Tổng quan luận án
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Bảo thủ kế toán (accounting conservatism) là một đặc tính lâu đời và phổ biến trong hệ thống kế toán tài chính (Biddle và cộng sự, 2022). Nguyên tắc này đòi hỏi mức độ xác minh cao hơn khi ghi nhận tin tốt (doanh thu, lợi nhuận) so với tin xấu (chi phí, tổn thất), từ đó hạn chế hành vi cơ hội của nhà quản lý và nâng cao tính tin cậy của báo cáo tài chính (Basu, 1997; Givoly và Hayn, 2000; Watts, 2003). Trong quản trị công ty, cấu trúc sở hữu đóng vai trò định hình cơ chế kiểm soát và tác động trực tiếp đến việc lựa chọn các chính sách kế toán. Đồng thời, chất lượng thông tin tài chính bắt nguồn từ việc áp dụng nguyên tắc bảo thủ kế toán được kỳ vọng sẽ làm giảm chi phí đại diện, cải thiện hiệu quả phân bổ vốn và nâng cao hiệu suất hoạt động của doanh nghiệp (LaFond và Watts, 2008).
Tại Việt Nam – một thị trường chứng khoán cận biên (frontier market) vận hành theo hệ thống Dân luật (civil law), mức độ bảo vệ nhà đầu tư bên ngoài còn hạn chế và mức độ tập trung sở hữu thường ở mức cao (La Porta và cộng sự, 2000; Djankov và cộng sự, 2008; Tran và Le, 2020). Dù tính minh bạch thông tin đã có nhiều bước tiến, tình trạng vi phạm nghĩa vụ công bố thông tin và gian lận báo cáo tài chính vẫn diễn ra (điển hình như các vụ việc tại Viglacera Từ Sơn, Bibica, Bông Bạch Tuyết, Viễn Đông, Descon).
Khoảng trống nghiên cứu được chỉ ra bao gồm:
- Các nghiên cứu quốc tế về mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và bảo thủ kế toán mang lại kết quả chưa thống nhất, trong khi tại Việt Nam các nghiên cứu hiện có còn hạn chế và phân tán, chủ yếu tập trung vào sở hữu nhà quản trị, sở hữu nước ngoài hoặc sở hữu nhà nước mà ít đi sâu vào tác động của sở hữu tập trung và sở hữu tổ chức.
- Các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam về hệ quả kinh tế của bảo thủ kế toán đối với hiệu suất hoạt động doanh nghiệp còn rất khiêm tốn.
- Về phương pháp đo lường, phần lớn nghiên cứu trong nước sử dụng các mô hình truyền thống (Basu, 1997; Givoly và Hayn, 2000; Ball và Shivakumar, 2005), trong khi mô hình đo lường mức độ bảo thủ kế toán theo từng năm của từng doanh nghiệp (C_SCORE) do Khan và Watts (2009) phát triển chưa được ứng dụng phổ biến.
Do đó, luận án "Ownership Structure, Accounting Conservatism and Firm Performance: Evidence from Vietnam" của nghiên cứu sinh Võ Thị Thức được thực hiện nhằm giải quyết các khoảng trống học thuật và thực tiễn nêu trên.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu chung của luận án là xây dựng và kiểm định mô hình thực nghiệm về tác động của cấu trúc sở hữu đến mức độ bảo thủ kế toán, đồng thời đánh giá tác động của bảo thủ kế toán đến hiệu suất hoạt động của các công ty niêm yết tại Việt Nam.
Mục tiêu cụ thể gồm:
- Kiểm định sự tồn tại và mức độ áp dụng nguyên tắc bảo thủ kế toán trong báo cáo tài chính của các công ty niêm yết tại Việt Nam.
- Xác định và lượng hóa mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu (tập trung sở hữu, sở hữu nhà quản lý, sở hữu tổ chức, sở hữu nước ngoài, sở hữu nhà nước) và mức độ bảo thủ kế toán.
- Kiểm tra và đánh giá tác động của mức độ bảo thủ kế toán đến hiệu suất hoạt động của doanh nghiệp (đo lường bằng cả chỉ tiêu kế toán và chỉ tiêu thị trường).
Câu hỏi nghiên cứu
Luận án thiết kế ba câu hỏi nghiên cứu tương ứng:
- Câu hỏi 1 (Question 1): Có sự áp dụng nguyên tắc bảo thủ kế toán trong báo cáo tài chính của các công ty niêm yết tại Việt Nam hay không?
- Câu hỏi 2 (Question 2): Có mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và mức độ bảo thủ kế toán tại các công ty niêm yết ở Việt Nam hay không?
- Câu hỏi 3 (Question 3): Có mối quan hệ giữa mức độ bảo thủ kế toán và hiệu suất hoạt động của các công ty niêm yết tại Việt Nam hay không?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng áp dụng bảo thủ kế toán; tác động của cấu trúc sở hữu đến bảo thủ kế toán; và tác động của bảo thủ kế toán đến hiệu suất hoạt động của doanh nghiệp.
- Phạm vi không gian: Toàn bộ các công ty phi tài chính niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE). Các định chế tài chính (ngân hàng, bảo hiểm, công ty chứng khoán) bị loại trừ do đặc thù cấu trúc tài chính và chế độ kế toán chuyên ngành.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2012 đến năm 2020.
- Dữ liệu nghiên cứu: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo tài chính hợp nhất kiểm toán, báo cáo thường niên, dữ liệu giá và khối lượng giao dịch cổ phiếu trên sàn HOSE.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu chính được tổng quan
Luận án tiến hành tổng quan hệ thống các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo ba nhóm nội dung trọng tâm:
1. Các phương pháp đo lường bảo thủ kế toán
Luận án phân loại và phân tích ưu - nhược điểm của các phương pháp đo lường bảo thủ kế toán có điều kiện (conditional conservatism) và không điều kiện (unconditional conservatism) (Beaver và Ryan, 2005; Shivakumar, 2013):
- Thước đo dựa trên Bảng cân đối kế toán: Tỷ số Giá trị thị trường trên Giá trị sổ sách (Book-to-Market / Market-to-Book) theo Feltham và Ohlson (1995), Ahmed và Duellman (2007); thành phần thiên lệch (bias component) tách từ mô hình tỷ số BTM theo Beaver và Ryan (2005).
- Thước đo dựa trên Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh: Thước đo biến dồn tích (accruals) của Givoly và Hayn (2000), Ahmed và Duellman (2007); mối quan hệ giữa biến dồn tích và dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh của Ball và Shivakumar (2005); mô hình tính bền vững của sự thay đổi lợi nhuận (Persistence of Earnings Changes - PEC) của Basu (1997).
- Thước đo dựa trên mối quan hệ giữa lợi nhuận và lợi suất cổ phiếu: Mô hình bất đối xứng kịp thời (asymmetric timeliness - AT) của Basu (1997); và mô hình đo lường điểm bảo thủ kế toán cấp công ty theo từng năm (C_SCORE) do Khan và Watts (2009) mở rộng.
2. Mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và bảo thủ kế toán
- Tập trung sở hữu: Nghiên cứu quốc tế của Lskavyan và Spatareanu (2011) cho thấy tập trung sở hữu giúp nâng cao kiểm soát và thúc đẩy chọn lựa chính sách kế toán phù hợp. Ngược lại, Cullinan và cộng sự (2012) tại Trung Quốc, El-habashy (2019) tại Ai Cập, và Nguyen và cộng sự (2022) tại Việt Nam chỉ ra tác động tiêu cực của tập trung sở hữu đến bảo thủ kế toán do cổ đông lớn can thiệp phục vụ lợi ích riêng. Một số tác giả khác nhận thấy mối quan hệ này không có ý nghĩa thống kê (Alkurdi và cộng sự, 2017; Al-Abedi và cộng sự, 2022; Tran và Dang, 2021).
- Sở hữu của nhà quản lý: Nhiều nghiên cứu ủng hộ lý thuyết kế toán thực chứng, ghi nhận nhà quản lý sở hữu cổ phần có xu hướng giảm tính bảo thủ để thổi phồng lợi nhuận (Lafond và Roychowdhury, 2008; Mohammed và cộng sự, 2017; Sugiarto và Fachrurrozie, 2018; Liu, 2019; Wahyudin và cộng sự, 2022; Nguyen, 2019). Ngược lại, Ahmed và Duellman (2007) không tìm thấy mối liên hệ có ý nghĩa.
- Sở hữu tổ chức: Nhóm nghiên cứu chỉ ra tác động tích cực nhờ vai trò giám sát chuyên nghiệp và định hướng dài hạn của các tổ chức (Ramalingegowda và Yu, 2012; Alkurdi và cộng sự, 2017; Wahyudin và cộng sự, 2022). Nhóm khác nhận thấy tác động tiêu cực (Ahmed và Duellman, 2007; Chi và cộng sự, 2009) hoặc không có ý nghĩa (Ahmed và Henry, 2012; Liu, 2019; Al-Abedi và cộng sự, 2022). Tại Việt Nam, tác động của sở hữu tổ chức đến biến động lợi suất và hiệu suất được nghiên cứu bởi Vo (2016a), Ha và Hiep (2019), nhưng tác động tới bảo thủ kế toán chưa được khai thác sâu.
- Sở hữu nước ngoài: Phần lớn nghiên cứu quốc tế ghi nhận quan hệ dương do nhà đầu tư nước ngoài đòi hỏi chất lượng thông tin minh bạch cao hơn (An, 2015; Liu, 2019; Khalil và cộng sự, 2019; Wahyudin và cộng sự, 2022). Tuy nhiên, các bằng chứng tại Việt Nam cho kết quả trái chiều hoặc phụ thuộc vào mô hình đo lường (Le và cộng sự, 2017; Le và Moore, 2021; Dang và Tran, 2020).
- Sở hữu nhà nước: Các kết quả thực nghiệm đan xen giữa tác động tiêu cực (Zhu và Li, 2008; Alkurdi và cộng sự, 2017; Nguyen, 2019; Le và Moore, 2021), tác động tích cực (Do, 2022) và không có ý nghĩa thống kê (Cullinan và cộng sự, 2012; Liu, 2019; Dang và Tran, 2020).
3. Mối quan hệ giữa bảo thủ kế toán và hiệu suất doanh nghiệp
Lý thuyết đại diện và quản trị cho rằng bảo thủ kế toán giúp giảm thiểu bất đối xứng thông tin, hạ thấp chi phí vốn, ngăn ngừa các dự án có hiện giá thuần (NPV) âm và giảm rủi ro sụt giảm giá cổ phiếu (Bushman và Smith, 2001; LaFond và Watts, 2008; Watts và Zuo, 2011; Kim và Zhang, 2016; Balakrishnan và cộng sự, 2016; Zhang, 2020). Thực nghiệm của Aminu và Hassan (2016), Ramalingegowda và Yu (2018), Mohd và cộng sự (2020), Cui và cộng sự (2021) ghi nhận bảo thủ kế toán cải thiện hiệu quả đầu tư và hiệu suất công ty. Ngược lại, Feltham và Ohlson (1995), Penman và Zhang (2002), Ugwunta và Ugwuanyi (2019), Al-Fasfus và cộng sự (2022) cho rằng bảo thủ kế toán làm giảm tính thích hợp của thông tin lợi nhuận hoặc không tác động đến hiệu suất. Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Dang và cộng sự (2020) và Dinh và cộng sự (2022) mới chỉ tiếp cận ở góc độ chính sách cổ tức hoặc hiệu quả đầu tư.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Luận án định vị trọng tâm giải quyết ba vấn đề:
- Đánh giá toàn diện và đồng thời các thành phần cấu trúc sở hữu (tập trung sở hữu, sở hữu nhà quản lý, sở hữu tổ chức, sở hữu nước ngoài, sở hữu nhà nước) tác động đến bảo thủ kế toán tại thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Áp dụng kết hợp đa chiều các thước đo bảo thủ kế toán có điều kiện, đặc biệt là đưa thước đo C_SCORE của Khan và Watts (2009) vào kiểm định song song với mô hình dồn tích lũy kế của Ahmed và Duellman (2007) và mô hình Basu (1997).
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm trực tiếp về hệ quả kinh tế của bảo thủ kế toán lên hiệu suất doanh nghiệp thông qua cả hai lăng kính: chỉ tiêu kế toán (ROA, ROE) và chỉ tiêu thị trường (Tobin's Q, Thanh khoản cổ phiếu - LIQ).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết nền tảng
Luận án xây dựng cơ sở lý luận dựa trên các lý thuyết kinh tế và kế toán:
- Lý thuyết đại diện (Agency Theory): Do Jensen và Meckling (1976) khởi xướng. Sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền quản lý phát sinh xung đột lợi ích và bất đối xứng thông tin. Bảo thủ kế toán đóng vai trò là cơ chế quản trị ràng buộc, hạn chế việc quản lý chuyển dịch lợi ích hoặc thổi phồng kết quả kinh doanh.
- Lý thuyết chi phí chính trị (Political Cost Theory): Các doanh nghiệp có quy mô lớn hoặc có sự tham gia của vốn nhà nước đối mặt với sự giám sát chính trị cao hơn, do đó có động lực áp dụng kế toán bảo thủ để giảm thiểu rủi ro pháp lý và áp lực can thiệp từ công chúng.
- Lý thuyết phát tín hiệu (Signaling Theory): Việc áp dụng các chuẩn mực thông tin khắt khe và bảo thủ kế toán là tín hiệu phát ra thị trường về chất lượng báo cáo tài chính đáng tin cậy của doanh nghiệp.
- Lý thuyết kế toán thực chứng (Positive Accounting Theory): Giải thích hành vi lựa chọn chính sách kế toán của nhà quản lý dựa trên các hợp đồng tiền thưởng, hợp đồng vay nợ và chi phí chính trị.
- Lý thuyết ngẫu nhiên (Contingency Theory): Mối quan hệ giữa bảo thủ kế toán và hiệu suất doanh nghiệp biến thiên phụ thuộc vào môi trường thể chế cụ thể.
Phương pháp nghiên cứu và mô hình thực nghiệm
Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng trên dữ liệu bảng (panel data). Quy trình nghiên cứu thực hiện qua các bước: kiểm định sự tồn tại của bảo thủ kế toán, đo lường điểm số bảo thủ cấp công ty theo năm, và ước lượng mô hình hồi quy đa biến.
1. Mô hình đo lường bảo thủ kế toán
Mô hình bất đối xứng kịp thời của Basu (1997):
$$\frac{X_{it}}{P_{it-1}} = \alpha_0 + \alpha_1 DR_{it} + \beta_0 R_{it} + \beta_1 R_{it} \times DR_{it} + \varepsilon_{it}$$
Trong đó:
- $X_{it}$: Lợi nhuận trên mỗi cổ phần (EPS) của công ty $i$ trong năm tài chính $t$.
- $P_{it-1}$: Giá cổ phiếu tại thời điểm đầu năm tài chính.
- $R_{it}$: Lợi suất cổ phiếu hàng năm (được gộp từ các tháng bắt đầu từ tháng thứ 4 sau khi kết thúc năm tài chính).
- $DR_{it}$: Biến giả, nhận giá trị bằng 1 nếu $R_{it} < 0$ (tin xấu), bằng 0 nếu ngược lại (tin tốt).
- Hệ số $\beta_1$ phản ánh mức độ bất đối xứng trong việc ghi nhận tin xấu so với tin tốt. Nếu $\beta_1 > 0$ và có ý nghĩa thống kê, nguyên tắc bảo thủ kế toán được áp dụng.
Mô hình đo lường C_SCORE của Khan và Watts (2009):
Mở rộng từ mô hình Basu (1997), giả định hệ số phản ánh tin tốt ($\beta_0$) và tin xấu ($\beta_1$) là hàm tuyến tính của quy mô công ty ($SIZE$), tỷ số giá trị thị trường trên sổ sách ($MB$) và đòn bẩy tài chính ($LEV$):
$$G_SCORE_i = \beta_0 = \mu_1 + \mu_2 SIZE_i + \mu_3 MB_i + \mu_4 LEV_i$$
$$C_SCORE_i = \beta_1 = \lambda_1 + \lambda_2 SIZE_i + \lambda_3 MB_i + \lambda_4 LEV_i$$
Thay thế vào phương trình Basu (1997) và bổ sung các biến kiểm soát:
$$\begin{aligned}
\frac{X_{it}}{P_{it-1}} = &\ \alpha_0 + \alpha_1 DR_{it} + (\mu_1 + \mu_2 SIZE_{it} + \mu_3 MB_{it} + \mu_4 LEV_{it})R_{it} \
&+ (\lambda_1 + \lambda_2 SIZE_{it} + \lambda_3 MB_{it} + \lambda_4 LEV_{it})DR_{it} \times R_{it} \
&+ (\delta_1 SIZE_{it} + \delta_2 MB_{it} + \delta_3 LEV_{it} + \delta_4 DR_{it} SIZE_{it} + \delta_5 DR_{it} MB_{it} + \delta_6 DR_{it} LEV_{it}) + \varepsilon_{it}
\end{aligned}$$
Trong đó: $C_SCORE$ tính toán được là đại diện cho mức độ bảo thủ kế toán của từng công ty trong từng năm.
Mô hình dồn tích lũy kế của Ahmed và Duellman (2007):
$$Accruals_{it} = \frac{EBEXT_{it} + DEP_{it} - CFO_{it}}{TA_{it}}$$
$$Average_Accruals_{it} = \frac{Accruals_{i,t-1} + Accruals_{i,t} + Accruals_{i,t+1}}{3}$$
$$CONS_ACC_{it} = Average_Accruals_{it} \times (-1)$$
Trong đó: $EBEXT$ là lợi nhuận trước thuế và khoản mục bất thường; $DEP$ là chi phí khấu hao; $CFO$ là dòng tiền từ hoạt động kinh doanh; $TA$ là tổng tài sản. Giá trị $CONS_ACC$ dương thể hiện mức độ bảo thủ kế toán cao hơn.
2. Thang đo và tổng hợp các biến trong nghiên cứu
| Nhóm biến |
Tên biến |
Ký hiệu |
Cách đo lường / Công thức |
| Bảo thủ kế toán |
Điểm số bảo thủ cấp công ty |
$C_SCORE$ |
Điểm số bất đối xứng kịp thời theo mô hình Khan & Watts (2009) |
|
Biến dồn tích tích lũy |
$CONS_ACC$ |
Biến dồn tích trung bình 3 năm nhân với (-1) theo Ahmed & Duellman (2007) |
|
Bất đối xứng kịp thời |
$AT$ |
Hệ số tương tác lợi suất và tin xấu theo Basu (1997) |
| Cấu trúc sở hữu |
Tập trung sở hữu |
$OWN_CON$ |
Tỷ lệ sở hữu của 5 cổ đông lớn nhất |
|
Sở hữu nhà quản lý |
$MANA$ |
Tỷ lệ cổ phần do ban quản lý cấp cao nắm giữ trên tổng số cổ phần |
|
Sở hữu tổ chức |
$INSTI$ |
Tỷ lệ cổ phần do các nhà đầu tư tổ chức nắm giữ |
|
Sở hữu nước ngoài |
$FORE$ |
Tỷ lệ cổ phần do các nhà đầu tư nước ngoài nắm giữ |
|
Sở hữu nhà nước |
$STATE$ |
Tỷ lệ cổ phần do nhà nước nắm giữ |
| Hiệu suất doanh nghiệp |
Tỷ suất sinh lời trên tài sản |
$ROA$ |
Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản |
|
Tỷ suất sinh lời trên VCSH |
$ROE$ |
Lợi nhuận sau thuế / Tổng vốn chủ sở hữu |
|
Giá trị doanh nghiệp |
$TBQ$ |
Tobin's Q = Giá trị thị trường của DN / Giá trị sổ sách của DN |
|
Tính thanh khoản cổ phiếu |
$LIQ$ |
Tỷ lệ thanh khoản giao dịch cổ phiếu trên thị trường |
| Biến kiểm soát |
Quy mô doanh nghiệp |
$SIZE$ |
Logarit tự nhiên của tổng tài sản hoặc vốn hóa thị trường |
|
Đòn bẩy tài chính |
$LEV$ |
Tổng nợ phải trả / Tổng tài sản (hoặc Nợ vay / Vốn hóa) |
|
Tỷ số thị trường trên sổ sách |
$MB$ |
Giá trị thị trường VCSH / Giá trị sổ sách VCSH |
3. Kỹ thuật phân tích dữ liệu bảng
Luận án áp dụng quy trình kiểm định kinh tế lượng tiêu chuẩn để lựa chọn phương pháp hồi quy tối ưu:
- Lựa chọn giữa mô hình Pooled OLS, mô hình Tác động cố định (FEM) và mô hình Tác động ngẫu nhiên (REM) thông qua kiểm định $F$ (F-test), kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier và kiểm định Hausman.
- Kiểm tra các khuyết tật mô hình: Kiểm định phương sai sai số thay đổi (Modified Wald test), kiểm định tự tương quan (Wooldridge test) và kiểm định đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF).
- Sử dụng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS) để khắc phục hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan.
Nội dung chính theo từng chương
CHAPTER 1: LITERATURE REVIEW
Chương này tổng kết có hệ thống các nghiên cứu trong nước và quốc tế xoay quanh ba nội dung:
- Khái niệm và phương pháp đo lường bảo thủ kế toán: Điểm lại các định nghĩa của Basu (1997), Givoly và Hayn (2000), Watts (2003); phân biệt bảo thủ có điều kiện và không điều kiện (Beaver và Ryan, 2005; Shivakumar, 2013); phân tích các mô hình đo lường phổ biến (BTM của Feltham và Ohlson 1995; Accruals của Givoly và Hayn 2000; Ahmed và Duellman 2007; Ball và Shivakumar 2005; Basu 1997; Khan và Watts 2009).
- Nghiên cứu về mối liên hệ giữa cấu trúc sở hữu và bảo thủ kế toán: Đánh giá các bằng chứng thực nghiệm về tác động của tập trung sở hữu, sở hữu nhà quản trị, sở hữu tổ chức, sở hữu nước ngoài và sở hữu nhà nước tại các thị trường phát triển, mới nổi và chuyển đổi.
- Nghiên cứu về tác động của bảo thủ kế toán đến hiệu suất hoạt động: Tổng hợp các quan điểm ủng hộ (giảm chi phí đại diện, nâng cao hiệu quả đầu tư, giảm rủi ro sụp đổ giá cổ phiếu) và quan điểm phê phán (làm sai lệch thông tin lợi nhuận, giảm tính thích hợp). Chương 1 kết luận bằng việc xác định rõ các khoảng trống nghiên cứu tại thị trường Việt Nam.
CHAPTER 2: CONCEPTUAL FRAMEWORK AND HYPOTHESES
Chương 2 thiết lập khung phân tích lý thuyết và phát triển hệ thống giả thuyết nghiên cứu dựa trên Lý thuyết đại diện, Lý thuyết chi phí chính trị, Lý thuyết phát tín hiệu, Lý thuyết kế toán thực chứng và Lý thuyết ngẫu nhiên:
- Giả thuyết về Cấu trúc sở hữu và Bảo thủ kế toán:
- Hệ thuyết 1: Tập trung sở hữu có tác động tiêu cực đến mức độ bảo thủ kế toán (do cổ đông lớn chi phối và tìm kiếm lợi ích riêng, giảm nhu cầu minh bạch).
- Hệ thuyết 2: Sở hữu nhà quản lý có tác động tiêu cực đến mức độ bảo thủ kế toán (nhà quản lý có xu hướng che giấu tin xấu để bảo vệ lợi ích và thù lao).
- Hệ thuyết 3: Sở hữu tổ chức có tác động tích cực đến mức độ bảo thủ kế toán (nhà đầu tư tổ chức có năng lực giám sát và yêu cầu thông tin thận trọng).
- Hệ thuyết 4: Sở hữu nước ngoài có tác động tích cực đến mức độ bảo thủ kế toán (nhà đầu tư nước ngoài đòi hỏi chất lượng kế toán khắt khe để bù đắp bất lợi thông tin).
- Hệ thuyết 5: Sở hữu nhà nước có tác động tích cực đến mức độ bảo thủ kế toán (áp lực chi phí chính trị và yêu cầu bảo toàn vốn nhà nước).
- Giả thuyết về Bảo thủ kế toán và Hiệu suất doanh nghiệp:
- Hệ thuyết 6: Mức độ bảo thủ kế toán có tác động tích cực đến hiệu suất hoạt động của doanh nghiệp (cải thiện cả ROA, ROE, Tobin's Q và tính thanh khoản cổ phiếu).
CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY
Chương này mô tả chi tiết phương pháp luận nghiên cứu:
- Thiết kế quy trình nghiên cứu (Research process - Hình 3.1) từ thu thập mẫu, lọc dữ liệu, xử lý biến đến ước lượng hồi quy.
- Xây dựng hệ thống phương trình hồi quy:
- Phương trình kiểm tra đặc tính bảo thủ kế toán toàn thị trường (mô hình Basu, 1997).
- Phương trình hồi quy tác động của cấu trúc sở hữu ($OWN_CON, MANA, INSTI, FORE, STATE$) lên bảo thủ kế toán ($C_SCORE$ và $CONS_ACC$).
- Phương trình hồi quy tác động của bảo thủ kế toán ($C_SCORE$ và $CONS_ACC$) lên hiệu suất hoạt động ($ROA, ROE, TBQ, LIQ$).
- Trình bày quy trình kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Breusch-Pagan, Hausman) và xử lý khuyết tật bằng FGLS.
CHAPTER 4: RESULTS AND DISCUSSION
Chương 4 công bố kết quả thống kê mô tả, kiểm định giả thuyết và thảo luận chi tiết:
- Đặc tính bảo thủ kế toán tại Việt Nam: Kiểm định mô hình Basu (1997) (Bảng 4.1) và các thước đo $C_SCORE$ (Bảng 4.2), $CONS_ACC$ (Bảng 4.3) xác nhận sự hiện diện rõ ràng của nguyên tắc bảo thủ kế toán trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Kết quả kiểm định khuyết tật mô hình: Các kiểm định Wald (phương sai thay đổi), Wooldridge (tự tương quan) đều cho thấy sự tồn tại của khuyết tật trên dữ liệu bảng, trong khi VIF kiểm tra đa cộng tuyến nằm trong ngưỡng an toàn. Kỹ thuật hồi quy FGLS được sử dụng để ước lượng kết quả vững.
- Tác động của cấu trúc sở hữu đến bảo thủ kế toán:
- $INSTI, FORE, STATE$ có hệ số hồi quy mang dấu dương và có ý nghĩa thống kê đối với mức độ bảo thủ kế toán (cả theo $C_SCORE$ và $CONS_ACC$).
- $MANA$ và $OWN_CON$ có hệ số hồi quy mang dấu âm và có ý nghĩa thống kê đối với mức độ bảo thủ kế toán.
- Tác động của bảo thủ kế toán đến hiệu suất doanh nghiệp:
- Mức độ bảo thủ kế toán ($C_SCORE$ và $CONS_ACC$) có mối quan hệ đồng biến (dương) có ý nghĩa thống kê với các chỉ tiêu hiệu suất hoạt động ($ROA, ROE, TBQ, LIQ$).
- Chương này cũng thảo luận sâu về ý nghĩa kinh tế của các hệ số kiểm soát ($SIZE, LEV, MB$) và so sánh đối chiếu với các nghiên cứu trước đây.
CHAPTER 5: CONCLUSION AND RECOMMENDATION
Chương cuối tóm tắt toàn bộ các phát hiện cốt lõi, khẳng định tính nhất quán giữa các mô hình đo lường, đồng thời đưa ra các đề xuất và khuyến nghị cụ thể cho ba nhóm đối tượng (cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp niêm yết, người sử dụng báo cáo tài chính). Cuối cùng, chương nêu rõ các giới hạn nghiên cứu và mở ra định hướng cho các công trình tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Kết quả nghiên cứu chính
- Xác nhận sự tồn tại của nguyên tắc bảo thủ kế toán: Các công ty phi tài chính niêm yết trên HOSE giai đoạn 2012–2020 áp dụng nguyên tắc bảo thủ kế toán có điều kiện; tin xấu được phản ánh kịp thời hơn vào kết quả kinh doanh so với tin tốt.
- Vai trò định hướng của cấu trúc sở hữu:
- Sở hữu tổ chức, sở hữu nước ngoài và sở hữu nhà nước thúc đẩy doanh nghiệp thực hành kế toán thận trọng hơn, nâng cao tính bảo thủ của báo cáo tài chính.
- Tập trung sở hữu và sở hữu của ban điều hành làm suy giảm mức độ bảo thủ kế toán, phản ánh nguy cơ xung đột đại diện giữa cổ đông kiểm soát / ban điều hành với các cổ đông thiểu số bên ngoài.
- Lợi ích kinh tế của bảo thủ kế toán: Việc áp dụng bảo thủ kế toán tạo ra tác động tích cực đến hiệu suất hoạt động của doanh nghiệp, giúp cải thiện tỷ suất sinh lời trên tài sản ($ROA$), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE$), nâng cao giá trị thị trường ($Tobin's\ Q$) và cải thiện tính thanh khoản của cổ phiếu ($LIQ$).
Bảng tổng hợp kết quả kiểm định giả thuyết
| Mối quan hệ kiểm định |
Giả thuyết kỳ vọng |
Kết quả thực nghiệm |
Trạng thái giả thuyết |
| Tập trung sở hữu $\rightarrow$ Bảo thủ kế toán |
Tác động âm (-) |
Tác động âm (-) có ý nghĩa thống kê |
Chấp nhận |
| Sở hữu nhà quản lý $\rightarrow$ Bảo thủ kế toán |
Tác động âm (-) |
Tác động âm (-) có ý nghĩa thống kê |
Chấp nhận |
| Sở hữu tổ chức $\rightarrow$ Bảo thủ kế toán |
Tác động dương (+) |
Tác động dương (+) có ý nghĩa thống kê |
Chấp nhận |
| Sở hữu nước ngoài $\rightarrow$ Bảo thủ kế toán |
Tác động dương (+) |
Tác động dương (+) có ý nghĩa thống kê |
Chấp nhận |
| Sở hữu nhà nước $\rightarrow$ Bảo thủ kế toán |
Tác động dương (+) |
Tác động dương (+) có ý nghĩa thống kê |
Chấp nhận |
| Bảo thủ kế toán $\rightarrow$ Hiệu suất doanh nghiệp |
Tác động dương (+) |
Tác động dương (+) có ý nghĩa thống kê trên cả ROA, ROE, TBQ, LIQ |
Chấp nhận |
Đóng góp mới của luận án
- Về mặt lý luận:
- Hệ thống hóa toàn diện các phương pháp đo lường bảo thủ kế toán, làm rõ ưu điểm và nhược điểm của từng phương pháp trong bối cảnh thị trường mới nổi/cận biên.
- Ứng dụng thành công thước đo C_SCORE theo mô hình Khan và Watts (2009) kết hợp với mô hình dồn tích tích lũy của Ahmed và Duellman (2007), cung cấp phương pháp tiếp cận đa chiều về bảo thủ kế toán cấp công ty theo từng năm tại Việt Nam.
- Bổ sung bằng chứng học thuật khẳng định vai trò tích cực của bảo thủ kế toán trong việc nâng cao hiệu suất hoạt động của doanh nghiệp tại một thị trường cận biên có hệ thống Dân luật và cơ chế bảo vệ nhà đầu tư còn yếu.
- Về mặt thực tiễn:
- Cung cấp bức tranh thực nghiệm về mức độ tuân thủ nguyên tắc bảo thủ kế toán của các doanh nghiệp niêm yết trên sàn HOSE.
- Giúp các bên liên quan nhận diện rõ ảnh hưởng của các loại hình sở hữu đến chất lượng thông tin kế toán.
Đề xuất và kiến nghị
- Đối với cơ quan quản lý chính sách (State Securities Commission - SCC, Bộ Tài chính):
- Tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý và lộ trình áp dụng IFRS nhằm tăng cường tính minh bạch của thông tin kế toán.
- Thiết lập cơ chế giám sát chặt chẽ đối với các công ty có mức độ tập trung sở hữu cao hoặc sở hữu quản lý lớn nhằm bảo vệ quyền lợi của cổ đông thiểu số.
- Khuyến khích sự tham gia của các nhà đầu tư tổ chức và nhà đầu tư nước ngoài để phát huy vai trò giám sát độc lập đối với báo cáo tài chính.
- Đối với các doanh nghiệp niêm yết:
- Nâng cao nhận thức của Hội đồng quản trị và Ban điều hành về lợi ích dài hạn của nguyên tắc bảo thủ kế toán trong việc kiềm chế hành vi cơ hội, giảm chi phí vốn và cải thiện hiệu suất.
- Thiết lập hệ thống kiểm soát nội bộ và quy trình kế toán thận trọng, đặc biệt trong việc trích lập dự phòng tổn thất tài sản và ghi nhận nợ tiềm tàng.
- Đối với người sử dụng báo cáo tài chính (Nhà đầu tư, Ngân hàng, Kiểm toán viên):
- Cần phân tích cơ cấu sở hữu của doanh nghiệp như một chỉ dấu quan trọng để đánh giá mức độ tin cậy của thông tin lợi nhuận.
- Xem xét mức độ bảo thủ kế toán khi thẩm định năng lực tài chính và định giá cổ phiếu, tránh việc chỉ dựa vào các con số lợi nhuận bề nổi chưa được điều chỉnh thận trọng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án
- Phạm vi mẫu nghiên cứu: Luận án chỉ tập trung vào các công ty phi tài chính niêm yết trên sàn HOSE, chưa bao quát các doanh nghiệp niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), thị trường UPCoM cũng như nhóm các định chế tài chính (ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu nghiên cứu dừng lại ở giai đoạn 2012–2020, chưa phản ánh đầy đủ tác động của các biến động kinh tế vĩ mô lớn trong giai đoạn dịch bệnh kéo dài và biến động thị trường sau năm 2020.
- Thước đo bảo thủ kế toán: Luận án tập trung chủ yếu vào bảo thủ kế toán có điều kiện; các khía cạnh của bảo thủ không điều kiện hoặc các mô hình phi tuyến phức tạp chưa được đi sâu khai thác.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng mẫu nghiên cứu sang toàn bộ các sàn giao dịch chứng khoán tại Việt Nam (HNX, UPCoM) và so sánh giữa các sàn.
- Cập nhật chuỗi thời gian nghiên cứu sang giai đoạn sau năm 2020 để kiểm tra tính ổn định của mô hình trong các chu kỳ kinh tế khác nhau.
- Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác động trung gian hoặc các yếu tố điều tiết khác như vai trò của Ủy ban kiểm toán, chất lượng kiểm toán độc lập, hoặc các đặc điểm văn hóa doanh nghiệp đối với mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu, bảo thủ kế toán và hiệu suất công ty.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên sâu cho các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán - Tài chính: Tham khảo khung lý thuyết, cách thức vận hành các mô hình đo lường bảo thủ kế toán (đặc biệt là kỹ thuật tính C_SCORE theo Khan & Watts 2009 và mô hình dồn tích theo Ahmed & Duellman 2007) và quy trình xử lý dữ liệu bảng bằng FGLS.
- Các nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý thị trường chứng khoán: Sử dụng các phát hiện thực nghiệm để xây dựng chính sách quản trị công ty, quy định công bố thông tin và cơ chế bảo vệ quyền lợi cổ đông thiểu số.
- Nhà đầu tư, chuyên viên phân tích tài chính và kiểm toán viên: Có thêm công cụ định lượng để đánh giá chất lượng lợi nhuận và mức độ thận trọng trong báo cáo tài chính của các doanh nghiệp niêm yết.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng những phương pháp chính nào để đo lường mức độ bảo thủ kế toán?
Luận án sử dụng ba phương pháp tiếp cận chính để đo lường bảo thủ kế toán có điều kiện:
- Mô hình bất đối xứng kịp thời (Asymmetric Timeliness) của Basu (1997) để kiểm tra đặc tính bảo thủ toàn thị trường.
- Mô hình điểm số bất đối xứng kịp thời cấp công ty theo từng năm (C_SCORE) của Khan và Watts (2009), ước lượng dựa trên hàm tuyến tính của quy mô ($SIZE$), tỷ số thị trường trên sổ sách ($MB$) và đòn bẩy tài chính ($LEV$).
- Mô hình biến dồn tích lũy kế (Accumulated Accruals - $CONS_ACC$) của Ahmed và Duellman (2007), tính bằng trung bình 3 năm của biến dồn tích nhân với (-1).
2. Cấu trúc sở hữu được phân loại thành những biến số cụ thể nào trong mô hình?
Cấu trúc sở hữu trong luận án được chia thành hai nhóm chính:
- Tập trung sở hữu (Ownership Concentration): Đo lường bằng tổng tỷ lệ nắm giữ cổ phần của 5 cổ đông lớn nhất ($OWN_CON$).
- Loại hình sở hữu (Ownership Types): Gồm 4 biến số:
- Sở hữu của nhà quản lý ($MANA$): Tỷ lệ cổ phần do các nhà quản lý cấp cao nắm giữ.
- Sở hữu tổ chức ($INSTI$): Tỷ lệ cổ phần do các định chế, nhà đầu tư tổ chức nắm giữ.
- Sở hữu nước ngoài ($FORE$): Tỷ lệ cổ phần do nhà đầu tư nước ngoài nắm giữ.
- Sở hữu nhà nước ($STATE$): Tỷ lệ cổ phần do nhà nước nắm giữ.
3. Tác động của cấu trúc sở hữu đến mức độ bảo thủ kế toán được kết luận như thế nào?
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm cho thấy:
- Sở hữu tổ chức ($INSTI$), sở hữu nước ngoài ($FORE$) và sở hữu nhà nước ($STATE$) có mối quan hệ đồng biến (tích cực) với mức độ bảo thủ kế toán (tỷ lệ sở hữu của các nhóm này càng cao thì báo cáo tài chính càng bảo thủ).
- Sở hữu của nhà quản lý ($MANA$) và mức độ tập trung sở hữu ($OWN_CON$) có mối quan hệ nghịch biến (tiêu cực) với mức độ bảo thủ kế toán (sở hữu quản lý hoặc tập trung sở hữu càng cao thì tính bảo thủ kế toán càng suy giảm).
4. Luận án đo lường hiệu suất doanh nghiệp (Firm Performance) bằng những chỉ tiêu nào và kết quả ra sao?
Hiệu suất doanh nghiệp được đo lường toàn diện qua cả hai lăng kính:
- Chỉ tiêu dựa trên kế toán: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE$).
- Chỉ tiêu dựa trên thị trường: Chỉ số $Tobin's\ Q$ ($TBQ$) và Tính thanh khoản của cổ phiếu ($LIQ$).
Kết quả thực nghiệm xác nhận bảo thủ kế toán có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đối với tất cả các chỉ tiêu hiệu suất nêu trên.
5. Luận án xử lý các khuyết tật của mô hình hồi quy dữ liệu bảng bằng kỹ thuật nào?
Sau khi thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình ($F$-test, Breusch-Pagan, Hausman), tác giả thực hiện kiểm định Modified Wald để phát hiện phương sai sai số thay đổi, kiểm định Wooldridge để phát hiện tự tương quan và kiểm định hệ số VIF để kiểm soát đa cộng tuyến. Để khắc phục triệt để hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan trên dữ liệu bảng, luận án sử dụng phương pháp ước lượng bình phương bé nhất tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Võ Thị Thức đã thực hiện một nghiên cứu thực nghiệm toàn diện về mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu, bảo thủ kế toán và hiệu suất doanh nghiệp tại thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2012–2020. Kết quả nghiên cứu khẳng định sự tồn tại của nguyên tắc bảo thủ kế toán và chỉ ra rằng sở hữu tổ chức, sở hữu nước ngoài, sở hữu nhà nước thúc đẩy tính bảo thủ, trong khi tập trung sở hữu và sở hữu quản lý có tác động ngược lại. Đồng thời, luận án cung cấp bằng chứng rõ ràng về lợi ích kinh tế của việc áp dụng kế toán bảo thủ trong việc cải thiện hiệu suất hoạt động của doanh nghiệp cả về khía cạnh kế toán và thị trường. Các phát hiện này mang lại nhiều hàm ý quản trị có giá trị thực tiễn cho các nhà hoạch định chính sách, doanh nghiệp niêm yết và các nhà đầu tư trên thị trường tài chính Việt Nam.