Chellini và cộng sự trong [21] đã nghiên cứu về màng polymer phân hủy sinh học trên cơ sở PVA và sợi lignincellulosic.

Kết quả tính chất của màng được tạo ra tương đối tốt. Việc thêm vào màng tinh bột bắp làm giảm đi một phần nhỏ tính chất của màng nhưng giá thành sẽ thấp. Để cải thiện khả năng chịu nước, tính kết dính của màng polymer thì hexamethoxymethylamine được thêm vào có vai trò như là tác nhân liên kết ngang và đồng thời nó cũng ảnh hưởng lên tính chất cơ học của màng. Sự hiện diện của tinh bột trong màng polymer giúp cho màng dễ bị phân hủy sinh học.

- Zhao Guohua và cộng sự trong [57] đã nghiên cứu về khả năng kháng nước, tính chất cơ học và sự phân hủy sinh học của màng polymer trên cơ sở tinh bột bắp biến tính và PVA. Kết quả chỉ ra rằng việc dùng tinh bột bắp biến tính cho khả năng kỵ nước tốt hơn so với tinh bột bắp thông thường, nhưng thay đổi không đáng kể theo tỉ lệ biến tính tinh bột. Các nghiên cứu polymer sinh học tại Việt Nam - Nhóm nghiên cứu do GS.TS Nguyễn Văn Khôi và cộng sự (Viện hóa học – Viện Hàn Lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam) đã nghiên cứu các loại polymer ưa nước như: polyacrylic acit, polyacrylamit, polyvinyl pyrolidon, polyvinyl alcolhol, tinh bột biến tính .và ứng dụng của chúng [3]. - Nhóm nghiên cứu do PGS.TS Phạm Ngọc Lân chủ trì đã nghiên cứu về quá trình trộn hợp LDPE với tinh bột trong phòng thí nghiệm để chế tạo màng tự hủy [6].

- Nhóm nghiên cứu do PGS.TS Phạm Thế Trinh (Viện Hóa học Công nghiệp Việt Nam) chủ trì, nghiên cứu vật liệu tự hủy từ những năm 2000. Giai đoạn 2001-2003 đã chế tạo màng mỏng tự hủy trên cơ sở LDPE với tinh bột sắn, có sự tham gia 6 của các chất trợ phân tán, trợ tương hợp, các phụ gia quang hóa, oxy hóa, phụ gia phân hủy [12]. - Nhóm nghiên cứu do Nguyễn Thị Thu Thảo đã tổng hợp màng polymer có khả năng phân hủy sinh học từ polyvinyl alcohol và các polysaccarit tự nhiên (tinh bột sắn, cacboxymetylxenlulo, chitosan) với ure và glyxerol đóng vai trò hỗn hợp chất hóa dẻo, ứng dụng của màng polyme phân hủy sinh học trong lĩnh vực nông nghiệp như làm màng bảo quản trái cây, làm bầu ươm cấy giống, kiểm soát khả năng nhả chậm của phân bón [9]. Ứng dụng của polymer phân hủy sinh học Các ứng dụng bao bì chiếm khoảng 47% tổng nhu cầu thị trường polymer sinh học năm 2005.

Những sản phẩm khác trong các lĩnh vực y tế, nông nghiệp và sản xuất giấy đóng vai trò nhỏ hơn nhưng không kém phần quan trọng, chiếm 11% tổng nhu cầu thị trường [8]. Các lĩnh vực ứng dụng cụ thể của polymer phân hủy sinh học: 1. Trong lâm, nông nghiệp Màng mỏng từ polymer đã được ứng dụng rộng rãi trong nông nghiệp từ những năm 30, 40 của thế kỷ trước để làm màng che, phủ, hom ươm cây,… Màng polymer có tác dụng giữ hơi ẩm cho đất, ngăn cỏ dại phát triển, có tác dụng ổn định nhiệt của đất vì vậy làm tăng tốc độ phát triển của cây trồng. các polymer làm màng phủ thông dụng là polyetylen tỉ trọng thấp (LDPE), polyvinylclorua (PVC), polybutylen (PB) và copolyme của etylen với vinyl acetat,… Tuy nhiên, sau khi hết thời gian sử dụng, các polymer này hầu như không bị phân hủy hoàn toàn trong đất gây ra nhiều khó khăn cho môi trường và cho bản thân người trồng trọt.

Trong những năm gần đây, polymer phân hủy sinh học được định hướng sử dụng để làm màng che phủ trong nông nghiệp nhờ khả năng tự phân hủy sau một thời gian nhất định dưới tác động của nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng và các vi sinh vật trong đất. Màng phân hủy giúp cho thu hoạch thuận lợi, giảm giá thành sản xuất và không gây trở ngại cho vụ mùa sau. Các màng mỏng polymer có thể bị phân hủy quang và phân hủy sinh học. Để vật liệu có khả năng phân hủy quang, người ta thường đưa vào polyme một số chất quang hóa và oxi hóa.

Tỉ lệ phối trộn được điều chỉnh sao cho khi cây phát triển thì polymer bắt đầu phân hủy. Màng mỏng phân hủy sinh học trên cơ sở với polyvinyl alcohol đã được ứng dụng ở Mỹ. Ứng dụng làm bao bì, túi đựng hàng hóa Polyme phân hủy sinh học được ứng dụng chủ yếu làm bao bì cho ngành công nghiệp thực phẩm. Yêu cầu của bao bì làm từ tổ hợp polyme phân hủy sinh học là phải đạt được các tính chất gần như của polyme tổng hợp.

Polyme thiên nhiên phân hủy 7 sinh học dùng để sản xuất bao bì phổ biến là polysaccharide, bao gồm tinh bột, cellulose và chitosan. Để cải thiện tính chất của màng, người ta phối hợp polymer thiên nhiên và polymer tổng hợp. Mức độ phân hủy của màng trong trường hợp này phụ thuộc vào tỉ lệ phối trộn giữa polyme tổng hợp và polyme thiên nhiên và bản chất hóa học của từng cấu tử. Tổ hợp LDPE với 10% tinh bột ngũ cốc được dùng để sản xuất các túi đựng rác và thực phẩm bằng các công nghệ thông thường.

Pullulan là polyme được tổng hợp từ các loại nấm, có cấu tạo từ các vòng maltotrise nối với nhau bởi liên kết α-1,6. Đây là polyme tan trong nước, ứng dụng để sản xuất màng bao gói hàng hóa mỏng và trong suốt, có thể ăn được và có độ thấm khí thấp. Poly (L-lactic acid) (LPLA) được tổng hợp từ phản ứng ngưng tụ lactic acid có độ bền kéo đứt 45 ÷ 70 MPa, độ giãn dài khi đứt 85 ÷ 105%. Bao bì từ LPLA được dùng làm túi đựng rác và tạp phẩm, khăn vệ sinh, bao gói và hộp đựng thức ăn nhanh.

Tuy nhiên, do giá thành cao nên ít được phổ biến trong thực tế. Trong y học Chất dẻo phân hủy sinh học được dùng làm vật liệu cấy trong phẫu thuật chỉnh hình và mạch máu, chỉ khâu phẩu thuật, ứng dụng trong chữa mắt…. Nguyên liệu chính sử dụng trong đề tài 1. Khái niệm Chitosan là một trong số các polyme sinh học có nguồn gốc thiên nhiên.

Chitosan là sản phẩm deaxetyl hoá của chitin có tên gọi là 2-amido-2-deoxy-D-gluco. Trong thực tế chitin, chitosan cùng tồn tại trong một phân tử polyme, gồm các mắt xích (1-4)-N-axetyl-D-glucosamin và mắt xích (1-4)-D-glucosamin. Khi tỷ lệ (1-4)-D- glucosamin nhiều hơn thì được gọi là chitosan, ngược lại là chitin. Vì trong mắt xích (1-4)-D-glucosamin có nhóm amino (-NH2) nên chitosan dễ tan trong một số dung dịch axit loãng như axit axetic 1%, axit focmic, trong khi đó chitin hầu như không tan trong các dung môi hữu cơ.

Tính tan của chitin-chitosan trong dung dịch axit axetic loãng tăng theo chiều tăng của tần suất xuất hiện nhóm amin trong mắt xích phân tử. Người ta sử dụng đặc điểm này để phân biệt chitin hay chitosan. Nếu tan trong axit axetic loãng thì gọi là chitosan, nếu không tan thì gọi là chitin. Ngoài ra có thể phân biệt bằng giá trị độ axetyl hoá (DA) hay độ deaxetyl hoá (DDA), DA=(1-DDA), nếu DA>50% được gọi là chitin, nếu DA<50% thì được gọi là chitosan [28], [52].

Chitin- chitosan là polysacarit có chứa nhóm amin nên được đánh giá là vật liệu có tiềm năng hơn xenlulo trong nhiều lĩnh vực với nhiều tính chất quý như có khả năng phân huỷ sinh học, khả năng tương thích sinh học và đặc biệt có hoạt tính sinh học. Chính vì 8 vậy, ngày nay chitin-chitosan và các dẫn xuất vẫn đang được quan tâm nghiên cứu ứng dụng trong nhiều các lĩnh vực khác nhau như y dược, công nghệ thực phẩm, mỹ phẩm, nông nghiệp, công nghệ môi trường [1], [58]. Cấu trúc của chitosan Chitosan một polysacarit mạch thẳng, là dẫn xuất đề axetyl hoá của chitin, trong đó nhóm (–NH2) thay thế nhóm (-NHCOCH3) ở vị trí C(2).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ