Các Loại Giao Dịch Thương Mại Quốc Tế Thiết Yếu: Xuất Nhập Khẩu, Tạm Nhập, Chuyển Khẩu

Chương 2: Các loại hình CNTT. Tìm hiểu về các loại hình công nghệ thông tin phổ biến. Tổng quan về phần cứng, phần mềm, mạng và ứng dụng CNTT.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
41
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

2. CHAPTER 2: ESSENTIAL TYPES OF INTERNATIONAL COMMERCIAL TRANSACTIONS

2.1. International sales are transactions in which the buyer and the seller are from different nations. There are many types of international sales as follow:

2.2. Export means to send goods or services across national frontiers for the purpose of selling and realizing foreign exchange and import of goods means Products of foreign origin brought into a country

2.3. Temporary Import for re – export

2.4. Temporary Export for re- import

2.5. Cross – Border Transshipment (Transfer of goods through border-gates)

2.6. One type of trade included in types of international trade is intra-industry trade in which importers import goods that are similar to those produced in the country.

2.7. Current regulations of Vietnam in ordinary international sales.

2.8. Characteristics of ordinary international sales.

2.9. Pros and cons of ordinary international sales.

2.10. Purchase of international goods through intermediaries

2.10.1. Concepts

2.10.2. Types of purchase of international goods through intermediaries

2.10.2.1. Representation of traders
2.10.2.2. Commercial brokerage
2.10.2.3. Purchase and sale of goods by mandated dealers
2.10.2.4. Commercial agency

Tóm tắt

I. Tổng quan 8 loại giao dịch thương mại quốc tế phổ biến

Giao dịch thương mại quốc tế là hoạt động trao đổi hàng hóa, dịch vụ vượt qua biên giới quốc gia, có sự tham gia của các bên đến từ những quốc gia khác nhau. Hoạt động này là nền tảng của kinh tế toàn cầu, thúc đẩy sự tăng trưởng và hợp tác giữa các nước. Theo Luật Thương mại Việt Nam 2005, các hoạt động này được điều chỉnh chặt chẽ để đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của các bên. Đặc điểm cốt lõi của giao dịch ngoại thương bao gồm sự tham gia của các chủ thể xuyên biên giới, việc sử dụng ngoại tệ làm phương tiện thanh toán, và sự phức tạp do áp dụng nhiều hệ thống pháp luật khác nhau như Công ước Viên 1980 (CISG). Các hình thức giao dịch rất đa dạng, từ mua bán trực tiếp đến các mô hình phức tạp hơn. Bài viết này sẽ hệ thống hóa các loại hình giao dịch chính, bao gồm: giao dịch trực tiếp, giao dịch qua trung gian, giao dịch đối lưu (counter-trade), gia công quốc tế, đấu giá, đấu thầu, và giao dịch tại hội chợ, sở giao dịch hàng hóa. Việc hiểu rõ từng loại hình sẽ giúp doanh nghiệp lựa chọn phương thức phù hợp, tối ưu hóa lợi nhuận và quản lý rủi ro hiệu quả khi tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Mỗi loại hình đều có những quy định, ưu và nhược điểm riêng, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về cả thực tiễn kinh doanh lẫn khung pháp lý quốc tế.

1.1. Khái niệm và đặc trưng cơ bản của giao dịch quốc tế

Giao dịch thương mại quốc tế (International Commercial Transaction) được định nghĩa là các giao dịch trong đó người mua và người bán đến từ các quốc gia khác nhau. Đặc trưng cơ bản của nó là sự tham gia của các yếu tố nước ngoài. Thứ nhất, về chủ thể, luôn có sự hiện diện của các bên ở các lãnh thổ pháp lý khác nhau, dẫn đến sự phức tạp trong việc áp dụng luật. Thứ hai, đối tượng của giao dịch là hàng hóa/dịch vụ di chuyển qua biên giới, đòi hỏi các thủ tục hải quan và logistics phức tạp. Thứ ba, đồng tiền thanh toán thường là ngoại tệ đối với ít nhất một bên, gây ra rủi ro về tỷ giá. Thứ tư, nguồn luật điều chỉnh rất đa dạng, bao gồm các hiệp định thương mại tự do (FTA), luật quốc gia và tập quán thương mại quốc tế như Incoterms 2020.

1.2. Vai trò của luật thương mại quốc tế và các hiệp định

Trong môi trường kinh doanh toàn cầu, luật thương mại quốc tế đóng vai trò là khung pháp lý tối quan trọng để điều chỉnh các mối quan hệ. Nó tạo ra một sân chơi bình đẳng, minh bạch và có thể dự đoán được. Các nguồn luật chính bao gồm điều ước quốc tế như Công ước Viên 1980 (CISG) về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, các hiệp định song phương và đa phương như các FTA. Các quy tắc này giúp chuẩn hóa quyền và nghĩa vụ của các bên, giải quyết tranh chấp và giảm thiểu rủi ro pháp lý. Ví dụ, việc áp dụng Incoterms giúp xác định rõ ràng thời điểm chuyển giao rủi ro và chi phí vận tải, bảo hiểm từ người bán sang người mua. Việc tuân thủ các quy định này không chỉ là nghĩa vụ mà còn là yếu tố sống còn giúp doanh nghiệp tồn tại và phát triển bền vững.

II. Bí quyết nhận diện 4 rủi ro trong giao dịch thương mại quốc tế

Mặc dù mang lại cơ hội tăng trưởng to lớn, giao dịch thương mại quốc tế luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến tài chính và uy tín của doanh nghiệp. Việc nhận diện và xây dựng chiến lược phòng ngừa là yếu tố then chốt để thành công. Các rủi ro này xuất phát từ sự khác biệt về văn hóa, chính trị, luật pháp và sự biến động của thị trường toàn cầu. Rủi ro tỷ giá là một trong những mối lo ngại hàng đầu, khi sự biến động của ngoại tệ có thể làm giảm đáng kể lợi nhuận dự kiến. Rủi ro chính trị, như thay đổi chính sách, bất ổn hoặc xung đột, có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng. Rủi ro văn hóa có thể dẫn đến hiểu lầm trong đàm phán, marketing không phù hợp và làm tổn hại mối quan hệ đối tác. Cuối cùng, rủi ro tín dụng, hay nguy cơ đối tác không thanh toán, luôn hiện hữu, đặc biệt khi giao dịch với các thị trường mới. Để đối phó, doanh nghiệp cần kết hợp các công cụ pháp lý như hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế chặt chẽ, các công cụ tài chính như thanh toán L/C (tín dụng thư), và bảo hiểm hàng hóa quốc tế.

2.1. Rủi ro về tỷ giá và chính trị khi giao dịch ngoại thương

Rủi ro tỷ giá phát sinh do sự biến động liên tục của các loại tiền tệ. Một hợp đồng được ký kết với tỷ giá có lợi có thể trở nên thua lỗ nếu đồng tiền thanh toán mất giá. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu và lợi nhuận. Bên cạnh đó, rủi ro chính trị là một yếu tố khó lường. Chính phủ các nước có thể thay đổi luật, quy định hoặc các hợp đồng một cách đột ngột. Sự bất ổn chính trị, chiến tranh, hoặc các lệnh cấm vận có thể đóng băng tài sản, cản trở việc vận chuyển hàng hóa và làm mất khả năng thanh toán của đối tác. Các doanh nghiệp tham gia giao dịch ngoại thương phải thường xuyên theo dõi tình hình chính trị tại các thị trường đối tác và sử dụng các công cụ như bảo hiểm rủi ro chính trị để tự bảo vệ.

2.2. Rủi ro về văn hóa và tín dụng trong thanh toán quốc tế

Sự khác biệt văn hóa có thể tạo ra những rào cản vô hình. Việc không hiểu đúng nghi thức, thói quen đàm phán hay cách thức tiếp thị có thể dẫn đến những sai lầm tốn kém. Rủi ro tín dụng là nguy cơ không được thanh toán từ phía đối tác. Để giảm thiểu rủi ro này, việc thẩm định kỹ lưỡng đối tác là rất quan trọng. Các phương thức thanh toán quốc tế an toàn như thanh toán L/C (tín dụng thư) được ưu tiên sử dụng. Với L/C, ngân hàng sẽ đứng ra cam kết thanh toán thay cho người mua nếu bộ chứng từ hợp lệ được xuất trình, qua đó đảm bảo an toàn cho nhà xuất khẩu. Ngược lại, phương thức thanh toán T/T (chuyển tiền bằng điện) trả trước lại an toàn hơn cho người bán nhưng rủi ro cho người mua.

III. Hướng dẫn phân loại các giao dịch thương mại quốc tế chính

Hiểu rõ cách phân loại là bước đầu tiên để làm chủ sân chơi thương mại quốc tế. Về cơ bản, các giao dịch được chia thành hai nhóm chính: giao dịch trực tiếp và giao dịch gián tiếp (thông qua trung gian). Giao dịch trực tiếp là hình thức phổ biến nhất, trong đó người bán và người mua trực tiếp ký kết và thực hiện hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế. Các hoạt động tiêu biểu của nhóm này là xuất khẩu hàng hóanhập khẩu hàng hóa. Ngoài ra, các hình thức phức tạp hơn như tạm nhập tái xuất, tạm xuất tái nhậpchuyển khẩu cũng thuộc nhóm này, được quy định chi tiết tại Điều 28 và 29 Luật Thương mại Việt Nam 2005. Ngược lại, giao dịch gián tiếp là phương thức mà các bên mua bán thông qua một bên thứ ba. Hình thức này phù hợp khi doanh nghiệp muốn thâm nhập thị trường mới nhưng thiếu kinh nghiệm hoặc nguồn lực. Các loại hình trung gian phổ biến bao gồm đại diện, môi giới, ủy thác và đại lý thương mại. Mỗi hình thức có những ưu điểm riêng, chẳng hạn như tận dụng được kiến thức địa phương của bên trung gian, nhưng cũng có nhược điểm là phải chia sẻ lợi nhuận và mất đi sự kết nối trực tiếp với thị trường.

3.1. Giao dịch trực tiếp Xuất khẩu nhập khẩu và chuyển khẩu

Xuất khẩu hàng hóa là việc đưa hàng hóa ra khỏi lãnh thổ một quốc gia, trong khi nhập khẩu hàng hóa là hoạt động ngược lại. Đây là hai trụ cột của thương mại quốc tế. Bên cạnh đó, có các biến thể đặc biệt: Tạm nhập tái xuất là việc nhập khẩu hàng hóa vào Việt Nam và sau đó xuất khẩu chính hàng hóa đó ra khỏi Việt Nam. Tạm xuất tái nhập là quá trình ngược lại. Chuyển khẩu là việc mua hàng từ một nước để bán cho một nước khác mà không làm thủ tục nhập khẩu vào và xuất khẩu khỏi Việt Nam. Các quy định về thuế xuất nhập khẩuthủ tục hải quan áp dụng cho các hình thức này có sự khác biệt rõ rệt, đòi hỏi doanh nghiệp phải nắm vững để tuân thủ pháp luật.

3.2. Giao dịch qua trung gian Đại lý môi giới và ủy thác

Giao dịch qua trung gian giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro và chi phí khi thâm nhập thị trường mới. Các hình thức chính bao gồm: Đại lý mua bán hàng hóa cho thương nhân nước ngoài, nơi đại lý nhân danh chính mình để bán hoặc mua hàng cho bên giao đại lý; Môi giới thương mại, trong đó bên môi giới chỉ đóng vai trò kết nối các bên và không tham gia thực hiện hợp đồng; Ủy thác mua bán hàng hóa, bên nhận ủy thác sẽ nhân danh mình để thực hiện giao dịch theo yêu cầu của bên ủy thác. Ưu điểm của phương thức này là tận dụng được mạng lưới và sự am hiểu thị trường địa phương của bên trung gian. Tuy nhiên, nhược điểm là doanh nghiệp phải chia sẻ lợi nhuận và có thể bị phụ thuộc vào đối tác trung gian.

IV. Phân tích sâu các loại giao dịch đặc thù Gia công Đối lưu

Ngoài các hình thức mua bán truyền thống, thương mại quốc tế còn tồn tại những loại hình giao dịch đặc thù, phù hợp với các điều kiện kinh tế và mục tiêu kinh doanh riêng biệt. Hai trong số đó là gia công thương mại quốc tế và giao dịch đối lưu (counter-trade). Giao dịch đối lưu, về bản chất, là một hình thức hàng đổi hàng trong đó người bán bắt buộc phải chấp nhận mua lại một lượng hàng hóa hoặc dịch vụ từ nước nhập khẩu. Hình thức này thường được áp dụng bởi các quốc gia thiếu ngoại tệ mạnh. Nó bao gồm nhiều biến thể như hàng đổi hàng (barter), mua đối lưu (counter-purchase), và mua lại sản phẩm (buy-back). Mặt khác, gia công thương mại quốc tế là hoạt động mà một bên (bên đặt gia công) cung cấp nguyên vật liệu, thiết kế cho một bên khác (bên nhận gia công) ở quốc gia khác để sản xuất sản phẩm, sau đó nhận lại thành phẩm và trả phí gia công. Đây là hình thức tận dụng lợi thế về chi phí nhân công giá rẻ ở các nước đang phát triển, đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt trong các ngành như dệt may, da giày, điện tử. Cả hai hình thức này đều đòi hỏi các hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế được soạn thảo cẩn thận để quy định rõ ràng trách nhiệm các bên.

4.1. Giao dịch đối lưu Counter trade và các hình thức

Giao dịch đối lưu (Counter-trade) là một thỏa thuận thương mại trong đó người bán chấp nhận một phần hoặc toàn bộ thanh toán bằng hàng hóa thay vì tiền tệ. Theo Verzariu (1992), đây là cách một quốc gia sử dụng sức mua của mình để buộc đối tác phải mua lại hàng hóa của họ. Các hình thức chính bao gồm: Hàng đổi hàng (Barter) là trao đổi hàng hóa trực tiếp không dùng tiền; Mua đối lưu (Counter-purchase), nơi nhà xuất khẩu đồng ý mua lại một lượng hàng hóa không liên quan từ nước nhập khẩu; Mua lại sản phẩm (Buy-back), nhà cung cấp thiết bị, công nghệ đồng ý nhận lại một phần sản phẩm do chính thiết bị đó làm ra làm một phần thanh toán. Hình thức này giúp các nước giải quyết khó khăn về cán cân thanh toán nhưng lại phức tạp và tốn kém hơn trong giao dịch.

4.2. Đặc điểm của hoạt động gia công thương mại quốc tế

Trong gia công thương mại quốc tế, đối tượng giao dịch chính là sức lao động, không phải bản thân hàng hóa. Bên đặt gia công thường đến từ các nước phát triển, sở hữu công nghệ và thương hiệu, trong khi bên nhận gia công ở các nước đang phát triển có lợi thế về chi phí nhân công. Luật Thương mại Việt Nam 2005 quy định rõ quyền và nghĩa vụ của các bên. Bên đặt gia công chịu trách nhiệm về tính hợp pháp của quyền sở hữu trí tuệ và cung cấp nguyên vật liệu, trong khi bên nhận gia công phải thực hiện sản xuất theo đúng yêu cầu. Ưu điểm cho bên nhận gia công là tạo việc làm, tiếp thu công nghệ và kinh nghiệm quản lý. Nhược điểm là lợi nhuận thấp và phụ thuộc vào đối tác nước ngoài.

V. Top 3 phương pháp giao dịch TMQT Đấu giá Đấu thầu Hội chợ

Ngoài các giao dịch mua bán trực tiếp, thương mại quốc tế còn được tiến hành thông qua các phương thức có tổ chức, mang tính cạnh tranh cao như đấu giá quốc tế, đấu thầu quốc tế và giao dịch tại hội chợ, triển lãm. Các phương pháp này tạo ra một môi trường minh bạch, công bằng để lựa chọn đối tác và xác định giá cả. Đấu giá quốc tế là hoạt động bán hàng công khai để chọn người mua trả giá cao nhất, thường áp dụng cho các mặt hàng đặc thù như nông sản, tác phẩm nghệ thuật. Đấu thầu quốc tế là quy trình mà bên mua (bên mời thầu) mời các nhà cung cấp (bên dự thầu) nộp hồ sơ dự thầu để cạnh tranh cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ, nhằm chọn ra nhà thầu tốt nhất. Hội chợ và triển lãm thương mại là nơi các doanh nghiệp trưng bày, giới thiệu sản phẩm và dịch vụ để tìm kiếm khách hàng và ký kết hợp đồng. Đây là những kênh hiệu quả để thâm nhập thị trường, quảng bá thương hiệu và xây dựng mạng lưới quan hệ kinh doanh quốc tế. Mỗi phương pháp đều có quy trình và quy định pháp lý riêng, được nêu rõ trong Luật Thương mại Việt Nam 2005.

5.1. Quy trình thực hiện giao dịch qua đấu giá quốc tế

Đấu giá quốc tế là một hình thức bán hàng công khai. Theo Luật Thương mại Việt Nam 2005, có hai phương thức chính: đấu giá lên (người trả giá cao nhất được mua) và đấu giá xuống (người đầu tiên chấp nhận mức giá đưa ra được mua). Quy trình bao gồm các bước: chuẩn bị (xác định giá khởi điểm), thông báo công khai về phiên đấu giá, trưng bày hàng hóa, tiến hành đấu giá, và cuối cùng là ký kết hợp đồng và giao hàng. Đây là phương thức hiệu quả để bán các loại hàng hóa khó định giá trên thị trường thông thường. Các điều kiện giao hàng FOB hoặc điều kiện giao hàng CIF thường được áp dụng tùy theo thỏa thuận sau khi phiên đấu giá kết thúc.

5.2. Nguyên tắc và các hình thức đấu thầu quốc tế

Đấu thầu quốc tế nhằm mục đích lựa chọn nhà thầu đáp ứng tốt nhất các yêu cầu của bên mời thầu về kỹ thuật và tài chính. Có hai hình thức chính là đấu thầu rộng rãi (không giới hạn số lượng nhà thầu) và đấu thầu hạn chế (chỉ mời một số nhà thầu nhất định). Quy trình bao gồm việc lập hồ sơ mời thầu, thông báo mời thầu, nộp hồ sơ dự thầu, mở thầu, đánh giá hồ sơ và cuối cùng là công bố kết quả và ký hợp đồng. Nguyên tắc cốt lõi của đấu thầu là cạnh tranh, công bằng và minh bạch. Các dự án lớn của chính phủ hoặc các tổ chức quốc tế thường sử dụng hình thức này để đảm bảo hiệu quả đầu tư.

5.3. Giao dịch tại hội chợ và sở giao dịch hàng hóa

Hội chợ, triển lãm là các sự kiện xúc tiến thương mại tập trung, nơi người bán và người mua gặp gỡ trực tiếp. Đây là cơ hội để doanh nghiệp quảng bá sản phẩm, nghiên cứu thị trường và đối thủ cạnh tranh, và ký kết hợp đồng. Trong khi đó, Sở giao dịch hàng hóa là một thị trường có tổ chức, nơi các bên mua bán các loại hàng hóa xác định (như nông sản, kim loại, năng lượng) theo các tiêu chuẩn chung. Giao dịch tại đây thường thông qua các hợp đồng tương lai (futures contract) hoặc hợp đồng kỳ hạn (forward contract), giúp các bên phòng ngừa rủi ro biến động giá. Cả hai đều là những kênh quan trọng trong hệ sinh thái giao dịch thương mại quốc tế hiện đại.

VI. Kết luận Lựa chọn loại hình giao dịch thương mại quốc tế tối ưu

Thế giới của các loại giao dịch thương mại quốc tế vô cùng đa dạng và phức tạp, đòi hỏi doanh nghiệp phải có sự hiểu biết sâu sắc để đưa ra lựa chọn chiến lược. Không có một phương thức nào là hoàn hảo cho mọi tình huống. Giao dịch trực tiếp như xuất khẩu hàng hóa phù hợp với các doanh nghiệp đã có kinh nghiệm và muốn kiểm soát hoàn toàn quy trình. Giao dịch qua trung gian là lựa chọn khôn ngoan khi thâm nhập thị trường mới. Các hình thức đặc thù như gia công thương mại quốc tế và đối lưu lại giải quyết các bài toán về chi phí nhân công và tình trạng thiếu ngoại tệ. Trong khi đó, đấu giá và đấu thầu đảm bảo tính cạnh tranh và minh bạch cho các giao dịch quy mô lớn. Việc lựa chọn phương thức giao dịch tối ưu phụ thuộc vào nhiều yếu tố: bản chất sản phẩm, quy mô doanh nghiệp, thị trường mục tiêu, mức độ chấp nhận rủi ro và các quy định pháp lý liên quan. Một chiến lược kinh doanh quốc tế thành công là sự kết hợp linh hoạt giữa các phương thức, cùng với việc quản trị rủi ro chặt chẽ thông qua các công cụ như hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế rõ ràng, lựa chọn phương thức thanh toán quốc tế an toàn, và tuân thủ luật thương mại quốc tế.

6.1. Yếu tố cần cân nhắc khi chọn phương thức giao dịch

Để lựa chọn phương thức giao dịch phù hợp, doanh nghiệp cần phân tích các yếu tố sau: Đặc tính của sản phẩm (hàng tiêu dùng nhanh hay máy móc phức tạp), quy mô và nguồn lực của doanh nghiệp (vốn, nhân sự, kinh nghiệm), đặc điểm thị trường mục tiêu (mức độ rủi ro, quy định pháp luật, văn hóa kinh doanh), và mục tiêu chiến lược (xâm nhập thị trường, tối đa hóa lợi nhuận, hay xây dựng thương hiệu). Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này sẽ giúp doanh nghiệp xác định được nên thực hiện giao dịch ngoại thương trực tiếp, qua trung gian, hay áp dụng các mô hình phức tạp hơn.

6.2. Xu hướng mới và tương lai của thương mại toàn cầu

Thương mại toàn cầu đang không ngừng biến đổi dưới tác động của công nghệ và các xu hướng mới. Thương mại điện tử xuyên biên giới (Cross-border E-commerce) đang phát triển mạnh mẽ, mở ra cơ hội cho cả các doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếp cận thị trường quốc tế. Sự phát triển của công nghệ chuỗi khối (blockchain) hứa hẹn sẽ làm tăng tính minh bạch và an toàn trong việc truy xuất nguồn gốc hàng hóa và thực hiện các phương thức thanh toán quốc tế. Đồng thời, xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng và sự gia tăng của các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới cũng sẽ định hình lại bức tranh giao dịch thương mại quốc tế trong tương lai.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHAPTER 2: ESSENTIAL TYPES OF INTERNATIONAL COMMERCIAL TRANSACTIONS. The chapter introduces some classical types of international commercial transactions, including: • Direct transactions • Purchase of international goods through intermediaries • Counter trade • Processing • International auction • International bidding • Trading at international fairs and exhibitions • Trading in Commodity Exchanges 2. International sales are transactions in which the buyer and the seller are from different nations. There are many types of international sales as follow: 2.

Export means to send goods or services across national frontiers for the purpose of selling and realizing foreign exchange and import of goods means Products of foreign origin brought into a country (National Assembly, 2005) According to Article 28, Law on Commerce of Vietnam , 2005 stipulates Export of goods means the bringing of goods out of the territory of the Socialist Republic of Vietnam or into special zones in the Vietnamese territory, which are regarded as exclusive customs zones according to the provisions of law. On the basis of socio-economic conditions in each period and treaties to which the Socialist Republic of Vietnam is a contracting party, the Government shall specify the lists of goods banned from import and/or export, goods to be imported or exported under permits of competent state management agencies, and the procedures for granting permits 2. Import of goods means the bringing of goods into the territory of the Socialist Republic of Vietnam from foreign countries or special zones in the Vietnamese territory, which are regarded as exclusive customs zones according to the provisions of law (National Assembly, 2005).3 Temporary Import for re – export. According to article 29 Law on Commerce of Vietnam 2005 stipulates: Temporary import of goods for re-export means the bringing of goods into Vietnam from foreign countries or special zones locating in the Vietnamese territory, which are regarded as exclusive customs zones according to the provisions of law, with the completion of the procedures for importing such goods into Vietnam, then procedures for exporting the same goods out of Vietnam.4 Temporary Export for re- import.

According to article 29 Law on Commerce of Vietnam 2005 stipulates: Temporary export of goods for re-import means the bringing of goods overseas or into special zones in the Vietnamese territory which are regarded as exclusive customs zones according to the pro visions of law, with the completion of procedures for exporting such goods out of Vietnam, then procedures for importing the same goods back into Vietnam 2.5 Cross – Border Transshipment (Transfer of goods through border-gates) Transfer of goods through border-gates indicates the activity of the buying and selling of goods and services between businesses in neighboring countries, with the seller being in one country and the buyer in the other country, for example, a company in the United States selling to a company in Canada. Law on Commerce of Vietnam 2005- VN, Article refers Transfer of goods through border-gates means the purchase of goods from a country or territory for sale to another country or territory outside the Vietnamese territory without carrying out the procedures for importing such goods into Vietnam and the procedures for exporting such goods out of Vietnam. Transfer of goods through border-gates shall be conducted in the following forms: a/ Goods are transported directly from the exporting country to the importing country without going through Vietnamese border-gates; b/ Goods are transported from the exporting country to the importing country through Vietnamese border-gates without carrying out the procedures for importing them into Vietnam and the procedures for exporting them out of Vietnam; c/ Goods are transported from the exporting country to the importing country through Vietnamese border-gates and brought into bonded warehouses or areas for transshipment of goods at Vietnamese ports without carrying out the procedures for importing them into Vietnam and the procedures for exporting them out of Vietnam. The Government shall provide for in detail activities of transfer of goods through border-gate.

One type of trade included in types of international trade is intra-industry trade in which importers import goods that are similar to those produced in the country. Current regulations of Vietnam in ordinary international sales. Current regulations in international sales are regulated in Commercial Law 2005 of Socialist Republic of Vietnam and Decree on detailing implementation of the Law on Commerce of Vietnam No. Following are some main contents that need to be considered: Import and export licensing procedures Vietnam does not require a company to have an import/ export license in order to set up a trading company.

However, in order to be able to conduct import/ export business, a foreign investor must register with the Department of Planning and Investment. Additionally, foreign investors who wish to engage in import/ export activities in Vietnam are required to obtain an Investment certificate. Companies that wish to expand their current business operations in order to engage in import/ export activities must follow the procedures for adjusting their Investment certificates. According to Circular 34/2013/TT-BCT, there are certain goods that foreign invested enterprises may not export from or import into Vietnam.

Goods banned for export include petroleum oil. Goods banned from import into the country include cigars, tobacco, petroleum oils, newspapers and journals, and aircraft. Certain goods require the trading company to obtain import and export permits from the government, these include: Goods subject to export control in accordance with international treaties to which Vietnam is a contracting party. Goods exported within quotas set by foreign countries.

Goods subject to import control in accordance with international treaties to which Vietnam is a contracting party. Explosive pre-substances and industrial explosives. All imports and exports must comply with the relevant government regulations on quarantine, food safety, and quality standards, and must be inspected by the relevant government agencies before clearing customs. Import/ Export duties Most goods imported/ exported across the borders of Vietnam, or which pass between the domestic market and a non-tariff zone, are subject to import/ export duties.

Exceptions to this include goods in transit, goods exported abroad from a non-tariff zone, and goods passing from one non-tariff zone to another. Most goods and services being exported are exempt from tax. Export duties (ranging from zero percent to 45 percent and computed on free-on-board price) are only charged on a few items, mainly natural resources such as minerals, forest products, and scrap metal. 25 Consumer goods, especially luxury goods, are subject to high import duties, while machinery, equipment, materials and supplies needed for production, especially those items which are not produced domestically, enjoy lower rates of import duties, or even a zero percent tax rate.

Duty rates for imported goods include preferential rates, special preferential rates, and standard rates depending on the origin of the goods. Import/ export duties declaration is required upon registration of customs declarations with the customs offices. Export duties must be pain within 30 days of registration of customs declarations. For imported goods, import duties must be paid before receipt of consumer goods.

Depending on the trade conditions, Vietnam imposes a number of different types of duties on the import and export of goods. Companies wishing to find in-depth information on a range of goods would be well advised to visit the website of Vietnam Customs. Characteristics of ordinary international sales. Cross border participation: There are lots of parties involved in an international sales transaction such as exporter, importer, freight forwarder, shipping company, transporter, insurer … who may be from different countries.

Foreign currency: currency in the contract can be of the buyer, the seller, or a third party. Therefore, it will be foreign currency for at least one party. Different laws applied across borders: parties in the contract are from different countries so governing law is diversified and complicated. Law sources may be International trade treaties, National laws, and International trade practices.

Transfer of goods/services across borders: Commodities are often transported from this country to another or others. Basically, any flow of value across borders. Pros and cons of ordinary international sales. The pros: International growth There is a possibility exporting companies can achieve levels of growth not possible domestically in international markets.

Therefore, a company’s sustained revenues from a well-diversified portfolio of overseas customers are vital for a business to benefit. ROI Overseas trade works to increase financial performance and ultimately augment the returns on investment. There is then potential for businesses to amplify the commercial 26 lifespan of existing products and services, even if they had become less popular in domestic markets. Spreading business risk A company may protect itself from unprecedented global disasters and market upsets such as financial meltdown, earthquakes and civil unrest through overseas business.

The home market of a business could contract or even disappear during these unstable times, but the business may be saved by the revenue it generates overseas. Market competition If a business competes in several markets, then it may have the ability to thrive overseas. Companies can improve their competitiveness through the observation of a range of trends in quality, product development, design and packaging. Exchange rates As a business begins to trade overseas the reliance it has on its domestic market reduces and risks can be spread, especially in relation to exchange rates.

For example, if a business does most of its trade in US Dollars it may be beneficial for said business to trade with Japan to spread the exchange rate risk between the Dollar and the Yen, therefore creating benefit for the company. The cons: Exchange rate risk Because exchange rates fluctuate there is also risk business trading in foreign currencies may not be able to forecast finances accordingly. Currency fluctuations could affect either the value of existing assets or liabilities denominated in foreign currency. This could ultimately result in a business becoming less competitive overnight, resulting in a loss of sales and loss of revenue.

Political risk Investing in different countries whose political regimes can change over time also poses a few risks. Governments could discriminatorily change laws, regulations or contracts governing an investment. Interest in emerging markets has soared and host countries have learned more value can be extracted from foreign enterprises through regulatory control. Firms engaged in international business use a combination of legal contracts, insurance and trade in financial instruments to protect income streams.

These approaches, however, offer little protection against policy risk. Cultural risk In addition to policy, cultural differences could create problems for businesses wanting to trade overseas. Failure to take into account different cultures might lead to damaging and costly mistakes. This could range from causing offence by not observing 27 correct protocol, to inappropriate packaging and marketing.

It goes without saying that the marketing of a certain business in one western country might differ to that of a country that is still developing and has differing cultural habits and beliefs. Credit risk It is very easy to overlook the risk of non-payment when trading overseas too. Businesses should establish the credit rating of potential clients in many countries and guard against non-payment through, for instance, letter of credit or arrange credit insurance. The risk comes with the impact of a customer’s financial drawback of the firm and how to finance the offered credit period.

Purchase of international goods through intermediaries 2.1 Concepts Purchase of international goods through intermediaries is the mode of transaction in which two parties buy and sell through a third party to sign and perform the contract (National Assembly, 2005). The forms of selling goods through intermediation are usually expressed in the form of: Representation of traders, commercial brokerage, purchase and sale of goods by mandated dealers, and commercial agency (National Assembly, 2005) 2.2 Types of purchase of international goods through intermediaries * Representation of traders: Representation of traders means an activity whereby a trader (referred to as representative) is authorized by another trader (referred to as nominator) - Obligations of representatives Unless otherwise agreed, a representative shall have the following obligations: 1. To conduct commercial activities in the name and for the interest of the nominator; 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ