Elwes Richard: Cẩm Nang Toán Học Hàng Ngày - Đơn Giản Hóa Toán Học

Sách "Elwes Richard: The Math Handbook - Everyday Math Made Simple (Quercus, 2011)" giúp bạn làm chủ toán học ứng dụng một cách dễ dàng.

Chuyên ngành

Mathematics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Handbook

2011

1.1K
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Introduction

1. The language of mathematics

1.1. Writing mathematics

2. Addition

3. Subtraction

4. Multiplication

5. Division

6. Primes, factors and multiples

7. Negative numbers and the number line

8. Decimals

9. Fractions

10. Arithmetic with fractions

11. Powers

12. The power of 10

13. Roots and logs

14. Percentages and proportions

15. Algebra

16. Equations

17. Angles

18. Triangles

19. Circles

20. Area and volume

21. Polygons and solids

22. Pythagoras’ theorem

23. Trigonometry

24. Coordinates

25. Graphs

26. Statistics

27. Probability

28. Charts

Answers to quizzes

Index

Tóm tắt

I. Bí quyết học toán học đơn giản hàng ngày cho người mới

Nhiều người thường bắt đầu câu chuyện với câu nói "Tôi chưa bao giờ giỏi toán". Đây là một quan niệm phổ biến, nhưng không hoàn toàn phản ánh đúng bản chất của vấn đề. Theo Richard Elwes, tác giả của "The Math Handbook", sự am hiểu toán học không phải là một khả năng thiên bẩm, ngay cả với những thiên tài như Pythagoras. Giống như mọi kỹ năng khác, từ lập trình máy tính đến hội họa, toán học chỉ có thể được phát triển thông qua thực hành. Trong thời đại ngày nay, không ai có thể bỏ qua tầm quan trọng của toán học. Nó là một phần không thể thiếu của cuộc sống, tương tự như việc giao tiếp hay mua sắm. Thay vì trốn tránh, việc đối mặt và thành thạo nó mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Điều đáng mừng là chỉ cần một vài ý tưởng và kỹ thuật cốt lõi là đủ để ứng dụng trong hầu hết các tình huống. Cuốn cẩm nang toán học này được biên soạn như một hướng dẫn không rườm rà, tập trung vào những yếu tố cần thiết nhất, đặc biệt dành cho những ai từng nghĩ rằng mình "không giỏi toán". Nội dung được trình bày một cách rõ ràng và đơn giản nhất có thể, kết hợp giữa các phương pháp truyền thống đã được kiểm chứng và những cách tiếp cận hiện đại để mang lại sự mới mẻ cho một chủ đề quen thuộc. Mục tiêu cuối cùng là trang bị kiến thức nền tảng vững chắc, giúp mọi người tự tin áp dụng toán học đơn giản hàng ngày vào cuộc sống.

1.1. Vượt qua nỗi sợ hãi với các khái niệm toán học cơ bản

Rào cản lớn nhất đối với nhiều người không phải là độ khó của toán học mà là sự e ngại tâm lý. Quan niệm "không có năng khiếu" thường được hình thành từ những trải nghiệm không tốt trong quá khứ. Tuy nhiên, cần nhận thức rằng toán học là một kỹ năng có thể rèn luyện. Bắt đầu từ những phép tính cơ bản như cộng, trừ, nhân, chia và hiểu rõ cách chúng hoạt động trong các bối cảnh thực tế là bước đầu tiên để xây dựng sự tự tin. Việc làm quen dần với các khái niệm toán học đơn giản sẽ giúp phá vỡ rào cản tâm lý này, mở đường cho việc tiếp thu những kiến thức phức tạp hơn một cách dễ dàng.

1.2. Hiểu đúng bản chất Toán học là một kỹ năng cần rèn luyện

Toán học không phải là một môn học chỉ dành cho thiên tài. Nó là một công cụ đòi hỏi sự luyện tập. Tương tự việc học một ngôn ngữ mới, ban đầu sẽ có những khó khăn với các quy tắc và từ vựng, nhưng sự kiên trì sẽ dẫn đến thành thạo. Mỗi bài toán được giải quyết, mỗi khái niệm được thông thạo đều góp phần củng cố kỹ năng này. Richard Elwes nhấn mạnh rằng "mathematics can only be developed through practice". Điều này khẳng định rằng nỗ lực và thực hành liên tục là chìa khóa để làm chủ toán học hàng ngày, chứ không phải năng khiếu bẩm sinh.

II. Thách thức lớn nhất khi áp dụng toán học trong đời sống

Một trong những trở ngại chính khiến việc áp dụng toán học trở nên khó khăn là việc coi nó như một tập hợp các quy tắc trừu tượng thay vì một ngôn ngữ logic. Ngôn ngữ toán học có hệ thống ký hiệu, từ vựng và "ngữ pháp" riêng. Việc không hiểu rõ ngôn ngữ này dẫn đến sự nhầm lẫn và sai sót. Chẳng hạn, nhiều người gặp khó khăn trong việc diễn giải một bài toán thực tế thành một phương trình toán học. Rào cản thứ hai là sự phụ thuộc quá mức vào các công cụ hỗ trợ. Mặc dù máy tính cầm tay là một thiết bị hữu ích, việc lạm dụng nó có thể làm suy giảm khả năng tính nhẩm và tư duy logic. Như tác giả Elwes ví von, nó giống như việc có một trình kiểm tra chính tả nhưng lại không nắm vững các quy tắc đánh vần cơ bản. Khi không có công cụ, người dùng sẽ trở nên hoàn toàn lúng túng. Thách thức cốt lõi là thay đổi tư duy: xem máy tính là công cụ tăng tốc, không phải là một "hộp đen bí ẩn" thực hiện những phép thuật mà con người không thể làm được. Việc hiểu và làm chủ ngôn ngữ toán học là nền tảng để vượt qua những thách thức này và ứng dụng toán học một cách hiệu quả.

2.1. Rào cản từ ngôn ngữ toán học Các ký hiệu và quy ước

Rào cản đầu tiên chính là kho tàng các ký hiệu toán học. Hầu hết mọi người đều quen thuộc với các chữ số 0-9 và các phép tính cơ bản (+, -, ×, ÷), nhưng khi các ký hiệu như <, >, ≥, ≤, hay các chữ cái trong đại số xuất hiện, sự bối rối bắt đầu. Việc không hiểu ý nghĩa chính xác của từng ký hiệu và mối quan hệ giữa chúng khiến việc đọc hiểu và giải quyết vấn đề trở nên bất khả thi. Đây là gốc rễ của nhiều sai lầm trong quá trình áp dụng toán học đơn giản hàng ngày.

2.2. Sự phụ thuộc vào máy tính cầm tay và những hạn chế

Sự sẵn có của máy tính cầm tay và các ứng dụng tính toán đã tạo ra một thế hệ người dùng có xu hướng phụ thuộc vào công nghệ. Mặc dù chúng giúp tiết kiệm thời gian, nhưng việc quá lệ thuộc sẽ làm mất đi kỹ năng tính toán cơ bản và khả năng ước lượng. Khi mọi phép tính nhỏ đều cần đến máy tính, bộ não sẽ mất đi cơ hội rèn luyện. Tác giả nhấn mạnh rằng, việc không có máy tính bên cạnh không nên khiến một người cảm thấy "hoàn toàn lạc lõng" (completely lost without it). Mục tiêu là sử dụng nó như một công cụ hỗ trợ, không phải là một sự thay thế cho tư duy.

III. Hướng dẫn giải mã ngôn ngữ toán học cơ bản hiệu quả

Để thành thạo toán học, trước hết cần phải hiểu ngôn ngữ của nó. Ngôn ngữ toán học không chỉ là các con số mà còn bao gồm các ký hiệu và cách trình bày. Hệ thống thập phân là một phát minh tài tình, cho phép biểu diễn bất kỳ số nào chỉ bằng mười ký hiệu (0-9). Vị trí của một con số trong một chuỗi cũng mang thông tin quan trọng, ví dụ số '1' trong '13' đại diện cho 'một chục'. Nắm vững điều này là nền tảng cho các phép tính cơ bản. Bên cạnh các ký hiệu cho phép cộng, trừ, nhân, chia, ký hiệu quan trọng nhất có lẽ là dấu bằng (=). Nó không phải là một nút bấm để "tính ra kết quả" trên máy tính. Dấu bằng là một lời khẳng định rằng giá trị ở hai vế là như nhau. Richard Elwes chỉ ra một lỗi sai phổ biến: viết "13 + 12 = 25 + 8 = 33". Cách viết này sai về mặt logic vì 13 + 12 không bằng 25 + 8. Cách trình bày đúng là "13 + 12 + 8 = 25 + 8 = 33". Việc trình bày rõ ràng các bước trung gian không chỉ giúp người khác hiểu mà còn làm sáng tỏ quá trình tư duy của chính người viết, từ đó giảm thiểu sai sót và củng cố sự hiểu biết về toán học đơn giản hàng ngày.

3.1. Ý nghĩa các ký hiệu toán học phổ biến

Mỗi ký hiệu toán học mang một ý nghĩa chính xác. Dấu cộng (+) biểu thị phép cộng, dấu trừ (-) cho phép trừ, dấu nhân (×) và dấu chia (÷) cho các phép tính tương ứng. Quan trọng hơn, dấu bằng (=) khẳng định sự tương đương tuyệt đối giữa hai vế của một phương trình. Các ký hiệu họ hàng như "<" (nhỏ hơn) và ">" (lớn hơn) thiết lập một mối quan hệ bất đẳng thức. Hiểu rõ và sử dụng chính xác các ký hiệu này là bước đầu tiên để giao tiếp hiệu quả bằng ngôn ngữ toán học.

3.2. Tầm quan trọng của việc trình bày phép tính rõ ràng

Việc trình bày các bước tính toán một cách mạch lạc có hai mục đích chính. Thứ nhất, nó dẫn dắt và làm sáng tỏ dòng suy nghĩ của bản thân. Chỉ khi tư duy rõ ràng, việc trình bày mới có thể rõ ràng. Thứ hai, nó là một hình thức giao tiếp. Cần viết với giả định rằng sẽ có người khác đọc và cần hiểu được logic của các bước giải. Một bài trình bày lộn xộn các con số và ký hiệu chỉ có thể hiểu được bởi người viết (đôi khi chính họ cũng không hiểu). Một bài giải được viết tốt phải giống như một đoạn văn xuôi, mạch lạc và dễ hiểu.

IV. Phương pháp BEDMAS Chì khóa cho mọi phép tính đúng

Một trong những nguồn gốc gây nhầm lẫn lớn nhất trong toán học là thứ tự thực hiện các phép tính. Ví dụ, phép tính "3 × 2 + 1" có thể cho ra hai kết quả: 7 (nếu nhân trước) hoặc 9 (nếu cộng trước). Để giải quyết sự mơ hồ này, một quy ước toàn cầu đã được thiết lập, được biết đến với tên gọi quy tắc BEDMAS. Đây được xem là "luật ngữ pháp" của ngôn ngữ toán học. BEDMAS là từ viết tắt cho thứ tự ưu tiên của các phép toán: Brackets (Dấu ngoặc), Exponents (Lũy thừa), Division (Phép chia), Multiplication (Phép nhân), Addition (Phép cộng), và Subtraction (Phép trừ). Theo quy tắc này, các phép tính trong ngoặc được thực hiện trước tiên, tiếp theo là lũy thừa, sau đó là nhân và chia (từ trái qua phải), và cuối cùng là cộng và trừ (từ trái qua phải). Áp dụng vào ví dụ trên, vì Phép nhân (M) đứng trước Phép cộng (A) trong BEDMAS, phép tính đúng là 3 × 2 = 6, sau đó 6 + 1 = 7. Hầu hết các máy tính cầm tay hiện đại đều được lập trình để tuân theo quy tắc BEDMAS một cách tự động. Việc nắm vững quy tắc này là điều kiện tiên quyết để đảm bảo mọi kết quả tính toán đều chính xác.

4.1. Quy tắc thứ tự ưu tiên phép tính BEDMAS là gì

Quy tắc BEDMAS (hoặc các biến thể như BODMAS, BIDMAS) là một bộ nhớ để ghi nhớ thứ tự ưu tiên phép tính. Cụ thể: B - Brackets (Dấu ngoặc), E - Exponents (Lũy thừa), D - Division (Chia), M - Multiplication (Nhân), A - Addition (Cộng), S - Subtraction (Trừ). Khi một biểu thức có nhiều phép toán, chúng ta phải tuân theo thứ tự này để đảm bảo có một kết quả duy nhất và chính xác. Các phép nhân và chia có cùng mức độ ưu tiên và được thực hiện từ trái sang phải; tương tự với cộng và trừ.

4.2. Vai trò của dấu ngoặc trong việc tránh nhầm lẫn tính toán

Dấu ngoặc () được sử dụng để loại bỏ mọi sự mơ hồ về thứ tự thực hiện phép tính. Bất kỳ phép tính nào nằm trong dấu ngoặc đều phải được ưu tiên giải quyết trước. Ví dụ, để làm rõ hai cách hiểu của "3 × 2 + 1", ta có thể viết (3 × 2) + 1 = 7, hoặc 3 × (2 + 1) = 9. Việc sử dụng dấu ngoặc một cách có chủ đích giúp đảm bảo ý định của người viết được truyền đạt một cách chính xác và người đọc có thể thực hiện phép tính toán đúng theo trình tự mong muốn, đây là một công cụ cơ bản trong cẩm nang toán học.

V. Tổng kết Làm chủ toán học hàng ngày để tư duy logic hơn

Việc nắm vững toán học đơn giản hàng ngày không chỉ là về việc tìm ra câu trả lời đúng. Nó là một quá trình rèn luyện tư duy rõ ràng, chính xác và logic. Bằng cách tiếp cận toán học như một ngôn ngữ, với các ký hiệu toán học là từ vựng và quy tắc BEDMAS là ngữ pháp, bất kỳ ai cũng có thể xây dựng sự tự tin và năng lực. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào máy tính cầm tay, việc hiểu các nguyên tắc cơ bản cho phép một người có khả năng ước tính, kiểm tra lại kết quả và giải quyết các vấn đề thực tế một cách linh hoạt. Trích dẫn từ "The Math Handbook", mục tiêu là thay đổi cách suy nghĩ về các công cụ hỗ trợ, xem chúng là "thiết bị tiết kiệm sức lao động" chứ không phải là sự thay thế cho năng lực tư duy. Việc đầu tư thời gian để thực hành và hiểu sâu các khái niệm nền tảng sẽ mang lại lợi ích lâu dài, không chỉ trong các bài toán mà còn trong cách tiếp cận và giải quyết vấn đề trong mọi khía cạnh của cuộc sống. Nền tảng vững chắc về số học và logic là tài sản quý giá trong thế giới hiện đại.

5.1. Tóm tắt các nguyên tắc vàng trong cẩm nang toán học

Các nguyên tắc cốt lõi bao gồm: (1) Toán học là một kỹ năng có thể rèn luyện thông qua thực hành. (2) Xem toán học như một ngôn ngữ, với các ký hiệu và quy tắc cần được học và hiểu. (3) Luôn trình bày các bước tính toán một cách rõ ràng để dẫn dắt tư duy và giao tiếp hiệu quả. (4) Luôn tuân thủ quy tắc BEDMAS về thứ tự ưu tiên phép tính để đảm bảo tính chính xác. (5) Sử dụng công cụ hỗ trợ một cách thông minh, không phụ thuộc.

5.2. Hướng phát triển kỹ năng toán học trong tương lai

Khi đã nắm vững các kiến thức cơ bản trong cuốn cẩm nang toán học này, con đường phía trước sẽ rộng mở. Các khái niệm như phần trăm, tỷ lệ, đại số, hình học và xác suất đều được xây dựng trên nền tảng số học và logic này. Việc tiếp tục thực hành và áp dụng các nguyên tắc cơ bản vào những lĩnh vực mới sẽ giúp kỹ năng toán học ngày càng phát triển, phục vụ hiệu quả cho cả học tập, công việc và quản lý tài chính cá nhân trong tương lai.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

com The Math Handbook Everyday Math Made Simple Richard Elwes www.com New York • London © 2011 by Richard Elwes All rights reserved. No part of this book may be reproduced in any form or by any electronic or mechanical means, including information storage and retrieval systems, without permission in writing from the publisher, except by reviewers, who may quote brief www.com passages in a review. Scanning, uploading, and electronic distribution of this book or the facilitation of the same without the permission of the publisher is prohibited. The picture credits constitute an extension to this copyright notice.

Please purchase only authorized electronic editions, and do not participate in or encourage www.com electronic piracy of copyrighted materials. Your support of the author’s rights is appreciated. Any member of educational institutions wishing to photocopy part or all of the work for classroom use or anthology should send inquiries to Permissions c/o Quercus Publishing Inc., 31 West 57th Street, 6th Floor, New York, NY 10019, or to permissions@quercus.com ISBN 978-1-62365-294-4 Distributed in the United States and Canada by Random House Publisher Services c/o Random House, 1745 Broadway New York, NY 10019 Designed and illustrated by Patrick Nugent www.com PICTURE CREDITS iStock: 4, 11, 66, 86, 140, 188, 205 Shutterstock: 18, 24, 35, 44, 73, 80, 95, 102, 110, 124, 174, 182, 197, 212 Thinkstock: 50, 57, 117, 148, 156, 166 Patrick Nugent: 132 www.com Contents Introduction The language of mathematics Addition Subtraction Multiplication Division Primes, factors and multiples www.com Negative numbers and the number line Decimals Fractions Arithmetic with fractions Powers The power of 10 Roots and logs www.com Percentages and proportions Algebra Equations Angles Triangles Circles Area and volume Polygons and solids www.com Pythagoras’ theorem Trigonometry Coordinates Graphs Statistics Probability Charts Answers to quizzes www.com Index www.com Introduction “I was never any good at mathematics.” I must have heard this sentence from a thousand different people. I cannot dispute that it may be true: people do have different strengths and weaknesses, different interests and priorities, different opportunities and obstacles.

But, all the same, an understanding of mathematics is not something www.com anyone is born with, not even Pythagoras himself. Like all other skills, from portraiture to computer programming, from knitting to playing cricket, mathematics can only be developed through practice, that is to say through actually doing it. Nor, in this age, is mathematics something anyone can afford to ignore. Few people stop to worry whether they are good at talking or www.com good at shopping.

Abilities may indeed vary, but generally talking and shopping are unavoidable parts of life. And so it is with mathematics. Rather than trying to hide from it, how about meeting it head on and becoming good at it? Sounds intimidating? Don’t panic! The good news is that just a handful of central ideas and techniques can carry you a very long way. So, I am pleased to www.com present this book: a no-nonsense guide to the essentials of the subject, especially written for anyone who “was never any good at mathematics.” Maybe not, but it’s not too late! Before we get underway, here’s a final word on philosophy.

Mathematical education is split between two rival camps. Traditionalists brandish rusty compasses and dusty books of log www.com tables, while modernists drop fashionable buzzwords like “chunking” and talk about the “number line.” This book has no loyalty to either group. I have simply taken the concepts I consider most important, and illustrated them as clearly and straightforwardly as I can. Many of the ideas are as ancient as the pyramids, though some have a more recent heritage.com modern presentation can bring a fresh clarity to a tired subject; in other cases, the old tried and tested methods are the best.

Richard Elwes www.com The language of mathematics • Writing mathematics • Understanding what the various mathematical symbols mean, and how to use them • Using BEDMAS to help with calculations www.com Let’s begin with one of the www.com commonest questions in any mathematics class: “Can’t I just use a calculator?” The answer is … of course you can! This book is not selling a puritanical brand of mathematics, where everything must be done laboriously by hand, and all help is turned down. You are welcome to use a calculator for arithmetic, just as you can use a word-processor for writing text. But handwriting is an essential skill, even in today’s hi-tech www. You can use a dictionary or a spell-checker too.

All the same, isn’t it a good idea to have a reasonable grasp of basic spelling? There may be times when you don’t have a calculator or a computer to hand. You don’t want to be completely lost without it! Nor do you want to have to consult it every time a few numbers need to be added together. After all, you don’t get out your dictionary every www.com time you want to write a simple phrase. So, no, I don’t want you to throw away your calculator.

But I would like to change the way you think about it. See it as a labor saving device, something to speed up calculations, a provider of handy shortcuts. The way I don’t want you to see it is as a mysterious black box which performs near-magical feats that www.com you alone could never hope to do. Some of the quizzes will show this icon , which asks you to have a go without a calculator.

This is just for practice, rather than being a point of principle! Signs and symbols Mathematics has its own physical toolbox, full of calculators, compasses and protractors. We shall meet these in later chapters. Mathematics also comes with an www.com impressive lexicon of terms, from “radii” to “logarithms,” which we shall also get to know and love in the pages ahead. Perhaps the first barrier to mathematics, though, comes before these: it is the library of signs and symbols that are used.

Most obviously, there are the symbols 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9. It is interesting that once we get to the number ten there is not a new www. Instead, the symbols for 0 and 1 are recycled and combined to produce the name “10.” Instead of having one symbol alone, we now have two symbols arranged in two columns. Which column the symbol is in carries just as much information as the symbol itself: the “1” in “13” does not only mean “one,” it means “one ten.” This method of representing numbers in columns is at the heart of the decimal system: the modern way of www.com representing numbers.

It is so familiar that we might not realize what an ingenious and efficient system it is. Any number whatsoever can be written using only the ten symbols 0–9. It is easy to read too: you don’t have to stop and wonder how much “41” is. This way of writing numbers has major consequences for the things that we do with them.

The best methods for addition, subtraction, www.com multiplication and division are based around understanding how the columns affect each other. We will explore these in depth in the coming chapters. There are many other symbols in mathematics besides numbers themselves. To start with, there are the four representing basic arithmetical procedures: +, −, ×, ÷.

In fact there are other symbols which mean the same things.com many situations, scientists prefer a dot, or even nothing at all, to indicate multiplication. So, in algebra, both ab and a · b, mean the same as a × b, as we shall see later. Similarly, division is just as commonly expressed by as by a ÷ b. This use of letters is perhaps the greatest barrier to mathematics.

How can you multiply and divide letters? (And why would you want www.com to?) These are fair questions, which we shall save until later. Writing mathematics Here is another common question: www.com “What is the point of writing out mathematics in a longwinded fashion? Surely all that matters is the final answer?” The answer is … no! Of course, the right answer is important. I might even agree that it is usually the most important thing. But it is certainly not the only important thing.

Why not? Because you will have a much better chance of reliably arriving at the right www.com answer if you are in command of the reasoning that leads you there. And the best way of ensuring that is to write out the intermediate steps, as clearly and accurately as possible. Writing out mathematics has two purposes. Firstly it is to guide and illuminate your own thought- processes.

You can only write things out clearly if you are thinking about them clearly, and it www.com is this clarity of thought that is the ultimate aim. The second purpose is the same as for almost any other form of writing: it is a form of communication with another human being. I suggest that you work under the assumption that someone will be along shortly to read your mathematics (whether or not this is actually true). Will they be able to tell what you are doing? Or is it a jumble of symbols, comprehensible only to you? www.com Mathematics is an extension of the English language (or any other language, but we’ll stick to English!), with some new symbols and words.

But all the usual laws of English remain valid. In particular, when you write out mathematics, the aim should be prose that another person can read and understand. So try not to end up with symbols scattered randomly around the page. That’s fine for rough working, while you are www.com trying to figure out what it is you want to write down.

But after you’ve figured it out, try to write everything clearly, in a way that communicates what you have understood to the reader, and helps them understand it too. The importance of equality The most important symbol in mathematics is “=.” Why? Because the number-one goal of mathematics is to discover the www.com value of unknown quantities, or to establish that two superficially different objects are actually one and the same. So an equation is really a sentence, an assertion. An example is “146 + 255 = 401,” which states that the value on the left-hand side of the “=” sign is the same as the value on the right.

It is amazing how often the “=” sign gets misused! If asked to calculate 13 + 12 + 8, many www.com people will write “13 + 12 = 25 + 8 = 33.” This may come from the use of calculators where the button can be interpreted to mean “work out the answer.” It may be clear what the line of thought is, but taken at face value it is nonsense: 13 + 12 is not equal to 25 + 8! A correct way to write this would be “13 + 12 + 8 = 25 + 8 = 33.” Now, every pair of quantities that are asserted to be equal reallywww.com are equal − a great improvement! The “=” sign has some lesser- known cousins, which make less powerful assertions: “<” and “>.” For example, the statement “A < B” says that the quantity A is less than B. An example might be 3 + 9 < 13. Flipping this around gives “B > A,” which says that B is greater than A, for example, 13 > 3 + 9. The statements “A < B” and “B > A” look different, but have exactly www.com the same meanings (in the same way that “A = B” and “B = A” mean essentially the same thing).

Other symbols in the same family are “≥” and “≤,” which stand for “is greater than or equal to” and “is less than or equal to” (otherwise known as “is at least” and “is at most”).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ