Cẩm nang kỹ thuật chăn nuôi gà (Phần 1): Giống và chọn tạo giống gà

Tài liệu nghiên cứu Cẩm nang kỹ thuật chăn nuôi gà phần 1, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về kỹ thuật.

Người đăng

Ẩn danh
91
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan kỹ thuật chăn nuôi gà Tiềm năng và cơ hội

Ngành chăn nuôi gia cầm tại Việt Nam đã chứng kiến sự phát triển vượt bậc trong những thập kỷ qua, đặc biệt là chăn nuôi gà. Từ tổng đàn chỉ 80 triệu con năm 1990, con số này đã tăng lên hơn 360 triệu con vào năm 2010, cho thấy tiềm năng kinh tế to lớn. Để đạt được hiệu quả kinh tế cao và bền vững, người chăn nuôi cần nắm vững một quy trình chăn nuôi khoa học. Thành công không chỉ đến từ việc chọn được con giống tốt, mà là sự kết hợp của nhiều yếu tố. Theo các nghiên cứu và kinh nghiệm thực tiễn, di truyền của giống gà chỉ chiếm khoảng 40% năng suất. Yếu tố quyết định lớn nhất, lên đến 50%, là dinh dưỡng vật nuôi, bao gồm chất lượng và sự cân đối của thức ăn cho gà. 10% còn lại phụ thuộc vào kỹ thuật quản lý, chăm sóc và các biện pháp an toàn sinh học trong việc phòng bệnh cho gà. Sự du nhập của các giống gà cao sản từ khắp nơi trên thế giới như gà AA, Isa, Ross (hướng thịt) hay Leghorn, Hy-line (hướng trứng) bên cạnh các giống gà nội địa truyền thống đã mở ra nhiều lựa chọn cho người chăn nuôi, từ mô hình trang trại công nghiệp quy mô lớn đến chăn nuôi hộ gia đình. Cẩm nang này sẽ cung cấp những kiến thức nền tảng, được đúc kết từ các tài liệu nghiên cứu và thực tiễn, giúp người chăn nuôi xây dựng một nền móng vững chắc cho hành trình khởi nghiệp hoặc tối ưu hóa mô hình hiện có.

1.1. Sự phát triển của ngành chăn nuôi gà tại Việt Nam

Trong khoảng 30 năm, ngành chăn nuôi gà Việt Nam đã có những bước tiến dài. Nếu năm 1990, tổng đàn gia cầm cả nước là 80 triệu con, thì đến năm 2002 đã là 180 triệu con. Kế hoạch dự báo đến năm 2010 là trên 360 triệu con, trong đó tổng sản lượng gà các loại chiếm hơn 70%. Sự tăng trưởng này phản ánh nhu cầu ngày càng cao của thị trường và sự chuyển dịch trong cơ cấu nông nghiệp. Bên cạnh việc duy trì các giống gà nội như Gà Ri, Gà Mía, các giống gà nhập nội có năng suất cao đã được đưa vào sản xuất và thích ứng tốt với nhiều phương thức chăn nuôi khác nhau, từ công nghiệp, bán chăn thả đến chăn thả tự do. Điều này tạo ra một bức tranh đa dạng về sản phẩm, đáp ứng nhu cầu từ thịt, trứng công nghiệp đến các sản phẩm đặc sản từ gà ta thả vườn.

1.2. Ba yếu tố cốt lõi quyết định hiệu quả chăn nuôi

Để tối đa hóa lợi nhuận, người chăn nuôi cần hiểu rõ tầm quan trọng của ba yếu tố chính. Thứ nhất, con giống tốt là tiền đề, quyết định 40% năng suất. Một giống gà có tiềm năng di truyền tốt sẽ cho khả năng tăng trọng nhanh hoặc sản lượng trứng cao. Thứ hai, thức ăn cho gà và chế độ dinh dưỡng chiếm tới 50% ảnh hưởng đến năng suất. Cung cấp không đủ hoặc không cân đối dinh dưỡng sẽ kìm hãm sự phát triển của vật nuôi, dù con giống có tốt đến đâu. Cuối cùng, kỹ thuật chăn nuôi, quản lý và vệ sinh phòng bệnh chiếm 10% còn lại. Việc áp dụng đúng quy trình chăn nuôi, đảm bảo an toàn sinh học và có lịch vắc-xin cho gà đầy đủ sẽ giảm thiểu rủi ro dịch bệnh, bảo toàn đàn vật nuôi và đảm bảo thành quả lao động.

II. Hướng dẫn chọn giống gà phù hợp cho mô hình chăn nuôi

Lựa chọn giống gà là bước khởi đầu mang tính quyết định, ảnh hưởng trực tiếp đến định hướng sản xuất và hiệu quả kinh tế. Tùy thuộc vào mục tiêu là sản xuất trứng, thịt hay kiêm dụng, người chăn nuôi có thể lựa chọn giữa các giống gà nội địa và các giống gà nhập nội cao sản. Các giống gà nội địa như gà Ri, gà Mía, gà Đông Tảo nổi tiếng với chất lượng thịt thơm ngon, khả năng thích nghi tốt với phương thức chăn nuôi hộ gia đình và chăn thả, phù hợp với phân khúc thị trường đặc sản. Trong khi đó, các giống gà công nghiệp được chọn tạo chuyên biệt cho năng suất vượt trội. Gà thịt công nghiệp (broiler) như AA, Isa Vedette, Ross có tốc độ tăng trưởng cực nhanh, đạt trọng lượng xuất chuồng chỉ sau 49-56 ngày. Ngược lại, các dòng gà siêu trứng như Leghorn, Isa Brown có thể cho sản lượng lên đến 280-300 trứng/mái/năm. Việc hiểu rõ đặc điểm, ưu và nhược điểm của từng giống sẽ giúp người chăn nuôi đưa ra quyết định đầu tư chính xác, phù hợp với điều kiện vốn, kỹ thuật và thị trường mục tiêu.

2.1. Phân tích các giống gà ta thả vườn truyền thống

Các giống gà nội địa là nguồn gen quý giá, gắn liền với văn hóa và nông nghiệp Việt Nam. Gà Ri là giống phổ biến nhất, nhỏ con, nhanh nhẹn, dễ nuôi, chất lượng thịt thơm ngon, sản lượng trứng trong chăn thả dân gian đạt 80-90 quả/mái/năm. Gà Mía là giống hướng thịt nổi tiếng của vùng Sơn Tây (Hà Nội), tăng trọng nhanh hơn gà Ri, con trống 4 tháng tuổi có thể đạt 2,3kg. Gà Đông Tảo từ Hưng Yên có tầm vóc to, chân lớn đặc trưng, được dùng nhiều trong lai tạo để cải thiện tốc độ sinh trưởng cho con lai. Những giống này thường có sức đề kháng tốt, thích hợp với mô hình gà ta thả vườn, bán chăn thả, mang lại giá trị kinh tế cao khi nhắm vào thị trường thực phẩm chất lượng.

2.2. Đặc điểm của gà siêu trứng và gà thịt công nghiệp

Các giống gà cao sản nhập nội được tạo ra để tối ưu hóa năng suất trong mô hình trang trại công nghiệp. Các giống gà thịt công nghiệp như AA (Arbor Acres), Isa Vedette, Ross 208 có đặc điểm chung là lông trắng, sinh trưởng cực nhanh, tiêu tốn thức ăn trên kg tăng trọng thấp. Ví dụ, gà AA nuôi tại Việt Nam lúc 49 ngày tuổi có thể đạt 2,5kg (trống) và 2,3kg (mái). Đối với nhóm gà siêu trứng, các giống như Leghorn (vỏ trắng), Hy-line, Isa Brown (vỏ nâu) có thân hình nhỏ nhẹ, hiệu suất chuyển hóa thức ăn thành trứng rất cao. Theo tài liệu, gà mái lai thương phẩm BVxy (từ giống Leghorn) có thể đạt 260-275 quả/năm, trong khi các giống vỏ nâu như Isa Brown, Brown Nick đạt 280-300 quả/năm. Việc lựa chọn các giống này đòi hỏi đầu tư cao về cám công nghiệpchuồng trại chăn nuôi hiện đại.

III. Bí quyết thiết kế chuồng gà đạt chuẩn an toàn sinh học

Xây dựng chuồng trại chăn nuôi đúng kỹ thuật là nền tảng của an toàn sinh học và là yếu tố quan trọng trong một quy trình chăn nuôi hiệu quả. Một môi trường sống tốt sẽ giúp đàn gà phát triển khỏe mạnh, giảm thiểu stress, hạn chế dịch bệnh và tối ưu hóa năng suất. Việc thiết kế chuồng gà cần tuân thủ các nguyên tắc về vị trí, hướng chuồng, vật liệu và hệ thống thông gió. Vị trí chuồng nên ở nơi cao ráo, thoáng mát, dễ thoát nước và cách xa khu dân cư. Hướng chuồng lý tưởng là hướng Đông hoặc Đông-Nam để đón nắng sáng và tránh nắng chiều gay gắt. Sàn chuồng cần đảm bảo khô ráo, có thể dùng đệm lót sinh học hoặc sàn lưới tùy mô hình. Mái chuồng phải chống nóng và chống dột tốt. Đặc biệt, việc quản lý mật độ chăn nuôi là cực kỳ quan trọng. Mật độ quá cao sẽ gây ô nhiễm, tăng nguy cơ mắc các bệnh về hô hấp và tiêu hóa như bệnh cầu trùng ở gà, ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ tăng trưởng và tỷ lệ sống của đàn gà.

3.1. Nguyên tắc cốt lõi khi thiết kế chuồng trại chăn nuôi

Một chuồng trại chăn nuôi lý tưởng phải đảm bảo "thoáng về mùa hè, ấm về mùa đông". Nền chuồng phải cao hơn mặt đất xung quanh khoảng 30-50 cm để tránh ẩm ướt. Tường bao có thể xây bằng gạch hoặc dùng lưới thép, bạt che tùy điều kiện, nhưng phải đảm bảo không có gió lùa trực tiếp vào gà, đặc biệt là trong giai đoạn úm. Hệ thống rèm che linh hoạt giúp điều chỉnh nhiệt độ và ánh sáng dễ dàng. Hệ thống thoát nước và xử lý chất thải phải được quy hoạch ngay từ đầu để giữ vệ sinh môi trường, ngăn chặn mầm bệnh phát triển, góp phần xây dựng một hàng rào an toàn sinh học vững chắc.

3.2. Quản lý mật độ chăn nuôi để tối ưu hiệu quả

Mật độ chăn nuôi cần được điều chỉnh linh hoạt theo giống gà, lứa tuổi và phương thức chăn nuôi. Nuôi quá dày đặc không chỉ làm tăng nguy cơ dịch bệnh mà còn khiến gà cạnh tranh thức ăn, nước uống, dẫn đến tăng trưởng không đồng đều. Ngược lại, nuôi quá thưa sẽ lãng phí diện tích và chi phí đầu tư. Theo khuyến cáo chung, mật độ chăn nuôi cho gà thịt công nghiệp trong giai đoạn úm là 20-30 con/m², giảm dần xuống 8-10 con/m² khi gà lớn. Đối với gà ta thả vườn, mật độ trong chuồng có thể duy trì ở mức 7-9 con/m² nhưng cần có diện tích sân chơi đủ rộng để gà vận động.

IV. Phương pháp xây dựng chế độ dinh dưỡng vật nuôi tối ưu

Chế độ dinh dưỡng vật nuôi hợp lý là chìa khóa vàng, quyết định đến 50% sự thành công của hoạt động chăn nuôi gà. Thức ăn cho gà phải cung cấp đầy đủ và cân bằng các nhóm chất thiết yếu, bao gồm năng lượng, protein, vitamin và khoáng chất, phù hợp với từng giai đoạn phát triển và hướng sản xuất. Năng lượng, chủ yếu từ các loại ngũ cốc như ngô, tấm, là nguồn nhiên liệu cho mọi hoạt động sống. Protein, từ khô dầu đậu tương, bột cá, là vật liệu xây dựng cơ thể, tạo thịt và trứng. Trong đó, việc cân đối các axit amin không thay thế như Lysine và Methionine là cực kỳ quan trọng. Hiện nay, người chăn nuôi có hai lựa chọn chính: sử dụng cám công nghiệp hoàn chỉnh hoặc tự phối trộn. Cám công nghiệp tiện lợi, đảm bảo cân bằng dinh dưỡng nhưng chi phí cao. Thức ăn tự trộn có thể giảm giá thành nhưng đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về dinh dưỡng vật nuôi để tránh thiếu hụt hoặc mất cân đối, ảnh hưởng xấu đến sức khỏe và năng suất của đàn gà.

4.1. Vai trò của Protein và Năng lượng trong thức ăn cho gà

Protein và năng lượng là hai thành phần chiếm tỷ trọng lớn và quan trọng nhất trong khẩu phần. Năng lượng trao đổi (ME) là chỉ số cơ bản để xây dựng công thức thức ăn. Theo GS. Lê Hồng Mận, 1g tinh bột cung cấp khoảng 4,1 kCal năng lượng. Protein thô, được tính bằng tổng lượng Nitơ nhân với 6,25, là nguồn cung cấp axit amin. Sự cân bằng giữa năng lượng và protein (tỷ lệ ME/Protein) phải được tối ưu cho từng lứa tuổi. Ví dụ, gà thịt dưới 3 tuần tuổi cần tỷ lệ này khoảng 128-180, trong khi gà đẻ cần khoảng 170-175. Thiếu hụt Lysine và Methionine, hai axit amin giới hạn trong thức ăn nguồn gốc thực vật, sẽ làm giảm hiệu quả sử dụng protein và làm chậm tốc độ tăng trưởng.

4.2. So sánh hiệu quả giữa cám công nghiệp và thức ăn tự trộn

Cám công nghiệp được sản xuất theo dây chuyền hiện đại, công thức được nghiên cứu kỹ lưỡng, đảm bảo cung cấp đầy đủ dưỡng chất và được bổ sung các loại vitamin, khoáng, men tiêu hóa cần thiết. Sử dụng cám công nghiệp giúp tiết kiệm thời gian, công sức và giảm rủi ro mất cân bằng dinh dưỡng. Tuy nhiên, giá thành cao là một rào cản. Thức ăn tự phối trộn từ các nguyên liệu địa phương như ngô, cám gạo, khô dầu có thể giúp giảm chi phí. Nhưng để đạt hiệu quả, người chăn nuôi phải có kiến thức về nhu cầu dinh dưỡng của gà và chất lượng của từng nguyên liệu, đồng thời phải bổ sung các premix vitamin-khoáng để đảm bảo khẩu phần hoàn chỉnh, tránh tình trạng gà còi cọc, chậm lớn hoặc giảm đẻ.

V. Kết luận phần 1 và định hướng kỹ thuật chăn nuôi gà P2

Phần 1 của cẩm nang đã trình bày ba trụ cột nền tảng trong kỹ thuật chăn nuôi gà, bao gồm việc lựa chọn giống gà phù hợp, thiết kế chuồng gà khoa học và xây dựng chế độ dinh dưỡng vật nuôi cân đối. Việc nắm vững và thực hiện tốt các yếu tố này sẽ tạo ra một khởi đầu thuận lợi, dù là với mô hình trang trại lớn hay chăn nuôi hộ gia đình. Một con giống tốt, sống trong môi trường sạch sẽ, an toàn và được cung cấp đầy đủ dưỡng chất sẽ có sức đề kháng cao, phát huy tối đa tiềm năng di truyền, từ đó mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất. Đây là những kiến thức cơ bản nhưng vô cùng quan trọng, là tiền đề để triển khai các kỹ thuật chăm sóc chuyên sâu hơn. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng ở giai đoạn đầu tư ban đầu sẽ quyết định phần lớn sự thành bại của cả một lứa nuôi hay cả một chu kỳ sản xuất.

5.1. Tóm tắt các bước chuẩn bị nền tảng cho quy trình chăn nuôi

Để bắt đầu một quy trình chăn nuôi thành công, cần thực hiện tuần tự các bước: (1) Xác định mục tiêu sản xuất (thịt, trứng, hay kiêm dụng) để chọn giống gà phù hợp nhất với điều kiện và thị trường. (2) Lập kế hoạch và xây dựng chuồng trại chăn nuôi đảm bảo các tiêu chí về vệ sinh, thoáng mát và an toàn sinh học. (3) Tìm hiểu và lựa chọn nguồn cung cấp thức ăn cho gà chất lượng, có thể là cám công nghiệp hoặc tự chuẩn bị nguyên liệu để phối trộn. Việc đầu tư nghiêm túc vào ba khâu này sẽ giảm thiểu rủi ro và tạo đà cho sự phát triển bền vững.

5.2. Xem trước Phần 2 Kỹ thuật úm gà con và phòng bệnh

Phần tiếp theo của cẩm nang sẽ đi sâu vào các kỹ thuật chăm sóc mang tính quyết định đến tỷ lệ sống và sự đồng đều của đàn. Nội dung chính sẽ bao gồm kỹ thuật úm gà con chi tiết, từ chuẩn bị quây úm, điều chỉnh nhiệt độ, ánh sáng đến chế độ ăn uống trong những tuần đầu đời. Bên cạnh đó, phần 2 sẽ tập trung vào công tác phòng bệnh cho gà, giới thiệu một lịch vắc-xin cho gà tiêu chuẩn cho các bệnh nguy hiểm như bệnh Newcastle, Gumboro, cũng như các biện pháp phòng và trị một số bệnh phổ biến khác như bệnh cầu trùng ở gà. Đây là những kiến thức thực chiến không thể thiếu để bảo vệ thành quả chăn nuôi.

25/07/2025
Cẩm nang kỹ thuật chăn nuôi gà phần 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

Iii | il | | Ê HỒNG MAN - BS. TRAN VAN BINH GS. LÊ HỒNG MẬN - BS. TRAN VAN BINH Cim Nang CHAN NUOIGA NHA XUAT BAN KHOA HOC TY NHIEN VA CONG NGHE Pi nbé dbu TFT rong gân 30 thép ky qua, ngành chăn nuôi gia câm nước fq nói chung uà chăn nuôi gò nói riêng phát triển mạnh.

Nếu năm 1990 tổng đàn gia câm cả nước lò 80 triệu con, năm 2002 là 180 triệu con, dự báo bế hoạch năm 2010 là trên 360 triệu con, trong đó riêng tổng sẵn lượng gò các loại chiếm trên 70%. Từ năm 1990 đến nay, bên cạnh duy trì phát triển các giống gò nội nhu ga Ri, ga Mia, gò Tòu uàng, gà Tây dé. nước ta đã nhập một số gù siêu thit nhu ga AA, Isa, Ross, Lohmann, Avian, Coob, Habbrd., mét sé giống gù siêu trứng (sản lượng trúng cao) như gò Lerghorn, gà Brao-nic, ga Hy-line, ga Isa Brao; mét sé giéng ga kiém dung léng mau thẻ uườn như gà Tam Hoang, ga Luong. Phượng Hoa, gà Sosso, gà Kobir.

Các giống gò này đã thích ứng uới mọi phương thúc chăn nuôi - công nghiệp, bán chan thd, chan thả: trong các doanh nghiệp, trang trợi, nông hộ ở mọi miễn đất nước ta. Muốn chăn nuôi gia câm đạt hiệu quả kinh tế cao, bên cạnh yêu cầu cung cấp con giống tốt chưa đủ, uì năng suất của giống mới chiếm 40% ma can phải cung cốp thức ăn dinh dưỡng đây đủ - ảnh hưởng 50% năng suốt uà hiểu biết kỹ thuột chăn nuôi, quản lý, uệ sinh phòng bệnh - ảnh hưởng tới 10% năng suốt. Để củng cố uà tăng sự hiểu biết biến thức chdn nuéi gà, góp phân nhỏ bé uào sự thành công hính doanh gò của người chờn nuôi, chúng tôi biên soạn cuốn sách “Cẩm nang chăn nuôi gà” nhằm phổ biến các biến thức chăn nuôi gù ở thế giới, trong nước uò binh nghiệm của bản thân maũng tính phổ thông uễ giống, thức ăn, kỹ thuật chăn nuôi, ốp trứng, bệnh uà uệ sinh phòng bệnh của gà. Sách xuất bản lồn đâu không tránh khỏi thiếu sót, mong bạn đọc chân thành góp ý để xuất bản lần sau sách được hoàn chỉnh hơn.

Các tác giả Dhan thit nhat GIONG VA CHON TAO GIONG GA |. MOT SO GIỐNG GÀ NỘI Nước ta có nền nông nghiệp lúa nước, cây màu phát triển hàng ngàn năm nay, cũng quãng thời gian lịch sử ấy nhân dân ta đã thuân đưỡng và tạo ra nhiều giống vật nuôi, trong đó có các giống gà với tính năng sản xuất khác nhau, và là nguôn cung cấp sản phẩm thịt trứng rất lớn cho nhân dân. Giống gà Ri (miền Nam gọi là gà Tàu vàng) Gà Ri được nuôi phổ biến nhất ở vùng đồng bằng, trung du Bắc Bộ và Trung Nam Bộ. - Ngoại hình: nhỏ con, chân lùn; gà mái có màu lông vàng rơm (vàng nhạt) chiếm đa số, sau đó là màu lông văn - còn gọi là sọc dưa vì có hai sọc đen ở lưng, điểm đốm đen ở cổ, đầu cánh và chóp đuôi.

Gà trống lông màu vàng xen lẫn màu "man chin", đuôi đen, cườm có ánh tía. Nói chung lông gà Ri qua nhiều năm bị pha tạp nhiều. Chân, mỏ và da màu vàng. Mào cờ (mào đơn) chiếm 95%.

- Tập tính: gà Ri nhỏ thanh, nhanh nhẹn, khỏe mạnh, kiếm ăn tốt, dễ nuôi, tính đòi ấp cao hơn một số giống gà nội khác. - Tính năng sản xuất: Khả năng cho thịt gà Ri là thấp, do tăng trọng chậm. Tuy vậy gần 4 năm ở Trung tâm Nghiên cứu Gia cầm, qua chọn lọc, nuôi dưỡng ws trong điều kiện bán chăn thả, khối lượng cơ thể đã được cải tiến: Cụ thể lúc 4 tháng tuổi gà trống trung bình đạt gần 1,7kg, gà mái đạt gần 1,2kg. Thịt gà Ri thơm ngon.

- Khả năng sinh sản: Tuổi dé quả trứng đầu tiên 134 - 1835 ngày. Sản lượng trứng nuôi chăn thả trong dân đạt 80 - 90 quả/mái/năm, còn nuôi bán chăn thả (theo tài liệu Trung tâm Nghiên cứu Gia cầm, 2001) đạt 123 - 124 quả. Khối lượng trứng 40 - 45g/quả. Đặc biệt tỷ lệ trứng có phôi và tỷ lệ ấp nở cao hơn so với một số giống gà nội khác - đạt xấp xỉ 80%.

Gà Ri ấp và nuôi con khéo. Gà Ri và gà Tàu vàng là giống gà làm nền để lai với các giống gà nội hướng thịt (Đông Tảo, Mía) và gà lông màu nhập nội (Kabir, Lương Phượng), cho con lai thương phẩm tăng trọng nhanh gấp 1,5 lần so với gà Ri thuần, khả năng đẻ trứng cao hon ga Ri. Giống gà Mía Ga Mia là giống gà hướng thịt của Việt Nam, nó là giống gà địa phương của xã Phùng Hưng, huyện Tùng Thiện, tỉnh Hà Tây (nay là Đường Lâm, thị xã Sơn Tây, Hà Nội). Ga Mia là giống gà duy nhất ít bị pha tạp so với các giống gà nội khác.

Gà trống có màu lông mận chín, cánh và đuôi ánh xanh đen, cổ có lông cườm ánh tía, mào cờ. Gà mái lông trắng xám (gọi là lông lá chuối khô), mào cờ (mào đơn). Nói chung màu lông gà Mía tương đối thuần nhất. Gà tăng trọng nhanh hơn gà Rìi.

Lúc 4 tháng tuổi gà (giết thịt) bình quân con trống đạt 2320g, con mái 1900g. Gà 6 tháng tuổi mới đẻ, lúc đó có con mái đạt trung bình 2400g, con trống đạt 3100g. Sản lượng trứng bình quân 70 quả/mái/năm (theo tài liệu Quỹ gen to bhŒ5 vật nuôi - 2001). Tỷ lệ trứng có phôi và ấp nở thấp hơn ga Ri, chỉ đạt 70 - 75%.

Giống gà Mía hiện nay được phát triển chủ yếu ở một số nơi như Hà Nội, Hòa Bình, ngoài ra giống gà này đã được nuôi ở Thành phố Hồ Chí Minh, tỉnh Bình Định, chủ yếu để lai với một số giống gà nội và nhập nội khác để tạo gà nuôi thịt. Giống gà Đông Tảo Gà Đông Tảo là giống gà địa phương, hướng thịt: có nguồn gốc từ thôn Đông Tảo, xã Cấp Tiến, huyện Khoái Châu, tỉnh Hưng Yên. Hiện nay nó được phát triển nhiều ở một số địa phương trong tỉnh Hưng Yên, ngoài ra còn được nuôi ở tỉnh Hải Dương, Hà Nội, Thái Bình, Hà Nam. Gà Đông Tảo có tầm vóc to thô, chân to, cổ ngắn, mào nụ (mào kép), tốc độ mọc lông chậm, gà mái da màu trắng đục, gà trống da bụng, da cổ màu đỏ.

Lông của con trống màu mận chín (màu mã lĩnh) chiếm đa số, con mái có hai màu lông điển hình: lông xám xen kẽ đốm đen, nâu (đân địa phương gọi là lông lá chuối khô) chiếm đa số, lông nõn chuối (màu nõn chuối) chiếm số ít. Nói chung màu lông gà Đông Tảo và gà Mía ít bị pha tạp hơn so với gà Ri. Khả năng sản xuất: Gà thịt (lúc 4 tháng tuổi) có khối lượng trung bình con trống đạt 2500g, con mái đạt 2000g. Gà đẻ lúc 4 tháng tuổi con trống trung bình đạt 4800g, con mái đạt 3500g.

Sản lượng trứng trong 10 tháng đẻ 68 quả/mái. Tỷ lệ có phôi 90%, tỷ lệ nở trứng và ấp 68% (theo tài liệu Quỹ gen vật nuôi - 2001). Gà Đông Tảo thường dùng con trống lai với gà Ri, gà Lương Phượng, gà Kabir. Cho con lai nuôi thịt có tốc độ sinh trưởng nhanh, lông giống lông gà ta, thịt thơm ngon.

Gà Hồ Gà Hồ là giống gà thịt địa phương. Nó có xuất xứ từ làng Lạc Thổ, xã Song Hồ, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh. Đặc điểm giống của con trống theo thành ngữ chọn giống của dân địa phương: Đầu công, mình cốc, cánh vỏ trai, đuôi nơm (hình cái nơm úp cá, để đạp mái dễ), da bụng cổ mau dé; mào xuýt (mào kép - giống mào con xuýt); diều cân (ở giữa); quản ngắn, đùi dài (cho thịt đùi nhiều); chân tròn, ngón tách nhau; da vàng, thịt thơm ngon; mã (lông) lĩnh hay mận chín (giống vỏ mận chín, pha lông đen). Lông gà mái màu lá chuối khô hay màu vỏ nhãn (chiếm số ít), tốc độ mọc lông chậm.

Gà Hồ có thân hình vạm vỡ chắc chắn hơn gà Đông Tảo. Khả năng sản xuất: Khối lượng sống trung bình gà thịt lúc 4 tháng tuổi con trống đạt 2700g. Lúc 6 tháng tuổi (gà mới đẻ) con trống trung bình đạt 3430g; con mái đạt 2730g. Sản lượng trứng thấp - chỉ đạt 60 quả/mái/năm, tỷ lệ nở/trứng ấp 75 - 80%.

Gà Hồ phân bố hẹp, được nuôi chủ yếu quanh huyện Thuận Thành và ngoại thị xã Bắc Ninh (theo tài liệu Hội Chăn nuôi gà Hồ, 1994). Ba giống gà thịt địa phương vừa nêu trên, là những giống gà truyền thống, gắn với lịch sử văn hóa ngày xưa là những giống quý. Hàng năm làng xã thi tổ chức hội thi gà: Những con đạt tiêu chuẩn ngoại hình của giống, to, đẹp mã đều được thưởng. Ngoài việc nuôi kinh tế, dân làng thường chọn gà đẹp, vỗ béo cho to, mổ thịt làm lễ cúng tổ tiên, đình chùa vào những ngày giỗ và lễ hội.

Ga Van Phi Gà Văn Phú là giống gà địa phương kiêm dụng (cho trứng và cho thịt), được thuần dưỡng từ lâu ở xã Văn Phú, xã Sai Ngã, huyện Cẩm Khê, tỉnh Phú Thọ. Đặc điểm ngoại hình: ngoại hình cân đối; chân chì, cao; lông đen pha lẫn trắng ở cuống lông; mào cờ (mào đơn) phát triển. Khối lượng cơ thể ở các giai đoạn thấp hơn gà Đông Tảo, ga Hé, ga Mia. San lượng trứng hiện nay đạt trên dưới 100 quả/năm/mái, khối lượng trứng 50 - 5g.

Tỷ lệ ấp nở thấp - chỉ đạt trên 70%. Giống gà Văn Phú phân bố hẹp - chỉ phát triển chủ yếu một vài địa phương trong tỉnh. Gà Ác Gà Ác được thuần dưỡng phát triển đầu tiên ở các tỉnh Trà Vinh, Long An, Tiền Giang. Đặc điểm ngoại hình: Thân hình nhỏ nhẹ: thịt xương màu đen; lông trắng tuyển, xù như bông; mào cờ phát triển, màu đỏ tím.

Khác với các giống gà khác chân có 5 ngón (ngũ trảo) và có lông chiếm đa số. - Khả năng sản xuất: gà trên 4 tháng tuổi có khối lượng trung bình trống + mái: 640 - 760g. Tuổi đẻ trứng lần đầu tiên trên dưới 120 ngày; sản lượng trứng 70 - 80 quả/năm/mái; tỷ lệ trứng có phôi 90%, tỷ lệ ấp nở/trứng vào ấp xấp xỉ 64%; khối lượng trứng trên 30g. Gà mái có thể sử dụng tới 2,5 nam.

Ga Ac chủ yếu để hầm với thuốc bắc, hoặc ngâm rượu để béi bổ sức khỏe, và trị bệnh. Giống gà "Ô Kê"' (gà đen) Gà "Ô Kê" được nuôi ở vùng biên giới Việt - Trung như: Bản Mê thuộc huyện Bắc Hà, Lào Cai, một số xã woes của huyện Mường Khương, tỉnh Lai Châu. Đặc điểm ngoại hình: Gà có tầm vóc nhỏ con; có nhiều màu lông khác nhau, nhưng màu đen tuyển chiếm đa số, mào cờ (mào đơn) màu đen nhạt, chân, da, thịt, xương, mê, mỡ màu đen.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ