Đồ án: Nghiên cứu Cảm biến đo Thông số Môi trường & Giám sát qua Internet - Phạm Ngọc Hiếu

Tìm hiểu về cảm biến môi trường và giải pháp giám sát qua Internet. Khám phá công nghệ IoT giúp theo dõi chất lượng không khí, nhiệt độ, độ ẩm.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2021

71
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NGHIÊN CỨU MỘT SỐ CẢM BIẾN ĐO CÁC THÔNG SỐ CỦA MÔI TRƯỜNG

1.1. Cảm biến đo nhiệt độ

1.1.1. Khái niệm

1.2. Đo nhiệt độ bằng điện trở

1.3. Đo nhiệt độ bằng bán dẫn

1.4. Đo nhiệt độ bằng cặp nhiệt

1.5. Cảm biến đo độ ẩm

1.6. Cảm biến độ ẩm đất điện dung

1.7. Cảm biến đo độ ẩm đất điện trở

1.8. Cảm biến DHT11

1.9. Cảm biến khí gas

1.10. Cảm biến mưa

2. CHƯƠNG 2: TÌM HIỂU VỀ ARDUINO

2.1. Tổng quan về arduino

2.2. Phần mềm arduino IDE

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ HỆ THỐNG

3.1. Hệ thống nhiệt độ, độ ẩm không khí

3.1.1. Giới thiệu các linh kiện cần dùng

3.1.2. Thiết kế hệ thống

3.2. Hệ thống đo độ ẩm đất

3.2.1. Giới thiệu các linh kiện cần dùng

3.2.2. Thiết kế hệ thống

3.3. Hệ thống báo mưa xuất dữ liệu ra màn hình

3.3.1. Giới thiệu các linh kiện cần dùng

3.3.2. Thiết kế hệ thống

3.4. Đưa dữ liệu lên internet

3.4.1. Giới thiệu về blynk

3.4.2. Công nghệ truyền nhận dữ liệu

3.4.3. Giới thiệu chuẩn giao tiếp uart

3.4.4. Thiết kế hệ thống

3.4.5. Kết luận chương

KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC BẢNG

Tóm tắt

I. Giới thiệu Cảm biến Môi trường Giám sát Internet Overview

Trong bối cảnh công nghiệp 4.0, việc giám sát môi trường một cách chính xác và liên tục trở nên vô cùng quan trọng. Cảm biến môi trườnggiám sát Internet (dựa trên các nền tảng IoT môi trường) đóng vai trò then chốt trong việc thu thập, xử lý và truyền tải dữ liệu về các thông số môi trường. Các hệ thống này không chỉ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về môi trường xung quanh, mà còn cung cấp thông tin quan trọng cho việc ra quyết định trong nhiều lĩnh vực như nông nghiệp, công nghiệp, và quản lý đô thị. Các ứng dụng giám sát môi trường trải dài từ đo lường chất lượng không khí, chất lượng nước, đến theo dõi các điều kiện thời tiết và khí hậu. Việc ứng dụng công nghệ IoT môi trường cho phép giám sát từ xadữ liệu thời gian thực, mở ra nhiều cơ hội mới để bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Theo một nghiên cứu gần đây, việc triển khai rộng rãi các hệ thống giám sát môi trường thông minh có thể giúp giảm thiểu ô nhiễm và sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn đến 30%. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu và các vấn đề môi trường ngày càng trở nên nghiêm trọng. Nền tảng IoT đóng vai trò then chốt, kết nối các cảm biến thông minh, mạng cảm biến không dây (WSN) và hạ tầng điện toán đám mây, cho phép thu thập và phân tích dự đoán. Do đó, việc đầu tư vào nghiên cứu và phát triển các công nghệ cảm biến môi trườnggiám sát Internet là vô cùng cần thiết.

1.1. Lịch sử phát triển và xu hướng hiện tại của cảm biến môi trường

Sự phát triển của cảm biến môi trường gắn liền với sự tiến bộ của khoa học và công nghệ. Từ những thiết bị đo lường thô sơ ban đầu, cảm biến môi trường ngày nay đã trở nên nhỏ gọn, chính xác và thông minh hơn rất nhiều. Việc tích hợp kết nối di động (cellular), kết nối LoRaWAN, và kết nối WiFi cho phép giám sát từ xathu thập dữ liệu thời gian thực ở quy mô lớn. Xu hướng hiện tại tập trung vào việc phát triển các cảm biến thông minh có khả năng tự hiệu chỉnh, tự chuẩn đoán và kết nối với các nền tảng IoT một cách dễ dàng. Các công nghệ mới như điện toán biêntrí tuệ nhân tạo cũng đang được ứng dụng để nâng cao hiệu quả của hệ thống giám sát môi trường.

1.2. Vai trò của Internet trong việc giám sát và quản lý môi trường

Internet đóng vai trò trung tâm trong việc kết nối các cảm biến môi trường, hệ thống phân tích dữ liệu, và người dùng. Thông qua Internet, dữ liệu môi trường có thể được truyền tải, xử lý và hiển thị một cách nhanh chóng và dễ dàng. Điều này cho phép các nhà quản lý và các nhà khoa học có thể theo dõi tình trạng môi trường ở bất kỳ đâu và bất kỳ lúc nào. Các hệ thống cảnh báo sớm dựa trên Internet có thể giúp phát hiện và ứng phó kịp thời với các sự cố môi trường như ô nhiễm, cháy rừng, hay lũ lụt. Theo tài liệu gốc, việc giám sát qua mạng internet tạo ra một mạng lưới thông tin liên tục và kịp thời, hỗ trợ các quyết định chính xác và hiệu quả hơn.

II. Các Vấn đề Thách Thức trong Giám sát Môi trường Internet

Mặc dù có nhiều tiềm năng, việc triển khai các hệ thống giám sát môi trường dựa trên Internet cũng đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là chi phí đầu tư ban đầu, bao gồm chi phí mua sắm cảm biến, thiết lập hạ tầng mạng, và phát triển phần mềm. Vấn đề bảo mật dữ liệu cũng là một mối quan tâm lớn, đặc biệt là khi dữ liệu môi trường được truyền tải qua Internet. Ngoài ra, việc đảm bảo độ tin cậy và tính chính xác của dữ liệu môi trường cũng là một thách thức không nhỏ, đòi hỏi các cảm biến phải được hiệu chuẩn thường xuyên và được bảo trì đúng cách. Cuối cùng, việc tích hợp dữ liệu môi trường từ nhiều nguồn khác nhau và trình bày nó một cách dễ hiểu cho người dùng cũng là một thách thức đáng kể. Theo đồ án tốt nghiệp, "Để đo được trị số chính của chính của phải dùng cảm biến nhiệt độ", cho thấy việc lựa chọn và sử dụng cảm biến phù hợp là rất quan trọng để có được dữ liệu chính xác. Sự phức tạp trong việc kết nối và quản lý các thiết bị IoT môi trường cũng là một rào cản đối với việc triển khai rộng rãi các hệ thống này.

2.1. Đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của dữ liệu từ cảm biến

Để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của dữ liệu cảm biến, cần phải chú trọng đến việc lựa chọn cảm biến phù hợp với ứng dụng cụ thể, thực hiện hiệu chuẩn thường xuyên, và áp dụng các phương pháp kiểm tra chất lượng dữ liệu. Việc sử dụng cảm biến thông minh có khả năng tự hiệu chỉnh có thể giúp giảm thiểu sai số. Ngoài ra, cần phải có các biện pháp bảo vệ cảm biến khỏi các tác động bên ngoài như thời tiết, bụi bẩn, và va đập. Việc sử dụng các thuật toán phân tích dữ liệu để phát hiện và loại bỏ các giá trị ngoại lệ cũng là một phương pháp hiệu quả để nâng cao chất lượng dữ liệu môi trường.Theo đồ án, các cảm biến cần được kiểm tra, thử nghiệm và hiệu chỉnh để đảm bảo hệ thống được tối ưu.

2.2. Vấn đề bảo mật và quyền riêng tư dữ liệu trong giám sát môi trường

Bảo mật và quyền riêng tư dữ liệu là một vấn đề quan trọng trong giám sát môi trường, đặc biệt là khi dữ liệu này được truyền tải và lưu trữ trên Internet. Cần phải áp dụng các biện pháp mã hóa dữ liệu, kiểm soát truy cập, và tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân. Việc sử dụng các nền tảng IoT có tính bảo mật cao và các giao thức truyền thông an toàn là rất quan trọng. Ngoài ra, cần phải có các chính sách rõ ràng về việc sử dụng và chia sẻ dữ liệu môi trường, đảm bảo rằng quyền riêng tư của người dân được tôn trọng.

III. Các Phương pháp Giám sát Chất lượng Môi trường hiệu quả

Để giám sát chất lượng môi trường một cách hiệu quả, cần phải áp dụng một hệ thống toàn diện, bao gồm việc lựa chọn các cảm biến phù hợp, thiết lập hạ tầng mạng, phát triển phần mềm, và đào tạo nhân lực. Hệ thống này cần phải có khả năng thu thập, xử lý, phân tích, và trình bày dữ liệu môi trường một cách nhanh chóng và dễ hiểu. Ngoài ra, hệ thống cũng cần phải có khả năng tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm cảm biến, trạm quan trắc, và các nguồn dữ liệu công cộng. Việc sử dụng các công nghệ phân tích dữ liệu tiên tiến như trí tuệ nhân tạohọc máy có thể giúp phát hiện các xu hướng và các vấn đề tiềm ẩn trong dữ liệu môi trường. Theo đồ án, việc thiết kế hệ thống cần phải rõ ràng và chi tiết để đảm bảo tính hiệu quả và khả năng mở rộng.

3.1. Sử dụng mạng cảm biến không dây WSN trong giám sát môi trường

Mạng cảm biến không dây (WSN) là một công nghệ quan trọng trong giám sát môi trường, cho phép triển khai các cảm biến ở những khu vực khó tiếp cận hoặc có chi phí triển khai mạng có dây cao. WSN bao gồm nhiều cảm biến nhỏ gọn, giá rẻ, có khả năng kết nối với nhau thông qua các giao thức không dây như Zigbee, Bluetooth, hoặc LoRaWAN. Dữ liệu từ các cảm biến được truyền tải đến một trạm trung tâm, nơi nó được xử lý và phân tích. WSN có thể được sử dụng để giám sát chất lượng không khí, chất lượng nước, độ ẩm đất, và nhiều thông số môi trường khác. Cảm biến nhiệt độ độ ẩm cần được lựa chọn và triển khai một cách chiến lược để bao phủ toàn bộ khu vực cần giám sát.

3.2. Phân tích dữ liệu lớn và học máy trong giám sát môi trường

Phân tích dữ liệu lớnhọc máy là các công nghệ mạnh mẽ có thể giúp khai thác giá trị từ lượng lớn dữ liệu môi trường được thu thập từ các cảm biến và các nguồn khác. Các thuật toán học máy có thể được sử dụng để phát hiện các mẫu, dự đoán các xu hướng, và xác định các vấn đề tiềm ẩn trong dữ liệu môi trường. Ví dụ, học máy có thể được sử dụng để dự đoán mức độ ô nhiễm không khí dựa trên các yếu tố như giao thông, thời tiết, và hoạt động công nghiệp. Phân tích dữ liệu lớn cũng có thể giúp xác định các nguồn ô nhiễm và đánh giá hiệu quả của các biện pháp giảm thiểu ô nhiễm. Việc áp dụng các thuật toán phân tích dữ liệu môi trường đòi hỏi kiến thức chuyên môn về cả khoa học môi trườngkhoa học dữ liệu.

IV. Ứng dụng thực tiễn Giám sát Môi trường trong Smart City Nông nghiệp

Các ứng dụng của cảm biến môi trườnggiám sát Internet rất đa dạng và phong phú, bao gồm smart city, nông nghiệp thông minh, quản lý tài nguyên nước, và giám sát chất lượng không khí trong nhà. Trong smart city, cảm biến môi trường có thể được sử dụng để theo dõi mức độ ô nhiễm không khí, tiếng ồn, và chất lượng nước, giúp các nhà quản lý đô thị đưa ra các quyết định thông minh hơn về quy hoạch đô thị, giao thông, và quản lý chất thải. Trong nông nghiệp thông minh, cảm biến môi trường có thể được sử dụng để theo dõi độ ẩm đất, nhiệt độ, và ánh sáng, giúp người nông dân tối ưu hóa việc tưới tiêu, bón phân, và phòng trừ sâu bệnh. Các ứng dụng này không chỉ giúp cải thiện hiệu quả sản xuất, mà còn giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Theo tài liệu, việc "giám sát các thông số môi trường rất được quan tâm và rất hữu ích cho cuộc sống hàng ngày", đặc biệt trong bối cảnh Smart CityNông nghiệp thông minh.

4.1. Giám sát chất lượng không khí và nước trong đô thị thông minh

Giám sát chất lượng không khínước là một ứng dụng quan trọng của cảm biến môi trường trong đô thị thông minh. Các cảm biến khí gas, cảm biến bụi, và cảm biến chất lượng nước có thể được triển khai ở khắp thành phố để theo dõi mức độ ô nhiễm và cung cấp thông tin cho người dân và các nhà quản lý đô thị. Dữ liệu từ các cảm biến có thể được hiển thị trên các bảng điện tử công cộng, trang web, và ứng dụng di động, giúp người dân đưa ra các quyết định thông minh hơn về việc đi lại, tập thể dục, và lựa chọn thực phẩm. Các hệ thống cảnh báo sớm có thể giúp phát hiện các sự cố ô nhiễm và cảnh báo người dân về các biện pháp phòng ngừa.

4.2. Ứng dụng cảm biến trong nông nghiệp thông minh để tối ưu hóa sản xuất

Trong nông nghiệp thông minh, cảm biến có thể được sử dụng để theo dõi độ ẩm đất, nhiệt độ, ánh sáng, và các thông số môi trường khác, giúp người nông dân tối ưu hóa việc tưới tiêu, bón phân, và phòng trừ sâu bệnh. Cảm biến độ ẩm đất có thể giúp người nông dân tưới tiêu đúng lượng nước cần thiết, tránh lãng phí và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Cảm biến nhiệt độ và ánh sáng có thể giúp người nông dân điều chỉnh các điều kiện môi trường để tối ưu hóa sự phát triển của cây trồng. Các hệ thống phân tích dữ liệu có thể giúp người nông dân dự đoán năng suất và đưa ra các quyết định thông minh hơn về việc thu hoạch và bán sản phẩm.

V. Kết luận Tiềm năng và Hướng phát triển của Cảm biến Giám sát

Cảm biến môi trườnggiám sát Internet là những công nghệ quan trọng có tiềm năng to lớn trong việc bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng cuộc sống. Việc phát triển và triển khai rộng rãi các hệ thống này đòi hỏi sự hợp tác giữa các nhà khoa học, kỹ sư, nhà quản lý, và người dân. Các hướng phát triển chính bao gồm việc phát triển các cảm biến nhỏ gọn, giá rẻ, và có độ chính xác cao; cải thiện khả năng kết nối và bảo mật của các nền tảng IoT; và phát triển các thuật toán phân tích dữ liệu tiên tiến. Sự kết hợp giữa năng lượng tái tạo và các hệ thống giám sát từ xa cũng mở ra tiềm năng lớn cho việc xây dựng các hệ thống giám sát môi trường bền vững. Việc tuân thủ các quy định về môi trường và thúc đẩy phát triển bền vững là rất quan trọng để đảm bảo rằng các công nghệ này được sử dụng một cách có trách nhiệm.

5.1. Các xu hướng công nghệ mới trong lĩnh vực cảm biến môi trường

Các xu hướng công nghệ mới trong lĩnh vực cảm biến môi trường bao gồm việc phát triển các cảm biến dựa trên vật liệu mới như graphene và nanobots; việc tích hợp trí tuệ nhân tạohọc máy vào cảm biến để tạo ra các cảm biến thông minh có khả năng tự hiệu chỉnh và tự học; và việc sử dụng các công nghệ in 3D để sản xuất cảm biến tùy chỉnh với chi phí thấp. Các cảm biến khí gascảm biến bụi ngày càng trở nên nhỏ gọn, nhạy bén và tiết kiệm năng lượng, mở ra nhiều cơ hội mới cho việc giám sát chất lượng không khí trong nhà và ngoài trời.

5.2. Chính sách và Quy định hỗ trợ phát triển giám sát môi trường Internet

Chính sách và quy định đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển và triển khai của giám sát môi trường dựa trên Internet. Các chính phủ có thể khuyến khích việc sử dụng cảm biến môi trường thông qua các chương trình tài trợ, ưu đãi thuế, và các quy định về môi trường. Các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân và bảo mật dữ liệu môi trường cũng rất quan trọng để đảm bảo rằng các công nghệ này được sử dụng một cách có trách nhiệm. Việc thiết lập các tiêu chuẩn và quy trình kiểm tra chất lượng dữ liệu môi trường cũng là cần thiết để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của dữ liệu.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Nghiên cứu một số cảm biến đo các thông số của môi trường 1.1 Cảm biến đo nhiệt độ 1.1 Khái niệm Trong tất cả các đại lượng vật lý, nhiệt độ là đại lượng được quan tâm nhiều nhất. Đó là vì nhiệt độ có vai trò quyết định trong nhiều tính chất của vật chất. Một trong những đặc điểm tác động của nhiệt độ là làm thay đổi một cách liên tục các đại lượng chịu sự ảnh hưởng của nó.

Tuy nhiên, để đo được trị số chính xác của một nhiệt độ là vấn đề không đơn giản, phần lớn các đại lượng vật lý đều có thể xác định một cách định lượng nhờ so sánh chúng với một đại lượng cùng bản chất. Nhiệt độ là đại lượng chỉ có thể đo gián tiếp trên cơ sở tính chất của vật phụ thuộc vào nhiệt độ. Để đo được trị số chính của nhiệt phải dùng cảm biến nhiệt độ. Để chế tạo các bộ cảm biến nhiệt độ người ta sử dụng nhiều nguyên lý khác nhau như các nhiệt điện trở, nhiệt ngẫu, phương pháp quang dựa trên phân bố phổ bức xạ nhiệt do dao động nhiệt, phương pháp dựa trên sự giãn nở của vật rắn, chất lỏng hoặc chất khí hoặc dựa trên tốc độ âm.2 Đo nhiệt độ bằng điện trở Trong các nhiệt điện trở Rt = f (to), có thể đo điện trở Rt để suy ra nhiệt độ to.

Nhiệt điện trở kim loại: Nhiệt điện trở kim loại có đặc điểm là quan hệ giữa điện trở của nó và nhiệt độ hầu như tuyến tính, tính lặp lại của quan hệ ấy rất cao nên thiết bị đơn giản. Đối với nhiệt điện trở Pt, tính lặp lại rất cao sai số ngẫu nhiên rất thấp (0.01%) cho nên có thể dùng đo nhiệt độ thấp, sai khác 0. Nhiệt điện trở đồng và Niken tính lặp lại không cao bằng nhiệt điện trở Pt nhưng giá thành rẻ. Quan hệ giữa nhiệt độ và nhiệt điện trở: 𝑅𝑡 = 𝑅0 (1 + αt + β𝑡2 + 𝛾𝑡3 ) Trong đó: β và 𝛾 trong phạm vi sử dụng với độ chính xác không cao thì coi như không đáng kể và quan hệ giữa Rt và to là tuyến tính.1 Nhiệt điện trở công nghiệp dùng Platin 1.

Gốm cách điện 3. Sứ cách điện 6. Cách điện chịu nhiệt 8. Vỏ bọc kim loại 9.

Xi măng -Ưu điểm: + Độ chính xác cao, phạm vi đo rộng + Độ ổn định theo thời gian cao, độ trôi hơn 0,1oC / năm + Tín hiệu điện áp ra lớn hơn loại cặp nhiệt điện + Độ tuyến tính điện trở rất tốt -Nhược điểm: + Giá thành cao, kích thước lớn + Không bền như cặp nhiệt trong môi trường rung động cao và va đập mạnh.3 Đo nhiệt độ bằng bán dẫn Nhiệt điện trở bán dẫn được chế tạo như những linh kiện điện tử. Vì vậy, giá trị của nó tại một nhiệt độ xác định không chính xác. Quan hệ giữa nhiệt độ 4 và điện trở không tuyến tính và không đồng đều giữa các điện trở với nhau. B 𝑅𝑡 = Aα 2 𝑇 Trong đó: A, B đều không ổn định, thường nằm trong khoảng : α = (-2.5% ÷ -4%) Hệ số nhiệt độ nhiệt điện trở bán dẫn có giá trị âm, có độ lớn gấp 6 – 10 lần nhiệt điện trở kim loại vì thế được dùng trong các mạch khống chế nhiệt độ, hoặc đo nhiệt độ trong phạm vi rất nhỏ.

Do kích thước nhỏ, có độ nhạy cao theo nhiệt độ , nên nhiệt điện trở bán dẫn cũng được dùng rộng rãi. Tuy nhiên, cũng do tính phi tuyến của nhiệt điện trở bán dẫn nên việc sử dụng có nhiều hạn chế, cần phải hiệu chỉnh phi tuyến Hình 1.2 một số loại nhiệt điện trở bán dẫn Nhiệt điện trở bán dẫn - Thermistor, được làm từ hỗn hợp các oxit bán dẫn đa tinh thể như: MgO, MgAl2O4, Mn2O3, Fe3O4, Co2O3, NiO. Để chế tạo nhiệt điện trở bán dẫn các bột oxit được trộn với nhau theo tỉ lệ thích hợp, sau đó chúng được nén định dạng và thiêu kết ở nhiệt độ 1000oC. Các dây nối kim loại được hàn 2 điểm trên bề mặt bán dẫn đã được phủ bằng một lớp kim loại, các nhiệt điện trở bán dẫn được chế tạo với nhiều hình dạng khác nhau (hình đĩa, hình trụ, hình vòng.) và phần tử nhay cảm có thể bọc một lớp bảo vệ hoặc để trần.

Đặc điểm chung của nhiệt điện trở bán dẫn là hầu hết có độ nhạy rất cao, cao hơn rất nhiều so với độ nhạy của điện trở kim loại. Độ ổn định phụ thuộc vào việc chế tạo và điều kiện sử dụng. Vỏ bọc của nhiệt điện trở sẽ bảo vệ nó không bị phá huỷ hoá học và tăng độ ổn định khi làm việc. Song trong quá trình 5 sử dụng nhiệt điện trở cần phải tránh những thăng giáng nhiệt độ đột ngột bởi vì điều này có thể dẫn tới làm rạn nứt vật liệu.4 Đo nhiệt độ bằng cặp nhiệt Nguyên lý Là loại cảm biến được thiết kế kiểu hai dây ra, còn được gọi là thermocouple.

Nó cấu tạo gồm hai dây dẫn là hai kim loại khác nhau và được chụm lại với nhau tạo thành cảm biến. Khi nhiệt độ thay đổi thì tín hiệu mV cũng thay đổi theo, từ đó bộ đọc quy ra giá trị nhiệt độ. Dựa trên hiện tượng nhiệt điện, nếu hai dây dẫn khác nhau nối với nhau tại hai điểm và một trong hai điểm đó được đốt nóng thì trong mạch sẽ xuất hiện một dòng điện gây bởi sức điện động gọi là sức điện động nhiệt ngẫu cho bởi: 𝐸𝑡 = 𝐾𝑇 (𝑡𝑛 − 𝑡𝑡𝑑 ) Trong đó :KT:Hệ số hiệu ứng nhiệt điện tn: Nh/độ đầu nóng, ttd: Nhđộ đầu tự do Quan hệ giữa sức điện động nhiệt ngẫu với hiệu nhiệt độ đầu nóng và đầu tự do được xem là tuyến tính. Tuy nhiên nếu dải đo quá rộng phải chia khoảng đo ra nhiều đoạn và mỗi đoạn có hệ số KT riêng (tuyến tính hoá từng đoạn).3 Sơ đồ cấu tạo cặp nhiệt điện trong công nghiệp 1.

Vỏ bảo vệ 2. Sứ cách điện 5. Hộp nối dây kín nước 6 1.2 Cảm biến đo độ ẩm Độ ẩm được định nghĩa là lượng hơi nước có trong không khí hoặc chất khí. Cảm biến đo độ ẩm là một thiết bị điện tử đo độ ẩm trong môi trường của nó và chuyển đổi các phát hiện của nó thành tín hiệu điện tương ứng.

Nguyên lý hoạt động: Cảm biến đo độ ẩm hoạt động dựa trên nguyên lí: sự hấp thụ hơi nước làm biến đổi tính chất của thành phần cảm nhận trong cảm biến làm thay đổi điện trở của cảm biến qua đó xác định được độ ẩm. Đối với một ẩm kế điện dung, không khí chảy vào giữa hai tấm kim loại. Sự thay đổi độ ẩm không khí tỷ lệ thuận với sự thay đổi điện dung giữa các bản.Trong nguyên lý đo độ ẩm điện trở, polymer hoặc sứ hấp thụ độ ẩm, sau đó ảnh hưởng đến điện trở suất của nó. Và được kết nối với một mạch trong đó độ ẩm ảnh hưởng đến điện trở của vật liệu.

Từ đó độ ẩm tương đối sau đó được xác định dựa trên sự thay đổi của dòng điện. Phân loại - Theo phương pháp đo + Cảm biến độ ẩm có thể được chia thành hai nhóm, vì mỗi loại sử dụng một phương pháp khác nhau để tính toán độ ẩm: + Cảm biến độ ẩm tương đối (RH) + Cảm biến độ ẩm tuyệt đối (AH) - Theo ứng dụng + Cảm biến độ ẩm đất + Cảm biến độ ẩm không khí 1.1 Cảm biến độ ẩm đất điện dung Cảm biến độ ẩm điện dung sử dụng hai điện cực để theo dõi điện dung (nghĩa là khả năng lưu trữ điện tích) của một dải kim loại mỏng đặt giữa chúng. Điện dung kim loại khác tăng hoặc giảm với tốc độ tỷ lệ thuận với sự thay đổi độ ẩm trong môi trường cảm biến. Sự khác biệt về điện tích (điện áp) được tạo ra bởi sự tăng độ ẩm sau đó được khuếch đại và gửi đến máy tính nhúng để xử lý.4 Cảm biến độ ẩm đất điện dung Cảm biến độ ẩm đất điện dung đầu ra analog Cảm biến độ ẩm đất arduino là loại cảm biến độ ẩm đất mới - cảm biến điện dung với độ bền và tuổi thọ cao hơn nhiều các loại cảm biến điện trở thông thường.

Cảm biến đo độ ẩm đất này hoạt động với điện áp 3.5V, đặc biệt nó hoạt động ngay cả trên bảng điều khiển Arduino 3. Chỉ cần sử dụng một máy tính thu nhỏ như Raspberry Pi chỉ cần một mô-đun chuyển đổi ADC (analog để tín hiệu số) để hoạt động. - Thông số kỹ thuật của cảm biến độ ẩm của đất: + Điện áp hoạt động: 3.5 VDC + Điện áp đầu ra: 0 ~ 3.0 VDC + Giao diện: PH2.54-3P + Kích thước: 98 x 23mm (LxW) + Khối lượng: 20 gram - Nguyên lý hoạt động của cảm biến độ ẩm đất kiểu điện dung: Mạch cảm biến sử dụng mạch tạo xung NE555 với tụ điện trong mạch để tính tần số là hai bản cực được thiết kế về hai mặt PCB. Khi ở môi trường ẩm, hơi nước bao quanh 2 bản cực như môi trường điện môi.

Mật độ hơi nước càng lớn thì hằng số điện môi càng cao dẫn tới tụ dung của mạch tạo tần số tăng nên tần số sẽ giảm xuống ( f = 1/(R.C) - tham khảo datasheet của NE555) và ngược lại. Tần số này đưa qua mạch lọc thông thấp sẽ xuất mức điện áp tương ứng với giá trị độ ẩm đất ở chân AOUT. - Cảm biến độ ẩm điện dung là loại có các đặc điểm sau: + Hằng số điện môi thay đổi tỷ lệ thuận với độ ẩm tương đối trong môi trường 8 + Hiệu ứng nhiệt không đáng kể. + Điện dung thay đổi từ 0,2-0,5pF cho mỗi 1% RH thay đổ 1.2 Cảm biến đo độ ẩm đất điện trở Bộ sản phẩm gồm một cảm biến độ ẩm đất và một module chuyển đổi với ngõ ra Analog - Digital.

Cảm biến độ ẩm đất hoạt động với 2 chế độ ngõ ra (Analog & Digital), trạng thái đầu ra mức thấp (0V), khi đất thiếu nước đầu ra sẽ là mức cao (5V).5 Cảm biến độ ẩm đất điện trở Hai đầu đo của cảm biến được cắm vào đất để phát hiện độ ẩm. Dùng dây nối giữa cảm biến và module chuyển đổi. Thông tin về độ ẩm đất sẽ được đọc về và gởi tới module chuyển đổi. Module chuyển đổi: Trong đó, biến trở đóng vai trò định ngưỡng so sánh với tín hiệu độ ẩm đất đọc về từ cảm biến.

Ngưỡng so sánh và tín hiệu cảm biến sẽ là 2 đầu vào của IC so sánh LM393. Khi độ ẩm thấp hơn ngưỡng định trước, ngõ ra của IC là mức cao (1), ngược lại là mức thấp (0).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ