Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp Chế độ hai đảng ở nước Anh thời cận đại do sinh viên Hoàng Thị Hà thực hiện tại Khoa Lịch sử, Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng, thuộc chuyên ngành Lịch sử thế giới. Nghiên cứu tiếp cận chế độ đảng phái như một hiện tượng chính trị - xã hội đặc thù gắn liền với sự phát triển của nhà nước tư sản sau cuộc cách mạng tư sản Anh thế kỷ XVII.
Về bối cảnh thực tiễn, sau cuộc biến chính trị năm 1688 xác lập nền quân chủ lập hiến đầu tiên trên thế giới, chính trường Anh chứng kiến sự xuất hiện của hai tập đoàn quý tộc đầu tiên: Tories (đại diện cho địa chủ kinh doanh ruộng đất) và Whig (đại diện cho giới công nghiệp, thương nghiệp và quý tộc mới). Đây là biểu hiện của sự dung hòa quyền lực giữa tầng lớp phong kiến chưa bị đánh bại hoàn toàn và giai cấp tư sản đang lên. Bước sang thế kỷ XIX, từ năm 1834 đến năm 1916, hai nhóm chính trị này lần lượt phát triển thành đảng Bảo thủ và đảng Tự do, xác lập cơ chế luân phiên cầm quyền thông qua bầu cử Hạ nghị viện. Mặc dù cạnh tranh gay gắt về chính sách kinh tế - xã hội, cả hai đảng đều thống nhất trong việc bảo vệ quyền lợi giai cấp tư sản và duy trì sự ổn định của trật tự tư bản. Nước Anh trở thành mô hình điển hình của hệ thống lưỡng đảng Tây Âu, đóng vai trò khuôn mẫu cho nhiều quốc gia tiếp thu và học tập.
Mục đích nghiên cứu của tác giả là làm sáng tỏ quá trình ra đời, hoạt động của chế độ hai đảng ở Anh thời cận đại; rút ra các nhận xét, đánh giá về ưu điểm, nhược điểm và vai trò của hai đảng Bảo thủ - Tự do trong bộ máy nhà nước; đồng thời cung cấp nguồn tư liệu học thuật phục vụ giảng dạy lịch sử thế giới cận đại và tìm hiểu đời sống chính trị quốc tế.
Để hiện thực hóa mục đích trên, tác giả xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Tìm hiểu về cơ sở để thiết lập chế độ hai đảng ở nước Anh.
- Làm rõ khái niệm về đảng phái chính trị và chế độ hai đảng.
- Phân tích và làm sáng tỏ sự ra đời và hoạt động của chế độ hai đảng ở nước Anh.
- Rút ra những nhận xét, đánh giá về chế độ hai đảng.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là sự ra đời và hoạt động của chế độ hai đảng ở nước Anh thời kỳ cận đại, cùng các điều kiện hình thành về chính trị, kinh tế và xã hội.
Phạm vi nghiên cứu tập trung trọng tâm vào khoảng thời gian từ đầu thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX, có mở rộng khảo sát các tiền đề lịch sử - pháp lý từ nửa sau thế kỷ XVII và thế kỷ XVIII.
Khảo cứu lịch sử vấn đề cho thấy các công trình trước đây như Luật Hiến Pháp đối chiếu (2001) của Nguyễn Đăng Dung, Một số đảng chính trị trên thế giới (2001) của Ngô Đức Tính, bộ sách Lịch sử thế giới (thời cận đại) (2002) của Lưu Tộ Xương, Quang Nhân Hồng, Hàn Thừa Văn, Ngãi Châu Xương, các bài viết của Trịnh Thị Xuyến (2006, 2007) hay Lưu Văn An (2001) trên Tạp chí Nghiên cứu Châu Âu chỉ mới đề cập sơ lược, mang tính chất đại cương hoặc khảo lược từng bộ phận. Đề tài này là công trình tổng hợp, hệ thống hóa chuyên biệt về chế độ hai đảng nước Anh thời cận đại.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của công trình được xây dựng trên nền tảng quan điểm Mác - Lênin về nhà nước, giai cấp và chính đảng. Tác giả vận dụng luận điểm của V.I. Lênin: chính đảng là bộ phận tích cực, có tổ chức nhất của một giai cấp và cuộc đấu tranh giữa các chính đảng là biểu hiện hoàn chỉnh nhất của đấu tranh chính trị giai cấp. Bên cạnh đó, khóa luận viện dẫn các quan niệm khoa học chính trị phương Tây và Xô Viết: định nghĩa của Anatôli Bu Ten Khô về chức năng tổ chức lợi ích giai cấp của chính đảng; tiêu chuẩn xác định đảng chính trị của Joseph LaPalombara; quan niệm của J.L. Quermonne về liên minh công dân hướng tới quyền lực nhà nước; cùng quan điểm của Konstan đại diện trường phái bảo thủ Anh.
Về thể chế hai đảng, tác giả tiếp thu lý thuyết của nhà xã hội học chính trị Pháp Maurice Duverger: quy luật bầu cử theo nguyên tắc đa số tương đối một vòng (first-past-the-post) là điều kiện kỹ thuật căn bản thúc đẩy cử tri tập trung lá phiếu cho hai chính đảng lớn để tránh lãng phí quyền bầu cử, trực tiếp làm suy yếu các đảng thứ ba. Công trình cũng phân tích tính chất đặc thù của thể chế nghị viện Anh thông qua cơ chế "đối lập trung thành" (loyal opposition) và "Nội các bóng" (Shadow Cabinet) – thiết chế được luật pháp Anh thừa nhận từ thế kỷ XVIII, trong đó thủ lĩnh đảng đối lập được trả lương từ ngân khố quốc gia nhằm thực hiện chức năng phản biện và kiểm soát quyền lực của đảng cầm quyền.
Hệ thống văn bản pháp luật và văn kiện lịch sử được tác giả phân tích xuyên suốt bao gồm:
- Pháp lệnh quyền lợi (Bill of Rights, 1689)
- Luật tuyên thệ (Test Act) và Luật bài xích (Exclusion Bill) thời Charles II
- Luật kế thừa vương vị (Act of Settlement, 1701)
- Các đạo luật Cải cách nghị viện các năm 1832, 1867 và 1884–1885
- Đạo luật bãi bỏ Luật ngũ cốc (1846)
- Luật sửa đổi hình pháp (1871)
- Luật Âm mưu và bảo vệ tài sản (1875)
- Đạo luật bãi bỏ quy chế tù đày trong quan hệ thuê mướn lao động (thay thế luật "Người chủ và kẻ làm công" năm 1875)
Về phương pháp tiếp cận, tác giả đứng trên phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin. Phương pháp nghiên cứu chuyên ngành bao gồm sự kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp lịch sử (tái hiện tiến trình hình thành và phát triển của các đảng qua từng thời kỳ) và phương pháp logic (phân tích bản chất giai cấp, cơ chế vận hành của bộ máy nhà nước). Ngoài ra, các phương pháp bổ trợ như tổng hợp, so sánh, thống kê tư liệu lịch sử và khái quát hóa lý luận được sử dụng để làm sáng tỏ các mối quan hệ chính trị.
Nguồn dữ liệu của khóa luận bao gồm: các tác phẩm kinh điển của C. Mác, Ph. Ăng-ghen, V.I. Lênin; các công trình thông sử và chuyên khảo về hệ thống chính trị Anh và châu Âu; các bài báo chuyên ngành trên tạp chí lý luận, tạp chí nghiên cứu khoa học xã hội; cùng các nguồn dữ liệu văn bản lịch sử được công bố chính thức.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở hình thành chế độ hai đảng ở nước Anh
Chương này làm rõ những tiền đề chính trị, kinh tế - xã hội và cơ sở lý luận dẫn tới sự hình thành thể chế lưỡng đảng tại Anh từ cuối thế kỷ XVII đến đầu thế kỷ XIX.
Về mặt chính trị, cuộc cách mạng năm 1688 xác lập quyền tối cao của Nghị viện, phế bỏ quyền lực chuyên chế của nhà vua. Dưới triều vua William III và đặc biệt là sau "Luật kế thừa vương vị" năm 1701, quyền lập pháp, quân sự và tài chính hoàn toàn thuộc về Nghị viện. Nhà vua chỉ giữ hư vị, "thống mà không trị". Viện Cơ mật dần chuyển hóa thành Nội các chịu trách nhiệm trước Nghị viện. Dưới thời vua George I, vị trí Thủ tướng chính thức hình thành với Robert Walpole (thuộc phái Whig, nắm quyền 1721–1742).
Quy tắc bất thành văn được xác lập: nhà vua buộc phải bổ nhiệm đại thần Nội các từ chính đảng chiếm đa số ghế tại Hạ viện. Tuy nhiên, chế độ tuyển cử buổi đầu rất hủ bại: trong số 7 triệu dân Anh, chỉ có 25 vạn người có quyền bỏ phiếu; gần một nửa số nghị viên Hạ viện được bầu từ các "thị trấn hoang tàn" (những khu vực dân cư thưa thớt, ghế nghị viên bị mua bán hoặc phụ thuộc tuyệt đối vào ý chí của chủ đất). Quyền lực thực tế bị chi phối bởi hai nhóm chính trị quý tộc: Tories (địa chủ ruộng đất, bảo hoàng) và Whig (quý tộc mới, tài chính, đại tư sản thương nghiệp).
Về kinh tế - xã hội, cuộc cách mạng nông nghiệp và phong trào rào đất đóng vai trò tích lũy nguyên thủy tư bản chủ nghĩa: trong 60 năm đầu thế kỷ XVIII, chính phủ ban hành 208 điều luật cho phép địa chủ chiếm 312.000 mẫu Anh; 40 năm tiếp theo, có thêm 2.000 điều luật khiến 3.180.000 mẫu Anh đất công xã bị tước đoạt (tăng gấp 10 lần). Nông dân mất đất trở thành lực lượng lao động làm thuê tại các xưởng thủ công và nhà máy. Đồng thời, các cuộc xâm lược thuộc địa và buôn bán nô lệ da đen (tàu Anh chuyên chở nô lệ gấp 3 lần các nước khác, cung cấp phần lớn trong số 15 triệu nô lệ sang Bắc Mỹ) đã mang lại nguồn tư bản khổng lồ.
Cuộc cách mạng công nghiệp hoàn thành vào những năm 60 của thế kỷ XIX đưa nước Anh trở thành "công xưởng của thế giới". Cơ cấu giai cấp thay đổi căn bản với sự lớn mạnh của tư sản công nghiệp và sự xuất hiện của giai cấp vô sản. Năm 1836, phong trào Hiến chương bùng nổ dưới sự lãnh đạo của Hiệp hội Công nhân Luân Đôn do William Lovett đứng đầu, yêu cầu phổ thông đầu phiếu. Mâu thuẫn giai cấp sâu sắc buộc hai phái Tories và Whig phải tính toán các bước cải cách để giữ vững thể chế.
Về mặt lý luận, tác giả khái quát lịch sử hình thành đảng chính trị Tây Âu qua ba nấc thang: nhóm quý tộc, câu lạc bộ chính trị và chính đảng hiện đại. Nước Anh là quốc gia duy nhất trải qua trọn vẹn cả ba giai đoạn này. Chế độ hai đảng vận hành dựa trên cơ chế nghị trường nhị nguyên (ủng hộ và phản đối), hệ thống bầu cử đa số tương đối một vòng và sự tồn tại của đảng đối lập được thể chế hóa, đảm bảo quyền lực luôn chuyển giao trong trật tự giữa hai lực lượng cùng phục vụ nhà nước tư sản.
Chương 2: Sự ra đời và hoạt động của chế độ hai đảng ở nước Anh thời cận đại
Chương 2 trình bày tiến trình chuyển đổi của hai đảng, hoạt động tranh cử, các chính sách đối nội, đối ngoại và đưa ra những nhận xét toàn diện về chế độ lưỡng đảng.
Sự ra đời của hai đảng: Bắt nguồn từ cuộc tranh cãi về "Luật bài xích" thời Charles II liên quan đến quyền kế vị của James (người theo Công giáo), phái Shaftesbury phản đối James trở thành đảng Whig, phái Danbie ủng hộ nguyên tắc kế vị chính thống trở thành đảng Tories. Sau cuộc cải cách nghị viện năm 1832, nhận thấy sự bảo thủ cực đoan sẽ dẫn đến cô lập, năm 1834, lãnh tụ Robert Peel tuyên bố chuyển hướng đảng Tories sang ủng hộ cải cách có lợi cho trật tự hiện hành, chính thức lấy tên là đảng Bảo thủ. Phía đối lập, đảng Whig sau thắng lợi năm 1832 cũng phân hóa thành phái cách tân và phái thủ cựu; đến thập niên 50 của thế kỷ XIX, Whig chính thức đổi tên thành đảng Tự do, giương cao ngọn cờ thương mại tự do.
Hoạt động tranh cử giành quyền lực: Các cuộc tổng tuyển cử thời cận đại diễn ra gay gắt, thường xuyên xuất hiện các thủ đoạn mua chuộc phiếu bầu bằng tiền và rượu (điển hình tại khu vực bầu cử Uyếc-cơ-phin). Thủ tướng William Pitt của đảng Tories (nắm quyền hơn 20 năm: 1783–1801 và 1801–1804) từng xây dựng uy tín bằng chính sách chống tham nhũng, phát hành công trái công khai và lập quỹ hoàn trả nợ công.
Để tranh thủ cử tri lao động trong phong trào Hiến chương, hai đảng liên tục đưa ra các nhượng bộ: sau thất bại bầu cử năm 1874 do ban hành "Luật sửa đổi hình pháp" (1871) hình sự hóa bãi công, đảng Tự do đã nhường chỗ cho đảng Bảo thủ của Disraeli lên cầm quyền với chủ trương "Chủ nghĩa Tories mới", ban hành Luật Âm mưu và bảo vệ tài sản năm 1875 bãi bỏ luật cũ. Giai cấp công nhân từng bước tham gia chính trường thông qua "Liên minh Tự do - Lao động" để đưa đại biểu vào nghị viện.
Đường lối đối nội và các cuộc cải cách nghị viện:
Dưới sức ép đấu tranh của giai cấp tư sản và công nhân, ba cuộc cải cách nghị viện lớn đã được ban hành:
| Cuộc cải cách |
Năm ban hành |
Lực lượng thúc đẩy |
Nội dung điều chỉnh quyền bầu cử và phân bổ ghế |
Hạn chế chính |
| Lần 1 |
1832 |
Chính phủ đảng Whig (Bá tước Grey) |
- Hủy quyền đại diện của hơn 50 địa phương hẻo lánh, cắt giảm hơn 30 địa phương khác. - Chuyển 143 ghế cho 66 thành phố mới, 65 đại công quốc, phần còn lại cho Scotland, Ireland, Wales. - Bãi bỏ mức tài sản cũ 40 bảng Anh; trao quyền cho điền chủ/thuê đất dài hạn thu nhập 10 bảng/năm, ngân hàng 50 bảng/năm. |
Thiết lập mức thu nhập tuyển cử cao, gạt bỏ đại đa số công nhân và người lao động nghèo ra ngoài danh sách cử tri. |
| Lần 2 |
1867 |
Đảng Bảo thủ (Thủ lĩnh Disraeli / Gladstone) |
- Mở rộng quyền bầu cử cho người thuê nhà ở đô thị với mức 10 bảng/năm. - Ở nông thôn, áp dụng cho người có thu nhập 5 bảng/năm hoặc thuê đất 12 bảng/năm. |
Công nhân mỏ và công nhân nông nghiệp vẫn chưa được cấp quyền bỏ phiếu. |
| Lần 3 |
1884–1885 |
Chính phủ Gladstone |
- Phổ thông hóa tiêu chuẩn cử tri giữa thành thị và nông thôn. - Thiết lập các khu vực bầu cử đơn danh (mỗi khu vực bầu một đại biểu theo nguyên tắc đa số tương đối); tăng số ghế đại diện cho các trung tâm công nghiệp lớn. |
Bộ máy đảng chi phối danh sách ứng viên; tính chất thỏa hiệp giữa quý tộc và tư sản vẫn bảo lưu quyền chi phối của giới chủ. |
Về kinh tế, cả hai đảng thực hiện lý luận tự do kinh tế của Adam Smith - David Ricardo và chủ nghĩa công lợi của Jeremy Bentham. Nghị viện ban bố hàng loạt lệnh rào đất (giai đoạn 1760–1800 có 1.300 hạng mục, giai đoạn 1800–1820 có thêm 1.000 hạng mục). Chính phủ Whig đẩy mạnh vay nợ qua quốc trái (vọt lên 75.000 đến 126.000 bảng với lãi suất ưu đãi 8% cho Ngân hàng Anh), đồng thời tăng thuế tiêu dùng đánh vào dân nghèo. Năm 1846, đạo luật ngũ cốc bị bãi bỏ dưới thời Robert Peel, đánh dấu thắng lợi của phái thương mại tự do trước phái bảo hộ nông nghiệp.
Đường lối đối ngoại và tranh giành thuộc địa:
Cả hai đảng đều tích cực thực hiện chủ nghĩa đế quốc thực dân:
- Khai thác thuộc địa: Công ty Đông Ấn Độ từ 1757 đến 1815 vơ vét 1 tỷ bảng Anh; các đồn điền Tây Ấn Độ hàng năm đem lại 4.000.000 bảng Anh trước năm 1879.
- Mở rộng bành trướng: Năm 1875, Disraeli mua cổ phần kênh đào Suez, từng bước thôn tính Ai Cập (tuyên bố bảo hộ năm 1915); chiếm Sudan, Nigeria, Somalia, Kenya, Uganda; hoàn tất thôn tính Miến Điện năm 1885, sáp nhập Mã Lai năm 1890; tấn công Afghanistan (1838–1842 và 1878–1880); ký hiệp ước phân chia ảnh hưởng tại Iran năm 1907. Năm 1876, Nữ hoàng Victoria được tấn phong Nữ hoàng Ấn Độ.
- Đến năm 1900, đế quốc Anh chiếm 33 triệu km² diện tích với 370 triệu dân.
- Quan hệ châu Âu: Lập các liên minh chống Pháp (1793–1815); phát động Chiến tranh Krym liên minh với Pháp chống Nga (1854–1856); thi hành chính sách "cô lập vẻ vang" cuối thế kỷ XIX. Khi Đức trỗi dậy đe dọa vị thế, Anh ký Hiệp ước Anh - Pháp (1904) và Hiệp ước Anh - Nga (1907), hình thành khối Hiệp ước tham gia Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914–1918).
Sự suy giảm của đảng Tự do: Trong Chiến tranh thế giới thứ nhất, chính phủ liên hiệp được thành lập. Năm 1916, David Lloyd George lập "Ủy ban chỉ đạo chiến tranh" gồm 3 người Bảo thủ, 1 người Công đảng (thành lập năm 1900) và bản thân Lloyd George. Tháng 5/1918, đảng Tự do phân liệt khi 98 nghị viên theo Asquith công khai chống chính phủ. Sau bầu cử thời hậu chiến, đảng Tự do suy thoái nghiêm trọng, nhường chỗ cho Công đảng trở thành đối trọng mới của đảng Bảo thủ.
Nhận xét, đánh giá về thể chế hai đảng:
- Tạo thế cân bằng quyền lực chính trị: Thể chế hóa vai trò phản biện của đảng đối lập ("Nội các bóng"), ngăn ngừa các biến động xã hội bạo lực, giúp nước Anh không xảy ra cuộc cách mạng bạo lực hay đảo chính nào suốt gần 3 thế kỷ sau năm 1688.
- Đảm bảo kinh tế tư bản phát triển: Mở đường cho kinh tế thị trường tự do, đẩy nhanh tích lũy nguyên thủy và cách mạng công nghiệp, xác lập địa vị bá chủ thương mại quốc tế.
- Đảm bảo mức độ nhất định về quyền dân chủ: Cạnh tranh cử tri buộc các đảng từng bước mở rộng quyền bầu cử, công nhận quyền đình công, bãi bỏ hình sự hóa quan hệ hợp đồng lao động và thừa nhận tự do tín ngưỡng.
- Bản chất giai cấp và hạn chế: Bản chất của hai đảng là công cụ thống trị của liên minh quý tộc - tư sản. Đằng sau sự phồn vinh là cảnh bần cùng hóa của nhân dân lao động (năm 1842, riêng Anh và xứ Wales có 1.430.000 người cùng khổ, 220.000 người bị giam trong các trại lao động). Các cải cách được ban hành nhằm xoa dịu mâu thuẫn xã hội, đánh lạc hướng phong trào công nhân và ngăn cản việc thành lập một chính đảng độc lập của giai cấp vô sản.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã làm rõ các mốc lịch sử, cơ chế vận hành thực tế và các số liệu cụ thể phản ánh bản chất của chế độ hai đảng ở nước Anh thời cận đại:
- Làm rõ tiến trình chuyển hóa tổ chức: Tories $\rightarrow$ Đảng Bảo thủ (từ 1834 với Robert Peel); Whig $\rightarrow$ Đảng Tự do (thập niên 1850).
- Khái quát hệ thống dữ liệu kinh tế - xã hội có trong văn bản: phong trào rào đất qua hơn 2.200 đạo luật tước đoạt trên 3,4 triệu mẫu Anh; quy mô thuộc địa đạt 33 triệu km² với 370 triệu dân vào năm 1900; số lượng 1.430.000 người bần cùng vào năm 1842 phản ánh mặt trái của quá trình tích lũy tư bản.
- Phân tích bản chất chính trị của cơ chế "Nội các bóng", nguyên tắc đa số tương đối một vòng và sự cạnh tranh cải cách giữa hai đảng trong việc thu hút cử tri lao động.
Về mặt đóng góp học thuật, đây là công trình nghiên cứu chuyên đề có tính hệ thống đầu tiên tại Khoa Lịch sử (Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng) tổng hợp toàn diện về chế độ lưỡng đảng Anh cận đại, khắc phục hạn chế tản mạn của các bài khảo lược trước đó trên các tạp chí chuyên ngành. Nghiên cứu kết hợp nhuần nhuyễn quan điểm giai cấp của chủ nghĩa Mác - Lênin với các lý thuyết thể chế chính trị hiện đại (như quy luật Duverger), đem lại cái nhìn khách quan về tính hai mặt của nền dân chủ tư sản.
Về mặt thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng việc nghiên cứu kinh nghiệm vận hành của hệ thống lưỡng đảng Anh giúp rút ra các bài học về tổ chức bộ máy nhà nước, cơ chế kiểm soát quyền lực và phản biện chính sách, đồng thời cung cấp tài liệu phục vụ công tác giảng dạy lịch sử thế giới cận đại.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu và điều kiện tiếp cận nguồn tư liệu:
- Nguồn tài liệu khảo sát chủ yếu là các công trình tiếng Việt, văn bản dịch thuật và các nghiên cứu thứ cấp, chưa tiếp cận trực tiếp hệ thống văn khố gốc bằng tiếng Anh như biên bản các kỳ họp Hạ nghị viện (Hansard) hay cương lĩnh bầu cử nguyên bản của hai đảng.
- Khóa luận dừng lại ở mốc đầu thế kỷ XX (khoảng năm 1916–1918) khi đảng Tự do suy thoái, chưa đi sâu phân tích giai đoạn quá độ chuyển giao cấu trúc lưỡng đảng từ "Bảo thủ - Tự do" sang "Bảo thủ - Công đảng" trong các thập niên tiếp theo.
Hướng nghiên cứu mở rộng cần tập trung vào sự trỗi dậy của Công đảng Anh sau năm 1918, mối quan hệ giữa các nghiệp đoàn lao động với hệ thống nghị viện và sự biến đổi của luật bầu cử Anh trong thế kỷ XX.
Giá trị tham khảo
Công trình là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Giảng viên và sinh viên ngành Sư phạm Lịch sử, Lịch sử học, Chính trị học và Luật học khi nghiên cứu về lịch sử thế giới cận đại, lịch sử nhà nước và pháp luật thế giới.
- Người làm đề tài nghiên cứu về thể chế chính trị so sánh, mô hình tổ chức nghị viện phương Tây và cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước.
Phần nội dung phân tích ba cuộc cải cách nghị viện (1832, 1867, 1884–1885) và cơ chế vận hành của thiết chế "Nội các bóng" là những nội dung có giá trị tham khảo chuyên môn cao.
Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao Robert Walpole được xem là vị Thủ tướng đầu tiên trong lịch sử nước Anh?
Dưới triều vua George I (người Đức, không biết tiếng Anh và không dự các phiên họp Nội các), quyền điều hành công việc quốc gia được giao phó cho Robert Walpole (thuộc đảng Whig). Walpole lãnh đạo Nội các từ năm 1721 đến 1742, biến Nội các thành một cơ quan hành pháp thống nhất, chịu trách nhiệm trước Nghị viện chứ không chịu sự chi phối trực tiếp của nhà vua.
2. Đạo luật Cải cách nghị viện năm 1832 đã thay đổi cơ cấu cử tri và khu vực bầu cử như thế nào?
Đạo luật đã hủy bỏ tư cách đại diện của hơn 50 địa phương tiêu điều ("thị trấn hoang tàn"), cắt giảm ghế của hơn 30 địa phương nhỏ, chuyển giao 143 ghế cho 66 thành phố mới, 65 đại công quốc cùng Scotland, Ireland và xứ Wales. Tiêu chuẩn cử tri tài sản cũ 40 bảng Anh bị bãi bỏ, thay bằng điều kiện có thu nhập từ đất đai 10 bảng Anh/năm hoặc tiền gửi ngân hàng 50 bảng Anh/năm.
3. Tác giả vận dụng lý thuyết nào của Maurice Duverger để giải thích sự hình thành thể chế lưỡng đảng ở Anh?
Tác giả dẫn luận điểm của Maurice Duverger cho rằng hệ thống bầu cử theo nguyên tắc đa số tương đối một vòng (một khu vực bầu một đại biểu) tất yếu dẫn đến chế độ hai đảng. Nguyên tắc này buộc các đảng có khuynh hướng gần nhau phải liên kết và hướng cử tri dồn phiếu cho một trong hai đối thủ lớn nhất để tránh mất giá trị lá phiếu, làm suy yếu các đảng thứ ba.
4. Vì sao việc bãi bỏ Đạo luật ngũ cốc năm 1846 làm bộc lộ rõ bản chất giai cấp của đảng Tories?
Trước năm 1846, đảng Tories tự xưng là người bảo vệ ngai vàng, giáo hội và truyền thống nước Anh. Khi Đạo luật ngũ cốc bị bãi bỏ khiến địa tô giảm sút, sức mạnh kinh tế và chính trị của tầng lớp địa chủ bị ảnh hưởng trực tiếp, Tories lập tức quay sang kiên trì bảo vệ chính sách thuế quan bảo hộ. Điều này bóc trần bản chất của đảng Tories cũng là tập đoàn tư sản đại diện cho lợi ích địa tô, không khác biệt về bản chất giai cấp so với tư sản công thương.
5. Nguyên nhân trực tiếp nào dẫn đến sự suy yếu và chia rẽ của đảng Tự do sau Chiến tranh thế giới thứ nhất?
Năm 1916, David Lloyd George (đảng Tự do) tiếp nhận quyền lãnh đạo và thành lập "Ủy ban chỉ đạo chiến tranh" nhưng cơ cấu quyền lực thực tế lại nằm trong tay đảng Bảo thủ (3 thành viên Bảo thủ, 1 thành viên Công đảng, phía Tự do chỉ có một mình Lloyd George). Việc Lloyd George thỏa hiệp chặt chẽ với đảng Bảo thủ đã dẫn đến việc 98 nghị viên đảng Tự do do Asquith lãnh đạo tách ra phản đối chính phủ vào tháng 5/1918. Sự phân liệt nội bộ này khiến đảng Tự do thất bại thảm hại trong cuộc tổng tuyển cử sau chiến tranh và đánh mất vị thế vào tay Công đảng.
Kết luận
Khóa luận Chế độ hai đảng ở nước Anh thời cận đại của tác giả Hoàng Thị Hà đã tái hiện một cách hệ thống tiến trình hình thành và vận hành của hai đảng Bảo thủ và Tự do từ cội nguồn Whig - Tories cho đến đầu thế kỷ XX. Nghiên cứu đã làm rõ vai trò của thể chế lưỡng đảng trong việc xác lập trật tự chính trị ổn định, thúc đẩy kinh tế tư bản phát triển và từng bước dân chủ hóa quyền bầu cử qua ba lần cải cách nghị viện. Đồng thời, tác giả chỉ ra bản chất giai cấp nhất quán của hai đảng trong việc bảo vệ quyền lợi của liên minh tư sản - quý tộc, trấn áp phong trào công nhân và đẩy mạnh bành trướng thuộc địa. Đây là công trình lịch sử thể chế có giá trị khoa học và tư liệu tin cậy, đóng góp thiết thực cho công tác học tập, nghiên cứu và giảng dạy lịch sử thế giới cận đại.