Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi gia cầm trên thế giới và tại Việt Nam giữ vai trò then chốt trong việc đáp ứng nhu cầu protein động vật cho con người. Theo số liệu của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO Food Outlook tháng 6/2016), Việt Nam đứng thứ 20 trên thế giới về sản xuất thịt gia cầm. Đến kỳ điều tra ngày 01/10/2017, tổng đàn gia cầm cả nước ước đạt 38,5 triệu con, tăng 6,6% so với cùng kỳ năm 2016. Cơ cấu ngành chăn nuôi gia cầm trong nước bao gồm bốn phương thức chính: chăn nuôi nhỏ nông hộ, chăn nuôi bán chăn thả, chăn nuôi bán công nghiệp và chăn nuôi công nghiệp tập trung. Nhằm nâng cao năng suất trứng thương phẩm, nhiều giống gà cao sản đã được nhập khẩu và lai tạo thông qua các viện nghiên cứu và các doanh nghiệp chăn nuôi liên doanh. Trong số đó, gà lai F1 giữa gà trống Leghorn và gà mái Ai Cập mang những đặc tính ưu việt của dòng gà chuyên hướng trứng, cho chất lượng trứng thơm ngon, tỷ lệ lòng đỏ lớn và khả năng thích ứng cao với điều kiện sinh thái nhiệt đới.
Tại các cơ sở chăn nuôi quy mô công nghiệp, quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát an toàn sinh học quyết định trực tiếp tới tỷ lệ sống, nhịp độ thành thục sinh dục, sản lượng trứng và hiệu quả kinh tế của đàn gia cầm sinh sản. Để gắn liền kiến thức chuyên môn với thực tiễn sản xuất tại doanh nghiệp, khóa luận tốt nghiệp kỹ sư ngành Chăn nuôi Thú y của sinh viên Vũ Anh Đức (lớp K46 - CNTYN02, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên), dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Minh Thuận, đã thực hiện chuyên đề: "Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng, trị bệnh cho đàn gà đẻ nuôi tại trại Công ty giống gia cầm Ngọc Mừng huyện Đông Anh, Hà Nội".
Mục tiêu và yêu cầu nghiên cứu của chuyên đề được xác định rõ ràng:
- Mục tiêu của chuyên đề:
- Mục tiêu 1: Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng bệnh, trị bệnh cho đàn gà đẻ nuôi tại trại.
- Mục tiêu 2: Đánh giá được tỷ lệ mắc bệnh, từ đó đưa ra các biện pháp phòng và điều trị bệnh cho đàn gà nuôi tại trại.
- Yêu cầu của chuyên đề:
- Yêu cầu 1: Áp dụng được quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng gà tại trại.
- Yêu cầu 2: Xác định được biện pháp phòng và điều trị bệnh cho đàn gà tại cơ sở.
- Yêu cầu 3: Chăm chỉ học hỏi nâng cao kiến thức, kỹ năng tay nghề của cá nhân.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là đàn gà giống Ai Cập lai (công thức lai giữa gà trống Leghorn và gà mái Ai Cập) trong giai đoạn đẻ trứng từ 19 đến 42 tuần tuổi. Nghiên cứu được thực hiện tại trang trại chăn nuôi thuộc Công ty Cổ phần Giống gia cầm Ngọc Mừng, địa chỉ tại thôn Hà Lỗ, xã Liên Hà, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội. Thời gian theo dõi và thực hiện chuyên đề kéo dài 6 tháng, từ ngày 18/05/2018 đến ngày 18/11/2018 (trong đó thời gian trực tiếp nuôi dưỡng, chăm sóc đàn gà đẻ Ai Cập lai là 5 tháng 10 ngày, bắt đầu nuôi từ ngày 15/04/2018).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên nền tảng sinh lý học gia cầm sinh sản, các nguyên lý chọn giống và quy trình thú y chăn nuôi gia cầm công nghiệp. Về mặt di truyền, tổ hợp lai F1 (trống Leghorn × mái Ai Cập) thừa hưởng ưu thế lai của hai dòng giống thuần: giống Leghorn (xuất xứ Italia) có khả năng đẻ trứng vượt trội (180 - 250 quả/mái/năm, khối lượng trứng 55 - 60 g) kết hợp với giống gà Ai Cập (nhập nội năm 2003, nuôi thích nghi tại Trung tâm Nghiên cứu gia cầm Thụy Phương) có sức sống cao, chân chì, vỏ trứng dày 0,38 mm, tỷ lệ lòng đỏ đạt 31,09%. Tổ hợp lai này có ngoại hình dạng hình nêm hướng trứng, mào đơn đỏ nhạt, da trắng, chân chì, lông màu trắng đục điểm đốm đen nhỏ ở lưng và cánh, tính nết hiền lành, dễ chăm sóc và có khả năng cho năng suất trứng cao hơn giống Ai Cập thuần.
Các khái niệm và chỉ tiêu khoa học chuyên ngành được sử dụng để đánh giá đàn gà sinh sản bao gồm: tuổi thành thục tính dục (tính khi tỷ lệ đẻ của đàn đạt 5%), tuổi đẻ đạt đỉnh cao, cường độ đẻ trứng, chu kỳ đẻ trứng, khối lượng trứng và chất lượng trứng (độ dày vỏ, chỉ số hình thái oval/elip, tỷ lệ lòng trắng và lòng đỏ, đơn vị Haugh). Đồng thời, cơ sở lý thuyết phân tích chi tiết tác động của các yếu tố ngoại cảnh đối với gia cầm đẻ: chế độ chiếu sáng (kích thích tuyến yên tiết hormone điều hòa sinh sản), nhiệt độ môi trường, ẩm độ không khí, bản năng đòi ấp, quá trình thay lông sinh lý và chế độ dinh dưỡng (đặc biệt là mức protein thô, năng lượng trao đổi, cân bằng tỷ lệ Ca/P từ 2,75 - 3,5% Canxi và 0,45 - 0,70% Phospho).
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm ứng dụng được triển khai qua các công thức tính toán và quy trình theo dõi cụ thể:
- Tỷ lệ nuôi sống (%): Được tính bằng tỷ số giữa tổng số gà nuôi sống đến cuối kỳ chia cho tổng số gà đầu kỳ nhân với 100.
- Tỷ lệ đẻ (%): Được xác định bằng tổng số trứng đẻ ra trong kỳ chia cho tích số giữa số gia cầm mái bình quân trong kỳ và số ngày theo dõi, nhân với 100.
- Năng suất trứng (NST - quả/mái/tuần): Tính bằng tổng số trứng thu được trong tuần chia cho số mái bình quân trong tuần đó.
- Tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ khỏi bệnh (%): Đánh giá hiệu quả công tác thú y dựa trên số ca bệnh thực tế được phát hiện, cách ly và can thiệp điều trị bằng phác đồ thuốc thú y.
Nguồn dữ liệu được thu thập trực tiếp hằng ngày tại trại: cân đo khẩu phần thức ăn, kiểm tra hệ thống cấp nước tự động, đếm trứng sau mỗi ca thu hoạch (2 lần/ngày: 10h sáng và 14h chiều), mổ khám xác gà chết để chẩn đoán bệnh tích và đối chiếu sổ sách ghi chép của kỹ thuật viên trại giống. Khẩu phần ăn sử dụng hoàn toàn thức ăn công nghiệp dạng hỗn hợp hoàn chỉnh mã số cám 524 của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam, đảm bảo các chỉ tiêu kỹ thuật: độ ẩm ≤ 14%, protein thô ≥ 17%, năng lượng trao đổi 2.700 Kcal/kg, xơ thô ≤ 6%, Canxi 3,4 – 4,8%, Phospho tổng số 0,4 – 1,0%, Lysine tổng số 0,7%, Methionine + Cystine 0,7%, không chứa kháng sinh kích thích sinh trưởng.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả đặt vấn đề về sự chuyển dịch của ngành chăn nuôi gia cầm Việt Nam theo hướng công nghiệp hóa và thâm canh tập trung. Dẫn chứng dữ liệu thống kê từ FAO và Cục Chăn nuôi, tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhập khẩu giống cao sản và ứng dụng các công thức lai hướng trứng như gà F1 (trống Leghorn × mái Ai Cập). Tác giả làm rõ tính cấp thiết của việc chuẩn hóa quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh phòng dịch, bởi gia cầm đẻ nuôi lồng mật độ cao rất nhạy cảm với stress nhiệt và dịch bệnh truyền nhiễm. Trên cơ sở đó, mục tiêu và yêu cầu của khóa luận được xác lập nhằm kiểm chứng năng suất thực tế của giống gà này tại cơ sở sản xuất thương mại.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này cung cấp bức tranh toàn diện về điều kiện tự nhiên, cơ sở vật chất của Công ty Cổ phần Giống gia cầm Ngọc Mừng tại xã Liên Hà, huyện Đông Anh, Hà Nội. Trang trại có quy mô diện tích 1 ha, chăn nuôi khoảng 3 vạn gà giống bố mẹ (bao gồm gà mái Lương Phượng, mái Ai Cập lai, gà trống Mía, Hồ, Đông Tảo, Leghorn), áp dụng kỹ thuật thụ tinh nhân tạo để sản xuất và cung ứng ra thị trường bình quân 1,5 vạn gà con giống mỗi ngày. Chuồng nuôi được trang bị hệ thống quạt hút thông gió tự động, máng ăn uống tự động, máy phát điện dự phòng và quy trình giám sát thú y nghiêm ngặt.
Nội dung tổng quan hệ thống hóa các đặc điểm sinh học và khả năng sản xuất của gà Ai Cập thuần, gà Leghorn và gà lai F1 theo các công bố của Bùi Hữu Đoàn (2010), Trần Công Xuân và cộng sự (2004), Nguyễn Hoài Tao và Tạ An Bình (1985). Đồng thời, tác giả mô tả chi tiết nguyên nhân, triệu chứng lâm sàng, bệnh tích đặc trưng và quy trình can thiệp đối với năm bệnh truyền nhiễm nguy hiểm thường gặp trên đàn gà đẻ:
- Bệnh Newcastle (dịch tả gà do Paramyxovirus type 1 gây viêm xuất huyết đường tiêu hóa, xuất huyết lỗ tuyến dạ dày tuyến, phân xanh trắng và triệu chứng thần kinh).
- Bệnh sổ mũi truyền nhiễm Coryza (do vi khuẩn Haemophilus paragallinarum gây sưng phù đầu, chảy dịch mũi hôi thối, giảm đẻ).
- Bệnh viêm ruột hoại tử (do vi khuẩn Clostridium perfringens type C gây tiêu chảy phân lẫn máu và màng giả hoại tử niêm mạc ruột).
- Bệnh hô hấp mãn tính CRD (do Mycoplasma gallisepticum gây hen khò khè, chảy nước mắt mũi).
- Bệnh do vi khuẩn Escherichia coli (gây bại huyết, tiêu chảy phân xanh bọt khí, viêm túi khí và sưng khớp).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Chương này trình bày chi tiết thiết kế theo dõi trên đàn gà Ai Cập lai gồm 500 con bắt đầu từ 19 tuần tuổi nuôi nhốt trong hệ thống chuồng lồng (kích thước chuồng 70 × 9 m, gồm 1.800 ô lồng kích thước 40 × 60 × 45 cm, máng ăn đổ tay dạng dài, máng uống dài). Chế độ chiếu sáng duy trì nghiêm ngặt 16 giờ/ngày. Quy trình cho ăn áp dụng cám 524 chia làm 2 lần trong ngày: buổi sáng chiếm 70% lượng thức ăn (cho ăn lúc 5 - 6 giờ sáng kết hợp bật đèn và đảo cám), buổi chiều chiếm 30% lượng thức ăn.
Khẩu phần thức ăn được định lượng chặt chẽ theo từng giai đoạn phát triển sinh lý:
| Tuần tuổi |
Loại thức ăn sử dụng |
Liều lượng cho ăn (gram/con/ngày) |
| Tuần 19 |
Cám gà đẻ 524 (Công ty C.P.) |
75 – 80 |
| Tuần 19 – 25 |
Cám gà đẻ 524 (Công ty C.P.) |
100 – 110 |
| Tuần 25 – 35 |
Cám gà đẻ 524 (Công ty C.P.) |
110 – 120 |
| Tuần 35 – 42 |
Cám gà đẻ 524 (Công ty C.P.) |
110 – 130 |
Quy trình cấp nước và sử dụng thuốc được tiêu chuẩn hóa: kiểm tra nguồn nước 2 lần/ngày, cọ rửa máng uống 1 lần/ngày; khi pha thuốc thú y phải cắt nước trước 30 phút, thuốc trị bệnh cho uống từ 8 - 10 giờ, bổ sung vitamin từ 14 - 16 giờ. Biện pháp an toàn sinh học gồm: quét dọn cám thừa hàng ngày, thông rửa đường ống nước 1 tuần/lần, rắc vôi bột lối đi và khử trùng định kỳ bằng hóa chất Virkon S (hãng Bayer) với tỷ lệ pha 100 g cho 20 lít nước, phun 300 ml dung dịch/m² bề mặt chuồng trại 1 lần/tuần.
Phần 4: Kết quả và chuyên đề
Chương này công bố toàn bộ dữ liệu thực nghiệm thu được sau quá trình trực tiếp lao động và theo dõi tại trại. Về khối lượng công việc chăm sóc nuôi dưỡng, tác giả đã hoàn thành 100% chỉ tiêu với 368 lần cho gà ăn, 184 lần quét máng ăn, 24 lần vệ sinh đường nước, 368 lần thu trứng (184 ngày thực tế), 184 lần kiểm tra đàn gà, 160 lần vệ sinh sát trùng chuồng lồng, 24 lần rắc vôi bột và 184 ca phối giống nhân tạo.
Lịch vaccine phòng bệnh áp dụng cho đàn gà từ tuần 19 đến 42 được thực hiện đầy đủ:
| Tuần tuổi |
Loại vaccine sử dụng |
Bệnh phòng |
Phương pháp dùng |
Liều lượng (ml/con) |
| Tuần 20 |
ND30 + IB4-91 |
Newcastle, Viêm phế quản thể thận (IB) |
Nhỏ mắt |
Theo liều chỉ định |
| Tuần 21 |
Coryza (250 ml) |
Sưng phù đầu |
Tiêm bắp |
0,25 |
| Tuần 25 |
Mac5 clone 30 |
Newcastle, Viêm phế quản truyền nhiễm |
Nhỏ mắt |
Theo liều chỉ định |
| Tuần 30 |
ND CLONE 30 |
Newcastle |
Nhỏ mắt |
Theo liều chỉ định |
| Tuần 36 |
H5N1 |
Cúm gia cầm |
Tiêm bắp, tiêm lườn |
0,5 |
| Tuần 39 |
New k |
Newcastle |
Tiêm bắp |
0,5 |
Theo dõi tỷ lệ nuôi sống cho thấy từ 500 con ở tuần 19, đến tuần 42 đàn gà còn 467 con. Tỷ lệ nuôi sống thực tế của cả giai đoạn đạt 93,97% (bảng tổng hợp ghi nhận tỷ lệ nuôi sống thực tế 94,2% so với tỷ lệ chuẩn 95,1%). Sự suy giảm số lượng gà xảy ra ở các tuần tuổi 33, 34, 35, 37, 38, 40, 41, 42 chủ yếu do chủ động loại thải những cá thể đẻ kém, mất khả năng sinh sản, mào tích nhợt nhạt, lòi dom hoặc chết do bệnh.
Về khả năng sản xuất trứng, gà bắt đầu đẻ bói ở tuần 21 với tỷ lệ đẻ 5,10% (năng suất 0,36 quả/mái/tuần, sản lượng đàn đạt 178,1 quả/ngày). Sau đó tỷ lệ đẻ tăng trưởng rất nhanh: tuần 22 đạt 12,40%, tuần 24 đạt 39,22%, tuần 25 đạt 54,44% và vượt lên 77,43% ở tuần 26. Từ tuần 27, tỷ lệ đẻ luôn duy trì ở mức cao trên 85%. Đàn gà đạt đỉnh cao tỷ lệ đẻ vào tuần thứ 38 với 91,37% (năng suất trứng đạt 0,91 quả/mái/tuần, số trứng thu được trong ngày đạt 429,4 quả; tuần 36 đạt số trứng cao nhất trong 1 ngày là 430,8 quả với tỷ lệ đẻ 90,70%). Giai đoạn tuần 41 - 42, tỷ lệ đẻ giảm nhẹ xuống mức 86,44% và 86,16% do ảnh hưởng của đợt nắng nóng gay gắt kéo dài. Năng suất trứng trung bình toàn kỳ theo dõi đạt 0,87 quả/mái/tuần.
Kết quả điều trị các ca bệnh phát sinh trên đàn gà được thống kê cụ thể:
| STT |
Tên bệnh theo dõi |
Số gà điều trị (con) |
Số gà khỏi bệnh (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
Số con chết (con) |
| 1 |
Bệnh chết do nóng (stress nhiệt) |
500 |
485 |
97,00 |
10 |
| 2 |
Hô hấp mãn tính (CRD) |
485 |
475 |
97,93 |
10 |
| 3 |
Tiêu chảy do vi khuẩn E. coli |
475 |
462 |
97,26 |
13 |
| Tổng |
|
|
|
|
33 |
Bên cạnh đó, chương này mô tả chi tiết quy trình thao tác kỹ thuật thụ tinh nhân tạo cho gà mái: chuẩn bị súng bắn tinh và ống dẫn tinh, đẩy bọt khí, tư thế giữ gà mái bằng hai đùi, dùng ngón tay ấn mở lỗ huyệt làm lộn cơ vòng âm đạo - tử cung, thao tác đưa đầu dẫn tinh qua cơ vòng và bóp cò đẩy lượng tinh dịch định sẵn, sau đó thả gà về lồng.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Tác giả tổng hợp đánh giá chung về trang trại: quy trình chăn nuôi đạt hiệu quả kinh tế cao, đàn gà thích nghi tốt với phương thức nuôi lồng kín, năng suất trứng cao và ổn định, công tác thú y và tiêm phòng vaccine đạt 100% tiến độ kỹ thuật. Trên cơ sở thực tế sản xuất, tác giả đưa ra các kiến nghị kỹ thuật thiết thực nhằm giảm thiểu tỷ lệ hao hụt và nâng cao tỷ lệ đẻ cho các lứa nuôi tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã thu thập và phân tích hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về khả năng sản xuất của đàn gà đẻ Ai Cập lai nuôi tại cơ sở quy mô lớn:
- Đàn gà đạt tỷ lệ nuôi sống cả kỳ là 93,97% (từ 500 con giảm còn 467 con do loại thải và bệnh tật).
- Tỷ lệ đẻ khởi đầu ở mức 5,10% tại tuần 21, tăng nhanh đạt 77,43% ở tuần 26 và đạt đỉnh cao 91,37% tại tuần thứ 38. Sản lượng trứng một ngày cao nhất đạt 430,8 quả (tuần 36). Năng suất trứng bình quân toàn kỳ đạt 0,87 quả/mái/tuần.
- Công tác chẩn đoán và điều trị bệnh đạt hiệu quả cao với tỷ lệ chữa khỏi bệnh chết do nóng đạt 97,00%, bệnh CRD đạt 97,93% và bệnh do E. coli đạt 97,26%. Tổng số gà chết trong suốt giai đoạn do 3 nguyên nhân trên là 33 con.
- Về mặt giải pháp kỹ thuật, tác giả đề xuất trang trại cần: (1) Kiểm soát nhiệt độ chuồng nuôi chặt chẽ hơn trong mùa nắng nóng đỉnh điểm bằng việc tối ưu hóa quạt hút và giàn lạnh nhằm giảm stress nhiệt; (2) Tăng cường chọn lọc loại thải định kỳ các cá thể gà tịt đẻ, gà lòi dom, yếu ớt để tiết kiệm chi phí thức ăn; (3) Điều chỉnh cân đối thành phần dinh dưỡng khẩu phần cám theo sát biến động tỷ lệ đẻ thực tế; (4) Tuân thủ nghiêm ngặt lịch sát trùng chuồng trại bằng Virkon S và rắc vôi bột khử trùng môi trường xung quanh.
So với các kết quả nghiên cứu trước đây được trích dẫn trong văn bản, điển hình là nghiên cứu của Bùi Hữu Đoàn (2010) ghi nhận gà F1 (trống Leghorn × mái Ai Cập) đạt đỉnh cao tỷ lệ đẻ 83,05% vào tuần tuổi 37 và tỷ lệ nuôi sống giai đoạn 21 - 48 tuần là 95,0%, kết quả thực tế tại Trại giống Ngọc Mừng cho thấy đàn gà đạt tỷ lệ đẻ đỉnh cao vượt trội hơn (91,37% tại tuần 38). Điều này chứng minh hiệu quả của việc áp dụng chuồng lồng công nghiệp khép kín kết hợp chế độ chiếu sáng nhân tạo 16 giờ/ngày và sử dụng cám hoàn chỉnh CP 524.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế do điều kiện thực tế được văn bản phản ánh:
- Thời gian theo dõi chỉ kéo dài từ tuần tuổi 19 đến tuần tuổi 42 (tổng cộng 24 tuần đẻ), chưa bao quát toàn bộ chu kỳ khai thác trứng thương phẩm của gà sinh sản (thường kéo dài đến tuần 68 - 72 trước khi loại thải).
- Quá trình phân loại và loại thải gà kém sinh sản trong đàn chưa triệt để ở giai đoạn đầu, khiến một tỷ lệ nhỏ gà tịt đẻ vẫn tiêu tốn khẩu phần ăn.
- Đàn gà chịu ảnh hưởng nặng nề bởi thời tiết mùa hè nắng nóng khắc nghiệt tại miền Bắc ở các tuần tuổi 41 - 42, làm nhiệt độ chuồng nuôi tăng cao, gây stress nhiệt dẫn đến tỷ lệ đẻ sụt giảm rõ rệt (từ đỉnh 91,37% xuống 86,16%).
Hướng nghiên cứu và theo dõi tiếp theo cần tập trung:
- Tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu năng suất trứng, tỷ lệ hao hụt, tiêu tốn thức ăn/10 quả trứng và chất lượng trứng (chỉ số hình thái, độ dày vỏ, đơn vị Haugh) trong giai đoạn đẻ duy trì và giai đoạn cuối chu kỳ đẻ (từ tuần 43 đến khi loại thải).
- Nghiên cứu giải pháp kỹ thuật hạ nhiệt chuồng trại trong các đợt nắng nóng cực đoan và thử nghiệm bổ sung điện giải, vitamin C nhằm giảm thiểu tối đa hiện tượng tụt tỷ lệ đẻ do stress nhiệt.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi Thú y tại các trường đại học, cao đẳng nông nghiệp khi chuẩn bị thực tập tốt nghiệp hoặc xây dựng đề cương nghiên cứu về gia cầm sinh sản.
- Kỹ sư chăn nuôi, kỹ thuật viên trại giống gia cầm thương phẩm cần tra cứu định mức khẩu phần ăn (cám CP 524 theo từng tuần tuổi), lịch phòng bệnh bằng vaccine chuyên sâu cho gà đẻ chuồng lồng và phác đồ điều trị các bệnh phổ biến như CRD, E. coli, sốc nhiệt.
- Những người thực hiện đề tài liên quan có thể tham khảo quy trình chi tiết về kỹ thuật phối giống nhân tạo trên gia cầm (cách bộc lộ âm đạo, đưa ống dẫn tinh qua cơ vòng vào tử cung) và phương pháp thống kê theo dõi tỷ lệ đẻ, năng suất trứng hằng ngày theo tuần tuổi.
Câu hỏi thường gặp
1. Đàn gà nghiên cứu trong khóa luận thuộc tổ hợp lai nào và có đặc điểm nhận dạng gì?
Đàn gà là con lai F1 giữa gà bố Leghorn và gà mẹ Ai Cập. Gà có ngoại hình trung gian mang hướng gà chuyên trứng: vóc dáng thon hình nêm, lông màu trắng đục điểm các đốm đen nhỏ ở lưng và cánh, mào đơn màu đỏ nhạt hơn Leghorn, da trắng, chân chì giống gà mẹ Ai Cập và tính nết hiền lành, dễ chăm sóc.
2. Đỉnh cao tỷ lệ đẻ của đàn gà đạt bao nhiêu phần trăm và rơi vào tuần tuổi nào?
Đàn gà Ai Cập lai đạt đỉnh cao tỷ lệ đẻ là 91,37% vào tuần tuổi thứ 38. Năng suất trứng ở tuần đỉnh cao này đạt 0,91 quả/mái/tuần, với sản lượng trứng bình quân đạt 429,4 quả/ngày.
3. Khẩu phần ăn và chế độ cho ăn của đàn gà được áp dụng như thế nào?
Đàn gà sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cám 524 của Công ty C.P. (protein ≥ 17%, ME 2.700 Kcal/kg, Ca 3,4 - 4,8%). Lượng thức ăn tăng dần theo tuần tuổi: tuần 19 ăn 75 - 80 g/con/ngày; tuần 19 - 25 ăn 100 - 110 g; tuần 25 - 35 ăn 110 - 120 g; tuần 35 - 42 ăn 110 - 130 g. Khẩu phần trong ngày chia làm 2 bữa: buổi sáng cho ăn 70% vào lúc 5 - 6 giờ kết hợp đảo cám và bật đèn, buổi chiều cho ăn 30%.
4. Kết quả điều trị các bệnh phát sinh trên đàn gà trong suốt thời gian theo dõi ra sao?
Trang trại phát hiện và điều trị 3 bệnh chính với tỷ lệ khỏi rất cao: bệnh chết do nóng điều trị 500 con, khỏi 485 con (đạt 97,00%); bệnh hô hấp mãn tính CRD điều trị 485 con, khỏi 475 con (đạt 97,93%); bệnh tiêu chảy do E. coli điều trị 475 con, khỏi 462 con (đạt 97,26%). Tổng số gà chết do các bệnh này là 33 con.
5. Thao tác kỹ thuật cơ bản khi phối giống nhân tạo cho gà mái tại trại gồm các bước nào?
Kỹ thuật viên chuẩn bị ống dẫn tinh gắn vào súng bắn tinh và bóp đẩy hết bọt khí. Người bắt gà kẹp lưng gà mái vào hai khe đùi, dùng hai ngón cái và hai ngón trỏ ấn nhẹ xung quanh lỗ huyệt kết hợp ép đùi để bộc lộ âm đạo lộn ra ngoài. Người cầm súng đưa ống dẫn tinh qua vòng cơ âm đạo vào tử cung, bóp cò giải phóng tinh dịch đã định sẵn, rút súng nhẹ nhàng và thả gà về chuồng.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Vũ Anh Đức đã ghi nhận đầy đủ quy trình thực nghiệm chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học trên đàn gà đẻ Ai Cập lai 500 con từ 19 đến 42 tuần tuổi tại Công ty Cổ phần Giống gia cầm Ngọc Mừng. Kết quả thực tế cho thấy giống gà này thích nghi tốt với phương thức nuôi chuồng lồng công nghiệp, đạt tỷ lệ nuôi sống 93,97% và tỷ lệ đẻ đỉnh cao đạt 91,37% ở tuần thứ 38. Công tác thú y được kiểm soát nghiêm ngặt với 100% quy trình tiêm phòng vaccine và tỷ lệ điều trị khỏi các bệnh thường gặp đều đạt trên 97%. Đây là công trình thực tập chuyên môn mang tính ứng dụng cao, cung cấp số liệu thực tế giá trị cho việc phát triển và quản lý các trang trại gà đẻ giống thương phẩm.