Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận được thực hiện vào năm 2003, thời điểm đánh dấu 30 năm thiết lập quan hệ ngoại giao Việt Nam - Nhật Bản (1973 - 2003). Trong giai đoạn này, Nhật Bản đã vươn lên trở thành thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam. Bốn nhóm mặt hàng chủ lực gồm dầu thô, thủy hải sản, dệt may và than đá thường xuyên chiếm khoảng 70% tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường này. Tuy nhiên, vị thế thương mại của Việt Nam tại Nhật Bản còn rất khiêm tốn: năm 2001, tỷ trọng hàng hóa Việt Nam trong tổng kim ngạch nhập khẩu của Nhật Bản chỉ đạt khoảng 0,47%, thấp hơn đáng kể so với các quốc gia trong khu vực như Trung Quốc (12,4%), Malaysia (2,8%), Thái Lan (2,5%) và Philippines (1%).

Thực trạng này xuất phát từ việc các doanh nghiệp trong nước thiếu thông tin thị trường, quy chuẩn quản lý nhập khẩu và thị hiếu tiêu dùng của người Nhật. Đồng thời, một nguyên nhân then chốt được tác giả chỉ rõ là diện mặt hàng có lợi ích thiết thực trong Chế độ ưu đãi thuế quan phổ cập (GSP) mà Nhật Bản dành cho Việt Nam còn hạn chế. Nhiều mặt hàng thế mạnh như nông sản và giày dép khi nhập khẩu vào Nhật Bản vẫn chịu thuế suất cao hơn so với hàng hóa cùng loại từ Trung Quốc và các nước ASEAN.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm ba nội dung chính:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và các quy định kỹ thuật trong hệ thống GSP của Nhật Bản.
  2. Phân tích thực trạng quan hệ thương mại song phương và đánh giá việc áp dụng chế độ GSP đối với hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam giai đoạn 1988 - 2002.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp ở cấp độ vĩ mô và vi mô nhằm khai thác hiệu quả ưu đãi thuế quan GSP của Nhật Bản.

Đối tượng nghiên cứu là mối quan hệ giữa Hệ thống ưu đãi thuế quan phổ cập của Nhật Bản và hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung vào hoạt động trao đổi thương mại giữa Việt Nam và Nhật Bản; phạm vi thời gian khảo sát chuỗi số liệu từ năm 1988 đến năm 2002, kết hợp các quy định cập nhật trong chương trình GSP của Nhật Bản công bố tháng 4 năm 2003.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng các lý thuyết về thương mại quốc tế, chính sách thuế quan và các định chế ưu đãi thương mại đơn phương. Các khái niệm và khuôn khổ pháp lý căn bản bao gồm:

  • Hệ thống ưu đãi thuế quan phổ cập (GSP): Cơ chế thương mại hình thành từ các vòng đàm phán liên chính phủ dưới sự bảo trợ của Hội nghị Thương mại và Phát triển Liên Hợp Quốc (UNCTAD) từ năm 1964, chính thức vận hành từ tháng 6 năm 1972. GSP được xây dựng trên nguyên tắc không đòi hỏi có đi có lại (non-reciprocal) và không phân biệt đối xử (non-discriminatory), giúp giảm thuế suất so với mức Tối huệ quốc (MFN) hoặc miễn thuế hoàn toàn cho các nước đang phát triển và kém phát triển (LDCs).
  • Hệ thống phân loại hài hòa (HS): Phân loại dòng thuế theo biểu thuế quan của Tổ chức Hải quan Thế giới từ chương 01 đến chương 97.
  • Quy tắc xuất xứ và vận tải: Tiêu chuẩn chuyển đổi mã HS 4 số, tiêu chuẩn tỷ lệ phần trăm nguyên liệu ngoại lai, Quy tắc hàm lượng nước cấp ưu đãi (Donor Country Content Rule) và Quy tắc xuất xứ cộng gộp ASEAN (C-ASEAN). Đi kèm là các chứng từ bắt buộc như Giấy chứng nhận xuất xứ Mẫu A (Form A) và Giấy chứng nhận gia công/chế biến cộng gộp. Tiêu chuẩn vận chuyển thẳng quy định hàng hóa phải vận chuyển trực tiếp hoặc chỉ quá cảnh dưới sự giám sát hải quan mà không qua công đoạn gia công chế biến.
  • Cơ chế bảo vệ (Safeguards): Quy định giới hạn trần (Ceiling), hạn mức quốc gia tối đa (khống chế ở mức 1/4 tổng mức trần), nguyên tắc "cái đến trước được hưởng trước", và quy chế "trưởng thành" (Graduation) loại bỏ ưu đãi dựa trên phân loại thu nhập của World Bank Atlas.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả sử dụng là phương pháp phân tích - tổng hợp tư liệu, phương pháp thống kê mô tả chuỗi số liệu xuất nhập khẩu, và phương pháp so sánh đối chiếu (so sánh thuế suất GSP với MFN; so sánh cơ chế GSP của Nhật Bản với GSP của Liên minh châu Âu và Hoa Kỳ).

Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ Bộ Thương mại Việt Nam, Tổng cục Hải quan Việt Nam, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính Nhật Bản, Tổ chức Xúc tiến Thương mại Nhật Bản (JETRO), Hội Mậu dịch Nhật - Việt và tài liệu biểu thuế GSP năm 2003 của Bộ Thương mại Nhật Bản.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Hệ thống ưu đãi thuế quan phổ cập của Nhật Bản

Chương I phân tích toàn diện cơ cấu vận hành chương trình GSP của Nhật Bản. Được thiết lập từ ngày 01/08/1971, hệ thống GSP của Nhật Bản đã qua nhiều lần cải cách và có hiệu lực kéo dài đến ngày 31/03/2011, áp dụng cho 149 quốc gia và 15 vùng lãnh thổ. Hàng hóa được hưởng ưu đãi bao gồm nông sản (chương 01 - 24 HS) và hàng chế tạo công nghiệp (chương 25 - 97 HS). Nhật Bản loại trừ 111 sản phẩm mã 9 số khỏi diện GSP để bảo hộ sản xuất trong nước.

Mức độ cắt giảm thuế quan của Nhật Bản đối với hàng công nghiệp thường giảm 50% so với thuế MFN hoặc áp dụng thuế suất 0% (ngoại trừ 1.295 sản phẩm mã 9 số chịu hạn ngạch nhập khẩu với các mức thuế 0%, 20%, 40%, 60% hoặc 80%). Đối với nông sản, mức thuế ưu đãi cũng thấp hơn đáng kể so với thuế MFN:

Tên mặt hàng Thuế suất MFN Thuế suất ưu đãi GSP
Cà phê 20% 10%
Chè 20% 14%
Tiêu 4,2% Miễn thuế (0%)
Tôm 6% 4%
Mực 10% 5%

Quy trình để doanh nghiệp được hưởng GSP gồm 7 bước:

  1. Xác định phân loại hàng hóa theo mã HS trong biểu thuế nước nhập khẩu (chú trọng 4 chữ số đầu để ghi vào ô số 8 trên Form A).
  2. Xác định phạm vi ưu đãi (đối chiếu danh mục thuận hoặc danh mục từ chối).
  3. Đánh giá mức lợi thế ưu đãi (tính chênh lệch giữa thuế MFN và GSP để định giá chào hàng).
  4. Kiểm tra hạn ngạch, giới hạn trần (ceiling) và danh mục hàng trưởng thành.
  5. Thực hiện quy chế xuất xứ (chuyển đổi nhóm HS 4 số hoặc quy tắc cộng gộp ASEAN).
  6. Kiểm tra các tiêu chuẩn gửi hàng (vận chuyển thẳng, quy định lưu kho ngoại quan).
  7. Chuẩn bị chứng từ xác nhận (kê khai C/O Mẫu A; ghi chú "C-ASEAN" tại ô số 4 nếu áp dụng xuất xứ cộng gộp; miễn nộp chứng từ nếu lô hàng có trị giá dưới 200.000 yên).

Về cơ chế bảo hộ, nông sản không áp dụng giới hạn tối đa. Đối với hàng công nghiệp, Nhật Bản áp dụng giới hạn trần hàng năm cho 126 nhóm sản phẩm, quản lý theo ba phương thức: quản lý hàng ngày (38 nhóm, tái áp thuế MFN sau 2 ngày vượt trần), quản lý hàng tháng (65 nhóm, áp thuế MFN vào ngày đầu tiên của tháng thứ hai sau khi vượt trần), và phân bổ trước hàng năm cho nhà nhập khẩu (23 nhóm). Tác giả trích dẫn số liệu năm 1992: trong tổng số 26.674 triệu USD hàng nhập khẩu đủ điều kiện GSP, lượng hàng thực tế được hưởng GSP chỉ đạt 12.285 triệu USD (tỷ lệ tận dụng khoảng 46%) do rào cản quy tắc xuất xứ và giới hạn trần.

Chương II: Chế độ ưu đãi thuế quan phổ cập của Nhật Bản đối với hàng hoá xuất khẩu của Việt Nam

Chương II tập trung phân tích quan hệ ngoại thương Việt - Nhật qua chuỗi dữ liệu thực chứng. Trước năm 1988, cán cân thương mại luôn nghiêng về nhập siêu cho Việt Nam. Từ năm 1988, nhờ xuất khẩu dầu thô, Việt Nam chuyển sang xuất siêu liên tục. Trong giai đoạn 10 năm (1988 - 1997), tổng kim ngạch xuất nhập khẩu song phương đạt 16.895 triệu USD (xuất khẩu đạt 11.023 triệu USD, nhập khẩu đạt 5.872 triệu USD), đạt tốc độ tăng trưởng bình quân 28,5%/năm (xuất khẩu tăng 32,7%, nhập khẩu tăng 37,2%). Tổng mức xuất siêu của Việt Nam sang Nhật Bản đạt 5.151 triệu USD; trong đó 5 năm sau (1993 - 1997) đạt 3.726 triệu USD, gấp 2,6 lần mức 1.425 triệu USD của 5 năm đầu (1988 - 1992).

Năm Kim ngạch XK (triệu USD) Tỷ lệ tăng XK so năm trước (%) Kim ngạch NK (triệu USD) Tổng kim ngạch XNK (triệu USD) Trị giá xuất siêu (triệu USD)
1990 595 156,8 214 809 381
1991 662 108,7 217 879 445
1992 870 97,2 451 1.592 -124

Trong hai năm 1998 - 1999, quan hệ thương mại bị chững lại do khủng hoảng tài chính - tiền tệ châu Á và suy thoái kinh tế nội tại của Nhật Bản. Kim ngạch XNK năm 1997 đạt 419,35 tỷ yên nhưng năm 1998 giảm 4% xuống 402,73 tỷ yên; kim ngạch xuất khẩu năm 1998 đạt 228,93 tỷ yên, giảm 13,4% so với mức 264,47 tỷ yên năm 1997. Khủng hoảng khiến tiền tệ các nước trong khu vực mất giá mạnh, gián tiếp làm đồng Việt Nam lên giá tương đối (tăng 32,3% so với Baht Thái Lan và 20,1% so với Ringgit Malaysia vào tháng 10/1997), làm suy giảm sức cạnh tranh của hàng Việt Nam tại Nhật Bản.

Về cơ cấu xuất khẩu, tỷ trọng sản phẩm thô và sơ chế dù giảm nhưng vẫn chiếm trên 50%. Tỷ trọng dầu thô biến động từ 50,95% (năm 1989), đạt đỉnh 64,4% (năm 1990), 60% (năm 1992), giảm còn 35,3% (năm 1995), 31,12% (năm 1996) và 27,6% (năm 1997). Các mặt hàng tiếp theo gồm tôm đông lạnh (9% - 17%), dệt may (áo khoác, áo gió chiếm 3% - 4,8%), than không khói (~3%), giầy dép (3,6% năm 1997), và đến năm 2002 bổ sung thêm dây điện, cáp điện. Hàng nhập khẩu từ Nhật Bản chủ yếu là máy móc, thiết bị, linh kiện điện tử, sắt thép và ô tô dạng CKD/SKD.

Đánh giá việc thụ hưởng GSP, tác giả chỉ ra Việt Nam mới chỉ khai thác được khoảng 50% các khoản ưu đãi mà Nhật Bản dành cho. Khi so sánh với biểu thuế GSP của các đối tác khác, ưu đãi của Nhật Bản hẹp hơn đáng kể: GSP của EU bao quát gần 30 chương với khoảng 7.000 dòng sản phẩm (3.300 mặt hàng miễn thuế, 3.700 mặt hàng giảm 3,5%, cộng thêm ưu đãi 5% nếu tuân thủ tiêu chuẩn lao động và môi trường; năm 2001 Việt Nam xuất sang EU 4,4 tỷ euro với 59% kim ngạch được hưởng GSP). Trong khi đó, danh mục ưu đãi thiết thực của Nhật Bản dành cho Việt Nam tập trung chủ yếu vào nông thủy sản thuộc 6 chương.

Chương III: Các giải pháp nhằm khai thác có hiệu quả chế độ ưu đãi thuế quan phổ cập của Nhật Bản

Dựa trên mục lục văn bản, Chương III được cấu trúc thành hai nhóm giải pháp:

  • Giải pháp ở tầm vĩ mô: Định hướng chuyển dịch cơ cấu hàng xuất khẩu theo hướng giảm dần tỷ trọng hàng thô và sơ chế, gia tăng hàm lượng chế biến sâu và giá trị gia tăng; Chính phủ và các bộ ngành cần đẩy mạnh cung cấp thông tin thị trường, cập nhật kịp thời các thay đổi về danh mục mặt hàng hưởng GSP và hạn mức trần của Nhật Bản; hoàn thiện thủ tục cấp C/O Form A và hỗ trợ doanh nghiệp tận dụng cơ chế xuất xứ cộng gộp ASEAN; xây dựng chiến lược khai thác thị trường Nhật Bản dài hạn phục vụ mục tiêu công nghiệp hóa - hiện đại hóa đất nước.
  • Giải pháp ở tầm vi mô: Các doanh nghiệp xuất khẩu cần chủ động nghiên cứu biểu thuế hải quan Nhật Bản để tra cứu chính xác mã HS; theo dõi sát sao tình trạng giới hạn trần để kịp thời đưa hàng vào trước khi bị áp lại thuế MFN; nâng cao năng lực đàm phán thương mại nhằm chia sẻ lợi ích tài chính từ việc giảm thuế với nhà nhập khẩu; kiểm soát chất lượng, vệ sinh an toàn thực phẩm và quy cách đóng gói để đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của thị trường Nhật Bản.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với số liệu trong văn bản:

  • Hệ thống hóa chi tiết các thông số kỹ thuật của biểu thuế GSP Nhật Bản, bao gồm mức cắt giảm thuế của 67 dòng hàng công nghiệp (giảm 50% so với MFN) và biểu thuế ưu đãi cụ thể đối với các mặt hàng nông sản chủ lực (cà phê giảm còn 10%, chè 14%, tôm 4%, mực 5%, tiêu 0%).
  • Khái quát toàn diện bức tranh ngoại thương Việt - Nhật qua chuỗi thống kê 1988 - 1997 với tổng kim ngạch 16.895 triệu USD, thặng dư xuất siêu 5.151 triệu USD, đồng thời làm rõ sự suy giảm kim ngạch trong giai đoạn khủng hoảng 1998 - 1999 (xuất khẩu năm 1998 giảm 13,4% xuống 228,93 tỷ yên).
  • Phản ánh trung thực tỷ lệ tận dụng ưu đãi GSP của Việt Nam tại Nhật Bản ở mức khiêm tốn (khoảng 50%), lý giải căn nguyên từ cơ cấu hàng hóa kém đa dạng và các rào cản kỹ thuật về xuất xứ, vận tải.
  • Đóng góp khoa học của tác giả là đã xây dựng thành công cẩm nang quy trình 7 bước tiếp cận GSP mang tính tác nghiệp cao cho doanh nghiệp; đồng thời cung cấp góc nhìn so sánh đối chuẩn khách quan giữa cơ chế GSP của Nhật Bản với EU và Hoa Kỳ, giúp các nhà hoạch định chính sách nhận diện đúng vị thế và rào cản của hàng hóa xuất khẩu Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế nghiên cứu: Tác giả tự nhận định do năng lực và kinh nghiệm thực tế còn hạn chế nên công trình khó tránh khỏi thiếu sót. Bên cạnh đó, các số liệu thống kê thương mại và biểu thuế GSP chủ yếu dừng lại ở các mốc 1997, 1999 và 2001 - 2002; nguồn tư liệu chủ yếu dựa trên số liệu thứ cấp vĩ mô, chưa có điều kiện khảo sát định lượng chi tiết hồ sơ chứng nhận xuất xứ Form A tại từng doanh nghiệp cụ thể.

Hướng nghiên cứu tiếp: Theo dõi và lượng hóa tác động thực tế của đợt cải cách mở rộng GSP của Nhật Bản có hiệu lực từ tháng 4 năm 2003 (bổ sung 198 sản phẩm nông hải sản cho nhóm LDCs và 118 sản phẩm nông nghiệp vào GSP chung); nghiên cứu tác động qua lại giữa việc tận dụng GSP và tiến trình đàm phán gia nhập WTO của Việt Nam khi các rào cản phi thuế quan và hạn ngạch dệt may dần được bãi bỏ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và giảng viên các chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh tế quốc tế, Quản trị kinh doanh thương mại và Luật thương mại quốc tế.

Nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao nhất là phần phân tích các quy chế kỹ thuật tại Chương I: quy trình 7 bước để được hưởng ưu đãi thuế quan, quy tắc xuất xứ cộng gộp ASEAN (C-ASEAN), quy tắc hàm lượng nước bảo trợ, và cơ chế tính toán - giám sát giới hạn trần (Ceiling). Các cán bộ làm công tác xuất nhập khẩu, tư vấn logistics và cấp phát chứng từ C/O có thể đối chiếu các quy chuẩn này để hạn chế sai sót khi lập hồ sơ hải quan xuất khẩu sang thị trường Nhật Bản.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy tắc xuất xứ cộng gộp ASEAN (C-ASEAN) trong chế độ GSP của Nhật Bản được quy định như thế nào?
Hàng hóa sản xuất tại một quốc gia thành viên ASEAN (gồm Brunei, Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan và Việt Nam) được coi như sản xuất tại một nước duy nhất khi tính toán hàm lượng xuất xứ. Hàng hóa phải đáp ứng các tiêu chuẩn chế biến tại các nước thành viên liên quan. Khi làm thủ tục hải quan tại Nhật Bản, doanh nghiệp phải xuất trình Giấy chứng nhận gia công/chế biến cộng gộp cùng với C/O Mẫu A, đồng thời ghi rõ ký hiệu "C-ASEAN" và số chứng từ tại ô số 4 của Mẫu A.

2. Giới hạn tối đa (ceiling) đối với hàng công nghiệp hưởng GSP của Nhật Bản được quản lý qua những hình thức nào?
Nhật Bản áp dụng giới hạn tối đa cho 126 nhóm sản phẩm công nghiệp theo năm tài chính (kết thúc vào ngày 31/03) trên nguyên tắc "cái đến trước được hưởng trước" thông qua ba phương thức: quản lý hàng ngày đối với 38 nhóm sản phẩm (áp thuế MFN sau 2 ngày kể từ khi vượt trần); quản lý hàng tháng đối với 65 nhóm sản phẩm (áp thuế MFN từ ngày đầu tiên của tháng thứ hai sau tháng vượt trần); và phân bổ trước cho các nhà nhập khẩu đối với 23 nhóm sản phẩm. Khối lượng nhập khẩu từ một quốc gia không được vượt quá 1/4 tổng mức trần.

3. Mặt hàng nào giữ vai trò xuất khẩu chủ lực và đóng góp lớn nhất vào xuất siêu của Việt Nam sang Nhật Bản giai đoạn 1988 - 1997?
Dầu thô là mặt hàng xuất khẩu chủ lực số 1, tạo bước ngoặt chuyển cán cân thương mại từ nhập siêu sang xuất siêu liên tục từ năm 1988. Tỷ trọng giá trị dầu thô trong tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Nhật Bản từng đạt 50,95% (năm 1989), 64,4% (năm 1990), 60,0% (năm 1992), 35,3% (năm 1995) và 27,6% (năm 1997). Cùng với hải sản, dệt may và than đá, bốn mặt hàng này chiếm khoảng 70% kim ngạch xuất khẩu sang Nhật Bản.

4. Vì sao tỷ lệ tận dụng ưu đãi thuế quan GSP của Việt Nam tại thị trường Nhật Bản chỉ đạt khoảng 50%?
Nguyên nhân chủ yếu do doanh nghiệp Việt Nam gặp khó khăn trong việc đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về quy tắc xuất xứ, tiêu chuẩn chất lượng và vệ sinh an toàn thực phẩm của Nhật Bản. Ngoài ra, nhiều doanh nghiệp thiếu thông tin cập nhật về danh mục sản phẩm bị loại trừ hoặc không nắm bắt kịp thời diễn biến giới hạn trần (ceiling) dẫn đến việc hàng hóa bị tái áp thuế suất MFN mà người xuất khẩu không lường trước.

5. Điểm khác biệt cơ bản giữa chế độ GSP của Nhật Bản và chế độ GSP của Liên minh châu Âu (EU) đối với Việt Nam là gì?
Chế độ GSP của EU có phạm vi bao quát rộng hơn nhiều với gần 30 chương và khoảng 7.000 chủng loại sản phẩm (trong đó 3.300 mặt hàng được miễn thuế và 3.700 mặt hàng nhạy cảm được giảm 3,5% thuế, có cơ chế cộng thêm ưu đãi bảo vệ lao động và môi trường), tỷ lệ hàng Việt Nam hưởng GSP vào EU năm 2001 đạt 59%. Ngược lại, danh mục GSP mang lại lợi ích thiết thực của Nhật Bản dành cho Việt Nam hẹp hơn, chủ yếu tập trung vào các mặt hàng nông thủy sản thô thuộc 6 chương.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đỗ Thị Huyền đã phản ánh toàn diện khung chính sách thuế quan GSP của Nhật Bản và bức tranh ngoại thương Việt - Nhật từ năm 1988 đến năm 2002. Công trình làm rõ nghịch lý xuất siêu liên tục dựa trên các mặt hàng thô và sơ chế, đồng thời chỉ ra tỷ lệ tận dụng GSP thực tế của Việt Nam mới đạt khoảng 50% do rào cản danh mục ưu đãi hẹp và quy tắc kỹ thuật nghiêm ngặt. Hệ thống giải pháp vĩ mô và vi mô được đề xuất mang tính đồng bộ, cung cấp cơ sở dữ liệu hữu ích cho việc hoàn thiện chính sách xuất khẩu và hỗ trợ doanh nghiệp khai thác các ưu đãi thuế quan trong giai đoạn hội nhập kinh tế quốc tế.