Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong khoa học pháp lý và đời sống xã hội, gia đình luôn được xác định là tế bào của xã hội, là thiết chế nền tảng duy trì và phát triển giống nòi, văn hóa và nếp sống văn minh. Quan hệ hôn nhân và gia đình phát sinh từ việc kết hôn và chấm dứt khi có sự kiện ly hôn theo phán quyết của cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Ly hôn tuy là hiện tượng bất bình thường nhưng là giải pháp pháp lý cần thiết nhằm giải phóng các cá nhân khỏi một cuộc hôn nhân đã thực sự tan vỡ, không còn sức sống và không đạt được mục đích ban đầu.

Qua các thời kỳ phát triển của hệ thống lập pháp, chế định ly hôn nói chung và căn cứ ly hôn nói riêng luôn là nội dung trọng tâm được các nhà làm luật quan tâm sửa đổi, hoàn thiện. Căn cứ ly hôn giữ vai trò là cơ sở pháp lý để Tòa án xác định bản chất quan hệ hôn nhân đã thực sự tan vỡ hay chưa, từ đó đưa ra phán quyết khách quan và công bằng. Sau một thời gian áp dụng trong thực tiễn xét xử, quy định về căn cứ ly hôn trong trường hợp một bên vợ, chồng yêu cầu theo Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 bộc lộ một số hạn chế: các tiêu chí mang tính định tính, chung chung, khó xác định mức độ vi phạm quyền và nghĩa vụ của vợ chồng, đồng thời chưa bao quát hết các tình huống thực tiễn phát sinh. Do đó, việc nghiên cứu đề tài "Căn cứ ly hôn trong trường hợp một bên vợ, chồng yêu cầu theo Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014" mang tính cấp thiết cả về mặt lý luận lẫn thực tiễn áp dụng pháp luật.

Khóa luận xác định rõ mục đích nghiên cứu là phân tích các vấn đề lý luận khái quát, đánh giá thực trạng quy định pháp luật hiện hành và thực tiễn xét xử tại Tòa án nhân dân, từ đó đưa ra các kiến nghị nhằm hoàn thiện quy định pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành. Để đạt được mục đích trên, tác giả đề ra 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Làm rõ khái niệm, ý nghĩa của việc quy định căn cứ ly hôn trong trường hợp một bên yêu cầu; phân tích quá trình phát triển của quy định này trong lịch sử pháp luật Việt Nam và tìm hiểu, so sánh với pháp luật của một số quốc gia trên thế giới.
  2. Phân tích cụ thể các quy định của Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 về căn cứ ly hôn khi một bên vợ hoặc chồng yêu cầu.
  3. Đánh giá thực tiễn áp dụng các căn cứ ly hôn theo luật hiện hành qua công tác xét xử các vụ việc cụ thể tại Tòa án nhân dân.
  4. Đề xuất các giải pháp, kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả áp dụng các căn cứ ly hôn trên thực tế.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hệ thống các vấn đề lý luận về căn cứ ly hôn, các văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam từ thời kỳ phong kiến đến nay, cùng với thực tiễn áp dụng thông qua các bản án, quyết định và số liệu xét xử tại Tòa án nhân dân.

Về phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian và văn bản: Khóa luận tập trung nghiên cứu hệ thống pháp luật hôn nhân và gia đình Việt Nam qua các thời kỳ lịch sử, đồng thời tìm hiểu quy định pháp luật của Thái Lan, Pháp, Nhật Bản và Đài Loan nhằm mục đích so sánh.
  • Phạm vi thực tiễn: Phân tích thực tiễn xét xử của Tòa án nhân dân theo các quy định của Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014.
  • Giới hạn loại trừ: Đề tài xác định rõ không nghiên cứu việc áp dụng căn cứ ly hôn đối với các trường hợp ly hôn có yếu tố nước ngoài.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên nền tảng phương pháp luận của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và quan điểm chỉ đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam về xây dựng gia đình và hệ thống pháp luật xã hội chủ nghĩa. Trong đó, tác giả quán triệt luận điểm của C. Mác về bản chất của ly hôn: ly hôn không phải là sự tùy tiện của nhà lập pháp hay cá nhân, mà là việc Tòa án xác nhận một sự kiện thực tế khách quan rằng cuộc hôn nhân đó đã "chết", sự tồn tại chỉ còn là bề ngoài và giả dối.

Khái niệm cốt lõi được tác giả xác lập trong công trình: Căn cứ ly hôn trong trường hợp một bên vợ, chồng yêu cầu là tổng hợp các tình tiết, điều kiện do luật định, biểu hiện khách quan bản chất của quan hệ hôn nhân đã tan vỡ mà dựa vào những tình tiết, điều kiện đó, Tòa án giải quyết cho một bên vợ, chồng được ly hôn.

Hệ thống văn bản pháp luật và văn bản hướng dẫn được trích dẫn và sử dụng trực tiếp trong công trình gồm:

  • Pháp luật cổ và cận đại: Bộ luật Hồng Đức, Hồng Đức Thiện chính thư, Bộ luật Gia Long, Dân luật Bắc Kỳ năm 1931 (DLBK), Dân luật Trung Kỳ năm 1936 (DLTK), Dân luật Giản yếu Nam Kỳ năm 1883 (DLGY).
  • Pháp luật Việt Nam giai đoạn 1945 đến nay: Sắc lệnh số 47/SL ngày 10/10/1945, Sắc lệnh số 97/SL, Sắc lệnh số 159/SL ngày 17/11/1950, Luật Hôn nhân và gia đình các năm 1959, 1986, 2000 và 2014; Luật Phòng, chống bạo lực gia đình năm 2022; Nghị quyết số 76/CP ngày 25/3/1977 của Hội đồng Chính phủ; Nghị quyết số 02/2000/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao.
  • Pháp luật nước ngoài: Bộ luật Dân sự và Thương mại Thái Lan (Điều 1516), Bộ luật Dân sự Pháp (Điều 230, 233, 237, 238, 245), Bộ luật Dân sự Nhật Bản (Điều 770), Bộ luật Dân sự Đài Loan (Điều 1052).

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả phối hợp nhiều phương pháp nghiên cứu khoa học pháp lý chuyên ngành:

  • Phương pháp phân tích và phương pháp tổng hợp: Phân tích từng điều khoản luật định, cấu thành hành vi vi phạm, sau đó tổng hợp thành các luận điểm lý luận và thực tiễn.
  • Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu quy định của pháp luật Việt Nam qua các thời kỳ lịch sử và so sánh với pháp luật của Thái Lan, Pháp, Nhật Bản, Đài Loan.
  • Phương pháp quy nạp và diễn dịch: Rút ra các kết luận từ việc phân tích án văn thực tế và các khái niệm pháp lý trừu tượng.
  • Phương pháp thống kê: Phân tích số liệu xét xử thực tế của ngành Tòa án nhân dân.

Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm các giáo trình chuyên ngành của Trường Đại học Luật Hà Nội, các công trình luận văn thạc sĩ, bài báo khoa học trên các tạp chí pháp lý (Tạp chí Dân chủ & Pháp luật), tài liệu hội thảo khoa học cấp khoa và Báo cáo tổng kết thực tiễn thi hành Luật Hôn nhân và gia đình của Tòa án nhân dân tối cao.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khái quát chung về căn cứ ly hôn trong trường hợp một bên vợ, chồng yêu cầu

Chương này tập trung làm rõ 5 ý nghĩa pháp lý và xã hội của việc quy định căn cứ ly hôn: (1) Bảo đảm lợi ích của nhà nước và xã hội trong quản lý quan hệ gia đình; (2) Bảo đảm sự công bằng về quyền lợi giữa các bên đương sự; (3) Giúp vợ chồng nhận thức và điều chỉnh hành vi xử sự; (4) Cung cấp cơ sở pháp lý khách quan để Tòa án giải quyết vụ án chính xác, tránh tùy tiện; (5) Bình ổn quan hệ gia đình, củng cố chế độ hôn nhân một vợ một chồng tiến bộ.

Tác giả phân tích tiến trình lịch sử quy định căn cứ ly hôn trong pháp luật Việt Nam qua các giai đoạn:

  • Thời kỳ phong kiến: Dựa hoàn toàn trên yếu tố "lỗi" và mang tính bất bình đẳng giới sâu sắc. Bộ luật Hồng Đức và Bộ luật Gia Long quy định quyền rẫy vợ dựa trên "thất xuất" (vô tử, ghen tuông, ác tật, dâm đãng, không kính cha mẹ, lắm lời, trộm cắp). Chế định "tam bất khứ" (tiền bần tiện hậu phú quý, dữ canh tam niên tang, hữu sở thú vô sở quy) bảo vệ người vợ không bị đuổi trong ba trường hợp đặc biệt. Ngoài ra còn có chế định "nghĩa tuyệt" (bắt buộc ly hôn khi có vi phạm nghiêm trọng, nếu chồng không bỏ vợ sẽ bị phạt 80 trượng) và quy định bỏ lửng vợ 5 tháng hoặc 1 năm (Điều 308 Bộ luật Hồng Đức).
  • Thời kỳ Pháp thuộc: Phân chia 3 chế độ dân luật ở 3 miền. Dân luật Bắc Kỳ 1931 và Dân luật Trung Kỳ 1936 phân chia căn cứ ly hôn thành 3 nhóm: căn cứ để chồng xin ly hôn, căn cứ để vợ xin ly hôn và căn cứ chung (phạm tội đại hình, thiếu đạo đức, ngược đãi, mắc bệnh điên). Dân luật Giản yếu Nam Kỳ 1883 duy trì quyền quyết định ly hôn của người chồng có giới hạn bởi tam bất khứ và cho phép vợ tố cáo nếu chồng bỏ lửng 5 tháng (hoặc 1 năm nếu có con).
  • Thời kỳ 1945 - 1954: Sắc lệnh 159/SL ngày 17/11/1950 xóa bỏ bất bình đẳng, quy định 5 căn cứ áp dụng chung cho cả hai bên (ngoại tình, can án phạt giam, mắc bệnh điên hoặc khó chữa, bỏ nhà quá 2 năm, tính tình không hợp hoặc đối xử không thể sống chung).
  • Thời kỳ 1954 - 1975: Miền Bắc ban hành Luật Hôn nhân và gia đình năm 1959, lần đầu tiên xác lập căn cứ ly hôn không dựa vào lỗi mà dựa trên thực chất quan hệ hôn nhân: "tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích của hôn nhân không đạt được" (Điều 26). Ngược lại, tại miền Nam, Luật Gia đình năm 1959 cấm ly hôn (Điều 55); sau đó Sắc luật 15/64 và Bộ Dân luật năm 1972 khôi phục ly hôn dựa trên yếu tố lỗi (ngoại tình, trọng tội, ngược đãi/bạo hành).
  • Thời kỳ 1975 đến trước Luật 2014: Luật năm 1986 tiếp tục duy trì căn cứ thực chất hôn nhân và bổ sung hòa giải bắt buộc. Luật năm 2000 quy định chung căn cứ ly hôn tại Điều 89 và bổ sung trường hợp một bên bị tuyên bố mất tích, tuy nhiên tồn tại mâu thuẫn câu chữ giữa khoản 1 Điều 89 với Điều 90 (về thuận tình ly hôn) và Điều 91 (về đơn phương ly hôn), cùng sự trừu tượng, định tính dẫn đến nhiều bản án sơ thẩm bị cấp phúc thẩm hủy, sửa.
Giai đoạn lịch sử Văn bản điều chỉnh chính Bản chất căn cứ ly hôn Đặc điểm nổi bật
Phong kiến Bộ luật Hồng Đức, Bộ luật Gia Long Dựa trên lỗi của người vợ Áp dụng "thất xuất", hạn chế bởi "tam bất khứ", quy định bắt buộc ly hôn khi "nghĩa tuyệt".
Pháp thuộc (1858 - 1945) DLBK 1931, DLTK 1936, DLGY 1883 Dựa trên lỗi của vợ hoặc chồng Phân chia căn cứ cho chồng, cho vợ và căn cứ chung; chịu ảnh hưởng của Bộ luật Napoleon 1804.
1945 - 1954 Sắc lệnh số 159/SL (1950) Dựa trên lỗi kết hợp thực trạng sống chung Xóa bỏ bất bình đẳng giới; quy định 5 duyên cớ chung cho cả vợ và chồng.
1954 - 1975 (Miền Bắc) Luật Hôn nhân và gia đình 1959 Dựa trên thực trạng quan hệ hôn nhân Loại bỏ yếu tố lỗi; đưa ra tiêu chuẩn: tình trạng trầm trọng, không thể kéo dài đời sống chung, mục đích không đạt.
1954 - 1975 (Miền Nam) Luật Gia đình 1959, Sắc luật 15/64, Dân luật 1972 Cấm ly hôn (1959), sau đó dựa trên yếu tố lỗi Ngoại tình, bị kết án trọng hình, bạo hành/ngược đãi nghiêm trọng.
1975 - 2014 Luật HN&GĐ 1986, Luật HN&GĐ 2000 Bản chất quan hệ hôn nhân tan vỡ Bổ sung hòa giải bắt buộc (1986), bổ sung trường hợp mất tích (2000); tiêu chí định tính, khó lượng hóa.

Đối với pháp luật quốc tế, tác giả phân tích:

  • Thái Lan: Điều 1516 Bộ luật Dân sự và Thương mại quy định các căn cứ ly hôn dựa trên lỗi và công nhận chế định ly thân từ 3 năm trở lên (tự nguyện hoặc theo quyết định của Tòa án) là căn cứ ly hôn.
  • Pháp: Bộ luật Dân sự Pháp ghi nhận ly hôn dựa trên sự đồng thuận chấp nhận nguyên tắc chấm dứt hôn nhân (Điều 233), ly hôn do lỗi (Điều 245) và ly hôn do đời sống chung hoàn toàn chấm dứt khi hai bên sống riêng biệt từ 2 năm trở lên (Điều 237, 238).
  • Nhật Bản: Điều 770 Bộ luật Dân sự Nhật Bản liệt kê 5 trường hợp (ngược đãi/hành hạ thậm tệ, không chung thủy, biệt tích 3 năm, bệnh tâm thần không chữa được, lý do khác không thể tiếp tục hôn nhân), đồng thời cho phép Tòa án bác đơn nếu xét thấy quan hệ hôn nhân vẫn có thể tiếp tục.
  • Đài Loan: Điều 1052 Bộ luật Dân sự Đài Loan liệt kê cụ thể các hành vi có lỗi (kết hôn nhiều người, ngoại tình, ngược đãi, có ý định giết, bệnh nan y, biệt tích 3 năm, phạt tù trên 3 năm...) và quy định thời hiệu yêu cầu khởi kiện để ngăn chặn việc lạm dụng quyền ly hôn.

Chương 2: Quy định của Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 về căn cứ ly hôn trong trường hợp một bên vợ, chồng yêu cầu

Chương 2 đi sâu phân tích hai căn cứ giải quyết ly hôn theo yêu cầu của một bên được quy định tại Điều 56 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014:

  1. Vợ, chồng có hành vi bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ làm cho hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích của hôn nhân không đạt được (Khoản 1 Điều 56):
  • Về hành vi bạo lực gia đình: Được đối chiếu với khoản 1 Điều 2 và 16 nhóm hành vi bạo lực quy định tại khoản 1 Điều 3 Luật Phòng, chống bạo lực gia đình năm 2022. Hành vi này phải là hành vi có lỗi cố ý của người có năng lực hành vi dân sự. Tác giả khẳng định nạn nhân của bạo lực gia đình không chỉ giới hạn trực tiếp ở người vợ hoặc người chồng mà bao gồm tất cả các thành viên gia đình được liệt kê tại khoản 16 Điều 3 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 (con chung, cha mẹ, anh chị em...), bởi hành vi bạo lực đối với người thân cũng gián tiếp gây tổn hại nghiêm trọng về tinh thần cho người phối ngẫu và làm hôn nhân tan vỡ.
  • Về hành vi vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ chồng: Quy định tại Chương III (Điều 17 đến Điều 50). Do luật chưa có văn bản hướng dẫn cụ thể thế nào là vi phạm "nghiêm trọng", việc đánh giá hiện nay phụ thuộc vào thái độ thực tế của người bị xâm phạm và nhận thức chủ quan của Thẩm phán. Tác giả nhấn mạnh tính chất kết hợp giữa "lỗi" và "thực trạng hôn nhân" trong Luật năm 2014: lỗi không phải căn cứ độc lập mà là nguyên nhân dẫn đến hệ quả hôn nhân tan vỡ; bên có lỗi sẽ chịu bất lợi khi phân chia tài sản theo quy định pháp luật.
  • Về tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích của hôn nhân không đạt được: Tác giả dẫn chiếu tinh thần hướng dẫn tại Nghị quyết số 02/2000/NQ-HĐTP (không yêu thương, chăm sóc; ngược đãi hành hạ tái diễn dù đã được hòa giải; không chung thủy/ngoại tình) để làm rõ biểu hiện của một cuộc hôn nhân đã thực sự chấm dứt về mặt bản chất.
  1. Vợ, chồng bị Tòa án tuyên bố mất tích (Khoản 2 Điều 56): Quy định này giải quyết tình trạng bế tắc về mặt pháp lý và thực tế khi một bên đã bị tuyên bố mất tích, giúp bên còn lại có cơ sở xác lập cuộc sống mới.

Chương 3: Thực tiễn áp dụng căn cứ ly hôn trong trường hợp một bên vợ, chồng yêu cầu tại Tòa án nhân dân và một số kiến nghị

Chương 3 trình bày các đánh giá thực tiễn xét xử, nhận diện vướng mắc và đề xuất giải pháp:

  • Thực tiễn áp dụng và vướng mắc: Tòa án các cấp gặp nhiều khó khăn do thiếu văn bản quy phạm pháp luật dưới luật hướng dẫn chi tiết các tiêu chí xác định "vi phạm nghiêm trọng", "tình trạng trầm trọng". Các Thẩm phán chủ yếu vận dụng hướng dẫn tại Nghị quyết số 02/2000/NQ-HĐTP (văn bản đã hết hiệu lực). Điều này dẫn đến tình trạng áp dụng thiếu thống nhất giữa Tòa án cấp sơ thẩm và phúc thẩm. Bên cạnh đó, thực tiễn có nhiều trường hợp vợ chồng đã sống ly thân nhiều năm, không còn quan hệ tình cảm và kinh tế, nhưng luật hiện hành chưa công nhận ly thân là căn cứ ly hôn độc lập, gây khó khăn cho việc thu thập chứng cứ chứng minh tình trạng hôn nhân trầm trọng.
  • Nhóm kiến nghị hoàn thiện pháp luật:
    1. Cơ quan có thẩm quyền cần ban hành Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao hướng dẫn chi tiết áp dụng Điều 56 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, định lượng và cụ thể hóa các tiêu chí thế nào là hành vi vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ vợ chồng.
    2. Nghiên cứu bổ sung chế định ly thân và công nhận thời gian sống ly thân thực tế (từ 2 đến 3 năm trở lên) là một căn cứ để giải quyết ly hôn theo yêu cầu của một bên, tiếp thu kinh nghiệm lập pháp của Pháp và Thái Lan.
    3. Hoàn thiện các quy định pháp luật nhằm bảo đảm quyền lợi tài sản và nuôi dưỡng con cái đối với bên không có lỗi trong vụ án ly hôn.
  • Nhóm kiến nghị nâng cao hiệu quả áp dụng:
    1. Tăng cường công tác bồi dưỡng, nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng điều tra, thu thập chứng cứ và kỹ năng hòa giải cho đội ngũ Thẩm phán giải quyết các vụ án hôn nhân và gia đình.
    2. Đẩy mạnh công tác phối hợp giữa Tòa án với các cơ quan, tổ chức tại địa phương (Hội Liên hiệp Phụ nữ, chính quyền cấp cơ sở) trong việc xác minh tình trạng bạo lực gia đình và mức độ mâu thuẫn vợ chồng.
    3. Xây dựng và phát triển án lệ về giải quyết ly hôn đơn phương nhằm tạo sự thống nhất trong áp dụng pháp luật trên phạm vi toàn quốc.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã đạt được các kết quả cụ thể bám sát hệ thống dữ liệu và quy định pháp luật:

  • Hệ thống hóa toàn diện quá trình phát triển của chế định căn cứ ly hôn trong lịch sử pháp luật Việt Nam từ thời phong kiến (thất xuất, tam bất khứ, nghĩa tuyệt), thời Pháp thuộc (phân chia căn cứ theo 3 miền), giai đoạn 1945 - 1954 (Sắc lệnh 159/SL), giai đoạn 1954 - 1975 (sự khác biệt giữa Luật 1959 ở miền Bắc và Luật Gia đình 1959/Sắc luật 15/64 ở miền Nam), cho đến các đạo luật năm 1986, 2000 và 2014.
  • Làm rõ tính chất mới của Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 khi kết hợp giữa việc xem xét "bản chất quan hệ hôn nhân" với yếu tố "lỗi" (bạo lực gia đình, vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ). Lỗi không phải là căn cứ xử phạt độc lập mà là nguyên nhân dẫn đến thực trạng hôn nhân tan vỡ và là cơ sở xử lý bất lợi về tài sản.
  • Khái quát kinh nghiệm lập pháp của 4 quốc gia/vùng lãnh thổ (Thái Lan, Pháp, Nhật Bản, Đài Loan) về việc xử lý yếu tố lỗi, quy định thời hiệu khởi kiện và chế định ly thân.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện pháp luật đồng bộ, nổi bật là việc đề nghị ban hành văn bản hướng dẫn thay thế Nghị quyết 02/2000/NQ-HĐTP và nghiên cứu bổ sung ly thân vào căn cứ ly hôn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc áp dụng pháp luật đối với các vụ việc ly hôn trong nước theo Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, chủ động loại trừ các vụ việc ly hôn có yếu tố nước ngoài. Do đó, các khía cạnh phức tạp về xung đột pháp luật, tống đạt tư pháp quốc tế hay ủy thác tư pháp trong ly hôn đơn phương chưa được đề cập.

Hướng nghiên cứu mở rộng tiếp theo từ công trình bao gồm:

  • Nghiên cứu mở rộng việc áp dụng căn cứ ly hôn đơn phương trong các vụ án ly hôn có yếu tố nước ngoài.
  • Nghiên cứu sâu về cơ chế thu thập và đánh giá chứng cứ đối với các hành vi bạo lực tinh thần, bạo lực kinh tế trong quan hệ hôn nhân.
  • Xây dựng khung pháp lý cụ thể cho việc luật hóa chế định ly thân tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Luật, học viên cao học nghiên cứu môn Luật Hôn nhân và gia đình, Lịch sử nhà nước và pháp luật Việt Nam, Luật so sánh.
  • Các nhà nghiên cứu, cán bộ làm công tác xây dựng pháp luật, Thẩm phán, Thư ký Tòa án và Luật sư tham gia giải quyết các vụ án hôn nhân gia đình.
  • Phần có giá trị tham khảo nổi bật là bức tranh tổng hợp so sánh lịch sử lập pháp qua các thời kỳ và sự phân tích chi tiết về mặt cấu thành giữa yếu tố lỗi và bản chất tan vỡ của hôn nhân tại Điều 56 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014.

Câu hỏi thường gặp

1. Trong pháp luật phong kiến Việt Nam, người chồng có quyền tuyệt đối trong việc bỏ vợ khi người vợ phạm "thất xuất" hay không? Không. Quyền rẫy vợ của người chồng bị hạn chế bởi chế định "tam bất khứ". Người chồng không được bỏ vợ dù vợ phạm điều thất xuất trong ba trường hợp: (1) Tiền bần tiện, hậu phú quý (khi lấy nhau nghèo khổ, sau này giàu có); (2) Dữ canh tam niên tang (người vợ đã cùng chịu tang nhà chồng ba năm); (3) Hữu sở thú, vô sở quy (khi lấy nhau vợ có nơi nương tựa, lúc bỏ nhau không còn nơi để về).

2. Điểm khác biệt căn bản về căn cứ ly hôn giữa miền Bắc và miền Nam giai đoạn 1954 - 1975 là gì? Ở miền Bắc, Luật Hôn nhân và gia đình năm 1959 lần đầu tiên xác lập căn cứ ly hôn hoàn toàn dựa trên thực chất quan hệ hôn nhân (tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích hôn nhân không đạt được) mà không dựa trên yếu tố lỗi. Ngược lại, ở miền Nam, Luật Gia đình năm 1959 cấm ly hôn (Điều 55); sau đó Sắc luật 15/64 và Bộ Dân luật 1972 quy định căn cứ ly hôn quay trở lại dựa trên yếu tố lỗi của người phối ngẫu (ngoại tình, can án trọng hình, bạo hành tái diễn).

3. Theo Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, yếu tố "lỗi" có phải là căn cứ độc lập để Tòa án cho ly hôn không? Không. Luật năm 2014 không coi lỗi là một căn cứ ly hôn độc lập như pháp luật phong kiến hay tư sản, mà coi lỗi (hành vi bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ) là nguyên nhân dẫn đến tình trạng trầm trọng của hôn nhân, đời sống chung không thể kéo dài và mục đích hôn nhân không đạt được. Yếu tố lỗi chỉ được xem xét kết hợp với thực trạng quan hệ hôn nhân và làm căn cứ xử lý bất lợi về phân chia tài sản.

4. Nạn nhân của hành vi bạo lực gia đình được xem xét làm căn cứ ly hôn tại khoản 1 Điều 56 gồm những ai? Căn cứ khoản 16 Điều 3 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 và Luật Phòng, chống bạo lực gia đình năm 2022, nạn nhân không chỉ giới hạn trực tiếp ở người vợ hoặc người chồng mà bao gồm tất cả các thành viên khác trong gia đình (con đẻ, con nuôi, cha mẹ, anh chị em...). Hành vi bạo lực đối với các thành viên này dù không trực tiếp đánh đập người phối ngẫu nhưng vẫn gây tổn thương tinh thần sâu sắc và làm cho quan hệ vợ chồng tan vỡ.

5. Pháp luật Thái Lan và Pháp quy định như thế nào về việc lấy ly thân/sống riêng làm căn cứ ly hôn? Bộ luật Dân sự và Thương mại Thái Lan (Điều 1516) công nhận việc vợ chồng tự nguyện sống ly thân từ 3 năm trở lên hoặc sống ly thân theo quyết định của Tòa án từ 3 năm trở lên là căn cứ để khởi kiện ly hôn. Bộ luật Dân sự Pháp (Điều 237, 238) quy định vợ hoặc chồng có quyền yêu cầu ly hôn khi đời sống chung đã hoàn toàn chấm dứt, thể hiện qua việc hai bên đã sống riêng biệt từ 2 năm trở lên tính đến ngày có quyết định triệu tập của Tòa án.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thu Thảo đã phân tích một cách có hệ thống cơ sở lý luận, quá trình phát triển lịch sử và các quy định pháp luật thực định về căn cứ ly hôn trong trường hợp một bên vợ, chồng yêu cầu. Công trình làm sáng tỏ bản chất của căn cứ ly hôn theo Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 thông qua sự kết hợp giữa nguyên nhân lỗi và hậu quả thực trạng hôn nhân tan vỡ. Trên cơ sở đối chiếu kinh nghiệm quốc tế và khảo sát thực tiễn áp dụng tại Tòa án nhân dân, khóa luận đã đề xuất các giải pháp lập pháp và thực thi cụ thể, có giá trị khoa học cho việc tiếp tục hoàn thiện chế định ly hôn trong hệ thống pháp luật Việt Nam.