Luận văn: Ứng dụng mạng nơron xây dựng hệ thống chẩn đoán rối loạn phổ tự kỷ

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ứng dụng mạng nơron trong việc chẩn đoán rối loạn phổ tự kỷ, xây dựng hệ thống hỗ trợ chẩn đoán sớm và hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Khoa học máy tính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

63
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Luận văn chẩn đoán rối loạn phổ tự kỷ bằng mạng nơron

Luận văn "Ứng dụng mạng nơron xây dựng hệ thống hỗ trợ chẩn đoán rối loạn phổ tự kỷ" của tác giả Nguyễn Phúc Vinh trình bày một hướng tiếp cận đột phá, sử dụng công nghệ khai phá dữ liệumạng nơron nhân tạo (ANN) để giải quyết bài toán phức tạp trong y học. Rối loạn phổ tự kỷ (ASD) đang là một vấn đề y tế toàn cầu, ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của con người. Mặc dù có thể được chẩn đoán sớm, hầu hết các trường hợp lại được phát hiện muộn, sau 4 tuổi, làm lỡ mất "thời gian vàng" can thiệp. Nguyên nhân chính là do đặc tính phức tạp và các biểu hiện khó nhận diện của ASD ở trẻ nhỏ. Luận văn nhấn mạnh tính cấp thiết của việc áp dụng khoa học công nghệ vào quy trình chẩn đoán sớm tự kỷ. Sự phát triển của các hệ hỗ trợ ra quyết định đã đạt được nhiều thành tựu trong y học, và việc kết hợp với mạng nơron hứa hẹn tạo ra một cuộc cách mạng. Công trình nghiên cứu này tập trung vào việc tìm hiểu cơ sở lý thuyết y tế liên quan đến ASD, lý thuyết về mạng nơron nhân tạo, và các ứng dụng của nó. Một trong những đóng góp quan trọng là việc xây dựng một tập dữ liệu chuyên biệt phục vụ cho việc chẩn đoán rối loạn phổ tự kỷ, tạo tiền đề cho các nghiên cứu trong tương lai. Hướng tiếp cận này không chỉ giải quyết được tính phức tạp trong các biểu hiện tự kỷ nhờ khả năng nắm bắt mối quan hệ phi tuyến giữa đầu vào và đầu ra của mạng nơron, mà còn mở ra tiềm năng xây dựng một hệ thống hỗ trợ chẩn đoán toàn diện, giúp các bác sĩ, chuyên gia tâm lý và phụ huynh có thêm công cụ hiệu quả để phát hiện bệnh sớm, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị. Đây là một bước tiến quan trọng, ứng dụng thành công lý thuyết khoa học máy tính vào giải quyết một vấn đề thực tiễn cấp bách của xã hội.

1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của việc chẩn đoán sớm ASD

Rối loạn phổ tự kỷ (ASD) là một khuyết tật phát triển suốt đời, thường bộc lộ trong những năm đầu đời và là kết quả của sự rối loạn trong hệ thần kinh. Tỷ lệ trẻ mắc ASD ngày càng gia tăng, trở thành mối lo ngại của toàn xã hội. Theo thống kê, việc phát hiện bệnh muộn là rất phổ biến, làm giảm đáng kể hiệu quả can thiệp. Nếu trẻ được chẩn đoán và can thiệp bài bản trước 40 tháng tuổi, khả năng tiến bộ và hòa nhập cộng đồng sẽ cao hơn rất nhiều. Do đó, việc xây dựng một hệ thống hỗ trợ chẩn đoán sớm là vô cùng cần thiết để khắc phục những khiếm khuyết về kỹ năng ngôn ngữ, xã hội và nhận thức ngay từ giai đoạn đầu.

1.2. Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu ứng dụng mạng nơron

Nghiên cứu đặt ra ba mục tiêu chính. Thứ nhất, thiết kế một bộ dữ liệu chuẩn hóa về các biểu hiện của rối loạn phổ tự kỷ để phục vụ cho việc huấn luyện mô hình và các nghiên cứu sau này. Thứ hai, xây dựng một phương pháp chẩn đoán rối loạn phổ tự kỷ mới dựa trên hướng tiếp cận ứng dụng mạng nơron nhân tạo. Cuối cùng, phát triển một phần mềm thử nghiệm có khả năng chẩn đoán sớm tự kỷ, dựa trên mô hình và phương pháp đã đề xuất. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài là ứng dụng trực tiếp tại các cơ sở y tế, cụ thể là Bệnh Viện Đa Khoa tỉnh Vĩnh Long, nhằm hỗ trợ các y bác sĩ trong công tác chẩn đoán.

II. Thách thức trong chẩn đoán sớm rối loạn phổ tự kỷ ASD

Việc chẩn đoán rối loạn phổ tự kỷ trong y học luôn là một lĩnh vực đầy thách thức. Đối tượng là con người với những biểu hiện tâm lý và hành vi vô cùng đa dạng. Đặc biệt, ASD là một hội chứng chưa xác định được nguyên nhân đầy đủ, và biểu hiện ở mỗi bệnh nhân lại khác nhau. Điều này khiến quá trình chẩn đoán càng thêm khó khăn. Một trong những thách thức lớn nhất là các dấu hiệu của bệnh tự kỷ rất dễ nhầm lẫn với các bệnh lý khác như tâm thần hay trầm cảm. Các phương pháp chẩn đoán hiện nay chủ yếu dựa trên quan sát lâm sàng và các bộ câu hỏi, đòi hỏi chuyên môn cao và kinh nghiệm dày dặn từ bác sĩ. Tuy nhiên, số lượng chuyên gia còn hạn chế, dẫn đến nguy cơ chẩn đoán sai hoặc bỏ sót. Hơn nữa, các triệu chứng tự kỷ là một phổ rộng, từ rất nặng đến nhẹ, không có một tiêu chí sinh học rõ ràng nào để xác định. Luận văn chỉ ra rằng bản chất của bài toán chẩn đoán sớm tự kỷ là một hàm phi tuyến cực kỳ phức tạp, rất khó để định hình bằng các phương pháp truyền thống. Các yếu tố gây bệnh cũng rất đa dạng, bao gồm cả di truyền và môi trường, làm tăng thêm độ phức tạp cho việc chẩn đoán. Sự thiếu hụt một công cụ chẩn đoán khách quan, dựa trên dữ liệu là một rào cản lớn. Do đó, việc tìm kiếm một giải pháp công nghệ như học máymạng nơron để xây dựng hệ thống hỗ trợ chẩn đoán là một hướng đi cần thiết để vượt qua những thách thức này, giảm thiểu yếu tố chủ quan và nâng cao độ chính xác.

2.1. Sự phức tạp của các triệu chứng lâm sàng và dấu hiệu

Đặc trưng của ASD bao gồm các khiếm khuyết về tương tác xã hội, khó khăn trong giao tiếp ngôn ngữ và phi ngôn ngữ, cùng với các hành vi, sở thích lặp đi lặp lại. Theo tài liệu DSM-IV, các triệu chứng này được phân loại thành nhiều nhóm như khiếm khuyết về quan hệ xã hội, khả năng bắt chước, đáp ứng tình cảm, hay các phản ứng bất thường về giác quan (thị giác, thính giác). Mỗi trẻ lại có một tổ hợp triệu chứng và mức độ biểu hiện khác nhau, gây khó khăn cho việc nhận diện và phân loại, đặc biệt là ở giai đoạn dưới 2 tuổi.

2.2. Các nguyên nhân đa yếu tố di truyền và môi trường

Các nghiên cứu hiện nay chưa thể khẳng định nguyên nhân chính xác của bệnh tự kỷ. Nhiều giả thuyết cho rằng ASD là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa yếu tố di truyềnyếu tố môi trường. Về di truyền, các nghiên cứu cho thấy nguy cơ mắc bệnh cao hơn ở các gia đình đã có thành viên bị tự kỷ, và có thể liên quan đến bất thường của nhiều gen khác nhau trên các nhiễm sắc thể số 2, 7, 13 và 15. Về môi trường, các yếu tố như biến chứng lúc sinh, nhiễm khuẩn trong thai kỳ, hoặc tiếp xúc với độc tố cũng được xem xét. Sự đa dạng về nguyên nhân này làm cho việc chẩn đoán dựa trên triệu chứng càng trở nên khó khăn hơn.

III. Phương pháp ứng dụng mạng nơron vào chẩn đoán y học

Để giải quyết bài toán chẩn đoán rối loạn phổ tự kỷ, luận văn đề xuất sử dụng mạng nơron nhân tạo (ANN), một mô hình xử lý thông tin song song mô phỏng theo hoạt động của não người. Mạng nơron là một mạng lưới gồm nhiều bộ xử lý đơn giản (nơron) được kết nối với nhau. Mỗi kết nối có một trọng số, đặc trưng cho mức độ ảnh hưởng giữa các nơron. Thông tin được lưu trữ và xử lý thông qua các trọng số này. Ưu điểm lớn nhất của mạng nơron là khả năng "học" từ dữ liệu. Thông qua quá trình huấn luyện, mạng có thể tự động điều chỉnh các trọng số để nhận diện các mẫu phức tạp và mối quan hệ phi tuyến giữa dữ liệu đầu vào (triệu chứng) và đầu ra (kết quả chẩn đoán). Đây là đặc tính cực kỳ phù hợp để mô hình hóa bài toán chẩn đoán sớm tự kỷ. Luận văn tập trung vào kiến trúc mạng lan truyền tiến đa tầng (Multi-layer Perceptron), một loại mạng mạnh mẽ có khả năng xấp xỉ bất kỳ hàm liên tục nào. Kiến trúc này bao gồm một lớp đầu vào, một hoặc nhiều lớp ẩn và một lớp đầu ra. Dữ liệu triệu chứng được đưa vào lớp đầu vào, sau đó được xử lý qua các lớp ẩn và cuối cùng đưa ra kết quả chẩn đoán ở lớp đầu ra. Quá trình này cho phép hệ thống tự động trích xuất các đặc trưng quan trọng từ dữ liệu, giúp việc chẩn đoán rối loạn phổ tự kỷ trở nên khách quan và chính xác hơn so với các phương pháp truyền thống. Việc xây dựng một hệ thống hỗ trợ chẩn đoán dựa trên mạng nơron đòi hỏi một quy trình huấn luyện chặt chẽ.

3.1. Giới thiệu kiến trúc mạng nơron nhân tạo ANN

Mạng nơron nhân tạo bao gồm các nơron được sắp xếp theo từng lớp. Luận văn sử dụng mạng đa tầng, gồm lớp vào (input layer) nhận dữ liệu các triệu chứng, các lớp ẩn (hidden layers) thực hiện các phép tính phức tạp, và lớp ra (output layer) đưa ra kết quả chẩn đoán. Mỗi nơron trong một lớp được kết nối với tất cả các nơron ở lớp kế tiếp. Tín hiệu được truyền từ lớp vào qua các lớp ẩn đến lớp ra, quá trình này gọi là lan truyền tiến. Các hàm truyền phi tuyến, như hàm sigmoid, được sử dụng tại các nơron để giúp mạng có thể học được các mối quan hệ phức tạp.

3.2. Quy trình huấn luyện mạng nơron Học có giám sát

Mạng được huấn luyện theo phương pháp học có giám sát (Supervised Learning). Một tập dữ liệu lớn gồm các ca bệnh đã được chẩn đoán trước (bao gồm thông tin triệu chứng và kết quả chẩn đoán chính xác) được sử dụng. Mạng sẽ học bằng cách so sánh kết quả dự đoán của nó với kết quả thực tế và điều chỉnh các trọng số để giảm thiểu sai số. Quá trình này được lặp đi lặp lại nhiều lần trên toàn bộ tập dữ liệu huấn luyện cho đến khi mạng đạt được độ chính xác mong muốn. Đây là bước quan trọng nhất để xây dựng một mô hình chẩn đoán sớm tự kỷ đáng tin cậy.

IV. Bí quyết xây dựng mô hình chẩn đoán tự kỷ hiệu quả

Để xây dựng một mô hình chẩn đoán rối loạn phổ tự kỷ hiệu quả, việc lựa chọn và áp dụng thuật toán huấn luyện là yếu tố then chốt. Luận văn đã sử dụng thuật toán lan truyền ngược sai số (Backpropagation), một kỹ thuật phổ biến và mạnh mẽ nhất để huấn luyện mạng nơron đa tầng. Thuật toán này hoạt động theo hai giai đoạn. Giai đoạn một là lan truyền tiến: dữ liệu đầu vào (các triệu chứng) được đưa qua mạng để tạo ra một dự đoán ở đầu ra. Giai đoạn hai là lan truyền ngược: sai số giữa dự đoán của mạng và kết quả thực tế được tính toán. Sau đó, sai số này được lan truyền ngược từ lớp đầu ra về các lớp ẩn. Dựa trên mức độ đóng góp của từng nơron và trọng số vào sai số tổng thể, thuật toán sẽ cập nhật các trọng số theo hướng giảm gradient của hàm lỗi. Quá trình này đảm bảo rằng sau mỗi lần lặp, mô hình mạng nơron sẽ dự đoán chính xác hơn. Một yếu tố quan trọng khác là việc xác định các thuộc tính đầu vào cho thuật toán. Luận văn đã hệ thống hóa các triệu chứng tự kỷ dựa trên các tiêu chuẩn y khoa thành các thuộc tính có thể định lượng, phù hợp cho việc xử lý bằng học máy. Việc lựa chọn đúng và đủ các thuộc tính đầu vào giúp mô hình nắm bắt được đầy đủ thông tin cần thiết, từ đó nâng cao hiệu suất của hệ thống hỗ trợ chẩn đoán. Sự kết hợp giữa thuật toán lan truyền ngược và bộ thuộc tính đầu vào được xây dựng cẩn thận chính là bí quyết tạo nên một mô hình chẩn đoán sớm tự kỷ có độ chính xác cao.

4.1. Chi tiết thuật toán lan truyền ngược Backpropagation

Thuật toán lan truyền ngược là một phương pháp hiệu quả để tính toán đạo hàm của hàm lỗi theo các trọng số. Nó cho phép mạng điều chỉnh trọng số của các kết nối một cách hệ thống. Bằng cách lan truyền ngược sai số, thuật toán xác định được trọng số nào cần thay đổi và thay đổi bao nhiêu để giảm thiểu sự khác biệt giữa đầu ra dự đoán và đầu ra mong muốn. Đây là cơ chế học tập cốt lõi, giúp mạng nơron có khả năng tổng quát hóa từ dữ liệu huấn luyện để đưa ra dự đoán chính xác cho các trường hợp mới.

4.2. Các thuộc tính đầu vào quan trọng cho thuật toán

Để mô hình hoạt động hiệu quả, các triệu chứng tự kỷ được chuyển đổi thành 15 thuộc tính đầu vào định lượng, mỗi thuộc tính được đánh giá theo thang điểm từ 1 đến 4 (từ không bất thường đến bất thường nghiêm trọng). Các thuộc tính này bao gồm các khía cạnh quan trọng như: Quan hệ xã hội, Khả năng bắt chước, Đáp ứng tình cảm, Sử dụng đồ vật, Thích nghi với thay đổi, Giao tiếp bằng lời và không lời, Mức độ hoạt động và Đáp ứng trí tuệ. Việc số hóa các triệu chứng này tạo ra một vector đầu vào chuẩn hóa cho mạng nơron.

V. Hướng dẫn xây dựng hệ thống hỗ trợ chẩn đoán phổ tự kỷ

Từ mô hình lý thuyết, luận văn tiến hành xây dựng một hệ thống hỗ trợ chẩn đoán rối loạn phổ tự kỷ hoàn chỉnh. Quá trình này bao gồm hai giai đoạn chính: phân tích thiết kế hệ thống và triển khai chương trình. Trong giai đoạn phân tích, các yêu cầu chức năng của hệ thống được xác định rõ ràng, bao gồm các chức năng cho người dùng (client) và người quản trị (server). Người dùng có thể đăng nhập, quản lý thông tin cá nhân, nhập dữ liệu triệu chứng để thực hiện chẩn đoán và xem lại lịch sử chẩn đoán. Người quản trị có quyền quản lý tài khoản, danh sách triệu chứng và quan trọng nhất là quản lý dữ liệu mẫu dùng để huấn luyện mạng nơron. Các biểu đồ như biểu đồ ca sử dụng (use case) và biểu đồ tuần tự được sử dụng để mô tả chi tiết các tương tác trong hệ thống. Giai đoạn tiếp theo là xây dựng cơ sở dữ liệu và triển khai chương trình. Cơ sở dữ liệu được thiết kế trên MySQL, bao gồm các bảng để lưu trữ thông tin người dùng, triệu chứng, dữ liệu mẫu và lịch sử chẩn đoán. Việc thiết kế một cơ sở dữ liệu quan hệ chặt chẽ đảm bảo tính toàn vẹn và nhất quán của dữ liệu. Cuối cùng, chương trình được triển khai với giao diện web, cho phép người dùng dễ dàng truy cập và sử dụng chức năng chẩn đoán sớm tự kỷ. Hệ thống này không chỉ là một công cụ ứng dụng học máy, mà còn là một nền tảng quản lý dữ liệu y tế hiệu quả, tạo tiền đề cho việc thu thập thêm dữ liệu và cải tiến mô hình mạng nơron trong tương lai, góp phần nâng cao chất lượng chẩn đoán rối loạn phổ tự kỷ.

5.1. Phân tích và thiết kế hệ thống chẩn đoán thông minh

Hệ thống được thiết kế theo mô hình client-server. Client là giao diện web cho phép người dùng tương tác, nhập dữ liệu các triệu chứng tự kỷ. Server xử lý các yêu cầu, thực thi mô hình mạng nơron để đưa ra dự đoán, và tương tác với cơ sở dữ liệu. Thiết kế hệ thống tập trung vào tính dễ sử dụng cho người dùng cuối và khả năng quản lý linh hoạt cho quản trị viên, đảm bảo hệ thống có thể vận hành ổn định và mở rộng trong tương lai.

5.2. Triển khai chương trình và cơ sở dữ liệu thực tiễn

Cơ sở dữ liệu MySQL được xây dựng với các bảng chính: users (lưu thông tin tài khoản), symptoms (quản lý danh sách triệu chứng), diagnosis (lưu dữ liệu mẫu huấn luyện) và diagnose_histories (lưu lịch sử các lần chẩn đoán). Chương trình được phát triển với các màn hình chức năng rõ ràng như quản lý người dùng, quản lý triệu chứng, quản lý dữ liệu mẫu và màn hình chẩn đoán. Giao diện trực quan giúp người dùng dễ dàng nhập thông tin và nhận kết quả từ hệ thống hỗ trợ chẩn đoán.

VI. Tương lai của chẩn đoán rối loạn tự kỷ bằng trí tuệ nhân tạo

Luận văn "Ứng dụng mạng nơron xây dựng hệ thống hỗ trợ chẩn đoán rối loạn phổ tự kỷ" đã mở ra một hướng đi đầy tiềm năng cho y học hiện đại. Về mặt khoa học, công trình đã thành công trong việc áp dụng lý thuyết mạng nơron nhân tạo vào một bài toán y tế phức tạp, tạo tiền đề tham khảo cho các nghiên cứu sâu hơn về ứng dụng AI trong chẩn đoán sớm tự kỷ. Về mặt thực tiễn, hệ thống được xây dựng là một công cụ hữu ích, có thể hỗ trợ các bác sĩ, chuyên gia và cả phụ huynh trong việc sàng lọc và phát hiện sớm các dấu hiệu của ASD. Việc này giúp tăng cơ hội can thiệp kịp thời, cải thiện chất lượng cuộc sống cho trẻ. Hướng phát triển trong tương lai của hệ thống này rất rộng mở. Trước hết, có thể tiếp tục thu thập và mở rộng bộ dữ liệu huấn luyện để nâng cao hơn nữa độ chính xác của mô hình mạng nơron. Việc tích hợp thêm các loại dữ liệu khác như hình ảnh não (MRI), điện não đồ (EEG) hay dữ liệu di truyền có thể giúp mô hình chẩn đoán rối loạn phổ tự kỷ trở nên toàn diện và mạnh mẽ hơn. Bên cạnh đó, có thể nghiên cứu áp dụng các kiến trúc mạng nơron tiên tiến hơn như mạng nơron tích chập (CNN) hoặc mạng nơron hồi quy (RNN) để phân tích các dữ liệu phi cấu trúc như video hành vi hoặc giọng nói của trẻ. Cuối cùng, việc phát triển hệ thống hỗ trợ chẩn đoán thành một ứng dụng di động sẽ giúp nó tiếp cận được với nhiều người dùng hơn, góp phần phổ biến kiến thức và nâng cao nhận thức cộng đồng về bệnh tự kỷ.

6.1. Đánh giá ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận văn

Công trình nghiên cứu không chỉ tìm hiểu và áp dụng thành công các thuật toán học máy mà còn tạo ra một sản phẩm thực tiễn. Ý nghĩa khoa học nằm ở việc chứng minh tính hiệu quả của mạng nơron trong việc giải quyết bài toán chẩn đoán phi tuyến. Ý nghĩa thực tiễn là cung cấp một công cụ hỗ trợ, giúp giảm tải cho hệ thống y tế và nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán sớm tự kỷ, mang lại lợi ích trực tiếp cho cộng đồng.

6.2. Hướng phát triển tiềm năng cho hệ thống chẩn đoán

Trong tương lai, hệ thống có thể được cải tiến bằng cách tích hợp logic mờ (fuzzy logic) để xử lý tính không chắc chắn và mơ hồ của các triệu chứng tự kỷ. Ngoài ra, việc xây dựng một hệ thống chuyên gia hoàn chỉnh, kết hợp kiến thức từ các chuyên gia y tế với khả năng học của mạng nơron, sẽ tạo ra một công cụ chẩn đoán rối loạn phổ tự kỷ thông minh và đáng tin cậy hơn, hứa hẹn sẽ là nền tảng cho các hệ thống hỗ trợ ra quyết định trong tương lai.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ ứng dụng mạng nơron xây dựng hệ thống hỗ trợ chẩn đoán rối loạn phổ tự kỷ

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ HỘI CHỨNG PHỔ TỰ KỶ 1. Giới thiệu về rối loạn phổ tự kỷ Trong lịch sử loài người, luôn có sự hiện diện của những đứa trẻ tự kỷ mà người cùng thời gọi là những đứa trẻ bị quỷ ám, những đứa trẻ loạn trí,… Năm 1799, một bác sĩ người Pháp là J.G Itard đã tiếp nhận một đứa bé 12 tuổi được gọi là Victor – đứa bé hoang dã ở Aveyron – với những hành vi bất thường như: đi bằng bốn chi, hú như sói,… Năm 1919, Lightner Witmer, chuyên gia tâm lý Hoa Kỳ, đã có một bài viết về Don, bé trai 2 tuổi 7 tháng, với những hành vi ứng xử bất thường của trẻ tự kỷ. Sau đó Don được đưa vào trường đặc biệt của Witmer và nhờ sự dạy dỗ cá nhân tích cực trong thời gian dài mà cậu bé đã có thể khắc phục được những khiếm khuyết của nó. Dù vậy, phải đến năm 1943, sau công bố của bác sĩ Leo Kanner (Hoa Kỳ), thế giới mới biết đến sự tồn tại của những đứa trẻ với căn bệnh được gọi tên là “tự kỷ”.

Trong bài báo “Autistic Disturbances of Affective Contact” trên tạp chí thần kinh trẻ em – Đại học John Hopkins, ông mô tả chi tiết các hành vi của đám trẻ này và chọn ra một số đặc điểm quan trọng[6]: - Thiếu quan hệ tiếp xúc về mặt tình cảm với người khác. - Thể hiện rất giống nhau trong cách chọn lựa các thói quen hằng ngày. - Không hề nói năng hoặc cách nói rất kỳ dị. - Rất thích xoay chuyển các đồ vật và thao tác khéo léo - Có kỹ năng cao về ý thức không gian, có trí nhớ vẹt trong khi lại rất khó khăn trong việc học tập các lĩnh vực khác.

- Bề ngoài có vẻ nhanh nhẹn, thông minh, dễ thương. Sau này, ông cho rằng chỉ cần 2 đặc điểm đầu tiên là đã đủ để chẩn đoán, và nhấn mạnh là tình trạng này có thể nhận biết từ lúc trẻ mới sinh cho đến khoảng 30 tháng tuổi. Kanner coi hội chứng này có tính độc nhất và khác biệt với các trạng thái khác lúc ấu thơ. Công trình nghiên cứu của Kanner dần dần đã được tiếp nhận và hiện nay là trọng tâm nghiên cứu của các công trình khác trên nhiều quốc gia.

Năm 1944, Hans Asperger ở nước Áo công bố bài viết đầu tiên của mình về một nhóm trẻ nhỏ và thanh thiếu niên có dạng hành vi khác lạ mà ngày nay gọi là hội chứng Asperger. Những nét chính yếu gồm[6]: - Cách tiếp cận xã hội kỳ dị. 5 - Tỏ ra ham thích một cách mãnh liệt và tập trung vào những thứ hết sức bình thường như đồ chơi, cuốn lịch hay một vật dụng nào đó… - Giỏi về ngữ pháp và từ ngữ nhưng nói năng hết sức đơn điệu và thường nói một mình, không trò chuyện với ai. - Phối hợp vận động yếu kém.

- Trình độ khả năng có thể kém, trung bình hoặc khá nhưng thường khó khăn về một số môn. - Thiếu ý thức về lẽ phải. Thường thì cha mẹ các trẻ này không để ý đến những nét khác thường cho đến khi trẻ lên 3 hay bắt đầu đi học. Asperger cho rằng hội chứng mà ông phát hiện khác với hiện tượng tự tỏa mà Kanner đã mô tả, tuy cũng có một vài điểm tương đồng.

Năm 1978, Hiệp hội Quốc gia về Bệnh tự kỷ ở Hoa Kỳ đưa ra định nghĩa: Tự kỷ là một hội chứng các hành vi biểu hiện trước 30 tháng tuổi với những nét chủ yếu sau[6]: 1. Rối loạn tốc độ và trình tự phát triển. Rối loạn đáp ứng với các kích thích giác quan. Rối loạn lời nói, ngôn ngữ và giao tiếp phi ngôn ngữ.

Rối loạn khả năng quan hệ với con người, sự vật và sự kiện. Còn trong DSM III (1980) và DSM III-R (1987) của Hội tâm thần học Hoa Kỳ, tự kỷ trẻ em là một loại rối loạn phát triển lan tỏa (PDD – Pervasive Developmental Disorders): là các rối loạn phát triển nghiêm trọng và xuất hiện sớm, đặc trưng bởi sự trì trệ và bóp méo các quá trình phát triển kỹ năng quan hệ xã hội, nhận thức và giao tiếp. Trong DSM III, PDD bao gồm: + Tự kỷ nhũ nhi (khởi phát trước 30 tháng tuổi) + PDD trẻ em (childhood -onset: khởi phát sau 30 tháng tuổi) + PDD không đặc hiệu (tình trạng giống tự kỷ, nhưng không thể xếp vào hai nhóm trên). + Tự kỷ di chứng (không đủ tiêu chẩn chẩn đoán tự kỷ nhũ nhi, nhưng trước đó đã từng được chẩn đoán như vậy).

Tuy nhiên, những dữ liệu thực tế cho thấy không có sự khác nhau đáng kể nào (trừ tuổi khởi phát) giữa tự kỷ nhũ nhi và PDD trẻ em, do vậy phân nhóm thứ hai đã bị loại bỏ trong DSM-III-R. Ngoài ra, cũng khó có thể phân biệt được giữa PDD không đặc hiệu và tự kỷ di chứng. Vì thế, trong DSM III-R (1987) chỉ phân PDD thành 2 nhóm: 6 1. Rối loạn tự kỷ (đại loại giống tự kỷ nhũ nhi).

PDD không chuyên biệt (PDD NOS: PDD Not otherwise specified) Trong DSM IV (1994) tiếp tục dùng thuật ngữ chẩn đoán PDD bao gồm. Rối loạn tự kỷ (Autistic Disorder) 2. Rối loạn Rett 3. Rối loạn giải thể ở trẻ em (Childhood Disintegrative Disorder) 4.

Rối loạn Asperger. PDD NOS Cho đến nay, mặc dù sự tiến bộ của khoa học đã đạt được những thành quả to lớn, nhưng đối với trẻ tự kỷ, thì vẫn còn rất nhiều vướng mắc, khó khăn trong việc đi tìm các biện pháp trị liệu tối ưu, tất cả vẫn còn phải trông chờ vào rất nhiều thiện chí và khả năng của các nhà chuyên môn cũng như sự hiểu biết và hợp tác của gia đình trẻ. Khái niệm rối loạn phổ tự kỷ: Rối loạn phổ tự kỷ (ASD), hay còn gọi là tự kỷ, là một dạng khuyết tật hát triển suốt đời, bộc lộ ngay từ những năm đầu đời. Tự kỷ là kết quả rối loạn của hệ thần kinh gây ảnh hưởng đến hoạt động của não bộ.

Tự kỷ có thể xảy ra ở bất kỳ cá nhân nào không phân biệt giới tính, chủng tộc, giàu nghèo và địa vị xã hội. Đặc trưng của tự kỷ bao gồm khiếm khuyết về tương tác xã hội, khó khăn về giao tiếp ngôn ngữ và phi ngôn ngữ, cùng với những hành vi, sở thích và hoạt động mang tính hạn hẹp và lặp đi lặp lại. Theo báo cáo từ ADDM Network (Mạng lưới theo dõi tự kỷ và khiếm khuyết phát triển) ở Mỹ gần đây, tỉ lệ trẻ em mắc rối loạn tự kỷ là tỉ lệ 1/68 vào năm 2009 và 1/110 vào năm 2016. Tự kỷ đang trở thành mối quan tâm đặc biệt của nhiều quốc gia trên thế giới, trong đó có Việt Nam.

Tự kỷ không chỉ là nỗi đau của gia đình và bản thân người mắc tự kỷ mà nó còn là gánh nặng kinh tế của quốc gia cũng như là nhân tố tiêu cực trong tiến trình phát triển của loài người. Với đặc trưng phức tạp, tự kỷ là một phổ rộng, từ rất nặng đến nhẹ, không rõ nguyên nhân và không có tiêu chí phòng ngừa cụ thể, vì vậy, việc phát hiện sớm là chìa khóa để đẩy lùi rối loạn tự kỷ, bởi vì phát hiện càng sớm thì việc can thiệp, khắc phục sẽ có kết quả càng cao, trẻ càng có cơ hội hòa nhập với cộng đồng, tự lập trong cuộc sống. Với sự phát triển của khoa học công nghệ trong lĩnh vực khai phá dữ liệu, việc áp dụng các thuật toán học máy đã tạo nên những cú híc trong tiến trình chẩn đoán bệnh. Vẫn chưa có con số cụ thể trong chẩn đoán rối loạn tự kỷ, tuy 7 nhiên số lượng ca chẩn đoán sai là đáng kể do sự thiếu hụt trong chuyên môn cũng như số lượng đội ngũ chuyên gia.

Các phương pháp chẩn đoán tự kỷ ngày nay hầu hết được áp dụng đối với trẻ sau hai tuổi. Ngoài ra phương pháp chẩn đoán sớm, trước hai tuổi thường chỉ là tổ hợp những triệu chứng đơn giản, thường gây hiểu nhầm và khó áp dụng trong nhiều trường hợp. Có thể nói bản chất của bài toán chẩn đoán sớm phổ tự kỷ là một hàm phi tuyến cực kỳ phức tạp, rất khó định hình. Cũng chính vì lẽ đó, nhóm tác giả đề xuất hướng tiếp cận nghiên cứu sử dụng kết hợp giữa mạng nơ-ron nhân tạo và logic mờ để xây dựng hệ thống chẩn đoán sớm rối loạn tự kỷ.

Tính hiệu quả của sự kết hợp giữa mạng nơ-ron nhân tạo và logic mờ đã được chứng minh trong nhiều lĩnh vực, tài chính, địa chất, vật lý, y học… cũng như trong các hệ thống ra quyết định thông minh. Với hướng tiếp cận này, chương trình sẽ giải quyết được tính phức tạp trong các biểu hiện tự kỷ nhờ khả năng nắm bắt mối quan hệ phức tạp giữa đầu vào và đầu ra của mạng nơ-ron nhân tạo, giải quyết được mức độ. Nguyên nhân của phổ tự kỷ Các nghiên cứu hiện nay đều chưa dám khẳng định nguyên nhân chính xác của chứng tự kỷ. Một số giả thiết cho rằng, tự kỷ có nguyên nhân từ các yếu tố sinh học hoặc môi trường, hoặc cả hai, bao gồm cả các yếu tố nhiễm khuẩn lúc mang thai, các khiếm khuyết của hệ thống miễn dịch, gen.

Yếu tố môi trường Những biến chứng lúc sinh (biến chứng nhỏ không giống như những bất thường bẩm sinh rõ rệt), nhiễm Rubella bẩm sinh, có những nghiên cứu gợi ý rằng nhiễm rubella ở mẹ mang thai làm gia tăng tỷ lệ trẻ tự kỷ ở trẻ, tuy nhiên những nghiên cứu xa hơn lại cho thấy rằng mô tả về lâm sàng và quá trình xáo trộn của trẻ lại không điển hình. Những vắc-xin phối hợp quai bị, sởi, rubella cũng được cho là thủ phạm, điều này làm cho cha mẹ ngại không dám sử dụng những thuốc này cho con mình và làm giảm khả năng bảo vệ trẻ khỏi những căn bệnh trên, tuy nhiên những nghiên cứu được thực hiện ở nhiều quốc gia khác nhau qua nhiều thời điểm khác nhau về sự liên quan giữa vắc-xin và tự kỷ cho thấy không có bằng chứng rõ ràng, nhưng vẫn còn khả năng vắc-xin làm khởi phát rối loạn tự kỷ ở trẻ có yếu tố di truyền nhạy cảm với rối loạn này. Các nghiên cứu hiện nay đang xem xét vai trò của nội tiết tố, nhiễm trùng, đáp ứng tự miễn dịch, tiếp xúc với các độc tố và các ảnh hưởng khác từ môi trường có thể làm thay đổi 8 sự phát triển của não trước hoặc sau khi sinh một mình hoặc đi kèm thêm thay đổi cả các hoạt động của gen.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ