Chế Độ Tổng Thống Hợp Chúng Quốc Hoa Kỳ - Hình Thành và Phát Triển

Khám phá sự hình thành và phát triển của chế độ tổng thống tại Hoa Kỳ qua luận văn thạc sĩ luật 6 01 01. Tìm hiểu sâu sắc về chính trị Mỹ.

Trường đại học

Đại Học Quốc Gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2004

113
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: SỰ HÌNH THÀNH CHẾ ĐỘ TỔNG THỐNG HỢP CHÚNG QUỐC HOA KỲ

1.1. SỰ HÌNH THÀNH MƯỜI BA BANG NGUYÊN KHAI ĐẦU TIÊN

1.2. NHU CẦU THÀNH LẬP CHẾ ĐỘ TỔNG THỐNG HỢP CHÚNG QUỐC HOA KỲ

1.3. Cách mạng Mỹ và sự ra đời của chế độ hợp bang

1.4. Những yếu kém của chế độ Hợp bang và nhu cầu thành lập Chế độ Tổng thống Hợp chúng quốc Hoa Kỳ

1.5. CHẾ ĐỘ TỔNG THỐNG HOA KỲ LÀ KẾT QUẢ CỦA SỰ THỎA HIỆP CÁC XU HƯỚNG CHÍNH TRỊ; TỔNG KẾT CÁC TƯ TƯỞNG CHÍNH TRỊ PHÁP LÝ VÀ KINH NGHIỆM VỀ XÂY DỰNG CHÍNH QUYỀN CỦA CÁC QUỐC GIA

1.5.1. Các xu hướng chính trị về xây dựng nhà nước

1.5.2. Tổng kết các tư tưởng chính trị pháp lý và kinh nghiệm về xây dựng chính quyền ở các quốc gia

2. CHƯƠNG 2: ĐẶC ĐIỂM CỦA CHẾ ĐỘ TỔNG THỐNG HỢP CHÚNG QUỐC HOA KỲ

2.1. TỔNG THỐNG HỢP CHÚNG QUỐC HOA KỲ CÓ VỊ TRÍ TRUNG TÂM TRONG BỘ MÁY NHÀ NƯỚC

2.2. TỔNG THỐNG DO DÂN BẦU VÀ KHÔNG CHỊU TRÁCH NHIỆM TRƯỚC QUỐC HỘI

2.3. CHẾ ĐỘ TỔNG THỐNG HOA KỲ ÁP DỤNG HỌC THUYẾT PHÂN QUYỀN VÀ NGUYÊN TẮC KIỀM CHẾ ĐỐI TRỌNG

2.3.1. Sự phân quyền

2.3.2. Kiềm chế đối trọng và liên hệ phối hợp

2.4. TƯ PHÁP TRONG CHẾ ĐỘ TỔNG THỐNG HOA KỲ ĐƯỢC CHÚ TRỌNG

3. CHƯƠNG 3: SỰ PHÁT TRIỂN CỦA CHẾ ĐỘ TỔNG THỐNG HỢP CHÚNG QUỐC HOA KỲ

3.1. SỰ PHÁT TRIỂN CỦA NGÀNH LẬP PHÁP

3.2. SỰ PHÁT TRIỂN CỦA NGÀNH HÀNH PHÁP

3.3. SỰ PHÁT TRIỂN CỦA NGÀNH TƯ PHÁP

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Chế Độ Tổng Thống Hoa Kỳ Nguồn Gốc Bản Chất

Chế độ Tổng thống Hoa Kỳ là một hệ thống chính trị độc đáo, hình thành từ những nỗ lực thỏa hiệp và tổng kết kinh nghiệm xây dựng chính quyền. Hiến pháp Hoa Kỳ đóng vai trò nền tảng, định hình quyền lực và trách nhiệm của Tổng thống. Sự ra đời của chế độ này không chỉ là kết quả của cuộc Cách mạng Mỹ, mà còn là sự phản ứng trước những yếu kém của chế độ Hợp bang trước đó. Nghiên cứu về chế độ Tổng thống Hoa Kỳ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về hệ thống chính trị Hoa Kỳ và những ảnh hưởng của nó trên toàn thế giới. Việc tìm hiểu về cơ cấu chính phủ Hoa Kỳ là vô cùng quan trọng để hiểu rõ cách thức vận hành của một trong những cường quốc hàng đầu thế giới.

1.1. Mười Ba Bang Nguyên Khai Nền Tảng Hình Thành Hoa Kỳ

Sau khi Côlông tìm ra châu Mỹ, các nước châu Âu như Anh, Pháp, Tây Ban Nha đã tiến hành khai thác và định cư. Anh quốc, với vị trí địa lý và thể chế chính trị tiến bộ, đã thiết lập mười ba thuộc địa dọc bờ Đại Tây Dương. Các thuộc địa này, với những cư dân đa dạng và khát vọng tự do, đã trở thành nền tảng vật chất và con người cho sự ra đời của Hợp chúng quốc Hoa Kỳ. Sự hình thành các bang này đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử, tạo tiền đề cho sự phát triển của một quốc gia mới với những giá trị và thể chế chính trị riêng.

1.2. Cách Mạng Mỹ Bước Ngoặt Tạo Ra Chế Độ Tổng Thống

Cuộc Cách mạng Mỹ không chỉ là cuộc đấu tranh giành độc lập từ Anh quốc, mà còn là cuộc cách mạng về tư tưởng và thể chế. Những người dân thuộc địa, với tinh thần tự do và ý chí tự quyết, đã đứng lên chống lại sự áp bức của chính quyền thuộc địa. Cuộc cách mạng này đã tạo ra cơ hội để xây dựng một chính phủ mới, dựa trên những nguyên tắc dân chủ và pháp quyền. Chế độ Tổng thống ra đời như một giải pháp để đảm bảo sự ổn định và hiệu quả của chính phủ mới.

II. Thách Thức Chế Độ Hợp Bang Nhu Cầu Tổng Thống Mạnh Mẽ

Chế độ Hợp bang sau Cách mạng Mỹ bộc lộ nhiều yếu kém, đặc biệt trong việc điều hành kinh tế và duy trì trật tự xã hội. Sự thiếu thống nhất giữa các bang, sự yếu kém của chính quyền trung ương đã dẫn đến tình trạng hỗn loạn và bất ổn. Nhu cầu về một chính phủ mạnh mẽ, có khả năng giải quyết các vấn đề chung của quốc gia trở nên cấp thiết. Chế độ Tổng thống được xem là giải pháp để khắc phục những hạn chế của chế độ Hợp bang, tạo ra một chính phủ liên bang hiệu quả và ổn định. Việc thành lập chính phủ liên bang Hoa Kỳ là một bước tiến quan trọng trong việc xây dựng một quốc gia thống nhất và hùng mạnh.

2.1. Yếu Kém Của Chế Độ Hợp Bang Nguyên Nhân Sâu Xa

Chế độ Hợp bang, với chính quyền trung ương yếu ớt, không có khả năng thu thuế, điều tiết thương mại, hay giải quyết tranh chấp giữa các bang. Mỗi bang đều có quyền tự quyết cao, dẫn đến tình trạng cát cứ và thiếu hợp tác. Tình hình kinh tế khó khăn, nợ nần chồng chất, và các cuộc nổi dậy của nông dân đã cho thấy sự bất lực của chế độ Hợp bang. Những yếu kém này đã tạo ra nhu cầu bức thiết về một chính phủ mạnh mẽ hơn.

2.2. Thỏa Hiệp Chính Trị Tìm Kiếm Mô Hình Tổng Thống Phù Hợp

Việc xây dựng chế độ Tổng thống là kết quả của sự thỏa hiệp giữa các xu hướng chính trị khác nhau. Một số người ủng hộ một chính phủ trung ương mạnh mẽ, trong khi những người khác lo ngại về sự lạm quyền của chính phủ. Các nhà lập quốc đã phải tìm ra một mô hình Tổng thống vừa có đủ quyền lực để điều hành quốc gia, vừa bị giới hạn bởi các cơ chế kiểm soát và cân bằng. Sự thỏa hiệp này đã tạo ra một chế độ Tổng thống độc đáo, kết hợp giữa yếu tố dân chủ và yếu tố quyền lực.

III. Đặc Điểm Chế Độ Tổng Thống Hoa Kỳ Phân Quyền Đối Trọng

Chế độ Tổng thống Hoa Kỳ nổi bật với nguyên tắc phân chia quyền lực giữa ba nhánh: lập pháp, hành pháp và tư pháp. Tổng thống nắm quyền hành pháp, nhưng quyền lực của Tổng thống bị giới hạn bởi Quốc hộiTòa án Tối cao. Cơ chế kiểm soát và cân bằng đảm bảo không một nhánh nào có thể lạm quyền. Sự độc lập của tư pháp cũng được chú trọng, đảm bảo tính công bằng và khách quan của pháp luật. Chế độ Tổng thống Hoa Kỳ là một mô hình tiêu biểu cho việc áp dụng học thuyết phân quyền trong tổ chức quyền lực nhà nước.

3.1. Vị Trí Trung Tâm Của Tổng Thống Trong Bộ Máy Nhà Nước

Tổng thống là người đứng đầu nhánh hành pháp, có quyền bổ nhiệm các quan chức chính phủ, chỉ huy quân đội, và thực hiện chính sách đối ngoại. Tổng thống cũng có quyền đề xuất luật pháp và phủ quyết các dự luật của Quốc hội. Tuy nhiên, quyền lực của Tổng thống không phải là tuyệt đối, mà bị giới hạn bởi Hiến pháp và các cơ chế kiểm soát khác.

3.2. Bầu Cử Tổng Thống Dân Chủ Đại Diện Đại Cử Tri Đoàn

Tổng thống được bầu thông qua bầu cử Tổng thống Hoa Kỳ, một quy trình phức tạp bao gồm bầu cử sơ bộ, đại hội đảng, và bầu cử đại cử tri. Đại cử tri đoàn là cơ chế đặc biệt của hệ thống chính trị Hoa Kỳ, theo đó người dân không trực tiếp bầu Tổng thống, mà bầu các đại cử tri, những người này sau đó sẽ bầu Tổng thống. Quy trình này phản ánh sự thỏa hiệp giữa các bang lớn và nhỏ, đảm bảo quyền lợi của tất cả các bang.

3.3. Phân Quyền Kiềm Chế Đối Trọng Cân Bằng Quyền Lực

Nguyên tắc phân chia quyền lựckiềm chế đối trọng là nền tảng của chế độ Tổng thống Hoa Kỳ. Quốc hội có quyền lập pháp, Tổng thống có quyền hành pháp, và Tòa án Tối cao có quyền tư pháp. Mỗi nhánh có quyền kiểm soát và hạn chế quyền lực của các nhánh khác. Ví dụ, Tổng thống có thể phủ quyết luật của Quốc hội, nhưng Quốc hội có thể bác bỏ phủ quyết của Tổng thống với đa số phiếu áp đảo. Tòa án Tối cao có quyền tuyên bố các đạo luật của Quốc hội hoặc hành động của Tổng thống là vi hiến.

IV. Sự Phát Triển Của Chế Độ Tổng Thống Lập Pháp Hành Pháp Tư Pháp

Chế độ Tổng thống Hoa Kỳ không ngừng phát triển và thay đổi theo thời gian. Sự phát triển của ngành lập pháp, hành pháp và tư pháp đã tạo ra những biến đổi quan trọng trong hệ thống chính trị Hoa Kỳ. Quốc hội ngày càng trở nên chuyên nghiệp và có ảnh hưởng lớn hơn trong việc hoạch định chính sách. Quyền lực của Tổng thống cũng được mở rộng, đặc biệt trong lĩnh vực đối ngoại và an ninh quốc gia. Tòa án Tối cao đóng vai trò quan trọng trong việc giải thích Hiến pháp và bảo vệ quyền công dân. Sự phát triển của ba ngành quyền lực này đã tạo ra một hệ thống chính trị phức tạp và năng động.

4.1. Phát Triển Ngành Lập Pháp Quốc Hội Mạnh Mẽ Hơn

Từ một cơ quan lập pháp ban đầu còn non trẻ, Quốc hội Hoa Kỳ đã trở thành một cơ quan quyền lực với vai trò ngày càng quan trọng trong việc hoạch định chính sách và kiểm soát chính phủ. Sự chuyên nghiệp hóa của Quốc hội, sự phát triển của các ủy ban, và sự gia tăng của các nguồn lực đã giúp Quốc hội có thể đối trọng với Tổng thống và bảo vệ quyền lợi của người dân.

4.2. Phát Triển Ngành Hành Pháp Quyền Lực Tổng Thống Mở Rộng

Quyền lực của Tổng thống đã được mở rộng đáng kể trong thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực đối ngoại và an ninh quốc gia. Các cuộc chiến tranh thế giới, Chiến tranh Lạnh, và cuộc chiến chống khủng bố đã tạo ra những cơ hội để Tổng thống tăng cường quyền lực hành pháp. Tuy nhiên, sự mở rộng quyền lực của Tổng thống cũng gây ra những tranh cãi về sự cân bằng quyền lực giữa các nhánh chính phủ.

4.3. Phát Triển Ngành Tư Pháp Tòa Án Tối Cao Bảo Vệ Hiến Pháp

Tòa án Tối cao Hoa Kỳ đóng vai trò quan trọng trong việc giải thích Hiến pháp và bảo vệ quyền công dân. Các phán quyết của Tòa án Tối cao có ảnh hưởng sâu rộng đến xã hội và chính trị Hoa Kỳ. Tòa án Tối cao đã giải quyết nhiều vấn đề quan trọng như quyền tự do ngôn luận, quyền bình đẳng, và quyền riêng tư. Sự độc lập của tư pháp là yếu tố then chốt để đảm bảo tính công bằng và khách quan của pháp luật.

V. Ảnh Hưởng Di Sản Chế Độ Tổng Thống Bài Học Cho Thế Giới

Chế độ Tổng thống Hoa Kỳ đã có ảnh hưởng sâu rộng đến thế giới, trở thành một mô hình cho nhiều quốc gia khác. Tuy nhiên, việc áp dụng mô hình này cần được điều chỉnh phù hợp với điều kiện cụ thể của từng quốc gia. Những ưu điểm và nhược điểm của chế độ Tổng thống cần được xem xét kỹ lưỡng trước khi quyết định áp dụng. Nghiên cứu về chế độ Tổng thống Hoa Kỳ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về những thách thức và cơ hội trong việc xây dựng một chính phủ dân chủ và hiệu quả. Việc nghiên cứu về ảnh hưởng của Tổng thống là vô cùng quan trọng để hiểu rõ hơn về vai trò của người đứng đầu nhà nước.

5.1. Ưu Điểm Nhược Điểm Của Chế Độ Tổng Thống

Chế độ Tổng thống có ưu điểm là sự ổn định và hiệu quả của chính phủ, sự rõ ràng về trách nhiệm, và khả năng đưa ra quyết định nhanh chóng. Tuy nhiên, chế độ Tổng thống cũng có nhược điểm là nguy cơ xung đột giữa các nhánh chính phủ, khả năng lạm quyền của Tổng thống, và khó khăn trong việc thay đổi chính sách.

5.2. So Sánh Chế Độ Tổng Thống Với Các Chế Độ Khác

Chế độ Tổng thống khác với chế độ nghị viện ở chỗ Tổng thống không chịu trách nhiệm trước Quốc hội và không thể bị Quốc hội phế truất (trừ khi bị luận tội). Chế độ Tổng thống cũng khác với chế độ bán tổng thống ở chỗ Tổng thống vừa là người đứng đầu nhà nước, vừa là người đứng đầu chính phủ.

VI. Tương Lai Chế Độ Tổng Thống Hoa Kỳ Cải Cách Thích Ứng

Chế độ Tổng thống Hoa Kỳ đang đối mặt với nhiều thách thức mới trong thế kỷ 21, bao gồm sự phân cực chính trị, sự gia tăng của chủ nghĩa dân túy, và sự thay đổi của trật tự thế giới. Để duy trì tính hiệu quả và phù hợp, chế độ Tổng thống cần phải được cải cách và thích ứng với những thay đổi này. Các cuộc tranh luận về cải cách chế độ Tổng thống đang diễn ra sôi nổi, tập trung vào các vấn đề như bầu cử Tổng thống, quyền lực của Tổng thống, và vai trò của Tòa án Tối cao. Tương lai của chế độ Tổng thống Hoa Kỳ sẽ phụ thuộc vào khả năng của các nhà lãnh đạo và người dân Hoa Kỳ trong việc giải quyết những thách thức này.

6.1. Thách Thức Mới Đối Với Chế Độ Tổng Thống

Sự phân cực chính trị, sự gia tăng của chủ nghĩa dân túy, và sự thay đổi của trật tự thế giới đang tạo ra những thách thức lớn đối với chế độ Tổng thống Hoa Kỳ. Sự chia rẽ sâu sắc trong xã hội Hoa Kỳ khiến cho việc đạt được sự đồng thuận về các vấn đề quan trọng trở nên khó khăn hơn. Chủ nghĩa dân túy, với sự nhấn mạnh vào ý chí của người dân, có thể đe dọa các thể chế dân chủ và pháp quyền. Sự thay đổi của trật tự thế giới, với sự trỗi dậy của các cường quốc mới, đòi hỏi Hoa Kỳ phải điều chỉnh chính sách đối ngoại và an ninh quốc gia.

6.2. Cải Cách Chế Độ Tổng Thống Hướng Tới Tương Lai

Các cuộc tranh luận về cải cách chế độ Tổng thống đang diễn ra sôi nổi, tập trung vào các vấn đề như bầu cử Tổng thống, quyền lực của Tổng thống, và vai trò của Tòa án Tối cao. Một số người đề xuất thay đổi cơ chế bầu cử đại cử tri, trong khi những người khác kêu gọi giới hạn quyền lực của Tổng thống. Vai trò của Tòa án Tối cao trong việc giải quyết các vấn đề chính trị cũng đang được xem xét lại. Những cải cách này có thể giúp chế độ Tổng thống Hoa Kỳ trở nên hiệu quả và phù hợp hơn với những thách thức của thế kỷ 21.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ chế độ tổng thống hợp chủng quốc hoa kỳ sự hình thành và phát triển luận văn ths luật 6 01 01

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 SỰ HÌNH THÀNH CHẾ ĐỘ TỔNG THỐNG HỢP CHÚNG QUỐC HOA KỲ 1. SỰ HÌNH THÀNH MƯỜI BA BANG NGUYÊN KHAI ĐẦU TIÊN Sau khi nhà hàng hải Côlông (1450-1506) tìm ra châu Mỹ năm 1492, các nước Tây Ban Nha, Anh, Pháp, Hà Lan liên tục gửi các đoàn thám hiểm và tiến hành những cuộc khai thác tài nguyên, buôn bán, và đưa người đến khai phá và định cư ở vùng đất mới Tân thế giới này. Trong số các nước trên, Anh quốc có thể với vị trí địa lý hoàn toàn bao bọc bởi biển cả nên buộc họ phải phát triển đội tàu thủy và hàng hải vì vậy họ đã có những hạm đội khá mạnh. Cộng vào đó, Anh quốc có thể chế chính trị pháp lý tiến bộ hơn các nước khác nên Anh quốc hùng mạnh hơn và có dã tâm chiếm vùng Tân thế giới làm thuộc địa.

Chính vì vậy mà vùng đất mới châu Mỹ đã xuất hiện các thuộc địa Anh và chịu ảnh hưởng bởi Vua Anh cũng như các định chế pháp lý của ông ta. Lịch sử còn ghi lại sự kiện sau khi Vua Jacques đệ nhất kế vị nữ hoàng Elizabeth năm 1603, thì đến năm 1606 ông ta ban Ân chiếu cho công ty Virginia (còn có tên gọi khác là công ty London) [29, tr. 19] được phép xây dựng các khu định cư ở mép bờ Đại Tây Dương thuộc châu Mỹ. Vùng đất định cư ấy được đặt tên là Virginia và sau này trở thành bang đầu tiên trong số mười ba bang nguyên khai để hợp thành quốc gia mới với tên gọi là Hợp chúng quốc Hoa Kỳ.

Khi vua Jacques đệ nhất ban chiếu ngoài việc cho phép công ty Virginia, xây dựng các khu định cư, buôn bán, chuyển các cư dân từ châu Âu sang còn cho phép các cư dân mới định cư vốn là các cư dân Anh quốc được hưởng các quy chế pháp lý tương tự như khi họ còn ở Anh quốc: "Ân chiếu khẳng định rằng, tất cả các di dân đều được hưởng mọi quyền tự do vốn là của họ khi họ còn ở chính quốc 6 z như thể họ sinh ra và cư ngụ trong nước Anh, nghĩa là họ phải được bảo vệ của bản Đại hiến Chương và Thông luật" [15, tr. 27] (Đại hiến chương là văn bản có 63 điều, là bản giao kèo giữa nhà vua và thần dân gồm quý tộc, thị dân, nông dân, nhằm hạn chế sự độc đoán của nhà vua, xác nhận quyền tự trị của các thành phố và quyền tự do đi lại buôn bán, được ký dưới thời vua Giôn năm 1215 [55, tr. Còn Thông luật là luật pháp phát sinh từ những phán quyết của tòa án gọi là phán quyết tư pháp để phân biệt với luật pháp do quốc hội làm ra và ban hành [35, tr. Việc vua Anh ban Ân chiếu cho công ty Virginia kèm theo các định chế pháp lý mà cư dân ở vùng đất mới này được hưởng là nhằm các mục đích: Khẳng định vai trò của vua Anh với thuộc địa mới, duy trì pháp luật của Anh quốc với các cư dân, động viên các cư dân vượt qua những khó khăn thách thức mà bất cứ cuộc khai phá các vùng đất mới nào cũng gặp phải.

Nhưng có điều mà vua Anh không ngờ tới, đó là những định chế pháp lý của Anh quốc đã được người định cư vận dụng và rút kinh nghiệm, để cùng với tư tưởng tìm kiếm tự do đã tạo tiền đề cho những người dân định cư lập ra những định chế pháp lý để hạn chế quyền lực của Mẫu quốc, cũng như tìm kiếm cho mình một mô hình chính quyền giống vua Anh nhưng cũng khác vua Anh: Vào ngày 30 tháng 7 năm 1619 hội nghị đầu tiên các đại biểu người Anh tại châu Mỹ được tổ chức tại nhà thờ của Jamestown (Jamestown là thành phố đầu tiên được người định cư thành lập tại thuộc địa năm 1607). Ngoài vị thống đốc và sáu cố vấn của ông, cơ quan lập pháp này gồm hai hai nhà tư sản. Jamestown bầu ra hai đại biểu và mỗi đồn điền trong số mười đồn điền bắt đầu mọc lên xung quanh Jamestown bầu ra hai đại biểu. Được gọi với cái tên là viện các nhà tư sản, viện lập pháp này chính là mầm mống của ngành lập pháp tương lai của Virginia [15, tr.

7 z Thực tế, trong hội nghị lập hiến 1787, bản kế hoạch của bang Virginia đệ trình về xây dựng mô hình nhà nước Liên bang là nền tảng cho hội nghị này thảo luận và khi Hợp chúng quốc Hoa Kỳ ra đời, chính bang Virginia đã cung cấp ba Tổng thống nổi tiếng là Thomas Jefferson (1743-1826), James Madison (1751-1826), James Monroe(1758-1834) và được gọi là" triều đại Virginia" [24, tr. Sự kiện người định cư đến Virginia năm 1606 và nhất là sau khi xây dựng thành phố Jamestown năm 1607 về sau được coi là lịch sử bắt đầu của nước Mỹ: "Lịch sử nước Mỹ bắt đầu từ năm 1607, khi nước Anh thành lập thành phố Jamestown, quản lý thuộc địa bằng luật pháp, bầu chính phủ, thống đốc chịu trách nhiệm trước Nữ hoàng" [25, tr. Tiếp sau Virginia, lần lượt mười hai vùng đất mới suốt dọc ven Đại Tây Dương đã dần trở thành thuộc địa của Anh quốc. Có nơi được thành lập do vua Anh ban Ân chiếu, có nơi do vua Anh công nhận sự hiện hữu của thuộc địa, có nơi do Anh chiếm của Hà Lan, Pháp hay Tây Ban Nha.

Đó là: Tên bang Năm thành lập Virginia 1624 Massachussettes 1691 Rhode Island 1644 New Hampshire 1670 Connecticut 1662 New Jersey 1664 New York 1674 Pennsyvania 1682 Delawre (ghi chú: New Jersey, Delawre chiếm của Hà Lan) 1702 Bắc Carolina 1729 Nam Carolina 1729 Maryland 1729 8 z Georgia 1732 Nguồn: [15]. Như vậy, sau hơn một trăm năm từ 1607 đến 1732, mặc dù Anh quốc đến sau Tây Ban Nha và một số nước khác, nhưng đã xác lập được mười ba thuộc địa trên vùng đất châu Mỹ: "Như thế Pháp không còn mẩu đất nào trên lục địa Bắc Mỹ, một nước Anh thắng trận và mạnh với một nước Tây Ban Nha rất yếu" [15, tr. Mười ba bang nguyên khai này là tiền đề vật chất tự nhiên cần thiết để hình thành quốc gia Hoa Kỳ sau này. Về cư dân mười ba thuộc địa của Vương quốc Anh Trước tiên, do người châu Âu tìm ra châu Mỹ do đó người đến định cư ở các thuộc địa này là người châu Âu.

Người đến định cư ở đây rất đa dạng có người Tây Ban Nha, người Hà Lan, Pháp, Bồ Đào Nha, Thụy Điển, Đức, Ý… Nhưng người Anh là đông đảo nhất: "Phần lớn dân định cư tới Mỹ vào thế Kỷ XVII là người Anh, nhưng cũng có cả người Hà Lan, Thụy Điển và Đức, một số tín đồ Tin lành Pháp, và các nhóm rải rác người Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Ý" [29, tr. Điều đó cũng là dễ hiểu vì các thuộc địa là của Anh nên người Anh đến đây là thuận lợi nhất và có nhiều giao lưu nhất. Cũng trong thời gian này do vẫn còn duy trì chế độ nô lệ, vì vậy số người định cư còn bao gồm cả số lượng nhân công nô lệ được mang từ châu Phi đến. Nghiên cứu đặc điểm này giúp chúng ta giải thích vì sao các định chế chính trị pháp lý của Nhà nước Hoa Kỳ lại có những nét giống với Anh quốc cũng như giúp chúng ta hiểu thêm về cuộc đấu tranh để xây dựng chính quyền liên bang giữa các bang có chế độ nô lệ và các bang không có chế độ nô lệ.

Chúng ta cùng xem xét bảng thống kê sau: Số người di cư đến vùng thuộc địa Anh ở châu Mỹ đến năm 1780 (Nghìn người) Nhập cư trước Nhập cư từ năm Tổng số 9 z năm 1700 1700 - 1780 Từ châu Âu 395 438 833 Từ châu Phi 344 1.647 Tổng số 739 1741 2480 Nguồn: [16]. Qua bảng thống kê trên chúng ta có một số nhận xét sau đây: - Thời kỳ này người định cư chỉ gồm người châu Âu và người nô lệ châu Phi, chưa có người châu Á và châu Úc vì vậy các yếu tố chính trị pháp lý văn hóa chịu ảnh của châu Âu là chủ yếu; - Người định cư lúc đầu không nhiều và tăng dần cho nên để hình thành cộng đồng người Mỹ mất trên một trăm năm; - Số người là nô lệ châu Phi tăng nhanh chóng, điều đó chứng tỏ chế độ nô lệ ở châu Mỹ và châu Phi vẫn tồn tại và đây là một trong những lý do tạo nên cuộc nội chiến 1861-1865 sau này. Về lý do và động cơ của những người nhập cư? Tại sao họ lại từ bỏ quê hương, Tổ quốc vượt đại dương với nhiều hiểm nguy để đến những vùng đất hoàn toàn xa lạ, hoang dại, và nhiều rủi ro? Có thể đối với riêng từng cá nhân thì sẽ có rất nhiều lý do khác nhau, nhưng có thể khái quát những động cơ và lý do để những người định cư tại Mỹ thời kỳ đầu là: - Những cuộc chiến tranh, những cuộc cách mạng, đã tạo ra làn sóng người phải bỏ quê hương, bỏ nhà cửa để chạy lánh nạn: "Sau năm 1680, nước Anh không còn là nguồn cung cấp chính của dòng người nhập cư. Hàng nghìn người di tản đã rời lục địa châu Âu để lánh nạn chiến tranh.

Nhiều người rời quê cha đất tổ của họ để thoát cảnh nghèo đói do sự đàn áp của chính phủ cùng nạn chiếm đất vắng mặt gây ra" [29, tr. - Do đói kém, thất nghiệp, nợ nần, phải từ bỏ quê hương, tổ quốc tìm kế mưu sinh 10 z - Do bị đàn áp tôn giáo, truy bức chính trị, áp chế tư tưởng, chán ghét nền cai trị độc tài của vua chúa và trật tự phong kiến, muốn chạy khỏi châu Âu để tìm tự do, mong muốn được hành đạo và truyền đạo, mong muốn được thể hiện các ý tưởng chính trị vì một xã hội mới công bằng tốt đẹp hơn. Từ những động cơ trên, cộng với sự tôi luyện qua thử thách trên những chuyến vượt Đại Dương bão tố, thử thách trong những cuộc chiến với người da đỏ, thử thách trong cuộc khai phá vùng đất hoang dại đã tạo cho những người định cư những tính cách chung. Đó là tinh thần lạc quan,năng động, ý chí tự lập vươn lên, và sự khát khao tự do, công bằng, sự mong muốn thiết lập một xã hội mới an ninh và thịnh vượng: Hầu hết người dân Mỹ cho rằng thời kỳ di cư là giai đoạn anh hùng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Chế Độ Tổng Thống Hợp Chúng Quốc Hoa Kỳ: Hình Thành và Phát Triển" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quá trình hình thành và phát triển của chế độ tổng thống tại Hoa Kỳ. Nó phân tích các yếu tố lịch sử, chính trị và xã hội đã ảnh hưởng đến sự phát triển của hệ thống này, từ những ngày đầu của nền cộng hòa cho đến hiện tại. Độc giả sẽ hiểu rõ hơn về quyền hạn và trách nhiệm của tổng thống, cũng như những tác động của chế độ này đến đời sống chính trị và xã hội của người dân Mỹ.

Tài liệu không chỉ mang lại kiến thức cơ bản mà còn giúp người đọc nhận thức rõ hơn về vai trò của tổng thống trong việc định hình chính sách và quyết định quan trọng. Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ vnu ls chế độ tổng thống mỹ, nơi cung cấp cái nhìn sâu hơn về lịch sử và quyền hạn của chế độ tổng thống Mỹ. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về chủ đề này và khám phá thêm nhiều khía cạnh thú vị khác.