CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU kết quả đạt được. Kết luận và kiến nghị Đưa ra một số kết luận quan trọng đạt được trong luận văn và kiến nghị hướng phát triển đề tài trong tương lai. TỔNG QUAN CHƯƠNG 2.
TỔNG QUAN SHM ra đời nhằm mục đích cung cấp mọi thông tin về sức khỏe kết cấu trong thời gian tồn tại của nó, chẩn đoán "tình trạng" của các thành phần vật liệu, các bộ phận cấu thành kết cấu nói chung. Trạng thái của kết cấu phải được duy trì theo quy định thiết kế. Giữa những phương pháp theo dõi sức khỏe kết cấu (SHM) theo phương pháp không phá hủy (NDE) thì phương pháp trở kháng (Impedance-based method) dựa vào tìm những thay đổi điện trong trở kháng cơ điện của thiết bị áp điện (Piezoelectric device) được liên kết trên kết cấu, đã được mở rộng nghiên cứu và áp dụng để tìm ra hư hỏng trong kết cấu. Chương này sẽ trình bày các nghiên cứu ở trong và ngoài nước về lĩnh vực trở kháng, đồng thời kết hợp mạng nơ- ron tích chập để chẩn đoán kết cấu.
Tình hình nghiên cứu nước ngoài 2. Phương pháp trở kháng Năm 1993, Liang và cộng sự đã giới thiệu một phương pháp sử dụng trở kháng để đánh giá các thông số cơ học của một kết cấu [5]. Nghiên cứu này đã trình bày và mô tả sự tương tác giữa tấm PZT (chất có khả năng chuyển đổi điện năng thành năng lượng cơ học) và kết cấu chủ thông qua mô hình một bậc tự do, bao gồm lò xo và vật nặng, đồng thời xem xét hệ số cản (mô hình SMD). Tác giả đã sử dụng tần số kích thích cao (lớn hơn 30kHz) để tìm kết quả bài toán trở kháng và so sánh với kết quả tương ứng thu được từ phương pháp phần tử hữu hạn.
Nhờ đó, các tác giả đã tìm ra mối quan hệ giữa giá trị trở kháng của tấm PZT và trở kháng cơ học của kết cấu chủ. Năm 1994, từ mô hình ban đầu của Liang (1993), Zhou và cộng sự đã giới thiệu và kiểm chứng thực nghiệm một mô hình động học phức tạp hơn với hai bậc tự do [6]. Trong mô hình này, một tấm PZT mỏng được giả sử có hai cạnh cố định và hai cạnh được gắn vào kết cấu chủ. Tác giả đã thiết kế và thử nghiệm mô hình này để làm rõ khả năng của phương pháp trở kháng trong việc xác định và dự đoán các thông số vật lý của hệ kết cấu, và kết quả được so sánh với các kết quả thực nghiệm.Kết quả của nghiên cứu đã khẳng định rằng phương pháp trở kháng có khả năng đáng tin cậy để đưa ra thông tin về các thông số cơ học của kết cấu dựa trên các kết quả thực nghiệm.
Ngoài ra, tác giả đã nhận thấy rằng việc sử dụng một cặp tấm PZT gắn vào nhau dẫn đến tốc độ phản hồi tốt hơn so với việc sử dụng tấm PZT đơn lẻ. Năm 1995, Sun và cộng sự [7] đã đưa ra ứng dụng phương pháp trở kháng để giám sát sức khỏe của một kết cấu giàn trong phòng thí nghiệm. Nghiên cứu này đề xuất một khái niệm mới về việc xác định vị trí các cảm biến phát hiện hư hỏng trên kết cấu. Tác giả đã gắn các tấm PZT tại các điểm giao nút của giàn để theo dõi hoạt động của kết 9 CHƯƠNG 2.
TỔNG QUAN cấu, và sử dụng thuật toán thống kê để dõi quá trình hoạt động của dàn. Kết quả nghiên cứu cho thấy đáp ứng trở kháng tại các điểm PZT khác nhau trong giàn là khác nhau, do đó, sử dụng nhiều tấm PZT tại các vị trí khác nhau là cần thiết để giám sát kết cấu. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng ở miền tần số cao, phạm vi giám sát của kết cấu giảm đi. Đồng thời, tác giả nhận thấy chỉ số RMSD (Root Mean Square Deviation) là một công cụ hữu ích để phát hiện sự hư hỏng trong kết cấu.
Năm 2000, Park và cộng sự đã trình bày về ứng dụng phương pháp trở kháng để giám sát sức khỏe của các bộ phận chính trên một số kết cấu dân dụng [8]. Tác giả tiến hành theo dõi tình trạng hư hỏng của kết cấu bằng cách sử dụng tần số cao (trên 30kHz). Nghiên cứu cũng tập trung vào ảnh hưởng của thay đổi điều kiện biên và biến đổi nhiệt độ, cũng như các tác động không thể kiểm soát được. Kết quả nghiên cứu đã chứng minh khả năng và hiệu quả của phương pháp trở kháng trong việc giám sát tình trạng của các công trình dân dụng khác nhau và phân biệt các dạng hư hỏng đa dạng.
Điều này cho thấy tiềm năng của phương pháp trở kháng trong việc theo dõi và đánh giá sức khỏe của kết cấu, giúp xác định các vấn đề và hư hỏng sớm hơn để có thể thực hiện biện pháp bảo trì và sửa chữa kịp thời. Năm 2001, Giurgiutiu và Zagrai đã khảo sát các cảm biến áp điện trong việc đánh giá tính cơ học của các cấu trúc [9]. Thí nghiệm được tiến hành trên các mẫu đơn giản như dầm thép để nghiên cứu lý thuyết và trên mẫu lưỡi tua bin thực tế để minh họa cho phương pháp. Kết quả cho thấy rằng đáp ứng trở kháng được ghi lại bởi các cảm biến áp cơ-điện thể hiện chính xác phản ứng cơ học của cấu trúc.
Điều đáng chú ý là tác giả nhận ra rằng sự có mặt của cảm biến không làm thay đổi phản ứng của cấu trúc do cảm biến có khối lượng không đáng kể. Điều này cho thấy tính nhạy cảm và tin cậy của phương pháp trở kháng trong việc đánh giá và giám sát cấu trúc, mà không ảnh hưởng đến hiệu suất hoạt động của chúng. Năm 2002, Bhalla và cộng sự đã nghiên cứu về ứng dụng thực tế của phương pháp trở kháng trong việc giám sát sức khỏe của công trình với thời gian đáp ứng trở kháng trên hai tháng [10]. Tác giả đã nhận ra thách thức chính của việc sử dụng PZT là đạt được hành vi nhất quán trong môi trường tự nhiên.
Điều này đòi hỏi bảo vệ tấm dán PZT khỏi tác động của môi trường, và việc sử dụng một tấm che phù hợp để bảo vệ PZT trở nên cần thiết, đặc biệt là để chống ẩm và đảm bảo tuổi thọ dài hạn. Tác giả đã phát hiện rằng tấm PZT vẫn đáp ứng một cách nhạy bén đối với hư hỏng, ngay cả khi có lớp bảo vệ. Nghiên cứu bao gồm việc sử dụng một lớp silica để bảo vệ bộ chuyển đổi PZT trong môi trường ẩm ướt và sử dụng keo kết dính chất lượng cao để dán PZT. Năm 2002, Xu và cộng sự đã nghiên cứu về tác động của lớp liên kết trong tương tác giữa tấm PZT và kết cấu chủ [11].
Tác giả đã mô hình hóa lớp liên kết giữa miếng 10 CHƯƠNG 2. TỔNG QUAN dán áp điện PZT và kết cấu chủ như một hệ thống SMD trong phân tích điện cơ kết hợp. Độ cứng của lò xo được cho là thay đổi và có tác động trực tiếp đến trở kháng cơ học của kết cấu. Nghiên cứu này đã chứng minh rằng ảnh hưởng của điều kiện liên kết là quan trọng để đạt được kết quả chính xác.
Tuy nhiên, đo đạc độ cứng của lớp liên kết giữa tấm PZT và kết cấu chủ là khó khăn. Mặc dù vậy, nghiên cứu này đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về vai trò của lớp liên kết trong tương tác giữa PZT và kết cấu chủ, và có thể hướng dẫn cho việc điều chỉnh và tối ưu hóa hệ thống trở kháng trong ứng dụng thực tế. Năm 2002, Tseng và Naidu đã nghiên cứu về ứng dụng phương pháp trở kháng trong việc đánh giá các mẫu nhôm [12]. Nghiên cứu cho thấy một số khó khăn khi áp dụng phương pháp trở kháng ở tần số thấp, do không thể phát hiện được các hư hỏng ban đầu.
Tuy nhiên, qua thực nghiệm, đã chứng minh được rằng phương pháp đáp ứng trở kháng có thể đạt tới phạm vi tần số 150 kHz. Đáng chú ý, tín hiệu từ cảm biến PZT được phát hiện có vùng cảm biến rộng, cho phép phát hiện các hư hỏng ban đầu ngay cả khi chúng nhỏ và xa tới 1 m từ tấm cảm biến. Ví dụ, một vết nứt có kích thước 5 mm ở vị trí đó cũng có thể được phát hiện bởi tấm cảm biến. Những kết quả này chỉ ra tiềm năng của phương pháp trở kháng trong việc phát hiện và đánh giá các hư hỏng ban đầu trong các mẫu nhôm.
Năm 2002, Tseng và cộng sự đã nghiên cứu về sử dụng cảm biến trở kháng bề mặt để đánh giá hai loại hư hỏng phổ biến trong kết cấu bê tông, đó là lỗ rỗng và vết nứt [13]. Trong nghiên cứu, họ sử dụng phần mềm ANSYS để mô phỏng một mẫu bê tông hình vuông và phân tích trở kháng cơ học của kết cấu. Kết quả nghiên cứu đã chứng minh tính khả thi của phần mềm ANSYS trong việc giải quyết vấn đề sử dụng cảm biến trở kháng để theo dõi sức khỏe của công trình. Việc mô hình hóa mẫu bê tông và phân tích trở kháng cơ học cho thấy khả năng của phần mềm trong đánh giá và phát hiện các hư hỏng trong kết cấu.
Năm 2008, Yang và cộng sự đã thành công trong việc mô phỏng đáp ứng trở kháng trên dầm nhôm bằng phần mềm ANSYS, và các kết quả thu được có độ tương đồng cao với kết quả thực nghiệm, ngay cả ở tần số lên tới 100 kHz [14]. Thông qua thực nghiệm, nhóm nghiên cứu đã phát hiện rằng độ dày của lớp liên kết giữa tấm PZT và kết cấu chủ cần được giảm xuống dưới một phần ba độ dày để tránh các tác động tiêu cực do hiện tượng cộng hưởng giữa miếng dán PZT và phản hồi từ kết cấu chủ. Kết quả này đề cao tầm quan trọng của việc tối ưu hóa độ dày liên kết để đạt được hiệu suất tốt nhất trong việc sử dụng cảm biến trở kháng trên các kết cấu nhôm. Năm 2016, Oliveira và cộng sự đã nghiên cứu về đáp ứng trở kháng của hợp kim nhôm [15].
Nghiên cứu sử dụng phương pháp phổ trở kháng để đo và đánh giá các hợp 11 CHƯƠNG 2. TỔNG QUAN kim nhôm theo thời gian và tần số. Phân tích trở kháng cho phép xác định biến đổi của lớp bảo vệ bề mặt, đánh giá tốc độ ăn mòn và dự đoán tuổi thọ của vật liệu. Kết quả nghiên cứu cho thấy phương pháp này là công cụ hữu ích để cải thiện hiệu suất và độ bền của cấu trúc nhôm trong môi trường khắc nghiệt như không gian.